Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 2/2026 - Đề số 1
Key takeaways
Đặc trưng: Thông tin về doanh số bốn mùa của 5 sản phẩm tại một cửa hàng tại Mỹ (2011), kết hợp mô tả độ lớn và xu hướng biến động.
Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).
Chiến thuật: Chọn nhóm theo Mức chênh lệch (Path A - An toàn) hoặc Xu hướng (Path B - Phản biện).
Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích bảng dữ liệu về doanh số bốn mùa của năm loại sản phẩm tại một cửa hàng tại Mỹ năm 2011. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.
Đề bài:
You have approximately 20 minutes to complete this task.
The graph below illustrates the sales figures for five types of products across four different seasons at a department store in the United States in 2011. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate. |
Your report should comprise a minimum of 150 words.

Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ
Analysis | Drafting | Reflection |
|---|---|---|
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ:
Explore - Nhận diện mục đích và đặc điểm nổi bật:
| Structure - thực hiện qua hai bước: Bước 1: Nhóm dữ liệu cùng tính chất:
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:
| Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh
→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Reflect and Expand - Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện mối quan hệ tương tự trong tương lai. |
Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ
Loại biểu đồ thể hiện: Biểu đồ cột (Bar chart)
Đơn vị chính: Đô la Mỹ (USD)
Thông tin tổng quan: Who (not specified) - What (the sales figures for five products, including women’s clothes, men’s clothes, sports equipment, cosmetics, and jewelry across four seasons) - When (winter, spring, summer, autumn in 2011) - Where (at a department store in the United States).
Câu hỏi kích hoạt:
Bức tranh tổng quan của số liệu trong biểu đồ là gì?
→ ……………………………………………………………………………………….Sản phẩm nào bán chạy nhất vào mỗi mùa đông, xuân, hạ, thu?
→ ……………………………………………………………………………………….Sản phẩm nào ghi nhận doanh số thấp nhất vào mỗi mùa đông, xuân, hạ, thu?
→ ……………………………………………………………………………………….Sản phẩm nào có doanh số ấn tượng trong cả bốn mùa năm 2011?
→ ……………………………………………………………………………………….Những loại sản phẩm nào có xu hướng giống nhau về doanh thu qua bốn mùa? Dựa trên tiêu chí phân loại nào?
→ ……………………………………………………………………………………….
Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật
Đề: The graph below illustrates the sales figures for five types of products across four different seasons at a department store in the United States in 2011. |

Mục đích:
→ Nhiệm vụ mô tả: So sánh thứ hạng doanh số của các sản phẩm ở từng mùa trong năm 2011, vừa theo dõi xu hướng thay đổi qua bốn mùa, bao gồm xu hướng riêng của từng sản phẩm và độ lớn chênh lệch giữa chúng.
→ Thông điệp phân tích: Mô tả và so sánh độ lớn về doanh số của từng sản phẩm qua các mùa. Đồng thời nhấn mạnh những khoảng chênh lệch lớn giữa các mùa.
1. Xu hướng chủ đạo
Doanh số của tất cả các nhóm sản phẩm vào mùa thu đều được ghi nhận ở mức cao hơn so với doanh số tương ứng vào mùa đông.
2. Điểm cao nhất
Đồ nữ là sản phẩm luôn có doanh số cao nhất trong cả bốn mùa.
3. Độ lớn chênh lệch
Tổng doanh số ước tính của năm nhóm sản phẩm vào mùa xuân gần như ngang bằng so với mùa đông.
Tổng doanh số ước tính của năm nhóm sản phẩm vào mùa hè cao hơn nhiều so với hai mùa đầu năm và thấp hơn nhiều so với mùa cuối năm.
Mức chênh lệch về doanh số của đồ nữ so với các sản phẩm khác ngày càng rõ ràng qua các mùa, đạt đỉnh điểm vào mùa thu.
Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài
Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ.
Câu hỏi: Khi nhìn vào bảng số liệu, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.
Level | Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu |
|---|---|
☐ Data Reporting (Mô tả dữ liệu bề mặt) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI SỐ LIỆU ĐƠN LẺ. | |
☐ Data Interpretation (Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM |
Bước 1: Nhóm dữ liệu có cùng tính chất
Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.


Phiên bản 1 - Safe zone Theo mức chênh lệch qua các mùa | Đoạn thân bài 1: Women’s clothes, Jewelry. Đặc điểm chung: Đây là nhóm có sự chênh lệch theo cùng chiều (tăng) về doanh số qua bốn mùa. Trong đó, women’s clothes cho thấy chênh lệch ngày càng lớn và theo hướng gia tăng. Mặt khác, jewelry có sự chững lại nhẹ vào mùa xuân nhưng vẫn cho thấy sự chênh lệch theo hướng gia tăng. Đoạn thân bài 2: Men’s clothes, Sports equipment, Cosmetics. Đặc điểm chung: Đây là nhóm có doanh số biến lớn qua các mùa trong năm, khiến cho hướng chênh lệch tăng và giảm không theo xu hướng nhất định. | Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ liệu trong thân bài như thế nào? |
Phiên bản 2 - Critical zone Theo xu hướng tăng trưởng của doanh số | Đoạn thân bài 1: Women’s clothes. Đặc điểm chung: Doanh số có xu hướng tăng liên tục qua bốn mùa, lần lượt đạt 40,000 USD - 60,000 USD - 81,000 USD - 110,000 USD. Đồng thời, các sản phẩm Women’s clothes luôn là hạng mục bán chạy nhất của cửa hàng, đóng góp lớn vào sự tăng trưởng chung qua các mùa. Đoạn thân bài 2: Cosmetics, Jewelry. Đặc điểm chung: Doanh số của hai loại sản phẩm này đều biểu hiện xu hướng tăng trưởng giống nhau, tăng cao vào mùa đông, sụt giảm đồng loại vào mùa xuân và gia tăng liên tục vào mùa hạ và thu. Đồng thời nhấn mạnh cả hai đạt đỉnh điểm doanh thu vào mùa cuối năm. Đoạn thân bài 3: Men’s clothes, Sports equipment. Đặc điểm chung: Doanh số của hai loại sản phẩm này không biểu thị xu hướng rõ ràng với sản phẩm đồ nam đạt cao nhất vào mùa hè. Trong khi đó, mùa xuân lại là mùa cao điểm trong nhu cầu về Sports equipment. |
Bước 2: Lên khung thân bài
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi số liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.
Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
|---|---|
Overview | Xu hướng chủ đạo:
Điểm cao nhất:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Mô tả doanh số của các sản phẩm theo thứ tự các mùa trong năm (winter → spring → summer → autumn). Bắt đầu với Women’s clothes → Jewelry. Topic sentence: Women’s clothes và jewelry cùng thể hiện xu hướng tăng trưởng (ổn định) qua bốn mùa. Detail 1: Doanh số của women’s clothes tăng liên tục, từ 40,000 USD → 60,000 USD → 81,000 USD → 110,000 USD. Detail 2: Tương tự đối với Jewelry, mặc dù doanh số có sự chững lại tạm thời vào mùa xuân so với mùa đông (19,000 USD và 18,000 USD) nhưng vẫn cho thấy đà tăng trưởng mạnh (28,000 USD → 50,000 USD). |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Bắt đầu với Men’s clothes → Cosmetics → Sports equipment (thứ tự này phản ánh rằng mức dao động lớn nhất là của phân khúc Men’s clothes → mức dao động cùng chiều nhưng thấp hơn ở dòng Cosmetics → mức xu hướng đảo ngược ở các sản phẩm Sports equipment). Đồng thời, diễn tả số liệu theo mùa (winter → spring → summer → autumn) Topic sentence: Men’s clothes, sports equipment, cosmetics đều bắt đầu với cột mốc doanh số tương tự nhau (xấp xỉ 30,000 USD) vào mùa đông. Detail 1: Men’s clothes cho thấy sự xu hướng giảm - tăng - giảm (20,000 USD → 40,000 USD → 30,000 USD). Detail 2: Cosmetics ít dao động hơn khi chỉ giảm tạm thời vào mùa xuân (20,000 USD) nhưng tăng liên tục ở hai mùa tiếp theo (tăng 31,000 USD → tăng 45,000 USD). Detail 3: Sports equipment cho thấy sự trái ngược hoàn toàn (so với men’s clothes) với xu hướng tăng - giảm - tăng (40,000 USD → 23,000 USD → 40,000 USD). |
Bài mẫu tương ứng
The bar chart compares the sales figures for five categories of products, including women’s clothes, men’s clothes, sports equipment, cosmetics, and jewelry across four seasons of 2011 at a department store in the United States.
Overall, it can be seen that most product categories recorded the highest sales in fall compared with the relatively low figures recorded during the winter period. Notably, women’s clothes were always recognized as the best-seller, substantially contributing to the store’s revenue throughout the year.
To begin with, women’s clothes and jewelry shared the pattern of growth and stability across four seasons. Regarding women’s clothes, sales reached 40,000 USD during winter months and continuously soared towards the ending season, at 60,000 USD, 81,000 USD and 110,000 USD respectively. Jewelry’s sales figures, on the other hand, stabilized in the first two seasons, at 19,000 USD and 18,000 USD. However, the products gained traction during summer and autumn time, recording sales of 28,000 USD and 50,000 USD.
Turning to the remaining three product categories, the figures started at a virtually similar level. During the winter period, the sales generated by men’s clothes, sports equipment, cosmetics was all around 30,000 USD. Over the next three seasons, men’s clothes displayed a zig-zag pattern, as sales declined to 20,000 USD in spring, rebounded to 40,000 USD in summer before falling down to 30,000 USD in autumn. Cosmetics, meanwhile, saw less fluctuation. Sales declined temporarily in spring, at 20,000 USD before consistently increasing to 31,000 USD and 45,000 USD. By contrast, sales of sports equipment rose to 40,000 USD after the starting point, then plummeted to 23,000 USD in summer before skyrocketing again to 40,000 USD in the ending season.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Mục đích | Mẫu câu | Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết |
|---|---|---|
Mở bài và Tổng quan | The bar chart compares + [Nội dung paraphrase] Overall, it can be seen that + [Đặc điểm chung dạng S + V] Subject + were recognized as + N | |
Miêu tả đặc điểm | S (chỉ số liệu) + stabilized + [khoảng thời gian] S (chỉ sản phẩm) + gained traction + [khoảng thời gian] S (chỉ sản phẩm) + displayed a zigzag pattern S (chỉ sản phẩm) + saw less fluctuation | |
So sánh số liệu | S (nhóm sản phẩm) + shared the pattern of + N (đặc điểm) S + V + [số liệu] + and + V + O, at + [số liệu] S + V + sales of + [số liệu] S + started at a virtually similar level S (chỉ số liệu) + declined to + [số liệu] + [mùa], rebounded to + [số liệu] + [mùa] + before falling down to + [số liệu] + [mùa] | |
Công cụ liên kết | Notably,... → Dùng để đề cập đến một đối tượng hoặc trường hợp nổi bật. To begin with,... → Dùng để bắt đầu phân tích. Regarding,... → Dùng để đề cập đến một đối tượng. …, on the other hand,... → Dùng để viết đến một đối tượng khác có đặc điểm hoặc xu hướng khác với đối tượng trước. However,... → Dùng để làm nổi bật bất thường hoặc trái ngược với thông tin phía trước. Turning to,... → Dùng để tạo tín hiệu ngắt đoạn và bắt đầu một đoạn phân tích mới. Meanwhile,... → Dùng để so sánh song song với đối tượng trước đó. By contrast,... → Dùng để làm nổi bật sự tương phản. |
Xem thêm: 3 Cách sử dụng công cụ kết nối (Cohesive devices) trong IELTS Writing
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Product categories | Các danh mục sản phẩm | np | The bar chart gives sales statistics of five product categories. (Biểu đồ cột cho thấy thống kê doanh số của năm danh mục sản phẩm.) |
Continuously soared | Tăng mạnh liên tục | vp | Women’s clothes were the top-selling categories as the sales figures continuously soared across four seasons, from winter to autumn. (Quần áo nữ là danh mục bán chạy nhất khi doanh số liên tục tăng mạnh qua cả bốn mùa, từ mùa đông đến mùa thu.) |
Shared the pattern of | Cùng ghi nhận xu hướng | vp | Women’s clothes and jewelry shared the pattern of growth and stability. Specifically, sales for women’s clothes consistently outperformed season-by-season while the figures of jewelry leveled off during the spring months. (Quần áo nữ và trang sức có chung đặc điểm về sự tăng trưởng và tính ổn định. Cụ thể, doanh số đồ nữ luôn thể hiện sự vượt trội qua từng mùa, trong khi số liệu của trang sức lại chững lại trong các tháng mùa xuân.) |
Gained traction | Bắt đầu tăng trưởng | vp | Jewelry sales gained traction in summer after being outperformed in the first two seasons. (Doanh số trang sức bắt đầu tăng trưởng vào mùa hè sau khi bị các nhóm khác lấn lướt trong hai mùa đầu tiên.) |
Displayed a zig-zag pattern | Cho thấy xu hướng tăng giảm thất thường | phrase | Men’s clothing sales displayed a zig-zag pattern, rising and falling between 20,000 and 40,000 USD. (Doanh số đồ nam hiển thị xu hướng răng cưa, tăng giảm thất thường trong khoảng 20.000 đến 40.000 USD.) |
Declined temporarily | Giảm tạm thời | vp | Cosmetics sales declined temporarily to 20,000 USD before recovering in summer. (Doanh số mỹ phẩm giảm tạm thời xuống 20.000 USD trước khi hồi phục vào mùa hè.) |
Plummeted to | Giảm mạnh xuống mức | vp | Sports equipment sales fell sharply in summer, then plummeted to only 23,000 USD. (Doanh số đồ thể thao giảm mạnh vào mùa hè, lao dốc xuống chỉ còn 23,000 USD.) |
Rebounded | Tăng trở lại | v | After a decline in spring, men’s clothes rebounded to 40,000 USD during the summer months. (Sau khi sụt giảm vào mùa xuân, đồ nam đã hồi phục về mức 40.000 USD trong những tháng mùa hè.) |
Xem thêm: Một vài từ vựng nâng cao để miêu tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1
Phiên bản 2: Path B (Critical zone)
Mục tiêu: Có thể nhận diện xu hướng riêng biệt của từng đối tượng qua các mùa trong năm và tiến hành hợp nhất những xu hướng giống nhau như một tiêu chí khái quát hóa.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cập và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận biểu đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.
Phiên bản Critical zone sử dụng cách tiếp cận từ góc độ khác khi đánh giá dữ liệu tinh vi hơn, chia thành ba nhóm đối tượng có biểu hiện xu hướng riêng biệt, bao gồm rõ ràng, gián đoạn và mơ hồ.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
|---|---|
Overview | Đặc điểm chung:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Trình bày doanh số của sản phẩm Women’s clothes theo thứ tự các mùa trong năm (winter → spring → summer → fall). Topic sentence: Doanh số của Women’s clothes tăng liên tục và xuyên suốt bốn mùa trong năm 2011. Detail 1: Doanh số thấp nhất vào đầu năm (40,000 USD), tăng bình quân ít nhất 20,000 USD ở các mùa sau của năm. Cụ thể, đạt 60,000 USD (mùa xuân), 81000 USD (mùa hè) và tăng vọt vào cuối năm, ghi nhận kỷ lục 110,000 USD giá trị doanh số (tăng gấp gần 3 lần so với đầu năm). Detail 2: Đây là minh chứng cho thấy đồ nữ là sản phẩm chủ lực của cửa hàng tại tất cả các mùa trong năm. |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Trình bày doanh số của dòng Cosmetics trước → sau đó đến sản phẩm Jewelry và trình bày theo thứ tự của các mùa trong năm (winter → spring → summer → fall). Topic sentence: Cosmetics và Jewelry chỉ ghi nhận đà tăng trưởng từ mùa xuân. Detail 1: Trong mùa đầu tiên của năm, doanh số của Cosmetics đạt mức ổn (29000 USD) nhưng sức hút giảm mạnh vào mùa xuân (20,000 USD). Tuy nhiên, doanh số bắt đầu phục hồi vào mùa hè (30,000 USD) và chạm mốc đỉnh điểm vào cuối năm (45000 USD). Detail 2: Theo xu hướng tương tự với giá trị nhỏ hơn, doanh thu từ các sản phẩm Jewelry đạt 19000 USD vào đầu năm và giảm nhẹ ở mùa tiếp theo (18000 USD). Tuy nhiên, doanh số bắt đầu tăng vọt lên 29000 USD vào mùa hè và đánh dấu thời điểm bán chạy nhất vào cuối năm (50,000 USD). |
Body Paragraph 3 | Trật tự sắp xếp: Bắt đầu với bốn mốc doanh số (tương ứng với bốn mùa) của Sports equipment → sau đó đến các sản phẩm Men’s clothes. (Thứ tự này nhất quán với đoạn văn trước, sắp xếp theo độ lớn giá trị, lớn trước nhỏ sau.) Topic sentence: Doanh số của sản phẩm Sports equipment và Men’s clothes biến động với xu hướng không rõ ràng. Detail 1: Đối với Sports equipment, cửa hàng ghi nhận khoảng 31000 USD doanh số vào đầu năm, tăng vào mùa xuân (40,000 USD). Doanh số giảm mạnh vào mùa hè (23000 USD) và tăng trở lại đỉnh điểm vào cuối năm (40,000 USD). Detail 2: Đối với Men’s clothes, doanh số tương đối vào đầu năm (29000 USD), giảm mạnh vào mùa xuân (20,000 USD). Mùa hè là mùa mà cửa hàng bán được nhiều đồ nam nhất (40,000 USD) trước khi nhu cầu giảm mạnh vào cuối năm (30,000 USD). |
Bài mẫu tương ứng
The bar chart provides sales statistics of five product categories, namely women’s clothes, men’s clothes, sports equipment, cosmetics, and jewelry across four seasons in 2011 at a department store in the United States.
Overall, it is evident that the year-end season saw the peak in sales for most product categories compared with the lower figures that had been recorded during the first quarter. Notably, women’s clothes consistently emerged as the top-selling category, making a substantial contribution to the store’s revenue in 2011.
To begin with, women’s clothing stood out as the only product category exhibiting an uninterrupted upward growth trend throughout the year. Particularly, sales rose steadily from 40,000 USD in winter to 60,000 USD in the following season. The pattern continued as the figure reached 81,000 USD in summer before peaking at 110,000 USD in the final season which marked a nearly three-fold increase compared with that at the beginning season. These statistics reflected that women’s clothes were the core products of the store.
With respect to cosmetics and jewelry, the figures displayed a common post-winter growth momentum. Regarding the cosmetics product line, sales fell noticeably from 29,000 USD in winter to 20,000 USD in spring, before recovering to 31,000 USD in summer and cresting at 45,000 in fall. Turning to jewelry, sales amounted to 19,000 USD during the winter and marginally inched down to 18,000 USD in the subsequent season. Furthermore, that figure increased to 28,000 USD in summer before registering a pronounced surge to 50,000 USD in the final season.
By contrast, sales of sports equipment and men’s clothes were characterized by seasonal fluctuation with an undefined growth pattern. For sports equipment, revenue reached approximately 31,000 USD in winter and ascended to 40,000 USD in spring, before plummeting to 23,000 USD in summer. Sales then rebounded in fall at a maximum amount of 40,000 USD which had previously been observed in spring. The fluctuation was likewise observed in the men’s clothes category. Revenue modestly stood at 29,000 USD in winter, substantially declined to 20,000 USD in spring. Sales then surged to a high record of 40,000 USD in summer, before falling again to 30,000 USD in the final season.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Khía cạnh | Cách viết | Ý nghĩa trong bài viết |
|---|---|---|
Nhóm số liệu lớn nhất | Women’s clothes were the most popular items at the store. | Women’s clothes consistently emerged as the best-sellers, contributing to the general revenue generated by five product types. |
Nhóm số liệu nhỏ nhất | Sales of jewelry remained the lowest in the first two seasons of the year. | Among five product categories, the store recorded the lowest sales figures of jewelry in winter and spring, at 19,000 USD and 18,000 USD, respectively. |
Nhóm tăng trưởng liên tục | Sales figures for women’s clothes kept increasing season-by-season. | Women’s clothing stood out with its uninterrupted upward growth trend. |
Nhóm tăng trưởng sau mùa đông | After the winter season, both cosmetics and jewelry categories recorded a continuous increase in sales. | Sales of cosmetics and jewelry exhibited a distinct post-winter growth momentum. |
Nhóm có xu hướng tăng trưởng không rõ ràng | Men’s clothes and sports equipment had sales records fluctuating throughout the year. | Sales of sports equipment and men’s clothes were characterized by an undefined growth pattern. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Year-end season | Mùa cuối năm (mùa thu) | np | Sales for most product categories reached climax during the year-end season, except for the men’s clothes. (Doanh số của hầu hết các hạng mục sản phẩm đạt đỉnh điểm vào mùa cuối năm, ngoại trừ các sản phẩm quần áo nam.) |
Consistently emerged as | Luôn duy trì vị thế là | vp | As sales statistics illustrate, women’s clothes consistently emerged as the core products of the store in 2011. (Như thống kê doanh số mô tả, đồ nữ luôn duy trì vị thế là những sản phẩm cốt lõi của cửa hàng trong năm 2011.) |
Uninterrupted upward growth trend | Xu hướng tăng trưởng đi lên không bị gián đoạn | np | Women’s clothes was the exclusive product line which displayed an uninterrupted upward growth trend from winter to fall. (Sản phẩm đồ nữ là dòng sản phẩm đặc biệt thể hiện xu hướng tăng trưởng đi lên không bị gián đoạn từ mùa đông đến mùa thu.) |
Three-fold increase | Tăng gấp ba lần | np | Sales of women’s clothes in autumn recorded at 110,000 USD, an approximately three-fold increase compared with that figure in the winter. (Doanh số bán quần áo nữ vào mùa thu ghi nhận mức 110,000 USD, tăng gấp khoảng ba lần so với con số đó vào mùa đông.) |
Post-winter growth momentum | Đà tăng trưởng sau mùa đông | np | The post-winter growth pattern was simultaneously recognized from the sales figures of cosmetics and jewelry. (Xu hướng tăng trưởng sau mùa đông được ghi nhận đồng thời ở các số liệu bán hàng của mặt hàng mỹ phẩm và trang sức.) |
Recovering | Hồi phục (sau khi giảm) | v | Sales of cosmetics witnessed a plummet of 20,000 USD in spring before recovering to 31000 USD in the following season. (Doanh số bán mỹ phẩm đã chứng kiến một đợt lao dốc xuống còn 20,000 USD vào mùa xuân trước khi hồi phục lên mức 31000 USD vào mùa kế tiếp.) |
Cresting at | Đạt đỉnh ở mức | vp | The sales figure for cosmetics ended the year by cresting at 45,000 USD. (Số liệu bán hàng của mỹ phẩm kết thúc năm bằng việc chạm đỉnh ở mức 45,000 USD.) |
Amounted to | Lên đến | vp | Sales of jewelry initially amounted to a modest 19.000 USD which was comparatively the lowest among five product categories. (Doanh số bán trang sức ban đầu lên tới mức khiêm tốn 19,000 USD, mức thấp nhất khi so sánh giữa năm danh mục sản phẩm.) |
Marginally inched down to | Nhích nhẹ xuống mức | vp | Compared with the sales in winter, the store registered that comparable figure marginally inched down to 18,000 USD in the next season. (So với doanh số vào mùa đông, cửa hàng ghi nhận con số tương đương đó đã nhích nhẹ xuống mức 18000 USD vào mùa tiếp theo.) |
A pronounced surge | Một sự tăng trưởng rõ rệt | np | Jewelry recorded a pronounced surge from 28,000 USD in summer to 50,000 USD in fall. (Trang sức ghi nhận một sự tăng vọt rõ rệt từ 28,000 USD mùa hè lên 50,000 USD mùa thu.) |
Seasonal fluctuation | Biến động theo mùa | vp | The sales data for sports equipment suggest a marked seasonal fluctuation as it recorded a random increase followed by a decline throughout the year. (Dữ liệu bán hàng của dụng cụ thể thao cho thấy một sự biến động theo mùa rõ rệt khi nó ghi nhận một đợt tăng ngẫu nhiên rồi sau đó là một đợt sụt giảm xuyên suốt cả năm.) |
Undefined growth pattern | Xu hướng tăng trưởng không rõ ràng | vp | Men's clothes followed an undefined growth pattern, making it hard to predict. ((Đồ nam theo một mô hình tăng trưởng không rõ ràng, khiến nó rất khó dự đoán.) |
Ascended to | Tăng lên đến mức | vp | Revenue from men’s clothes ascended to 40,000 USD in the summer time, doubling that figure in spring. (Doanh thu từ quần áo nam đã tăng lên đến mức 40,000 USD vào thời điểm mùa hè, gấp đôi con số đó vào mùa xuân.) |
Rebounded | Bật tăng trở lại | v | Despite a summer slump, sports equipment sales rebounded to 40,000 USD in autumn. (Bất chấp sự sụt giảm mùa hè, doanh số đồ thể thao đã bật tăng trở lại mức 40,000 USD vào mùa thu.) |
Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
|---|---|---|
Uninterrupted upward growth trend | Recovering | Marginally inched down to |
Xu hướng tăng trưởng đi lên không bị gián đoạn | Hồi phục (sau khi giảm) | Nhích nhẹ xuống mức |
Rebounded | A pronounced surge | Seasonal fluctuation |
Bật tăng trở lại | Một sự tăng trưởng rõ rệt | Biến động theo mùa |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
While most items in the department store experienced stages of inconsistency, the sales for women’s clothes was unique as it maintained an .................... from a starting point of 40,000 USD to a year-end peak of 110,000 USD without any signs of decline.
The sales data for sports equipment was characterized by a marked ...................., evidenced by the fact that its figure climbed to 40,000 USD in spring but later plummeted to a low of 23,000 USD during the summer months.
After hitting a slump in the second quarter, the sales figures for the jewelry category .................... in the latter half of the year, witnessing a leap from 28,000 USD in summer to a substantial 50,000 USD in the fall season.
Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.
Tình huống - Từ khóa (marginally inched down to) | Bối cảnh: Bạn đang phân tích báo cáo doanh số của năm nhóm sản phẩm trong một năm. Thống kê gồm có đồ nữ, đồ nam, dụng cụ thể thao, mỹ phẩm và trang sức và được phân loại theo bốn mùa. Trong đó, doanh số của đồ trang sức trong hai mùa đầu tiên trong năm không có sự chênh lệch rõ ràng. Câu tiếng Việt: “Trang sức là danh mục sản phẩm duy nhất ghi nhận sự ổn định giữa hai mùa đầu năm, khi doanh số của mặt hàng này chỉ nhích nhẹ xuống mức 18,000 USD vào mùa xuân so với con số của mùa đông." |
|---|---|
Câu viết lại của bạn | …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… |
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
|---|---|
Mệnh đề quan hệ rút gọn: Chủ động (Active): S + V (main) + Noun V-ing… Bị động (Passive): S + V (main) + Noun V-ed… → Giúp kết nối thông tin bổ trợ về số liệu vào cuối câu một cách mượt mà, tránh việc phải ngắt câu quá nhiều và giúp bài viết có độ trôi chảy cao hơn. | Mệnh đề chỉ sự đối lập với “While” S1 + V1+... (số liệu A), while S2 + V2 + …(số liệu B) → Giúp so sánh trực tiếp hai số liệu hoặc hai đối tượng nhằm làm nổi bật sự khác biệt mà không cần viết thành hai câu riêng biệt. |
Ví dụ trong bài viết: However, the products gained traction during summer and autumn time, recording sales of 28,000 USD and 50,000 USD. | Ví dụ trong bài viết: Jewelry also witnessed an explosive increase in sales, from 28,000 USD to 50,000 USD, while sports equipment had rebounded less dramatically, from 23,000 USD to 40,000 USD post-summer. |
Xem thêm:
5 cách rút gọn mệnh đề quan hệ - Cấu trúc, các lưu ý và bài tập
Các từ nối chỉ sự đối lập trong IELTS Writing và IELTS Speaking
Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh
Chất lượng thông tin | Hình thức diễn đạt |
|---|---|
☐ Đúng số liệu với biểu đồ ☐ Đúng đơn vị ☐ Đúng số liệu thể hiện dẫn chứng cho Topic Sentence | ☐ Đúng thì cho toàn bộ bài viết ☐ Thể hiện sự liên kết thông tin (liên từ hoặc từ nối) ☐ Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu |
Câu lỗi: In winter, the sales from men’s clothes reached a modest 29,000, which was identical to the figure for cosmetics. Vấn đề: Người viết không kèm theo đơn vị USD phía sau doanh số 29,000 và có nguy cơ nhầm lẫn giữa số lượng và giá trị. Điều chỉnh: In winter, the sales from men’s clothes reached a modest 29,000 USD, which was identical to the figure for cosmetics. | Câu lỗi: Sales of jewelry amounted to 19,000 USD during the winter and marginally inches down to 18,000 USD in spring. Vấn đề: Trong cùng một câu mô tả hai hành động liên tiếp trong năm 2011, động từ đầu tiên chia thì đúng quá khứ (amounted), nhưng động từ thứ hai lại dùng hiện tại đơn (inches). Điều chỉnh: Sales of jewelry amounted to 19,000 USD during the winter and marginally inched down to 18,000 USD in spring. |
Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ. | |
Đáp án
Bài tập 1:
Uninterrupted upward growth trend
Seasonal fluctuation
Rebounded
Bài tập 2: Jewelry stood out as the only product category to record stability between the first two seasons, as its sales figure marginally inched down to 18000 USD in spring compared to that in winter period.
Reflect and Expand - Phản tư và Mở rộng
Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy số liệu, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.
Trải nghiệm tư duy |
☐ Cách chọn lọc số liệu ☐ Cách phát hiện mối quan hệ ☐ Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn ☐ Khác: …………………………………………………………………… ……………………………………………………………………
☐ Đọc hiểu số liệu. ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt. Giải pháp cải thiện: ……………………………………………………………………
☐ Từ vựng ☐ Cấu trúc ☐ Cách thức tư duy đọc hiểu dữ liệu ☐ Khác: …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… |
|---|---|
Lời nhắn đúc kết | Để giải quyết dạng bài biểu đồ cột so sánh “nhiều đối tượng” ở “nhiều cột mốc thời gian” với một đơn vị so sánh duy nhất, đúc kết quan trọng là: Người viết có thể phát triển bài viết theo hai hướng, tương ứng với hai cách phân loại dữ liệu:
|
Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 2/2026 - Đề số 1, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp