Banner background

Bảng chữ cái tiếng Anh: Cách đọc phát âm và phiên âm chuẩn

Bài viết giới thiệu bảng chữ cái tiếng Anh, phân loại nguyên âm và phụ âm, tần suất và cách đọc phát âm phiên âm chuẩn IPA, kinh nghiệm ghi nhớ bảng chữ cái alphabet và bài tập luyện tập.
bang chu cai tieng anh cach doc phat am va phien am chuan

Key takeaways

Bảng chữ cái tiếng Anh có 26 chữ cái, bao gồm: A, B, C, D, E, F, G, H, I, J, K, L, M, N, O, P, Q, R, S, T, U, V, W, X, Y, Z.

Trong bảng chữ cái tiếng Anh, các chữ cái được chia thành 2 nhóm: nguyên âm và phụ âm.

  • 5 nguyên âm: A, E, I, O, U

  • 21 phụ âm: B, C, D, F, G, H, J, K, L, M, N, P, Q, R, S, T, V, W, X, Y, Z

  • Mỗi chữ cái tiếng Anh đều có tên và một âm tương ứng.

Bảng chữ cái tiếng Anh (English alphabet) gồm 26 chữ cái từ A đến Z. Mỗi chữ cái có dạng viết hoa, dạng viết thường và một tên gọi riêng được ghi bằng phiên âm IPA, chẳng hạn A đọc là /eɪ/, B đọc là /biː/. So với bảng chữ cái tiếng Việt gồm 29 chữ cái, tiếng Anh có thêm F, J, W, Z nhưng không có các chữ Ă, Â, Đ, Ê, Ô, Ơ, Ư. Bên cạnh đó, tên gọi của một chữ cái trong tiếng Anh thường khác với âm mà chữ cái đó tạo ra trong từ, vì vậy người mới học dễ đọc nhầm theo thói quen tiếng Việt. Bài viết trình bày cách phân loại nguyên âm và phụ âm, phiên âm kèm audio cho từng chữ cái, các lỗi phát âm thường gặp và phương pháp ghi nhớ bảng chữ cái hiệu quả.

Giới thiệu bảng chữ cái tiếng Anh

Bảng chữ cái tiếng Anh (English Alphabet) gồm 26 chữ cái, sử dụng hệ chữ Latin và được chia thành hai dạng chính: chữ hoa (uppercase) và chữ thường (lowercase). Dưới đây là bảng đầy đủ để người học dễ dàng làm quen:

Dạng viết hoa

A

B

C

D

E

F

G

H

I

J

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

W

X

Y

Z

Dạng viết thường

a

b

c

d

e

f

g

h

i

j

k

l

m

n

o

p

q

r

s

t

u

v

w

x

y

z

Phân loại bảng chữ cái

English alphabet
Bảng 26 chữ cái tiếng Anh

Bảng chữ cái của tiếng Anh được phân loại thành hai nhóm chính dựa trên chức năng và vai trò của các chữ cái trong việc tạo từ và phát âm. Bao gồm nguyên âm và phụ âm:

Nguyên âm (Vowels)

Nguyên âm là những chữ cái tạo nên âm thanh chính trong một từ, giúp từ vựng có thể phát âm tròn và rõ ràng. Bảng chữ cái tiếng Anh có 5 nguyên âm chính: A, E, I, O, U

Ví dụ:

  • Từ Apple bắt đầu bằng nguyên âm A.

  • Từ Open có hai nguyên âm O và E.

Lưu ý: Trong một số trường hợp, chữ cái Y cũng có thể được coi là nguyên âm, đặc biệt khi nó đứng ở cuối từ (e.g., happy, sky).

Phụ âm (Consonants)

Phụ âm là những chữ cái không tạo âm thanh chính mà kết hợp với nguyên âm để tạo thành từ hoàn chỉnh. Bảng chữ cái tiếng Anh có 21 phụ âm: B, C, D, F, G, H, J, K, L, M, N, P, Q, R, S, T, V, W, X, Y, Z

Ví dụ:

  • Từ Book gồm ba phụ âm B, K và nguyên âm O.

  • Từ Smart có bốn phụ âm S, M, R, T và nguyên âm A.

Vai trò bổ sung của chữ cái Y

Chữ cái Y là trường hợp đặc biệt, vì nó có thể được sử dụng như:

  • Nguyên âm: Khi đứng ở cuối từ hoặc khi tạo âm /i:/, /ai/ (e.g., happy, my).

  • Phụ âm: Khi đứng đầu từ và phát âm /j/ (e.g., yellow).

Tham khảo thêm: Cách phát âm Y trong tiếng Anh.

Phân loại này giúp người học hiểu rõ hơn vai trò của từng chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Anh, từ đó dễ dàng áp dụng vào việc học phát âm và tạo từ.

Cách đọc bảng chữ cái của tiếng Anh

Tương tự như cách chữ “B” được đọc là “bờ” hoặc “bê” trong tiếng Việt, mỗi chữ cái trong bảng đều có một cách đọc tên riêng. Bên dưới, hãy cùng xem qua tất cả các chữ cái theo thứ tự và cách đọc tên (bằng phiên âm IPA) của chúng:

Chữ cái

Phiên âm

Phát âm

A

/eɪ/

Audio icon

B

/biː/

Audio icon

C

/siː/

Audio icon

D

/diː/

Audio icon

E

/iː/

Audio icon

F

/ɛf/

Audio icon

G

/dʒiː/

Audio icon

H

/eɪtʃ/

Audio icon

I

/aɪ/

Audio icon

J

/dʒeɪ/

Audio icon

K

/keɪ/

Audio icon

L

/ɛl/

Audio icon

M

/ɛm/

Audio icon

N

/ɛn/

Audio icon

O

UK /əʊ/ US /oʊ/

Audio icon

P

/piː/

Audio icon

Q

/kjuː/

Audio icon

R

UK /ɑː/

US /ɑːr/

Audio icon

S

/ɛs/

Audio icon

T

/tiː/

Audio icon

U

/juː/

Audio icon

V

/viː/

Audio icon

W

/ˈdʌbəl.juː/

Audio icon

X

/ɛks/

Audio icon

Y

/waɪ/

Audio icon

Z

UK /zed/ US /ziː/

Audio icon

Có thể thấy, tên của nhiều phụ âm trong tiếng Anh được tạo bởi âm phụ âm kết hợp với một nguyên âm, nên cách đọc không giống cách gọi chữ cái trong tiếng Việt. Chẳng hạn, B, C, D, G, P, T và V đều có tên chữ kết thúc bằng âm /iː/. 

Tuy nhiên, một số chữ cái cần đặc biệt lưu ý về cách phát âm, như C được đọc là /siː/, không phải “cờ”; G được đọc là /dʒiː/, không phải “gờ”; J được đọc là /dʒeɪ/, không phải “gi”. Riêng Z được đọc là /zed/ trong Anh - Anh và /ziː/ trong Anh - Mỹ.

Một số chữ cái dễ phát âm nhầm

  • Tên chữ E được phát âm là /iː/, vì vậy cần phân biệt với tên chữ I /aɪ/.

  • R được đọc là /ɑː/ trong Anh - Anh và /ɑːr/ trong Anh - Mỹ, không nên đồng nhất với âm “a” trong tiếng Việt.

  • C được đọc là /siː/, không phải “cờ”.

  • G được đọc là /dʒiː/, không phải “gờ”.

  • J được đọc là /dʒeɪ/, không phải “gi”. Nhiều người học vẫn đọc phụ âm “j” là /gi/ theo lối của tiếng Việt, nhưng đây sẽ giống với phụ âm “g” trong tiếng Anh hơn.

Những khác biệt này chủ yếu nằm ở tên của chữ cái. Người học cần phân biệt tên chữ cái với âm mà chữ cái có thể biểu thị trong từ. Chẳng hạn, C có tên /siː/ nhưng có thể biểu thị âm /k/ trong cat và /s/ trong cinema. Vì vậy, biết cách đọc tên chữ cái chưa đồng nghĩa với việc chữ cái đó luôn tạo ra một âm duy nhất trong mọi từ.

Hình bên dưới phân loại 26 chữ cái theo phát âm của chúng:

cách phát âm bảng chữ cái tiếng anh
Phân loại bảng chữ cái tiếng Anh theo cách phát âm.

Tần suất sử dụng bảng chữ cái

Trong tiếng Anh, không phải tất cả các chữ cái đều xuất hiện với tần suất như nhau. Theo nghiên cứu của Robert Edward Lewand, chữ cái E là phổ biến nhất, chiếm đến 12,7% tổng tần suất, trong khi Z là ít gặp nhất, chỉ chiếm 0,07% trong các văn bản tiếng Anh [5].

Chữ cái

Tần suất

Chữ cái

Tần suất

A

8,167%

N

6,749%

B

1,492%

O

7,507%

C

2,782%

P

1,929%

D

4,253%

Q

0,095%

E

12,702%

R

5,987%

F

2,228%

S

6,327%

G

2,015%

T

9,056%

H

6,094%

U

2,758%

I

6,966%

V

0,978%

J

0,153%

W

2,360%

K

0,772%

X

0,150%

L

4,025%

Y

1,974%

M

2,406%

Z

0,074%

Bảng tần suất 26 chữ cái của Robert Edward Lewand:

Theo bảng trên, E có tần suất xuất hiện cao nhất, tiếp theo là T và A; ngược lại, Z, Q, X và J thuộc nhóm ít xuất hiện hơn (các tỷ lệ này chỉ phản ánh tần suất của chữ cái trong tập văn bản được thống kê, không phải tần suất của chữ cái ở một vị trí cụ thể trong từ).

Tầng suất sử dụng bảng chữ cái
Tần suất sử dụng bảng chữ cái của tiếng Anh theo Robert Edward Lewand.

Cách ghi nhớ bảng chữ cái tiếng Anh

Có hai cách mà người học có thể áp dụng để ghi nhớ được cách phát âm bảng chữ cái của tiếng Anh. Cách thứ nhất là thông qua bài hát, và có rất nhiều bài hát mà người học có thể tham khảo hát theo. Những bài hát này đều vận dụng tên gọi của các chữ cái để người học ghi nhớ tốt các tên gọi này, điển hình là bài hát sau:

Một cách khác mà người học có thể vận dụng chính là thông qua việc thực hành đánh vần các từ và tên. Việc đánh vần tên là một cách rất tốt để luyện phản xạ nhận diện mặt chữ cho người học, cũng như gọi đúng tên các chữ cái và nắm được chính tả của các từ đơn.

Ngoài ra, với các tên người hoặc tên địa danh, việc đánh vần cũng giúp người học nhớ được một số tên nước ngoài phổ biến. Điều này rất có ích cho phần thi IELTS Listening, đặc biệt là ở Section 1 vì tại đó, người học sẽ có thể được yêu cầu viết lại họ tên của người, hoặc tên địa danh bằng cách nghe đánh vần.

Với kỹ thuật này, người học có thể gặp bất cứ từ ngẫu nhiên nào, với càng nhiều chữ cái khác nhau càng tốt, chẳng hạn như “POLICY” và tập đánh vần từng chữ cái.

Phân biệt giữa chữ và âm

Một điểm khác biệt giữa tiếng Anh và tiếng Việt nằm ở chỗ các chữ cái trong tiếng Anh có thể có nhiều cách phát âm khác nhau trong mỗi từ, trong khi ở tiếng Việt, một chữ sẽ luôn được phát âm cùng một cách. Chẳng hạn như chữ “c” trong tiếng Anh có thể được phát âm là /k/ trong “cat” nhưng sẽ thành /s/ trong “cinema”, như trong tiếng Việt chỉ luôn được phát âm là /k/.

Để hiểu hơn về sự phân biệt này, người học có thể tham khảo video tại đường link https://www.youtube.com/watch?v=ptk68qC1woI. Tại đây, bài hát sẽ giới thiệu các chữ cái cũng như âm mà chữ cái đó tạo ra.

Ôn tập và thực hành

  1. Người học hãy tập đọc lại toàn bộ bảng chữ cái theo thứ tự.

  2. Người học hãy đánh vần những từ và tên bên dưới theo âm tiếng Anh của các chữ cái.

  • VIETNAM

  • WASHINGTON

  • JONATHAN

  • EXPLICATE

  • MAGAZINE

  • UPHOLDING

  • YELLOWSTONE

Đáp án mẫu

  • VIETNAM: V /viː/ – I /aɪ/ – E /iː/ – T /tiː/ – N /ɛn/ – A /eɪ/ – M /ɛm/.

  • WASHINGTON: W /ˈdʌbəl.juː/ – A /eɪ/ – S /ɛs/ – H /eɪtʃ/ – I /aɪ/ – N /ɛn/ – G /dʒiː/ – T /tiː/ – O /əʊ/ – N /ɛn/.

  • JONATHAN: J /dʒeɪ/ – O /əʊ/ – N /ɛn/ – A /eɪ/ – T /tiː/ – H /eɪtʃ/ – A /eɪ/ – N /ɛn/.

  • EXPLICATE: E /iː/ – X /ɛks/ – P /piː/ – L /ɛl/ – I /aɪ/ – C /siː/ – A /eɪ/ – T /tiː/ – E /iː/.

  • MAGAZINE: M /ɛm/ – A /eɪ/ – G /dʒiː/ – A /eɪ/ – Z /zed/ – I /aɪ/ – N /ɛn/ – E /iː/.

  • UPHOLDING: U /juː/ – P /piː/ – H /eɪtʃ/ – O /əʊ/ – L /ɛl/ – D /diː/ – I /aɪ/ – N /ɛn/ – G /dʒiː/.

  • YELLOWSTONE: Y /waɪ/ – E /iː/ – L /ɛl/ – L /ɛl/ – O /əʊ/ – W /ˈdʌbəl.juː/ – S /ɛs/ – T /tiː/ – O /əʊ/ – N /ɛn/ – E /iː/.

Đọc thành thạo bảng chữ cái là bước đầu tiên để người học làm quen với tiếng Anh. Chữ cái là những viên gạch nền tảng hình thành nên sự viết đúng và đọc đúng trong tiếng Anh. Vì thế, việc ghi nhớ và sử dụng thành thạo các chữ cái là một điều cần thiết. Người học chỉ cần luyện tập những bài hát cũng như luyện tập theo cách đọc bảng chữ cái tiếng Anh này thì sẽ sớm làm quen được với nền tảng này.

Bài viết đã hệ thống hóa 26 chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Anh, cách đọc theo IPA, cách phân loại nguyên âm và phụ âm, cùng tần suất xuất hiện và phương pháp luyện đánh vần. Người học cũng cần phân biệt tên chữ cái với âm mà chữ cái biểu thị trong từng từ để phát âm chính xác hơn.

Để đưa những âm tiết nền tảng này vào phản xạ giao tiếp tự nhiên và cải thiện phát âm chuẩn xác ngay từ đầu, chương trình khóa học Tiếng Anh giao tiếp tại ZIM Academy chính là lựa chọn tối ưu. Hãy liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh 1) hoặc để lại tin nhắn ở khung chat để ZIM tư vấn lộ trình học phù hợp nhất!

Tham vấn chuyên môn
Thạc sĩ TESOL do Đại học Benedictine, Hoa Kỳ cấp. Đạt band 8.0 IELTS. Triết lý giảng dạy: Giảng dạy không chỉ là một nghề, nó là trụ cột của xã hội.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

5.0 / 5 (3 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...