Nguyên âm đơn tiếng Trung: Cách phát âm và những đặc điểm nổi bật
Key takeaways
6 nguyên âm đơn trong tiếng Trung: a, o, e, i, u, ü
Lưu ý:
Âm "a" tiếng Trung cần khẩu hình tròn, rộng và cằm dưới hạ xuống sâu, còn "a" trong tiếng Việt không mở rộng khẩu hình và cằm bằng.
Để phát âm “ü” sao cho khác “u”, hãy phát âm "i", giữ nguyên vị trí lưỡi rồi làm tròn môi.
Âm “e” tiếng Trung đọc giống “ưa” hơn “e” tiếng Việt.
Trong hệ thống âm vị tiếng Trung, nguyên âm là nền tảng cho phát âm chính xác và khả năng nghe hiểu. Trong đó, nguyên âm đơn (hay vận mẫu đơn) được phát âm với vị trí lưỡi và khẩu hình cố định. Chúng đóng vai trò là nền tảng của pinyin - hệ thống chữ La Mã dùng để đọc và học phát âm tiếng Trung.
Đối với người học tiếng Việt ở trình độ từ sơ cấp đến trung cấp, việc thành thạo các nguyên âm này giúp xây dựng sự tự tin khi nói, cải thiện độ chính xác khi nghe và hỗ trợ ghi nhớ mặt chữ pinyin lâu dài.
Bảng tổng quan các nguyên âm đơn tiếng Trung
Trong tiếng Trung có 6 nguyên âm đơn là a, o, e, i, u, ü [1]
Âm | Phát âm | Khẩu hình |
a | ![]() | |
o | 2 cách đọc
| ![]() |
e | Có 2 cách đọc
| ![]() |
i | ![]() | |
u | ![]() | |
ü | ![]() |
Tham khảo thêm: 50 Bộ thủ tiếng Trung cơ bản và thông dụng cho người mới bắt đầu
Đặc điểm và lưu ý khi phát âm
Phân tích chi tiết từng âm [1]
Âm “a”: Khi phát âm, miệng mở rộng, lưỡi thẳng và ở vị trí thấp nhất, môi không tròn.
Âm “o”: Khi phát âm, miệng mở rộng vừa phải, lưỡi hơi cao và lùi về sau, môi tròn và hơi nhô lên.
Âm “e”: Khi phát âm, miệng mở rộng vừa phải, lưỡi hơi cao và lùi về sau, môi không tròn, khóe miệng hai bên kéo ra.
Âm “i”: Khi phát âm, miệng hé, lưỡi ở vị trí cao và tiến về phía trước, gốc lưỡi nâng lên chạm vào ngạc trên, môi dẹt, khóe miệng hai bên kéo ra rộng hơn âm “e”.
Âm “u”: Khi phát âm, miệng hé nhỏ, gốc lưỡi nâng lên, môi tròn và nhô lên.
Âm “ü”: Khi phát âm, vị trí lưỡi cũng giống như "i" nhưng cần tròn môi, độ mở của miệng gần giống như phát âm "u". Đọc gần giống “uy” trong tiếng Việt.
Lưu ý đặc biệt
Phân biệt u và ü
Nhiều người có xu hướng đọc âm ü giống âm u. Đây là lỗi phổ biến nhất với người mới bắt đầu học. Để cải thiện, người học hãy phát âm "i", giữ nguyên vị trí lưỡi rồi làm tròn môi, như vậy sẽ ra âm "ü".
Nhầm lẫn âm giữa tiếng Việt và tiếng Trung
Trông âm “e” có vẻ giống chữ e trong tiếng Việt, nhưng cách đọc lại hoàn toàn khác. Cách phát âm âm “e” này có vẻ hơi giống âm “ưa” và “ơ” trong tiếng Việt hơn.
Tương tự, với âm “a”. Trong nhiều tài liệu nói rằng cách đọc giống chữ a trong tiếng Việt, tuy nhiên trên thực tế lại có chút khác biệt. Trong tiếng Trung, miệng cần mở rộng nhiều, khẩu hình tròn và hạ cằm dưới xuống sâu, âm phát ra vang và mở. Còn trong tiếng Việt, tuy cũng cần mở khẩu hình nhưng không rộng bằng tiếng Trung, âm thanh phát ra cũng ít vang hơn.
Tìm hiểu thêm: Thanh mẫu trong tiếng Trung – Cách đọc theo nhóm âm và luyện tập
Tổng kết
Nắm vững 6 nguyên âm đơn trong tiếng Trung (a, o, e, i, u, ü) là bước nền tảng giúp bạn phát âm chính xác và cải thiện khả năng nghe hiểu. Để đạt hiệu quả tốt, người học nên luyện theo audio chuẩn, quan sát khẩu hình và ghi âm để đối chiếu. Việc hiểu rõ cách hình thành âm thanh – từ vị trí lưỡi đến cách làm tròn môi – sẽ giúp bạn nhận biết và phát âm chuẩn hơn.
Để nâng cao kỹ năng và học theo lộ trình bài bản, bạn có thể tham gia các khóa học HSK với đầy đủ kiến thức và bài luyện từ cơ bản.
Nguồn tham khảo
“Giáo trình Hán ngữ tập 1 - Quyển thượng.” NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, Accessed 9 November 2025.
“Khẩu hình miệng nguyên âm "a" trong tiếng Trung.” Gemini, gemini.google.com/app?hl=vi. Accessed 9 November 2025.
“ChatGPT Image Generator GPT. AI-generated illustrations of Mandarin vowel mouth shapes.” OpenAI, chat.openai.com. Accessed 9 November 2025.
“Khẩu hình miệng nguyên âm "i" trong tiếng Trung.” Gemini, gemini.google.com/app?hl=vi. Accessed 9 November 2025.







Bình luận - Hỏi đáp