Nguyên âm dài & Nguyên âm ngắn - Giới thiệu, phát âm, cách phân biệt

Bài viết này sẽ cung cấp những kiến thức, cách phân biệt và cách phát âm chuẩn Nguyên âm dài và Nguyên âm ngắn trong tiếng Anh.
Nguyễn Ngọc Thanh Ngân
03/08/2023
nguyen am dai nguyen am ngan gioi thieu phat am cach phan biet

Nguyên âm là một kiến thức quan trọng cần có nếu người học muốn phát âm chuẩn một từ bất kỳ, bởi vì từ nào trong tiếng Anh đều có chứa nguyên âm.

Trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu về Nguyên âm dài và Nguyên âm ngắn trong tiếng Anh. Bài viết sẽ cung cấp những kiến thức liên quan về cách so sánh và các lưu ý về hai nguyên âm này để người học có thể phát âm chuẩn hơn. 

Key Takeaways:

  1. Những nguyên âm dài là /iː/, /ɜː/, /uː/, /ɔː/, /ɑː/. Chúng là những nguyên âm có trường độ dài hơn và chất lượng hơn những nguyên âm khác trong những trường hợp giống nhau. 

  2. Những nguyên âm ngắn là /ɪ/, /e/, /æ/, /ʌ/, /ɒ/, /ʊ/. Chúng thường kém hơn về trường độ và chất lượng. Ngoài ra, chúng thường được phát âm thả lỏng hơn so với nguyên âm dài.

Nguyên âm dài 

Định nghĩa và cách phát âm của nguyên âm dài

  • Những nguyên âm dài là /iː/, /ɜː/, /uː/, /ɔː/, /ɑː/.

→ Kí hiệu /ː/ biểu thị cho nguyên âm dài.

  • Nguyên âm dài trên lý thuyết là những nguyên âm có trường độ (độ dài khi phát âm) dài hơn những nguyên âm khác trong những trường hợp giống nhau.

Ví dụ: khi người đọc phát âm một từ có trường hợp như sau: /l_v/, thông thường, /liːv/ (leave) sẽ dài hơn /lɪv/ (live). 

Các ví dụ về từ có nguyên âm dài và cách phát âm chính xác

Những từ có nguyên âm dài như sau: 

  • /iː/

    → Để phát âm, người học cần kéo hai khép miệng về hai bên, khép răng lại, và phát âm như âm /i/ của tiếng Việt 

  • /ɜː/ → Để phát âm, người học vần mở miệng tự nhiên, hai hàm răng tách nhau, vị trí lưỡi đặt cao vừa đủ 

  • /uː/ → Để phát âm, người học cần để lưỡi thấp, đầu lưỡi chạm nhẹ vào hàm răng dưới, chu môi tròn và nhỏ tối đa 

  • /ɔː/

    → Để phát âm, người đọc cần đưa lưỡi vào sâu bên trong, miệng mở tròn vừa phải.

Xem thêm:

Những quy tắc và trường hợp đặc biệt khi phát âm nguyên âm dài

Nếu một từ có nguyên âm được gấp đôi thì thường là được phát âm là nguyên âm dài, ngoại trừ một số trường hợp như “oo” khi đứng trước “k”

Ví dụ:

feet

(/fiːt/)

Audio icon

chân

meet

(/miːt/)

Audio icon

gặp gỡ

choose

(/tʃuːz/)

Audio icon

chọn lựa

haar

(/hɑː(r)/)

Audio icon

sương mù biển lạnh ở bờ biển phía đông nước Anh hoặc Scotland

sheep

(/ʃiːp/)

Audio icon

con cừu

Một số từ có nguyên âm dài được thay thế bằng nguyên âm ngắn trong một số phương ngôn ngữ hoặc trong các biến thể phát âm.

Ví dụ:

“dance” (/dæns/) (phương ngôn ngữ Mỹ) được phát âm tương tự như “da:ns” (/daːns/) (phương ngôn ngữ Anh).

***Lưu ý: Vì tiếng Anh là ngôn ngữ không có ngữ âm (non-phonetic language) nên các quy tắc này không phải lúc nào cũng có thể áp dụng được cho tất cả các trường hợp. Có những trường hợp ngoại lệ nhất định khi các quy tắc không được tuân theo. Cách duy nhất để ghi nhớ chúng là thực hành.

Nguyên âm ngắn

Định nghĩa và cách phát âm của nguyên âm ngắn.

  • Những nguyên âm ngắn là /ɪ/, /e/, /æ/, /ʌ/, /ɒ/, /ʊ/

  • Nguyên âm ngắn trên lý thuyết là những nguyên âm không chỉ có trường độ ngắn hơn nguyên âm dài mà còn khác nhau ở vị trí bộ phận phát âm (articulators) so với các nguyên âm dài. 

Các ví dụ về từ có nguyên âm ngắn và cách phát âm chính xác.

  • /ɪ/

    → Để phát âm, người đọc để khoảng cách giữa hai môi và hai hàm răng không quá hẹp, và mở rộng miệng sang hai bên

  • /e/

    → Để phát âm, người đọc mở rộng hai môi, đặt lưỡi thấp và đầu lưỡi chạm vào hàm răng dưới 

  • /æ/

    → Để phát âm, người đọc mở rộng miệng tối đa, hạ lưỡi xuống ở vị trí thấp nhất

  • /ʌ/

    → Để phát âm, người đọc hơi mở rộng miệng, hạ lưỡi thấp và ở phía sau

  • /ɒ/

    → Để phát âm, người đọc hơi tròn môi, hạ quai hàm xuống, lưỡi thả ỏng và ở phái sau hàm răng dưới 

  • /ʊ/

    → Để phát âm, người đọc cần chu môi vừa phải, lưỡi để thấp nhưng không chạm vào hàm răng dưới

Những quy tắc và trường hợp đặc biệt khi phát âm nguyên âm ngắn.

Khi các từ một âm tiết có một nguyên âm ở giữa, nguyên âm đó thường có một âm ngắn.

Ví dụ:

bed

/bed/

Audio icon

cái giường

sit

/sɪt/

Audio icon

ngồi

Nếu một nguyên âm được theo sau bởi hai phụ âm ở cuối một từ, nó được phát âm là một nguyên âm ngắn.

Ví dụ:

help

/help/

Audio icon

giúp đỡ

jump

/dʒʌmp/

Audio icon

nhảy

milk

/mɪlk/

Audio icon

sữa

***Lưu ý: Vì tiếng Anh là ngôn ngữ không có ngữ âm (non-phonetic language) nên các quy tắc này không phải lúc nào cũng có thể áp dụng được cho tất cả các trường hợp. Có những trường hợp ngoại lệ nhất định khi các quy tắc không được tuân theo. Cách duy nhất để ghi nhớ chúng là thực hành.

image-alt

So sánh giữa nguyên âm dài và ngắn

Điểm tương đồng

Nguyên âm dài và nguyên âm ngắn đều là âm hữu thanh (có thể kiểm tra xem cổ họng khi phát âm có rung hay không). Cả hai nguyên âm đều bị rút ngắn trong những trường hợp giống nhau (trước những phụ âm vô thanh)

Điểm khác nhau

Nguyên âm dài thường chất lượng hơn nguyên âm ngắn cả về trường độ lẫn vị trí của các bộ phận phát âm. 

  • Nguyên âm dài (long vowels) còn được gọi là nguyên âm căng (tense vowels) bởi vì khi phát âm những nguyên âm này, người đọc cần phải căng cơ miệng hoặc tròn môi rõ để phát âm chuẩn những âm này.

  • Nguyên âm ngắn (short vowels) còn được gọi là nguyên âm thả lỏng (lax vowels) bởi vì khi phát âm những nguyên âm này, người đọc không cần phải căng quá mức mà có thể thả lỏng cơ miệng và nói một cách tự nhiên, thoải mái hơn.

Cách sử dụng và ý nghĩa khác nhau giữa hai loại nguyên âm này.

  • Người học cần lưu ý là luyện tập để phân biệt cũng như là phát âm rõ nguyên âm dài và nguyên âm ngắn. Bởi vì nguyên âm dài và nguyên âm ngắn biểu thị cho hai từ khác nhau. 

Ví dụ: Sheep /ʃiːp/ and Ship /ʃɪp/.

Trên mặt phiên âm, cả hai từ đều có trường hợp /ʃ_p/. Tuy nhiên nếu thế vào nguyên âm dài hay nguyên âm ngắn đều mang hai nghĩa hoàn toàn khác nhau. 

Những trường hợp như ví dụ trên còn được gọi là minimal pairs (những cặp từ chỉ khác duy nhất một yếu tố trong âm vị học).

Các lưu ý khi phát âm nguyên âm dài và ngắn

Các lỗi thường gặp khi phát âm nguyên âm dài và ngắn

  • Một lỗi thường gặp nhất khi phát âm nguyên âm dài là người đọc chỉ chú ý đến trường độ, nghĩa là ngân dài âm, chứ chưa chú trọng đến khẩu hình miệng, như là vị trí của lưỡi hay hình dáng của môi. Điều này dẫn đến việc người đọc đang đọc nguyên âm ngắn nhưng chỉ ngân dài ra. 

  • Để tránh lỗi này, người đọc cần chú ý đến khẩu hình miệng và sự khác nhau khi phát âm nguyên âm ngắn và dài. Ngoài ra, người đọc không nên chỉ chú ý đến trường độ mà còn nên tập trung nghiên cứu bảng hình thang nguyên âm để có cách đặt vị trí các bộ phận phát âm sao cho chuẩn nhất. 

Cách phát âm nguyên âm dài và ngắn trong các trường hợp khác nhau.

Những trường hợp khác nhau mà đa số thí sinh thường đọc sai trong khi phát âm là: 

  • hat: thí sinh thường nhầm lẫn giữa hai nguyên âm ngắn /æ/ và /e/.

→ Nhưng thực tế từ này đọc là /hæt/ Audio icon

  • study: thí sinh thường nhầm lẫn giữa hai nguyên âm ngắn /ʌ/ và nguyên âm dài /ɜː/.

→ Nhưng thực tế từ này đọc là /ˈstʌdi/ Audio icon

  • heart: thí sinh thường nhầm lẫn giữa hai nguyên âm dài /ɑː/ và /ɜː/.

→ Nhưng thực tế từ này đọc là /hɑːt/ Audio icon

Hiện nay, Anh ngữ ZIM đang tổ chức các khóa học English Foundation cam kết đầu ra Zero-risk giúp người mới bắt đầu học tiếng Anh có nền tảng vững về từ vựng – ngữ pháp – phát âm để có thể diễn tả cơ bản các ý tưởng của mình, đọc/nghe hiểu được ý chính, hiểu và vận dụng các cấu trúc câu ngữ pháp tiếng anh cơ bản,…. Tham khảo ngay khoá học để biết thêm thông tin chi tiết nhé!

Bài tập áp dụng

Hãy phân loại các cặp từ (minimal pairs) sau thành hai loại: nguyên âm dài, và nguyên âm ngắn. Đồng thời, hãy ghi phiên âm ở bên cạnh để sau đó luyện tập đọc chúng 

  1. Ship/Sheep 

  2. Cart/Cat 

  3. Pull/Pool 

  4. Ten/Turn 

  5. Shot/Short 

  6. Bun/Burn 

Đáp án:

Nguyên âm dài 

Nguyên âm ngắn 

Sheep /ʃɪp/

Ship /ʃiːp /

Cart /kɑːt/

Cat /kæt/

Pool /puːl /

Pull /pʊl/

Turn /tɜːn /

Ten /ten/

Short /ʃɔːt /

Shot /ʃɒt/

Burn /bɜːn/

Bun /bʌn/

Tổng kết

Bài viết này đã cung cấp những khái niệm cần thiết, cách phát âm cơ bản, cách phân biệt, những lỗi sai và cách khắc phục khi phát âm nguyên âm dài và nguyên âm ngắn. Tác giả hi vọng người đọc có thể luyện tập và phát âm rõ ràng những Nguyên âm dài và Nguyên âm ngắn để thể hiện tốt nhất ở tiêu chí Pronunciation - Phát âm trong các bài thi IELTS speaking.


Tài liệu tham khảo

  • Roach, Peter. English Phonetics and Phonology: A Practical Course. : Cambridge University Press, 2005. Text.

  • “The 25 Most Important English Pronunciation Rules to Improve Your Speaking | FluentU English.” FluentU English, 22 June 2023, www.fluentu.com/blog/english/english-pronunciation-rules/. Accessed 1 July 2023.

  • Dictionary.com. “Basic Spelling Rules Explained.” Dictionary.com, 7 Oct. 2015, www.dictionary.com/e/spelling-rules/. Accessed 11 July 2023.

  • “New Zealand English.” Englishgratis.com, 2023, www.englishgratis.com/1/wikibooks/english/newzealandenglish.htm. Accessed 11 July 2023.

  • murph. “7 Guidelines for Saying Long and Short Vowels | EllieEnglish.” Ellieenglish.uk, 2019, ellieenglish.uk/7-guidelines-for-saying-long-and-short-vowels/. Accessed 11 July 2023.

Tham khảo thêm lớp tiếng anh giao tiếp tại ZIM, giúp học viên nâng cao khả năng giao tiếp tự tin và trôi chảy trong tình huống thực tế.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu