Cách làm bài IELTS Writing Task 1 Map Past & Present

Bài viết chia sẻ các bước làm bài IELTS Writing Task 1 Map past and present kèm bài mẫu giúp người học ôn tập IELTS hiệu quả.
Nguyễn Lê Như Quỳnh
22/01/2024
cach lam bai ielts writing task 1 map past present

Map là một dạng bài tương đối khó trong IELTS Writing Task 1, đòi hỏi thí sinh phải vận dụng nhiều kỹ năng khác nhau để hoàn thành bài viết. Nhìn chung, có 2 dạng bài Map chính là 1 bản đồ (không có sự thay đổi về thời gian) và nhiều bản đồ (có hoặc không có sự thay đổi về thời gian). Trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu các bước làm bài và cấu trúc bài IELTS Writing Task 1 Map past and present — dạng 1 bản đồ ở quá khứ và 1 bản đồ ở hiện tại.

Key takeaways

  • IELTS Writing Task 1 Map past and present yêu cầu thí sinh mô tả và so sánh giữa 1 bản đồ ở quá khứ và 1 bản đồ ở hiện tại.

  • Quy trình làm bài

    • Bước 1: Đọc đề bài và quan sát dạng bản đồ

    • Bước 2: Xác định những đặc điểm tổng quát

    • Bước 3: Phân tích những thay đổi chi tiết giữa 2 bản đồ

    • Bước 4: Lập dàn ý

    • Bước 5: Viết bài

    • Bước 6: Kiểm tra và chỉnh sửa

  • Cấu trúc bài viết, cách viết mỗi phần và cách chia đoạn thân bài

    • Giới thiệu: paraphrase đề bài, làm rõ đối tượng và thời điểm được so sánh

    • Nhận xét chung: làm rõ những điểm khác biệt và tương đồng nổi bật nhất giữa 2 bản đồ

    • Thân bài: mô tả và so sánh những chi tiết giữa 2 bản đồ theo trình tự thời gian, khu vực hoặc đặc điểm

  • Từ vựng và cấu trúc ghi điểm

    • Chỉ sự thay đổi

    • Chỉ vị trí

    • Từ nối

Tổng quan về dạng bài IELTS Writing Task 1 Map past and present

IELTS Writing Task 1 là phần thi yêu cầu thí sinh mô tả và so sánh những đặc điểm của một hay nhiều bảng biểu, sơ đồ hoặc bản đồ với ít nhất 150 chữ. Thông thường, đối với dạng bài 2 bản đồ, thí sinh cần mô tả những thay đổi về không gian địa lý của một khu vực giữa 2 thời điểm quá khứ-quá khứ, quá khứ-hiện tại hoặc hiện tại-tương lai. Khi làm dạng bài này, thí sinh cần tóm tắt đầy đủ những biến đổi quan trọng giữa 2 bản đồ và sắp xếp các ý đó theo một trình tự hợp lý.

Về ngữ pháp, người học cần lưu ý về việc lựa chọn các thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai sao cho phù hợp với thời điểm của mỗi bản đồ. Cụ thể, dạng bài IELTS Writing Task 1 Map past and present đưa ra 2 bản đồ: 1 bản đồ ở thời điểm trong quá khứ và 1 bản đồ ở thời điểm hiện tại. Vì vậy, thí sinh phải sử dụng thì quá khứ và hiện tại tương ứng với mỗi bản đồ trong đề bài. Ngoài ra, những thay đổi trong bản đồ hầu như đều được thực hiện bởi con người nên thí sinh cũng cần ưu tiên sử dụng mẫu câu bị động.

Quy trình làm bài Map past and present

Trước khi làm bài

Bước 1: Đọc đề bài và quan sát dạng bản đồ

  • Đọc câu đề và tên bản đồ.

  • Xác định số lượng bản đồ (thông thường có 2 bản đồ).

  • Xác định đối tượng được mô tả: không gian trong nhà hay ngoài trời, trường học, bệnh viện, đường phố,…

  • Xác định thời điểm được mô tả: quá khứ (ví dụ: 1900, 2000,…) và hiện tại (ví dụ: now, present, today,…).

Bước 2: Xác định những đặc điểm tổng quát

  • Xác định những điểm giống và khác nhau về cấu trúc chung của 2 bản đồ: hình dạng, diện tích, mật độ, cách phân chia khu vực, chức năng,…

Bước 3: Phân tích những thay đổi chi tiết giữa 2 bản đồ

  • Quan sát theo một trình tự nhất định (trên-dưới, trái-phải) để tránh bỏ sót thông tin.

  • Đánh dấu các chi tiết giống và khác nhau nổi bật.

Bước 4: Lập dàn ý

  • Giới thiệu: Viết dựa vào thông tin được xác định ở bước 1.

  • Nhận xét chung: Viết dựa vào những đặc điểm tổng quát được xác định ở bước 2.

  • Thân bài: Sắp xếp những chi tiết nổi bật được xác định ở bước 3 theo một trình tự phù hợp.

Trong khi làm bài

Bước 5: Viết bài

  • Viết theo dàn ý ở bước 4 để tránh bỏ sót hoặc lặp thông tin.

  • Sử dụng đúng thì quá khứ hoặc hiện tại khi mô tả đặc điểm của mỗi bản đồ.

Sau khi làm bài

Bước 6: Kiểm tra và chỉnh sửa

  • Kiểm tra lỗi chính tả, ngữ pháp, cấu trúc bài viết.

  • So sánh bài viết với bản đồ để kiểm tra có nhầm lẫn nào không.

  • Thay thế một số từ vựng hoặc cấu trúc câu chưa phù hợp hoặc bị lặp lại nhiều lần.

Các bước làm bài Map Past & Present

Ví dụ

Để có thể hình dung rõ hơn về cách làm bài, người học theo dõi ví dụ sau cho toàn bộ các phần chia sẻ trong bài viết này.

The diagram below shows the floor plan of a public library 20 years ago and how it looks now.
Summarise the information by selecting and reporting the main features and make
comparisons where relevant.
Write at least 150 words.

(Nguồn: Sách )

image-altBước 1: Đọc đề bài và quan sát bản đồ

  • Đây là dạng bài Map past and present (20 years ago - today).

  • Có 2 bản đồ mô tả không gian bên trong thư viện (central library).

Bước 2: Xác định những đặc điểm tổng quát

  • Thư viện vẫn giữ nguyên diện tích với 4 khu vực chính ở 4 góc.

  • Không gian ở giữa thư viện rộng rãi hơn.

  • Vị trí của các phòng hầu như đều thay đổi, có một số dịch vụ mới như cafe và lecture room.

Bước 3: Phân tích những thay đổi chi tiết giữa 2 bản đồ

Tính từ vị trí cửa ra vào, mỗi khu vực của thư viện có những thay đổi như sau:

  • Reading room → Computer room.

  • Enquiry desk → Cafe.

  • Table and chairs → Không gian trống.

  • Adult fiction and nonfiction books → Chia thành 2 khu vực: (1) Reference books và (2) Adult fiction books kết hợp với Information desk và Self-service machines.

  • CDs, video, computer games → Children’s fiction books, mở rộng hơn, có thêm sofa và khu vực sự kiện.

  • Children's books → Lecture room.

Bước 4: Lập dàn ý

  • Giới thiệu: Bản đồ cho thấy những thay đổi của thư viện giữa thời điểm 20 năm trước và hiện nay.

  • Nhận xét chung: Thư viện vẫn giữ nguyên diện tích với 4 khu vực chính, nhưng không gian ở giữa thư viện trở nên rộng rãi hơn.

    Vị trí của các phòng hầu như đều thay đổi, đồng thời có một số dịch vụ mới.

  • Thân bài: Chia đoạn theo khu vực trước-sau

    • Thân bài 1: Mô tả những thay đổi ở khu vực từ lối vào đến giữa thư viện.

    • Thân bài 2: Mô tả những thay đổi ở khu vực phía sau của thư viện.

Bước 5: Viết bài

The maps illustrate the main changes in the layout of a central library over two decades.

Overall, the library maintains its size and four main areas in the corners, but all services have been rearranged. Furthermore, there are many additional features, and the library now has a central open space.

Twenty years ago, a reading room where one could access newspapers and magazines was on the left of the entrance, and an enquiry desk for buying tickets and returning books was on the right. Today, these areas have been converted into a computer room and a cafe room, respectively. As customers go deeper into the library, they no longer encounter tables and chairs but an open space in the centre. Additionally, adult fiction books in the left zone of the library, now replaced with reference books, have been relocated. They are placed with an information desk and self-service machines on the right side, where adult non-fiction books once stayed.

The back of the library has also witnessed substantial changes. The children’s book area on the right corner has been moved to the left and enlarged, offering more space for sofas and storytelling events. Meanwhile, CDs, videos, and computer games have been removed from this room. Finally, there is a new lecture room where children’s books used to be.

(Dịch:

Các bản đồ mô tả những thay đổi chính trong cách bố trí của thư viện trung tâm qua hai thập kỷ.

Nhìn chung, thư viện vẫn giữ nguyên quy mô và bốn khu vực chính ở các góc, nhưng tất cả các dịch vụ đã được sắp xếp lại. Hơn nữa, có nhiều dịch vụ bổ sung và thư viện hiện có không gian mở ở trung tâm.

Hai mươi năm trước, một phòng đọc nơi người ta có thể lấy báo và tạp chí nằm ở bên trái lối vào, và bàn thông tin để mua vé và trả sách ở bên phải. Ngày nay, những khu vực này lần lượt được chuyển đổi thành phòng máy tính và phòng cà phê. Khi khách hàng tiến sâu hơn vào thư viện, họ không còn bắt gặp bàn ghế mà là một không gian rộng mở ở trung tâm. Ngoài ra, sách viễn tưởng dành cho người lớn ở khu vực bên trái của thư viện, hiện được thay thế bằng sách tham khảo, đã được di dời. Chúng được đặt cùng với một bàn thông tin và các máy tự phục vụ ở phía bên phải, nơi từng chứa những cuốn sách phi hư cấu dành cho người lớn.

Mặt sau của thư viện cũng đã có những thay đổi đáng kể. Khu vực sách dành cho trẻ em ở góc bên phải đã được chuyển sang bên trái và được mở rộng, cung cấp thêm không gian cho ghế sofa và các sự kiện kể chuyện. Trong khi đó, đĩa CD, video và trò chơi máy tính đã được loại bỏ khỏi căn phòng này. Cuối cùng, có một phòng giảng mới ở nơi từng chứa sách dành cho trẻ em.)

Bước 6: Kiểm tra và chỉnh sửa

  • Lỗi chính tả.

  • Ngữ pháp: bản đồ 20 năm trước dùng thì quá khứ đơn, bản đồ hiện tại dùng thì hiện tại đơn/hiện tại hoàn thành.

  • Cấu trúc bài viết đủ các phần: giới thiệu, nhận xét chung, thân bài.

  • So sánh bài viết với bản đồ: tránh nhầm lẫn chi tiết của bản đồ này sang bản đồ kia.

  • Thay đổi một số từ vựng hoặc cấu trúc câu bị lặp lại nhiều lần: area → zone, replace → convert,…

Bố cục bài viết

Một bài viết IELTS Writing Task 1 Map past and present hoàn chỉnh cần đầy đủ 3 phần:

  1. Giới thiệu

  2. Nhận xét chung

  3. Thân bài

Trong đó, phần giới thiệu và nhận xét chung thường được viết trong đoạn đầu tiên để đưa ra cái nhìn tổng quát nhất về bài viết. Sau đó, phần thân bài có thể được chia thành hai đoạn, mỗi đoạn tập trung vào một ý chính tùy theo cách sắp xếp của người viết. Ví dụ, dàn ý được lập cho ví dụ trên đã bao hàm đủ 3 yếu tố này.

Cách chia đoạn thân bài cho dang Map past and present

Cách 1: Chia đoạn theo thời điểm

Đây là một cách chia đoạn tương đối đơn giản và rõ ràng. Mỗi đoạn văn chỉ xoay quanh một bản đồ quá khứ hoặc hiện tại. Cụ thể, trong đoạn 1, thí sinh mô tả những đặc điểm của bản đồ quá khứ; và trong đoạn 2, thí sinh mô tả bản đồ hiện tại bằng cách so sánh với những đặc điểm đã mô tả ở đoạn 1.

Ví dụ:

  • Đoạn 1: Mô tả sơ đồ thư viện 20 năm trước.

  • Đoạn 2: So sánh sơ đồ thư viện ở hiện tại so với 20 năm trước.

In the past, as one entered the library, they could access newspapers and magazines in a reading room on the left and buy tickets or return books at an enquiry desk on the right. Then, the next few steps led to tables and chairs in the centre of the library. Adults could find fiction and non-fiction books to the left and right of this zone, respectively. At the back of the library, there was a room providing CDs, videos, and computer games in the left corner and a room providing children’s books in the opposite corner.

A twenty-year period has witnessed substantial changes in the arrangement of the library. At the front side, the reading room has been replaced by a computer room while the right corner is now occupied by a cafe room. The enquiry desk has turned into a smaller information desk, equipped with new self-service machines, and moved to the middle right side of the library, where adult non-fiction books once stayed. In the central area, tables and chairs have been removed, leaving an open space. Besides, adult fiction books have been moved to the right side of the library to make room for reference ones. In the left corner at the back, children’s book has replaced CDs, videos, and computer games. This room has also been enlarged to offer more space for sofas and storytelling events. Finally, there is a new lecture room where children’s books used to be.

(Dịch:

Trong quá khứ, khi bước vào thư viện, người ta có thể lấy báo và tạp chí trong phòng đọc bên trái và mua vé hoặc trả sách tại quầy hỏi đáp bên phải. Sau đó, một vài bước tiếp theo dẫn đến bàn ghế ở trung tâm thư viện. Người lớn có thể tìm thấy sách hư cấu và phi hư cấu lần lượt ở bên trái và bên phải của khu vực này. Phía sau thư viện có một phòng bày đĩa CD, video, trò chơi máy tính ở góc bên trái và một phòng bày sách thiếu nhi ở góc đối diện.

Khoảng thời gian hai mươi năm đã chứng kiến những thay đổi đáng kể trong cách sắp xếp của thư viện. Ở phía trước, phòng đọc đã được thay thế bằng phòng máy tính trong khi góc bên phải giờ được chiếm giữ bởi phòng cà phê. Bàn hỏi đáp đã biến thành một bàn thông tin nhỏ hơn, được trang bị các máy tự phục vụ mới và được chuyển đến phía giữa bên phải của thư viện, nơi từng chứa những cuốn sách phi hư cấu dành cho người lớn. Ở khu vực trung tâm, bàn ghế được lược bỏ, để lại một không gian trống. Ngoài ra, sách hư cấu cũng đã được chuyển sang bên phải thư viện để nhường chỗ cho sách tham khảo. Ở góc trái phía sau, sách dành cho trẻ em đã thay thế đĩa CD, video và trò chơi máy tính. Căn phòng này cũng đã được mở rộng để có thêm không gian cho ghế sofa và các sự kiện kể chuyện. Cuối cùng, có một phòng giảng mới ở nơi từng chứa sách dành cho trẻ em.)

Cách 2: Chia đoạn theo khu vực

Thay vì mô tả lần lượt từng bản đồ, người học có thể mô tả song song cả 2 bản đồ theo từng khu vực. Với cách làm này, mỗi đoạn văn sẽ xoay quanh một khu vực nhất định, và các đặc điểm được so sánh ngay trong mỗi đoạn. Tùy vào mỗi cặp bản đồ, người học có thể lựa chọn những cách phân chia khác nhau như đông-tây, nam-bắc, trước-sau, trái-phải.

Ví dụ:

  • Đoạn 1: Mô tả những thay đổi ở khu vực từ lối vào đến giữa thư viện.

  • Đoạn 2: Mô tả những thay đổi ở khu vực phía sau của thư viện.

Bài viết mẫu ở phần trên được chia đoạn theo cách này.

Cách 3: Chia đoạn theo đặc điểm

Ngoài ra, để mô tả song song hai bản đồ, người học cũng có thể chia đoạn dựa vào đặc điểm của các chi tiết. Cách chia này đòi hỏi người học phải tìm ra điểm chung giữa các chi tiết để có thể sắp xếp ý tưởng một cách hợp lý. Tùy vào loại không gian và thông tin được cung cấp trong đề bài, hai đoạn văn có thể được chia theo:

  • Đặc điểm tự nhiên - đặc điểm nhân tạo

  • Không gian ngoài trời - không gian trong nhà

  • Khu dân cư - dịch vụ công cộng

Ví dụ:

  • Đoạn 1: Mô tả những thay đổi liên quan đến những khu vực trưng bày sách và đọc sách (reading room, adult fiction and nonfiction books, children's books,…).

  • Đoạn 2: Mô tả những thay đổi liên quan đến những dịch vụ khác (enquiry desk, cafe, table and chairs, lecture room,…).

Twenty years ago, customers could find newspapers and magazines in a reading room to the left of the entrance. However, this room is now replaced by a computer room. Fiction and non-fiction books for adults used to be placed on the left and right side of the library, respectively. Now, there is no non-fiction book, while fiction ones have been moved to the right to make room for reference materials. At the back of the library, children’s books, once contained in the left-corner room, have been relocated to the right-corner one which is enlarged to offer more space for sofas and storytelling events.

Besides reading services, other features of the library have also witnessed substantial changes. In the past, one could reach an enquiry desk on the right of the entrance to buy tickets and return books. This area is now occupied by a new cafe room, while the desk has become smaller, equipped with new self-service machines, and moved to the middle right side of the library. In the left-corner room at the back side, CDs, videos, and computers have been removed. Finally, there is a new lecture room where children’s books used to be.

(Dịch:

Hai mươi năm trước, khách hàng có thể tìm thấy báo và tạp chí trong phòng đọc bên trái lối vào. Tuy nhiên, căn phòng này hiện đã được thay thế bằng phòng máy tính. Sách hư cấu và phi hư cấu dành cho người lớn từng được đặt lần lượt ở bên trái và bên phải của thư viện. Hiện nay, không còn cuốn sách phi hư cấu, trong khi sách hư cấu đã được chuyển sang bên phải để nhường chỗ cho tài liệu tham khảo. Ở phía sau thư viện, sách dành cho trẻ em, từng được chứa trong phòng góc bên trái, đã được chuyển sang phòng góc bên phải và được mở rộng để có thêm không gian cho ghế sofa và các sự kiện kể chuyện.

Bên cạnh dịch vụ đọc sách, các đặc điểm khác của thư viện cũng có những thay đổi đáng kể. Trước đây, người ta có thể đến quầy hỏi đáp bên phải lối vào để mua vé và trả sách. Khu vực này hiện đã được sử dụng làm phòng cà phê mới, trong khi bàn làm việc đã trở nên nhỏ hơn, được trang bị máy tự phục vụ mới và được chuyển đến giữa bên phải của thư viện. Ở căn phòng góc trái phía sau, đĩa CD, video và máy tính đã được dọn đi. Cuối cùng, có một phòng giảng mới, nơi từng là nơi chứa sách dành cho trẻ em.)

Cách viết các phần trong Map past and present

Mở bài

Phần mở bài cần làm rõ đối tượng và thời điểm mà hai bản đồ đang mô tả. Người học có thể viết mở bài bằng cách paraphrase câu đề cũng như một số từ khóa trong bản đồ. Một số cách paraphrase thông dụng bao gồm thay đổi cấu trúc câu và dùng từ đồng nghĩa. Trong phần mở bài, động từ trong mệnh đề chính (show, illustrate,…) được chia ở thì hiện tại đơn trong khi động từ trong mệnh đề phụ thuộc (change, evolve,…) thường được chia ở thì hiện tại hoàn thành.

Ví dụ, với đề bài “The diagram below shows the floor plan of a public library 20 years ago and how it looks now” người học có thể paraphrase như sau:

  • Thay đổi cấu trúc câu: … and how it looks now → the changes that have been made to …

  • Dùng từ hoặc cụm từ đồng nghĩa:

    • the diagram below → the (provided/presented/given) map

    • show → illustrate, depict, compare, highlight the differences,…

    • floor plan → layout, design, arrangement,…

    • 20 years ago → two decades ago, over two decades, over the course of 20 years,…

Khi đó, có nhiều cách viết mở bài khác nhau như:

  • The maps illustrate the main changes in the layout of a central library over two decades.

  • The presented maps highlight the differences between the designs of a central library 20 years ago and now.

  • The given maps depict the changes that have been made to a central library over the course of 20 years.

Nhận xét chung

Phần nhận xét chung cần làm rõ những điểm khác biệt và tương đồng nổi bật nhất giữa 2 bản đồ mà không đi sâu vào chi tiết cụ thể. Tùy vào từng bản đồ, người học có thể lựa chọn những loại đặc điểm khác nhau. Ví dụ:

  • Nhấn mạnh những thay đổi cách sắp xếp: Overall, the library maintains its size and four main areas in the corners, but all services have undergone considerable rearrangement.

  • Nhấn mạnh sự loại bỏ và bổ sung các chi tiết: In general, the library has witnessed considerable modifications, with some old features relocated or removed and new services added.

  • Kết hợp: As can be seen from the maps, the library maintains its size and four main areas in the corners, but all services have undergone considerable rearrangement. Some old features have been relocated or removed while some new services have been added.

Trong phần này, động từ thường được chia ở thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh sự thay đổi.

Thân bài

Thân bài thường bao gồm 1-2 đoạn, mỗi đoạn tập trung vào một khía cạnh cụ thể của bản đồ. Người học có thể tham khảo một số cách chia đoạn thân bài ở phần trên của bài viết. Bên cạnh đó, người học cũng cần lưu ý sử dụng từ ngữ thích hợp để thể hiện sự so sánh giữa 2 bản đồ và vận dụng các từ hoặc cụm từ nối linh hoạt để tăng tích mạch lạc cho bài viết.

Về ngữ pháp, người học dùng thì quá khứ đơn khi mô tả những chi tiết trong bản đồ ở quá khứ, và dùng thì hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành khi mô tả những chi tiết trong bản đồ ở hiện tại. Trong đó, thì hiện tại hoàn thành giúp nhấn mạnh sự thay đổi theo thời gian.

Cấu trúc bài viết Map Past & Present

Từ vựng & cấu trúc câu ghi điểm cho dạng bài Map past and present

Từ vựng và cấu trúc chỉ sự thay đổi

  • Construct (verb): xây dựng
    Ex: A new school has been constructed in the area where the hospital used to stand.
    (Một ngôi trường mới đã được xây dựng ở khu vực từng là bệnh viện.)

  • Demolish (verb): phá hủy
    Ex: The train station to the west of the city has been demolished.
    (Nhà ga xe lửa ở phía tây thành phố đã bị phá bỏ.)

  • Dwindle (verb): thu nhỏ lại
    Ex: The presence of green spaces has dwindled over time.
    (Sự hiện diện của không gian xanh đã giảm dần theo thời gian.)

  • Transform (verb): biến đổi


    Ex: The old reading room has been transformed into a computer room.
    (Phòng đọc cũ đã được chuyển thành phòng máy tính mới.)

  • Make way/room/space for (phrase): nhường chỗ cho
    Ex: Non-fiction books have been removed to make room for reference materials.
    (Sách phi hư cấu đã bị loại bỏ để nhường chỗ cho tài liệu tham khảo.)

  • Compared to the past, the present map shows a significant change in...: So với quá khứ, bản đồ hiện tại cho thấy một sự thay đổi đáng kể về...

  • In the past, the area was characterized by..., whereas in the present, it is marked by...: Trong quá khứ, khu vực có đặc trưng là..., trong khi ở hiện tại, nó được có điểm nổi bật là...

  • It is evident that the city has undergone a significant expansion/change/… in terms of...: Rõ ràng rằng thành phố đã trải qua một sự mở rộng/thay đổi/… đáng kể về...

Từ vựng và cấu trúc chỉ vị trí

  • Adjacent (adjective): gần kề, liền kề
    Ex: The hotel is adjacent to the beach.
    (Khách sạn nằm gần bãi biển.)

  • Nestled (adjective): nằm ẩn mình trong một khu vực
    Ex: The small village is nestled among the hills.
    (Ngôi làng nhỏ nằm ẩn mình giữa những ngọn đồi.)

  • In the vicinity of (phrase): trong vùng lân cận
    Ex: There are several restaurants in the vicinity of the train station.


    (Có một số nhà hàng trong vùng lân cận của ga tàu.)

  • Housed within the heart of (phrase): nằm tại trung tâm của
    Ex: The museum is housed within the heart of the city.
    (Bảo tàng được đặt tại trung tâm của thành phố.)

  • In close proximity to (phrase): gần kề với
    Ex: The hotel is in close proximity to the shopping mall.
    (Khách sạn gần kề với trung tâm mua sắm.)

Cụm từ nối

  • As can be seen from the map,…: Như có thể thấy từ bản đồ,…

  • It is clear/evident that…: Rõ ràng/rõ ràng là…

  • As one enter(-s/-ed)…: Khi một người bước vào…

  • The most noticeable/striking change/transformation is…: Sự thay đổi/chuyển đổi đáng chú ý/nổi bật nhất là…

  • Another notable feature is…: Một đặc điểm đang chú ý là…

Luyện tập

Người học vận dụng những nội dung được chia sẻ ở trên về cách làm bài IELTS Writing Task 1 Map past and present để hoàn thành bài viết này.

The plan below shows a school in 1985 and the school now.
Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Write at least 150 words.

(Đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 20/05/2023)

Đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 20/05/2023Gợi ý:

The given maps depict the differences between the designs of a school in 1985 and now.

Overall, the school has undergone substantial changes to meet the increase in student population, marked by the addition of new classrooms and sports facilities. Besides, there are notable alterations to the school’s internal road.

In 1985, the school accommodated 1500 students. To the west of the campus, a small office stood adjacent to the northern road. A library, a small car park, and classrooms were placed nearby. Looking to the east, there were other classrooms in a two-storey building. To the north side, a rectangular car park was flanked by an entrance and an exit on both sides, forming an internal road surrounding it. This road branched off in the middle, leading to a large playing ground at the back of the school.

After nearly 40 years, the student population has considerably increased to 2300. While the office remains unchanged, the removal of the small car park and the transformation of the library into a smaller learning resources centre with a computer room inside have made space for new classrooms. Similarly, there has been a significant extension to the classroom area on the east side. A new floor has been added to the old two-level building, and new classrooms have been built to its south, occupying one part of the playing fields. Not only has the width of the fields been reduced but the length has also been cut to make room for a new pool and fitness centre. Furthermore, the large car park has been modified to a semicircle shape, and the link road between it and the playing fields has been demolished.

(Dịch:

Các bản đồ được đưa ra mô tả sự khác biệt giữa thiết kế của một trường học vào năm 1985 và hiện nay.

Nhìn chung, trường đã trải qua những thay đổi đáng kể để đáp ứng sự gia tăng số lượng học sinh, nổi bật là sự bổ sung các phòng học và cơ sở thể thao mới. Bên cạnh đó, đường nội bộ của trường cũng có những thay đổi đáng chú ý.

Năm 1985, trường có 1500 sinh viên. Phía Tây của khuôn viên trường có một văn phòng nhỏ nằm sát con đường phía Bắc. Một thư viện, một bãi đậu xe nhỏ và các lớp học được đặt gần đó. Nhìn về phía đông, có những phòng học khác trong một tòa nhà hai tầng. Phía Bắc là bãi đỗ xe hình chữ nhật có lối vào và lối ra hai bên, tạo thành đường nội bộ bao quanh. Con đường này rẽ ra ở giữa dẫn đến một sân chơi rộng rãi phía sau trường.

Sau gần 40 năm, số lượng học sinh đã tăng đáng kể lên tới 2300. Trong khi văn phòng vẫn không thay đổi, việc dỡ bỏ bãi đậu xe nhỏ và chuyển thư viện thành một trung tâm tài nguyên học tập nhỏ hơn với một phòng máy tính bên trong đã tạo không gian cho các lớp học mới. Tương tự như vậy, khu vực lớp học ở phía đông đã được mở rộng đáng kể. Một tầng mới đã được thêm vào tòa nhà hai tầng cũ và các phòng học mới được xây ở phía nam của, chiếm lấy một phần sân chơi. Không chỉ chiều rộng của sân bị giảm mà chiều dài cũng bị cắt để nhường chỗ cho một hồ bơi và trung tâm thể dục mới. Hơn nữa, bãi đậu xe lớn đã được đổi thành hình bán nguyệt và con đường nối giữa nó với sân chơi đã bị phá bỏ.)

Tham khảo thêm:

Tổng kết

Bài viết trên đây đã chia sẻ các bước làm bài cũng như cấu trúc và cách viết mỗi phần cho bài IELTS Writing task 1 Map past and present. Người học cần thường xuyên luyện viết cũng như trau dồi những từ vựng và cấu trúc quan trọng để có thể hoàn thành tốt dạng bài này. Ngoài ra, người học có thể sử dụng dịch vụ IELTS Correct của ZIM để được hỗ trợ chấm và chữa bài viết của mình.


Nguồn tham khảo

  • “Hướng dẫn cách viết Writing Task 1 dạng Map đạt điểm cao | IDP IELTS.” IDP IELTS Vietnam.

  • Richards, Lewis, and Richard Brown. IELTS Advantage – Writing Skills. Delta Publishing, 2011.

Bạn cần gấp chứng chỉ IELTS để du học, định cư, tốt nghiệp, hay thăng tiến trong sự nghiệp nhanh chóng? Đạt điểm cao trong thời gian ngắn với khóa học luyện thi IELTS cấp tốc hôm nay!

Trần Ngọc Minh Luân

Đã kiểm duyệt nội dung

Tôi là Trần Ngọc Minh Luân hiện đang dạy học tại trung tâm anh ngữ ZIM. Tôi đã đạt chứng chỉ IELTS ở lần gần nhất là 7.5 overall, trong đó điểm Speaking của tôi đã đạt 8.0. Bên cạnh đó, tôi có gần 4 năm giảng dạy tiếng Anh nói chung, và hơn 1.5 năm dạy IELTS nói riêng. Ngoài việc giảng dạy, tôi còn tham gia đội R&D tại trung tâm. Công việc của tôi là đảm bảo chất lượng các bài viết học thuật được đăng tải lên website cùng với việc tổ chức và tham gia các dự án, hoạt động gnhieen cứu và phát triển sản phẩm như sách v.v.... Ngoài ra, tôi cũng điều phối một đội thực tập sinh thực hiện các dự án khác nhau cho trung tâm. Tôi luôn tin rằng để thành công trong việc học, người học nên có kỹ năng tự học tốt.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833