Banner background

Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 6/2026 - Đề số 4

Phân tích đề bài, các bước lập dàn bài, bài mẫu IELTS Writing Task 1 tháng 6/2026 - Đề số 4 (kỳ thi trên máy tính) kèm từ vựng ghi điểm giúp thí sinh có sự chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi chính thức.
phan tich de ielts writing task 1 thang 62026 de so 4

Key takeaways

  • Đặc trưng: Thông tin về tỷ trọng nữ giới trong quốc hội tại năm quốc gia châu Âu giai đoạn 2000—2012, kết hợp mô tả xu hướng và so sánh mức tăng trưởng

  • Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).

  • Chiến thuật: Chọn nhóm theo Tỷ trọng hằng năm (An toàn) hoặc Giá trị tăng trưởng (Tư duy).

Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích Tỷ lệ nữ nghị sĩ ở năm quốc gia châu Âu (Đức, Tây Ban Nha, Bỉ, Ý, Vương quốc Anh) giai đoạn 2000—2012. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.

Đề bài

You have approximately 20 minutes to complete this task. 

The graph below shows the percentage of female members of parliament in five European countries between 2000 and 2012.

Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.

Your report should comprise a minimum of 150 words.

đề ielts writing task 1 tháng 6 2026 đề số 4

Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ 

Analysis

Drafting

Reflection

Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ:

  • Trả lời các câu hỏi Wh- (What - Where - When - Who)

  • Xác định loại biểu đồ 

  • Đơn vị đo 

Explore - Nhận diện mục đích và đặc điểm nổi bật:

  • Mục đích của biểu đồ → định hướng phân tích 

  • So sánh tại 1 thời điểm 

  • Sự thay đổi theo thời gian 

  • Thể hiện mối quan hệ 

    • Tương quan - song song hoặc đối nghịch 

    • Thay đổi về cơ cấu/tỷ trọng 

  • Đặc điểm nổi bật 

  • Xu hướng chủ đạo 

  • Điểm cao nhất/thấp nhất

  • Độ lớn chênh lệch 

  • Điểm bất thường/đột biến 

Structure - thực hiện qua hai bước:

Bước 1: Nhóm dữ liệu cùng tính chất:

  • Tính chất so sánh 

    • Theo điểm cực trị thấp và cao nhất 

    • Theo giá trị có mức gần nhau 

    • Theo độ lớn chênh lệch 

  • Tính chất xu hướng 

  • Theo xu hướng giống

  • Theo xu hướng khác

  • Theo tốc độ thay đổi

  • Theo giai đoạn thời gian 

  • Tính chất cơ cấu/tỷ trọng 

    • Theo mức độ đóng góp

    • Theo sự thay đổi cơ cấu (với đề từ 2 năm trở lên)

Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:

  • Trật tự sắp xếp thân bài → Liên kết với mục đích biểu đồ  

  • Theo thứ hạng 

  • Theo sự thay đổi 

  • Theo mối quan hệ 

  • Diễn giải dữ liệu 

    • Nêu câu chủ đề + so sánh kèm số liệu dẫn chứng (cần có sự chọn lọc)

Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh 

  • Hình thức diễn đạt 

    • Từ vựng 

    • Ngữ pháp 

    • Sự liên kết thông tin 

  • Chất lượng thông tin 

    • Sự chính xác về số liệu 

    • Sự chính xác về đối tượng 

    • Diễn đạt logic về mối quan hệ dữ liệu 

→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing

Reflect and Expand - Phản tư và đúc kết cách tiếp cận  cho các đề bài thể hiện mối quan hệ tương tự trong tương lai. 

Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ

Loại biểu đồ thể hiện: Biểu đồ đường (Line chart)

Đơn vị chính: Phần trăm (percentage)

Thông tin tổng quan: Who (female members of parliament) - What (the percentage) - When (between 2000 and 2012) - Where (in five European countries: Germany, Spain, Belgium, the UK, Italy).

Câu hỏi kích hoạt:

Tỷ lệ nữ nghị sĩ có xu hướng thay đổi như thế nào sau 12 năm ở cả năm quốc gia? (gợi ý: đều tăng)

→ ……………………………………………………………………………………….

Khi xét về mức độ thay đổi, tỷ lệ tăng mạnh nhất ở đâu? Tỷ lệ tăng ít nhất ở đâu? (gợi ý: Italy, Germany)

→ ……………………………………………………………………………………….

Quốc gia nào có tỷ lệ nữ nghị sĩ trong quốc hội cao nhất năm 2000? (gợi ý: Germany)

→ ……………………………………………………………………………………….

Quốc gia nào có tỷ lệ nữ nghị sĩ trong quốc hội cao nhất năm 2012? (gợi ý: Belgium)

→ ……………………………………………………………………………………….

Ngược lại, quốc gia nào có tỷ lệ này thấp nhất năm 2000? (gợi ý: Italy)

→ ……………………………………………………………………………………….

Tương tự, quốc gia nào có tỷ lệ này thấp nhất năm 2012? (gợi ý: Italy = UK)

→ ……………………………………………………………………………………….

Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing Task 1 dạng Line Graph

Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật

Đề: The graph below shows the percentage of female members of parliament in five European countries between 2000 and 2012.

The graph below shows the percentage of female members of parliament in five European countries between 2000 and 2012.

Mục đích: 

Nhiệm vụ mô tả: Phân nhóm các quốc gia có tỷ lệ nữ nghị sĩ cao (Germany, Spain, Belgium) và nhóm có tỷ lệ thấp (Italy, the UK), đồng thời mô tả các giai đoạn tăng trưởng và ổn định trong suốt giai đoạn 2000–2012.

Thông điệp phân tích: Làm rõ mức tăng trưởng mạnh tại Belgium và Italy trái ngược với mức tăng trưởng nhẹ tại Spain, Germany, và UK bằng cách lượng hóa khoản chênh lệch.

1. Xu hướng chung

  • Xu hướng: tỷ lệ nữ nghị sĩ tại 5 quốc gia châu Âu đều tăng sau 12 năm khảo sát.

  • Vị thế: nhóm ba nước (Spain, Belgium, Germany) luôn có tỷ lệ nữ giới tham gia quốc hội vượt xa hai nước còn lại qua các năm.

2. Điểm cao nhất:

  • Năm 2000: Germany (~31%)

  • Năm 2012: Belgium (~38%)

3. Điểm thấp nhất:

  • Năm 2000: Italy (~3%)

  • Năm 2012: Italy = the UK (~23%)

4. Mức chênh lệch:

  • Mức chênh lệch giữa các nước đã thu hẹp đáng kể vào năm 2012 so với năm đầu tiên.

Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026 - Cập nhật liên tục

Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài

Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ.

Câu hỏi: Khi nhìn vào biểu đồ đường, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.

Level

Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu

      ☐ Data Reporting

(Mô tả dữ liệu bề mặt)

Điểm đạt: 

  • Nhận diện được xu hướng chung là tất cả đều tăng

  • Khái quát được bức tranh về thứ hạng cao nhất và thấp nhất

  • Làm rõ các điểm tăng mạnh và khái quát các giai đoạn ổn định 

  • Phân biệt rõ các quốc gia có số liệu cao hơn với nhóm các nước còn lại

  • Trình bày bố cục có logic, sắp xếp các quốc gia theo vị trí xuất phát của chúng

Điểm hạn chế:

  • Mô tả còn tuyến tính và đơn lẻ, thiếu so sánh trực quan giữa các quốc gia

→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI SỐ LIỆU ĐƠN LẺ.

      ☐ Data Interpretation

(Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn)

Điểm đạt:

  • Lượng hóa các mức tăng để tăng tính thuyết phục và chất lượng so sánh.

  • Kết hợp mô tả xu hướng với sự thay đổi về thứ hạng, giúp bài viết có chiều sâu phân tích hơn.

  • Linh hoạt chuyển đổi giữa nhận xét khái quát và số liệu minh chứng, tạo sự cân bằng giữa phân tích và dẫn chứng.

Điểm hạn chế:

  • Chưa bao quát đầy đủ các khía cạnh phân tích, đặc biệt là mối liên hệ giữa thứ hạng, tốc độ tăng trưởng và mức độ biến động.

  • Chưa tối ưu hóa việc lựa chọn chi tiết, khi một số thông tin chính chưa được nhấn mạnh, trong khi các chi tiết phụ vẫn còn chiếm nhiều dung lượng.

  • Thách thức lớn nhất là nâng cao tính tinh tế và độ chính xác trong diễn đạt, đặc biệt ở việc lựa chọn collocations tự nhiên.

→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM

Bước 1: Nhóm dữ liệu có cùng tính chất

Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.

the percentage of female members of parliament in five European countries between 2000 and 2012.
five European countries between 2000 and 2012

Phiên bản 1 - Safe zone

Theo tỷ trọng hằng năm

Đoạn thân bài 1: Germany, Spain, Belgium

Đặc điểm chung: Tỷ lệ nữ nghị sĩ duy trì ở mức cao, dao động trong khoảng 23% đến 38% (hoặc trung bình 30–38% trong phần lớn thời gian). Đặc biệt, tỷ lệ này duy trì khá sát nhau giữa ba quốc gia.

Đoạn thân bài 2: the UK, Italy

Đặc điểm chung: Là nhóm quốc gia có tỷ lệ nữ nghị sĩ biến động từ mức thấp đến trung bình (xấp xỉ dưới 25% trong toàn thời kỳ). Ngoài ra, khoảng chênh lệch giữa hai quốc gia là khá lớn trong thời gian đầu và được thu hẹp sau đó.  

 khảo sát (≤23%).

Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ

liệu trong thân bài như thế

nào? 


Phiên bản 2 - Critical zone

Theo giá trị tăng trưởng

Đoạn thân bài 1: Belgium, Italy

Đặc điểm chung: Tỷ lệ nữ nghị sĩ tại hai nước này tăng mạnh sau 12 năm. 

  • Belgium: tăng từ 23% lên 38% (+15 điểm phần trăm)

  • Italy: tăng từ 3% lên 23% (+20 điểm phần trăm)

Điểm khác biệt: 

  • Belgium: tỷ lệ tăng tại hai thời điểm (năm 2004, năm 2012)

  • Italy: tỷ lệ tăng mạnh duy nhất trong giai đoạn 2004–2008.

Đoạn thân bài 2: Spain, the UK, Germany

Đặc điểm chung: Tỷ lệ nữ nghị sĩ tham gia quốc hội tại nơi đây tăng với một lượng khá khiêm tốn.

  • Spain: tăng từ 27% lên 35% (+8 điểm phần trăm)

  • The UK: tăng từ 17% lên 23% (+6 điểm phần trăm)

  • Germany: tăng từ 31% lên 33% (+2 điểm phần trăm)

Điểm khác biệt: 

Bước 2: Lên khung thân bài

Phiên bản 1: Path A (Safe zone)

Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi số liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.

Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:

  • Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.

  • Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh. 

Dàn ý:

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi.

Overview

Xu hướng chung: 

  • Cả 5 quốc gia đều ghi nhận tỷ lệ nữ nghị sĩ tăng sau 12 năm

Điểm cao nhất & thấp nhất:

  • Germany có tỷ lệ cao nhất năm 2000, Spain trở thành quốc gia dẫn đầu năm 2012

  • Italy sở hữu tỷ lệ nữ nghị sĩ thấp nhất năm 2000 và 2012 cùng với the UK.

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Germany → Belgium → Spain.

Topic sentence: Tỷ lệ nữ nghị sĩ tại ba quốc gia này luôn duy trì cao hơn hẳn các nước khác.

Detail 1: Tổng quan số liệu năm 2000 (Germany: 31%, Spain: 27%, Belgium: 23%)

Detail 2: Germany: Làm rõ 2 xu hướng: tăng (2004), duy trì không đổi (2004–2008), tăng (2008–2012)

Detail 3:  Khái quát tính chất xu hướng tăng ở Spain và Belgium (tăng mạnh)

Detail 4: Mô tả hợp nhất 2 nhánh số liệu gần bằng nhau giai đạon 2004–2008 (36% và 35% năm 2004, 35% năm 2008) 

Detail 5: Phân tách trở lại và làm rõ mức tăng mạnh ở Belgium đến mốc cao nhất, trong khi Spain không đổi

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp: the United Kingdom → Italy

Topic sentence: Hai quốc gia bị vượt xa về tỷ trọng.

Detail 1: Giai đoạn 2000–2004: Tóm tắt độ lớn và khoảng cách gần như không đổi (UK: 17%, Spain: 3–4%)

Detail 2: Làm rõ xu hướng ở UK: tăng đều (20% năm 2008, 23% năm 2012)

Detail 3: Làm rõ xu hướng ở Italy: tăng mạnh (2008) và không đổi sau đó

Bài mẫu tương ứng

The line chart compares the share of female members in parliament across five European countries, including Germany, Spain, Belgium, Italy, and the UK, from 2000 to 2012.

Overall, all five countries witnessed an increase in the proportion of female parliamentarians over the period. Germany recorded the highest percentage at the beginning, whereas Belgium became the leading country by 2012. By contrast, Italy had the lowest figure initially and shared this position with the UK at the end of the period.

To begin with, women's share in parliament was consistently higher in Germany, Spain, and Belgium. In 2000, Germany led with 31%, followed by Spain and Belgium at 27% and 23%, respectively. Germany then edged up to 32% in 2004 and remained stable through 2008 before increasing marginally to 33% by 2012. By comparison, Spain and Belgium enjoyed greater growth. Their respective figures closely matched, at 36% and 35% in 2004, and 35% in 2008. By 2012, Belgium had risen further to its high of 38%, whereas Spain remained unchanged.

In contrast, Italy and the UK trailed far behind. The UK started with 17%, approximately 9 percentage points above that of Italy, and both remained relatively unchanged over the next four years. The figure in the UK then rose gradually from 20% in 2008 to 23% in 2012. Meanwhile, the proportion of Italian women in parliament increased more dramatically to 23% and ended the period with the same level. 

Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu

Mục đích

Mẫu câu

Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết

Mở bài và Tổng quan

The line chart compares + [nội dung paraphrase]
Overall, [Tổng quát xu hướng tăng chung] + [Tổng quan lớn nhất – nhỏ nhất]

Miêu tả xu hướng

S + was higher in + [countries]
S + enjoyed greater growth
S + trailed far behind

So sánh số liệu

X + led with + [figure], followed by + Y and Z + [figures, respectively]
X + edged up to + [figure] + and remained stable + before increasing to + [figure, year]
S + closely matched, at [figure 1, figure 2, year], while + both reached + [figure, year]
Z + rose to its peak of + [figure, year], whereas Y + remained unchanged

Công cụ liên kết

By contrast,... → Dùng để thể hiện sự tương phản về vị thế giữa các quốc gia
To begin with,... → Dùng để bắt đầu phân tích nhóm quốc gia có số liệu cao hơn
By comparison,... → Dùng để giới thiệu sự so sánh hoặc đối chiếu
In contrast,... → Dùng để cho thấy hai nhóm đối tượng trái ngược
Meanwhile,... → Dùng để so sánh hai xu hướng trong cùng một năm hoặc giai đoạn

Từ vựng mới

Từ/Cụm từ

Tiếng Việt

Từ loại

Ví dụ

Parliamentarian

Thành viên quốc hội

n

Although Belgium initially occupied the middle position with 23%, the proportion of female parliamentarians reached its highest figure, at 38%, by 2012.
(Mặc dù ban đầu Bỉ đứng ở vị trí trung bình với 23%, tỷ lệ nữ nghị sĩ đã đạt mức cao nhất, ở 38%, vào năm 2012.)

Leading

Dẫn đầu

adj

In 2000, Germany was the leading country in terms of the proportion of female parliamentarians.
(Vào năm 2000, Đức là quốc gia dẫn đầu về tỷ lệ nữ nghị sĩ.)

Initially

Ban đầu

adv

Initially, the gap in the share of women in parliaments between Spain and Belgium was 4 percentage points.
(Ban đầu, khoảng cách về tỷ lệ nữ nghị sĩ giữa Tây Ban Nha và Bỉ là 4 điểm phần trăm.)

Shared

Cùng có một đặc điểm

v

By 2008, Spain and Belgium shared the leading position, with women accounting for 30% of all parliamentarians.
(Đến năm 2008, Tây Ban Nha và Bỉ cùng giữ vị trí dẫn đầu khi phụ nữ chiếm 30% tổng số nghị sĩ.)

Consistently higher

Luôn cao hơn

adj phrase

From 2004 onwards, the figures for Spain and Belgium remained consistently higher than Germany's, whose proportion stayed relatively stable.
(Kể từ năm 2004, tỷ lệ của Tây Ban Nha và Bỉ luôn cao hơn Đức, trong khi tỷ lệ của Đức tương đối ổn định)

Edged up

Tăng nhẹ

vp

Over the first four years, the proportions in Germany and Italy edged up slightly by 1 percentage point each.
(Trong bốn năm đầu, tỷ lệ ở Đức và Ý đều tăng nhẹ thêm 1 điểm phần trăm.)

Remained stable

Duy trì ổn định

vp

Germany's figure remained stable at around 31–32% before ending the period at 33%.
(Tỷ lệ của Đức duy trì ổn định quanh mức 31–32% trước khi kết thúc giai đoạn ở mức 33%.)

Marginally

Một khoảng rất nhỏ

adv

From 2004 to 2008, the proportion of women in parliament fell marginally by one percentage point in Spain, while remaining stable at 35% in Belgium and 32% in Germany.
(Từ năm 2004 đến năm 2008, tỷ lệ phụ nữ trong quốc hội tại Tây Ban Nha giảm nhẹ 1 điểm phần trăm, trong khi giữ ổn định ở mức 35% tại Bỉ và 32% tại Đức.)

Greater growth

Sự tăng trưởng mạnh hơn

np

From 2000 to 2004, Germany's figure increased by one percentage point, whereas Spain and Belgium experienced greater growth of approximately 4 and 7 percentage points, respectively.
(Từ năm 2000 đến năm 2004, tỷ lệ của Đức tăng 1 điểm phần trăm, trong khi Tây Ban Nha và Bỉ ghi nhận mức tăng lớn hơn, lần lượt khoảng 4 và 7 điểm phần trăm.)

Closely matched

Gần như tương đương

vp

The figures for Spain and Belgium closely matched at 36% and 35%, respectively, before both reached 35%.
(The figures for Spain and Belgium closely matched, with both standing at 35%.)

Rose marginally

Tăng nhẹ

vp

The proportion of female parliamentarians in Italy rose marginally from 3% to 4% before surging to 24% by 2008.
(Tỷ lệ nữ nghị sĩ tại Ý tăng nhẹ từ 3% lên 4% trước khi tăng vọt lên 24% vào năm 2008.)

Phiên bản 2: Path B (Critical zone)

Mục tiêu: Phân tích và so sánh các quốc gia theo mức thay đổi tỷ trọng trong các giai đoạn cụ thể.

Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:

  • Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cận và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận biểu đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.

  • Phiên bản Critical zone sử dụng cách tiếp cận từ góc độ khác khi đánh giá dữ liệu có chiều sâu, phân loại đối tượng sau khi đánh giá sơ bộ về mức tăng tỷ trọng trước–sau. Đồng thời, điểm khác nhau giữa các khu vực cũng được so sánh bằng cách lượng hóa mức tăng trưởng riêng ở từng nơi.

Dàn ý:

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi.

Overview

Xu hướng chung: 

  • Cả 5 quốc gia đều ghi nhận tỷ lệ nữ nghị sĩ tăng sau 12 năm

Điểm cao nhất & thấp nhất:

  • Germany có tỷ lệ cao nhất năm 2000, Spain trở thành quốc gia dẫn đầu năm 2012

  • Italy sở hữu tỷ lệ nữ nghị sĩ thấp nhất năm 2000 và 2012 cùng với the UK.

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Năm 2000 → Belgium (2004–2012) → Italy (2004–2012) (Lý do: Khái quát điểm xuất phát trước để làm nổi bật sự thay đổi riêng của từng khu vực)

Topic sentence: Belgium và Italy được đặc trưng bởi mức tăng trưởng mạnh về tỷ lệ nữ giới trong quốc hội

Detail 1: Tổng quan điểm xuất phát tại hai nơi (Belgium: trung bình, Italy: thấp nhất)

Detail 2: Chuyển tiếp đến sự khác biệt về xu hướng

Detail 3: Làm rõ xu hướng thay đổi tỷ lệ tại Belgium (tăng–ổn định–tăng)

Detail 4: Làm rõ xu hướng thay đổi tại Italy (tăng nhẹ–tăng mạnh–ổn định) 

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp: Spain → Germany → UK (Lý do: sắp xếp theo mức tăng trưởng thấp dần)

Topic sentence: Spain, Germany, và UK có mức tăng tương đối kém nổi bật hơn.

Detail 1: Tổng quan mức tăng tại Spain (+8 điểm %), kèm diễn giải xu hướng (tăng–giảm nhẹ)

Detail 2: Tổng quan mức tăng tại UK (+6 điểm %), kèm diễn giải xu hướng (ổn định–tăng)

Detail 3: Giới thiệu sự tương phản về độ lớn và mức tăng tại Germany

Detail 4: Tổng quan mức tăng cụ thể tại Germany (+2 điểm phần trăm),  kèm thay đổi thứ hạng

Bài mẫu tương ứng

The line graph compares female participation in national parliaments in five countries, namely Germany, Spain, Belgium, Italy, and the UK, between 2000 and 2012.

Overall, the proportion of female parliamentarians increased in all five European nations. Germany was the leading country initially, while Belgium overtook other countries by 2012. Italy, by contrast, recorded the lowest figure at the beginning, but experienced the sharpest improvement in women’s participation, ultimately catching up with the UK at the end of the period.

To begin with, Belgium and Italy were characterised by the most remarkable growth in female representation in parliament. In 2000, Belgium held the middle ground, with 23% of female members, while parliament in Italy was male-dominated, as women made up merely 3%. Over the following years, their trends diverged. In Belgium, women’s representation continued to strengthen, climbing to 35% in 2004 before stabilising and eventually peaking at 38% by the end of the period. By comparison, Italy underwent a much more dramatic transformation. After edging up only marginally during the first four years, its figure surged by 20 percentage points to 23% in 2008, eventually overtaking the UK before leveling off afterwards. 

Turning to Spain, Germany, and the UK, their growth was comparatively less pronounced. In particular, the female proportion in parliament in Spain gained an additional 8 percentage points, from 27% initially to 36% in 2004, and finally secured second place, at 35% by 2012. The corresponding growth in the UK was 6 percentage points in total, primarily driven by an upward trajectory during the 2004–2012 period, when its figure, which had been stagnant at 17%, increased steadily to 23% by 2012. Meanwhile, despite maintaining consistently high female representation, Germany experienced the slowest progress. Its figure rose from 31% in 2000 to 33% by 2012, an increase of 2 percentage points, causing the country to slip from its leading status to the third position.

Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu

Khía cạnh

Cách viết

Ý nghĩa trong bài viết

Nhóm số liệu lớn nhất

Germany recorded the highest proportion initially, at 31%, while Belgium held the top spot by 2012, with 38%.

Germany was the leading country initially, with 31% of members being women, while Belgium overtook other countries due to its predominant 38% female participation in parliament in 2012.

Nhóm số liệu nhỏ nhất

Italy’s figure was far lower initially, with merely 3%. Despite steadily improving, it ended with the lowest proportion of 23%.

Despite experiencing a substantial transformation, from merely 3% in 2000 to 23% in 2012, female representation in Italy remained the lowest.

Nhóm tăng trưởng mạnh

Women’s participation in parliament in Italy and Belgium grew substantially by 20 and 15 percentage points, respectively.

The growth in the proportion of female parliamentarians was more remarkable in Italy and Belgium. The former enjoyed a growth of 20 percentage points, while the latter showed a more modest gain of 15 percentage points.

Nhóm tăng trưởng nhẹ

The corresponding growth in Spain, the UK, and Germany was far lower, increasing by 8, 6, and 2 percentage points, respectively.

Spain, the UK, and Germany experienced comparatively less pronounced growth, with their respective gains of 8, 6, and 2 percentage points. 

Từ vựng mới

Từ/Cụm từ

Tiếng Việt

Từ loại

Ví dụ

Female representation

Tỷ lệ nữ giới đại diện

np

All five countries witnessed an increase in female representation in parliament, most notably in Italy.
(Cả năm quốc gia đều ghi nhận sự gia tăng về tỷ lệ phụ nữ tham gia quốc hội, nổi bật nhất là ở Ý.)

The leading country

Quốc gia dẫn đầu

np

Germany had the highest female proportion in parliament in 2000, whereas Belgium became the leading country by 2012.
(Đức có tỷ lệ nữ nghị sĩ cao nhất vào năm 2000, trong khi Bỉ vươn lên dẫn đầu vào năm 2012.)

Sharpest improvement

Mức cải thiện lớn nhất

np

Italy saw the sharpest improvement, with the proportion of female parliamentarians increasing by 20 percentage points.
(Ý ghi nhận mức cải thiện mạnh nhất, với tỷ lệ nữ nghị sĩ tăng thêm 20 điểm phần trăm.)

Be characterised by

Được đặc trưng bởi

past participle

Belgium was characterised by substantial growth in female representation in parliament.
(Bỉ nổi bật với sự gia tăng đáng kể về tỷ lệ nữ nghị sĩ.)

The middle ground

Vị trí trung bình (ở giữa)

np

Germany led initially and held the middle ground by 2012, with its proportion remaining largely unchanged at around 31 and 33%.
(Đức dẫn đầu vào thời điểm ban đầu nhưng tụt xuống vị trí thứ ba vào năm 2012, khi tỷ lệ nữ nghị sĩ hầu như không thay đổi, chỉ dao động quanh mức 31–33%.)

Male-dominated

Nam giới chiếm ưu thế

adj

In 2000, Italy's parliament was male-dominated, with women accounting for only 3% of all members.
(Vào năm 2000, Quốc hội Ý chủ yếu do nam giới chiếm ưu thế, khi phụ nữ chỉ chiếm 3% tổng số nghị sĩ.)

Diverged

Phân hóa theo các hướng khác nhau

v

From 2000 to 2004, the trends in Belgium and Italy diverged, with Belgium recording a sharp rise, whereas Italy saw only a slight increase.
(Từ năm 2000 đến 2004, xu hướng của Bỉ và Ý bắt đầu phân hóa, khi Bỉ ghi nhận mức tăng đáng kể, trong khi Ý chỉ tăng nhẹ.)

Dramatic transformation

Sự chuyển biến mạnh mẽ

np

Spain ranked third in terms of its less dramatic transformation in the proportion of female parliamentarians.
(Tây Ban Nha đứng thứ ba xét về mức độ thay đổi ít đáng kể hơn trong tỷ lệ nữ nghị sĩ.)

Comparatively less pronounced

Tương đối ít nổi bật hơn

adj phrase

The growth in women’s participation was comparatively less pronounced in Spain, Germany, and the UK.
(Mức tăng về tỷ lệ nữ nghị sĩ ở Tây Ban Nha, Đức và Vương quốc Anh tương đối kém nổi bật hơn.)

Gained an additional

Tăng thêm

vp

Spain gained an additional 9 percentage points over the first four years, which subsequently dipped by 1 percentage point by 2012.
(Tây Ban Nha tăng thêm 9 điểm phần trăm trong bốn năm đầu trước khi giảm nhẹ 1 điểm phần trăm ở giai đoạn tiếp theo.)

Secured second place

Giữ vị trí thứ hai

vp

Spain secured second place at the beginning and end of the period, with the figures being 31% and 34%, respectively.
(Tây Ban Nha giữ vững vị trí thứ hai ở cả đầu và cuối giai đoạn, với tỷ lệ lần lượt là 27% và 36%.)

An upward trajectory

Xu hướng tăng

np

Belgium followed an upward trajectory throughout the period despite a temporary period of stability, resulting in an overall increase of 15 percentage points.
(Bỉ duy trì xu hướng tăng trong suốt giai đoạn, mặc dù có một khoảng thời gian ổn định tạm thời, do đó ghi nhận mức tăng tổng cộng 15 điểm phần trăm.)

Slowest progress

Mức tiến triển thấp nhất

np

Germany experienced the slowest growth, with female representation remaining almost unchanged throughout the period.
(Trái lại, Đức ghi nhận mức tăng chậm nhất khi tỷ lệ nữ nghị sĩ hầu như không thay đổi trong suốt giai đoạn.)

Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin 

Phân tích từ vựng

Từ vựng cốt lõi

Female representation

Middle ground

Male-dominated

Tỷ lệ nữ giới đại diện

Vị trí trung bình (ở giữa)

Nam giới chiếm ưu thế

Dramatic transformation

Comparatively less pronounced

Slowest progress

Sự chuyển biến mạnh mẽ

Tương đối ít nổi bật hơn

Mức tiến triển thấp nhất

Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.

  1. Although women make up nearly half of the country's workforce, they remain underrepresented in politics. As a result, the government has introduced several measures to improve __________ in parliament.

  2. A traditional retail company invested heavily in artificial intelligence and digital platforms over the past five years. These changes brought about a __________ in the way it operated and interacted with customers.

  3. At the end of the semester, a few students achieved excellent results, while several others struggled to pass the course. The majority, however, remained in the __________, performing consistently without standing out.

Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.

Tình huống - Từ khóa (male-dominated)

Bối cảnh: Tỷ lệ nữ nghị sĩ tại 5 quốc gia châu Âu chênh lệch về độ lớn nhưng cùng cho thấy xu hướng tăng. Ba quốc gia là Đức, Tây Ban Nha, Bỉ thay phiên nhau dẫn đầu. Ngược lại, tỷ lệ này ở Ý gần như luôn thấp nhất. Đặc biệt trong giai đoạn đầu tiên, từ năm 2000 đến 2004, nữ nghị sĩ tại Ý chỉ chiếm 3% đến 4% tổng số thành viên quốc hội.

Câu tiếng Việt: “Tỷ lệ nữ nghị sĩ cực thấp trong Quốc hội Ý cho thấy nam giới chiếm ưu thế áp đảo trong cơ quan lập pháp của quốc gia này.”

Câu viết lại của bạn:

…………………………………………………………

…………………………………………………………

…………………………………………………………

Phân tích ngữ pháp

Ngữ pháp trọng tâm

Cấu trúc bổ sung với giới từ “with”:

S + V (main) + with + Noun + V-ing/V-ed

→ Giúp cung cấp thông tin phụ trợ, mô tả chi tiết đi kèm với thông tin chính

trong câu

Chuỗi mệnh đề rút gọn:

S + V-main, V1-ing + before + V2-ing + and + V3-ing 

→ Giúp tăng liên kết mượt mà trong trình tự thay đổi của một đối tượng.

Ví dụ trong bài viết:

In 2000, Belgium held the middle ground, with 23% of female members, while parliament in Italy was male-dominated, as women made up merely 3%.

Ví dụ trong bài viết:

In Belgium, women’s representation continued to strengthen, climbing to 35% in 2004 before remaining stable and eventually peaking at 38% by the end of the period.

Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh

Chất lượng thông tin

Hình thức diễn đạt

☐ Đúng số liệu với biểu đồ

☐ Đúng đơn vị

☐ Đúng số liệu thể hiện dẫn chứng cho Topic Sentence

☐ Đúng thì cho toàn bộ bài viết

☐ Thể hiện sự liên kết thông tin (liên từ hoặc từ nối)

☐ Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu

Câu lỗi: All five countries recorded their peaks at the end of the period.

Vấn đề: Lỗi khái quát câu chủ đề. Trong đó, điểm cao nhất của Spain không nằm ở cuối giai đoạn mà được ghi nhận vào năm 2004.

Điều chỉnh: All four countries recorded their peaks at the end of the period, except for Spain, whose highest figure was observed in 2004.

Câu lỗi: The female proportion in the UK remained static for four years before climbed steadily to 23% by 2012.

Vấn đề: Lỗi mệnh đề rút gọn. Động từ “climbed” không thể dùng trực tiếp sau “before” mà không có chủ ngữ. Nếu không có chủ ngữ, cần tuân theo quy tắc rút gọn mệnh đề.

Điều chỉnh: The female proportion in the UK remained static for four years before climbing steadily to 23% by 2012.

Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. female representation

  2. dramatic transformation

  3. slowest progress

Bài tập 2: The extremely low representation of female parliamentarians in Italy indicated that its parliament was primarily male-dominated.

Reflect and Expand - Phản tư và Mở rộng

Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy số liệu, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.

Trải nghiệm tư duy

  1. So với suy nghĩ ban đầu của tôi, bài viết mẫu chỉ ra giúp tôi về khía cạnh?

                         ☐ Cách chọn lọc số liệu

                         ☐ Cách phát hiện mối quan hệ

                         ☐ Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn

                         ☐ Khác:

                             ……………………………………………………………………………………………………………

                             ……………………………………………………………………………………………………………

  1. Phần nào tốn nhiều thời gian của bạn nhất?

                         ☐ Đọc hiểu số liệu.

                         ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài

                         ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu

                         ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt.

                 Giải pháp cải thiện: .................................................................

  1. Để giải quyết các đề bài tương tự trong tương lai, bạn sẽ ứng dụng nội dung nào trong bài mẫu đã phân tích?

                         ☐ Từ vựng

                         ☐ Cấu trúc

                         ☐ Cách thức tư duy đọc hiểu dữ liệu

                         ☐ Khác:

                             ……………………………………………………………………………………………………………

                             ……………………………………………………………………………………………………………

Lời nhắn đúc kết

Để giải quyết dạng biểu đồ đường giữa các nhóm đối tượng có sự phân hóa số liệu rõ rệt, đúc kết quan trọng là:

  • Cách 1: Theo tỷ trọng hằng năm

Người viết đo lường điểm cao nhất và điểm thấp nhất của mỗi đối tượng. Đối với nhóm có số liệu lớn, đặc điểm nhận diện là có điểm thấp nhất cao hơn hoặc ngang bằng với điểm cao nhất của nhóm còn lại. Đặc trưng phân tích của cách làm này là mô tả trạng thái biến động của một đối tượng xuyên suốt giai đoạn và tránh làm đứt gãy mạch thời gian.

  • Cách 2: Theo giá trị tăng trưởng

Trước khi phân loại, người viết cần tính toán chênh lệch đầu–cuối ở từng nơi. Nhóm thay đổi mạnh thường có mức thay đổi hai con số (ví dụ: 15 điểm phần trăm, 25 điểm phần trăm), trong khi nhóm chuyển biến nhẹ có mức tăng ít (dưới 10 điểm phần trăm). Khía cạnh chính cần khai thác là lượng hóa sự thay đổi (ví dụ: Spain tăng 8 điểm phần trăm, UK tăng 6 điểm phần trăm, Germany tăng 2 điểm phần trăm), kết hợp với diễn giải về vị trí tương đối của chúng trong toàn kỳ.

Tổng kết

Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 6/2026 - Đề số 4, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...