Nhóm từ nối chỉ thứ tự & ứng dụng trong IELTS Speaking Part 2 và 3

Trong phạm vi bài viết này, tác giả muốn tập trung phân tích nhóm từ nối chỉ thứ tự, đồng thời hướng dẫn vận dụng chúng trong các trường hợp câu hỏi của phần thi IELTS Speaking Part 2 và 3.
nhom tu noi chi thu tu ung dung trong ielts speaking part 2 va 3

Trong bài thi IELTS Speaking, các từ nối là một thành phần quan trọng, đóng vai trò liên kết các câu thành một trình tự hợp lý. Từ nối có thể được phân chia thành nhiều dạng: từ nối chỉ sự so sánh, tương phản, nguyên nhân - kết quả, thứ tự,... Tuy thí sinh đã quen thuộc với nhiều dạng từ nối khác nhau, việc vận dụng chúng sao cho hiệu quả và cải thiện điểm ở tiêu chí Fluency & Coherence là một việc không dễ dàng.

Trong phạm vi bài viết này, tác giả muốn tập trung phân tích nhóm từ nối chỉ thứ tự, đồng thời hướng dẫn vận dụng chúng trong các trường hợp câu hỏi của phần thi IELTS Speaking Part 2 và 3.

Key Takeaways

  • Hai tác dụng của việc sử dụng từ nối hiệu quả: Giúp thí sinh kiểm soát và định hướng ý tưởng; giúp giám khảo dễ dàng nắm bắt và nghe hiểu phần trả lời của thí sinh.

  • Các loại từ nối chỉ thứ tự thông dụng: Từ nối chỉ sự bắt đầu, từ nối chỉ các hành động tiếp theo, và từ nối chỉ hành động cuối cùng.

Tầm quan trọng của việc sử dụng từ nối hiệu quả trong IELTS Speaking

Như tác giả đã đề cập ở phần mở đầu, từ nối, đặc biệt là từ nối chỉ thứ tự, đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết và sắp xếp các ý tưởng theo một trình tự phù hợp. Đây cũng là đặc điểm được đánh giá trong bài thi IELTS Speaking, cụ thể là ở tiêu chí Fluency - Coherence. Tuy vậy, với mỗi mức điểm khác nhau thì yêu cầu về tính thành thạo khi sử dụng các từ nối này là khác nhau. Cụ thể:

  • Band điểm 4.0: Biết liên kết các câu bằng từ nối nhưng chỉ dừng lại ở các từ vô cùng cơ bản.

  • Band điểm 5.0: Lạm dụng (chỉ sử dụng) một hoặc một vài từ nối nhất định.

  • Band điểm 6.0: Biết và sử dụng được nhiều từ nối nhưng đôi khi còn chưa phù hợp.

  • Band điểm 7.0: Sử dụng đa dạng các từ nối và sử dụng đúng mục đích, đồng thời cho thấy sự linh hoạt khi sử dụng từ nối.

Từ các đặc điểm trên, người học dễ dàng nhận thấy với từng mục tiêu điểm khác nhau sẽ có chiến thuật luyện tập vận dụng từ nối khác nhau. Nếu như các mức điểm thấp hơn chỉ dừng lại ở việc đánh giá liệu thí sinh có biết các từ nối hay không, thì càng lên mức điểm cao, thí sinh càng được đòi hỏi nắm rõ ý nghĩa và vận dụng linh hoạt của các từ nối này.

Đối với thí sinh ở trình độ trung cấp (OVR 5.5), mục tiêu lớn nhất là biết được nhiều dạng từ nối khác nhau và nắm được cách dùng cơ bản của chúng. Khi xét về nhóm từ nối chỉ thứ tự, việc thí sinh áp dụng chúng thành công trong bài nói sẽ mang lại tác dụng lớn. Thứ nhất, khi áp dụng các từ nối chỉ thứ tự, thí sinh có thể kiểm soát được mình sẽ đưa ra bao nhiêu chi tiết hoặc sẽ kết thúc phần nói khi nào, từ đó thành công trong việc sắp xếp ý tưởng và định hướng cho câu trả lời. Bên cạnh đó, các từ nối chỉ thứ tự này có tác dụng như những “điểm mốc”, giúp giám khảo (người nghe) dễ dàng nắm bắt ý tưởng và hiểu được mạch thông tin mà thí sinh đang muốn truyền đạt, việc mà có thể bị hạn chế bởi các lỗi sai về phát âm hoặc cú pháp câu.

Nhóm từ nối chỉ thứ tự

image-altẢnh: Mind Map cơ bản để học các từ nối

Sau khi đã phân tích vai trò của việc vận dụng các từ nối chỉ thứ tự, tác giả sẽ giới thiệu đến người đọc các từ nối chỉ thứ tự thông dụng trong phần thi IELTS Speaking.

Các từ nối chỉ sự bắt đầu

  • First/ Firstly + clause.

  • In the beginning,/ First of all, / At first, / To begin with, + clause

Vị trí: Nằm ở đầu câu, đóng vai trò là trạng ngữ, và ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy (một nhịp nghỉ trong khi nói).

Ví dụ: 

There are so many reasons why I love reading. Firstly, reading helps me gain new knowledge every day. (Có rất nhiều lý do khiến cho tôi yêu thích đọc sách đến vậy. Đầu tiên, đọc sách giúp tôi có thêm kiến thức mới mỗi ngày).

Một số cách nâng cao hơn có thể sử dụng có thể kể đến: 

  • To kick things off: Để mở đầu

  • Initially: Ban đầu

Vị trí và cách dùng của các cách này cũng tương tự các cách đã đề cập ở trên.

Ví dụ: Trong câu hỏi Part 3  "What are the advantages and disadvantages of living in big cities?"

To kick things off, living in big cities provides ample job opportunities and access to modern amenities.

Các từ nối chỉ các hành động thứ hai, thứ ba, các hành động tiếp theo/ ý tiếp theo

  • Second/ Secondly; Third/ Thirdly, + clause

  • Next/ Then/ After that, + clause.

Vị trí: Nằm ở đầu câu, đóng vai trò là trạng ngữ, và ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy (một nhịp nghỉ trong khi nói).

Ví dụ:

First, we went to the local market to buy some souvenirs. After that, we travelled to the flower garden to take some photos. (Đầu tiên, chúng tôi ghé qua chợ địa phương để mua ít quà lưu niệm. Sau đó, chúng tôi di chuyển đến vườn hoa để chụp hình).

Chú ý: từ nối “then” cũng có thể đứng trước một động từ, để diễn tả hai hành động diễn ra liên tiếp có cùng một chủ thể: clause 1, then + V(tùy theo ngữ cảnh).

Ví dụ:

I always build an outline for my essay, then start writing it. (Tôi luôn lập dàn ý cho bài luận của mình, sau đó bắt đầu viết nó ra giấy). (Trong câu này then được dùng tương tự liên từ and.

  • After + clause/ noun phrase, main clause.

Vị trí: Đứng trước một mệnh đề/ cụm danh từ để tạo thành mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, sau đó là mệnh đề chính của câu.

Ví dụ:

After we visited the pagoda, we had lunch at the local restaurant.

= After our visit to the pagoda, we had lunch at the local restaurant. (Sau chuyến viếng thăm chùa, chúng tôi dùng bữa trưa tại nhà hàng địa phương).

Một số cách nâng cao hơn có thể sử dụng có thể kể đến: 

  • Subsequently: Sau đó, tiếp theo

  • Following this/that: Sau điều này/điều đó

  • Furthermore: Hơn nữa, thêm vào đó

  • Moreover: Hơn nữa, thêm nữa

  • On top of that: Thêm vào đó, không chỉ vậy

Về vị trí, cũng nằm ở đầu câu, đóng vai trò là trạng ngữ, và ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy (một nhịp nghỉ trong khi nói).

Ví dụ: Trong câu hỏi Part 3 "What are the advantages and disadvantages of living in big cities?"

To kick things off, living in big cities provides ample job opportunities and access to modern amenities. On top of that, one can find a diverse range of cultural activities, from concerts to art exhibitions.

Các từ nối chỉ hành động cuối cùng/ ý cuối cùng

  • Last/ Lastly/Finally/ In the end/ After all, + clause:

Vị trí: Nằm ở đầu câu, đóng vai trò là trạng ngữ, và ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy (một nhịp nghỉ trong khi nói).

Ví dụ: 

After all, we had such a wonderful trip for our holiday. (Sau tất cả, chúng tôi đã có một chuyến đi thật tuyệt vời cho kì nghỉ vừa qua).

Một số cách nâng cao hơn có thể sử dụng có thể kể đến: 

  • To wrap things up: Để kết thúc (cụm từ thông tục)

  • Last but not least: Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng

  • In the final analysis: Xét cho cùng, nhìn chung

Về vị trí, cũng nằm ở đầu câu, đóng vai trò là trạng ngữ, và ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy (một nhịp nghỉ trong khi nói).

Ví dụ: Trong câu hỏi Part 3  "What are the advantages and disadvantages of living in big cities?"

To kick things off, living in big cities provides ample job opportunities and access to modern amenities. On top of that, one can find a diverse range of cultural activities, from concerts to art exhibitions. In the final analysis, while cities offer numerous opportunities and conveniences, they also come with their own set of challenges.

image-alt

Hướng dẫn áp dụng các từ nối chỉ thứ tự trong IELTS Speaking

Sau khi đã giới thiệu đến người đọc một số từ nối chỉ thứ tự thông dụng trong IELTS Speaking, ở phần tiếp theo tác giả sẽ đi đến lồng ghép các từ nối này vào dàn ý tổng quát để trả lời cho các câu hỏi Part 2 và 3.

Part 2

Tuy các câu hỏi thuộc IELTS Speaking Part 2 là vô cùng đa dạng về chủ đề, người học hoàn toàn có thể áp dụng cấu trúc chung tổng quát để triển khai phần nói một cách lưu loát (có thể linh động chỉnh sửa tùy thuộc vào từng loại câu hỏi). Tác giả sẽ chia phần nói Part 2 thành 3 giai đoạn: Mở đầu; Miêu tả chi tiết; và Cảm nghĩ cá nhân.

Dàn bài tổng quát

Phần mở đầu:

Bước 1: Giới thiệu chủ đề được nói đến.

  • Well, today I’m going to tell you about …., which/who is ….

Bước 2: Kể một mẩu chuyện ngắn để dẫn dắt (hoàn cảnh dẫn đến chủ đề).

  • About ….. years ago, I was a ….

  • I had just finished …., and I felt ….

Bước 3: Dùng một câu chuyển qua phần tiếp theo:

  • So, in order to ….. , I decided to ….

Phần miêu tả chi tiết:

Bước 1: Ấn tượng đầu tiên khi tiếp xúc với đối tượng đang được nhắc đến.

  • When I first met him/her, I thought …. (Với câu hỏi về người);

  • At first, I thought …. would be ….. (Với câu hỏi về vật, về một hoạt động);

  • When we first came to …., we were so impressed by ….. (Với câu hỏi về nơi chốn, kì nghỉ, trải nghiệm).

Bước 2: Miêu tả chi tiết đầu tiên:

  • Miêu tả về ngoại hình (Đối với câu hỏi về người);

  • Miêu tả về vẻ ngoài, cách trang trí (Đối với câu hỏi về đồ vật, nơi chốn);

  • Miêu tả về hoạt động trong ngày đầu tiên (Đối với câu hỏi về kì nghỉ, trải nghiệm).

Bước 3: Miêu tả chi tiết thứ hai:

  • Miêu tả về tính cách, thành tựu, hoặc việc họ đã làm (Đối với câu hỏi về người);

  • Miêu tả về chức năng hoạt động (Đối với câu hỏi về đồ vật, nơi chốn);

  • Miêu tả về hoạt động trong ngày tiếp theo (Đối với câu hỏi về kì nghỉ, trải nghiệm).

Bước 4: Nêu điểm tốt nhất/ tệ nhất về đối tượng chủ đề.

  • The best/worst thing about ….. is that ...

Phần cảm nghĩ cá nhân:

Bước 1: Nêu cảm xúc của người nói.

  • I really enjoyed ….

  • There are several reasons why I think ….. => First, …. Secondly,....

Bước 2: Nêu kết luận sau cùng.

  • After all, I think …..

Sau đây là câu trả lời mẫu dựa vào dàn bài tổng quát trên:

Câu trả lời mẫu:

Question: 

Describe something you bought that was difficult to use at first.

You should say:

What is it?

When you bought it?

What does it do?

Explain how difficult was it to use?

Answer: 

Now I’m going to tell you about the thing that I struggled to use when I first bought it, which is my smartphone.

About 2 years ago, I usually carried my old phone with me to the toilet. And one day, I accidentally dropped it into the toilet seat and it was totally damaged. So to replace the broken one, I decided to buy a new phone, which was the Google Pixel phone.

When I first had it, I was so impressed by the premium feeling of the glass material. The phone has a black-and-white tone which is very attractive to the eyes. Secondly, the design is also simple but solid. And if we talk about the size, it was actually pretty big.

At first, I was confused about the machine because I had to complete tons of annoying settings. But then, I soon got used to it because my friend showed me how to use my Gmail account to automatically complete the steps. Now I use my phone not only to work but also to entertain and get information. The best thing about this device is that it has an excellent camera system. I can take good pictures even though I’m not good at photography.

Even though I struggled at first, after all, I love my phone so much, mostly because it helps me a lot with my daily activities. It has become a must-have item for me. I would definitely recommend it to anyone if they asked me for the perfect phone to buy.

=> Có thể nhận thấy ở phần trả lời trên, thí sinh đã vận dụng xuyên suốt được nhiều từ nối chỉ thứ tự. Điều này đã giúp thí sinh kiểm soát được mạch thông tin, sắp xếp các ý tưởng theo một trình tự rõ ràng và dễ hiểu.

Part 3

Với Part 3, thí sinh được yêu cầu trình bày quan điểm cá nhân, đồng thời đưa ra các giải thích và dẫn chứng để làm rõ quan điểm đó. Một cách hữu ích để sắp xếp các lập luận được rõ ràng chính là áp dụng các từ nối chỉ thứ tự để giới thiệu ý tưởng. Sau đây là cấu trúc gợi ý để hình thành câu trả lời Part 3, có vận dụng các từ nối chỉ thứ tự.

Dàn bài tổng quát:

Bước 1: Đưa ra câu trả lời trực tiếp, đồng thời đưa ra nhận định chung.

  • Well, I believe there are many reasons why ….

  • I agree/ disagree with that idea. I think ….

  • There are many benefits/ drawbacks of …..

Bước 2: Đưa ra lập luận thứ nhất, khai thác theo cấu trúc P.I.E:

  • Firstly, I suppose A needs to … (Trình bày luận điểm),=> For example, …. (Đưa ra ví dụ để làm rõ luận điểm),=> When A does that, A will … (Phân tích hệ quả).

Bước 3: Đưa ra lập luận thứ hai, khai thác theo cấu trúc P.I.E:

  • Secondly, I also think …. (Trình bày luận điểm),=> For example, …. (Đưa ra ví dụ để làm rõ luận điểm),=> If A can do that, A might  … (Phân tích hệ quả).

Bước 4: Đưa ra tổng kết nếu cần thiết:

  • After all, I think ...

Sau đây là câu trả lời mẫu dựa vào dàn bài tổng quát trên:

Câu trả lời mẫu:

Question: What are the differences between the young and the old in their attitudes towards modern technology ?

Answer:

Well, I guess there are several differences in how the young and the old look at modern technology.

First of all, I would say that young people are usually more open to new technology, whereas the older generations are usually more conservative so they seem to be uncertain about innovations. Secondly, because the young can quickly learn new things, they will adopt new technology faster than the old.

For example, in Vietnamese families, while the children are using smartphones with touch screens, a lot of grandparents are still using feature phones . They think new machines are too annoying.

After all,  I think compared to the old, young people will be more interested in new technology.

Question : Why do you think tourism is so developed now?

Answer: 

I believe, probably because nowadays it is much easier to travel from one place to another.

Well, to begin with, it is true that ticket prices have become more affordable. People can look for economy class or wait for great discounts to save their money. Second, they can also book their tickets on the Internet instead of going to the travel agency. This makes the travelling experience much more convenient. For example, I just need a phone with wi-fi connection to arrange a room and a bus ticket for a trip to Da Lat next week. I don’t have to go to the travel agency any more.

Ứng dụng trả lời câu hỏi

Exercise 1: Answer this part 2 question, using the prompt provided:

Describe a traditional festival in your country

You should say:

  • What the festival is

  • When and where it is held

  • What happens at the festival

and explain if you enjoy the festival

Prompts:

festival/like/mid-autumn/celebration

[Từ nối chỉ ý đầu] annual/event/15th day/8th lunar month

traditionally/rural areas/end/summer harvest

now/nationwide/observance

[Từ nối chỉ ý tiếp theo] activities/families/together/share meal

highlight/mooncake/rich pastry/sweet-bean

lanterns/lit/parades/dragon dances

[Từ nối chỉ ý cuối] genuinely/enjoy/festival

delicious/mooncakes/reason

reminder/importance/family ties/cultural heritage

Exercise 2: Answer these part 3 questions, using the phrases in this article:

1. Do you think that festivals and traditions have an important role in society? Why or why not?

2. How have festivals and traditions changed over the years in your country? 

3. Do you think they will continue to evolve in the future?

4. Do you think that festivals and traditions are becoming less important in modern society? Why or why not?

Đáp án tham khảo

Exercise 1: Part 2 Answer:

The festival I'd like to talk about is the [Name of a traditional festival, e.g., "Mid-Autumn Festival"]. Firstly, this festival is a celebration of the harvest and is deeply rooted in various legends and myths.

It is held annually, specifically on the 15th day of the 8th lunar month. Traditionally, it was celebrated in rural areas, marking the end of the summer harvest, but now it's observed nationwide.

During the festival, various activities take place. Families come together to share a meal and the highlight is the mooncake, a rich pastry typically filled with sweet-bean or lotus-seed paste. Lanterns are also lit, and in some regions, there are lantern parades and dragon dances.

To wrap things up, I genuinely enjoy this festival. Not just because of the delicious mooncakes, but also because it's a time when families come together. It's a poignant reminder of the importance of family ties and our cultural heritage.

Exercise 2: Part 3 Answers:

Question number 1. Do you think that festivals and traditions have an important role in society? Why or why not?

To begin with, I firmly believe that festivals and traditions play a pivotal role in society. They act as a bridge, connecting people from different backgrounds and age groups. Furthermore, they reflect the cultural heritage and historical values of a community. In a world that's rapidly changing, these festivals and traditions serve as a reminder of our roots.

Question number 2. How have festivals and traditions changed over the years in your country? 

In the past, festivals and traditions in my country were deeply rooted in religious and agricultural practices. Moreover, they were more community-driven, where everyone in a locality actively participated. However, on the flip side, with urbanization and the influence of globalization, some of these festivals have transformed. They've become more commercialized, and in some cases, their original essence might be diluted.

Question number 3. Do you think they will continue to evolve in the future?

Subsequently, given the trajectory of change, I do anticipate that they will continue to evolve. External factors like technology, globalization, and changing societal values will shape how we celebrate and perceive these traditions. However, in the final analysis, I believe the core essence of these traditions will remain intact, even if their manifestations change.

Question number 4. Do you think that festivals and traditions are becoming less important in modern society? Why or why not?

To kick things off, it's a double-edged sword. On one hand, due to the hustle and bustle of modern life, people might not have the time or inclination to fully indulge in traditional festivities. On top of that, with the world becoming a global village, there's an amalgamation of cultures, which might overshadow local traditions. However, on the flip side, I've also observed a resurgence of interest in traditional festivals, especially among the youth. They see it as a way to reconnect with their heritage.

Tổng kết

Bài viết đã phân tích tầm quan trọng của việc vận dụng hiệu quả các từ nối khác nhau trong bài thi IELTS Speaking, đặc biệt là nhóm từ nối chỉ thứ tự. Tác giả cũng đã giới thiệu đến người đọc các từ nối chỉ thứ tự thông dụng, đồng thời hướng dẫn chi tiết cách áp dụng chúng vào bài thi IELTS Speaking Part 2 và 3. Hy vọng qua bài viết này, người đọc sẽ có thêm được nhiều kiến thức bổ ích để phục vụ cho việc học tập và rèn luyện tiếng Anh của bản thân.

Reference

Bạn ước mơ du học, định cư, thăng tiến trong công việc hay đơn giản là muốn cải thiện khả năng tiếng Anh. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học luyện thi IELTS hôm nay!

Trần Xuân Đạo

Đã kiểm duyệt nội dung
Là cử nhân loại giỏi chuyên ngành sư phạm tiếng Anh, điểm IELTS 8.0 ở cả hai lần thi, tôi hiện là giảng viên IELTS toàn thời gian tại ZIM Academy. Triết lý giáo dục của tôi là ai cũng có thể học tiếng Anh, chỉ cần cố gắng và có phương pháp học tập phù hợp. Tôi từng được đánh giá là "mất gốc" tiếng Anh ngày còn đi học phổ thông. Tuy nhiên, khi được tiếp cận với nhiều phương pháp giáo dục khác nhau và chọn được cách học phù hợp, tôi dần trở nên yêu thích tiếng Anh và từ đó dần cải thiện khả năng ngôn ngữ của mình. Tôi hy vọng rằng, hành trình này của tôi sẽ giúp người học có thêm nhiều động lực học tập.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833