Phân tích đề IELTS Writing Task 2 Tháng 1/2026 - Đề số 2
Key takeaways
Xác định chính xác trọng tâm tranh luận, tránh lỗi viết lệch đề hoặc quy chụp.
Mỗi ý tưởng được triển khai theo logic, giúp bài viết mạch lạc và thuyết phục hơn.
Bài học rèn thói quen sử dụng ngôn ngữ mang tính khả năng giúp lập luận cân bằng, học thuật và đáng tin cậy hơn.
Trong IELTS Writing Task 2, thách thức lớn nhất không nằm ở việc “viết tiếng Anh cho đúng”, mà ở việc hiểu đúng bản chất của vấn đề và lập luận một cách thuyết phục. Chủ đề về việc liệu xem biểu diễn tại nhà có thể thay thế hoàn toàn trải nghiệm trực tiếp là một ví dụ điển hình cho dạng đề yêu cầu người viết so sánh – phản biện – đưa ra quan điểm cá nhân có cân nhắc. Quan trọng hơn, bài học giúp người học chuyển từ cách viết mang tính cảm tính hoặc học thuộc sang tư duy viết học thuật, nơi mỗi quan điểm đều được giải thích, dẫn chứng và kết nối logic.
Đề bài
You have approximately 40 minutes to complete this task.
You need to write an essay addressing the topic below:
In today’s world, it is no longer necessary to attend live performances such as shows or concerts, as watching them on television or on a computer at home is considered a better option. Do you agree or disagree with this opinion? |
Explain your viewpoint with reasons and include appropriate examples based on your knowledge or experiences.
Your essay should comprise a minimum of 250 words.
Khung tư duy hình thành và phát triển bài viết
Analysis | Drafting | Reflection |
|---|---|---|
Contextualize - Xác định bối cảnh bao quát đến cụ thể:
Explore - Xây dựng ý tưởng và hệ thống lập luận:
| Structure - Chọn cấu trúc triển khai bài luận phù hợp với đầy đủ 3 phần Mở - Thân - Kết:
Flow - Tập trung viết bài liền mạch, không ngắt quãng để sửa lỗi từ vựng ngữ pháp. | Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh lỗi tư duy và ngôn từ
Reflect and Expand - Phản tư và mở rộng với các chủ đề tương tự |
Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026
Contextualize - Định vị bối cảnh chủ đề bao quát và liên quan
Phân tích từ khóa

Yêu cầu chính: Đề bài có 2 yêu cầu rõ ràng:
Cần nêu rõ quan điểm đồng ý hoặc không đồng ý với ý kiến: “Ngày nay, việc tham dự các buổi biểu diễn trực tiếp như show hay concert là không cần thiết, vì xem chúng trên tivi hoặc máy tính ở nhà là lựa chọn tốt hơn.”
Lập luận cần giải thích rõ tại sao đồng ý/không đồng ý, kèm ví dụ hoặc lý do cụ thể.
Mối quan hệ giữa các từ khóa:
Mối quan hệ so sánh: Giữa trải nghiệm trực tiếp (cảm xúc thật, tương tác, không khí) và trải nghiệm gián tiếp (tiện lợi, linh hoạt, tiết kiệm).
Mối quan hệ thay thế: Liệu hình thức trực tuyến có thay thế hoàn toàn được trải nghiệm trực tiếp hay chỉ là lựa chọn bổ sung?
Explore - Lên ý tưởng và phân tầng Lập luận
Kích hoạt tư duy đa chiều

Liên hệ đến trải nghiệm cá nhân:
Bạn nhớ nhất điều gì từ lần gần đây nhất tham dự một buổi biểu diễn trực tiếp? Điều đó có xảy ra nếu bạn xem qua màn hình không?
Trong hoàn cảnh nào bạn sẽ chọn xem tại nhà, và khi nào bạn sẵn sàng đi xem trực tiếp dù phải trả giá đắt hơn?
Theo bạn, trong 10 năm tới, hình thức nào sẽ phát triển mạnh hơn, và chúng sẽ ảnh hưởng thế nào đến thói quen giải trí của mọi người?
Định hướng chiến lược dựa theo nhu cầu người học
Nhu cầu | Quan điểm 1: ĐỒNG Ý (Xem tại nhà là lựa chọn tốt hơn và đủ để thay thế) | Quan điểm 2: KHÔNG ĐỒNG Ý (Xem trực tiếp vẫn cần thiết và không thể thay thế) |
|---|---|---|
☐ Safe zone (Nhu cầu về cách tiếp cận tinh gọn và an toàn) | LÝ DO: - Tiết kiệm rất nhiều tiền (không mua vé đắt, không tốn tiền di chuyển, ăn uống). - Rất tiện lợi, không phải xếp hàng, chịu đám đông, kẹt xe. - Thoải mái tại nhà, có thể xem bất cứ lúc nào, dừng lại hoặc xem lại đoạn yêu thích. | LÝ DO: - Cảm giác phấn khích khi ở trong đám đông cùng reo hò là không gì sánh được. - Được nhìn thấy thần tượng, diễn viên bằng xương bằng thịt, cảm xúc thật hơn nhiều. - Đi xem show là một dịp đặc biệt để đi chơi với bạn bè, tạo kỷ niệm. |
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên TRẢI NGHIỆM CÁ NHÂN & QUAN SÁT TRỰC QUAN Giải thích: Các ý tưởng này dễ nảy sinh khi gặp đề bài, giúp nhanh chóng hoàn thành dàn ý, đảm bảo có đủ 2-3 luận điểm để phát triển. | ||
☐ Critical zone (Nhu cầu về cách tiếp cận phân tích sâu) | Góc nhìn Công nghệ & Tiện ích: - Công nghệ stream 4K, âm thanh vòm (Dolby Atmos) mang lại trải nghiệm cực kỳ sống động, thu hẹp khoảng cách với thực tế. - Tính năng đa góc máy, phụ đề, tua lại cho phép kiểm soát và thưởng thức trọn vẹn hơn. Góc nhìn Kinh tế & Tiếp cận: - Dân chủ hóa tuyệt đối: Người nghèo, người ở vùng sâu vùng xa đều có cơ hội tiếp cận nghệ thuật đỉnh cao với chi phí cực thấp. - Hỗ trợ phát triển bền vững hơn cho ngành giải trí thông qua mô hình thuê bao (subscription) ổn định, thay vì phụ thuộc vào doanh thu vé bấp bênh. | Góc nhìn Trải nghiệm & Cảm xúc: - Cảm xúc được khuếch đại nhờ hiệu ứng tâm lý đám đông và sự đồng bộ về mặt sinh học (cùng hò reo, vỗ tay). Đây là trải nghiệm "nguyên bản" không công nghệ nào tái tạo được. - Mỗi buổi diễn trực tiếp là duy nhất, với những tương tác bất ngờ giữa nghệ sĩ và khán giả, tạo nên giá trị "tại thời điểm đó". Góc nhìn Văn hóa – Xã hội: - Các sự kiện trực tiếp là "linh hồn" của đời sống văn hóa đô thị, là nơi gắn kết cộng đồng, thể hiện bản sắc và thu hút du lịch. Chúng đóng vai trò như những nghi lễ xã hội hiện đại không thể thiếu. |
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên GÓC NHÌN CÔNG NGHỆ & TIỆN ÍCH, KINH TẾ & TIẾP CẬN hay TRẢI NGHIỆM & CẢM XÚC, VĂN HÓA - XÃ HỘI Giải thích: Các ý tưởng này không chỉ dừng lại ở so sánh bề mặt về tiện ích hay cảm xúc cá nhân, mà đòi hỏi sự phản tư về các giá trị nền tảng. Thường được triển khai dưới dạng lập luận phản biện (counter-argument) để bài viết thể hiện chiều sâu và sự cân nhắc. | ||
Sự đối lập giữa hai quan điểm thể hiện như sau:
Quan điểm ĐỒNG Ý đặt hiệu quả, tiện ích và tính bình đẳng trong tiếp cận lên hàng đầu → coi công nghệ là giải pháp tối ưu cho đa số
Quan điểm KHÔNG ĐỒNG Ý coi trọng bản chất nguyên thủy của trải nghiệm con người, giá trị văn hóa-xã hội
Quan điểm cá nhân dựa trên việc lựa chọn quan điểm
Đồng ý rằng xem tại nhà là một lựa chọn tốt hơn, thậm chí tối ưu trong nhiều hoàn cảnh cụ thể (tiết kiệm, tiện lợi, tiếp cận), và nó đã trở thành một hình thức bổ sung không thể thiếu.
Không đồng ý rằng nó khiến việc tham dự trực tiếp trở nên "không còn cần thiết" vì hai hình thức này phục vụ các nhu cầu và mục đích khác nhau.
Structuring - Thiết kế dàn ý và phát triển lập luận
Lựa chọn hướng đi của bài viết phù thuộc vào mức độ và nhu cầu của người viết.
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, lập luận trực tiếp, dễ theo dõi. Tập trung vào việc trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
Đối tượng phù hợp: Người học cần cấu trúc và cách tiếp cận dễ hiểu an toàn, và trong thời gian nước rút trước khi thi. Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Đối với nhu cầu trên, người học cần tập trung vào lập luận luận điểm trực tiếp, dễ phát triển.
Phiên bản Safe Zone cung cấp một bộ khung lập luận an toàn, theo dõi dễ hơn theo tiến trình phát triển lập luận từ Topic sentence → Deep explanation → Link.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase: Công nghệ cho phép xem biểu diễn tại nhà dễ dàng. Thesis: Không đồng ý rằng điều này khiến biểu diễn trực tiếp trở nên không cần thiết. → Bài viết sẽ xem xét quan điểm đối lập trước khi khẳng định giá trị của trải nghiệm trực tiếp. | → Giới thiệu chủ đề, khẳng định quan điểm (disagree) và phác thảo cấu trúc bài. |
|---|---|---|
Body paragraph 1 | Topic Sentence: Có lý do khiến nhiều người thích xem tại nhà. Point 1 (Cost): Xem tại nhà tiết kiệm chi phí (không vé, đi lại, ăn ở) Point 2 (Convenience): Tiện lợi và linh hoạt (xem mọi lúc, tránh đông đúc, dừng/xem lại) Specific Example: sinh viên với lịch học bận rộn → xem trực tuyến | → Thừa nhận và giải thích quan điểm đối lập một cách công bằng, lấy ý từ Safe Zone của quan điểm Đồng ý. |
Body paragraph 2 | Topic Sentence: Tuy nhiên, trải nghiệm trực tiếp vẫn không thể thay thế. Point 1 (Emotion): Cảm xúc tại hiện trường mạnh mẽ hơn (năng lượng đám đông, thấy nghệ sĩ trực tiếp) Deep explanation: cảm xúc được khuếch đại Link: tạo ký ức sâu sắc, lâu dài Point 2 (Social): Biểu diễn là hoạt động xã hội (kết nối bạn bè, cộng đồng người hâm mộ) Point 3 (Uniqueness): Mỗi buổi diễn là độc nhất (khoảnh khắc bất ngờ, tương tác trực tiếp) Specific Example: khi tham gia trực tiếp, khán giả có thể cùng hát, cổ vũ | → Trình bày quan điểm chính (Disagree) với 3 luận điểm mạnh mẽ, lấy ý từ Safe Zone của quan điểm Không đồng ý. |
Conclusion | Summary: Xem tại nhà tiện lợi nhưng không thay thế được biểu diễn trực tiếp. Final Statement: Biểu diễn trực tiếp vẫn thiết yếu về cảm xúc, xã hội và giá trị nghệ thuật. | → Khẳng định lại quan điểm |
Lưu ý: Phiên bản Safe Zone đảm bảo tiêu chuẩn dựa trên IELTS Writing Band Descriptors.
Bài mẫu tương ứng:
The advancement of technology has made it possible for people to enjoy live performances such as concerts and shows from the comfort of their homes. While the convenience of this is undeniable, I disagree with the notion that it renders attending live events unnecessary.
One can understand why many consider home viewing a superior option. The first and most obvious reason is significant cost savings. By streaming an event, audiences avoid the often exorbitant price of tickets, as well as additional expenses for travel, food, and accommodation. For example, platforms such as YouTube Live, Netflix, or specialized concert-streaming services allow viewers to access high-quality performances at a fraction of the cost of attending in person. Consequently, this makes high-quality entertainment far more financially accessible to a broader public. Furthermore, the convenience and flexibility offered are unparalleled. Viewers can watch at their preferred time, completely bypassing crowds and traffic congestion. For instance, students with demanding academic schedules often choose to watch concerts or shows online because this option allows them to fit entertainment around their study commitments. This high degree of control fits seamlessly into today's fast-paced, individual-centric lifestyles.
Nevertheless, I am convinced that the live experience holds unique and essential qualities that technology cannot replicate. Firstly, the emotional intensity generated at a live venue is unmatchable. The collective energy of a cheering crowd and the act of witnessing a performer in the flesh create powerful, visceral reactions. The effect is that these raw and immediate feelings forge much deeper and more lasting memories than a screen ever could. Secondly, performances are vital social and cultural rituals. Attending a show with friends or being part of a fan community fosters a shared experience and a sense of belonging. This directly promotes social bonding and creates meaningful collective memories. Ultimately, each live show is a unique work of art. Unscripted moments and spontaneous interactions between the artist and the audience make every night distinct. For example, when attending a concert in person, audiences can sing along, cheer together, and respond directly to the performer. This inherent "in-the-moment" value gives live performances a precious and singular quality that a recorded version inherently lacks.
In conclusion, although watching performances remotely offers clear benefits in terms of affordability and convenience, it does not negate the profound need for live events. The direct emotional impact, the social connections they facilitate, and their unique artistic value affirm that attending live performances remains a necessary and enriching part of human experience.
Khung sườn mẫu câu triển khai ý trong lập luận:
Tầng | Chức năng | Mẫu câu |
|---|---|---|
Tầng 1: Topic sentence (Câu chủ đề) | Nêu luận điểm chính của đoạn một cách trực tiếp. | One can understand why many consider [Option A] a superior option |
Tầng 2: Deep explanation (Giải thích sâu) | Giới thiệu luận điểm phụ và giải thích cơ chế. | The first and most obvious reason is [Point, e.g., significant cost savings]. Furthermore, the [Benefit, e.g., convenience and flexibility] offered are unparalleled. |
Tầng 3: Impact and Evidence (Hệ quả và ví dụ) | Đưa ra minh họa cụ thể và phân tích hệ quả/hiệu ứng. | By [Action], audiences avoid [Cost/Problem]... Consequently, this makes [Result]. Viewers can [Action], completely bypassing [Problem]... This high degree of control fits seamlessly into [Situation]. |
Từ vựng mới:
Nhánh | Từ / Cụm từ | Ví dụ | Luyện tập đặt câu với các từ vựng |
|---|---|---|---|
Nhánh 1: Góc nhìn Trải nghiệm & Cảm xúc | emotional intensity (cường độ cảm xúc) | The emotional intensity generated at a live venue is unmatchable. (Cường độ cảm xúc được tạo ra tại buổi diễn trực tiếp là không gì sánh được.) | |
collective energy (năng lượng tập thể) | The collective energy of a cheering crowd creates powerful reactions. (Năng lượng tập thể của đám đông cổ vũ tạo ra những phản ứng mạnh mẽ.) | ||
in the flesh (bằng xương bằng thịt) | Seeing a performer in the flesh makes the experience more vivid. (Được nhìn thấy nghệ sĩ ngoài đời thực khiến trải nghiệm sống động hơn.) | ||
visceral reactions (phản ứng bản năng, mạnh mẽ) | Live performances trigger visceral reactions that screens cannot replicate. (Biểu diễn trực tiếp khơi gợi những phản ứng bản năng mà màn hình không thể tái tạo.) | ||
lasting memories (ký ức lâu dài) | These moments create lasting memories for the audience. (Những khoảnh khắc này tạo ra ký ức lâu dài cho khán giả.) | ||
a sense of belonging (cảm giác thuộc về) | Attending concerts fosters a sense of belonging among fans. (Việc tham dự hòa nhạc nuôi dưỡng cảm giác thuộc về trong cộng đồng người hâm mộ.) | ||
Nhánh 2: Góc nhìn Công nghệ & Tiện ích | cost savings (tiết kiệm chi phí) | Home viewing offers significant cost savings for audiences. (Xem tại nhà mang lại sự tiết kiệm chi phí đáng kể cho khán giả.) | |
financial accessibility (khả năng tiếp cận về tài chính) | Streaming improves financial accessibility to entertainment. (Phát trực tuyến giúp giải trí dễ tiếp cận hơn về mặt tài chính.) | ||
convenience and flexibility (sự tiện lợi và linh hoạt) | The convenience and flexibility of streaming are undeniable. (Sự tiện lợi và linh hoạt của hình thức xem trực tuyến là không thể phủ nhận.) | ||
bypass crowds and traffic (tránh đám đông và kẹt xe) | Viewers can bypass crowds and traffic by watching at home. (Người xem có thể tránh đám đông và kẹt xe khi xem tại nhà.) | ||
pause or replay (tạm dừng hoặc xem lại) | Audiences can pause or replay their favourite moments. (Khán giả có thể tạm dừng hoặc xem lại những khoảnh khắc yêu thích.) | ||
fast-paced lifestyles (lối sống nhanh, bận rộn) | This option suits today’s fast-paced lifestyles. (Lựa chọn này phù hợp với lối sống nhanh và bận rộn ngày nay.) |
Phiên bản 2: Path B (Critical Zone)
Mục tiêu: Tư duy sâu sắc, nhìn nhận vấn đề dưới góc độ quản lý vĩ mô, sử dụng ví dụ thực tế mang tính xác thực cao (authentic evidence).
Đối tượng phù hợp: Người học với mục tiêu hướng đến tư duy lập luận có chiều sâu để bứt phá band điểm. Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với nhu cầu trên, người học cần tập trung vào phân tích các góc nhìn và phản biện để đưa ra hướng tiếp cận tối ưu.
Phiên bản Critical Zone cung cấp lập luận đa chiều ứng dụng luận điểm đối lập và đưa ra giải thích sâu, đảm bảo tính cân bằng và thuyết phục, đồng thời cung cấp các khía cạnh về ngôn ngữ học thuật để đạt mục tiêu số điểm cao hơn.
Dàn ý:
Introduction | Context: Công nghệ phát trực tuyến ngày càng phát triển, qua đó nâng cao trải nghiệm xem tại nhà. Debate: Vấn đề đặt ra là liệu hiệu quả và tiện ích của công nghệ số có thể thay thế bản chất cảm xúc và xã hội trong trải nghiệm của con người hay không. Thesis: Tôi không đồng ý, vì việc xem trực tuyến chỉ giúp mở rộng khả năng tiếp cận chứ không thể thay thế hoàn toàn trải nghiệm trực tiếp. | → Đặt vấn đề ở tầm công nghệ và triết lý. Trả lời và phác thảo luận điểm phản biện sâu. |
|---|---|---|
Body paragraph 1 | Topic Sentence (Counter-Argument): Explain – Công nghệ & Tiện lợi: Công nghệ phát trực tuyến kết hợp với hệ thống âm thanh vòm đã thu hẹp đáng kể khoảng cách cảm nhận so với xem trực tiếp. Example: Nhà hát opera có buổi biểu diễn với độ phân giải 4K cùng hệ thống âm thanh vòm được phối trộn chuyên nghiệp, giúp khán giả tại nhà có thể quan sát rõ chuyển động trên sân khấu, biểu cảm khuôn mặt của nghệ sĩ và các chi tiết trong dàn nhạc. Link: Nhờ đó, trải nghiệm tại nhà vẫn đáp ứng tốt các yêu cầu về mặt kỹ thuật và thẩm mỹ. Explain – Kinh tế & Khả năng tiếp cận: Mô hình thuê bao giúp các chương trình nghệ thuật trở nên dễ tiếp cận hơn với số đông. Link: Ngay cả những người ở vùng xa hoặc có thu nhập thấp cũng có thể thưởng thức nội dung toàn cầu, qua đó giảm bớt rào cản về địa lý và kinh tế. | → Thừa nhận và giải thích sâu ưu điểm của quan điểm đối lập, lấy từ Critical Zone của bên ĐỒNG Ý. |
Body paragraph 2 | Topic Sentence (Refutation): Tuy nhiên, lập luận này đã bỏ qua những giá trị cốt lõi mà chỉ trải nghiệm trực tiếp mới mang lại. Trải nghiệm & Cảm xúc: Hiệu ứng đám đông và sự đồng bộ cảm xúc tạo trải nghiệm sống động. Deep Explanation – Link: Năng lượng tập thể tại các sân vận động góp phần hình thành những ký ức cộng đồng sâu sắc. Văn hóa – Xã hội: Các buổi biểu diễn trực tiếp còn đóng vai trò như những nghi lễ xã hội hiện đại. Example: Lễ hội mùa mưa ở Việt Nam là minh chứng rõ nét cho điều này. Deep Explanation: Chúng giúp xây dựng bản sắc văn hóa. Tính độc nhất & Kinh tế văn hóa: Biểu diễn trực tiếp mang tính độc nhất và thúc đẩy kinh tế. Deep Explanation: Các tương tác ngẫu hứng, dịch vụ và việc làm đi kèm tạo ra giá trị lan tỏa. | → Trình bày quan điểm chính với 3 luận điểm sâu, lấy từ Critical Zone của bên KHÔNG ĐỒNG Ý. Kết hợp ví dụ thực tế (Glastonbury). |
Conclusion | Summary: Công nghệ chỉ tối ưu hóa việc truyền tải nội dung chứ không bao quát toàn bộ giá trị của nghệ thuật biểu diễn. Final Statement: Vì vậy, trải nghiệm trực tiếp với ý nghĩa cảm xúc, xã hội và văn hóa vẫn giữ vai trò không thể số hóa và không thể thay thế. | → Tóm tắt cuộc tranh luận ở cấp độ giá trị và khẳng định lại luận điểm chính. |
Bài mẫu tương ứng:
Modern technology has made it increasingly easy for people to watch live performances such as concerts or shows from home via television or computers. As a result, some people believe that this development has rendered attending live events unnecessary. While home viewing is undoubtedly convenient, I strongly disagree with the view that it can replace the experience of being physically present at a live performance.
Supporters of home viewing argue that technological progress has reduced the practical need to attend performances in person. Firstly, ultra-high-definition streaming and immersive surround sound have dramatically narrowed the sensory gap with reality, delivering a technically refined and aesthetically satisfying experience. For example, many opera houses now broadcast performances in 4K resolution with professionally mixed surround audio, allowing viewers at home to clearly observe stage movements, facial expressions, and orchestral details that were once only accessible to those seated in premium areas. Secondly, the subscription-based model has democratised access to the arts. This means that for a modest monthly fee, a student in a remote area can enjoy world-class performances, effectively dismantling the longstanding geographical and financial barriers of the traditional ticketing system.
However, this argument overlooks the core dimensions where the live experience remains irreplaceable. The first is the unique emotional alchemy of collective presence. The shared energy of a crowd—the synchronous cheers, the palpable anticipation—creates a powerful, biologically resonant experience that a solitary screen cannot replicate. This fosters deep communal memories, not just individual consumption. Secondly, major events function as vital modern social rituals. Take large-scale music festivals in Vietnam, such as the Monsoon Music Festival in Hanoi: these events are not merely about listening to live music but about participating in a shared cultural moment that fosters social bonding, collective identity, and a strong sense of belonging—outcomes that cannot be replicated through screens. Finally, each live performance is a unique economic and artistic event. Spontaneous artist-audience interactions make every show singular, while the event itself stimulates local tourism, hospitality, and employment—a diffuse economic benefit that centralized streaming revenue cannot match.
In conclusion, while digital technology has masterfully optimized the distribution of content, it captures only one facet of artistic expression. Live performances continue to fulfil essential emotional, social, and cultural-economic functions that are fundamentally non-digital, affirming their ongoing necessity in a balanced cultural landscape.
Phân tích trường hợp minh họa:
Khía cạnh | Chi tiết | Ý nghĩa trong bài viết |
|---|---|---|
Bối cảnh | “large-scale music festivals in Vietnam, such as the Monsoon Music Festival in Hanoi” | Đưa ra một sự kiện văn hóa trực tiếp có thật trong bối cảnh Việt Nam- → social rituals trở nên cụ thể, đáng tin |
Hành động | “not merely about listening to live music but about participating in a shared cultural moment” | Tái định nghĩa bản chất của sự kiện và nhấn mạnh vai trò tương tác và hiện diện vật lý. |
Kết quả & tác động | “fosters social bonding, collective identity, and a strong sense of belonging” | Cung cấp bằng chứng cho luận điểm trung tâm rằng sự kiện trực tiếp tạo ra giá trị xã hội và cảm xúc phi vật chất, củng cố lập trường disagree bằng cách chứng minh những tác động này không thể tái tạo qua màn hình. |
Từ vựng mới:
Nhánh | Từ / Cụm từ | Ví dụ | Luyện tập đặt câu với các từ vựng |
|---|---|---|---|
Nhánh 1: Góc nhìn Trải nghiệm & Cảm xúc | collective presence (sự hiện diện tập thể) | The unique emotional alchemy of collective presence makes live events irreplaceable. (Sự “hòa trộn” cảm xúc độc đáo của sự hiện diện tập thể khiến các sự kiện trực tiếp không thể thay thế.) | |
shared energy of a crowd (năng lượng chung của đám đông) | The shared energy of a crowd creates emotions that a screen cannot replicate. (Năng lượng chung của đám đông tạo ra những cảm xúc mà màn hình không thể tái tạo.) | ||
biologically resonant experience (trải nghiệm tác động sinh học) | Live performances offer a biologically resonant experience through sound and human interaction. (Biểu diễn trực tiếp mang lại trải nghiệm tác động sinh học thông qua âm thanh và tương tác con người.) | ||
communal memories (ký ức cộng đồng) | Such events foster deep communal memories, not just individual enjoyment. (Những sự kiện này tạo ra ký ức cộng đồng sâu sắc, chứ không chỉ là sự thưởng thức cá nhân.) | ||
social rituals (nghi lễ xã hội) | Major concerts function as modern social rituals. (Các buổi hòa nhạc lớn hoạt động như những nghi lễ xã hội hiện đại.) | ||
sense of identity and belonging (bản sắc và cảm giác thuộc về) | Festivals help forge a strong sense of identity and belonging among attendees. (Các lễ hội giúp hình thành bản sắc và cảm giác thuộc về mạnh mẽ cho người tham dự.) | ||
Nhánh 2: Góc nhìn Công nghệ & Tiện ích (Kinh tế – Tiếp cận) | ultra-high-definition streaming (phát trực tuyến độ phân giải siêu cao) | Ultra-high-definition streaming has narrowed the sensory gap with reality. (Công nghệ phát trực tuyến độ phân giải siêu cao đã thu hẹp khoảng cách cảm giác so với thực tế.) | |
immersive surround sound (âm thanh vòm sống động) | Immersive surround sound delivers a refined home-viewing experience. (Âm thanh vòm sống động mang lại trải nghiệm xem tại nhà tinh tế.) | ||
sensory gap (khoảng cách cảm quan) | Technology has significantly reduced the sensory gap between home and live viewing. (Công nghệ đã giảm đáng kể khoảng cách cảm quan giữa xem tại nhà và xem trực tiếp.) | ||
subscription-based model (mô hình thuê bao) | The subscription-based model has democratised access to the arts. (Mô hình thuê bao đã dân chủ hóa khả năng tiếp cận nghệ thuật.) | ||
geographical and financial barriers (rào cản địa lý và tài chính) | Streaming dismantles traditional geographical and financial barriers. (Phát trực tuyến phá bỏ các rào cản địa lý và tài chính truyền thống.) |
Review and Refine - Kiểm tra và chỉnh sửa lỗi tư duy và ngôn ngữ
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
|---|---|---|
collective presence | biologically resonant experience | subscription-based model |
Sự hiện diện vật lý cùng nhau của một nhóm người trong một không gian chung, tạo nền tảng cho những tương tác và cảm xúc tập thể. | Một trải nghiệm tác động trực tiếp đến các phản ứng sinh học của cơ thể (như nhịp tim, giải phóng hormone), thường được kích hoạt bởi âm thanh sống, hình ảnh trực tiếp,... | Hệ thống mà người dùng trả một khoản phí định kỳ để truy cập không giới hạn vào một thư viện nội dung. |
communal memories | visceral reactions | fast-paced lifestyles |
Những ký ức được hình thành và chia sẻ bởi một cộng đồng qua một trải nghiệm chung, có sức mạnh gắn kết và định hình bản sắc. | Những phản ứng cảm xúc mạnh mẽ, tức thì và xuất phát từ bản năng, thường liên quan đến cảm giác rung động thực tế hoặc phấn khích tột độ. | Cách sống hiện đại đặc trưng bởi nhịp độ công việc và hoạt động nhanh. |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
The power of ________________________ at a live concert transforms passive listening into an active, shared event.
For many, the main appeal of streaming services is the ________________________, which provides unlimited access at a fixed monthly cost.
Attending major festivals with friends often creates strong ________________________ that people cherish for years.
Bài tập 2: Hãy đọc các tình huống giả định bên dưới và xác định xem tình huống đó đang mô tả khái niệm nào.
Tình huống A
"Khi bài hát yêu thích vang lên, hàng nghìn người trong sân vận động đồng loạt nhảy lên và hát theo. Không khí đó khiến tim tôi đập nhanh và tôi cảm thấy một luồng năng lượng lan tỏa khắp người."
→ Khái niệm tương ứng: ………………………………………
Tình huống B
"Mỗi lần nhóm bạn cũ của tôi gặp nhau, chúng tôi luôn nhắc về đêm nhạc rock năm đó, về trận mưa bất chợt và cách mọi người cùng nhau hát vang. Đó là ký ức chung của cả nhóm."
→ Khái niệm tương ứng: ………………………………………
Tình huống C
"Với lịch làm việc dày đặc, tôi thường chỉ có 30 phút giải trí mỗi tối. Tôi cần một dịch vụ cho phép tôi xem bất cứ thứ gì, bất cứ lúc nào mà không phải lên kế hoạch trước."
→ Khái niệm tương ứng: ………………………………………
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
|---|---|
Sự kết hợp thì hiện tại hoàn thành với "since" [Hiện tại hoàn thành] + since + [Mốc thời gian / sự kiện] → Dùng để diễn tả một sự việc bắt đầu trong quá khứ và còn kéo dài đến hiện tại hoặc mới vừa kết thúc. | Cấu trúc so sánh với "than" [Tính từ/trạng từ so sánh hơn] + than + [danh từ/đại từ/ mệnh đề] → Dùng để so sánh sự khác biệt về mức độ, số lượng, hoặc tính chất giữa hai đối tượng. Cần đảm bảo cấu trúc song song và logic. |
Ví dụ trong bài viết : Technology has progressed remarkably since the early days of television. (Công nghệ đã phát triển đáng kể kể từ thời kỳ đầu của truyền hình.) | Ví dụ trong bài viết : The shared experience of a concert creates more powerful memories than a recorded show. (Trải nghiệm chia sẻ tại một buổi hòa nhạc tạo ra những ký ức mạnh mẽ hơn một bản ghi hình.) |
Tìm hiểu thêm:
Bảng nhận diện nhanh vấn đề bạn quan tâm nhất
☐ Accuracy Check | Tôi hay bị sai ngữ pháp cơ bản (số ít/nhiều) và lặp từ vựng đơn giản quá nhiều. → Xem Zone 1 |
☐ Cohesion Check | Tôi viết được câu đúng, nhưng đọc cả đoạn văn thấy rời rạc, không mượt mà. → Xem Zone 2 |
☐ Logic Audit | Giám khảo/Giáo viên thường nhận xét tôi viết bị quy chụp, thiếu logic hoặc lập luận yếu. → Xem Zone 3 |
☐ Style and Nuance | Bài tôi viết đúng và đủ ý, nhưng nghe vẫn giống văn nói hoặc quá gay gắt, thiếu tính học thuật. → Xem Zone 4 |
Dựa vào lựa chọn ở trên, bạn hãy chỉ làm bài tập tại Zone tương ứng dưới đây:
Zone 1: Accuracy Check
Vấn đề: Sai sự hòa hợp chủ ngữ - vị ngữ (Subject-Verb Agreement)
Thử thách: Hãy tìm lỗi sai về sự hòa hợp chủ ngữ - vị ngữ trong 02 câu dưới đây và viết lại cho đúng:
Câu 1:
The unique emotional alchemy of collective presence at live concerts create an unforgettable experience.
Sửa lại: …………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
Câu 2:
Watching a performance online with a group of close friends often feel just as engaging as being there.
Sửa lại: …………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
Zone 2: Cohesion Check
Vấn đề: Các câu văn đứng cạnh nhau nhưng thiếu liên kết
Thử thách: Đoạn văn dưới đây rất rời rạc . Nhiệm vụ của bạn là liên kết các câu này.
Đoạn văn gốc: "People can watch concerts in high definition from home. The experience lacks the shared energy of a live crowd. Many still choose to attend live events. They value the unique, collective atmosphere." Gợi ý:
|
Viết lại đoạn văn của bạn:
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
Zone 3: Logic Audit
Vấn đề: Lỗi ngụy biện "Dốc trơn" (Slippery Slope) → Giả định rằng một hành động nhỏ, một khi được thực hiện, sẽ nhất định dẫn đến một chuỗi các hậu quả tồi tệ và không thể tránh khỏi, mà không có bằng chứng chắc chắn cho các bước nối tiếp.
Thử thách: Lập luận dưới đây đang chứa lỗi ngụy biện dốc trơn. Hãy xác định câu văn chứa lỗi và viết lại để lập luận trở nên chặt chẽ hơn.
Đoạn văn: If we accept that watching concerts from home is just as good, soon no one will bother attending live shows anymore. This will lead to the closure of all concert venues and music festivals. Eventually, live music culture will disappear entirely, and society will lose an important form of artistic expression forever. |
Chuỗi suy luận có vấn đề:
☐ Câu 1: Chấp nhận việc xem tại nhà "cũng tốt".
☐ Câu 2: Mọi người sẽ ngừng tham dự trực tiếp.
☐ Câu 3: Tất cả địa điểm và lễ hội sẽ đóng cửa.
☐ Câu 4: Văn hóa âm nhạc trực tiếp biến mất hoàn toàn.
Viết lại câu chứa lỗi:
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
Zone 4: Style and Nuance
Vấn đề: Viết tuyệt đối hóa, cần sử dụng các từ vựng giảm thiểu mức độ tuyệt đối
Động từ khuyết thiếu: Could, May, Might, Can
Động từ chỉ xu hướng: Tend to, Seem to, Appear to
Trạng từ chỉ tần suất/lượng: Often, Frequently, The majority of, Many
Thử thách: Câu văn dưới đây mắc 3 lỗi tuyệt đối hóa khiến lập luận mang tính khẳng định tuyệt đối. Hãy gạch chân lỗi và viết lại 3 từ/cụm từ đó.
Đoạn văn: People who think live concerts are unnecessary always claim that watching at home provides the exact same experience. They argue that modern technology completely replicates the feeling of being in a crowd. As a result, anyone who spends money on a ticket is definitely making an irrational choice, and the live music industry will inevitably collapse within a decade. |
Chỉnh sửa:
1. Cụm từ tuyệt đối: ………………………………………
→ ……………………………………………………………………………
2. Cụm từ tuyệt đối: ………………………………………
→ ……………………………………………………………………………
3. Cụm từ tuyệt đối: ………………………………………
→ ……………………………………………………………………………
Đáp án
ZONE 1: ACCURACY CHECK
Phân tích Câu 1
Lỗi sai: create → creates
Tại sao sai? (Bẫy Danh từ gần – Proximity Trap): Người học dễ bị đánh lừa bởi danh từ số nhiều "concerts" nằm ngay trước động từ, nên nghĩ chủ ngữ số nhiều. Tuy nhiên, chủ ngữ chính (Head Noun) của câu là "The... alchemy", một danh từ số ít và trừu tượng. Cụm "of collective presence at live concerts" chỉ là bổ nghĩa, không quyết định số của động từ.
Cách xác định chủ ngữ: Gạch bỏ cụm bổ nghĩa bắt đầu bằng "of" → The alchemy creates....
Câu đúng: The unique emotional alchemy of collective presence at live concerts creates an unforgettable experience.
Phân tích Câu 2
Lỗi sai: feel → feels
Tại sao sai? (Bẫy Danh từ chính – Head Noun Trap): Người học dễ nhìn thấy danh từ số nhiều "friends" và nghĩ chủ ngữ là nó, dẫn đến chia động từ "feel" số nhiều. Trên thực tế, chủ ngữ chính của câu là cụm danh từ nguyên thể đóng vai trò chủ ngữ "Watching a performance..." (Hành động xem). Một hành động (danh động từ làm chủ ngữ) luôn được coi là số ít.
Cách xác định chủ ngữ: Hãy đặt câu hỏi "Cái gì often feels?": Cái xem (Watching) cảm thấy, chứ không phải bạn bè (friends) cảm thấy.
Câu đúng: Watching a performance online with a group of close friends often feels just as engaging as being there.
ZONE 2: COHESION CHECK
Even though people can watch concerts in high definition from home, the experience lacks the shared energy of a live crowd. As a consequence, many still choose to attend live events. This preference for physical attendance stems from their high valuation of the unique, collective atmosphere.
Mẹo ghi nhớ
Even though → dùng để thể hiện sự tương phản (contrast) giữa khả năng kỹ thuật (xem tại nhà) và một nhược điểm cốt lõi (thiếu năng lượng).
As a consequence → dùng để nối kết nhược điểm đó trực tiếp với hành động hay lựa chọn tiếp theo (vẫn đi xem trực tiếp).
This preference for → danh từ hóa toàn bộ ý "việc lựa chọn đi xem trực tiếp" đã được nêu ở câu trước, giúp câu sau giải thích nguyên nhân một cách mạch lạc mà không bị lặp cấu trúc.
ZONE 3: LOGIC AUDIT
Đoạn văn chỉnh sửa:
While the convenience of home viewing may appeal to some audiences, predicting the complete and irreversible demise of live music culture from this single trend is an exaggerated and unfounded slippery slope argument. Human desire for shared experiences and the unique value of live performances suggest that both forms will likely coexist. Concert venues and festivals can adapt by offering enhanced, immersive experiences that cannot be replicated at home, ensuring their continued relevance.
Lời Khuyên Cho Người Viết: Kỹ Thuật Bóc Tách Lập Luận Tránh Ngụy Biện
Khi đối mặt với một dự đoán về hậu quả thảm khốc, đừng vội chấp nhận một chuỗi sự kiện được trình bày như một định mệnh không thể tránh khỏi.
Hãy áp dụng quy trình 3 bước sau:
Đặt câu hỏi "Có bằng chứng nào cho từng bước không?" → Kiểm tra xem có nghiên cứu hoặc dữ liệu nào hỗ trợ cho việc Bước A nhất định dẫn đến Bước B, rồi đến C không.
Xem xét các yếu tố trung gian và phản ứng thích nghi → Liệu có cơ chế điều chỉnh, sự thích ứng của thị trường, hoặc nhu cầu cố hữu của con người có thể ngăn chặn hoặc làm chệch hướng kịch bản tồi tệ nhất không?
Sử dụng ngôn ngữ khả năng thay vì sự chắc chắn → Thay thế "will lead to" (sẽ dẫn đến) bằng "may influence" (có thể ảnh hưởng), "could potentially" (có khả năng), và nhấn mạnh các kịch bản khác có thể xảy ra bằng "is more likely to result in adaptation" (nhiều khả năng sẽ dẫn đến sự thích nghi).
ZONE 4: STYLE & NUANCE
1. Always (Luôn luôn) | Quy chụp: Không phải tất cả người nghĩ buổi hòa nhạc trực tiếp là không cần thiết đều đưa ra lý do giống hệt nhau. Một số có thể dựa trên yếu tố chi phí, tiện lợi, hoặc chất lượng cá nhân. | → Often (Thường thì)/ Tend to (Có xu hướng) |
2. Completely replicates (Hoàn toàn sao chép) | Khẳng định sai sự thật: Công nghệ hiện tại, dù tiên tiến, chưa thể "hoàn toàn" tái tạo cảm giác vật lý, tâm lý đám đông và không khí tại hiện trường. Đây là một tuyên bố quá mạnh, không có căn cứ. | → Closely mimics (Bắt chước sát sao) / Seeks to replicate (Tìm cách tái tạo) |
3. Definitely making an irrational choice... will inevitably collapse (Chắc chắn là lựa chọn phi lý trí... sẽ chắc chắn sụp đổ) | Đoán định tuyệt đối về tương lai: Không có bằng chứng nào cho thấy việc mua vé là "chắc chắn" phi lý trí (nhiều người coi đó là trải nghiệm giá trị). Dự đoán ngành công nghiệp "chắc chắn sụp đổ" là một phóng đại thiếu cơ sở, bỏ qua khả năng thích nghi và sự tồn tại song song của các mô hình. | → ...may be seen as an unwise decision... (có thể bị coi là quyết định thiếu khôn ngoan) → ...could face significant challenges... (có thể đối mặt với những thách thức đáng kể) |
Reflect and Expand - Phản tư sâu và chuyển hóa tư duy
Mục tiêu: Đúc kết cá nhân và mở rộng sang chủ đề khác.
A. Phản tư của bản thân
Trải nghiệm tư duy
So với suy nghĩ ban đầu, bài viết của bạn đã được "nâng cấp" ở điểm nào?
Góc nhìn: Thoát khỏi cảm tính cá nhân → Nhìn nhận khách quan, đa chiều hơn.
Độ sâu: Không chỉ giải quyết phần ngọn (bề mặt) → Đi sâu vào giải quyết gốc rễ vấn đề.
Lập luận: Chuyển từ khẳng định một chiều → Biết cách phản biện và chấp nhận nhượng bộ.
Điều tâm đắc nhất (hoặc chi tiết cụ thể nhất) mà bạn đã nhận ra sau khi phân tích đề bài này là gì?
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………Để giải quyết các đề bài tương tự trong tương lai, đâu là từ khóa cốt lõi mà bạn sẽ ghi nhớ?
Collective energy (năng lượng tập thể)
Visceral reactions (phản ứng bản năng, mạnh mẽ)
A sense of belonging (cảm giác thuộc về)
Financial accessibility (khả năng tiếp cận về tài chính)
In the flesh (bằng xương bằng thịt)
Khác: ………………………………
Kết nối với thực tế
Tại Việt Nam, đặc biệt là ở các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM, các sự kiện biểu diễn trực tiếp (concert, liveshow) ngày càng phổ biến, nhưng giá vé thường rất cao và lượng vé có hạn, trong khi công nghệ phát trực tuyến (livestream) cũng đang phát triển mạnh. Theo bạn, việc thúc đẩy mô hình phát trực tuyến có chất lượng cao như một giải pháp bổ sung cho các sự kiện trực tiếp (ví dụ: phát livestream vé thấp hơn cho các khán giả không thể mua vé hoặc ở xa) sẽ mang lại cơ hội và thách thức gì cho khán giả, nghệ sĩ, và ngành công nghiệp giải trí Việt Nam?
Ứng dụng phương pháp phân tích tư duy để hình thành quan điểm cá nhân.
B. Mở rộng góc nhìn - Thảo luận về Giá trị Cá nhân & Trách nhiệm Xã hội
Thực chất, bài toán về giải trí trực tuyến hay trực tiếp cũng là một phiên bản của tranh luận kinh điển giữa lựa chọn cá nhân (tiện lợi, chi phí) và các giá trị văn hóa – xã hội dài hạn. Khi một cá nhân chọn xem trực tuyến thay vì tham dự trực tiếp, hệ quả không chỉ dừng lại ở ngân sách và thời gian cá nhân, mà còn lan tỏa đến hệ sinh thái văn hóa địa phương, sự sống còn của không gian nghệ thuật và bản sắc cộng đồng.
Quy luật chuyển đổi:
Cá nhân X chọn hành vi Y (ví dụ: luôn xem trực tuyến) để tối đa hóa tiện ích và hiệu quả cá nhân. Hành vi này, khi trở thành xu hướng phổ biến, có thể dẫn đến hệ quả Z cho xã hội (ví dụ: các địa điểm biểu diễn nhỏ đóng cửa, nghệ sĩ địa phương mất sân khấu, sự nghèo nàn hóa của đời sống văn hóa công cộng).
→ Vai trò của cộng đồng và nhà hoạch định văn hóa: Khuyến khích và bảo tồn các không gian trải nghiệm tập thể thông qua chính sách hỗ trợ, chứ không phải cấm đoán các lựa chọn cá nhân.
Bảng ứng dụng thực tiễn:
Chủ đề | Lựa chọn cá nhân (Tối ưu tiện ích) | Hệ quả xã hội tiềm ẩn | Giải pháp cân bằng |
|---|---|---|---|
Giải trí & Biểu diễn | Tôi có quyền chọn xem tại nhà vì tiện lợi, rẻ, thoải mái. | Suy giảm không gian văn hóa chung, nghệ sĩ địa phương khó tồn tại, mất kết nối cộng đồng. | Hỗ trợ các sự kiện cộng đồng, phát triển mô hình hỗn hợp (trực tiếp + stream), giáo dục về giá trị trải nghiệm sống. |
Mua sắm | Tôi có quyền mua hàng trực tuyến vì giá tốt và giao nhanh. | Các cửa hàng địa phương, trung tâm thương mại vắng khách, không gian phố xá trở nên vô hồn. | Phát triển kinh tế phố đi bộ, tổ chức sự kiện đường phố, khuyến khích mua sắm tại cửa hàng địa phương. |
Làm việc | Tôi có quyền làm việc từ xa (remote) vì linh hoạt và hiệu quả. | Trung tâm thành phố trống vắng, dịch vụ xung quanh (ăn uống, café) đình đám, giảm tương tác xã hội ngẫu nhiên. | Thiết kế văn phòng linh hoạt (hybrid), tạo không gian làm việc chung (co-working) tại các khu dân cư. |
Thử thách mở rộng tư duy
Đề bài: Some people believe that public funding should prioritise supporting local artists and live venues, while others think it is a waste of money when people can enjoy art online for free. To what extent do you agree or disagree?
Câu hỏi phản tư: Vấn đề cốt lõi là cách chúng ta tiêu thụ nghệ thuật, hay là cách chúng ta định giá và đầu tư vào không gian công cộng? Nghệ thuật nên được xem như một sản phẩm tiêu dùng cá nhân (như xem phim trên Netflix), hay một hạ tầng tinh thần chung (như công viên, thư viện) cần được xã hội nuôi dưỡng?
Kết thúc bài học này, người học không chỉ nắm được cách triển khai một bài IELTS Writing Task 2 đúng cấu trúc và đúng trọng tâm, mà còn hiểu rõ cách xây dựng lập luận có chiều sâu, cân bằng giữa các quan điểm đối lập. Thông qua việc phân tích ví dụ cụ thể và luyện tập có định hướng, bạn sẽ hình thành tư duy viết học thuật, biết cách giải thích “vì sao” cho mỗi ý kiến thay vì chỉ nêu ý đơn lẻ. Những kỹ năng này không chỉ giúp cải thiện điểm số trong phòng thi, mà còn có giá trị lâu dài trong việc trình bày và bảo vệ quan điểm của bạn trong môi trường học tập và làm việc sau này.
Để kiểm tra và cải thiện bài viết IELTS Writing một cách hiệu quả, người học có thể sử dụng công cụ IELTS Correct.Đây là hệ thống chấm và sửa bài IELTS Writing Task 1 & 2 được ZIM Academy phát triển dựa trên nền tảng ChatGPT, được cấu hình và tối ưu hóa chuyên biệt cho việc đánh giá các tiêu chí chấm điểm, giúp người học nhận diện lỗi và nâng cao chất lượng bài viết một cách có hệ thống.
Nguồn tham khảo
“Bài mẫu IELTS Writing Task 2 .” DeepSeek, https://chat.deepseek.com/share/vzpjigu6k8ha1v9hqu. Accessed 12 January 2026.

Bình luận - Hỏi đáp