Học cách phân biệt End và Ending nhanh nhất

End và Ending là những từ tiếng Anh mà người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn vì chúng có nét giống nhau. Vì vậy bài viết này sẽ giúp người học phân biệt End và Ending bằng những định nghĩa cụ thể, ví dụ trong ngữ cảnh và dịch nghĩa chi tiết. Phần bài tập vận dụng và gợi ý những phương pháp học từ vựng gợi ý trong bài viết sẽ giúp người học nắm chắc hơn các kiến thức được trình bày trong bài viết này.
hoc cach phan biet end va ending nhanh nhat

Key takeaways

  • End: phần cuối cùng, điểm cuối cùng của nơi nào hoặc cái gì đó

  • Ending: cái kết, cách một câu chuyện kết thúc

End là gì?

Định nghĩa

Theo từ điển Cambridge về định nghĩa của từ “end”, nó là một danh từ, mang nghĩa điểm cuối cùng, phần cuối cùng, phần nằm ở xa trung tâm nhất. Ví dụ:

  • We are standing at the end of the queue, so I guess we’ll have to wait for hours to buy tickets. (Chúng ta đang đứng ở cuối hàng, nên tôi đoán chúng ta phải chờ hàng giờ thì mới mua được vé)

  • My house is the second from the end on the right. (Nhà của tôi là nhà thứ hai bên phải tính từ cuối cùng)

  • When we skip rope, we need 2 people to hold the rope. One person at one end and one person at the other end. (Khi chúng ta nhảy dây, cần có 2 người cầm dây. Một người cầm đầu này, một người cầm đầu kia)

Cũng theo từ điển Cambridge, “end” còn được hiểu là giai đoạn cuối cùng của một khoảng thời gian, một hoạt động, một câu chuyện nào đó. Ví dụ:

  • I often read 5 pages of book at the end of the day. (Tôi thường đọc 5 trang sách vào cuối mỗi ngày)

  • He is 37 years old now, and his football career is supposed to be at an end. (Anh ta đã 37 tuổi rồi, và sự nghiệp bóng đá của anh ta xem như đã gần hết)

  • There will be no end to this argument if both of you don’t calm down and solve the problem (Sẽ không có hồi kết cho cuộc tranh luận này nếu hai bạn không bình tĩnh lại và tìm hướng giải quyết)

Một số cách kết hợp từ với End

  • In the end: Đến cuối cùng thì… (In the end, he decided to work for that company. - Đến cuối cùng thì anh ta quyết định làm việc cho công ty đó.)

  • At the end of something : Ở cuối cùng, phần cuối của cái gì (At the end of his life, he came back to his home village. - Ở cuối đời, anh ta quay về sống ở quê hương.)

  • Be at an end: Đến giai đoạn cuối cùng (My career is at an end now. - Sự nghiệp của tôi đã ở giai đoạn cuối.)

  • There is no end to something: Không có hồi kết cho cái gì (There’s no end to the argument on whether Ronaldo or Messi is better. - Không có hồi kết cho cuộc tranh cãi về việc Ronaldo hay Messi giỏi hơn.)

  • The first/ second/ third… from the end: Thứ nhất / nhì / ba … từ dưới lên (His test result is the first from the end. - Kết quả thi của anh ta đứng thứ nhất từ dưới lên)

  • At one end / At the other end: Ở đầu này / Ở đầu kia (When we skip rope, we need 2 people to hold the rope. One person at one end and one person at the other end. - Khi chúng ta nhảy dây, cần có 2 người cầm dây. Một người cầm đầu này, một người cầm đầu kia)

  • Bring something to an end: Đưa cái gì tới hồi kết, kết thúc cái gì (We should bring this conflict to an end. - Chúng ta nên đưa cuộc xung đột này tới hồi kết đi thôi)

  • Something comes to an end: Cái gì đã đi đến hồi kết (It seems that this competition has come to an end. - Có vẻ như cuộc thi đã đi đến hồi kết.)

  • For hours / days… on end: Liên tục hàng giờ / hàng ngày… không nghỉ (He is very studious, as he can study for hours on end. - Anh ta rất chăm chỉ, khi mà học hàng giờ không nghỉ)

Một số từ đồng nghĩa với danh từ End

  • Closure

  • Conclusion

  • Finish

  • Outcome

  • Resolution

  • Result

  • Retirement

Tuy nhiên, các từ đồng nghĩa có thể vẫn mang những nét nghĩa khác nhau, vì vậy nếu muốn sử dụng thay thế, người học cần tra nghĩa của những từ muốn thay thế để xem nó có phù hợp với ngữ cảnh hay không.

Ending là gì?

Định nghĩa

Theo từ điển Cambridge, “ending” là một danh từ, mang nghĩa là phần kết thúc của một câu chuyện, một bộ phim,… “Ending” thường được dùng để nhấn mạnh vào việc câu chuyện kết thúc như thế nào, kết thúc theo cách nào.

  • I won’t watch that movie because I know it has a sad ending. (Tôi sẽ không xem bộ phim đó đâu vì tôi biết nó có một kết thúc buồn)

  • Fairy tales are interesting, but they aren’t realistic. In many cases in real life, good people can’t find the happy ending for themselves. (Những câu chuyện cổ tích khá thú vị, nhưng chúng không thực tế. Trong nhiều trường hợp thực tế, người tốt vẫn không thể có được cái kết có hậu)

Ending là gì

Một số cách kết hợp từ với Ending

  • A happy / romantic / fairy tale / perfect / … ending: Kết thúc có hậu / lãng mạn / như cổ tích / hoàn hảo …

  • A sad / tragic / unhappy … ending: Kết thúc buồn / bi kịch …

  • A dramatic ending: Kết thúc đầy sóng gió

  • An abrupt ending: Kết thúc nhanh, chóng vánh (I’m surprised that the novel has an abrupt ending, in spite of its lengthy events happening to all characters. - Tôi rất ngạc nhiên vì cuốn tiểu thuyết này có một kết thúc chóng vánh, dù cho cố rất nhiều sự kiện dài lê thê xảy ra với tất cả nhân vật)

  • A … ending to something: Kết thúc cho một câu chuyện (This is a fairy tale ending to a rather tragic story. - Đây là một cái kết như cổ tích cho một câu chuyện bi kịch.)

Một số từ đồng nghĩa với danh từ Ending

  • Closure

  • Completion

  • Denouement

  • Finale

  • Outcome

  • Resolution

Tuy nhiên, các từ đồng nghĩa có thể vẫn mang những nét nghĩa khác nhau, vì vậy nếu muốn sử dụng thay thế, người học cần tra nghĩa của những từ muốn thay thế để xem nó có phù hợp với ngữ cảnh hay không.

Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng theo ngữ cảnh là gì và cách ứng dụng

Phân biệt End và Ending

Như vậy, điểm giống nhau của “end” và “ending” là chúng đều có từ loại “danh từ” và đều mang nét nghĩa chung là “kết thúc”.

Tuy nhiên, sự khác nhau giữa “end” và “ending” là:

  • “End” dùng để chỉ một điểm mà cái gì đó kết thúc, hay “end” tức là điểm cuối cùng, phần cuối cùng của cái gì, điều gì.

  • “Ending” dùng để nói về cách mà cái gì, điều gì kết thúc, hay hiểu là cái gì, điều gì kết thúc như thế nào, được kết luận lại như thế nào.

Để hiểu rõ hơn sự khác biệt này, người học có thể tham khảo 2 câu sau, khi cùng sử dụng 2 từ “end” và “ending” với danh từ “movie”

  • At the end of the movie, the princess was saved by the prince, then they lived happily ever after. (Ở phần cuối của bộ phim, công chúa được hoàn tử cứu và họ sống bên nhau hạnh phúc trọn đời)

  • I don’t understand the ending of the movie. (Tôi không hiểu cái kết của bộ phim này.)

Phân biệt End và Ending

Gợi ý cách học

Việc phân biệt End và Ending là không khó. Tuy nhiên, để nắm chắc được cách sử dụng của các từ này, người học cần dành thời gian học và ôn tập theo một số gợi ý sau:

  • Học và tập phát âm đúng các từ vựng này

  • Đọc các ví dụ về cách kết hợp từ của các từ vựng này với các danh từ, động từ, tính từ, trạng từ khác để sử dụng chúng một cách linh hoạt, phù hợp, đúng ngữ cảnh

  • Tự đặt câu với các từ vựng này, kết hợp với những danh từ, động từ, tính từ, trạng từ phù hợp trong phần ví dụ

  • Ôn tập ít nhất 3 lần để ghi nhớ lâu hơn những kiến thức đã học

  • Chủ động áp dụng những cấu trúc và từ vựng đã học bất cứ khi nào có thể trong quá trình học nói, học viết

Bài tập vận dụng

Lựa chọn End hoặc Ending để dịch các câu sau sang tiếng Anh.

  1. Mong rằng kẻ xấu sẽ bị trừng trị và người tử tế sẽ nhận được những gì xứng đáng, giống như những kết thúc có hậu trong những bộ phim mà chúng ta xem.

  2. Vào cuối học kỳ này, chúng ta sẽ có một bài kiểm tra quan trọng.

  3. Bằng cách thắt chặt kiểm soát buôn bán ma túy, chính phủ đã chấm dứt một vấn đề nghiêm trọng trong khu vực này.

  4. Tôi đã xem bộ phim này cho đến phần kết thúc của nó, nhưng tôi không thể hiểu được cái kết của bộ phim.

Đáp án gợi ý

  1. I hope that bad guys will get punishment and kind people will receive what they deserve, just like the happy endings in the movies we watch.

  2. At the end of this semester, we are going to have an important test.

  3. By tightening controls of drug dealing, the government has put an end to a serious problem in this region.

  4. I have watched this movie until the very end of it, but I can’t understand the ending of the movie at all.

Tổng kết

Bài viết đã nêu ra cách dùng chi tiết của các từ End và Ending cùng những ví dụ và dịch nghĩa cụ thể. Để nắm chắc được cách phân biệt cũng như cách dùng của các từ vựng này, người học cần tham khảo những phương pháp học từ vựng gợi ý trong bài viết, đồng thời làm phần bài tập vận dụng để củng cố thêm kiến thức.

Tác giả hi vọng thông qua bài viết này, người học có thêm cho mình những kiến thức và kĩ năng tự học nói chung, cũng như kĩ năng phân biệt End và Ending nói riêng để hoàn thiện khả năng sử dụng ngoại ngữ của mình.

Tài liệu tham khảo

https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/end

https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/ending

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833