Toàn bộ kiến thức về các phụ âm và nguyên âm trong tiếng Anh

Bài viết chia sẻ kỹ lưỡng về cách phát âm nguyên âm và phụ âm trong tiếng anh.
Published on
toan-bo-kien-thuc-ve-cac-phu-am-va-nguyen-am-trong-tieng-anh

Để có thể nghe và nói tiếng Anh được, người học cần phải nắm chắc cách đọc nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh. Bài viết này sẽ giới thiệu những kiến thức cơ bản nhất mà một người học mới luyện nói tiếng Anh có thể hiểu và áp dụng được ngay lập tức.

Key takeaways

  • Nguyên âm là những âm không bị các cơ quan cấu âm (như răng, môi, lưỡi,...) cản trở khi phát âm. Ngược lại, phụ âm bị các cơ quan cấu âm trên cản trở.

  • Có 20 nguyên âm trong tiếng Anh, trong đó 12 nguyên âm đơn và 8 nguyên âm đôi.

  • Có 24 phụ âm trong tiếng Anh, trong đó có 9 phụ âm vô thanh và 15 phụ âm hữu thanh.

Tại sao cần biết về nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh?

Khác với tiếng Việt, thứ ngôn ngữ có chữ cái tương đương với cách phát âm, chữ cái trong tiếng Anh lại không tương ứng với cách phát âm của nó. 

Ví dụ: Cùng là chữ cái C xuất hiện trong các từ sau, nhưng cách phát âm của chúng hoàn toàn khác:

Cat /kæt/

Place /pleɪs/

Do vậy, nếu chỉ biết về bảng chữ cái trong tiếng Anh, người học sẽ không thể phát âm và nghe tiếng Anh đúng được. Đây là lý do lớn nhất đòi hỏi người học tiếng Anh cần phải nắm chắc bảng phiên âm tiếng Anh IPA.

Phân biệt về phụ âm và nguyên âm 

Dựa theo cách thoát ra của luồng khí khi phát âm, các âm tố (sound) thường được phân ra làm hai loại chính: nguyên âm (vowel) và  phụ âm (consonant).

Theo đó, về cơ bản, nguyên âm là những âm không bị các cơ quan cấu âm (như răng, môi, lưỡi,...) cản trở khi phát âm. Ngược lại, luồng khí khi phát âm phụ âm sẽ bị các cơ quan cấu âm trên cản trở.

Phân biệt về phụ âm và nguyên âm Bảng Phiên âm quốc tế IPA

Các nguyên âm trong tiếng Anh

Thông thường, để dễ quan sát, học sinh thường được dạy phân biệt nguyên âm bằng độ dài của âm (tức nguyên âm đơn được chia thành nguyên âm ngắn và nguyên âm dài). Điều này có thể đúng trong trường hợp lý tưởng, nhưng trên thực tế, trong tiếng Anh giao tiếp thường ngày, đây không phải là yếu tố thực sự giúp phân biệt 2 kiểu nguyên âm nói trên. 

Để làm rõ hơn về sự khác biệt giữa các nguyên âm đơn, ngoài độ dài, chúng ta phải kể đến 3 yếu tố ảnh hưởng tới chất lượng nguyên âm được tạo ra. 

Đó là: 

(1) vị trí của lưỡi, 

(2) tư thế lưỡi, 

(3) độ tròn môi.

Vị trí của lưỡi được xác định bởi khoảng cách của lưỡi tới ngạc cứng (vòm miệng phía trên). Như vậy, ta sẽ có 3 vị trí: cao (sát vòm miệng nhất), giữa, thấp (xa vòm miệng nhất).

Tư thế lưỡi chỉ điểm được đẩy lên cao nhất của lưỡi. Ta có: đầu lưỡi, thân lưỡi, và cuống lưỡi.

Hình dáng của môi cũng tạo ra 3 dáng: tròn, dẹt, bình thường.

Nguyên âm đơn

Các nguyên âm trong tiếng Anh

Cách phát âm

Ví dụ

/ɪ/

  • Môi thả lỏng

  • Đẩy đầu lưỡi lên sát vòm miệng

  • Bật nhanh, dứt khoát

his /hiz/,  kid /kɪd/

/i:/

  • Môi bẹt, căng

  • Đẩy đầu lưỡi lên sát vòm miệng

sea /siː/, green /ɡriːn/ 

/e/

  • Môi thả lỏng

  • Lưỡi thả lỏng, ở giữa (hạ thấp hơn âm / ɪ /)

  • Bật nhanh, dứt khoát

bed /bed/ , head /hed/

/ə/

  • Môi thả lỏng

  • Lưỡi thả lỏng

  • Bật nhanh, dứt khoát

banana /bəˈnɑːnə/, doctor /ˈdɒktə(r)/

/ɜ:/

  • Môi thả lỏng

  • Đẩy thân lưỡi lên sát vòm miệng

  • Khi phát âm, lưỡi cuộn về phía sau, môi hơi bẹt

burn /bɜːn/, birthday /ˈbɜːθdeɪ/

/ʊ/

  • Môi hơi tròn

  • Cuống lưỡi hơi nâng lên

  • Khi phát âm, lưỡi cuộn nhẹ về phía sau

  • Bật nhanh, dứt khoát, thả lỏng

good /ɡʊd/, put /pʊt/ 

/u:/

  • Môi tròn

  • Cuống lưỡi sát vòm miệng

  • Khi phát âm, lưỡi căng, thụt nhẹ về phía sau

goose /ɡuːs/, school /sku:l/

/ɒ/

  • Môi hơi tròn (vẫn thả lỏng), hàm răng hạ xuống

  • Miệng hơi mở 

  • Cuống lưỡi hơi nâng lên, hơi căng

  • Bật nhanh, dứt khoát

hot /hɒt/, box /bɒks/

/ɔ:/

  • Môi tròn, hơi căng

  • Cuống lưỡi hơi nâng lên. Lưỡi căng.

ball /bɔːl/, law /lɔː/

/ʌ/

  • Miệng tự nhiên, không tròn không bẹt.

  • Lưỡi ở khoảng giữa, không chạm bất cứ phần nào trong miệng

  • Bật nhanh, dứt khoát

come /kʌm/, love /lʌv/

/ɑ:/

  • Môi mở nhưng không quá rộng

  • Lưỡi hạ thấp, hơi căng

start /stɑːt/, father /ˈfɑːðə(r)/

/æ/

  • Môi mở rộng, căng

  • Lưỡi hạ rất thấp, căng

  • Bật nhanh, dứt khoát

trap /træp/, bad /bæd/


Nguyên âm đôi

Nguyên âm đôi

Âm

Cách phát âm

Ví dụ

/ɪə/

  • Môi mở rộng dần nhưng không rộng quá. Lưỡi hơi đẩy về phía trước  (như phát âm / ɪ /). 

  • Ngay sau đó, miệng hơi mở ra, thu lưỡi lùi về giữa khoang miệng. Thả lỏng (như phát âm /ə/).


near /nɪə(r)/, here /hɪə(r)/


/eə/

  • Môi hơi thu hẹp. Lưỡi thụt dần về phía sau (như phát âm /e/). 

  • Ngay sau đó, miệng hơi mở ra, thu lưỡi lùi về giữa khoang miệng. Thả lỏng (như phát âm /ə/).

hair /heə(r)/, pair /peə(r)


/eɪ/

  • Đặt lưỡi vào giữa miệng, thả lỏng (như phát âm /e/).

  • Chu môi (như cười nhẹ). 

  • Lưỡi hơi di chuyển về phía trước. Lưỡi căng (như phát âm / ɪ /)

face /feɪs/, day /deɪ/

/ɔɪ/

  • Môi tròn (như phát âm / ɔ /) và kéo lưỡi về phía sau rồi bật âm.

  • Đồng thời, kéo lưỡi về phía trước và mở rộng môi (như phát âm / ɪ /).

choice /tʃɔɪs/, boy /bɔɪ/

/aɪ/

  • Hạ hàm và lưỡi xuống 

  • Môi mở rộng (như phát âm / ɑ /) 

  • Lưỡi thấp, căng và kéo về phía sau rồi bật âm.

  • Đồng thời, đẩy lưỡi và mở rộng môi (như phát âm / ɪ /).

nice /naɪs/, try /traɪ/

/əʊ/

  • Lưỡi ở vị trí tự nhiên (không cao không thấp) (như phát âm /ə/). 

  • Kéo lưỡi về phía sau trong miệng. Tròn môi. Căng lưỡi (như phát âm /ʊ/).

goat /ɡəʊt/, show /ʃəʊ/

/aʊ/

  • Hạ hàm và lưỡi xuống, đồng thời mở rộng môi (như phát âm / ɑ /). Lưỡi ở rất thấp, căng và kéo về phía sau. 

  • Bật âm.

  • Đồng thời, đẩy lưỡi lên và chu môi nhẹ (như phát âm / ʊ /).

mouth/maʊθ/, cow /kaʊ/

/ʊə/

  • Môi mở, hơi tròn, hướng ra ngoài. Cuống lưỡi hơi nâng lên. Khi phát âm, lưỡi cuộn nhẹ về phía sau (như phát âm / ʊ /).

  • Ngay sau đó, miệng hơi mở ra, thu lưỡi lùi về giữa khoang miệng. Thả lỏng (như phát âm /ə/).

sure /∫ʊə(r)/ ,  tour /tʊə(r)/

Các phụ âm trong tiếng Anh

Như đã đề cập, phụ âm là những âm chịu sự cản trở của các cơ quan cấu âm như răng, môi, lưỡi,... Bảng IPA chia các phụ âm trong tiếng Anh thành 2 nhóm chính: Phụ âm vô thanh và phụ âm hữu thanh. Phụ âm vô thanh là những âm được phát ra mà thanh quản không rung. Ngược lại, khi phát âm phụ âm hữu thanh, thanh quản sẽ rung. 

Các phụ âm hữu thanh bao gồm: /b/, /d/, /g/, /v/, /z/, /m/, /n/, /w/, /j/, /dʒ/, /ð/, /ʒ/

Các phụ âm vô thanh bao gồm:  /p/, /t/, /k/, /f/, /s/, /h/, /∫/, /θ/, /t∫/

Khi luyện phát âm các phụ âm trong tiếng Anh, tác giả khuyến khích người học nên học theo cặp âm (ví dụ /p/ - /b/) chứ không nên tách âm. Lý do là bởi các cặp âm trong tiếng Anh thường có khẩu hình miệng tương đối giống nhau, chỉ khác ở sự rung của thanh quản (ví dụ: /p/ là âm vô thanh còn /b/ là âm hữu thanh).

Các phụ âm trong tiếng Anh

Khẩu hình miệng

Ví dụ

/p/ 

  • Mím nhẹ môi trên và môi dưới. Khi mở miệng đồng thời bật hơi từ cuống họng ra. 

  • Thanh quản không rung.

pen /pen/, copy /ˈkɒpi/

/b/ 

  • Mím nhẹ môi trên và môi dưới. Khi mở miệng đồng thời bật hơi từ cuống họng ra. 

  • Thanh quản rung nhẹ.

back /bæk/, job /dʒɒb/

/t/  

  • Đầu lưỡi sát vòm miệng. 

  • Khi bật hơi đồng thời hạ lưỡi xuống.

  • Thanh quản không rung.

tea /tiː/, tight /taɪt/ 

/d/ 

  • Đầu lưỡi sát vòm miệng. 

  • Khi bật hơi đồng thời hạ lưỡi xuống.

  • Thanh quản rung nhẹ.

day /deɪ/, ladder /ˈlædə(r)/

/k/  

  • Cuống lưỡi bị đẩy lên trên, gây cản trở âm thanh.

  • Khi bật hơi, miệng mở lớn để đẩy luồng hơi ra ngoài.

  • Thanh quản không rung.

key /ki:/, school /sku:l/

 

/g/  

  • Cuống lưỡi bị đẩy lên trên, gây cản trở âm thanh.

  • Khi bật hơi, miệng mở lớn để đẩy luồng hơi ra ngoài.

  • Thanh quản rung nhẹ.

get /ɡet/, ghost /ɡəʊst/

/f/ 

  • Răng trên chạm môi dưới, cản trở luồng hơi đi ra từ cuống họng. 

  • Thanh quản không rung.

fat /fæt/, coffee /ˈkɒfi/ 

/v/  

  • Răng trên chạm môi dưới, cản trở luồng hơi đi ra từ cuống họng. 

  • Thanh quản rung nhẹ.

view /vjuː/, move /muːv/

/θ/ 

  • Đặt đầu lưỡi ở giữa hai hàm răng. 

  • Khi phát âm, giữ nguyên vị trí trên, đẩy luồng khí thoát ra giữa kẽ lưỡi và 2 hàm răng.

  • Thanh quản không rung.

thin /θɪn/, path /pɑːθ/

/ð/ 

  • Đặt đầu lưỡi ở giữa hai hàm răng. 

  • Khi phát âm, giữ nguyên vị trí trên, đẩy luồng khí thoát ra giữa kẽ lưỡi và 2 hàm răng. 

  • Thanh quản rung nhẹ.

this /ðɪs/, other /ˈʌðə(r)/

/s/ 

  • Đặt đầu lưỡi sát vòm miệng phía trên.

  • Khi phát âm, giữ nguyên vị trí trên, đẩy luồng khí thoát ra. 

  • Thanh quản không rung.

soon /suːn/, sister /ˈsɪstə(r)/

 

/z/ 

  • Đặt đầu lưỡi sát vòm miệng phía trên.

  • Khi phát âm, giữ nguyên vị trí trên, đẩy luồng khí thoát ra.

  • Thanh quản rung nhẹ.

zero /ˈzɪərəʊ/, buzz /bʌz/

/∫/

  • Đặt đầu lưỡi sát vòm miệng phía trên.

  • Môi chu ra, đẩy về phía trước. 

  • Khi phát âm, giữ nguyên vị trí trên, đẩy luồng khí thoát ra.

  • Thanh quản không rung.

ship /ʃɪp/, sure /ʃɔː(r)/ 

/ʒ/

  • Đặt đầu lưỡi sát vòm miệng phía trên.

  • Môi chu ra, đẩy về phía trước. 

  • Khi phát âm, giữ nguyên vị trí trên, đẩy luồng khí thoát ra.

  • Thanh quản rung nhẹ.

pleasure /’pleʒə(r), vision /ˈvɪʒn/

/t∫/ 

  • Di chuyển từ phụ âm /t/ sang /∫/.

  • Thanh quản không rung.

church /ʧɜːʧ/, match /mætʃ/

/dʒ/  

  • Di chuyển từ phụ âm /d/ sang /ʒ/.

  • Thanh quản rung nhẹ.

age /eiʤ/, gym /dʒɪm/

/m/ 

  • Mím nhẹ hai môi. Đặt lưỡi ở vị trí tự nhiên.

  • Khi phát âm, hơi thoát ra từ mũi.

  • Thanh quản rung nhẹ.

money /ˈmʌn.i/ mean /miːn/

 

/n/ 

  • Đặt đầu và thân lưỡi sát vòm miệng, chặn kín toàn bộ khoang miệng.

  • Khi phát âm, hơi thoát ra từ mũi.

  • Thanh quản rung nhẹ.

nice /naɪs/, sun /sʌn/ 

/ŋ/ 

  • Nâng cao cuống lưỡi, chặn kín toàn bộ khoang miệng.

  • Khi phát âm, hơi thoát ra từ mũi.

  • Thanh quản rung nhẹ.

ring /riŋ/, long /lɒŋ/

/h/ 

  • Môi tự nhiên, lưỡi không chạm vào bất cứ phần nào trong miệng.

  • Thanh quản không rung.

hot /hɒt/, behind /bɪˈhaɪnd/

/l/

  • Chạm lưỡi vào sau chân răng. Cuộn 2 bên lưỡi. 

  • Khi phát âm, đẩy hơi qua 2 bên lưỡi.

  • Thanh quản rung nhẹ.

light /laɪt/, feel /fiːl/

/r/ 

  • Đặt đầu lưỡi gần chạm vòm miệng phía trên.

  • Khi phát âm, vẫn giữ nguyên vị trí trên rồi rụt lưỡi lại. Lưỡi hơi cuộn. 

  • Thanh quản rung nhẹ.

right /raɪt/, sorry /ˈsɒri/

/w/ 

  • Môi tròn, chu về phía trước, lưỡi thả lỏng.

  • Khi phát âm, mở giãn môi và thu lưỡi vào trong.

  • Thanh quản rung nhẹ.

wet /wet/, win /wɪn/

/j/ 

  • Đặt thân lưỡi gần chạm vòm miệng phía trên. Môi hơi mở.

  • Thanh quản rung nhẹ.

yes /jes/ , use /ju:z/

Tham khảo thêm:

  1. Quy tắc nối âm giúp người học nói tiếng Anh tự nhiên hơn

  2. Trọng âm là gì? Cách đánh trọng âm trong tiếng Anh

Bài tập vận dụng

Từ nào là từ tương ứng với phiên âm đã cho:

[' kæt ]     cat          cut          cot

[' ʃɪp ]       cheap      ship        sheep   

[' hæt ]      hut          hat         hot

[' li:v ]       live         life         leave

[' θɪn ]       thing       think      thin

[' ðeɪ ]       day         they       grey

[' pi:s ]       peace      piss        pace

[' nekst ]   nest        neck       next

[' æʃ ]         as           ass         ash 

[' tʃɪp ]      ship        cheap     chip

Đáp án

[' kæt ]     cat

[' ʃɪp ]      ship   

[' hæt ]   hat

[' li:v ]    leave

[' θɪn ]    thin

[' ðeɪ ]    they

[' pi:s ]   peace

[' nekst ]   next

[' æʃ ]         ash 

[' tʃɪp ]      chip

Tổng kết

Như vậy, bài viết vừa chia sẻ về những kiến thức căn bản nhất về nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh về khẩu hình cũng như mối tương quan của âm trong tiếng Anh và tiếng Việt nhằm giúp người học dễ hình dung hơn. Hy vọng học viên có thể nắm vững và tự tin hơn khi phát âm tiếng Anh.

Nguồn tham khảo:

Roach, Peter. English Phonetics and Phonology Paperback with Audio CDs (2): A Practical Course. 4th ed., Cambridge University Press, 2009.

https://www.americanenglishsounds.net/





0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...