Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 6/2026 - Đề số 2
Key takeaways
Đặc trưng: Thông tin về tỷ trọng tham gia các hoạt động giải trí thời gian rãnh theo khu vực, kết hợp mô tả xu hướng và so sánh quy mô tăng trưởng vùng
Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).
Chiến thuật: Chọn nhóm theo Độ lớn số liệu (An toàn) hoặc Xu hướng thay đổi (Tư duy).
Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích Tỷ trọng người trưởng thành tham gia các hoạt động giải trí trong thời gian rảnh theo khu vực thành thị và nông thôn, từ năm 1990 đến 2010. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.
Đề bài
You have approximately 20 minutes to complete this task.
The graph below shows the percentage of adults living in urban and rural areas who participated in four leisure activities in 1990 and 2010. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate. |
Your report should comprise a minimum of 150 words.

Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026
Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ
Analysis | Drafting | Reflection |
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ:
Explore - Nhận diện mục đích và đặc điểm nổi bật:
| Structure - thực hiện qua hai bước: Bước 1: Nhóm dữ liệu cùng tính chất:
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:
| Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh
→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Reflect and Expand - Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện mối quan hệ tương tự trong tương lai. |
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ
Loại biểu đồ thể hiện: Bảng (Table)
Đơn vị chính: Phần trăm (Percentage)
Thông tin tổng quan: Who (adults) - What (the proportion of those who participated in four leisure activities: reading, animated playing, playing, and photography) - When (1990, 2010) - Where (in urban and rural areas).
Câu hỏi kích hoạt:
Loại hình hoạt động giải trí nào phổ biến nhất đối với người lớn sinh sống ở cả hai khu vực sinh sống trong năm 1990 và 2010? (gợi ý: reading) | → ………………………………………………………………………………………. |
Hoạt động giải trí nào ít phổ biến nhất trong năm 1990? (gợi ý: photography) | → ………………………………………………………………………………………. |
20 năm sau (2010), hạng mục giải trí nào ít phổ biến nhất? (gợi: animated play) | → ………………………………………………………………………………………. |
Người lớn cư trú ở cả thành thị và nông thôn có xu hướng lựa chọn hoạt động nào trong thời gian rảnh của họ sau 20 năm (tỷ trọng tăng)? (gợi ý: reading, photography) | → ………………………………………………………………………………………. |
Ngược lại, nhóm hoạt động giải trí nào có xu hướng ít được quan tâm theo thời gian? (gợi ý: animated playing, playing) | → ………………………………………………………………………………………. |
Khi xét về sự khác nhau giữa hai khu vực, khu vực nào nhìn chung có tỷ lệ người lớn dành thời gian rảnh cho 4 loại hoạt động giải trí cao hơn? (gợi ý: rural) | → ………………………………………………………………………………………. |
Tìm hiểu thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing Task 1 dạng Table
Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật
Đề: The graph below shows the percentage of adults living in urban and rural areas who participated in four leisure activities in 1990 and 2010.

Mục đích:
→ Nhiệm vụ mô tả: Làm rõ xu hướng biến động và sự thay đổi vị thế giữa nhóm hoạt động giải trí có tỷ lệ tham gia cao và nhóm có tỷ lệ tham gia thấp, xét theo khu vực cư trú (thành thị và nông thôn) tại hai mốc thời gian (1990 và 2010).
→ Thông điệp phân tích: Phân tích xu hướng biến động của tỷ lệ tham gia theo thời gian, đồng thời đối chiếu sự khác biệt về quy mô tham gia và mức độ thay đổi giữa các hoạt động cũng như giữa hai khu vực thành thị và nông thôn.
1. Xu hướng chung
Nhóm hoạt động có tỷ trọng người tham gia tăng (phổ biến hơn):
Đọc sách (reading): tăng ở cả khu vực thành thị và nông thôn
Chụp ảnh (photography): tăng ở cả khu vực thành thị và nông thôn
Nhóm hoạt động có tỷ trọng tham gia giảm (ít phổ biến):
Trò chơi hoạt hình (animated play): giảm chỉ riêng khu vực nông thôn.
Chơi trò chơi (playing): giảm chỉ riêng khu vực thành thị.
2. Điểm cao nhất:
Năm 1990: hoạt động đọc sách (cả thành thị và nông thôn).
Năm 2010: hoạt động đọc sách (cả thành thị và nông thôn).
3. Điểm thấp nhất:
Năm 1990: chụp ảnh (cả thành thị và nông thôn).
Năm 2010: trò chơi hoạt hình (cả thành thị và nông thôn).
4. Mức chênh lệch:
Tỷ lệ người lớn dành thời gian rảnh để đọc sách ngày càng chênh lệch so với các hoạt động thời gian rảnh khác.
Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài
Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ.
Câu hỏi: Khi nhìn vào bảng số liệu, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.
Level | Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu |
|---|---|
☐ Data Reporting | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI SỐ LIỆU ĐƠN LẺ. | |
☐ Data Interpretation | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM |
Bước 1: Nhóm dữ liệu có cùng tính chất
Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.

Phiên bản 1 - Safe zone | Đoạn thân bài 1: Reading, Playing Đặc điểm chung: Hai hoạt động này thuộc nhóm hoạt động trong thời gian rảnh có mức phổ biến trung bình – cao trong cả năm 1990 và 2010. Phổ biến cao: hoạt động đọc sách
Phổ biến trung bình: hoạt động trò chơi thông thường
Đoạn thân bài 2: Animated playing, Photography Đặc điểm chung: Mặc dù có sự thay đổi nhẹ sau 20 năm, nhưng nhìn chung, trò chơi hoạt hình và chụp ảnh thuộc nhóm hoạt động trong thời gian rảnh có mức phổ biến trung bình – thấp.
Chụp ảnh:
| Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ |
|---|

Phiên bản 2 - Critical zone | Đoạn thân bài 1: Reading, Photography Đặc điểm chung: Đây là hai hoạt động đều ghi nhận xu hướng gia tăng về tỷ lệ tham gia trong suốt giai đoạn 20 năm.
Đoạn thân bài 2: Animated playing, Playing Đặc điểm chung: Đây là hai hạng mục giải trí thời gian rảnh có tỷ trọng giảm.
| Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ |
|---|
Bước 2: Lên khung thân bài
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi số liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.
Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
Overview | Xu hướng chung:
Điểm cao nhất & thấp nhất:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Reading (1990, 2010) → Playing (1990, 2010) Topic sentence: Đây là các hoạt động phổ biến hơn, sở hữu tỷ lệ người trưởng thành tham gia cao hơn. Detail 1: Reading: Mô tả riêng số liệu ở thành thị (61%) và nông thôn (71%) năm 1990 và cả hai cùng tăng lên 78% vào năm 2010. Detail 2: Playing - Nêu đặc điểm độ lớn số liệu (thấp hơn nhiều so với đọc sách). Detail 3: Nêu rõ số liệu giảm ở thành thị (21% → 14%) và không đổi ở nông thôn (26%). |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Animated playing (1990, 2010) → Photography (1990, 2010). Topic sentence: Đây là nhóm hoạt động thời gian rảnh có tỷ lệ tham gia ít hơn nhiều. Detail 1: Animated play - Nêu đặc điểm (khá ổn định) và dẫn chứng: tỷ lệ ở thành thị không đổi (10%), tỷ lệ ở nông thôn giảm nhẹ (18% → 14%) Detail 2: Photography - Nêu đặc điểm (tăng khá rõ) và dẫn chứng: cả hai khu vực đều tăng thêm 10 điểm phần trăm (kèm số liệu trước–sau ở mỗi vùng). |
Bài mẫu tương ứng
The table compares the proportion of adults living in urban and rural areas who spent their leisure time on reading, playing, animated playing, and photography between 1990 and 2010.
Overall, adult participation increased for reading and photography, while it declined for animated play and playing activities. Notably, reading was the most popular pastime in both urban and rural areas throughout the period, whereas photography was by far the least popular activity in 1990 before animated play became the least popular by 2010.
To begin with, reading and playing were more prevalent, with higher proportions of adults engaging in them. In 1990, 61% of adults in urban areas and 71% of those in rural areas engaged in reading during their free time, and both figures rose to 78% by 2010. Playing, however, recorded significantly lower shares. The proportion of adults in urban areas who enjoyed playing decreased from 21% to 14%, while the figure for rural residents remained unchanged at 26%.
In contrast, animated play and photography attracted much smaller shares of the adult population. The figures for animated play were relatively stable, remaining at 10% in urban areas while falling slightly in rural areas from 18% to 14%. Meanwhile, participation in photography increased quite noticeably, with both regions recording a rise of 10 percentage points, from 7% and 14% to 17% and 24%, respectively.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Mục đích | Mẫu câu | Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết |
|---|---|---|
Mở bài và Tổng quan | The table compares + [nội dung paraphrase] | |
Miêu tả xu hướng | S + be/remained relatively stable | |
So sánh số liệu | A% of (subject) + B% of (subject) + engaged in (activity) | |
Công cụ liên kết | Notably,... → Dùng để nói đến đặc điểm nổi bật về xếp hạng cao và thấp nhất |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Adult participation | Sự tham gia của người trưởng thành | np | Urban adult participation in reading experienced a more pronounced rise than that in rural areas. |
Pastime | Thú vui tiêu khiển | n | Statistically, reading was the most preferred pastime, with combined participation rates of 132% in 1990 and 156% in 2010. |
Prevalent | Phổ biến | adj | With just 10% of urban adults participating, animated play was the least prevalent activity. |
Engaged in | Tham gia vào | vp | In 1990, the disparity in the proportion of adults engaged in photography was most striking between the two regions. |
Significantly lower | Thấp hơn đáng kể | adj phrase | Despite a strong growth in adult participation by 2010, photography initially recorded a significantly lower figure, at 7%, roughly one-ninth compared with that of reading. |
Remained unchanged | Duy trì không đổi | vp | The figure for playing in rural areas remained unchanged at 26%, whereas that in urban areas shrank slightly. |
Attracted | Thu hút | v | Photography attracted a larger share of the adult population, with a 10-percentage-point increase recorded in both regions. |
Relatively stable | Tương đối ổn định | adj phrase | Preferences for animated play remained relatively stable, staying static at 10% in urban areas, while edging down by 4 percentage points in rural locations. |
Falling slightly | Giảm nhẹ | present participle phrase | Falling slightly from 18% to 14%, animated play in rural areas slid from the second-most popular activity in 1990 to third place in 2010. |
A rise of | Một khoảng tăng | np | Urban adult participation in the photography pastime witnessed a rise of 10 percentage points, the same as that in rural areas. |
Phiên bản 2: Path B (Critical zone)
Mục tiêu: Phân tích xu hướng biến động và đối chiếu quy mô thay đổi giữa các hạng mục.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cận và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận biểu đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.
Phiên bản Critical Zone tiếp cận dữ liệu từ một góc nhìn khác, sử dụng xu hướng biến động của số liệu (tăng hoặc giảm) làm cơ sở phân loại thay vì chỉ dựa trên độ lớn tỷ trọng. Quá trình phân tích bao hàm việc mô tả số liệu, liên hệ với quy mô thay đổi và khai thác những đặc điểm nổi bật giữa các hạng mục cùng nhóm xu hướng.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
|---|---|
Overview | Xu hướng chung:
Điểm cao nhất & thấp nhất:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Reading (1990, 2010) → Photography (1990, 2010) Topic sentence: Cả hai hoạt động giải trí đều ghi nhận mức tăng hai con số về tỷ trọng khi kết hợp số liệu của hai khu vực.
|
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Animated play (1990, 2010) → Playing (1990, 2010) Topic sentence: Trò chơi thông thường và trò chơi hoạt hình đều có kiểu thay đổi lệch về một phía.
|
Bài mẫu tương ứng
The table compares the proportion of adults living in urban and rural areas who spent their leisure time on reading, playing, animated playing, and photography between 1990 and 2010.
Overall, reading retained the highest adult participation rate at both time points, whereas photography attracted the smallest proportion of the adult population before animated play fell to the lowest rank by 2010. Meanwhile, two contrasting trends emerged: reading and photography gained traction, whereas playing and animated play dwindled in popularity. When examining the geographical disparity, the rural adults generally demonstrated greater participation in leisure pursuits than their urban counterparts.
Regarding improving shares, reading and photography registered double-digit increases across urban and rural areas combined. Reading dominated in both settings in 1990, at 61% and 71%, respectively. By 2010, it had gained substantial ground. The increase in urban adult engagement in reading outpaced that of their rural counterparts, as evidenced by a 17-percentage-point rise compared with a modest 7-percentage-point increase. Photography, despite its low initial participation rate, saw a comparable increase in adult preference. Its figures rose by 10 percentage points in each region, from 7% to 17% in urban areas and from 14% to 24% in rural areas.
In terms of falling shares, playing and animated play shared an asymmetrical pattern of change across two regions. For animated play, the share of rural adults declined from 18% to 14%, whereas the urban figure remained unchanged at 10%. Meanwhile, playing became less popular solely in urban areas, from 21% to 14%, whereas the corresponding figure for rural adults remained static at 26% after 20 years.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Khía cạnh | Cách viết | Ý nghĩa trong bài viết |
Nhóm số liệu lớn nhất | Reading was the most popular pastime, attracting 61% of urban and 71% of rural adults in 1990, while these figures were the same by 2010, at 78%. | Not only did it retain dominant status, but reading also attracted larger shares of adult participation over the timeframe, from 61% to 78% in urban areas and 71% to 78% in rural areas. |
Nhóm số liệu nhỏ nhất | In 1990, photography held the smallest share, at 7% of adults in urban areas and 14% in rural areas, before animated play recorded the lowest figures in 2010, at 10% and 14%, respectively. | While photography attracted the least portion of adults initially, at 7% in urban areas and 14% in rural areas, animated play fell to the lowest position by 2010, with 10% and 14%, respectively. |
Xu hướng tỷ trọng tăng | Adult participation in reading and photography increased noticeably, by 24 and 20 percentage points, respectively. | Reading and photography gained traction, with comparable gains of 24 and 20 percentage points, respectively. More specifically, the former registered 17 points more in urban areas and 7 in rural areas, while the latter recorded a 10-point increase in each region. |
Xu hướng tỷ trọng giảm | The share of urban and rural adults who spent their free time on playing and animated play decreased slightly, by 8 and 4 percentage points, respectively. | Playing and animated play dwindled in popularity, with an asymmetrical pattern of change. Playing saw a drop of 8 percentage points in urban areas, while animated play declined marginally by 4 percentage points in rural areas. Yet, the figures for both activities in the remaining regions remained stable. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Retained | Duy trì, giữ vững | v | Reading retained its leading preference among adults in both urban and rural areas over the years. |
Fell to the lowest rank | Rời xuống hạng thấp nhất | vp | Ranked third in terms of cross-regional participation in 1990, animated play fell to the lowest rank and was eventually overtaken by photography, which had originally ranked last. |
Contrasting trends | Các xu hướng trái chiều nhau | np | The data can be broadly generalised into two contrasting trends: growth and decline. |
Geographical disparity | Sự chênh lệch giữa các khu vực địa lý | np | Across both time points, a generally consistent geographical disparity was evident, with adult participation in rural areas exceeding that in urban regions. |
Gained traction | Trở nên phổ biến hơn | vp | Reading gained the most traction, increasing collectively by 24 percentage points, followed closely by photography, whose increase was 20 percentage points. |
Dwindled in popularity | Sụt giảm mức độ phổ biến | vp | Both playing and animated play dwindled in popularity, with the former undergoing a steeper drastic decline. |
Double-digit increases | Những mức tăng hai con số (từ 10 đến 99) | np | When the figures for rural and urban areas were combined, reading and photography both recorded double-digit increases of 24 and 20 percentage points, respectively. |
Gained substantial ground | Đạt được sự tăng trưởng đáng kể | vp | Not only did reading attract a disproportionately large adult participation, but it also gained substantial ground 20 years later. |
Adult engagement | Sự tham gia ở người lớn | np | Adult engagement was highest in rural areas and for the reading pastime. |
Outpaced | Tăng nhanh hơn | v | For reading, the increase in urban areas outpaced that in rural areas, at 17 and 7 percentage points, respectively. |
Evidenced by | Được minh chứng bởi | past participle | For the photography pastime, the increase in rural areas was identical to that in urban areas, as evidenced by a 10-percentage-point rise in both regions. |
Falling shares | Những tỉ lệ giảm | np | Those with falling shares, namely playing and animated play, occupied the low-to-medium tiers of pastime preference. |
Asymmetrical pattern of change | Kiểu thay đổi bất cân xứng | np | Both shared an asymmetrical pattern of change, characterised by a decline occurring in only one of the two regions. |
Solely | Duy nhất | adv | The participation rate for animated play declined solely in rural areas, from 18% to 14%. |
Corresponding figures | Các số liệu tương ứng | np | Participation in playing in 1990 reached 21% in urban areas and 26% in rural areas, while the corresponding figures in 2010 were 14% and 26%, respectively. |
Remained static | Duy trì không thay đổi | adj phrase | In contrast to a drop in rural adult participation, the proportion of urban adults who enjoyed playing during their free time remained static. |
Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
Geographical disparity | Adult engagement | Gained substantial ground |
Sự chênh lệch giữa các khu vực địa lý | Sự tham gia ở người lớn | Đạt được sự tăng trưởng đáng kể |
Dwindled in popularity | Asymmetrical pattern of change | Double-digit increases |
Sụt giảm mức độ phổ biến | Kiểu thay đổi bất cân xứng | Những mức tăng hai con số (từ 10 đến 99) |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
Between 2015 and 2025, the percentage of people aged over 25 attending evening language classes increased from 18% to 42%, indicating a significant rise in __________ in lifelong learning programs.
In 2010, only 12% of households used smart home devices. By 2025, the figure had reached 57%, showing that this technology had __________ over the fifteen-year period.
A recent survey found that annual tourist arrivals reached 8 million in coastal regions but only 1.5 million in mountainous areas, highlighting a clear __________ in tourism development.
Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.
Tình huống - Từ khóa (double-digit increases) | Câu viết lại của bạn |
|---|---|
Bối cảnh: Thống kê tỷ lệ người lớn theo vùng (thành thị và nông thôn) đối với 4 hoạt động trong thời gian rảnh cho thấy tỷ lệ người đọc sách đã tăng đáng kể (thành thị: tăng 17 điểm phần trăm, nông thôn: tăng 7 điểm phần trăm). Tương tự, tỷ lệ người lớn tham gia chụp ảnh vào thời gian rảnh cũng tăng (mỗi khu vực tăng thêm 10 điểm phần trăm). | …………………………………………………………………… |
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
Mệnh đề quan hệ với “who”: S - chứa danh từ chỉ người + who + V… + V-main… → Giúp xác định, mô tả hoặc thu hẹp phạm vi của một nhóm người được nhắc đến trước đó. | Mệnh đề rút gọn giải thích với “as”: Câu gốc: S1 + V…, as S2 + be + V3/ed Câu rút gọn: S1+ V…, as V3/ed → Giúp cung cấp bằng chứng trực tiếp cho mệnh đề phía trước mà không cần phải mở thêm một mệnh đề khác. |
Ví dụ trong bài viết: The proportion of adults in urban areas who enjoyed playing decreased from 21% to 14%, while the figure for rural residents remained unchanged at 26%. | Ví dụ trong bài viết: The increase in urban adult engagement in reading outpaced that of their rural counterparts, as evidenced by a 17-percentage-point rise compared with a modest 7-percentage-point increase. |
Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh
Chất lượng thông tin | Hình thức diễn đạt |
☐ Đúng số liệu với biểu đồ ☐ Đúng đơn vị ☐ Đúng số liệu thể hiện dẫn chứng cho Topic Sentence | ☐ Đúng thì cho toàn bộ bài viết ☐ Thể hiện sự liên kết thông tin (liên từ hoặc từ nối) ☐ Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu |
Câu lỗi: Playing recorded a slight decrease in rural areas, dropping to 14% by 2010. Vấn đề: Lỗi nhầm lẫn số liệu. Hoạt động chơi trò chơi trong thời gian rảnh có tỷ lệ giảm ở thành thị (từ 21% xuống còn 14%) nhưng vẫn không đổi ở nông thôn (26%). Điều chỉnh: Playing recorded a slight decrease in urban areas, dropping to 14% by 2010. | Câu lỗi: In 1990, 61% of urban adults had read during their spare time, and this figure increased to 78% by 2010. Vấn đề: Lỗi sử dụng thì quá khứ hoàn thành. Động từ "Had read" không phù hợp vì quá khứ hoàn thành chỉ được dùng khi có một mốc hoặc sự kiện quá khứ khác để làm điểm tham chiếu. Trong câu này, 1990 chỉ là năm ghi nhận số liệu, nên thì quá khứ đơn sẽ phù hợp hơn. Điều chỉnh: In 1990, 61% of urban adults read during their spare time, and this figure increased to 78% by 2010. |
Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ. | |
Đáp án
Bài tập 1:
adult engagement
gained substantial ground
geographical disparity
Bài tập 2: Although the increases varied in each region, when combined, reading and photography both recorded double-digit increases.
Reflect and Expand - Phản tư và Mở rộng
Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy số liệu, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.
Trải nghiệm tư duy |
☐ Cách chọn lọc số liệu ☐ Cách phát hiện mối quan hệ ☐ Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………………………………
☐ Đọc hiểu số liệu. ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt. Giải pháp cải thiện: .................................................................
☐ Từ vựng ☐ Cấu trúc ☐ Cách thức tư duy đọc hiểu dữ liệu ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………… |
Lời nhắn đúc kết | Để giải quyết dạng bảng số liệu, thống kê tỷ lệ tham gia các hoạt động theo thời gian, đúc kết quan trọng là:
Người viết tập trung vào việc tường thuật chính xác số liệu của từng hạng mục tại các thời điểm được đề cập. Trật tự trình bày thường được sắp xếp theo độ lớn của tỷ trọng, trong đó các hạng mục chiếm tỷ lệ cao được đề cập trước. Mối liên hệ giữa các hạng mục cũng được khai thác nhằm làm nổi bật những điểm tương đồng hoặc đối lập trong số liệu.
Không đơn thuần là diễn tả sự tăng/giảm của các đối tượng, nhiệm vụ của người viết là tìm được giải pháp tối ưu về tư duy và ngôn ngữ cho các khía cạnh: độ lớn tỷ trọng, quy mô thay đổi, mức độ chênh lệch giữa các tiêu chí (ví dụ: thành thị/nông thôn) và sự khác biệt giữa các hạng mục. |
Tìm hiểu thêm: Lộ trình học IELTS cho người mới bắt đầu từ 0 lên 7.0
Tổng kết
Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 6/2026 - Đề số 2, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp