Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 5/2026 - Đề số 4
Key takeaways
Đặc trưng: Thông tin về số tiền quyên góp bởi các tổ chức từ thiện, kết hợp xác định vị trí và mô tả thay đổi.
Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).
Chiến thuật: Chọn nhóm theo Diễn tiến thay đổi (An toàn) hoặc Tính chất thay đổi của các thành phần (Tư duy).
Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích Bản đồ của một khu dân cư ở hiện tại và sau khi tái phát triển trong tương lai. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.
Đề bài
You have approximately 20 minutes to complete this task.
The maps below show a housing estate as it is now and a plan for developing it in the future. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate. |
Your report should comprise a minimum of 150 words.

Khung tư duy phân tích biểu đồ
Analysis | Drafting | Reflection |
|---|---|---|
Định vị thông tin tổng quan của bản đồ:
Nhận diện đặc điểm nổi bật dựa trên mục đích
| Tổ chức và sắp xếp thông tin trong thân bài Bước 1: Nhóm thông tin theo tính chất:
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:
| Kiểm tra và hiệu chỉnh
→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện phân tích bản đồ trong tương lai. |
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của bản đồ
Loại biểu đồ thể hiện: Bản đồ (Map)
Đơn vị chính: Not specified
Thông tin tổng quan: Who (not specified) - What (a housing estate and a plan for developing it) - When (at present and in the future) - Where (a housing estate).
Câu hỏi kích hoạt:
Hiện tại, khu dân cư bao gồm những hạng mục cơ sở hạ tầng và nhà ở nào? (gợi ý: đường chính, đường nội bộ, nhà ở loại bốn phòng ngủ.) | → ………………………………………………………………………………………. |
Đồng thời, hãy cho biết thành phần tự nhiên chủ đạo của khu dân cư là gì? Có quy mô và phạm vi bao phủ ra sao? (gợi ý: khu rừng nhỏ có 6000 cây xanh, trải rộng khắp khu vực.) | → ………………………………………………………………………………………. |
Trong tương lai, những công trình cũ nào sẽ được thiết kế lại như thế nào về hình dáng hoặc tính năng sử dụng? (gợi ý: đường nội bộ, nhà ở.) | → ………………………………………………………………………………………. |
Đồng thời, quy mô và phạm vi của cánh rừng nhỏ sẽ thay đổi như thế nào? (gợi ý: khu rừng nhỏ chỉ còn 250 cây xanh, tập trung gần đường chính.) | → ………………………………………………………………………………………. |
Ngoài ra, những công trình mới nào sẽ xuất hiện tại khu dân cư? Những thiết kế này có đặc điểm chung gì về chức năng sử dụng? (gợi ý: hồ nước, sân quần vợt, vườn hoa, khu đất công viên → đều là những tiện ích cộng đồng và giải trí.) | → ………………………………………………………………………………………. |
Trong kế hoạch tái phát triển khu dân cư thì thành phần nào vẫn được giữ nguyên? (gợi ý: đường chính.) | → ………………………………………………………………………………………. |
Xem thêm: Cách làm bài IELTS Writing Task 1 Map Past & Present
Explore - Nhận diện đặc điểm nổi bật dựa trên mục đích
Đề: The maps below show a housing estate as it is now and a plan for developing it in the future.

Mục đích:
→ Nhiệm vụ mô tả: Mô tả đầy đủ đặc điểm về vị trí, cấu trúc của các công trình và số liệu cây xanh trong bản đồ hiện tại và sau khi tái phát triển khu dân cư.
→ Thông điệp phân tích: Làm rõ xu hướng thay đổi toàn diện, thực thi trên những thành phần cũ và quy hoạch những dự án mới nhằm bù đắp cho sự sụt giảm đáng kể của không gian xanh trong tương lai.
1. Xu hướng thay đổi:
Về cấu trúc, hầu hết các thành phần trong khu dân cư đều được tái quy hoạch theo hướng tổ chức và hiện đại hơn, đồng thời bổ sung thêm nhiều công trình mang tính cộng đồng và giải trí.
Đa dạng hóa loại hình nhà ở và thay đổi trọng tâm phân bố của khu dân cư.
Tinh gọn và tái cấu trúc hệ thống đường nội bộ.
Tích hợp thêm các tiện ích công cộng và không gian giải trí.
Về mục đích sử dụng, thiết kế chuyển từ mô hình ưu tiên không gian xanh tự nhiên sang môi trường sống hiện đại với nhiều tiện ích hơn, nhưng vẫn duy trì sự cân bằng tương đối giữa đô thị hóa và thiên nhiên.
Hiện tại: 6000 cây xanh và không có tiện ích.
Tương lai: 250 cây xanh và xây dựng 4 dạng tiện ích (hồ nước, sân quần vợt, vườn hoa, khu đất công viên).
2. Phân bố không gian:
Khu dân cư ở thời điểm hiện tại:
Đường đi chính (main road): kéo dài dọc theo rìa phía bắc của khu vực.
Đường nội bộ (private road): có dạng vòng cung khép kín, nối trực tiếp với đường chính và bao quanh khu vực trung tâm.
Nhà ở (houses): gồm các căn bốn phòng ngủ, phân bố ở hai bên đường nội bộ.
Khu rừng (woodland): gồm khoảng 6000 cây xanh và bao phủ phần lớn khu dân cư.
Khu dân cư sau khi được tái phát triển:
Đường đi chính (main road): không đổi.
Đường nội bộ (private road): được thiết kế lại thành một đường thẳng chạy hướng nam và bao quanh vườn hoa trung tâm.
Nhà ở (houses): chuyển thành các căn một đến ba phòng ngủ, tập trung chủ yếu quanh vườn hoa.
Khu rừng (woodland): thu hẹp còn khoảng 250 cây và chủ yếu nằm gần đường chính ở phía bắc.
Vườn hoa (flower garden): nằm ở trung tâm khu dân cư.
Hồ nước (lake): được xây dựng ở phía tây của đường nội bộ.
Sân quần vợt (tennis courts): nằm ở phía đông đường nội bộ, đối diện hồ nước.
Khu đất công viên (parkland): xuất hiện rải rác quanh hồ nước, sân quần vợt và phía nam khu nhà ở.
Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026 - Cập nhật liên tục
Structuring - Tổ chức và sắp xếp thông tin trong thân bài
Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu và phân tích bản đồ.
Câu hỏi: Khi nhìn vào bản đồ, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.
Level | Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu |
☐ Data Reporting (Mô tả dữ liệu bề mặt) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI DỮ LIỆU ĐƠN LẺ. | |
☐ Data Interpretation (Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM |
Bước 1: Nhóm thông tin theo tính chất
Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.


Phiên bản 1 - Safe zone | Đoạn thân bài 1: Thiết kế của khu dân cư hiện tại. | Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ |
|---|---|---|
Phiên bản 2 - Critical zone | Đoạn thân bài 1: Hệ thống đường đi (main road, private road) và nhà ở (houses). |
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi dữ liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.
Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
Overview | Tổng quan xu hướng và mức độ thay đổi:
→ Những thay đổi này sẽ làm giảm đáng kể diện tích của woodland. |
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Đường chính → Đường nội bộ → Nhà ở dọc đường → Rừng (woodland) (Lý do: mô tả theo tuyến từ ngoài vào trong của khu dân cư, khái quát công trình trước khi làm rõ yếu tố thiên nhiên.) Topic sentence: Khu dân cư vẫn còn được bao phủ dày đặc bởi cây xanh, với hệ thống đường đi đơn giản. Detail 1: Mô tả vị trí (hướng) của đường chính và chức năng (lối ra – vào khu vực) Detail 2: Mô tả hình dáng của đường nội bộ và sự liên kết với đường chính, kèm theo các ngôi nhà hai bên đường. Detail 3: Giới thiệu số lượng và độ phủ của cây xanh. |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Đường nội bộ (→ vườn hoa trung tâm) → Hồ nước và sân quần vợt → Nhà ở → Woodland → Khu đất công viên. (Lý do: các thành phần không chiếm ưu thế về mặt thị giác, nên lấy đường nội bộ làm trục chính và mô tả những thành phần dọc bên đường trước.) Topic sentence: Khu dân cư sẽ trở nên có tổ chức và đa dạng hơn trong việc cung cấp tiện ích. Detail 1: Mô tả hình dáng của đường nội bộ mới (chạy thẳng về nam và vòng qua vườn hoa trung tâm). Detail 2: Mô tả hai công trình mới bên đường (hồ nước và sân quần vợt đối diện nhau). Detail 3: Làm rõ loại hình và kiểu phân bố mới của các ngôi nhà (1-3 phòng ngủ, tập trung quanh vườn hoa). Detail 4: Nhấn mạnh yếu tố tự nhiên bị giảm mạnh (250 cây xanh, vị trí: gần đường chính). Detail 5: Khái quát vị trí của khu đất công viên (gần các tiện ích và phía sau khu dân cư) và mục đích (duy trì yếu tố thiên nhiên). |
Bài mẫu tương ứng
The maps compare the current layout of a housing estate with its development plan.
Overall, the area is set to undergo a comprehensive transformation, incorporating new amenities. Alongside the revision of the road layout, houses are expected to change in type and arrangement. As a result, these changes will entail a significant loss of the original woodland.
At present, the housing estate is heavily tree-covered with a simple road system. Running along the northern edge of the map, a main road provides access to the inner area. A private road is designed to connect to this roadway and loop through the central land, with four-bedroom houses lined along. Meanwhile, woodland is the dominant feature, with 6000 trees across the entire site.
After redevelopment, the estate will become more organised and diverse in terms of amenities. The private road will be replaced by a straight path running south, which then loops around a central rectangular flower garden. This redesign will allow for the addition of a large lake and tennis courts on either side of the private road. Houses of one to three bedrooms will also replace the existing four-bedroom properties and cluster around the garden. However, these developments will extensively reduce woodland, leaving only around 250 trees near the main road. To maintain some green spaces, areas of parkland will be developed near these amenities and behind the residential area.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Mục đích | Mẫu câu | Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết |
|---|---|---|
Mở bài và Tổng quan | The maps illustrate + [nội dung paraphrase] | |
Mô tả đặc điểm | S + provide access to + [area] | |
Mô tả xu hướng | S + will become + [comparative] (layout, amenities) | |
Công cụ liên kết | At present,... → Dùng để mô tả tình trạng hiện tại của khu dân cư. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Incorporating | Tích hợp | present participle | The development plan features a comprehensive revision of original structures, while incorporating a host of new amenities. |
Type and arrangement | Loại hình và kiểu bố trí | np | The type and arrangement of houses in the estate will be substantially altered. |
Entail | Kéo theo (hệ quả) | v | The significant changes will entail an inevitable loss of woodland, with an estimated 5,750 trees being cut down. |
Tree-covered | Được bao phủ bởi cây xanh | adj phrase | Currently, the map depicts the housing estate as a tree-covered woodland, accommodating only houses and a simple road structure. |
Provide access to | Cung cấp cách tiếp cận đến | vp | A main avenue, which provides exclusive access to the residential zone, will remain unchanged in both structure and position. |
Loops through | Uốn vòng qua | vp | The present private road loops through the centre of the map and connects to the main road via two access points. |
Dominant feature | Đặc điểm nổi bật/chiếm ưu thế | np | Woodland, currently the dominant feature of the map with around 6,000 trees, will be largely cleared during the redevelopment process. |
Diverse | Đa dạng | adj | In the future, the residential zone will offer a diverse set of public and recreational amenities, none of which are currently available. |
Be replaced by | Được thay thế bởi | vp (passive) | The existing private road will be replaced by a more space-efficient transport route. |
Cluster around | Tập trung quanh | vp | Compared with their current arrangement, houses will cluster around the central garden. |
Extensively | Đáng kể (trên quy mô rộng) | adv | As a result of modifications, woodland will be extensively reduced, with only 250 trees remaining by the road to reduce road dust. |
Maintain | Duy trì | v | As a substantial proportion of woodland disappears, several parkland areas will be introduced to maintain a sense of greenery. |
Phiên bản 2: Path B (Critical zone)
Mục tiêu: Phân biệt rõ hơn giữa quá trình cải tạo các thành phần hiện tại và kế hoạch bổ sung những tiện ích mới.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cận và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận bản đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.
Phiên bản Critical zone sử dụng cách tiếp cận từ góc độ khác khi đánh giá dữ liệu tinh vi hơn; nhận biết những thành phần hiện tại trong hình thái mới và lột tả sự thay đổi này bằng phép so sánh phù hợp. Đồng thời, những công trình mới được bổ sung, không chỉ là tiện ích cộng đồng đơn thuần, mà còn mang lại giá trị hình ảnh thiên nhiên cho khu vực.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
Overview | Xu hướng tổng quan và mức độ thay đổi:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Đường nội bộ → Nhà ở → Đường chính. (Lý do: đường chính là thành phần phụ, không đổi nên được xếp cuối để làm nổi bật hai thành phần còn lại.) Topic sentence: Hạ tầng dân cư và vận tải sẽ trải qua những thay đổi lớn. Detail 1: Khái quát vắn tắt về cấu trúc đường nội bộ hiện tại và sẽ được thay bằng cấu trúc mới như thế nào về hướng đi và phạm vi. Detail 2: Mô tả sự thay đổi về loại hình nhà ở và sự khác nhau về đặc điểm phân bố trước – sau. Detail 3: Đề cập đến vị trí của đường chính với chức năng là cung cấp lối tiếp cận vào khu vực. |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Độ phủ của cây xanh → Tiện ích cộng đồng (vườn hoa trung tâm, hồ nước, các khu đất công viên) → Tiện ích giải trí (sân quần vợt). (Lý do: Chuyển tiếp hợp lý và mượt mà giữa vấn đề – không gian xanh giảm – và giải pháp – tiện ích cảnh quan.) Topic sentence: Khu nhà ở sẽ ghi nhận sự xuất hiện của nhiều tiện ích cộng đồng và giải trí. Detail 1: Nêu lên hệ quả của kế hoạch tái phát triển đối với woodland: cây xanh giảm (kèm số liệu) → không gian xanh giảm. Detail 2: Giới thiệu giải pháp là các tiện ích cảnh quan mới bù đắp: vườn hoa (vị trí), hồ nước (vị trí), các khu đất công viên (vị trí khái quát). Detail 3: Giới thiệu sân quần vợt (kèm vị trí) và chức năng (hoạt động giải trí). |
Bài mẫu tương ứng
The maps compare the current layout of a housing estate with its development plan.
Overall, the redevelopment plan highlights the introduction of communal and leisure amenities, alongside the redesign of the road system and the transformation of the existing housing stock. However, these changes involve a significant loss of woodland area.
Regarding the original structures, the area’s residential and transport infrastructure will undergo substantial modifications. Specifically, the existing private road, which presently features a large loop, will be replaced by a straight route running southwards before looping around the map's centre. Furthermore, the current four-bedroom houses will be replaced by one- to three-bedroom units, with housing arrangements shifting from roadside distribution to clustering around the centre. Despite these changes, the main road along the northern edge will remain intact, providing access to the area.
In terms of new features, the estate will witness the introduction of various communal and recreational amenities. As tree coverage declines from 6000 to 250 trees, green space will be extensively reduced. To compensate for this loss of greenery, several amenities will be constructed that mirror natural settings, including a large central flower garden, a lake by the western side of the private road, and patches of parkland near the amenities and at the rear of the household zone. Moreover, there will be tennis courts on the eastern side of the private road, facilitating recreational activities for residents.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Khía cạnh | Cách viết | Ý nghĩa trong bài viết |
|---|---|---|
Xu hướng tái cấu trúc thành phần cũ | The private road will be redesigned, along with the housing layout and arrangement pattern. | The future inner transport system, which runs southwards and loops around the central land, will replace the current structure featuring only a large loop. In addition, one- to three-bedroom houses will replace four-bedroom units, and they will cluster around the centre. |
Xu hướng xây dựng thành phần mới | Communal and recreational amenities will be built in the future. | The housing estate will incorporate several amenities that offer residents access to green spaces and recreational facilities near their homes. |
Xu hướng duy trì yếu tố nhiên thiên | Several amenities, such as a lake, a flower garden and parkland areas, will be introduced to compensate for the loss of trees. | Various new amenities that mirror natural settings will be constructed, including a lake, a central garden and parkland areas, which will help compensate for the significant loss of natural woodland, as the tree coverage declines from 6000 to 250 following the redevelopment. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
The housing stock | Hệ thống nhà ở | np | The estate’s housing stock will shift from four-bedroom houses to one- to three-bedroom units. |
Original structures | Các công trình ban đầu (hiện tại) | np | Nearly all of the original structures remain in existence, but they are projected to change in design and function. |
Substantial modification | Sự cải tạo đáng kể | np | The private road will undergo a substantial modification, contributing to an open layout while ensuring the connectivity between locations. |
Housing arrangement | Bố trí nhà ở | np | As the internal road system will be reconfigured, the housing arrangement will also shift in focus. |
Roadside distribution | Phân bố bên đường đi | np | Houses currently follow a roadside distribution pattern, which will be reorganised around the map centre in the future. |
Remain intact | Vẫn được giữ nguyên | vp | Outside the residential estate, the main road along the far north of the map will remain intact, providing necessary entry and exit points to the area. |
Tree coverage | Độ bao phủ cây xanh | np | Tree coverage will be reduced by more than twenty times, as illustrated in the development plan. |
Compensate for | Bù đắp cho | vp | Small parkland areas and other landscape features will be added to compensate for the loss of woodland. |
Natural settings | Cảnh quan tự nhiên | np | Most amenities will be designed to replicate natural settings. |
Patches of | Những mảng (đất) | quantifier | Patches of parkland will be designed conveniently around the lake and the tennis courts. |
At the rear of | Ở phía sau của | prepositional phrase | The unoccupied land at the rear of the housing zone will be used for parkland construction. |
Recreational activities | Những hoạt động giải trí | np | Apart from the scenic additions, tennis courts will be designed, providing a direct venue for active recreational activities. |
Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
The housing stock | Roadside distribution | Tree coverage |
Hệ thống nhà ở | Phân bố bên đường đi | Độ bao phủ cây xanh |
Natural settings | At the rear of | Recreational activities |
Cảnh quan tự nhiên | Ở phía sau của | Những hoạt động giải trí |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
The redevelopment plan will significantly alter the __________, as several old apartments will be replaced with modern townhouses and detached homes.
Following the reconstruction project, the __________ along the main avenue will become more organized, with commercial buildings concentrated near the entrance of the estate.
Although new recreational facilities will be introduced, the project is expected to result in a noticeable decline in __________ throughout the residential area.
Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.
Tình huống - Từ khóa (recreational activities)
Bối cảnh: Trong bức tranh khắc họa các thành phần của một khu dân cư hiện tại, yếu tố chủ đạo là diện tích cây xanh rộng lớn (6000 cây) và mạng lưới phân bố các ngôi nhà (4 phòng ngủ) dọc hai bên đường nội bộ. Các chi tiết này phản ánh một khu dân cư đơn giản và không cung cấp dịch vụ nào khác ngoài nơi ở. Nhận thấy sự thiếu sót này, trong tương lai, toàn bộ khu vực sẽ được tái tạo. Trong đó, bốn loại dịch vụ cộng đồng sẽ được bổ sung hoàn toàn mới, bao gồm một hồ nước lớn, một sân quần vợt, một vườn hoa lớn và các khu công viên nhỏ lẻ. Mặc dù vậy, sự bất cân xứng về chức năng thiết kế giữa các tiện ích thể hiện khá rõ. Khu quần vợt là tiện ích duy nhất cung cấp rõ giá trị giải trí cho cư dân. Trong khi đó, ba loại tiện ích còn lại tập trung vào yếu tố thẩm mỹ và cảnh quan.
Câu tiếng Việt: “Trái ngược với phần lớn tiện ích mới vốn được thiết kế chủ yếu với mục đích cảnh quan, sân quần vợt là hạng mục mang lại trải nghiệm giải trí rõ rệt cho cư dân.”
Câu viết lại của bạn:
…………………………………………………………………
…………………………………………………………………
…………………………………………………………………
…………………………………………………………………
…………………………………………………………………
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
Mệnh đề chỉ nguyên nhân với “as”: As + cause clause (S1 + V1…), main clause (S2 + V2…) → Dùng để nêu nguyên nhân hoặc bối cảnh dẫn đến hành động/kết quả ở mệnh đề chính. | Mệnh đề chỉ mục đích kết hợp mệnh đề quan hệ: To V…, Main clause (S + V + O) + that/which + V… → Dùng để nhấn mạnh mục đích và bổ sung đặc điểm cho hành động/đối tượng trong mệnh đề chính. |
Ví dụ trong bài viết: As tree coverage declines from 6000 to 250 trees, green space will be substantially reduced. | Ví dụ trong bài viết: To compensate for this loss of greenery, several amenities will be constructed that mirror natural settings, including a large central flower garden, a lake by the western side of the private road, and patches of parkland near the amenities and at the rear of the household zone. |
Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh
Chất lượng thông tin | Hình thức diễn đạt |
☐ Sự chính xác về đối tượng và vị trí ☐ Sự chính xác về sự thay đổi hoặc so sánh ☐ Diễn đạt logic về phân tích không gian | ☐ Từ vựng ☐ Ngữ pháp ☐ Sự liên kết thông tin |
Câu lỗi: Parkland will be designed at the front of the central housing zone. Vấn đề: Mô tả sai vị trí không gian của khu công viên. Theo mạch chung, phân tích bắt đầu từ các thành phần gần đường chính xuống phần phía dưới bản đồ. Trong vị trí tương đối với khu nhà ở trung tâm, khu đất công viên nằm ở phía sau và là hạng mục cuối cùng của toàn bộ khu quy hoạch, không phải ở phía trước. Điều chỉnh: Parkland will be designed at the back of the central housing zone. | Câu lỗi: At present, a private road loops through the map’s centre, which is redesigned in the future plan. Vấn đề: Lỗi hòa hợp thì, trong đó, động từ “loops” được dùng để miêu tả hướng đi của đường nội bộ hiện là đúng. Tuy nhiên, cấu trúc này sẽ được thiết kế lại, nhấn mạnh tình trạng trong tương lai, nên “is redesigned” là chưa đúng. Điều chỉnh: At present, a private road looping through the map’s centre, which will be redesigned in the future plan |
Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ. | |
Đáp án
Bài tập 1:
the housing stock
roadside distribution
tree coverage
Bài tập 2: In contrast to most new amenities, which are primarily designed for landscape purposes, tennis courts stand out as facilities that accommodate recreational activities for citizens.
Reflect and Expand - Phản tư và Mở rộng
Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy phân tích yếu tố không gian và sự liên kết giữa các địa điểm, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.
Trải nghiệm tư duy |
☐ Cách xác định sự thay đổi tổng quan của khu vực ☐ Cách nhóm thông tin theo không gian hoặc theo thời gian ☐ Cách chọn chi tiết nổi bật để miêu tả ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………………………………
☐ Đọc hiểu và đối chiếu sự khác biệt giữa các bản đồ ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt. Giải pháp cải thiện: .................................................................
☐ Từ vựng ☐ Cấu trúc ☐ Cách thức tư duy phân tích bản đồ ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………… |
Lời nhắn đúc kết | Để giải quyết dạng một bản đồ quy hoạch toàn diện, kết hợp tái cấu trúc công trình cũ và bổ sung công trình mới, đúc kết quan trọng là:
Mỗi bản đồ được xem như một lát cắt toàn diện của khu vực, vì vậy người viết cần làm rõ bố trí không gian và tên gọi của từng thành phần. Tuy nhiên, thứ tự xuất hiện của các yếu tố cũng cần được sắp xếp có chủ đích nhằm giúp bài viết tinh gọn hơn, hạn chế chi tiết thừa, đồng thời tạo điều kiện cho việc kết hợp mô tả để đa dạng hóa cấu trúc ngữ pháp.
Dạng bài này phù hợp với những người viết nhạy bén trong việc nhận diện bản chất của quy hoạch, vốn xoay quanh quá trình tái cấu trúc các công trình hiện tại và bổ sung những tiện ích hoặc hạng mục mới. Khi đã xác định rõ xu hướng này, việc phân tích có thể được triển khai theo từng nhóm thành phần cụ thể. Tuy nhiên, để tránh sa vào lối mô tả lặp lại, người viết cần làm rõ hơn chức năng thiết kế của các công trình mới. Nhờ đó, bài viết không chỉ dừng ở mức nhận diện tổng quát mà còn thể hiện được chiều sâu phân tích. |
Tổng kết
Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 5/2026 - Đề số 4, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp