Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 3/2026 - Đề số 4
Key takeaways
Đặc trưng: Thông tin về biến động giá cả của bốn loại bánh mì tại một nước Châu Âu, kết hợp mô tả độ lớn và xu hướng biến động.
Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).
Chiến thuật: Chọn nhóm theo Đối tượng (An toàn) hoặc Chia nhỏ giai đoạn (Tư duy)
Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Đề IELTS Writing Task 1 tháng 3/2026 - Đề số 4 sẽ minh họa kỹ năng này thông qua việc phân tích bảng dữ liệu về biến động giá cả của bốn loại bánh mì (bánh mì nguyên hạt, bánh mì nâu, bánh mì trắng và bánh mì lúa mạch đen) tại một quốc gia châu Âu trong giai đoạn 2001–2005. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.
Đề bài:
You have approximately 20 minutes to complete this task.
The chart below shows the prices, in euros, of 800 grams of four types of bread in a European country between 2001 and 2005. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate. |
Your report should comprise a minimum of 150 words.

Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ
Analysis | Drafting | Reflection |
|---|---|---|
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ:
Explore - Nhận diện mục đích và đặc điểm nổi bật:
| Structure - thực hiện qua hai bước: Bước 1: Nhóm dữ liệu cùng tính chất:
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:
| Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh
→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Reflect and Expand - Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện mối quan hệ tương tự trong tương lai. |
Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ
Loại biểu đồ thể hiện: Biểu đồ đường (Line graph)
Đơn vị chính: Euros (Đồng tiền chung châu Âu)
Thông tin tổng quan: Who (not specified) - What (the prices, in euros, of 800 grams of four types of bread: wholegrain, brown, white, rye) - When (2001, 2002, 2003, 2004, 2005) - Where (in a European country).
Câu hỏi kích hoạt:
Xu hướng tổng quan của biểu đồ đường là gì? | → ………………………………………………………………………………………. |
So với năm 2001, giá bán của các loại bánh mì vào năm 2005 nhìn chung thay đổi như thế nào? | → ………………………………………………………………………………………. |
Giá bán của loại bánh mì nào dao động lớn nhất trong khoảng thời gian 5 năm? | → ………………………………………………………………………………………. |
Loại bánh mì nào ghi nhận mức giá tăng trưởng liên tục trong suốt giai đoạn trên? | → ………………………………………………………………………………………. |
Có thể chia nhỏ khoảng thời gian trên thành các giai đoạn nhỏ hơn hay không? Đặc điểm của các giai đoạn này là gì? | → ………………………………………………………………………………………. |
Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật
Đề: The chart below shows the prices, in euros, of 800 grams of four types of bread in a European country between 2001 and 2005.

Mục đích:
→ Nhiệm vụ mô tả: Mô tả và so sánh sự thay đổi giá (đơn vị: euro) của 4 loại bánh mì (800g) trong giai đoạn 2001–2005 tại một nước châu Âu.
→ Thông điệp phân tích: Làm nổi bật xu hướng chung hoặc điểm ngoặt của từng loại (tăng/giảm/dao động, đỉnh–đáy) và độ chênh lệch giữa các loại (loại nào đắt/rẻ nhất, loại biến động mạnh nhất).
1. Xu hướng chung
Giá của bánh mì nâu (brown bread) và bánh mì trắng (white bread) đều có xu hướng tăng về cuối giai đoạn, trong đó giá bánh mì trắng tăng đều qua các năm.
Giá bánh mì nguyên hạt (wholegrain) biến động: tăng vọt lên đỉnh vào 2002, sau đó giảm sâu rồi nhích lên nhẹ vào 2005.
Giá bánh mì lúa mạch đen (rye bread) giảm nhẹ vào năm 2002 và tăng dần về cuối kỳ.
2. Độ chênh lệch
Năm 2001: giá của bánh mì nguyên hạt cao nhất (0.8 euros), ba loại bánh mì khác đều có mức giá xấp xỉ 0.6 euros.
Từ năm 2003 đến 2005: bánh mì nâu và bánh mì trắng thuộc nhóm giá cao hơn; trong khi giá của bánh mì nguyên hạt giảm nhanh xuống mức trung bình - thấp; bánh mì lúa mạch đen luôn rẻ nhất trong tất cả các năm.
Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài
Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ.
Câu hỏi: Khi nhìn vào biểu đồ đường, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.
Level | Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu |
|---|---|
☐ Data Reporting (Mô tả dữ liệu bề mặt) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI SỐ LIỆU ĐƠN LẺ. | |
☐ Data Interpretation (Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM |
Bước 1: Nhóm dữ liệu có cùng tính chất
Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.


Phiên bản 1 - Safe zone Theo đối tượng có xu hướng biến động giá tương tự | Đoạn thân bài 1: Bánh mì nguyên hạt, Bánh mì nâu. Đặc điểm chung: Cả hai loại bánh mì có xu hướng biến động giá khá giống nhau, đều ghi nhận điểm rơi sau khi đạt mức giá cao nhất. Cụ thể:
Đoạn thân bài 2: Bánh mì trắng, bánh mì lúa mạch đen. Đặc điểm chung: Giá của bánh mì trắng nhìn chung có xu hướng tăng, trong khi giá của bánh mì lúa mạch đen duy trì mức giá tương đối ổn định. Cụ thể:
| Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ liệu trong thân bài như thế nào? |
|---|---|---|
Phiên bản 2 - Critical zone Theo giai đoạn có xu hướng thay đổi đặc trưng | Đoạn thân bài 1: Năm 2001 - 2002. Đặc điểm chung: Nhìn chung giá của hầu hết các dòng bánh mì tăng mạnh mẽ, trong khi dòng bánh mì lúa mạch đen là một ngoại lệ khi ghi nhận mức giá giảm nhẹ. Cụ thể:
Đoạn thân bài 2: Năm 2003 - 2004. Đặc điểm chung: Xu hướng giá phân hóa khá rõ rệt, với bánh mì nguyên hạt và bánh mì đen có mức giá giảm, bánh mì trắng tăng nhẹ và bánh mì lúa mạch đen vẫn duy trì không đổi. Cụ thể:
Đoạn thân bài 3: Năm 2005. Đặc điểm chung: Giá của phần lớn các dòng bánh mì (trắng, nâu, và lúa mạch đen) đều tăng đến mức cao nhất trong toàn kỳ của chúng, trong khi bánh mì nguyên hạt chỉ tăng nhẹ và quay về mức xấp xỉ của năm 2001. Cụ thể:
|
Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing Task 1 dạng Line Graph
Bước 2: Lên khung thân bài
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi số liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.
Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
|---|---|
Overview | Xu hướng chung:
Điểm nổi bật:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Wholegrain bread (2001, 2002, 2004, 2005) → Brown bread (2001, 2003, 2004, 2005). (Lý do: Cả hai đều có xu hướng biến động giá tương đối giống nhau; Wholegrain, với mức dao động lớn, được phân tích trước nhằm làm nổi bật sự tương phản với mức dao động nhẹ hơn của Brown bread.) Topic sentence: Giá của hai dòng bánh mì này có xu hướng biến động rõ rệt hơn (so với hai loại còn lại). Detail 1: Mô tả xu hướng và mức độ tăng giảm của wholegrain bread ở những mốc nổi bật, bao gồm thời điểm ban đầu (0.8 euros), mức cao nhất năm 2002 (1.8 euros), giảm mạnh và tăng trở lại. Detail 2: Mô tả mức giá của brown bread tăng mạnh liên tục đến 2003 (1.6 euros), giảm trong năm 2004 và phục hồi trở lại so với mức trước đó. |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: White bread (2001, 2002 – 2005) → Rye bread (2001, 2002, 2003, 2004, 2005). (Lý do: Mô tả của white bread được rút gọn nhằm làm bật xu hướng tăng; trong khi rye bread dao động nhẹ quanh mức giá cố định.) Topic sentence: Cả hai đều có mức giá ban đầu giống nhau nhưng sẽ thay đổi tương đối khác nhau. Detail 1: Nhấn mạnh xu hướng tăng giá liên tục của white bread, đặc biệt tăng đều đặn trong giai đoạn 2002 – 2005. Detail 2: Mô tả sự dao động giá ổn định của rye bread quanh mốc 0.6 euros (có sự giao động nhẹ trong năm 2002 và 2005). |
Bài mẫu tương ứng
The line graph illustrates the price fluctuations, in euros, of 800 grams of four types of bread, namely wholegrain, brown, white, and rye in a European country from 2001 to 2005.
Overall, it can be seen that wholegrain was the most expensive type of bread in 2001 – 2002 before being overtaken by brown bread; rye bread, meanwhile, remained the cheapest. As for trends, brown and white bread had upward price movements, contrasting to the pronounced fluctuation of wholegrain bread, while that of rye bread remained largely stable.
First, wholegrain and brown bread shared more pronounced fluctuation patterns over the period. The price of wholegrain rose from 0.8 euros in 2001 to a peak of 1.8 euros in 2002. It then dropped sharply to a low of 0.7 euros in 2004 before returning to its initial level by 2005. Likewise, brown bread surged from 0.6 euros in 2001 to 1.6 euros in 2003, then decreased slightly in 2004 before recovering to its previous figure by 2005.
Regarding white and rye bread, their prices both started at 0.6 euros but changed quite differently afterwards. White bread became increasingly expensive, with the final figure at 1.3 euros. Rye bread, by contrast, remained largely stable at around 0.6 euros, despite minor fluctuations in 2002 and 2005.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Mục đích | Mẫu câu | Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết |
|---|---|---|
Mở bài và Tổng quan | The line graph illustrates + [nội dung paraphrase] Overall, it can be seen that + [Xu hướng chung dạng S + V] | |
Miêu tả xu hướng | S (single) + was the most expensive type + [time] S (single) + remained the cheapest S (plural) + had + upward price movements S (plural) + share more pronounced fluctuation + patterns/trends S (single) + became increasingly expensive | |
So sánh số liệu | S (unit) + rose + from [số liệu - thời gian] + to + [số liệu - thời gian] It then dropped + to + [số liệu - thời gian] + before + returning to + [level] S + surged + from + [số liệu - thời gian] + to + [số liệu - thời gian] + then decreased to + [số liệu] + before + recovering to + [số liệu - thời gian] S + remained largely stable at + [số liệu trung bình 5 năm] | |
Công cụ liên kết | …,meanwhile,... → Dùng để so sánh song song hai đối tượng trong cùng một (khoảng) thời gian. As for trends,... → Dùng để tổng quan xu hướng biến động của mỗi đối tượng. First,... → Dùng để mở đầu nội dung phân tích với một hoặc một nhóm đối tượng nào đó. …then… → Dùng để nói đến đoạn thời gian sau đó. Likewise,... → Dùng để nhấn mạnh đối tượng hoặc dữ liệu sau đó có đặc điểm hoặc xu hướng tương tự với nhóm trước đó. Regarding… → Dùng để chuyển sang (nhóm) đối tượng hoặc (nhóm) dữ liệu khác. …,by contrast,... → Dùng để làm nổi bật sự tương phản với thông tin trước. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Price fluctuation | Sự biến động giá | np | Among four types of bread, wholegrain displays the most pronounced price fluctuation: it increased dramatically in 2002, then dropped steeply in 2004 before picking up slightly by 2005. (Trong bốn loại bánh mì, bánh mì nguyên hạt có mức biến động giá rõ rệt nhất: tăng mạnh vào năm 2002, sau đó giảm sâu vào năm 2004 trước khi phục hồi nhẹ vào năm 2005.) |
Wholegrain | (Bánh mì) ngũ cốc nguyên hạt | n | Wholegrain was a special variety of bread that experienced a dramatic price change, ultimately returning to its starting level by the end of the period. (Bánh mì nguyên hạt là một loại đặc biệt khi trải qua biến động giá lớn, cuối cùng quay trở lại mức ban đầu vào cuối giai đoạn.) |
Rye bread | Bánh mì lúa mạch đen | np | Rye bread was the cheapest kind of bread by far, with the exception of 2001, when it recorded the same price level as that of brown bread and white bread. (Bánh mì lúa mạch đen là loại rẻ nhất, ngoại trừ năm 2001 khi giá của nó bằng với bánh mì nâu và bánh mì trắng.) |
Be overtaken by | Bị vượt mặt bởi | passive verb phrase | Following 2002, wholegrain was overtaken by brown bread in terms of price per 800 grams. (Sau năm 2002, bánh mì nguyên hạt bị bánh mì nâu vượt qua về giá trên mỗi 800gram.) |
Patterns | Những kiểu biến động | n | Wholegrain and brown bread display comparable fluctuation patterns; as for whole grain, its price declined significantly after its highest point before recovering in the final year, which was similar to the trend exhibited by brown bread, albeit less dramatic. (Bánh mì nguyên hạt và bánh mì nâu có kiểu biến động tương tự; đối với bánh mì nguyên hạt, giá giảm đáng kể sau khi đạt đỉnh trước khi phục hồi vào năm cuối, tương tự xu hướng của bánh mì nâu nhưng ít mạnh hơn.) |
Dropped sharply | Giảm mạnh | vp | Following the peak of 1.8 euros per 800 grams in 2002, wholegrain’s price dropped sharply by 0.8 euros per 800 grams over the next two years. (Sau khi đạt đỉnh 1.8 euro/800g vào năm 2002, giá bánh mì nguyên hạt giảm mạnh 0.8 euro trong hai năm tiếp theo.) |
A low of | Mức thấp nhất | np | Following the peak of 1.8 euros in 2002, the price of wholegrain bread plummeted to a low of 0.7 euros in 2004. (Sau cột mốc cao nhất trong năm 2002 ở mức 1.8 euro, giá bánh mì nguyên hạt giảm mạnh về mức thấp nhất ở 0.7 euro vào năm 2004.) |
Initial level | Mức ban đầu | np | Despite dramatic fluctuations over the period, wholegrain’s price reached its initial level, at 0.8 euros, which was a slight recovery following its lowest figure in 2004, at 0.7 euros. (Mặc dù biến động mạnh trong suốt giai đoạn, giá bánh mì nguyên hạt quay trở lại mức ban đầu 0.8 euro, đây là một sự phục hồi nhẹ sau mức thấp nhất 0.7 euro vào năm 2004.) |
Surged from… to… | Tăng vọt từ… lên… | vp | From 2001 to 2002, brown bread reflected its wholegrain counterpart as its price surged from 0.6 euros to 1.5 euros, although at lower levels. (Từ 2001 đến 2002, bánh mì nâu có xu hướng tương tự bánh mì nguyên hạt khi giá tăng từ 0.6 lên 1.5 euro, dù ở mức thấp hơn.) |
Recovering to its previous figure | Phục hồi về mức trước đó | present participle (V-ing) | The market price for brown bread was set at 1.6 euros per 800 grams in 2003; this figure decreased marginally in 2004 before recovering to its previous figure, at 1.6 euros. (Giá thị trường của bánh mì nâu là 1.6 euro/800g vào năm 2003; con số này giảm nhẹ vào năm 2004 trước khi quay trở lại mức cũ vào năm 2005.) |
Increasingly expensive | Ngày càng đắt | adj phrase | White bread was the only type of bread to become increasingly expensive as its price exhibited an incremental increase year by year. (Bánh mì trắng là loại duy nhất trở nên ngày càng đắt hơn khi giá của nó tăng dần qua từng năm.) |
Largely stable at around | Khá ổn định quanh mức | adj phrase | The prices of rye bread were comparatively low and largely stable at around 0.6 euros per 800 grams. (Giá của bánh mì lúa mạch đen tương đối thấp và khá ổn định quanh mức 0.6 euro/800g.) |
Minor fluctuation | Biến động nhỏ | np | Rye bread’s price remained relatively the same throughout the period, at 0.6 euros per 800 grams, with minor fluctuation recorded in 2002, when it decreased slightly, and in 2005, when it was slightly higher than usual. (Giá bánh mì lúa mạch đen hầu như không thay đổi trong suốt giai đoạn, ở mức 0.6 euro/800g, với những biến động nhỏ vào năm 2002 (giảm nhẹ) và năm 2005 (tăng nhẹ).) |
Phiên bản 2: Path B (Critical zone)
Mục tiêu: Phân chia khoảng thời gian thành các giai đoạn nhỏ; quan sát và nêu đặc trưng chính của các giai đoạn này, kết hợp mô tả số liệu nổi bật của từng đối tượng và so sánh chéo giữa chúng.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cập và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận biểu đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.
Phiên bản Critical zone sử dụng cách tiếp cận từ góc độ khác khi đánh giá dữ liệu tinh vi hơn, chia thành ba nhóm thời gian có biểu hiện đặc trưng khác nhau về xu hướng biến động giá của bốn loại bánh mì.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
|---|---|
Overview | Xu hướng chung:
Điểm nổi bật:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Năm 2001 – 2002 (Brown → white → rye → wholegrain). (Lý do: Ba loại bánh mì là nâu, trắng và lúa mạch đen tạo thành một nhóm có cùng giá khởi điểm; bánh mì nguyên hạt được mô tả riêng nhằm làm nổi bật mốc cao nhất của nó trong năm 2002) Topic sentence: Hầu hết các dòng bánh mì bắt đầu xu hướng tăng giá. Detail 1: Bắt đầu với điểm chung nổi bật giữa bánh mì nâu, bánh mì trắng và bánh mì lúa mạch đen (đồng giá 0.6 euros năm 2001); sau đó, hai loại bánh mì nâu và trắng tăng giá (1.4 euros và 1 euro), ngược lại với mức giá giảm của bánh mì đen (0.5 euros). Detail 2: Mô tả hướng tăng tương tự ở wholegrain (0.8 euros → 1.8 euros), nhấn mạnh điểm giá năm 2002 là mức cao nhất ghi nhận trong năm năm. |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Năm 2003 – 2004 (Brown → white → rye → wholegrain). (Lý do: Nối tiếp mạch phân tích của giai đoạn trước nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho so sánh, đối chiếu.) Topic sentence: Giá của các loại bánh mì phân hóa theo nhiều xu hướng biến động khác nhau. Detail 1: Mô tả giá giảm nhẹ của bánh mì nâu sau khi đạt mức cao nhất năm 2003, giá của bánh mì trắng tiếp tục tăng (1.2 euros); trong khi đó, giá của bánh mì lúa mạch đen giữ nguyên (0.6 euros). Detail 2: Bánh mì nguyên hạt trái ngược hoàn toàn với mức giá giảm mạnh rõ rệt (giảm còn 0.7 euros - mức thấp nhất toàn kỳ). |
Body Paragraph 3 | Trật tự sắp xếp: Năm 2005 (Brown → white → rye → wholegrain). (Lý do: tiếp tục theo mạch phân tích chính, góp phần định hình thứ tự trình bày thông tin xuyên suốt nội dung). Topic sentence: Giá của tất cả các loại bánh mì đều ghi nhận mức tăng đồng loạt. Detail 1: Giá bánh mì nâu tăng trở trở lại mức cao nhất của nó (1.6 euros); tương tự, bánh mì trắng và bánh mì lúa mạch đen cũng đạt mức cao nhất (1.3 euros và 0.7 euros). Detail 2: Giá của bánh mì nguyên hạt cải thiện, giống với mức giá của năm 2001 (0.8 euros). |
Bài mẫu tương ứng
The line graph compares the prices of 800 grams of four varieties of bread: wholegrain, brown, white, and rye over a five-year period, starting from 2001.
Overall, it can be seen that wholegrain was the most expensive type of bread in 2001 – 2002 before being overtaken by brown bread; rye bread, meanwhile, remained consistently the most affordable. As for trends, brown and white bread had upward price movements, in contrast with the pronounced fluctuation of wholegrain bread, while that of rye remained relatively unchanged.
From 2001 to 2002, the price of most types of bread rose significantly. Brown, white, and rye bread shared the initial price of 0.6 euros, after which brown and white advanced to 1.5 euros and 1 euro, respectively, whereas rye dipped slightly to 0.5 euros. Likewise, wholegrain bread was sold at 0.8 euros in 2001 and soon reached its peak of 1.8 euros by 2002.
Over the next two years, the prices diverged with varying volatility. Brown bread fell slightly following the high of 1.6 euros in 2003, whereas white bread continued to go up to 1.2 euros and rye bread remained constant at 0.6 euros by 2004. Amid these increases, wholegrain tumbled to its lowest point of the whole period, at 0.7 euros in 2004.
In the final year, all prices moved upward. As brown bread returned to its recent high at 1.6 euros, white reached its record-high of 1.3 euros, while rye rose to 0.7 euros, slightly above its average figure of 0.6 euros. Wholegrain followed, improving to 0.8 euros, equivalent to its 2001 level.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Khía cạnh | Cách viết | Ý nghĩa trong bài viết |
|---|---|---|
Nhóm số liệu lớn nhất | The price of wholegrain bread was the highest in 2001, at 0.8 euros, and in 2002, at 1.8 euros. After that, brown bread became the most expensive type, at 1.6, 1.5, and 1.6 euros. | Wholegrain bread recorded the highest prices in the initial years, at 0.8 euros in 2001 and peaking at 1.8 euros in 2002, before being overtaken by brown bread, with its price reaching 1.6 euros in both 2003 and 2005 despite a slight dip to 1.5 euros in 2004. |
Nhóm số liệu nhỏ nhất | Rye bread was the cheapest type of bread over 5 years, at 0.6 euros in 2001, 0.5 euros in 2002, 0.6 euros in 2003 – 2004, and 0.7 euros in 2005. | Rye bread consistently remained the least expensive variety throughout the period, fluctuating slightly around the average price of 0.6 euros. |
Giai đoạn tăng giá | By 2005, the prices of all bread types went up. | By the final year, all bread types had the upward price shift, with brown, white, and rye reaching their highest recorded prices of 1.6, 1.3, and 0.7 euros respectively, while wholegrain recovered modestly to 0.8 euros. |
Giai đoạn có xu hướng biến động | From 2003 to 2004, prices changed differently. | Between 2003 and 2004, price trends diverged markedly, as wholegrain dropped significantly to 0.7 euros, brown declined slightly from 1.6 to 1.5 euros, while white increased from 1.1 to 1.2 euros and rye remained stable at 0.6 euros. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Affordable | Giá phải chăng | adj | Rye bread was the most affordable compared with the other three alternatives throughout the period, except for 2011, when its price was roughly similar to that of brown and white bread. (Bánh mì lúa mạch đen là loại rẻ nhất so với ba loại còn lại trong suốt giai đoạn, ngoại trừ năm 2011, khi giá của nó gần tương đương với bánh mì nâu và bánh mì trắng.) |
Price movement | Diễn biến giá | np | The price movement of white bread was characterized by a steady increase, with the lowest point recorded in 2001 and the highest point in 2005. (Sự biến động giá của bánh mì trắng được đặc trưng bởi xu hướng tăng ổn định, với mức thấp nhất vào năm 2001 và cao nhất vào năm 2005.) |
Shared the initial price | Có cùng mức giá ban đầu | vp | Brown, white, and rye breads all shared the initial price of 0.6 euros before recording different price levels, at 1.5 euros, 1 euro, and 0.5 euros, respectively. (Bánh mì nâu, trắng và lúa mạch đen đều có cùng mức giá ban đầu là 0,6 euro trước khi ghi nhận các mức giá khác nhau, lần lượt là 1,5 euro, 1 euro và 0,5 euro.) |
Advanced to | Tăng lên đến | vp | In 2001, white bread cost 0.6 euros/800g and this figure further advanced to 1 euro in the following year. (Năm 2001, bánh mì trắng có giá 0,6 euro/800g và con số này tăng lên 1 euro vào năm tiếp theo.) |
Was sold at | Được bán với giá | passive verb phrase | Wholegrain bread was initially sold at 0.8 euros, which was slightly more expensive than other types per 800 grams. (Bánh mì nguyên hạt ban đầu được bán với giá 0,8 euro, cao hơn một chút so với các loại khác.) |
Reached its peak | Đạt mức cao nhất của nó | vp | Wholegrain bread reached its price peak in 2002, at 1.8 euros, which was early compared with the ongoing price acceleration of other types. (Bánh mì nguyên cám đạt mức giá đỉnh vào năm 2002, ở mức 1,8 euro, sớm hơn so với đà tăng giá liên tục của các loại khác.) |
Diverged | Phân hóa (biến động theo các hướng khác nhau) | v | From 2003 – 2004, the prices of all types of bread diverged, with brown and white breads generally gaining upward momentum, rye bread largely stabilizing, whereas wholegrain plummeted. (Từ 2003 đến 2004, giá của các loại bánh mì phân hóa rõ rệt, với bánh mì nâu và trắng nhìn chung tăng, bánh mì lúa mạch đen ổn định, trong khi bánh mì nguyên hạt giảm mạnh.) |
Volatility | Sự biến động mạnh | n | Over the next two years since 2002, the price of wholegrain bread showed the greatest volatility, falling from its highest figure of 1.8 euros in 2002 to its lowest point of 0.7 euros in 2004. (Trong hai năm sau năm 2002, giá bánh mì nguyên hạt biến động mạnh nhất, giảm từ mức cao nhất 1,8 euro xuống mức thấp nhất 0,7 euro vào năm 2004.) |
Go up to | Tăng lên mức | vp | By 2004, the prices of white bread extended further to 1.2 euros/800g, an increase of 0.2 euros/800g compared with 2002 as its price was on the upward trajectory. (Đến năm 2004, giá bánh mì trắng tăng lên 1,2 euro/800g, tăng 0,2 euro so với năm 2002.) |
Remained constant | Duy trì không đổi | vp | Amid the major price shift of wholegrain, brown and white bread in the 2003 – 2004 period, the rye counterpart remained constant at 0.6 euros/800g. (Trong bối cảnh sự biến động giá lớn của bánh mì nguyên cám, bánh mì nâu và bánh mì trắng trong giai đoạn 2003–2004, loại lúa mạch đen vẫn giữ ổn định ở mức 0,6 euro/800g.) |
Tumbled to | Giảm mạnh về mức | vp | After its premium price point in 2002, at 1.8 euros/800g, wholegrain tumbled relentlessly over the next two years to 0.7 euros by 2004. (Sau khi đạt đỉnh 1,8 euro/800g vào năm 2002, giá bánh mì nguyên hạt giảm mạnh xuống 0,7 euro vào năm 2004.) |
Moved upward | Tăng lên | vp | In the final year of the period, the prices of all bread types moved upward, despite their previous fluctuations. (Trong năm cuối, giá của tất cả các loại bánh mì đều tăng, mặc dù trước đó có biến động.) |
Recent high | Mức cao gần đây | np | By 2005, brown bread remained the most expensive type of bread, with its price returning to its recent high in 2003, at 1.6 euros/800g. (Đến năm 2005, bánh mì nâu vẫn là loại đắt nhất, với giá quay lại mức cao trước đó là 1,6 euro/800g.) |
Crested at | Đạt đỉnh điểm tại | vp | Throughout the period, the price trajectory of white bread was characterized by a steady increase, as the figure in 2001 was 0.8 euros and eventually crested at 1 euro in 2005. (Trong suốt giai đoạn, xu hướng giá của bánh mì trắng tăng đều, khi mức giá năm 2001 là 0,8 euro và cuối cùng đạt đỉnh 1,0 euro vào năm 2005.) |
Average figure | Mức trung bình | np | Despite a weak decline in 2002 and marginal improvement in 2005, the price of rye bread generally stood at the average figure of 0.6 euros. (Mặc dù có sự giảm nhẹ vào năm 2002 và tăng nhẹ vào năm 2005, giá bánh mì lúa mạch đen nhìn chung duy trì quanh mức trung bình 0,6 euro.) |
Equivalent to | Tương đương với | adj phrase | Wholegrain bread closed the period at a price level equivalent to its 2001 figure, at 0.8 euros/800g. (Bánh mì nguyên cám kết thúc giai đoạn ở mức giá tương đương năm 2001, ở mức 0,8 euro/800g.) |
Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
|---|---|---|
Price movement | Share the initial price | Diverge |
Diễn biến giá | Có cùng mức giá ban đầu | Phân hóa (biến động theo các hướng khác nhau) |
Volatility | Tumble to | Remain constant |
Sự biến động mạnh | Giảm mạnh xuống mức | Duy trì không đổi |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
From 2001 to 2002, brown and white bread __________ at 0.6 euros per 800g before their prices increased significantly in the following year, indicating a similar starting point in the market.
From 2003 to 2004, the prices of the four types of bread began to __________, with wholegrain declining sharply, brown fluctuating slightly, and white continuing its upward trend.
While brown and white bread experienced noticeable changes, with the former declining slightly and the latter continuing to rise between 2003 and 2004, rye bread __________ at 0.6 euros throughout this period.
Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.
Tình huống - Từ khóa (Tumbled to) | Câu viết lại của bạn |
|---|---|
Bối cảnh: Bạn đang quan sát một biểu đồ cho thấy xu hướng giá của bốn loại bánh mì trong giai đoạn 2001 – 2005 tại một quốc gia Châu Âu. Khi quan sát trải rộng theo chiều ngang, bạn đặc biệt chú ý đến giai đoạn 2003 – 2004 khi giá của cả bốn loại bánh mì đều ghi nhận chiều thay đổi rõ ràng, không thống nhất. Trong đó, bánh mì nguyên hạt (wholegrain bread) có biên độ thay đổi lớn nhất, lao dốc từ đỉnh điểm năm 2002 xuống điểm thấp nhất của giai đoạn năm 2004; tạo sự tương phản rõ rệt với sự gia tăng ổn định của bánh mì trắng và bánh mì lúa mạch đen, cũng như mức giảm giá nhẹ và tạm thời của bánh mì nâu. Câu tiếng Việt: “Trong giai đoạn 2003 đến 2004, giá bánh mì nguyên hạt giảm mạnh xuống còn 0.7 euros/800g từ mức cao nhất của nó trong năm 2002, trong khi các loại bánh mì khác có xu hướng ổn định hoặc tăng nhẹ.” | …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… |
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
|---|---|
Cấu trúc rút gọn với “before” Chủ động: S + V before V-ing… Bị động: S + V before being V3-ed… → Dùng để diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác, đồng thời giúp câu ngắn gọn và tránh lặp chủ ngữ. | Cấu trúc liệt kê với “respectively” S1 and S2 + V + [số liệu 1] and [số liệu 2], respectively → Dùng để nối hai (hoặc nhiều) danh sách tương ứng theo đúng thứ tự, giúp câu rõ ràng và tránh lặp lại thông tin. |
Ví dụ trong bài viết: It then dropped sharply to its bottom figure of 0.7 euros in 2004 before returning to its initial level by 2005 | Ví dụ trong bài viết: Brown, white, and rye bread shared the initial price of 0.6 euros, after which brown and white advanced to 1.5 euros and 1 euro, respectively, whereas rye dipped slightly to 0.5 euros. |
Xem thêm:
Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh
Chất lượng thông tin | Hình thức diễn đạt |
|---|---|
☐ Đúng số liệu với biểu đồ ☐ Đúng đơn vị ☐ Đúng số liệu thể hiện dẫn chứng cho Topic Sentence | ☐ Đúng thì cho toàn bộ bài viết ☐ Thể hiện sự liên kết thông tin (liên từ hoặc từ nối) ☐ Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu |
Câu lỗi: From 2001 to 2002, the prices increased, except for rye bread, as its cost fell from 0.6 euros to 0.5 euros. Vấn đề: Câu chủ đề là “the prices increased” khái quát một xu hướng tăng cho cả 4 loại bánh mì trong giai đoạn 2001 – 2002, nhưng dẫn chứng số liệu sau đó cho thấy ngoại lệ là “rye bread” với giá giảm. Điều chỉnh: From 2001 to 2002, the prices generally increased, except for rye bread, as its cost fell from 0.6 euros to 0.5 euros. | Câu lỗi: The price of wholegrain bread increased from 0.8 euros to 1.8 euros by 2002. Also, the price of brown bread increased from 0.6 euros to 1.5 euros. Vấn đề: Mặc dù đúng ngữ pháp, các câu này lặp lại cả từ vựng và cấu trúc, đặc biệt là việc dùng “increased” nhiều lần và cùng một mẫu câu, khiến bài viết kém đa dạng và thiếu mạch lạc. Điều chỉnh: The price of wholegrain bread increased from 0.8 to 1.8 euros by 2002, while that of brown bread also climbed significantly from 0.6 to 1.5 euros. |
Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ. | |
Đáp án
Bài tập 1:
Shared the initial price
Diverged
Remained constant
Bài tập 2: From 2003 to 2004, the price of wholegrain bread tumbled to 0.7 euros per 800g from its peak in 2002, while the prices of other types of bread remained stable or increased slightly.
Reflect and Expand - Phản tư và Mở rộng
Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy số liệu, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.
Trải nghiệm tư duy |
☐ Cách chọn lọc số liệu ☐ Cách phát hiện mối quan hệ ☐ Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………………………………
☐ Đọc hiểu số liệu. ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt. Giải pháp cải thiện: .................................................................
☐ Từ vựng ☐ Cấu trúc ☐ Cách thức tư duy đọc hiểu dữ liệu ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………… |
|---|---|
Lời nhắn đúc kết | Để giải quyết dạng bài biểu đồ đường mô tả xu hướng biến động của nhiều đối tượng qua nhiều năm như dạng bài này, đúc kết quan trọng là:
|
Tổng kết
Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 3/2026 - Đề số 4, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp