Phân biệt Historic và Historical - ngữ nghĩa, cách dùng và ví dụ

Trong khi học tiếng Anh, nhiều người học còn chưa biết phân biệt Historic và Historical, dẫn đến nhầm lẫn khi sử dụng hai tính từ này trong khi nói, khi viết. Bài viết sau sẽ giúp người học phân biệt ngữ nghĩa và cách sử dụng của hai tính từ này bằng những ví dụ về cách sử dụng.
Published on
phan-biet-historic-va-historical-ngu-nghia-cach-dung-va-vi-du

Key takeaways

  • Historic: có tầm quan trọng về mặt lịch sử.

  • Historical: liên quan tới lịch sử.

Historic - Ngữ nghĩa và cách dùng

Historic (phiên âm UK /hɪˈstɒr.ɪk/ US /hɪˈstɔːr.ɪk/) là một tính từ, mang nghĩa là có tầm quan trọng trong lịch sử, hay có ý nghĩa lớn về mặt lịch sử.

Ví dụ:

  • Hoa Lo Prison is one of the historic buildings in Hanoi. (Nhà tù Hỏa Lò là một trong những tòa nhà có ý nghĩa lịch sử quan trọng tại Hà Nội.)

  • 2nd September 1945 is a historic day of Vietnam when President Ho Chi Minh read the Declaration of Independence, marking the birth of the Democratic Republic of Vietnam. (Ngày 2/9/1945 là một ngày mang ý nghĩa lịch sử to lớn của Việt Nam khi chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn độc lập, khai sinh ra nước Việt Nam dân chủ cộng hòa.)

  • Many people living in that time said that they would never forget that historic moment, because from that moment, they were free and independent. (Nhiều người sống trong thời kì đó nói rằng họ sẽ không bao giờ quên thời khắc lịch sử đó, bởi từ sau thời khắc đó, họ đã là những người tự do và tự chủ cuộc đời.)

  • In a historic vote in English, women were allowed to become priests. (Trong một cuộc bỏ phiếu mang tính lịch sử ở Anh, phụ nữ đã được cho phép trở thành các giáo sĩ.)

Historical - Ngữ nghĩa và cách dùng

Historical (phiên âm UK /hɪˈstɒr.ɪ.kəl/ US /hɪˈstɔːr.ɪ.kəl/) là một tính từ, mang nghĩa là có liên quan tới lịch sử.

Ví dụ:

  • Numerous important historical documents were partly and totally destroyed when the building  was bombarded. (Nhiều tài liệu lịch sử quan trọng đã bị phá hủy một phần và toàn bộ khi tòa nhà bị bắn phá.)

  • Linda is a specialist in historical novels set in 15th-century Finland. (Linda là một chuyên gia viết tiểu thuyết lịch sử lấy bối cảnh ở Phần Lan thế kỷ 15.)

  • We can’t evaluate the value of those things in different currencies so we need a tool to help us compare historical exchange rates for five different ones. (Chúng tôi không thể đánh giá giá trị của những thứ đó bằng các đơn vị tiền tệ khác nhau, vì vậy chúng tôi cần một công cụ để giúp chúng tôi so sánh tỷ giá hối đoái trước đây cho năm tỷ giá hối đoái khác nhau.)

  • Child abuse is not the problem of modern world. Not many people are aware of historical child abuse dating back to the 1980s. (Xâm hại trẻ em không phải là vấn đề của thế giới hiện đại. Không nhiều người biết về nạn lạm dụng trẻ em trong lịch sử có từ những năm 1980.)

Xem thêm phân biệt complementary và complimentary

Phân biệt historic và historical

historic and historical

Historic

Historical

Nghĩa

có tầm quan trọng trong lịch sử, hay có ý nghĩa lớn về mặt lịch sử.

có liên quan tới lịch sử.

Phiên âm

UK /hɪˈstɒr.ɪk/ US /hɪˈstɔːr.ɪk/

UK /hɪˈstɒr.ɪ.kəl/ US /hɪˈstɔːr.ɪ.kəl/

Phân biệt

A historic novel (Một cuốn tiểu thuyết quan trọng trong lịch sử).

A historical novel (Một cuốn tiểu thuyết về lịch sử).

Bài tập vận dụng

Điền từ “historic” hoặc “historical” vào những câu sau để có nội dung phù hợp

  1. This moment is absolutely a ___________ moment for our country, which marks the new era when our people can live and work without dependence on any invasive forces.

  2. The moment the Berlin wall came down was a __________ occasion for Germans in particular, and for many people in the world in general.

  3. I love reading __________ stories because they gave me deep and wide understanding about __________ figures and events.

  4. Archaeologists in Botswana found a huge number of __________ objects when they excavated the area along those rivers.

Đáp án gợi ý:

  1. historic

  2. historic

  3. historical - historical

  4. historical

Dịch nghĩa

  1. Thời khắc này hoàn toàn là thời khắc lịch sử đối với đất nước ta, đánh dấu thời kỳ mới mà nhân dân ta được sống và làm việc mà không lệ thuộc vào bất kỳ thế lực xâm lược nào.

  2. Thời điểm bức tường Berlin sụp đổ là một dịp lịch sử đối với người Đức nói riêng và nhiều người trên thế giới nói chung.

  3. Tôi thích đọc những câu chuyện lịch sử vì chúng đã cho tôi hiểu biết sâu và rộng về các nhân vật và sự kiện lịch sử.

  4. Các nhà khảo cổ học ở Botswana đã tìm thấy một số lượng lớn các đồ vật lịch sử khi họ khai quật khu vực dọc theo những con sông đó.

Tổng kết

Bài viết đã chỉ ra những khía cạnh khác nhau của hai tính từ Historic và Historical để giúp người học phân biệt ngữ nghĩa và cách sử dụng của hai tính từ này bằng những ví dụ về cách sử dụng của chúng trong các ngữ cảnh cụ thể, kèm theo dịch nghĩa chi tiết.

Tác giả hi vọng thông qua phần bài tập vận dụng, người học có thể củng cố và nắm chắc các kiến thức được trình bày trong bài viết hơn nữa, qua đó biết cách phân biệt Historic và Historical để sử dụng thành thạo chúng.

Tài liệu tham khảo

“Historic” dictionary Cambridge, 11 September, 2022: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/historic

“Historical” dictionary Cambridge, 11 September, 2022: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/historical

“Historic or historical” dictionary Cambridge, 11 September, 2022: https://dictionary.cambridge.org/vi/grammar/british-grammar/historic-or-historical

0 Bình luận
(0)
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...