Phân biệt sự khác nhau giữa under – below – beneath – underneath - down

Các từ under – below – beneath – underneath - down gần giống nhau về nghĩa có thể gây lầm lẫn cho người học. Có vài trường hợp những từ trên được dùng thay thế cho nhau, tuy nhiên cũng có ngữ cảnh chỉ có một trong số chúng phù hợp.
 phan biet su khac nhau giua under below beneath underneath down

Bài viết giúp người học phân biệt under – below – beneath – underneath - down sự giống và khác nhau giữa các từ, tìm hiểu vai trò trong câu và cung cấp nhiều ví dụ cũng như bài tập vận dụng cho người học.

Key takeaways

  • Các từ “under – below – beneath – underneath” có thể dùng thay thế cho nhau trong trường hợp mang nghĩa là “ở bên dưới (chỉ vị trí thấp hơn)”.

  • Các từ “under – beneath – underneath” đều dùng miêu tả những vật bị che phủ hoặc ẩn dưới vật khác.

  • Từ “beneath” được xác định là loại từ “formal”, thường dùng trong các văn bản hoặc lối viết trang trọng.

  • Những từ trên thường được dùng với chức năng là giới từ, tuy nhiên tất cả đều có thể là trạng từ.

  • Từ “underneath” còn có chức năng khác là danh từ, và “down” cũng có chức năng khác là tính từ.

Cách sử dụng under – below – beneath –underbeneath – down

Under (giới từ)

In, to or through a position that is below something (chỉ vị trí thấp hơn)

Ví dụ:

Could you please help me hang the picture under the clock in the living room?

(Bạn có thể vui lòng giúp tôi treo bức tranh bên dưới chiếc đồng hồ trong phòng khách được không?)

Covered by something (được che phủ bởi một vật gì đó, ẩn dưới một vật gì đó)

Ví dụ:

The naughty kid hid the toys and candies under the table so the teacher couldn’t see them.

(Đứa trẻ nghịch ngợm giấu đồ chơi và kẹo dưới bàn để cô giáo không nhìn thấy.)

Less than (ít hơn)

Ví dụ:

It usually takes us under three hours to reach Vung Tau from Ho Chi Minh city.

(Chúng tôi thường mất chưa đầy ba giờ đồng hồ để đến Vũng Tàu từ thành phố Hồ Chí Minh.)

Affected by something (bị ảnh hưởng bởi điều gì đó)

Ví dụ:

Taking three intensive jobs at the same time puts me under great pressure.

(Đảm nhận cùng lúc ba công việc khiến tôi gặp áp lực rất lớn.)

Xem thêm:

Cách sử dụng giới từ sau động từ tiếng anh

Below (giới từ)

At or to a lower level, position or place (ở cấp độ/vị trí/địa điểm thấp hơn)

Ví dụ:

The lake is so clean that I can see fish swimming below its surface.

(Hồ sạch đến nỗi tôi có thể nhìn thấy cá bơi dưới mặt hồ.)

My parents were so disappointed that my score was below the average.

(Ba mẹ tôi rất thất vọng vì điểm của tôi dưới mức trung bình.)

(Of a temperature) lower than (nhiệt độ thấp hơn bao nhiêu)

Ví dụ

The temperature in the city remains below 0 degrees Celsius all day.

(Nhiệt độ ở thành phố duy trì ở mức dưới 0 độ C cả ngày.)
cach-su-dung-under–below–beneath-underbeneath–down

Beneath (giới từ)

In or to a lower position than sb/sth; under sb/sth (ở vị trí thấp hơn/ở dưới)

Ví dụ:

The pirates found the skull beneath pile of leaves.

(Những tên cướp biển tìm thấy hộp sọ bên dưới đống lá.)

Not good enough for sb (không đủ tốt cho ai đó)

Ví dụ:

I consider quitting this job as it is beneath my expectation.

(Tôi cân nhắc việc từ bỏ công việc này vì nó nằm dưới sự mong đợi của tôi.)

Underneath (giới từ)

Under or below sth, especially when it is hidden or covered by the thing on top (bên dưới thứ gì đó, bị ẩn hoặc bị che phủ)

Ví dụ:

The criminal wears a bulletproof vest underneath his T-shirt.

(Tên tội phạm mặc áo chống đạn bên dưới áo phông.)

Used to talk about somebody’s real feelings or character, as opposed to the way they seem to be (dùng nói về tính cách ẩn giấu của người)

Ví dụ:

He is indeed a kind-hearted man underneath his indifferent appearance.

(Anh ấy quả thực là một người đàn ông tốt bụng bên dưới vẻ ngoài lãnh đạm.)
cách-sử-dụng-từ-underneath

Down (giới từ)

From a high or higher point on something to a lower one (từ một điểm cao hơn hướng xuống)

Ví dụ:

It’s very dangerous here in the rainy season as stones continuously roll down the mountain.

(Ở đây rất nguy hiểm vào mùa mưa vì đá liên tục lăn xuống núi.)

cach-su-dung-down

Along; towards the direction in which you are facing (dọc theo)

Ví dụ:

There are many luxurious hotels and restaurants down the street.

(Có rất nhiều khách sạn và nhà hàng sang trọng dọc theo con đường.)

All through a period of time (xuyên suốt một khoảng thời gian)

Ví dụ:

The old musuem at the street’s corner has always been opened down the ages.

(Bảo tàng lâu đời ở góc phố này vẫn luôn được mở từ bao đời nay.)

Under – below – beneath – underneath – down khi được dùng với vai trò là trạng từ

Under

Ví dụ:

The talent show is especially designed for children aged 12 or under.

(Chương trình tài năng được thiết kế đặc biệt dành cho trẻ em từ 12 tuổi trở xuống.)

Below

Ví dụ:

The result of the recent study on overweight children can be found below on page 10.

(Kết quả của một nghiên cứu gần đây về trẻ em thừa cân có thể được tìm thấy dưới đây ở trang 10.)

Beneath

Ví dụ:

From the balcony, my brother noticed a cat sleeping beneath.

(Từ ban công, anh trai tôi để ý thấy một con mèo đang ngủ say bên dưới.)

Underneath

Ví dụ:

My client seems to be kind and polite, but he is actually boastful underneath.

(Khách hàng của tôi có vẻ tốt bụng và lịch sự, nhưng thực ra bên dưới lại hay khoe khoang.)

Down

Ví dụ:

Please ask your children to sit down and fasten the seatbelt. The plane is about to take off.

(Xin hãy kêu những đứa trẻ ngồi xuống và thắt dây an toàn. Máy bay chuẩn bị cất cánh.)

Xem thêm:

Vị trí trạng từ trong câu tiếng Anh

Trật tự của trạng từ trong câu tiếng Anh

Under – below – beneath – underneath – down khi được dùng với vai trò là từ loại khác

Danh từ

Underneath (n) the lower surface or part of something (bề mặt dưới hoặc một phần của cái gì đó)

Ví dụ:

My father carefully painted the underneath of the chest.

(Ba tôi cẩn thận sơn mặt dưới của chiếc rương.)

Tính từ

Down (adj)

Moving or directed downwards or away from a place (di chuyển xuống, hướng xuống)

Ví dụ:

Click on the down button at the top right corner.

(Bấm vào nút xuống ở góc trên cùng bên phải.)

Sad or depressed (buồn, chán nản)

Ví dụ:

She has been through upheavals but she never lets herself feel down.

(Cô ấy đã trải qua những biến cố nhưng cô ấy không bao giờ để bản thân cảm thấy chán nản.)

(Of a computer or computer system) not working (không hoạt động)

Ví dụ:

I cannot complete my transaction because the system has been down for several days.

(Tôi không thể hoàn tất giao dịch của mình vì hệ thống đã ngừng hoạt động trong vài ngày.)

Bài tập vận dụng

Điền các từ “under – below – beneath – underneath – down” phù hợp vào chỗ trống:

1. The old books are almost invisible ………………….. thick dust.

2. There is a small stream flowing ………………….. this region.

3. There is a small village ………………….. the river where your family can stay tonight.

4. There is indeed a disrespectful attitude …………………. his proper manner.

5. Too many negative comments from followers seem to put her …………………. stress, but yoga helps her find inner peace and balance life.

6. The concert attracted only ………………….1000 audiences while the organizers estimated that more than 200 people would come.

7. The productivity of the three plants this month fell ………………….. the average.

8. I thought the salary offered by this technology company is ………………….. me

9. Can anyone volunteer to tell the class what is ………………….. the earth’s surface?

10. The tears suddenly ran ………………….. her face when the singer started singing this song.

11. The weather does affect my emotions. I usually feel ………………….. on rainy days.

12. Did you check the drawer carefully? I think the key is in its ………………

Đáp án:

1. The old books are almost invisible under/underneath thick dust.

(Những cuốn sách cũ kỹ gần như không thể nhìn thấy dưới lớp bụi dày.)

2. There is a small stream flowing below/beneath this region.

(Có một dòng suối nhỏ chảy bên dưới vùng này.)

3. There is a small village down the river where your family can stay tonight.

(Có một ngôi làng nhỏ dọc theo sông, nơi gia đình bạn có thể ở lại đêm nay.)

4. There is indeed a disrespectful attitude underneath his proper manner.

(Thật ra có một thái độ thiếu tôn trọng bên dưới cách cư xử đúng mực của anh ấy.)

5. Too many negative comments from followers seem to put her under stress, but yoga helps her find inner peace and balance life.

(Quá nhiều bình luận tiêu cực từ những người theo dõi dường như khiến cô ấy rơi vào tình trạng căng thẳng, nhưng yoga giúp cô ấy tìm thấy sự bình yên trong nội tâm và cân bằng cuộc sống.)

6. The concert attracted only under 1000 audiences while the organizers estimated that more than 200 people would come.

(Buổi biểu diễn chỉ thu hút dưới 1000 khán giả trong khi ban tổ chức ước tính hơn 200 người sẽ đến.)

7. The productivity of the three plants this month fell below the average.

(Năng suất của ba nhà máy trong tháng này giảm xuống dưới mức trung bình.)

8. I thought the salary offered by this technology company is beneath me.

(Tôi đã nghĩ mức lương mà công ty công nghệ này đưa ra không tương xứng với tôi.)

9. Can anyone volunteer to tell the class what is under/below/beneath/underneath the earth’s surface?

(Có bạn nào xung phong cho cả lớp biết có những gì nằm bên dưới bề mặt trái đất không?)

10. The tears suddenly ran down her face when the singer started singing this song.

(Những giọt nước mắt bất chợt chảy dài trên khuôn mặt của cô ấy khi ca sĩ bắt đầu hát bài hát này.)

11. The weather does affect my emotions. I usually feel down on rainy days.

(Thời tiết có ảnh hưởng đến cảm xúc của tôi. Tôi thường cảm thấy buồn vào những ngày mưa.)

12. Did you check the drawer carefully? I think the key is in its underneath.

(Bạn đã kiểm tra kỹ ngăn kéo chưa? Tôi nghĩ rằng chìa khóa nằm ở bên dưới của nó.)

Kết luận

Tác giả mong rằng người học cảm thấy những thông tin trong bài viết trên hữu ích và có tính ứng dụng vào việc học của mình để phân biệt under – below – beneath – underneath - down. Ngoài đọc hiểu, việc làm bài tập vận dụng và tự đặt câu sẽ giúp người học nhớ được kiến thức hiệu quả hơn.

Nguồn tham khảo:

Nghĩa tiếng Anh của các từ vựng được trích từ nguồn từ điển Anh - Anh Oxford https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/

Tham khảo thêm khóa học tiếng anh giao tiếp cho người đi làm tại ZIM, giúp học viên tăng cường khả năng phản xạ và xử lý tình huống giao tiếp trong thực tế.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (4 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu