Các từ tiếng Anh hiếm và đẹp trong các chủ đề và ứng dụng IELTS

Bài viết giúp người học nâng cao vốn từ qua những từ tiếng Anh hiếm và đẹp thuộc các chủ đề: appearance, feelings/emotions, movement/sound,...
Võ Ngọc Thu
15/06/2023
cac tu tieng anh hiem va dep trong cac chu de va ung dung ielts

Từ vựng là một phương tiện truyền tải ý nghĩa và thông điệp hữu ích giữa người với người. Trong tiếng Anh có khoảng một triệu từ vựng vô cùng đa dạng, phong phú, trong đó có rất nhiều từ vựng mang ý nghĩa hay và đẹp.

Bài viết này sẽ giới thiệu cho người học những từ tiếng Anh hiếm và đẹp qua các chủ đề thông dụng, đồng thời hướng dẫn để người học vận dụng hiệu quả.

Key takeaways

Những từ tiếng Anh hiếm và đẹp về chủ đề Appearance/ Emotion:

  • Appearance: pulchritudinous, ravishing, resplendent, debonair, bewitching, beauteous, statuesque, …

  • Emotion: cantankerous, ebullient, curmudgeon, effervescent, discombobulated, equilibrium, …

Những từ tiếng Anh hiếm và đẹp về chủ đề Movement/ Sound:

  • Movement: languid, lumbering, languorous, intermittent, vehement, convulse, …

  • Sound: vociferous, reverberate, raucous, sonorous, cacophony, mellifluous, clamorous, …

Những từ tiếng Anh hiếm và đẹp về các chủ đề khác:

  • Friendship: comrade, camaraderie, gregarious, convivial, rapport, bonhomie, fraternity, …

  • Fashion: ephemeral, couture, raiment, hand-me-down, fetching, bespoke, …

image-alt

Những từ tiếng Anh hiếm và đẹp về chủ đề Appearance / Emotion

Appearance

Pulchritudinous (adj)

  • Phiên âm: /ˌpʌl.krɪˈtʃuː.dɪ.nəs/

  • Nghĩa: (especially of a woman) beautiful (dùng cho phụ nữ - xinh đẹp)

Ví dụ: She is admired as a young, pulchritudinous and even overachieving swimmer. (Cô ấy được ngưỡng mộ như là một cầu thủ bơi lội trẻ, xinh đẹp và thậm chí thành công vượt bậc.)

Ravishing (adj)

  • Phiên âm: /ˈrævɪʃɪŋ/

  • Nghĩa: extremely beautiful (vô cùng xinh đẹp)

Ví dụ: She looks absolutely ravishing in her specially tailored dress. (Cô ấy trông vô cùng xinh đẹp trong bộ váy được may riêng cho cô ấy.)

Resplendent (adj)

  • Phiên âm: /rɪˈsplendənt/

  • Nghĩa: having a bright or beautiful appearance (có vẻ ngoài sáng hay xinh đẹp)

Ví dụ: She was resplendent in her specially tailored dress. (Cô ấy trông vô cùng xinh đẹp trong bộ váy được may riêng cho cô ấy.)

Exquisite (adj)

  • Phiên âm: /ɪkˈskwɪzɪt/ hoặc /ˈekskwɪzɪt/

  • Nghĩa: extremely beautiful or carefully made (dùng cho vật - đẹp và được làm một cách tỉ mỉ, cẩn thận)

Ví dụ: The shop at the corner sells a lot of exquisite paintings. (Cửa hàng ở ngay góc đó bán rất nhiều bức tranh đẹp.)

Elegant (adj)

  • Phiên âm: /ˈelɪɡənt/

  • Nghĩa: (of people or their behaviour) attractive and showing a good sense of style (thanh lịch, tao nhã)

Ví dụ: She looks effortlessly elegant in her casual clothes. (Cô ấy trông rất thanh lịch ngay cả khi mặc quần áo bình thường.)

Debonair (adj)

  • Phiên âm: UK /ˌdebəˈneə(r)/ - US /ˌdebəˈner/

  • Nghĩa: (usually of men) fashionable and confident (thường dùng cho đàn ông - hợp thời trang và tự tin)

Ví dụ: He is a debonair young man. (Anh ấy là một người đàn ông trẻ, tự tin và ăn mặc thời thượng.)

Bewitching (adj)

  • Phiên âm: /bɪˈwɪtʃɪŋ/

  • Nghĩa: so beautiful or interesting that you cannot think about anything else (đẹp mê hoặc, say đắm)

Ví dụ: She greeted everyone with her bewitching smile. (Cô ấy chào mọi người với một nụ cười đẹp mê hoặc.)

Beauteous (adj)

  • Phiên âm: /ˈbjuːtiəs/

  • Nghĩa: beautiful (sử dụng trong văn chương - xinh đẹp, thu hút)

Ví dụ: Her eyes are so beauteous that I am engrossed in her gaze. (Đôi mắt của cô ấy thật đẹp đến nỗi mà tôi bị cuốn hút vào ánh nhìn của cô ấy.)

Photogenic (adj)

  • Phiên âm: /ˌfəʊtəʊˈdʒenɪk/

  • Nghĩa: looking attractive in photographs (ăn ảnh)

Ví dụ: I am not really photogenic, so most of the photos on my phone are of scenery. (Tôi thật sự không ăn ảnh, nên hầu hết các tấm ảnh trong điện thoại của tôi là ảnh về phong cảnh.)

Statuesque (adj)

  • Phiên âm: /ˌstætʃuˈesk/

  • Nghĩa: (usually of a woman) tall and beautiful in an impressive way; like a statue (thường dùng cho phụ nữ - đẹp một cách ấn tượng, đẹp như tạc tượng)

Ví dụ: She possesses a statuesque figure with a small face, big round eyes, and doll-like body. (Cô ấy có ngoại hình đẹp như tạc tượng với một gương mặt nhỏ, mắt to tròn, và thân hình như búp bê.)

image-alt

Emotion

Indignation (noun)

  • Phiên âm: /ˌɪndɪɡˈneɪʃn/

  • Nghĩa: a feeling of anger and surprise caused by something that you think is unfair or unreasonable (sự căm phẫn, phẫn nộ)

Ví dụ: His action spurred our indignation. (Hành động của anh ta khiến chúng tôi căm phẫn.)

Loathing (noun)

  • Phiên âm: /ˈləʊðɪŋ/

  • Nghĩa: a strong feeling of hating somebody/something ( ghét, sự kinh tởm)

Ví dụ: He approached the murder with fear and loathing. (Anh ấy tiếp cận kẻ sát nhân với sự sợ hãi và kinh tởm.)

Cantankerous (adj)

  • Phiên âm: /kænˈtæŋkərəs/

  • Nghĩa: often angry; always complaining (nóng tính, hay gây gỗ, cãi nhau)

Ví dụ: He becomes cantankerous as he gets older. (Khi ông ấy càng lớn tuổi thì ông ấy càng nóng tính.)

Ebullient (adj)

  • Phiên âm: /ɪˈbʌliənt/ hoặc /ɪˈbʊliənt/

  • Nghĩa: full of confidence, energy and good humour (sôi nổi, sôi động)

Ví dụ: After getting used to the new environment, he became ebullient in his friend group. (Sau khi đã quen với môi trường mới, anh ta trở nên sôi nổi hơn trong nhóm bạn của anh ta.)

Curmudgeon (noun)

  • Phiên âm: /kɜːrˈmʌdʒən/

  • Nghĩa: a person who gets annoyed easily, often an old person (người nóng tính, dễ nổi nóng.)

Ví dụ: He becomes a curmudgeon as he gets older. (Ông ấy trở thành một người dễ nổi nóng khi càng về lớn tuổi.)

Effervescent (adj)

  • Phiên âm: /ˌefərˈvesnt/

  • Nghĩa: (of people and their behaviour) excited, enthusiastic and full of energy (sôi nổi, sôi động)

Ví dụ: Young generations are so effervescent. (Những thế hệ trẻ rất sôi động.)

Despondent (adj)

  • Phiên âm: UK /dɪˈspɒndənt/ - US /dɪˈspɑːndənt/

  • Nghĩa: sad, without much hope (chán nản, nản lòng)

Ví dụ: She felt despondent after getting five rejections. (Cô ấy cảm thấy chán nản sau khi bị từ chối năm lần.)

Discombobulated (adj)

  • Phiên âm: /ˌdɪskəmˈbɑːbjuleɪtɪd/

  • Nghĩa: confused and made slightly anxious by something (lúng túng, hoang mang)

Ví dụ: She felt discombobulated and lost in her career. (Cô ấy cảm thấy hoang mang và lạc lối trong sự nghiệp.)

Lachrymose (adj)

  • Phiên âm: /ˈlækrɪməʊs/

  • Nghĩa: tending to cry easily; making you cry (dễ khóc, mau nước mắt)

Ví dụ: After the divorce, she became a lachrymose woman. (Sau khi ly dị, cô ấy trở thành người phụ nữ mau nước mắt.)

Remorseful (adj)

  • Phiên âm: /rɪˈmɔːrsfl/

  • Nghĩa: feeling extremely sorry for something wrong or bad that you have done (ăn năn, hối hận)

Ví dụ: He was extremely remorseful for what he had done to his family. (Anh ấy vô cùng hối hận về những gì anh ấy đã làm với gia đình.)

Equilibrium (noun)

  • Phiên âm: /ˌiːkwɪˈlɪbriəm/ hoặc /ˌekwɪˈlɪbriəm/

  • Nghĩa: a calm state of mind and a balance of emotions

Ví dụ: He recovered his equilibrium quickly after watching a tragic movie. (Anh ấy lấy lại cảm xúc rất nhanh sau khi xem bộ phim bi thảm.)

Những từ tiếng Anh hiếm và đẹp về chủ đề Movement / Sound

Movement

Languid (adj)

  • Phiên âm: /ˈlæŋɡwɪd/

  • Nghĩa: moving slowly in an attractive way, not needing energy or effort (uể oải, lờ đờ, thiếu sức sống)

Ví dụ: He grudgingly washed the dishes in a languid manner. (Anh ấy rửa chén một cách miễn cưỡng và tỏ ra uể oải.)

Lumbering (adj)

  • Phiên âm: /ˈlʌmbərɪŋ/

  • Nghĩa: moving in a slow and heavy way (ì ạch, nặng nề)

Ví dụ: There is a lumbering tiger. (Có một con hổ đang di chuyển một cách nặng nề.)

Deft (adj)

  • Phiên âm: /deft/

  • Nghĩa: (of a person’s movements) quick and showing skill (khéo léo, khéo tay)

Ví dụ: He completed an astonishing painting with his deft hands. (Anh ấy hoàn thành bức tranh tuyệt đẹp với đôi bàn tay khéo léo của anh.)

Graceless (adj)

  • Phiên âm: /ˈɡreɪs.ləs/

  • Nghĩa: moving in a way that is not smooth, attractive or easy (gượng gạo, không thoải mái)

Ví dụ: Their dance was filled with graceless movements. (Điệu nhảy của họ chỉ toàn là những động tác gượng gạo, vô duyên.)

Slumped (adj)

  • Phiên âm: /slʌmpt/

  • Nghĩa: sitting with your body leaning forward, for example because you are asleep or unconscious (ngồi phịch xuống vì mệt hoặc buồn ngủ)

Ví dụ: He slumped against the chair after jogging for 1 hour non-stop. (Anh ấy ngồi phịch xuống ghế sau khi chạy bộ không ngừng nghỉ suốt một giờ đồng hồ.)

Lithe (adj)

  • Phiên âm: /laɪð/

  • Nghĩa: (of a person or their body) moving or bending easily, in a way that is attractive (mềm mại, uyển chuyển)

Ví dụ: Being a ballet dancer, she has a tall, slim and lithe figure. (Là một vũ công ba lê, cô ấy có một vóc dáng cao, ốm và uyển chuyển.)

Languorous (adj)

  • Phiên âm: /ˈlæŋɡərəs/

  • Nghĩa: pleasantly lazy and without energy (lừ đừ, uể oải)

Ví dụ: The dance was languorous at first, but then turned animated. (Lúc đầu, điệu nhảy khá là uể oải, nhưng sau đó đã trở nên sống động.)

Intermittent (adj)

  • Phiên âm: /ˌɪntərˈmɪtənt/

  • Nghĩa: stopping and starting often over a period of time, but not regularly (cách quãng, gián đoạn)

Ví dụ: Since the journey was so long, we took many intermittent breaks along the way. (Bởi vì chuyến hành trình rất dài nên suốt đường đi chúng tôi nghỉ cách quãng nhiều lần.)

Vehement (adj)

  • Phiên âm: /ˈviːəmənt/

  • Nghĩa: showing very strong feelings, especially anger (mãnh liệt, kịch liệt)

Ví dụ: They demonstrated vehement opposition to the new policy. (Họ tiến hành một phản đối chính sách mới một cách kịch liệt.)

Convulse (verb)

  • Phiên âm: /kənˈvʌls/

  • Nghĩa: to cause a sudden shaking movement in somebody’s body; to make this movement (làm rung chuyển, làm chấn động)

Ví dụ: The thunder made his whole body convulse. (Tiếng sấm làm anh ấy run rẩy cả người.)

Sound

Vociferous (adj)

  • Phiên âm: UK /vəˈsɪfərəs/ - US /vəʊˈsɪfərəs/

  • Nghĩa: expressing your opinions or feelings in a loud and confident way (om sòm, ầm ĩ)

Ví dụ: We received a lot of vociferous complaints about the noise coming from our house last night. (Chúng tôi nhận được nhiều lời phàn nàn, la rầy om sòm về tiếng ồn phát ra từ nhà chúng tôi đêm qua.)

Reverberate (verb)

  • Phiên âm: /rɪˈvɜːrbəreɪt/

  • Nghĩa: (of a sound) to be repeated several times as it is reflected off different surfaces (vang vọng)

Ví dụ: His rough voice reverberated around the hall. (Giọng nói chói tai của anh ta vang vọng khắp sảnh.)

Raucous (Adj)

  • Phiên âm: /ˈrɔːkəs/

  • Nghĩa: sounding loud and rough (khàn khàn)

Ví dụ: He laughed sarcastically with his raucous laughter. (Anh ta cười mỉa mai với giọng cười khàn khàn.)

Sonorous (adj)

  • Phiên âm: UK /ˈsɒnərəs/ - US /ˈsɑːnərəs/

  • Nghĩa: having a pleasant full deep sound (vang vọng)

Ví dụ: The opera singer has a clear, sonorous voice. (Người ca sĩ opera có một giọng hát trong và vang.)

Cacophony (noun)

  • Phiên âm: UK /kəˈkɒfəni/ - US /kəˈkɑːfəni/

  • Nghĩa: a mixture of loud unpleasant sounds (âm thanh hỗn tạp)

Ví dụ: We woke up at midnight to the cacophony coming from the house nearby. (Nửa đêm chúng tôi thức giấc vì âm thanh hỗn tạp phát ra từ một ngôi nhà gần đó.)

Euphony (noun)

  • Phiên âm: /ˈjuːfəni/

  • Nghĩa: the quality in words or sounds of being pleasant to listen to (âm thanh êm tai)

Ví dụ: They bought a piano of unparalleled euphony. (Họ mua một cây đàn dương cầm có âm thanh rất êm tai tuyệt vời.)

Mellifluous (adj)

  • Phiên âm: /meˈlɪfluəs/

  • Nghĩa: (of music or of somebody’s voice) sounding sweet and smooth; very pleasant to listen to (ngọt ngào)

Ví dụ: The singer has a clear, mellifluous and sonorous voice. (Người ca sĩ có một giọng hát trong, ngọt ngào và vang.)

Clamorous (adj)

  • Phiên âm: /ˈklæmərəs/

  • Nghĩa: (especially of a lot of people or animals) making a loud noise (lớn tiếng kêu gào)

Ví dụ: People demonstrated outside the headquarter, making clamorous noise. (Mọi người biểu tình bên ngoài trụ sở và lớn tiếng la hét, kêu gào.)

Monotonous (adj)

  • Phiên âm: UK /məˈnɒtənəs/ - US /məˈnɑːtənəs/

  • Nghĩa: never changing and therefore boring (đều đều, đơn điệu)

Ví dụ: She read the poem with such a monotonous voice that the students felt sleepy. (Cô ấy đọc bài thơ với một giọng đều đều và chán đến nỗi các học sinh cảm thấy buồn ngủ.)

Aleatory (adj)

  • Phiên âm: UK /ˌæliˈeɪtəri/ - US /ˈeɪliətɔːri/

  • Nghĩa: relating to music or other forms of art that involve elements of chance in their creation or performance (ngẫu nhiên, may rủi)

Ví dụ: His carefully structured song seems aleatory at first, but then unexpectedly successful. (Bài hát có cấu trúc cẩn thận có vẻ như may rủi, nhưng sau đó lại thành công vang dội.)

Những từ tiếng Anh hiếm và đẹp về các chủ đề khác

Friendship

image-alt

Comrade (noun)

  • Phiên âm: UK /ˈkɒmreɪd/ - US /ˈkɑːmræd/

  • Nghĩa: a friend or other person that you work with, especially as soldiers during a war (đồng chí, chiến hữu, người đồng đội)

Ví dụ: My grandfather has a meeting with his old army comrades today. (Ông của tôi có một cuộc hẹn với các người đồng đội cũ hôm nay.)

Camaraderie (noun)

  • Phiên âm: UK /ˌkæməˈrɑːdəri/ - US /ˌkɑːməˈrɑːdəri/

  • Nghĩa: a feeling of friendship and trust among people who work or spend a lot of time together (tình thân thiết, tình đồng chí)

Ví dụ: Such a game fosters a sense of camaraderie. (Trò chơi như vậy sẽ khuyến khích tình đồng chí, tình cảm thân thiết.)

Gregarious (adj)

  • Phiên âm: UK /ɡrɪˈɡeəriəs/ - US /ɡrɪˈɡeriəs/

  • Nghĩa: liking to be with other people (thích sống thành đầy đàn, thích dao du)

Ví dụ: He likes to make friends with those who are outgoing and gregarious. (Anh ấy thích kết bạn với những người cởi mở và thích dao du.)

Appease (verb)

  • Phiên âm: /əˈpiːz/

  • Nghĩa: to make somebody calmer or less angry by giving them what they want (làm nguôi giận)

Ví dụ: He appeased his girlfriend by buying her the dress she wanted. (Anh ấy làm cho bạn gái bớt giận bằng cách mua cho cô ấy chiếc váy mà cô ấy muốn.)

Convivial (adj)

  • Phiên âm: /kənˈvɪviəl/

  • Nghĩa: cheerful and friendly in atmosphere or character (thân tình, vui vẻ)

Ví dụ: Chatting with him creates a convivial atmosphere. (Trò chuyện vưới anh ấy tạo một không khí thân tình, vui vẻ.)

Rapport (noun)

  • Phiên âm: /ræˈpɔːr/

  • Nghĩa: a friendly relationship in which people understand each other very well (mối quan hệ hài hòa)

Ví dụ: It is important to establish a close rapport with clients. (Việc tạo quan hệ hài hòa và thân thiết vưới khách hàng rất cần thiết)

Bonhomie (noun)

  • Phiên âm: UK /ˈbɒnəmi/ - US /ˌbɑːnəˈmiː/

  • Nghĩa: a feeling of cheerful friendship (sự chân thành)

Ví dụ: It is important that your friendship bring you a sense of bonhomie. (Điều quan trọng là tình bạn của bạn phải mang lại cho bạn cảm giác chân thành.)

Fraternity (noun)

  • Phiên âm: /frəˈtɜːnəti/

  • Nghĩa: a group of people sharing the same profession, interests or beliefs (nhóm đồng nghiệp)

Ví dụ: You had better form a close-knit fraternity in your workplace. (Bạn nên tạo một nhóm đồng nghiệp thân thiết ở nơi làm việc.)

Estranged (adj)

  • Phiên âm: /ɪˈstreɪndʒd/

  • Nghĩa: no longer friendly or in contact with somebody (xa lánh, tách rời)

Ví dụ: After the argument, they were estranged from each other. (Sau trận cãi nhau, họ đã tách rời khỏi nhau.)

Solicitous (adj)

  • Phiên âm: /səˈlɪsɪtəs/

  • Nghĩa: being very concerned for somebody and wanting to make sure that they are comfortable, well or happy (quan tâm lo lắng)

Ví dụ: Being close friends, they are really solicitous towards each other. (Là những người bạn thân thiết, họ rất quan tâm lo lắng cho nhau.)

Fashion

Ephemeral (adj)

  • Phiên âm: /ɪˈfemərəl/

  • Nghĩa: lasting or used for only a short period of time (nhất thời, mang tính thời điểm, chóng tàn)

Ví dụ: It is hard to follow every ephemeral fashion. (Rất khó để theo đuổi mỗi một xu hướng thời trang mang tính nhất thời.)

Couture (noun)

  • Phiên âm: UK /kuˈtjʊə(r)/ - US /kuˈtʊr/

  • Nghĩa: the design and production of expensive and fashionable clothes; these clothes (trang phục thời thượng cao cấp)

Ví dụ: She went to the party wearing a couture evening dress. (Cô ấy đi đến bữa tiệc với một chiếc váy dạ hội thời thượng cao cấp.)

Raiment (noun)

  • Phiên âm: /ˈreɪmənt/

  • Nghĩa: clothing (quần áo, trang phục)

Ví dụ: She wants nothing but raiment and daily meals. (Cô ấy không cần gì ngoài quần áo và bữa ăn hằng ngày.)

Bespoke (adj)

  • Phiên âm: /bɪˈspəʊk/

  • Nghĩa: (of a product) made specially, according to the needs of an individual customer (may đo riêng)

Ví dụ: He appeared at the meeting in his bespoke suit. (Anh ấy xuất hiện ở buổi họp mặt với bộ vest được may đo riêng.)

Hand-me-down (noun)

  • Phiên âm: /ˈhænd miː daʊn/

  • Nghĩa: a piece of clothing that the original owner no longer wants to wear (quần áo mặc thừa, đồ mặc lại)

Ví dụ: All her clothes are her mother’s and sister’s hand-me-downs. (Quần áo của cô ấy toàn là quần áo thừa của mẹ và chị gái của cô ấy.)

Fetching (adj)

  • Phiên âm: /ˈfetʃɪŋ/

  • Nghĩa: (especially of a person or their clothes) attractive (thu hút)

Ví dụ: He appeared in a fetching outfit, catching everyone’s attention. (Anh ấy xuất hiện trong một bộ trang phục thu hút tất cả sự chú ý của mọi người.)

Becoming (adj)

  • Phiên âm: /bɪˈkʌmɪŋ/

  • Nghĩa: (of clothes, etc.) making the person wearing them look more attractive (vừa vặn, hợp)

Ví dụ: She went to the party wearing a becoming evening dress. (Cô ấy đi đến bữa tiệc với một chiếc váy dạ hội vừa vặn và hợp với cô ấy.)

Figure-hugging (adi)

  • Phiên âm: /ˈfɪɡjər hʌɡɪŋ/

  • Nghĩa: (of a piece of clothing) tight in an attractive way that shows the shape of somebody's body, especially a woman's (ôm vừa vặn)

Ví dụ: She went to the party wearing a figure-hugging evening dress. (Cô ấy đi đến bữa tiệc với một chiếc váy dạ hội ôm rất vừa vặn.)

Haute couture (noun)

  • Phiên âm: /ˌəʊt kuˈtjʊə(r)/

  • Nghĩa: the business of making fashionable and expensive clothes; the clothes made in this business (mốt thời thượng, sản xuất thời trang thời thượng)

Ví dụ: Work in the haute couture is very demanding. (Công việc trong thế giới sản xuất trang phục cao cấp thời thượng thường đòi hỏi rất cao.)

Ứng dụng những từ tiếng Anh hiếm và đẹp vào IELTS Speaking

Với bài thi IELTS Speaking, việc sử dụng những từ tiếng Anh hiếm và đẹp vào phần thi sẽ giúp người học tạo ấn tượng với giám khảo và tăng cơ hội đạt điểm số cao.

Tuy nhiên, không nên lạm dụng những từ ngữ hiếm trong phần thi của mình, mà người học nên sử dụng một cách vừa phải, đúng ngữ cảnh, xen lẫn với các từ thông dụng và đa dạng cấu trúc ngữ pháp.

Dưới đây là các câu trả lời mẫu trong bài thi IELTS Speaking có áp dụng những từ vựng hiếm và đẹp trên.

Is it important to dress well whenever we go out?

(Việc ăn mặc đẹp khi ra ngoài có quan trọng không?)

Appearance has a lot to do with confidence, I believe. When one appears resplendent through their own choices of fashion items and colors, they directly express their true personality and confidence. Wearing exquisite pieces of clothing can also prepare our minds and bodies for the whole day. Furthermore, the first impression is vitally crucial. Bearing in mind that you never know when you will meet someone new, so preparing yourself in advance is absolutely not a wasteful act. An elegant person makes a good impression in the first meeting, which is a positive signal for their relations or future cooperation.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ rằng vẻ bề ngoài có liên quan rất nhiều đến sự tự tin. Khi một người xuất hiện trong vẻ ngoài xinh đẹp thông qua cách lựa chọn màu sắc và trnag phục, họ thể hiện một cách trực tiếp cá tính thật và sự tự tin của họ. Mặc lên mình những món đồ được làm cẩn thận, chỉn chu cũng có thể giúp ta chuẩn bị tâm thể cho cả một ngày. Hơn nữa, ấn tượng đầu tiên rất quan trọng. Hãy ghi nhớ rằng bạn sẽ không bao giờ biết khi nào bạn gặp ai đó lạ mặt, nên chuẩn bị trước cho bản thân sẽ không bao giờ là phí. Một người chỉn chu, thanh lịch sẽ tạo ấn tượng tốt trong lần gặp đầu tiên; đó là một tín hiệu tích cực cho mối quan hệ hay sự hợp tác trong tương lai.

Do you suffer from stress when you have too much work to do?

(Bạn có chịu áp lực khi có quá nhiều việc phải làm không?)

Stress is a common experience in my life. There are times when I am effervescent as a young person, of course. However, I am under constant pressure when it comes to my studies at school. I was once so despondent due to my low scores that I played truant many times. After all, I have regained my equilibrium and put more effort into studying. Although stress is my most unwanted feeling, and I am still suffering from a lot of stress now, it enables me to fulfill my tasks in the end.

Dịch nghĩa:

Sự căng thẳng, áp lực là một trải nghiệm thường ngày trong cuộc sống của tôi. Đương nhiên là những người trẻ thì tôi cũng có những lúc nhiệt huyết, sôi nổi. Tuy nhiên, khi nhắc đến việc học ở trường, tôi luôn luôn bị căng thẳng, áp lực. Có một lần tôi quá nản lòng vì điểm số thấp nên tôi đã trốn học rất nhiều lần. Nhưng cuối cùng, tôi đã cân bằng lại cảm xúc và đặt nhiều nỗ lực hơn vào việc học. Tuy áp lực là cảm xúc mà tôi không muốn nhất, và bây giờ tôi vẫn đang chịu nhiều áp lực, nhưng cuối cùng điều đó khiến tôi có thể hoàn thành các nhiệm vụ.

What is the most important thing in friendship?

(Điều quan trọng nhất trong tình bạn là gì?)

I always associate the concept of friendship with sincerity. I usually make friends with those who are outgoing and gregarious, as I think they can complement my timid self. A sincere friendship brings a sense of camaraderie and bonhomie. Also, a sincere friendship creates a convivial atmosphere, which is totally worthwhile.

Dịch nghĩa:

Tôi luôn luôn kết hợp khái niệm tình bạn với sự chân thành. Tôi thường kết bạn với những người thích giao lưu, cởi mở vì tôi tin họ sẽ bù trừ tốt cho sự e thẹn, ngại ngùng của tôi. Một tình bạn chân thành mang lại tình cảm thân thiết và sự chân thành. Ngoài ra, tình bạn chân thành tạo nên không khí thân tình, vui vẻ; đó là một điều hoàn toàn xứng đáng.

What kind of clothes do people in your country usually wear?

(Mọi người ở đất nước của bạn thích mặc loại quần áo nào?)

I live in a tropical country, so people usually wear clothes made of light materials. People especially like to follow ephemeral fashion trends to appear fetching at all times. There are times when they tend to wear hand-me-downs from their family members to follow the vintage style, while sometimes they put on couture from high-end brands. I think their taste in fashion varies; it also depends on their expression of personality.

Dịch nghĩa:

Tôi sống ở một đất nước nhiệt đới nên mọi người thường mặc quần áo làm từ chất liệu mỏng nhẹ. Mọi người đặc biệt thích theo đuổi các xu hướng thười trang nhất thời để trông luôn luôn thu hút. Có thời điểm họ thích mặc lại đồ của các thành viên trong gia đình để theo phong cách cổ điển, có khi họ lại mặc những bộ trang phục cao cấp, thời thương của các nhãn hàng cao cấp. Tôi nghĩ sở thích thời trang của họ hay biến đổi và nó còn phụ thuộc vào cách họ thể hiện cá tình bản thân.

What sounds remind you of your childhood?

(Âm thanh nào gợi cho bạn nhớ đến tuổi thơ?)

I would say that my childhood was closely associated with the sound of my neighbors chatting. In contrast to the monotonous sound of the ploughs in fields, the voices of people living nearby sounded mellifluous to me as a child. Sometimes it gets a little vociferous, but that is typical of my beloved neighborhood. As I get older, I have moved to the city so the familiar sound of people in the countryside chatting has become a luxury. Therefore, I appreciate every chance of returning to my hometown.

Dịch nghĩa:

Tôi sẽ nói đó là âm thanh của những người hàng xóm trò chuyện với nhau. Khác với âm thanh của máy cày trên cánh đồng, giọng nói của những người dân sống gần nhà tôi thật êm dịu đối với tôi. Đôi lúc, những âm thanh ấy trở nên chói tai, ầm ĩ nhưng đó là đặc trưng cho nơi tôi đã từng sinh sống. Khi tôi lớn lên và chuyển đến thành phố sống, âm thanh trò chuyện của người dân nông thôn trở thành thứ xa xỉ. Vì vậy tôi trân trọng từng cơ hội được trở về quê hương.

Tổng kết

Bài viết trên đã giới thiệu cho người học danh sách những từ tiếng Anh hiếm và đẹp thuộc các chủ đề khác nhau, cũng như cách ứng dụng vào bài thi IELTS Speaking. Mong rằng người học có thể vận dụng thật tốt các từ vựng trên vào bài thi của mình và đạt điểm số mong muốn.


Nguồn tham khảo:

Oxford Learner's Dictionaries | Find Definitions, Translations, and Grammar Explanations at Oxford Learner's Dictionaries, www.oxfordlearnersdictionaries.com/.

Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus, dictionary.cambridge.org/.

Để đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS, việc ôn luyện đúng và hiệu quả là vô cùng quan trọng. Tham khảo khóa học IELTS để đẩy nhanh quá trình học hiệu quả nhất.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu