Phân tích, brainstorm ý tưởng và phát triển ý cho IELTS Writing Task 2 – Topic Work

Bài viết sẽ giới thiệu những từ vựng chủ đề Work và các kiến thức nền cần biết để người học có thể vận dụng vào việc phân tích, brainstorm ý tưởng và phát triển ý cho IELTS Writing Task 2 – Topic Work.
Published on
phan-tich-brainstorm-y-tuong-va-phat-trien-y-cho-ielts-writing-task-2-topic-work

Với sự phát triển không ngừng của thế giới hiện đại, Work là một trong những nhóm chủ đề thường được quan tâm và đưa vào bài thi IELTS Writing Task 2. Trong chủ đề này, có rất nhiều khía cạnh mà người học có thể khai thác để viết bài của mình và có thể gây khó khăn cho những thí sinh còn là học sinh và sinh viên vì chưa có nhiều hiểu biết về công việc và các vấn đề liên quan. Bài viết sẽ giới thiệu những từ vựng chủ đề Work và các kiến thức nền cần biết để người học có thể vận dụng vào việc phân tích, brainstorm ý tưởng và phát triển ý cho IELTS Writing Task 2 – Topic Work.

Key Takeaways

Một số đề bài mẫu trong IELTS Writing Task 2 và từ vựng cần thiết chủ đề Work

  • Human resource policies

  • Recruitment process

  • Entry requirements

  • Job seekers

  • Sample questions

  • Tactic

  • Unbiased decisions

  • Teamwork interviews

  • Conflict resolution skills

  • Job contentment/ satisfaction

  • Job dissatisfaction

  • Work-life balance

  • Career growth opportunities

  • Maternity leave

  • Poor performance

  • Job rotation

  • The opportunity cost

Ý tưởng cho các đề bài IELTS Writing Task 2 chủ đề Work về phỏng vấn và các chiến thuật khác trong tuyển dụng, sự thay đổi công việc thường xuyên - nhảy việc, và sự thỏa mãn trong việc trong công việc công việc

Phân tích, dàn bài và bài mẫu tham khảo cho đề IELTS Writing Task 2 – Topic Work

Giới thiệu về IELTS Writing Task 2 – Topic Work

Một số đề bài mẫu trong IELTS Writing Task 2 – Topic Work

Người học có thể tham khảo một số đề bài mẫu trong chủ đề Work để hình dung cách ra đề và một số khía cạnh có thể được đề cập tới trong chủ đề này:

Đề 1: As most people spend a major part of adult life at the place of work, job satisfaction is an important part of individual well-being. What are the factors contributing to job satisfaction? Are all the expectations for job satisfaction realistic?

Đề 2: Some people think that changing jobs periodically is good. What is your opinion?

Đề 3: Most employers do job interviews before offering a position to a person. Do you think this is the best way to do it, or are there better alternatives? What is the best method of choosing employees in your opinion?

Các từ vựng cần thiết cho IELTS Writing Task 2 – Topic Work

Trước khi đi vào brainstorm ý tưởng và phát triển ý, người học cần nắm được một số từ vựng chủ đề Work sẽ xuất hiện xuyên suốt trong bài viết.

  • Human resource policies (n) chính sách nhân sự

Ví dụ: This human resource resume will reflect your understanding of how human resource policies impact the overall business mission and goals.

Bản lý lịch nhân sự này sẽ phản ánh sự hiểu biết của bạn về việc những chính sách nhân sự ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ sứ mệnh và mục tiêu của doanh nghiệp.

  • Recruitment process (n) quá trình tuyển dụng

Ví dụ: The recruitment process starts from the head count approval and sourcing for candidates, to Interview management and assessment tests. It requires resources and time.

Quá trình tuyển dụng bắt đầu từ sự chấp thuận vị trí cần và tìm các ứng cử viên, đến quản lý phỏng vấn và các bài kiểm tra đánh giá. Nó yêu cầu tài nguyên và thời gian.

  • Entry requirements (n) điều kiện đầu vào

Ví dụ: Do you fulfill the entry requirements for the course?

Em có đủ điều kiện đầu vào của khóa học này không?

  • Job seekers (n) người tìm việc

Ví dụ: The more job-seekers strive to improve marketability, the more effective your job search will be.

Người kiếm việc càng phấn đấu cải thiện khả năng tự quảng cáo bản thân thì tìm việc làm càng trở nên hiệu quả hơn.

  • Sample questions (n) câu trả lời mẫu

Ví dụ: Do you have the sample questions for this test?

Bạn có câu trả lời mẫu cho bài kiểm tra này không?

  • Tactic (n) chiến thuật, sách lược

Ví dụ: They used a surprise tactic that their competitors didn't know anything.

Họ dùng sách lược quá bất ngờ đến nỗi mà đối thủ cạnh tranh của họ không biết tý gì.

  • Teamwork interviews (n) phỏng vấn theo nhóm

Ví dụ: many recruiters choose teamwork interviews instead of traditional ones

Nhiều nhà tuyển dụng chọn phỏng vấn theo nhóm thay vì những cách truyền thống

  • Conflict resolution skills (n) kĩ năng giải quyết mâu thuẫn

Ví dụ: Many jobs require many soft skills, including conflict resolution skills and time management skills.

  • Job contentment/ satisfaction (n) sự thỏa mãn trong công việc

Ví dụ: Job satisfaction is more important than money

Sự thỏa mãn trong công việc là quan trọng hơn tiền bạc

—> Job dissatisfaction (n) sự bất mãn về công việc

  • Work-life balance (n) sự cân bằng trong công việc và cuộc sống

Ví dụ: Knowing your strategies is key to achieving work-life balance

Nắm rõ chiến lược của bạn là chìa khóa để đạt được cân bằng trong cuộc sống và công việc

  • Career growth/ development opportunities (n) cơ hội phát triển nghề nghiệp

Ví dụ: However, if "lack of career growth opportunities" has been your reason for leaving your past jobs in the last five years, the recruiter may doubt your loyalty and commitment to your work.

Tuy nhiên, nếu "việc thiếu cơ hội để phát triển sự nghiệp" là lý do để bạn nghỉ nhiều công việc trong vòng 5 năm trở lại đây, người tuyển dụng có thể nghi ngờ về sự trung thành và tận tâm của bạn với công việc.

  • Maternity leave (n) nghỉ thai sản

Ví dụ: Every woman is entitled to maternity leave

Mọi phụ nữ đều có quyền nghỉ thai sản.

  • Poor performance (n) sự thể hiện không tốt

Ví dụ: That department had come under criticism for poor performance

Bộ phận đó đã chịu nhiều chỉ trích vì hoạt động kém hiệu quả.

  • Job rotation (n) sự xoay chuyển công việc

Ví dụ: I use a system of job rotation to keep staff stimulated.

Tôi sử dụng một hệ thống luân phiên công việc để giúp nhân viên luôn năng động.

  • The opportunity cost (chi phí cơ hội)

Ví dụ: Out-of-pocket costs and other barriers, for example, travel costs and the opportunity cost of time, often prevent the poor from using available health services

Các chi phí mà người dân phải trả và các yếu tố rào cản khác, ví dụ chi phí cho đi lại và chi phí cơ hội về thời gian, thường ngăn cản người nghèo đói sử dụng các dịch vụ y tế sẵn có.

Brainstorm ý tưởng và phát triển ý cho một số đề IELTS Writing Task 2 – Topic Work

image-alt

Vấn đề 1: Phỏng vấn và các chiến thuật khác trong tuyển dụng

Nguyên nhân không nên phỏng vấn theo cách truyền thống – cuộc trò chuyện hoặc thảo luận ngắn: ngăn cản các nhà tuyển dụng lựa chọn ứng viên phù hợp.

Các loại phỏng vấn hiện đại mang lại hiệu quả cao hơn: các tình huống phỏng vấn không thể đoán trước và phỏng vấn làm việc theo nhóm

Những câu trả lời ngay lập tức với sự chuẩn bị công phu được cho là không phản ánh chính xác khả năng của mọi người vì nhiều người tìm việc tận dụng tối đa các câu hỏi và câu trả lời mẫu trên Internet để chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn của họ. Điều này có thể dẫn đến một kịch bản không khả quan khi đánh giá của nhà tuyển dụng là sai khi họ đặt niềm tin vào các chiến lược thiếu trung thực và tinh vi của ứng viên.

Nhà tuyển dụng có thể đưa ra một tình huống sáng tạo, trong đó họ có thể quan sát thái độ của mọi người và đo lường năng lực của họ trong khi ứng viên không biết họ đang được phỏng vấn. Ví dụ, khi một công ty muốn thuê một thư ký, họ có thể để ứng viên đợi trong phòng trong một khoảng thời gian dài. Nếu nhân viên tiềm năng của họ không hoạt động khi người phỏng vấn đến muộn, điều đó cho thấy họ không đủ tiêu chuẩn cho công việc này vì thư ký cần phản hồi nhanh chóng và tìm cách giải quyết vấn đề.

Một số người được phỏng vấn thiếu kinh nghiệm và thiếu trách nhiệm có xu hướng đưa ra quyết định thiếu khách quan xuất phát từ ấn tượng đầu tiên của họ về người khác. Nếu mọi người vô ý mặc áo cộc tay và quần jean đến sự kiện quan trọng này, nhà tuyển dụng sẽ từ chối họ bất kể họ thể hiện như thế nào.

Một số vòng làm việc theo nhóm có thể giúp nhà tuyển dụng có những đánh giá về quan điểm về con người. Trong quá trình làm việc với người khác, mọi người bày tỏ thái độ và thể hiện các kỹ năng cứng và mềm, bao gồm cả kỹ năng giao tiếp và giải quyết xung đột.

Vấn đề 2: Sự thay đổi công việc thường xuyên - nhảy việc

Tác hại của việc không gắn bó lâu dài với một công việc/ nhảy việc:

Lợi ích của việc nhảy việc - là một trong những chiến lược tốt nhất để nâng cao triển vọng việc làm của mọi người

Ảnh hưởng về năng suất. Thật vậy, mọi người thường mất nhiều thời gian để thích nghi với môi trường mới và xây dựng mối quan hệ thân thiết với các đồng nghiệp mới. Việc thiếu sự hỗ trợ từ các nhân viên cấp cao có thể ngăn cản mọi người đáp ứng yêu cầu công việc và thúc đẩy năng suất của họ.

Con người cần biết rằng việc mạnh dạn tìm kiếm các cơ hội việc làm phù hợp giúp họ có thể phát huy hết khả năng của mình. Ngược lại, lãng phí thời gian và công sức vào những công việc không phù hợp và rập khuôn có thể dẫn đến một viễn cảnh bi quan khi những người làm việc thiếu nhiệt tình và cống hiến, sẽ bị cho thôi việc, dẫn đến thất nghiệp và nghèo đói.

Ảnh hưởng về sự tín nhiệm: hồ sơ của ứng viên cho thấy họ đã từng làm việc tại các công ty khác nhau trong thời gian ngắn có thể làm giảm khả năng được thăng chức của họ. Người sử dụng lao động nghi ngờ về lòng trung thành và năng lực của nhân viên, do đó họ không muốn giao cho họ trách nhiệm và quyền hạn cao hơn.

Do sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và yêu cầu công việc, chiến lược này giúp người lao động duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động. Ví dụ, khi robot và tự động hóa ngày càng chiếm lĩnh công việc thể chất, lao động phổ thông, chủ yếu là lao động chân tay, cần có nhiều kinh nghiệm trong các công việc khác nhau, trong trường hợp bị sa thải.

Vấn đề 3: Sự thỏa mãn trong việc trong công việc công việc

Các khía cạnh giúp nhân viên thỏa mãn trong công việc

Nguyên nhân tất cả các khía cạnh của thỏa mãn trong trong việc là không thể đạt được một cách hoàn hảo

Cân bằng cuộc sống và công việc. Nếu yêu cầu công việc và cuộc sống cá nhân hài hòa, mọi người không còn cảm thấy quá tải về trách nhiệm, điều này có thể dẫn đến giảm thiểu tình trạng vắng mặt và xung đột. Hãy lấy chế độ nghỉ thai sản làm ví dụ. Thời gian dài vắng bóng với mức lương đầy đủ giúp phụ nữ hồi phục cả về thể chất lẫn tâm lý, sẵn sàng làm việc hiệu quả. Mặt khác, căng thẳng bắt nguồn từ việc chăm sóc trẻ sơ sinh và khối lượng công việc khổng lồ dẫn đến việc không hài lòng trong công việc và do đó hiệu suất kém.

Sự cân bằng hoàn hảo giữa công việc và cuộc sống được cho là không thực tế do chi phí cơ hội buộc mọi người phải hy sinh các đặc quyền của mình trong một số trường hợp. Do đó, nhân viên không thể đạt được tất cả các thuộc tính đã đề cập cùng một lúc. Thực tế đã chứng minh rằng thời gian dành cho sự nghiệp và cuộc sống cá nhân bằng nhau sẽ khiến mọi người không đạt được những thành tích xuất sắc và được thăng chức. Nếu mọi người tận dụng những ngày cuối tuần để gắn kết gia đình và bạn bè thay vì tìm kiếm khách hàng tiềm năng, quá trình phát triển sự nghiệp của họ sẽ bị chậm lại.

Phát triển nghề nghiệp có thể đáp ứng kỳ vọng của nhân viên. Cam kết trao cho người lao động những vị trí và trách nhiệm cao hơn như sự ghi nhận và đánh giá cao sự cống hiến chắc chắn sẽ thỏa mãn họ. Ngoài ra, sự khuyến khích của người sử dụng lao động đối với nhân viên để đạt được kỳ vọng này, bao gồm luân chuyển công việc, bổ sung công việc và nghỉ theo chế độ, khiến mọi người sẵn sàng đối phó với những thách thức ghê gớm và hài lòng với môi trường làm việc của họ.

Phân tích, dàn bài và bài mẫu tham khảo cho đề IELTS Writing Task 2 – Topic Work

Phân tích đề bài

Đề bài: Most employers do job interviews before offering a position to a person. Do you think this is the best way to do it, or are there better alternatives? What is the best method of choosing employees in your opinion?

Chủ đề: Work

Keywords: job interviews before offering a position, better alternatives, the best method of choosing employees

Dạng bài: Opinion

Hướng tiếp cận: ở dạng bài này, người viết đưa ra quan điểm phỏng vấn truyền thống là cách tốt để tuyển dụng hay còn những cách nào khác. Sau đó chứng minh quan điểm của mình ở phần thân bài, và khẳng định lại nó ở phần kết bài.

Dàn bài

Introduction:

Mở bài giới thiệu chủ đề của bài viết – Phỏng vấn và các chiến thuật khác trong tuyển dụng

Người viết nêu ra quan điểm phỏng vấn truyền thống là không còn hiệu quả, có các cách phỏng vấn khác hiệu quả hơn.

Body 1: 

Topic Sentence: Câu chủ đề giới thiệu nội dung Body 1 - Nguyên nhân không nên phỏng vấn theo cách truyền thống – cuộc trò chuyện hoặc thảo luận ngắn

Idea 1: Những câu trả lời ngay lập tức với sự chuẩn bị công phu được cho là không phản ánh chính xác khả năng của ứng viên.

Supporting idea 1: nhiều người tìm việc tận dụng tối đa các câu hỏi và câu trả lời mẫu trên Internet để chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn của họ. Điều này có thể dẫn đến một kịch bản không khả quan khi đánh giá của nhà tuyển dụng là sai khi họ đặt niềm tin vào các chiến lược thiếu trung thực và tinh vi của ứng viên

Idea 2: Một số người được phỏng vấn thiếu kinh nghiệm và thiếu trách nhiệm có xu hướng đưa ra quyết định thiếu khách quan xuất phát từ ấn tượng đầu tiên của họ về người khác.

Supporting idea 2: Nếu mọi người vô ý mặc áo cộc tay và quần jean đến sự kiện quan trọng này, nhà tuyển dụng sẽ từ chối họ bất kể họ thể hiện như thế nào.

Body 2: 

Topic Sentence: Câu chủ đề giới thiệu nội dung của Body 2 – Các loại phỏng vấn hiện đại mang lại hiệu quả cao hơn - các tình huống phỏng vấn không thể đoán trước và phỏng vấn làm việc theo nhóm

Idea 1: Nhà tuyển dụng có thể đưa ra một tình huống sáng tạo, trong đó họ có thể quan sát thái độ của mọi người và đo lường năng lực của họ trong khi ứng viên không biết họ đang được phỏng vấn.

Supporting Ideas 1: Ví dụ, khi một công ty muốn thuê một thư ký, họ có thể để ứng viên đợi trong phòng trong một khoảng thời gian dài. Nếu nhân viên tiềm năng của họ không hoạt động khi người phỏng vấn đến muộn, điều đó cho thấy họ không đủ tiêu chuẩn cho công việc này vì thư ký cần phản hồi nhanh chóng và tìm cách giải quyết vấn đề.

Idea 2: Một số vòng làm việc theo nhóm có thể giúp nhà tuyển dụng có những đánh giá về quan điểm về con người.

Supporting Ideas 2: Trong quá trình làm việc với người khác, mọi người bày tỏ thái độ và thể hiện các kỹ năng cứng và mềm, bao gồm cả kỹ năng giao tiếp và giải quyết xung đột.

Conclusion: Kết bài tóm tắt lại đại ý chung của toàn bài và nêu rõ lại quan điểm cá nhân của mình.

Bài mẫu tham khảo cho đề IELTS Writing Task 2 – Topic Work

In recent years, arguments over human resource policies have mushroomed in many parts of the world, especially when it comes to the effectiveness of the recruitment process. While some people argue that traditional interviews allow employers to make wise decisions, I believe some innovative methods bring them valuable applicants meeting entry requirements.

The first evidence given to support my opinion is that swift conversations and discussions deter recruiters from choosing suitable candidates. Firstly, immediate responses with elaborate preparation are believed not to reflect people’s ability exactly because many job seekers take full advantage of sample questions and answers on the Internet to prepare for their interviews. This static can lead to a pessimistic scenario when employers’ judgments are wrong as they put faith in applicants’ dishonesty and sophisticated strategies. Secondly, some inexperienced and irresponsible interviewees have a tendency to make unbiased decisions deriving from their first impressions of others. If people unintentionally wear a blouse and jeans to this important event, employers will reject them regardless of their performance.

The second rationale behind my belief is that there are better ways to choose applicants, including unpredictable situations and teamwork interviews. Specifically, employers can come up with a creative case in which they can observe people’s attitudes and measure their capacity while the candidates are unaware they are interviewed. For example, when a company wants to hire a secretary, they can let applicants wait in a room for a long period of time. If their potential staff stay inactive when the interviewers are late, it will indicate that they are not qualified for this job because a secretary needs to respond quickly and find ways to tackle problems. Moreover, several rounds of teamwork can help employers to have perspective judgments on people. During working with others, people express their attitudes and show their hard and soft skills, including communication and conflict resolution skills.

In conclusion, in a competitive society, surprising and team-building tests can bring people valuable human resources, which are preconditions to brightening their companies’ prosperity

Bài tập vận dụng

Phân tích (xác định chủ đề, keywords, và dạng bài), lập dàn ý và viết bài hoàn thiện cho đề bài sau:

As most people spend a major part of adult life at the place of work, job satisfaction is an important part of individual well-being. What are the factors contributing to job satisfaction? Are all the expectations for job satisfaction realistic?

Đáp án:

Chủ đề: Work

Keywords: job satisfaction, factors contributing to job satisfaction, realistic

Dạng bài: two-part question

Dàn bài tham khảo

Introduction:

Mở bài giới thiệu quan điểm trong đề bài. 

Người học lần lượt trả lời vắn tắt hai câu hỏi ngay trong phần mở bài (có mấy yếu tố dẫn đến thỏa mãn trong công việc, và tất cả có thực tế không).

Body 1:

Topic Sentence: Câu chủ đề giới thiệu nội dung Body 1 – Các khía cạnh giúp nhân viên thỏa mãn trong công việc, cân bằng cuộc sống và công việc và phát triển nghề nghiệp có thể đáp ứng kỳ vọng của nhân viên

Idea 1: Nếu yêu cầu công việc và cuộc sống cá nhân hài hòa, mọi người không còn cảm thấy quá tải về trách nhiệm, điều này có thể dẫn đến giảm thiểu tình trạng vắng mặt và xung đột.

Supporting idea 1: Hãy lấy chế độ nghỉ thai sản làm ví dụ. Thời gian dài vắng bóng với mức lương đầy đủ giúp phụ nữ hồi phục cả về thể chất lẫn tâm lý, sẵn sàng làm việc hiệu quả. Mặt khác, căng thẳng bắt nguồn từ việc chăm sóc trẻ sơ sinh và khối lượng công việc khổng lồ dẫn đến việc không hài lòng trong công việc và do đó hiệu suất kém.

Idea 2: Cam kết trao cho người lao động những vị trí và trách nhiệm cao hơn như sự ghi nhận và đánh giá cao sự cống hiến chắc chắn sẽ thỏa mãn họ.

Supporting idea 2: Ngoài ra, sự khuyến khích của người sử dụng lao động đối với nhân viên để đạt được kỳ vọng này, bao gồm luân chuyển công việc, bổ sung công việc và nghỉ theo chế độ, khiến mọi người sẵn sàng đối phó với những thách thức ghê gớm và hài lòng với môi trường làm việc của họ.

Body 2: 

Topic Sentence: Câu chủ đề giới thiệu nội dung của Body 2 –do sự mâu thuẫn giữa các khía cạnh của thỏa mãn trong trong việc, nên tất cả không thể đạt được một cách hoàn hảo

Idea: Sự cân bằng hoàn hảo giữa công việc và cuộc sống được cho là không thực tế do chi phí cơ hội buộc mọi người phải hy sinh các đặc quyền của mình trong một số trường hợp. Do đó, nhân viên không thể đạt được tất cả các thuộc tính đã đề cập cùng một lúc.

Supporting Idea: Thực tế đã chứng minh rằng thời gian dành cho sự nghiệp và cuộc sống cá nhân bằng nhau sẽ khiến mọi người không đạt được những thành tích xuất sắc và được thăng chức. Nếu mọi người tận dụng những ngày cuối tuần để gắn kết gia đình và bạn bè thay vì tìm kiếm khách hàng tiềm năng, quá trình phát triển sự nghiệp của họ sẽ bị chậm lại.

Conclusion: Kết bài tóm tắt lại đại ý chung của toàn bài và nêu rõ lại quan điểm cá nhân của mình.

Bài mẫu tham khảo

In recent years, arguments over job contentment have mushroomed in many parts of the world. While a healthy work-life balance and promotional opportunities contribute to a sense of satisfaction in the workplace, those conflicting benefits limit the possibility of achieving ideals.

Work-life integration and career growth opportunities are able to meet employees’ expectations. Firstly, if work requirements and personal life harmonize, people no longer feel responsibly overwhelmed, which can lead to reduced absenteeism and conflicts. Take maternity leave as an example. A long period of absence with full salaries enables women to recover both physically and psychologically and be ready to work productively. Otherwise, stress deriving from taking care of babies and a huge workload results in job dissatisfaction and thus poor performance. Secondly, the commitment of giving workers higher positions and responsibilities as the recognition and appreciation of their dedication obviously satisfies them. Also, employers’ encouragement for their staff to achieve this expectation, including job rotation, job enrichment, and sabbatical leave, makes people willing to deal with formidable challenges and content with their work environments.

Despite those factors’ positive influences, the conflict among them discourages perfection. Specifically, a perfect work-life balance is believed to be unrealistic due to the opportunity cost forcing people to sacrifice their perks in some circumstances. Therefore, employees cannot gain all mentioned attributes at the same time. The reality has shown that an equal amount of time spent on career and personal life deters people from acquiring outstanding achievements and getting promotions. If people take full advantage of their weekends to bond with family and friends instead of seeking potential customers, their career development processes will be slowed down.

In conclusion, while the harmonization of work and life and the chances of promotion contribute significantly to job satisfaction, ideal human resource policies are unrealistic in such a competitive society. 

Tổng kết

Work là một chủ đề được khai thác rất nhiều khi ra đề IELTS Writing Task 2, nó không chỉ thử thách thí sinh bằng sự đa dạng về tự vựng mà còn những luận điểm về Work trong mối quan hệ với các chủ đề khác. Bài viết trên cung cấp cho thí sinh các từ vựng cần thiết và các ý tưởng nhằm giúp thí sinh có thể hoàn thành tốt hơn phần thi của mình. Ngoài ra, từ những phân tích trên, người học có thể thực hành phân tích bài mẫu và áp dụng các kiến thức đã học được để phân tích và viết các đề luyện tập khác về chủ đề Work.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...