Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 5/2026 - Đề số 1
Key takeaways
Đặc trưng: Thông tin về sự thay đổi đối với vùng đất ven biển tên là Pentland, kết hợp mô tả đặc điểm và xu hướng thay đổi.
Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).
Chiến thuật: Chọn nhóm theo Diễn tiến thay đổi (An toàn) hoặc Mục đích quy hoạch của các nhóm thành phần (Tư duy).
Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích những thay đổi đã diễn ra đối với một vùng đất ven biển tên là Pentland giữa năm 1950 và 2007. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.
Đề bài
You have approximately 20 minutes to complete this task.
The diagrams below show the changes that took place in a coastal area called Pentland between 1950 and 2007. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate. |
Your report should comprise a minimum of 150 words.

Khung tư duy phân tích biểu đồ
Analysis | Drafting | Reflection |
|---|---|---|
Định vị thông tin tổng quan của bản đồ:
Nhận diện đặc điểm nổi bật dựa trên mục đích
| Tổ chức và sắp xếp thông tin trong thân bài Bước 1: Nhóm thông tin theo tính chất:
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:
| Kiểm tra và hiệu chỉnh
→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện phân tích bản đồ trong tương lai. |
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của bản đồ
Loại biểu đồ thể hiện: Bản đồ (Map)
Đơn vị chính: Not specified
Thông tin tổng quan: Who (not specified) - What (the changes that took place in a coastal area called Pentland) - When (between 1950 and 2007) - Where (not specified).
Câu hỏi kích hoạt:
Sau 57 năm, vùng đất ven biển Pentland đã thay đổi như thế nào về bố cục quy hoạch, bao gồm nơi ở, dịch vụ, hạ tầng, cơ sở và các dịch vụ khác trên biển? | → ………………………………………………………………………………………. |
Các tuyến đường được thiết kế lại như thế nào? (gợi ý: quan sát kích thước và các điểm liên kết.) | → ………………………………………………………………………………………. |
Hoạt động hay dịch vụ mới xuất hiện trên biển là gì? (gợi ý: marina.) | → ………………………………………………………………………………………. |
Trọng tâm phát triển đã mở rộng theo hướng nào? (gợi ý: từ ven biển sang phân bố rộng hơn trên đất liền.) | → ………………………………………………………………………………………. |
Khu công nghiệp (industrial area) và phần đất lân cận được cải tạo lại để xây dựng những tiện ích và cơ sở vật chất nào? (gợi ý: công viên, hồ bơi, bãi đỗ xe.) | → ………………………………………………………………………………………. |
Bãi xe cũ (car park) và phần đất xung quanh được quy hoạch lại cho công trình hay cơ sở nào? (gợi ý: dãy chung cư.) | → ………………………………………………………………………………………. |
Bãi cỏ (grassland) phía xa được dùng để làm gì sau 57 năm? (gợi ý: nhà ở, rạp chiếu phim, chuỗi cửa hàng) | → ………………………………………………………………………………………. |
Tóm lại, việc tái quy hoạch vùng ven biển Pentland phục vụ cho mục tiêu phát triển theo hướng nào? (gợi ý: du lịch/thương mại/giải trí/dân cư.) | → ………………………………………………………………………………………. |
Explore - Nhận diện đặc điểm nổi bật dựa trên mục đích
Đề: The diagrams below show the changes that took place in a coastal area called Pentland between 1950 and 2007.

Mục đích:
→ Nhiệm vụ mô tả: So sánh sự thay đổi về quy hoạch sử dụng đất, sự xuất hiện của các cơ sở hạ tầng và dịch vụ mới, và sự cải tạo chính thức của vùng cỏ ven biển thành một khu phức hợp hiện đại sau 57 năm (từ năm 1950 đến 2007) tại Pentland.
→ Thông điệp phân tích: Làm rõ định hướng quy hoạch của Pentland lấy trọng tâm là phát triển du lịch, thương mại song song với việc mở rộng cấu trúc hạ tầng vận chuyển.
1. Xu hướng thay đổi:
Vùng đất ven biển đã trải qua biến đổi lớn về số lượng và trọng tâm phân bố của các cơ sở, dịch vụ.
Về số lượng hạ tầng: tăng đáng kể, từ khoảng 2 cơ sở (khu công nghiệp và nhà xe) lên đến hơn 7 khu vực được tái thiết kế cho các mục đích khác nhau. Đồng thời, tất cả các tòa nhà hoặc cơ sở trước đây đều được phá bỏ/thay đổi.
Về chiều hướng phân bố: phát triển mở rộng vào sâu trong đất liền.
Năm 1950: tập trung hoàn toàn tại khu vực gần bờ biển.
Năm 2007: các cơ sở, hạ tầng, dịch vụ được xây dựng khắp nơi ở Pentland, bao gồm cả vùng đất liền, ven biển và đường biển (marina).
Trục đường chính được mở rộng và chẻ ra nhiều nhánh hơn để gia tăng khả năng kết nối giữa các cơ sở, dịch vụ có ở Pentland.
2. Phân bố không gian:
Bố cục của Pentland năm 1950:
Bãi đỗ xe (car park): tọa lạc tại vùng trung tâm phía bắc của bản đồ.
Khu công nghiệp (industrial area): được xây dựng ven biển, gần cực tây của bản đồ.
Đường đi (roads): chạy từ hướng đông nam (phần dưới bản đồ) thẳng ra biển và có hai nhánh đường nhỏ: một nhánh dẫn đến bãi đỗ xe, một nhánh dẫn đến khu công nghiệp và tiếp tục vòng theo hướng tây của đường bờ biển.
Bố cục của Pentland năm 2007:
Dịch vụ đỗ tàu bờ biển (marina): được xây dựng dọc đường bờ biển.
Dãy chung cư (apartments): tọa lạc ven bờ biển và tại góc đông bắc của bản đồ (phía trên ‘nhà xe’ cũ).
Công viên (park): được xây dựng ven bờ biển và tại phía cực tây của bản đồ.
Bãi xe nhiều tầng (multi-storey car park) và một hồ bơi (swimming pool): được thiết kế gần biển, đối diện với công viên qua con đường nhỏ (khu công nghệ cũ).
Các dãy cửa hàng (shops): nằm dọc về phía nam của tuyến đường ngang.
Khu dân cư (residential area): cư ngụ tại phía cực đông của Pentland, đối diện với rạp chiếu phim hiện đại (cinema) qua tuyến đường dọc.
Đường đi (roads): một con đường mới chạy ngang (hướng: đông-bắc sang tây-nam, vị trí: phía nam bản đồ). Thiết kế trục thẳng vẫn được giữ lại, nhưng đường đi được nối dài hơn dọc theo bờ biển.
Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026 - Cập nhật liên tục
Structuring - Tổ chức và sắp xếp thông tin trong thân bài
Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu và phân tích bản đồ.
Câu hỏi: Khi nhìn vào bản đồ, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.
Level | Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu |
|---|---|
☐ Data Reporting (Mô tả dữ liệu bề mặt) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI DỮ LIỆU ĐƠN LẺ. | |
☐ Data Interpretation (Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM |
Bước 1: Nhóm thông tin theo tính chất
Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.


Phiên bản 1 - Safe zone | Đoạn thân bài 1: Quy hoạch của Pentland vào năm 1950. | Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ |
Phiên bản 2 - Critical zone | Đoạn thân bài 1: Các khu vực dành cho dân cư (apartments, residential area) |
Xem thêm: Cách viết Overview dạng Map trong IELTS Writing Task 1
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi dữ liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.
Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
|---|---|
Overview | Tổng quan xu hướng và mức độ thay đổi:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Trục dọc của đường đi (roads) → Phần phía Tây của bản đồ → Phần phía Bắc của bản đồ. Topic sentence: Phần lớn Pentland được bao phủ bởi những cánh đồng cỏ, với ít cơ sở và hệ thống đường đơn giản. Detail 1: Mô tả hướng đi chính của con đường (thẳng từ đất liền ra biển). Đồng thời đề cập đến vị trí của biển (phần trên của bản đồ). Detail 2: Một nhánh đường dẫn đến khu công nghiệp (phía tây bản đồ) và vòng theo hướng tây của bờ biển. Detail 3: Một nhánh đường dẫn đến bãi đỗ xe (phía bắc bản đồ, đối diện khu công nghiệp qua đường chính). |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Từ đất liền đến bờ biển: Khu vực ngã tư (phần dưới của bản đồ) → Phần phía Bắc của bản đồ → Phần phía Tây của bản đồ → Bờ biển. Topic sentence: Pentland đã trải qua một sự thay đổi toàn diện, với nhiều hạ tầng/dịch vụ được liên kết với nhau bằng một hệ thống đường mở rộng. Detail 1: Mô tả hướng và vị trí của con đường mới cắt ngang trục đường chính và giới thiệu các tiện ích/khu vực mới dọc hai bên đường. Detail 2: Tiến đến gần biển, mô tả lần lượt các cơ sở xuất hiện mới và được thay thế: khu căn hộ (phía bắc) và hồ bơi, bãi đỗ xe nhiều tầng, khu công viên (phía tây). Detail 3: Tại bờ biển, giới thiệu vị trí xây dựng và chức năng của marina. |
Bài mẫu tương ứng
The maps illustrate the redevelopment of the Pentland coastal area from 1950 to 2007.
Overall, Pentland changed its grasslands into a commercial and tourist region. Notably, most of the original facilities were replaced by a wider network of services and amenities, marking a development that spread from the coastline to inland areas.
In 1950, Pentland was largely covered by grasslands with only a few facilities and a simple road system. There was a main road running straight from the inland area to the sea at the top of the map. To the west of Pentland, a road led to an industrial area and then curved along the western shoreline. Meanwhile, another road ran north to a car park, opposite the industrial zone across the main road.
In 2007, Pentland underwent a comprehensive redevelopment, with more facilities and services linked by an expanded road network. In the southern part of the map, a new road intersected the main route; from this junction, shops were built on one side, while a cinema and a residential area occupied the other. Closer to the coast, the former car park was removed, and apartments were constructed to its north along the coastline, while a cluster of services was added to the west, including a swimming pool, a multi-storey car park, and a seaside park. Along the shoreline, a marina was introduced to provide docking services for leisure boats.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Mục đích | Mẫu câu | Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết |
|---|---|---|
Mở bài và Tổng quan | The maps illustrate + [nội dung paraphrase] | |
Mô tả đặc điểm | S + was covered by + N | |
Mô tả xu hướng | S + underwent + N (change/development) | |
Công cụ liên kết | Notably,... → Dùng để đề cập đến (các) thay đổi nổi bật. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
A wider network (of) | Một mạng lưới rộng hơn | np | Most of the facilities previously concentrated along the coast were removed, followed by the construction of a wider network of amenities and services throughout the region. |
spread from… to… | Lan rộng từ… đến… | vp | By 2010, Pentland’s development had spread from the coastal area into the inland regions. |
Was covered by | Được bao phủ bởi | (vp, passive) | By 2007, the whole area previously covered by grasslands was extensively restructured in line with modern development. |
Led to | Dẫn đến (địa điểm) | vp | Near the coastline, two spur roads branching out from the main road led to an industrial area to the west and a car park to the north. |
Curved along | Uống cong dọc theo | vp | The main road running from the inland area to the sea curved along the western shoreline, rather than encircling the whole coastline. |
A comprehensive redevelopment | Một sự tái phát triển toàn diện | np | Pentland experienced a comprehensive redevelopment in terms of the road network and spatial structure of its components. |
Linked by | Được liên kết bởi | past participle phrase | Not only did several facilities and services emerge, but Pentland also emphasized integrity, by which respective areas were linked by an expanded road network. |
Intersected | Giao nhau | v | On the lower section of the map, a new road intersected with the main road, where commercial and residential activities primarily took place. |
Occupied | Chiếm giữ/chiếm đóng (vị trí) | v | A residential area occupied the eastern part of Pentland, opposite a cinema across the main road. |
A cluster of | Một cụm | np | A cluster of public services, including a park and a swimming pool, and a multi-storey car park, occupied the western zone of Pentland. |
Docking services | Dịch vụ neo đậu (tàu thuyền) | np | By 2007, the sea had opened to commercial and tourist activities, with a marina offering docking services for boats and yachts flowing in and out of Pentland. |
Phiên bản 2: Path B (Critical zone)
Mục tiêu: Làm rõ những mục tiêu quy hoạch của Pentland theo 3 nội dung: quy hoạch dân cư, phát triển khu vực thương mại và phát triển khu vực có các loại hình giải trí.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cận và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận bản đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.
Phiên bản Critical zone sử dụng cách tiếp cận từ góc độ khác khi đánh giá dữ liệu tinh vi hơn; mô tả xu hướng thay đổi song song với đánh giá xu hướng phát triển. Phân chia thiết kế theo các khu vực, dịch vụ và hạ tầng theo đúng mục đích chức năng là chìa khóa cho phân tích nâng cao, giúp bài viết có chiều sâu về ý nghĩa.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
|---|---|
Overview | Xu hướng tổng quan và mức độ thay đổi:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Dãy nhà ở (houses) → Khu căn hộ (apartments). (Lý do: theo chiều không gian xa - gần hay từ góc dưới lên góc trên của bản đồ.) Topic sentence: Phát triển dân cư tại Pentland được phân chia rõ ràng. Detail 1: Khu vực dân cư thứ nhất là nhà ở (khái quát vị trí: góc phía Đông của Pentland/góc dưới bên phải của bản đồ). Detail 2: Khu vực dân cư thứ hai là dãy chung cư (khái quát vị trí: phía bắc của Pentland/góc trên bên phải của bản đồ) có vị trí tương đối là phía bắc của bãi đỗ xe cũ. |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Hoạt động thương mại (rạp chiếu phim, chuỗi cửa hàng) → Tiện ích giải trí (công viên, hồ bơi) → Marina. (Lý do: mô tả tính chất phát triển theo trình tự không bố không gian.) Topic sentence: Hoạt động thương mại diễn ra chủ yếu ở phần bên trong đất liền (xa biển). Detail 1: Làm rõ các khu vực chủ yếu mang tính thương mại, bao gồm: chuỗi cửa hàng, rạp chiếu phim và kèm vị trí tương đối. Detail 2: Đánh trọng tâm vào các khu vực mang tính giải trí công cộng: hồ bơi, công viên và kèm vị trí tương đối. Detail 3: Bao gồm và mô tả marina như một dịch vụ cảng tàu dọc bờ biển. |
Body Paragraph 3 | Trật tự sắp xếp: Đường (roads) → Bãi đỗ xe nhiều tầng (multi-storey car park). Topic sentence: Pentland đã mở rộng hệ thống đường đi nhằm tăng tính lưu thông giữa các khu vực. Detail 1: Mô tả sự xuất hiện của một tuyến đường ngang (phần đất liền) → chức năng: kết nối khu dân cư và khu thương mại. Detail 2: Mô tả phần đường uốn dọc theo bờ biển → chức năng: kết nối các khu vực/tiện ích ven biển. Detail 3: Mô tả vị trí của bãi đỗ xe nhiều tầng → chức năng: đáp ứng lưu lượng khách du lịch. |
Bài mẫu tương ứng
The maps illustrate the transformation of the Pentland coastal area between 1950 and 2007.
Overall, Pentland had transitioned from a grassland-covered area with sparse economic activities to a town developed towards commercial and tourist uses by 2007. Notably, the layout became more specialised, with commercial functions concentrated inland, whereas coastal zones were designed for leisure and tourism.
In terms of housing, residential planning in Pentland was clearly zoned. A residential area was located on the eastern edge of the map, while several seaside apartments were built along the northern coastline and to the north of the former car park, providing convenient access to nearby recreational sites.
Regarding economic aspects, vibrant commercial activities primarily happened inland. A cinema and a chain of retail outlets were established in proximity to the residential area. By contrast, the western coastal zone offered a great diversity of leisure amenities, including a park on the site of the former industrial area and a large swimming pool nearby. Along the shoreline, a marina was introduced, offering docking services and supporting tourism development.
To enhance regional circulation, Pentland also expanded its road network, constructing a new inland road to link residential and commercial areas. At its coastal end, the road curved along the shoreline, connecting various seaside locations. In addition, a large and modern multi-storey car park was situated near the leisure facilities to meet increased parking demands.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Khía cạnh | Cách viết | Ý nghĩa trong bài viết |
|---|---|---|
Xu hướng về trọng tâm phát triển | Pentland had an industrial area and a car park near the coast in 1950; however, the town had far more services and facilities in 2007. | Pentland diversified and specialised its development, shifting from limited coastal activity in 1950 to a vibrant commercial and tourism area. |
Xu hướng về quy hoạch dân cư | By 2007, Pentland had built a range of houses in the east and a block of apartments in the north. | Residential areas were zoned on the eastern edge, separate from a block of apartments lining the northern coast. |
Xu hướng về phát triển thương mại và giải trí | Over 57 years, the coastal town had built a host of commercial and leisure sites for tourists. | The inland area was more developed in terms of commercial activities, while the coastal area was largely converted to support seaside tourism. |
Xu hướng về mở rộng & nâng cấp hạ tầng | Pentland’s road system became wider and longer to link various locations. | The road network was extensively expanded to improve connectivity between inland and coastal areas. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Commercial and recreational uses | Những mục đích thương mại và giải trí | np | By 2007, Pentland had been transformed from grassland into a developed area with a mix of commercial and recreational uses. |
Specialised | Chuyên biệt hóa | adj | Pentland adopted a well-organised layout, separating inland housing development for residents from coastal conversion for visitors, thereby making it more specialised. |
Concentrated inland | Tập trung ở đất liền | past participle phrase | Most commercial activities concentrated inland, took the form of a chain of street-side shops. |
Residential planning | Quy hoạch dân cư | np | Following the removal of the industrial area and the subsequent growth of tourism, Pentland carefully planned its residential zones to accommodate both locals and tourists. |
Was clearly zoned | Được phân khu rõ ràng | (vp, passive) | Housing was clearly zoned, with inland areas designated for local houses, while seaside locations were reserved for apartment buildings. |
Eastern edge | Rìa phía đông | np | On the eastern edge of Pentland, several houses were constructed at the intersection of two main roads. |
Was built | Được xây dựng | (v, passive) | To the north, along the coast, an apartment complex was built and connected to western service areas by a road that curved along the shoreline. |
In proximity to | Gần/ở gần | prepositional phrase | At a key intersection, a range of services, including shops and a cinema, were provided in proximity to residential areas. |
Leisure amenities | Các tiện ích giải trí | np | Over half a century, various leisure amenities were introduced, such as a swimming pool and a park in the west, as well as a cinema further south. |
On the site of | Tại vị trí của | prepositional phrase | In addition, a row of apartments was developed on the site of the former car park. |
Regional circulation | Sự lưu thông trong khu vực | np | As Pentland became increasingly modernised and tourism-oriented, its road network was upgraded, extended, and widened to improve regional circulation between sites. |
Coastal end | Điểm cuối phía ven biển | np | The main road extended from the inland town to the coast, where it curved northwards and westwards along the shoreline. |
Increased parking demands | Nhu cầu đỗ xe tăng | np | Transport infrastructure, including roads and a capacious multi-storey car park, was improved to meet increased parking demands. |
Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
|---|---|---|
Residential planning | Concentrated inland | Specialised |
Quy hoạch dân cư | Tập trung ở đất liền | Chuyên biệt hóa |
Regional circulation | Leisure amenities | Eastern edge |
Sự lưu thông trong khu vực | Các tiện ích giải trí | Rìa phía đông |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
In the mountainous region, certain kinds of settlements, especially those_______________, were difficult to build houses and roads in coastal and lowland areas, especially due to the steep terrain and poor transport conditions in the past.
Over time, the rural area became more ______________, as local farmers gradually stopped growing a variety of crops and instead focused mainly on coffee production for sale in larger markets.
In recent years, the area has been improved with more ______________, such as picnic areas, walking paths, and small parks, which have helped make the region more attractive to tourists and local visitors.
Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.
Tình huống - Từ khóa (residential planning) | Câu viết lại của bạn |
|---|---|
Bối cảnh: Bạn đang so sánh bản đồ thay đổi về quy hoạch của Pentland – một khu vực ven biển, giữa năm 1950 và 2007. Sau 57 năm, Pentland đã thay đổi hoàn toàn, trở nên hiện đại hơn và cơ cấu quy hoạch thể hiện rõ thế mạnh du lịch của mình. Thị trấn đã xây dựng nhiều dịch vụ và tiện ích, cũng như nâng cấp và mở rộng hệ thống giao thông xuyên suốt từ đất liền đến đường bờ biển. Quan trọng hơn, bạn còn phát hiện rằng cách mà Pentland quy hoạch sự phát triển này được thiết kế với mục đích định hướng rõ ràng. Thứ nhất, phần đất nội địa (nút giao đường) sẽ tập hợp một khu dân cư chủ yếu gồm nhà ở gia đình và các dịch vụ thương mại và giải trí (dãy các cửa hàng, rạp chiếu phim). Thứ hai, phần đất ven biển được thiết kế với dãy các căn hộ ở phía bắc và các tiện ích công cộng (hồ bơi, công viên) ở phía tây. Ngoài ra, nhà xe hiện đại (nhiều tầng) chính là một điểm thiết kế có chủ đích bởi vì nó chỉ được tiếp cận một cách duy nhất là thông qua hồ bơi. | …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………… |
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
|---|---|
Mệnh đề phân từ: Chủ động: S + V-main, V-ing… Bị động: S + V-main, V3-ed… → Giúp câu văn ngắn gọn, súc tích và thường được dùng để diễn tả thời gian, nguyên nhân, kết quả. | Cấu trúc liệt kê với “include”: Chủ động: S + include(s) + N1, N2, and N3 Rút gọn: S + V…, including + N1, N2, and N3 → Dùng để liệt kê các thành phần cụ thể của một nhóm và giúp giảm lượng thông tin cần thiết để mô tả vị trí của chúng. |
Ví dụ trong bài viết: Petland also expanded its road network, constructing a new inland road to link residential and commercial areas. | Ví dụ trong bài viết: By contrast, the western coastal zone offered a greater diversity of leisure amenities, including a park on the site of the former industrial area, as well as a swimming pool and a multi-storey car park nearby. |
Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh
Chất lượng thông tin | Hình thức diễn đạt |
☐ Sự chính xác về đối tượng và vị trí ☐ Sự chính xác về sự thay đổi hoặc so sánh ☐ Diễn đạt logic về phân tích không gian | ☐ Từ vựng ☐ Ngữ pháp ☐ Sự liên kết thông tin |
Câu lỗi: Apartments replaced the former car park to the north of the map. Vấn đề: Vị trí của khu căn hộ không hoàn toàn khớp với vị trí của bãi đỗ xe cũ. Theo đề bài, bãi đỗ xe năm 1950 được xây dựng tại một khu vực phía đông bắc; trong khi khu căn hộ mới được xây dựng xa hơn về hướng bắc, nằm gần bờ biển hơn. Điều chỉnh: Apartments were built further north of the former car park and closer the coast. | Câu lỗi: Pentland has undergone a comprehensive transformation in its layout, from a grassland area to a modern coastal town. Vấn đề: Người viết hay có thói quen dùng “has V3/ed” để nói về những thay đổi đã diễn ra. Tuy nhiên, cần phân tích rõ khung và mốc thời gian, vì hiện tại hoàn thành thường xuất hiện trong diễn tiến từ quá khứ đến hiện tại. Chính vì vậy, cách dùng thì này là sai đối với giai đoạn “1950 – 2007” (khoảng thời gian đã kết thúc và không liên quan đến hiện tại). Điều chỉnh: Pentland underwent a comprehensive transformation in its layout, from a grassland area to a modern coastal town. |
Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ. | |
Đáp án
Bài tập 1:
Concentrated inland
Specialised
Leisure amenities
Bài tập 2: The residential planning in Pentland was clearly organised and purposeful to separate housing areas for local residents from apartment areas designed for coastal tourists.
Phản tư và Mở rộng
Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy phân tích yếu tố không gian và sự liên kết giữa các địa điểm, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.
Trải nghiệm tư duy |
☐ Cách xác định sự thay đổi tổng quan của khu vực ☐ Cách nhóm thông tin theo không gian hoặc theo thời gian ☐ Cách chọn chi tiết nổi bật để miêu tả ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………………………………
☐ Đọc hiểu và đối chiếu sự khác biệt giữa các bản đồ ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt. Giải pháp cải thiện: .................................................................
☐ Từ vựng ☐ Cấu trúc ☐ Cách thức tư duy phân tích bản đồ ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………… |
Lời nhắn đúc kết | Để giải quyết dạng bản đồ quy hoạch của một khu vực về cả yếu tố dân cư vừa, yếu tố hạ tầng, và yếu tố kinh tế, đúc kết quan trọng là:
Đây là cách viết mang tính tuyến tính, trong đó người viết sử dụng bản đồ để mô tả các thành phần và rút ra nhận xét khái quát theo từng thời điểm. Cách tiếp cận này ưu tiên đi theo một tuyến không gian nhất quán, đồng thời kết hợp mô tả vị trí một cách linh hoạt để đảm bảo bài viết mạch lạc và có tổ chức rõ ràng.
Đây là cách viết tư duy, trong đó người viết cần quan sát và phân nhóm các tiện ích hoặc khu vực theo chức năng quy hoạch của chúng. Cụ thể, các yếu tố dân cư và dịch vụ/thương mại đóng vai trò hữu hình, trong khi hệ thống giao thông đóng vai trò như “xương sống” tạo sự kết nối giữa các khu vực. Tuy nhiên, cách phân tích này khá thách thức vì đòi hỏi sự cân bằng giữa việc định vị không gian và tách các yếu tố ra khỏi bối cảnh địa lý của chúng, do đó, yêu cầu kỹ năng tổng hợp và tổ chức thông tin tốt. |
Tổng kết
Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 5/2026 - Đề số 1, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp