Banner background

Phân biệt Personalized Learning, Differentiated Learning và Adaptive Learning

Bài viết định nghĩa và phân biệt Personalized Learning, Differentiated Learning và Adaptive Learning, từ đó đề xuất các ứng dụng trong giáo dục.
phan biet personalized learning differentiated learning va adaptive learning

Key takeaways

  • Personalized Learning nhấn mạnh quyền tự quyết của người học và điều chỉnh dựa trên nhu cầu, sở thích cá nhân.

  • Differentiated Learning tập trung vào sự điều chỉnh của giáo viên cho các nhóm người học trong cùng lớp.

  • Adaptive Learning dựa trên dữ liệu và thuật toán để tự động cá nhân hóa lộ trình và tốc độ học.

Bài viết phân biệt Personalized Learning, Differentiated Learning và Adaptive Learning - ba mô hình học tập phổ biến hiện nay - vốn thường bị nhầm lẫn hoặc sử dụng thay thế cho nhau. Dựa trên nền tảng nghiên cứu và ví dụ thực tiễn, nội dung tập trung làm rõ đặc điểm, ưu nhược điểm và cách ứng dụng của từng mô hình, đồng thời đề xuất nguyên tắc thiết kế học tập hiệu quả, phù hợp với sự đa dạng nhu cầu và năng lực người học trong giáo dục hiện đại.

Bối cảnh hiện nay

Bối cảnh hiện nay

Trong bối cảnh giáo dục ngày nay, “lấy người học làm trung tâm” không chỉ là một khẩu hiệu mà trở thành một nguyên tắc thiết yếu. Lớp học hiện đại phản ánh sự đa dạng ngày càng tăng về năng lực, nhu cầu và phong cách học của người học. Không còn tồn tại một “mặt bằng chung” duy nhất mà thay vào đó, mỗi người học mang đến một mục tiêu, tốc độ và cách tiếp nhận kiến thức riêng. Sự chuyển dịch từ mô hình dạy học đồng loạt sang các phương pháp cá nhân hóa không chỉ là xu hướng, mà còn là giải pháp để tối ưu hóa hiệu quả và thu hẹp khoảng cách học tập trong môi trường đa dạng ấy.

Trong quá trình đổi mới, ba khái niệm Personalized Learning, Differentiated Learning và Adaptive Learning thường xuyên xuất hiện và được đề cập như những giải pháp then chốt. Tuy nhiên, sự tương đồng về việc “lấy người học làm trung tâm” khiến chúng dễ bị nhầm lẫn hoặc sử dụng thay thế cho nhau. Vấn đề không chỉ dừng ở cấp độ thuật ngữ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến thiết kế chương trình, phương pháp giảng dạy và trải nghiệm học tập của người học. Nếu thiếu sự phân định rạch ròi giữa ba mô hình, giáo viên và nhà thiết kế chương trình có thể sẽ gặp khó khăn trong việc lựa chọn chiến lược phù hợp với bối cảnh và mục tiêu đào tạo cụ thể.

Việc áp dụng sai hoặc không đầy đủ các nguyên tắc của từng mô hình có thể dẫn đến những hệ quả đáng kể. Người học có năng lực cao có thể thiếu thử thách, dẫn đến giảm động lực và sự hứng thú. Trong khi đó, người học còn hạn chế về kỹ năng hoặc kiến thức lại không nhận được sự hỗ trợ cần thiết để bắt kịp tiến độ. Kết quả là lớp học mất cân bằng, động lực tập thể suy giảm và mục tiêu xây dựng môi trường học tập công bằng, hiệu quả khó đạt được. Do đó, việc hiểu đúng bản chất và triển khai chính xác ba mô hình không chỉ mang tính học thuật mà còn là yếu tố quyết định chất lượng giảng dạy.

Tổng quan lý thuyết

Personalized learning (Học tập cá nhân hóa)

Personalized learning (Học tập cá nhân hóa)

Định nghĩa

Học tập cá nhân hóa là việc điều chỉnh quá trình học tập theo điểm mạnh, nhu cầu và sở thích của từng người học. Nó bao gồm việc cho phép người học có tiếng nói và sự lựa chọn về nội dung, cách thức, thời gian và địa điểm học tập, nhằm cung cấp sự linh hoạt và hỗ trợ để đảm bảo đạt được các tiêu chuẩn cao nhất có thể [1].

Mục tiêu

Mục tiêu của học tập cá nhân hóa xoay quanh việc điều chỉnh trải nghiệm giáo dục để tối ưu hóa việc học của từng người học, khác biệt hoàn toàn so với mô hình giáo dục truyền thống "một kích thước phù hợp cho tất cả" (one-size-fits-all)

Đặc điểm chính

Đặc điểm học tập cá nhân hoá

Trong cuốn sách Personalized learning: A Guide for Engaging Students with Technology, tác giả đã nêu một phương pháp học tập cá nhân hóa thành công là [2]:

  • Gắn kết sở thích và năng lực của người học: Học tập cá nhân hóa chú trọng việc kết nối nội dung học với sở thích, khả năng và trải nghiệm thực tiễn của người học. Các hoạt động học tập thường mang tính thực tế, gắn với tình huống đời sống để không chỉ đáp ứng chuẩn đầu ra mà còn tạo động lực nội tại, giúp người học thấy ý nghĩa trong quá trình tiếp thu kiến thức.

  • Giáo viên là người hướng dẫn và huấn luyện: Thay vì đóng vai trò “người truyền đạt kiến thức”, giáo viên trở thành người hướng dẫn, cố vấn và huấn luyện viên. Vai trò này tập trung vào việc thiết kế trải nghiệm, hỗ trợ cá nhân và khuyến khích người học phát triển kỹ năng tự chủ, thay vì chỉ cung cấp thông tin một chiều.

  • Người học kiểm soát lộ trình học tập: Học tập cá nhân hóa trao quyền để người học lựa chọn con đường phù hợp nhằm đạt mục tiêu đã định. Việc kiểm soát lộ trình giúp họ phát triển khả năng tự quản lý, tư duy phản biện và sáng tạo – những kỹ năng quan trọng để thành công trong học tập và cuộc sống.

  • Công nghệ hỗ trợ sự lựa chọn của người học: Công nghệ đóng vai trò trung tâm trong việc mở rộng quyền lựa chọn của người học về nội dung, phương pháp và hình thức thể hiện kết quả học tập. Các nền tảng số cung cấp môi trường linh hoạt, cho phép học tập theo nhiều cách khác nhau, đồng thời hỗ trợ việc thiết kế hoạt động tương tác đa dạng. Nó có thể được thực hiện thông qua nhiều phương tiện khác nhau, từ mô hình lớp học đảo ngược, nền tảng e-learning, MOOCs, đến học tập di động [3].

  • Đánh giá liên tục để điều chỉnh quá trình học: Học tập cá nhân hóa dựa vào đánh giá định kỳ trong suốt chu trình học, kết hợp các công cụ kỹ thuật số để phát hiện điểm mạnh, điểm yếu của từng cá nhân. Thông tin này giúp giáo viên kịp thời can thiệp và điều chỉnh chiến lược, đồng thời giúp người học nhận biết tiến trình của chính mình để cải thiện hiệu quả.

  • Tiến độ dựa trên mức độ thành thạo: Quá trình học không phụ thuộc vào thời gian cố định mà dựa trên việc chứng minh năng lực đối với các kỹ năng và kiến thức xác định. Người học chỉ tiến lên khi đã đạt thành thạo ở một mức nhất định, đảm bảo chất lượng tiếp thu thay vì chỉ hoàn thành khóa học theo lịch trình.

  • Tích hợp công nghệ trong toàn bộ trải nghiệm học tập: Công nghệ không chỉ hỗ trợ người học mà còn cung cấp cho giáo viên dữ liệu cần thiết để ra quyết định sư phạm và điều chỉnh phương pháp giảng dạy. 

Vai trò của giáo viên

  • Người hỗ trợ và cố vấn: Trong Personalized Learning, giáo viên không còn giữ vai trò là nguồn cung cấp kiến thức duy nhất mà trở thành người điều phối, huấn luyện viên và cố vấn. Họ chịu trách nhiệm thiết kế trải nghiệm học tập phù hợp với từng cá nhân, dựa trên dữ liệu và nhu cầu của người học. Giáo viên cũng cung cấp sự hỗ trợ kịp thời, phản hồi liên tục và tạo môi trường để người học phát huy tối đa tiềm năng của mình.

  • Thiết kế và điều chỉnh lộ trình cá nhân:iáo viên đảm nhận việc phân tích hồ sơ học tập, đánh giá tiến trình và xây dựng kế hoạch học phù hợp cho từng người học. Họ liên tục điều chỉnh lộ trình dựa trên dữ liệu thu thập được, đảm bảo quá trình học tập luôn phản ánh nhu cầu thực tế của người học.

Vai trò của người học

  • Chủ động và là trung tâm quá trình học: Người học giữ vị trí trung tâm trong Personalized Learning. Họ không chỉ tiếp nhận kiến thức mà còn tham gia tích cực vào việc định hình mục tiêu, nội dung và phương thức học tập. Việc có tiếng nói trong lộ trình học giúp người học phát triển trách nhiệm với việc học của mình.

  • Tự quản lý và phát triển năng lực cá nhân: Người học cần chủ động theo dõi tiến trình, tự điều chỉnh phương pháp và nhịp độ để đạt được mục tiêu. Quá trình này giúp họ rèn luyện kỹ năng tự học, siêu nhận thức và tư duy phản biện – những năng lực quan trọng để duy trì hiệu quả lâu dài trong cả học tập lẫn công việc.

Lợi ích

  • Học tập theo nhịp độ cá nhân: Personalized Learning cho phép người học điều chỉnh tốc độ học phù hợp với khả năng và nhu cầu của bản thân. Người học có năng lực cao có thể mở rộng nội dung vượt ngoài yêu cầu tối thiểu, trong khi người học trung bình hoặc yếu có cơ hội đạt mục tiêu theo nhịp độ riêng mà không bị áp lực từ tiến trình chung. Điều này đặc biệt hữu ích với người học có nhu cầu đặc biệt hoặc cần nhiều thời gian để tiếp thu kiến thức.

  • Nâng cao hiệu quả và kết quả học tập: Personalized Learning được chứng minh là giúp cải thiện thành tích học tập và được coi là một trong những mục tiêu cốt lõi của mô hình này. Các nghiên cứu cho thấy người học có thể đạt mức tăng trưởng vượt trội khi lộ trình học được điều chỉnh phù hợp với năng lực và nhu cầu cá nhân [3, 4]. Việc đo lường tiến trình dựa trên mức độ thành thạo kỹ năng và kiến thức, thay vì thời lượng học, giúp đảm bảo rằng người học đạt được các chuẩn đầu ra cao nhất có thể.

  • Tăng quyền tự chủ, động lực và sự tham gia của người học: Personalized Learning thúc đẩy người học trở thành trung tâm của quá trình dạy và học, trao cho họ quyền kiểm soát trong việc đặt mục tiêu, lựa chọn tài liệu và tự đánh giá tiến trình. Sự tham gia chủ động này giúp tăng động lực nội tại, mức độ gắn kết và sự hài lòng trong học tập, đồng thời khuyến khích người học phát triển kỹ năng tự học suốt đời.

  • Tận dụng công nghệ để cá nhân hóa trải nghiệm: Công nghệ hỗ trợ mạnh mẽ quá trình cá nhân hóa bằng cách cung cấp môi trường học tập linh hoạt, cho phép học mọi lúc, mọi nơi và tạo cơ hội phản hồi tức thì. Các nền tảng số không chỉ giúp người học chủ động hơn trong việc tiếp cận tài liệu mà còn cho phép giáo viên theo sát tiến trình để điều chỉnh chiến lược giảng dạy.

  • Hỗ trợ đa dạng các đối tượng người học: Personalized Learning được thiết kế để phục vụ tất cả người học, từ người học năng khiếu đến người học khuyết tật hoặc gặp khó khăn. Mô hình này cũng đặc biệt hữu ích trong việc duy trì sự kết nối học tập của những người học bị gián đoạn quá trình học do vấn đề sức khỏe, nhờ khả năng điều chỉnh lộ trình linh hoạt theo nhu cầu riêng.

Thách thức

  • Áp lực về thời gian cho giáo viên Personalized Learning đòi hỏi giáo viên chuẩn bị nhiều tài liệu phù hợp với từng cá nhân và dành thời gian theo sát tiến trình người học. Việc thiết kế khóa học, chấm bài và phản hồi cá nhân tốn nhiều thời gian hơn so với lớp học truyền thống, đặc biệt khi bài tập dạng dự án hoặc nghiên cứu tạo ra kết quả đa dạng cần phân tích sâu [5].

  • Phụ thuộc vào động lực nội tại của người học: Mô hình này yêu cầu người học chủ động và có khả năng tự quản lý cao. Tuy nhiên, nhiều người học chưa quen với việc chịu trách nhiệm hoàn toàn về tiến trình học, dẫn đến việc thiếu kỷ luật hoặc trì hoãn. Trong môi trường trực tuyến, yếu tố gây xao nhãng như trò chơi, phim ảnh càng khiến việc duy trì động lực trở thành thách thức [5].

  • Giới hạn về công nghệ và cơ sở hạ tầng: Không phải tất cả các trường học hoặc cơ sở đào tạo đều có đủ nguồn lực, thiết bị hoặc hệ thống công nghệ đáng tin cậy để triển khai Personalized Learning một cách hiệu quả. Thiếu hạ tầng kỹ thuật hoặc sự không đồng đều trong khả năng truy cập thiết bị của người học có thể làm giảm tính khả thi và hiệu quả của mô hình này [6].

Differentiated learning (Học tập phân hóa)

Differentiated learning (Học tập phân hóa)

Định nghĩa

Differentiated Learning được định nghĩa là phương pháp dạy học trong đó các hoạt động được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của tất cả người học thông qua việc điều chỉnh nội dung, cách đánh giá và chiến lược giảng dạy trong lớp học [7]. Phương pháp này đòi hỏi giáo viên phải quan sát, theo dõi tiến trình học tập, nhận diện nhu cầu cụ thể của từng người học và điều chỉnh cách tiếp cận để hỗ trợ phù hợp [8].

Trong thực tiễn, Differentiated Learning được triển khai thông qua Differentiated Instruction (Dạy học phân hóa) – một tập hợp các chiến lược và kỹ thuật mà giáo viên sử dụng. Nói cách khác, Differentiated Learning là triết lý giáo dục nhấn mạnh sự đa dạng và cá nhân hóa trong học tập, còn Differentiated Instruction là công cụ thực hành biến triết lý này thành hiện thực trong lớp học.

Mục tiêu

Mục tiêu của Differentiated Learning là biến sự đa dạng về nhu cầu học tập – dù là về thể chất, hành vi, cảm xúc hay yếu tố ngôn ngữ – thành cơ hội để làm giàu thêm trải nghiệm học tập cho cả giáo viên và người học, thay vì xem đó là gánh nặng [9]. Cách tiếp cận này nhằm đảm bảo rằng mọi người học đều được hỗ trợ để phát triển tối đa tiềm năng cá nhân, đồng thời tạo ra môi trường học tập hòa nhập và linh hoạt.

Đặc điểm chính

Đặc điểm học tập phân hóa

Tomlinson [10] đã chỉ ra 7 đặc điểm chính của phương pháp dạy học phân hóa như sau:

  • Lập kế hoạch chủ động: Giáo viên cần chuẩn bị trước các phương án điều chỉnh bài học dựa trên sự khác biệt của người học. Việc lập kế hoạch trước giúp tránh phản ứng thụ động và tạo nhiều cách tiếp cận để người học thể hiện kiến thức.

  • Tập trung vào chất lượng hơn số lượng: Sự khác biệt không nằm ở việc tăng hoặc giảm khối lượng bài tập mà ở việc thay đổi bản chất nhiệm vụ, giúp nội dung phù hợp với khả năng và nhu cầu của từng nhóm người học.

  • Đánh giá liên tục: Sử dụng nhiều hình thức như trò chuyện, thảo luận, quan sát và phản hồi thường xuyên để theo dõi tiến trình học tập. Điều này cho phép giáo viên nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và điều chỉnh chiến lược kịp thời.

  • Đa dạng về nội dung, quy trình và sản phẩm: Cung cấp nhiều cách tiếp cận nội dung, phương pháp học tập và hình thức thể hiện kết quả để người học có lựa chọn phù hợp với phong cách và năng lực cá nhân.

  • Lấy người học làm trung tâm: Bài học được thiết kế để hấp dẫn, liên quan và phù hợp với từng người học. Cung cấp nhiều lộ trình khác nhau giúp đáp ứng sự khác biệt về trình độ xuất phát và cách tiếp cận kiến thức.

  • Kết hợp nhiều hình thức dạy học: Linh hoạt giữa dạy cả lớp, làm việc nhóm và hướng dẫn cá nhân để phục vụ nhu cầu đa dạng trong cùng một lớp học.

  • Tính động và linh hoạt: Dạy học phân hóa là một quá trình thay đổi liên tục. Giáo viên cần thường xuyên điều chỉnh phương pháp để đảm bảo sự phù hợp giữa cách dạy và nhu cầu học tập của người học theo thời gian.

Tìm hiểu thêm: Dạy đọc phân hóa: Phù hợp với nhu cầu học tập đa dạng trong lớp học ESL

Vai trò của giáo viên

Trong Differentiated Learning, giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn và huấn luyện viên hơn là người truyền đạt kiến thức. Họ được xem như “guide on the side”, cùng người học khám phá, đặt câu hỏi và phát triển khả năng tự học thay vì áp đặt thông tin một chiều [11]. Nhiệm vụ quan trọng của giáo viên là tạo ra môi trường học tập hợp tác, khuyến khích sự tham gia và hỗ trợ người học với các nhu cầu đa dạng [12]. Để thực hiện hiệu quả, giáo viên cần duy trì triết lý lấy người học làm trung tâm, đồng thời liên tục quan sát, đánh giá và điều chỉnh hoạt động dạy học. Kiến thức chuyên môn và thái độ tích cực của giáo viên là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của mô hình phân hóa trong lớp học.

Vai trò của người học

Trong Differentiated Learning, người học giữ vai trò chủ động trong quá trình tiếp nhận kiến thức. Họ cần tích cực tham gia các hoạt động được thiết kế phù hợp với nhu cầu, phong cách học và năng lực cá nhân. Bằng việc phản hồi liên tục và hợp tác với giáo viên, người học góp phần định hình cách tiếp cận và nội dung học tập hiệu quả hơn cho bản thân. Mô hình này khuyến khích người học phát triển khả năng tự nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và điều chỉnh chiến lược học tập để đạt mục tiêu chung của lớp học. Đồng thời, khi làm việc trong các nhóm phân hóa, người học rèn luyện kỹ năng hợp tác, tôn trọng sự đa dạng và học cách thích ứng với nhiều phương pháp học khác nhau. Chính sự chủ động này là nền tảng để mô hình phân hóa phát huy tối đa hiệu quả.

Lợi ích

  • Cá nhân hóa học tập và tăng sự tham gia: Differentiated Learning cho phép giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy để đáp ứng nhu cầu và phong cách học riêng của từng người học. Cách tiếp cận này giúp người học được thử thách và hỗ trợ ở mức độ phù hợp, từ đó nâng cao hiệu quả học tập và sự tham gia tích cực [10]. Việc áp dụng các chiến lược đa dạng như hoạt động trải nghiệm, phân nhóm linh hoạt và nhiệm vụ lấy người học làm trung tâm có thể gia tăng đáng kể động lực và mức độ tham gia của người học [13, 14].

  • Cải thiện kết quả học tập: Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng người học được học bằng Differentiated Instruction đạt điểm số cao hơn trong các bài kiểm tra so với người học học theo phương pháp truyền thống. Ví dụ, Servilio ghi nhận sự chênh lệch trung bình 10% trong kết quả đánh giá ngữ pháp [15]. Các nghiên cứu khác cũng chỉ ra phương pháp này thúc đẩy sự phát triển nhận thức và nâng cao mức độ thành thạo cho người học với phong cách học khác nhau [16, 17].

  • Tạo môi trường học tập mang tính bao hàm: Differentiated Learning giúp xây dựng một lớp học công bằng, nơi người học cảm thấy được tôn trọng và hỗ trợ. Bằng cách đáp ứng các nhu cầu đa dạng, phương pháp giảng dạy phân hóa thúc đẩy cảm giác thuộc về và tự tin, trao quyền cho người học phát huy hết tiềm năng của mình. Trong một nghiên cứu gần đây do De Graaf, Westbroek và Janssen thực hiện, người ta nhận thấy rằng việc triển khai phương pháp giảng dạy phân hóa có tiềm năng thúc đẩy một môi trường học tập được đặc trưng bởi sự công bằng và hòa nhập, đặc biệt là đối với người học tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL) [18].

  • Tăng cường mối quan hệ thầy – trò: Phương pháp này tạo cơ hội để giáo viên hiểu rõ hơn điểm mạnh, điểm yếu và sở thích của từng người học. Sự tương tác cá nhân hóa này giúp cải thiện chất lượng phản hồi và xây dựng mối quan hệ hợp tác tích cực trong lớp học [19].

Thách thức

  • Áp lực thời gian và khối lượng công việc: Việc thiết kế bài giảng và đánh giá đa dạng để phù hợp với từng nhóm người học khiến khối lượng công việc của giáo viên tăng đáng kể. Nhiều nghiên cứu cho thấy giáo viên áp dụng Differentiated Instruction thường cảm thấy áp lực và căng thẳng hơn so với phương pháp truyền thống do khối lượng chuẩn bị và đánh giá tăng cao [20, 21].

  • Khó khăn trong việc duy trì sự tham gia của người học: Sự khác biệt về phong cách học, sở thích và mức độ động lực của người học khiến việc duy trì sự tham gia đồng đều trong lớp học phân hóa trở nên phức tạp. Những người học có động lực nội tại và khả năng tự quản lý cao thường hưởng lợi nhiều hơn, trong khi người học ít chủ động có thể không tận dụng được hết lợi ích của phương pháp này [22].

  • Sự đa dạng nhu cầu trong một lớp học: Mỗi người họccó nền tảng, hành vi và năng lực khác nhau, đòi hỏi giáo viên phải liên tục đánh giá và điều chỉnh. Điều này tạo ra áp lực trong việc cân bằng nội dung, quá trình và sản phẩm học tập để đáp ứng nhu cầu đa dạng [23, 24].

Adaptive learning (Học tập thích ứng)

Adaptive learning (Học tập thích ứng)

Định nghĩa

Adaptive learning là một hệ thống giảng dạy cá nhân hóa, trong đó nội dung và phương pháp học được điều chỉnh liên tục theo nhu cầu, sở thích và tiến độ của người học. Quá trình này thường dựa trên các công nghệ số và thuật toán học tập để đánh giá kỹ năng và kiến thức hiện tại của người học, cung cấp phản hồi theo thời gian thực và tạo ra lộ trình học tập riêng biệt dựa trên điểm mạnh, điểm yếu cũng như tốc độ học của từng cá nhân [25]. Adaptive learning kết hợp trí tuệ nhân tạo, khoa học não bộ, tâm lý học, và giáo dục để thiết kế hoạt động và tài nguyên học tập tùy chỉnh nhằm tối ưu hóa kết quả học tập ở quy mô lớn.

Mục tiêu

Mục tiêu chung của Học tập thích ứng là tạo ra một trải nghiệm học tập cá nhân hóa giúp tối ưu hóa quá trình tiếp thu kiến thức của từng người học. Thông qua việc sử dụng công nghệ và thuật toán để đánh giá năng lực hiện tại, adaptive learning điều chỉnh nội dung và tốc độ học phù hợp, cung cấp phản hồi kịp thời và hỗ trợ người học phát triển dựa trên điểm mạnh cũng như khắc phục điểm yếu. Từ đó, hệ thống này hướng đến việc nâng cao hiệu quả học tập và duy trì động lực học ở quy mô lớn

Đặc điểm chính

Khám phá ưu điểm của adaptive learning
  • Cá nhân hóa và thích ứng theo thời gian thực: Đây là đặc điểm cốt lõi, hệ thống liên tục xác định nhu cầu, điểm mạnh, điểm yếu và tốc độ học của từng người học để xây dựng lộ trình học tập riêng. Việc điều chỉnh diễn ra ngay lập tức dựa trên dữ liệu và hành vi học tập cá nhân.

  • Ứng dụng công nghệ tiên tiến: Học tập thích ứng tận dụng AI, học máy và phân tích dữ liệu học tập để cá nhân hóa ở quy mô lớn. Các hệ thống gia sư thông minh cũng được sử dụng để cung cấp phản hồi tức thì và điều chỉnh nội dung phù hợp với tiến trình của từng người học.

  • Đánh giá liên tục và phản hồi ngay lập tức: Hệ thống thường bắt đầu bằng đánh giá kiến thức nền, sau đó theo dõi tiến độ thông qua đánh giá định dạng (formative assessment). Phản hồi được cung cấp kịp thời giúp người học điều chỉnh cách học mà không cần phụ thuộc quá nhiều vào giáo viên [26].

  • Lấy người học làm trung tâm: Học tập thích ứng trao cho người học nhiều quyền kiểm soát hơn đối với quá trình học, khuyến khích khả năng tự điều chỉnh và phát triển kỹ năng học tập tự chủ.

  • Linh hoạt về nội dung và tốc độ: Người học có thể tiến bộ theo nhịp riêng (self-paced) và tiếp cận nội dung được chia nhỏ để giảm tải nhận thức. Hệ thống có thể bổ sung kiến thức nền tảng hoặc nâng cao tùy theo mức độ thành thạo, tạo ra nhiều lộ trình học khác nhau.

Vai trò của giáo viên

Trong mô hình Học tập thích ứng, vai trò của giáo viên không bị thay thế mà được chuyển đổi để phù hợp với môi trường học tập cá nhân hóa. Giáo viên đóng vai trò:

  • Người thiết kế và giám sát quá trình học: Xây dựng mục tiêu, lựa chọn tài nguyên và đảm bảo hệ thống adaptive learning vận hành theo định hướng giáo dục.

  • Người phân tích dữ liệu học tập: Dựa vào dữ liệu và phản hồi từ hệ thống để hiểu rõ tiến độ, điểm mạnh và điểm yếu của người học, từ đó can thiệp khi cần thiết.

  • Người cố vấn và hỗ trợ cá nhân: Cung cấp hướng dẫn, giải thích sâu hơn, cũng như hỗ trợ tâm lý – động lực cho người học mà công nghệ khó thay thế.

Vai trò của người học

Vai trò của người học được nâng cao và chủ động hơn so với mô hình học truyền thống. Họ trở thành:

  • Người học tự định hướng: Chủ động tương tác với hệ thống, theo dõi tiến độ và điều chỉnh cách học dựa trên phản hồi cá nhân hóa.

  • Người cung cấp dữ liệu học tập: Mỗi hoạt động, câu trả lời và phản hồi của họ trở thành nguồn thông tin để hệ thống điều chỉnh nội dung phù hợp.

  • Người cộng tác với giáo viên và công nghệ: Phối hợp với cả hệ thống và giáo viên để khai thác tối đa tài nguyên, đồng thời nhận hỗ trợ khi gặp khó khăn.

  • Người chịu trách nhiệm về quá trình học: Với lộ trình cá nhân hóa, người học cần phát triển tính tự giác, kiên trì và kỹ năng quản lý việc học để đạt kết quả tối ưu.

Lợi ích

  • Cá nhân hóa trải nghiệm học tập: Adaptive learning mang đến một lộ trình học tập được thiết kế riêng cho từng cá nhân dựa trên năng lực, tốc độ và phong cách học của họ. Thay vì áp dụng cùng một nội dung cho toàn bộ lớp học, hệ thống sẽ liên tục phân tích dữ liệu từ hoạt động của người học để điều chỉnh tài nguyên, câu hỏi luyện tập và cách tiếp cận phù hợp. Điều này giúp người học không bị cảm giác quá tải nếu tiến độ chậm, đồng thời cho phép những người đã nắm vững kiến thức học nhanh hơn hoặc hoàn thành khóa học sớm. Việc nội dung được chia thành các phần nhỏ, dễ quản lý (“bite-sized chunks”) còn giúp giảm tải nhận thức, cho phép người học tập trung và xử lý thông tin hiệu quả hơn.

  • Phản hồi tức thì và hỗ trợ kịp thời: Bằng cách đánh giá dữ liệu hiệu suất của người học, các công cụ kỹ thuật số cho phép các nhà giáo dục tùy chỉnh hỗ trợ và hướng dẫn cho nhiều người học khác nhau, đáp ứng điểm mạnh và điểm yếu cụ thể của họ.

  • Tăng động lực và sự tham gia: Adaptive learning tạo ra một môi trường học tập tương tác cao, nơi người học cảm thấy việc học được thiết kế “dành riêng” cho mình. Sự cá nhân hóa này giúp tăng cảm giác kiểm soát quá trình học, từ đó khuyến khích khả năng tự điều chỉnh. Khi thấy được tiến bộ của bản thân một cách rõ rệt thông qua dữ liệu và phản hồi liên tục, người học có xu hướng duy trì động lực cao hơn và tham gia chủ động hơn vào bài học. Đây là yếu tố quan trọng giúp quá trình học tập trở nên bền vững và hiệu quả hơn.

  • Cải thiện kết quả học tập: Việc áp dụng adaptive learning giúp tăng tỷ lệ hoàn thành khóa học, nâng cao điểm số và giảm tỷ lệ bỏ học [25]. Nhờ việc cung cấp nội dung phù hợp với từng cá nhân và hỗ trợ kịp thời, người học có cơ hội nắm vững kiến thức sâu hơn thay vì chỉ tiếp nhận bề nổi. 

Thách thức

  • Yêu cầu về hạ tầng và nguồn lực: Để hệ thống adaptive learning phát huy hiệu quả, người học cần có môi trường và thiết bị phù hợp. Trong các cơ sở giáo dục độc lập hoặc vùng thiếu nguồn lực, việc triển khai công nghệ mới gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là trong các trường học chi phí thấp [27].

  • Đào tạo và động lực cho giáo viên: Việc huấn luyện giáo viên để sử dụng thành thạo các nền tảng adaptive learning là rất quan trọng nhưng tốn thời gian. Ngoài ra, việc khuyến khích giáo viên chấp nhận đổi mới cũng là một thách thức, đòi hỏi kế hoạch triển khai hợp lý, phối hợp chặt chẽ giữa giáo viên, quản lý và đội ngũ hỗ trợ [27].

  • Tốc độ thay đổi công nghệ: Công nghệ giáo dục phát triển nhanh chóng có thể làm cản trở việc tích hợp toàn diện adaptive learning, khi các nền tảng liên tục thay đổi yêu cầu giáo viên và nhà trường phải cập nhật liên tục [27].

  • Bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu: Adaptive learning theo dõi hành vi, sở thích và kết quả học tập của người học. Việc sử dụng và bảo vệ dữ liệu này là mối quan tâm lớn, đặc biệt trong môi trường trực tuyến phức tạp. Đòi hỏi cần có các biện pháp bảo mật chặt chẽ và nâng cao nhận thức để bảo vệ danh tính và sự an toàn của người học [27].

So sánh và đối chiếu ba mô hình

Điểm giống

Phân biệt Personalized và Adaptive Learning
  • Lấy người học làm trung tâm: Personalized Learning, Differentiated Learning và Adaptive Learning đều được xây dựng dựa trên nguyên tắc lấy người học làm trọng tâm. Cả ba mô hình tập trung vào việc thiết kế quá trình học dựa trên nhu cầu, năng lực, sở thích hoặc dữ liệu cá nhân của từng người học, thay vì áp dụng một lộ trình chung cho tất cả. Điều này giúp đảm bảo rằng quá trình học tập mang tính cá nhân hóa cao, gắn với thực tế và mục tiêu riêng của mỗi người học.

  • Tối ưu hóa hiệu quả học: Điểm chung nổi bật của ba mô hình là hướng đến việc nâng cao hiệu quả học tập thông qua sự điều chỉnh phù hợp cho từng cá nhân. Bằng cách thiết kế nội dung, phương pháp và tốc độ học dựa trên đặc điểm riêng của người học, cả Personalized, Differentiated và Adaptive Learning đều nhằm tăng mức độ gắn kết, duy trì động lực và cải thiện kết quả học tập tổng thể.

  • Yêu cầu hiểu hồ sơ người học: Dù được triển khai thông qua giáo viên (Personalized và Differentiated Learning) hay thông qua công nghệ (Adaptive Learning), cả ba mô hình đều đòi hỏi việc thu thập và phân tích dữ liệu chi tiết về người học. Hồ sơ này có thể bao gồm năng lực hiện tại, phong cách học, mục tiêu cá nhân, cũng như dữ liệu theo thời gian thực về tiến trình học. Đây là cơ sở quan trọng để thiết kế các hoạt động học tập phù hợp, đảm bảo mỗi người học nhận được sự hỗ trợ đúng lúc và đúng nhu cầu.

Điểm khác

Tiêu chí

Personalized learning

Differentiated learning

Adaptive learning

Bản chất

Là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều cách tiếp cận: học tập phân hóa, học tập thích ứng, v.v.

Là cách giáo viên điều chỉnh nội dung, phương pháp và sản phẩm học tập để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người học trong cùng một lớp.

  • Là hệ thống (thường máy tính hóa) điều chỉnh lộ trình, nội dung và tốc độ học tập dựa trên dữ liệu cá nhân và tiến trình học của người học.

  • Được coi là một phương tiện để đạt được học tập cá nhân hóa.

Mức độ cá nhân hóa

Rất cao, chú trọng vào quyền tự quyết và sự tham gia của người học trong thiết kế lộ trình cá nhân.

Trung bình, tập trung vào nhóm hoặc cụm người học; cá nhân hóa dựa trên sự điều chỉnh của giáo viên thay vì kế hoạch riêng từng cá nhân.

Rất cao nhưng dựa trên thuật toán và dữ liệu; điều chỉnh tự động, ít phụ thuộc vào lựa chọn chủ quan của người học.

Công nghệ

Có thể dùng hoặc không; công nghệ đóng vai trò hỗ trợ để cá nhân hóa ở quy mô lớn.

Không bắt buộc; giáo viên có thể triển khai Học tập phân hóa hoàn toàn trong lớp học truyền thống.

Yếu tố cốt lõi; dựa trên hệ thống thông minh, dữ liệu lớn và phân tích học tập.

Trọng tâm

Nhấn mạnh quyền tự quyết của người học trong việc thiết kế con đường học tập của mình theo phong cách và sở thích cá nhân.

Tập trung vào sự điều chỉnh của giáo viên đối với các hình thức học tập khác nhau.

Không nhấn mạnh quyền tự quyết của người học hay dựa chủ yếu vào sự thiết kế thủ công của giáo viên mà tập trung vào việc hệ thống (thường là công nghệ) tự động điều chỉnh nội dung, độ khó hoặc tốc độ học tập

Cơ sở điều chỉnh

Được sử dụng cho các điều chỉnh rộng hơn dựa trên nhu cầu, sở thích và mục tiêu của cá nhân.

Điều chỉnh phương pháp giảng dạy, nội dung và sản phẩm học tập để đáp ứng sự khác biệt trong khả năng, mức độ sẵn sàng và phong cách học của người học trong cùng một lớp học.

Thường đề cập đến việc điều chỉnh nội dung dựa trên kiến thức nền tảng.

Ứng dụng thực tiễn của Personalized, Differentiated và Adaptive Learning trong dạy học IELTS

Ứng dụng thực tiễn của Personalized, Differentiated và Adaptive Learning trong dạy học IELTS

Personalized Learning

Trong dạy học IELTS, Personalized Learning có thể được áp dụng bằng cách thiết kế lộ trình học riêng cho từng người học dựa trên điểm mạnh, điểm yếu và mục tiêu cụ thể (ví dụ: IELTS 6.5 để du học hoặc 7.5 để xin học bổng). Giáo viên có thể sử dụng các bài kiểm tra đầu vào để xác định nhu cầu, sau đó xây dựng kế hoạch cá nhân về kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết. Công nghệ như ứng dụng theo dõi tiến trình hoặc nền tảng học trực tuyến có thể hỗ trợ cung cấp phản hồi tức thì và điều chỉnh nội dung linh hoạt theo tiến độ từng cá nhân.

Cách áp dụng:

  • Bước 1: Kiểm tra đầu vào để xác định trình độ và mục tiêu cụ thể (ví dụ: IELTS 6.0 hiện tại, mục tiêu 7.0 trong 6 tháng).

  • Bước 2: Phân tích điểm mạnh/yếu từng kỹ năng. Ví dụ, người học có thể mạnh ở Listening nhưng yếu ở Writing Task 2.

  • Bước 3: Xây dựng lộ trình cá nhân với mục tiêu ngắn hạn theo từng tuần và nội dung phù hợp.

  • Bước 4: Theo dõi tiến trình và điều chỉnh kế hoạch dựa trên kết quả đánh giá định kỳ.

Ví dụ: Một người học cần cải thiện Writing để đạt 7.0. Giáo viên thiết kế chương trình gồm 3 giai đoạn: (1) củng cố ngữ pháp học thuật và từ vựng theo chủ đề; (2) luyện lập luận và phát triển ý theo tiêu chí band descriptor; (3) mô phỏng thi với phản hồi chi tiết từng bài. Công cụ trực tuyến như Google Docs hoặc hệ thống quản lý học tập (LMS) được dùng để phản hồi nhanh và lưu trữ tiến trình.

Differentiated Learning

Trong lớp học IELTS nhóm, Differentiated Learning cho phép giáo viên thiết kế các hoạt động theo nhiều mức độ khó và phong cách học. Ví dụ, cùng một bài Đọc có thể được triển khai với ba phiên bản: một tập trung vào từ vựng cơ bản, một yêu cầu phân tích ý chính và một thử thách kỹ năng suy luận. Trong kỹ năng Nói, giáo viên có thể phân nhóm dựa trên mức độ sẵn sàng và điều chỉnh loại câu hỏi, phản hồi phù hợp với từng nhóm. Điều này giúp đáp ứng sự đa dạng về trình độ trong cùng một lớp mà không cần thiết kế lộ trình cá nhân cho từng người học.

Cách áp dụng:

  • Bước 1: Đánh giá sự đa dạng trong lớp (trình độ, phong cách học, nhu cầu).

  • Bước 2: Thiết kế bài học với nhiều “lối vào” khác nhau về nội dung, quy trình hoặc sản phẩm.

  • Bước 3: Tổ chức hoạt động theo nhóm hoặc cá nhân dựa trên mức độ sẵn sàng và kỹ năng.

  • Bước 4: Sử dụng đánh giá thường xuyên để điều chỉnh hoạt động phù hợp.

Ví dụ: Trong một lớp IELTS Reading có người học ở mức 5.5–7.0, giáo viên chia lớp thành 3 nhóm:

  • Nhóm cơ bản tập trung vào skimming và scanning với các đoạn văn ngắn.

  • Nhóm trung bình làm bài đọc chuẩn IELTS, luyện kỹ năng suy luận.

  • Nhóm nâng cao nhận bài tập yêu cầu phân tích paraphrase và bẫy câu hỏi.
    Ở phần Speaking, giáo viên có thể giao cùng một chủ đề nhưng thay đổi mức độ câu hỏi: nhóm yếu luyện trả lời Part 1 với cấu trúc đơn giản, nhóm mạnh tập trung phát triển Part 2–3 với từ vựng học thuật và cách lập luận sâu.

Đọc thêm: Dạy đọc phân hóa: Phù hợp với nhu cầu học tập đa dạng trong lớp học ESL

Adaptive Learning

Adaptive Learning có thể được ứng dụng trong luyện thi IELTS thông qua các nền tảng trực tuyến hoặc hệ thống AI. Người học làm bài kiểm tra thử, hệ thống phân tích dữ liệu và tự động điều chỉnh độ khó hoặc dạng bài tiếp theo. Ví dụ, nếu người học thường mắc lỗi Matching Headings trong Reading, hệ thống sẽ cung cấp nhiều bài tập hơn ở dạng này với mức độ tăng dần, đồng thời điều chỉnh chiến lược làm bài dựa trên phản hồi theo thời gian thực. Điều này giúp tối ưu hóa tiến trình học ngay cả khi không có giáo viên kèm trực tiếp.

Cách áp dụng:

  • Bước 1: Sử dụng nền tảng hoặc phần mềm luyện thi có tích hợp công nghệ thích ứng (VD: hệ thống AI chấm Writing hoặc ứng dụng Reading có phân tích dữ liệu).

  • Bước 2: Cho người học làm bài kiểm tra ban đầu để hệ thống thu thập dữ liệu.

  • Bước 3: Hệ thống tự động điều chỉnh độ khó, dạng bài hoặc tốc độ học dựa trên phản hồi theo thời gian thực.

  • Bước 4: Giáo viên theo dõi dashboard để bổ sung hướng dẫn hoặc giải thích trực tiếp khi cần.

Ví dụ: Một người học luyện Listening trên nền tảng Adaptive. Sau khi sai nhiều câu dạng Multiple Choice, hệ thống giảm tốc độ audio, thêm phần transcript có gợi ý keyword, sau đó dần nâng độ khó trở lại. Trong Writing, hệ thống AI chấm bài Task 2, phát hiện điểm yếu ở Coherence & Cohesion và gợi ý bài tập nối ý logic. Giáo viên dựa vào dữ liệu để đưa ra bài học bổ sung.

Tìm hiểu thêm: Ứng dụng trí tuệ nhân tạo giúp ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn

Tích hợp ba mô hình

Trong thực tiễn, ba mô hình này có thể được kết hợp: Personalized Learning để thiết kế mục tiêu và lộ trình tổng thể, Differentiated Learning để điều chỉnh hoạt động trong lớp học nhóm, và Adaptive Learning để tận dụng công nghệ cá nhân hóa luyện tập. Đối với dạy IELTS, sự kết hợp này giúp tối ưu hóa cả trải nghiệm học tập lẫn kết quả thi cử, đồng thời đáp ứng được nhu cầu đa dạng của người học.

Ví dụ: Một khóa IELTS 12 tuần:

  • Tuần đầu: kiểm tra trình độ, thiết kế lộ trình cá nhân (Personalized).

  • Trong lớp: giáo viên phân nhóm theo kỹ năng, điều chỉnh bài tập và cách phản hồi (Differentiated).

  • Ngoài lớp: người học dùng nền tảng AI luyện Reading/Listening, hệ thống tự điều chỉnh bài theo hiệu suất (Adaptive).

  • Cuối mỗi 4 tuần: đánh giá tiến trình, điều chỉnh lộ trình cá nhân và chiến lược học.

Cách kết hợp này không chỉ đáp ứng nhu cầu đa dạng mà còn tối ưu hóa kết quả luyện thi IELTS trong thời gian ngắn.

Tổng kết

Bài viết đã phân biệt Personalized Learning, Differentiated Learning và Adaptive Learning – ba mô hình học tập lấy người học làm trung tâm. Mặc dù có cách tiếp cận khác nhau nhưng cả ba đều hướng đến việc cá nhân hóa trải nghiệm học tập nhằm tăng hiệu quả và sự gắn kết của người học. ZIM hy vọng bài viết sẽ giúp nhà thiết kế chương trình và giáo viên lựa chọn phương pháp phù hợp, đảm bảo quá trình dạy và học đáp ứng nhu cầu đa dạng của người học trong bối cảnh giáo dục hiện đại.

Giải đáp thắc mắc về kiến thức tiếng Anh là nhu cầu thiết yếu của nhiều học viên trong quá trình học tập và ôn thi. ZIM Helper là diễn đàn trực tuyến chuyên nghiệp cung cấp giải đáp về kiến thức tiếng Anh cho người học đang luyện thi IELTS, TOEIC, luyện thi Đại học và các kỳ thi tiếng Anh khác. Diễn đàn được vận hành bởi đội ngũ High Achievers - những người đã đạt thành tích cao trong các kỳ thi, đảm bảo chất lượng thông tin và hướng dẫn chính xác cho người học. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn chi tiết.

Tác giả: Nguyễn Anh Thơ

Tham vấn chuyên môn
Bùi Thị Tố KhuyênBùi Thị Tố Khuyên
GV
• Học thạc sĩ ngành phương pháp giảng dạy Tiếng Anh - Đại học Benedictine, Hoa Kỳ, Đạt band 8.0 IELTS. • Giảng viên IELTS và Nhà phát triển học thuật toàn thời gian tại ZIM Academy, tận tâm hỗ trợ học viên chinh phục mục tiêu ngôn ngữ. • Triết lý giảng dạy: Giảng dạy không phải là chỉ là một nghề, nó là trụ cột của xã hội. • Câu chuyện cá nhân: Từng gặp nhiều khó khăn với tiếng Anh khi còn học phổ thông, và chỉ biết đến bài tập từ vựng và ngữ pháp, nhưng nhờ kiên trì và tìm ra cách học hiệu quả, tôi đã vượt qua giới hạn bản thân và thành công với ngôn ngữ này.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...