Phân tích đề IELTS Writing Task 2 Tháng 1/2026 - Đề số 3
Key takeaways
Task 2 – Media Influence in Modern Society
Causes: rapid development of communication technology, widespread internet access, modern news formats
Benefits: faster information flow, higher public awareness, improved response in crises
Downsides: misinformation, information overload, reduced public trust
Overall: more beneficial than negative when accompanied by strong media literacy
Trong bối cảnh tin tức và truyền thông ngày càng chiếm vị trí trung tâm trong đời sống xã hội, chủ đề Media and News Influence trở thành một chủ đề phổ biến, thường được đưa vào phần thi IELTS Writing Task 2.
Bài viết dưới đây tập trung phân tích chi tiết đề bài có liên quan đến chủ đề này, làm rõ cách định vị từ khóa, xây dựng chuỗi lập luận logic và nhận diện các lỗi ngụy biện phổ biến. Thông qua đó, người học không chỉ cải thiện chất lượng bài viết IELTS Writing Task 2 mà còn rèn luyện tư duy phản biện khi tiếp nhận và đánh giá thông tin trong đời sống hằng ngày.
Đề bài
You have approximately 40 minutes to complete this task.
You need to write an essay addressing the topic below:
Nowadays, news plays an important role in people’s lives, and the media is more influential than in the past. Why is this the case? Do you think this is a positive or negative development? |
Explain your viewpoint with reasons and include appropriate examples based on your knowledge or experiences.
Your essay should comprise a minimum of 250 words.
Khung tư duy hình thành và phát triển bài viết
Analysis | Drafting | Reflection |
|---|---|---|
Contextualize - Xác định bối cảnh bao quát đến cụ thể:
Explore - Xây dựng ý tưởng và hệ thống lập luận:
| Structure - Chọn cấu trúc triển khai bài luận phù hợp với đầy đủ 3 phần Mở - Thân - Kết:
Flow - Tập trung viết bài liền mạch, không ngắt quãng để sửa lỗi từ vựng ngữ pháp. | Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh lỗi tư duy và ngôn từ
Reflect and Expand - Phản tư và mở rộng với các chủ đề tương tự |
Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026
Contextualize - Định vị bối cảnh chủ đề bao quát và liên quan
Phân tích từ khóa

Yêu cầu chính: Đề bài có 2 yêu cầu rõ ràng:
Giải thích nguyên nhân vì sao tin tức ngày nay có vai trò quan trọng và truyền thông có sức ảnh hưởng lớn hơn so với trước đây.
Nêu rõ quan điểm cá nhân về việc sự gia tăng ảnh hưởng của truyền thông là một xu hướng tích cực hay tiêu cực, đồng thời đưa ra lập luận và ví dụ cụ thể để bảo vệ quan điểm đó.
Mối quan hệ giữa các từ khóa:
Mối quan hệ nhân quả: Nhu cầu tiếp cận tin tức ngày càng lớn khiến các phương tiện truyền thông phải phát triển mạnh mẽ hơn, từ đó làm cho media có sức ảnh hưởng lớn hơn so với trước đây.
Mối quan hệ so sánh theo thời gian: Giữa mức độ ảnh hưởng của truyền thông trong quá khứ và hiện tại.
Mối quan hệ tác động: Khi tin tức được truyền tải liên tục qua các phương tiện truyền thông và ngày càng có ảnh hưởng lớn hơn, nó không chỉ cung cấp thông tin mà còn định hướng dư luận và quyết định của xã hội.
Explore - Lên ý tưởng và phân tầng Lập luận
Kích hoạt tư duy đa chiều

Liên hệ đến trải nghiệm cá nhân:
Tôi có từng dành quá nhiều thời gian theo dõi tin tức mỗi ngày không?
Tin tức có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định cá nhân của tôi không?
Khi tiếp nhận một tin tức gây tranh cãi, tôi sẽ làm gì và lựa chọn cách tiếp cận thông tin ra sao?
Định hướng chiến lược dựa theo nhu cầu người học
Nhu cầu | Quan điểm 1: Strong influence is beneficial (Society) | Quan điểm 2: Strong influence is harmful (Individual) |
|---|---|---|
☐ Safe zone (Nhu cầu về cách tiếp cận tinh gọn và an toàn) |
|
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên TRẢI NGHIỆM CÁ NHÂN & QUAN SÁT TRỰC QUAN Giải thích: Các ý tưởng này dễ nảy sinh khi gặp đề bài, giúp nhanh chóng hoàn thành dàn ý, đảm bảo có đủ 2-3 luận điểm để phát triển. | ||
☐ Critical zone (Nhu cầu về cách tiếp cận phân tích sâu) |
|
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TRUYỀN THÔNG – NHẬN THỨC – XÃ HỘI. Giải thích: Các ý tưởng này đòi hỏi tư duy sâu về mối quan hệ giữa Truyền thông, Nhận thức và Xã hội. Thường được triển khai dưới dạng Phản biện Lập luận đối lập (Counter-Argument) để bài viết đạt được chiều sâu học thuật. | ||
Sự đối lập giữa hai quan điểm thể hiện như sau:
Quan điểm cho rằng sự gia tăng ảnh hưởng của truyền thông là tích cực nhấn mạnh rằng tin tức giúp cung cấp thông tin kịp thời, cảnh báo rủi ro, nâng cao nhận thức cộng đồng và hỗ trợ con người đưa ra quyết định chính xác.
Quan điểm cho rằng đây là một xu hướng tiêu cực nhấn mạnh rằng sức ảnh hưởng quá lớn của truyền thông có thể dẫn đến quá tải thông tin, lan truyền tin giả và thao túng dư luận, gây áp lực tâm lý cho cá nhân.
Quan điểm cá nhân dựa trên việc lựa chọn quan điểm
Việc tin tức và truyền thông ngày nay có ảnh hưởng lớn hơn so với trước đây là một xu hướng nhìn chung mang tính tích cực, vì nó giúp con người tiếp cận thông tin nhanh chóng, hỗ trợ việc đưa ra quyết định đúng đắn và phòng tránh rủi ro.
Tuy nhiên, quan điểm này không phủ nhận những tác động tiêu cực tiềm ẩn như lan truyền tin giả hay quá tải thông tin.
Structuring - Thiết kế dàn ý và phát triển lập luận
Lựa chọn hướng đi của bài viết phù thuộc vào mức độ và nhu cầu của người viết.
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, lập luận trực tiếp, dễ theo dõi. Tập trung vào việc trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
Đối tượng phù hợp: Người học cần cấu trúc và cách tiếp cận dễ hiểu an toàn, và trong thời gian nước rút trước khi thi. Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Đối với nhu cầu trên, người học cần tập trung vào lập luận luận điểm trực tiếp, dễ phát triển.
Phiên bản Safe Zone cung cấp một bộ khung lập luận an toàn, theo dõi dễ hơn theo tiến trình phát triển lập luận từ Topic sentence → Deep explanation → Link.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase: Tin tức ngày nay gắn chặt với đời sống con người hơn bao giờ hết, trong bối cảnh truyền thông hiện đại phát triển mạnh và lan tỏa thông tin với tốc độ chưa từng có. Thesis: Sự phát triển trên là do hai nguyên nhân chính. Dù có một vài thách thức nhất định, nhìn chung đây là một xu hướng tích cực. | → Mở bài trực tiếp, giới thiệu nội dung bài viết sẽ (1) trình bày về nguyên nhân và (1) khẳng định rõ quan điểm (generally positive) |
|---|---|---|
Body paragraph 1 | Topic Sentence: Có 2 lý do chính dẫn đến xu hướng này. Point 1: Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ Deep explanation: Sự phát triển của internet và thiết bị thông minh khiến cho tin tức được lan truyền rộng với tốc độ nhanh Point 2: Tin tức được giải trí hóa, bằng cách kết hợp với các yếu tố giải trí. Effect: Điều này khiến tin tức trở nên hấp dẫn hơn, được tiêu thụ thường xuyên hơn và dần trở thành một phần thói quen hàng ngày của công chúng. Link: Truyền thông có ảnh hưởng lớn hơn | → Chỉ tập trung trả lời "Why is this the case?”. Mỗi lý do: Point → Explanation/Example/Effect |
Body paragraph 2 | Topic Sentence: Dù có một vài thách thức, nhìn chung tôi thấy đây là xu hướng tích cực. Positive Impact 1: Truyền thông giúp nâng cao nhận thức xã hội, cho phép người dân tiếp cận thông tin, kiến thức và các vấn đề toàn cầu và đưa ra quyết định đúng đắn.. Positive Impact 2: Truyền thông giúp nâng cao mức độ cảnh giác và khả năng phản ứng của công chúng trước các sự kiện khẩn cấp và khủng hoảng. Link: Xu hướng này có hai lợi ích lớn nên đây là xu hướng tích cực. | → Trả lời "Do you think...?" Thừa nhận 2 tác động tiêu cực + Nêu 2 tác động tích cực lớn kèm phần phân tích, chứng minh. |
Conclusion | Summary: Truyền thông trở nên có ảnh hưởng hơn do sự phát triển công nghệ và cách trình bày tin tức hấp dẫn. Final Statement: Dù có một số hệ quả tiêu cực nhất định, đây vẫn là một xu hướng nhìn chung tích cực. | → Tổng kết lại các lý do chính và khẳng định lại quan điểm cá nhân một cách mạnh mẽ, có cân nhắc. |
Lưu ý: Phiên bản Safe Zone đảm bảo tiêu chuẩn dựa trên IELTS Writing Band Descriptors.
Bài mẫu tương ứng:
In today’s fast-paced world, news exerts a significant impact on individuals’ lives, and the influence of the media has grown stronger than ever before. This essay will first outline the underlying reasons behind this phenomenon before explaining why it is generally a welcome development.
The heightened influence of the media in today’s world can be attributed to two main factors. One of these stems from the rapid development of communication technology, especially the Internet, social media platforms and communication devices like smartphones. Thanks to these technological advancements, information has become more accessible and available to individuals anytime, anywhere, allowing for widespread and immediate engagement of broader audiences compared to traditional forms of news distribution. Moreover, today’s news format has been made more engaging and visually appealing mainly due to the incorporation of elements of entertainment like celebrity appearances or interactive content. This has not only successfully captivated more news consumers and retained their attention, but also had a deeper impact on shaping public opinion and behaviors than ever before.
Despite some drawbacks such as misinformation and information overload, I believe that the higher influence of the media on today’s society is generally a positive. Primarily, the wider access of various new sources fosters a more well-informed society, enabling news viewers to engage with a variety of perspectives and make informed decisions. For instance, news articles on the negative impact of ozone depletion can raise awareness of environmental issues, encouraging people to reduce their carbon footprint and adopt sustainable practices. In addition to this, by providing real-time updates, the media helps increase alertness among the public like crises or emergencies among the public. News reports on pandemics, for example, can alert people to take precautions and coordinate prompt responses like getting vaccinated, potentially saving many people's lives and minimizing costs.
In conclusion, the stronger impact of the media on contemporary society primarily stems from the advancements in communication technology and the integration of entertainment elements into news content. From my perspective, this is predominantly a welcome development, considering that it increases public awareness and alertness.
Khung sườn mẫu câu triển khai ý trong lập luận:
Tầng | Chức năng | Mẫu câu |
|---|---|---|
Tầng 1: Topic sentence (Câu chủ đề) | Nêu luận điểm chính của đoạn một cách trực tiếp. | The [change] can be attributed to [number] main factors. Despite some drawbacks such as [negatives], I believe that [change] is generally a positive. |
Tầng 2: Deep explanation (Giải thích sâu) | Trả lời "Tại sao?" hoặc "Cơ chế như thế nào?", giải thích mối quan hệ nhân-quả. | Thanks to [a reason], information has become more accessible and available to individuals any time, anywhere, allowing [a more influential impact] compared to [the previous form of news]. |
Tầng 3: Impact and Evidence (Hệ quả và ví dụ) | Đưa ra ví dụ cụ thể, tình huống giả định, hoặc bằng chứng để chứng minh. | For instance, news articles on [a specific news topics} can raise [type of awareness], encouraging [a positive behavioral change]. |
Từ vựng mới:
Nhánh | Từ / Cụm từ | Ví dụ | Luyện tập đặt câu với các từ vựng |
|---|---|---|---|
Nhánh 1: Góc nhìn Công nghệ & Khả năng tiếp cận thông tin | communication technology (công nghệ truyền thông) | One of these relates to the rapid development of communication technology. (Một trong những nguyên nhân có liên quan đến sự phát triển nhanh chóng của công nghệ truyền thông) | |
technological advancements (những tiến bộ công nghệ) | Thanks to these technological advancements, information has become more accessible and available to individuals any time, anywhere. (Nhờ những tiến bộ công nghệ này, thông tin đã trở nên dễ tiếp cận và sẵn có hơn đối với mọi người mọi lúc, mọi nơi.) | ||
accessible anytime and anywhere (có thể tiếp cận mọi lúc, mọi nơi) | Information is now accessible anytime and anywhere through digital platforms. (Thông tin hiện nay có thể tiếp cận mọi lúc, mọi nơi thông qua các nền tảng số.) | ||
widespread and immediate engagement (sự tiếp cận rộng rãi và tức thời) | Technological advancements have allowed for widespread and immediate engagement of broad news audiences. (Những tiến bộ công nghệ đã cho phép sự tiếp cận rộng rãi và tức thời của đông đảo khán giả xem tin tức.) | ||
Nhánh 2: Góc nhìn Xã hội & Nhận thức | public opinions and behaviors (quan điểm và hành vi công chúng) | This has had a deeper impact on shaping public opinions and behaviors than ever before. ( Điều này đã tác động sâu sắc hơn bao giờ hết đến việc định hình quan điểm dư luận và hành vi của công chúng.) | |
a more well-informed society (một xã hội được trang bị thông tin tốt hơn) | The wider access of various new sources fosters a more well-informed society. (Việc tiếp cận rộng rãi hơn với nhiều nguồn thông tin mới khác nhau góp phần tạo nên một xã hội hiểu biết hơn.) | ||
raise awareness (nâng cao nhận thức) | News articles on the negative impact of ozone depletion can raise awareness on environmental issues. (Các bài báo về tác động tiêu cực của việc suy giảm tầng ozone có thể nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.) | ||
alertness (sự cảnh giác) | The media helps increase the alertness of events like crises or emergencies among the public. (Phương tiện truyền thông giúp nâng cao sự cảnh giác của công chúng về các sự kiện như khủng hoảng hoặc tình huống khẩn cấp.) | ||
prompt response (phản hồi kịp thời) | News reports on pandemics, for example, can alert people to take precautions and coordinate prompt responses. (Ví dụ, các bản tin về đại dịch có thể cảnh báo mọi người thực hiện các biện pháp phòng ngừa và phối hợp ứng phó kịp thời.) |
Phiên bản 2: Path B (Critical Zone)
Mục tiêu: Tư duy sâu sắc, nhìn nhận vấn đề dưới góc độ quản lý vĩ mô, sử dụng ví dụ thực tế mang tính xác thực cao (authentic evidence).
Đối tượng phù hợp: Người học với mục tiêu hướng đến tư duy lập luận có chiều sâu để bứt phá band điểm. Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với nhu cầu trên, người học cần tập trung vào phân tích các góc nhìn và phản biện để đưa ra hướng tiếp cận tối ưu.
Phiên bản Critical Zone cung cấp lập luận đa chiều ứng dụng luận điểm đối lập và đưa ra giải thích sâu, đảm bảo tính cân bằng và thuyết phục, đồng thời cung cấp các khía cạnh về ngôn ngữ học thuật để đạt mục tiêu số điểm cao hơn.
Dàn ý:
Introduction | Context: Trong xã hội hiện đại, truyền thông không còn chỉ đóng vai trò truyền tải tin tức, mà đã trở thành một lực lượng có ảnh hưởng sâu rộng đến nhận thức, hành vi và quyết định của công chúng. Debate: Sự phát triển tất yếu và có lợi cho xã hội vs. mối đe dọa tiềm ẩn do thao túng thông tin và quá tải nhận thức Thesis: Sự phát triển trên là do hai nguyên nhân chính: sự phát triển nhanh của công nghệ và cách trình bày hiện đại. Dù có một vài thách thức, đây là một xu hướng chủ yếu tích cực, bởi nó nâng cao mức độ nhận thức và khả năng phản ứng của xã hội. | → Đặt vấn đề ở tầm vĩ mô. Trả lời cả reasons và opinion ngay trong luận đề. |
|---|---|---|
Body Paragraph 1 | Topic Sentence: Có 2 lý do chính dẫn đến xu hướng này. Point 1: Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ Deep explanation: Sự phát triển của internet và thiết bị thông minh khiến cho tin tức được lan truyền rộng với tốc độ nhanh hơn nhiều so với quá khứ Point 2: Tin tức được “giải trí hóa”, bằng cách kết hợp với các yếu tố giải trí để thu hút sự chú ý Evidence (Bằng chứng): BBC, CNN dùng các tính năng đa phương tiện trên các nền tảng kỹ thuật số, điều này tăng cường tác động đến công chúng. Link: Truyền thông có ảnh hưởng lớn hơn | → Chỉ tập trung trả lời "Why is this the case?”. Mỗi lý do: Point → Explanation/Example/Effect |
Body Paragraph 2 | Topic Sentence: Lý do tôi thấy đây là sự thay đổi tích cực là khả năng nâng cao mức độ cảnh giác của xã hội trước các sự kiện khẩn cấp. Positive impact (tác động tích cực): Tin tức cập nhật thông tin nhanh chóng, giúp con người phản ứng nhanh hơn trước các tình huống khẩn cấp, từ đó giảm thiểu thiệt hại. Evidence (Bằng chứng): Truyền thông cung cấp thông tin nhanh chóng trong đại dịch COVID-19, giúp người dân có biện pháp phòng tránh đúng đắn (tiêm vaccine). Link: Điều này cho thấy truyền thông đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ an toàn cộng đồng. | → Góc nhìn Xã hội & Nhận thức. Khẳng định đây là sự thay đổi tích cực, phân tích và đưa bằng chứng thực tế. |
Body Paragraph 3 | Topic Sentence (Concession & Rebuttal): Truyền thông hiện đại không tránh khỏi những mặt hạn chế. Negative impact (tác động tiêu cực): Tin giả, tiêu đề giật gân và mệt mỏi thông tin gây giảm niềm tin của công chúng. Rebuttal (phản biện): Nên nâng cao năng lực tiếp nhận và đánh giá thông tin của người dân, thay vì phủ nhận vai trò tích cực tổng thể của truyền thông. Link: Khi công chúng có tư duy phản biện tốt, lợi ích của truyền thông sẽ vượt xa những tác động tiêu cực. | → Góc nhìn Cá nhân & Đời sống hằng ngày. Thừa nhận các tác động tiêu cực, phản biện và khẳng định không nên phủ nhận tác động tích cực tổng thể. |
Conclusion | Summary: Sự gia tăng ảnh hưởng của truyền thông bắt nguồn từ sự phát triển công nghệ và khả năng thích ứng của tin tức với thói quen tiếp nhận thông tin hiện đại. Final Statement: Từ góc nhìn cá nhân, đây là một xu hướng chủ yếu tích cực, bởi nó góp phần xây dựng một xã hội được thông tin đầy đủ hơn và có khả năng phản ứng nhanh hơn trước các thách thức toàn cầu. | → Tóm tắt lý do vĩ mô và khẳng định lại quan điểm tích cực. |
Bài mẫu tương ứng:
It is undeniable that the reach of the media is now far greater, giving news a compelling effect on the lives of individuals. This development is mainly due to the rapid advancement of communication technologies and the modern format of news. Despite some concerns, I believe that this is largely a positive development as it promotes a well-informed society.
The stronger impact of the media on contemporary society can be explained by two key factors, one of which is the significant technological advances in communication. With the widespread use of smartphones, social media platforms and high-speed internet, information can now be accessed instantly regardless of time or location. This level of accessibility was unimaginable in the past, when news was largely confined to printed newspapers or scheduled television broadcasts. Another important factor is the modern format of news, which increasingly incorporates visual storytelling, short videos and interactive content to attract attention in an era of information overload. For instance, major outlets like BBC and CNN now use multimedia features on digital platforms, making news more engaging and less likely to be ignored, thereby strengthening its impact on the public.
From my perspective, the growing influence of the media is generally a welcome development as it has significantly improved public alertness during crises and emergencies. Real-time reporting enables individuals to respond quickly to unfolding events, reducing potential harm. For example, during the COVID-19 pandemic, continuous media coverage proved instrumental in informing the public about infection risks, preventive measures and vaccination campaigns. This widespread dissemination of timely information not only encouraged responsible behavior but also helped governments coordinate rapid responses, ultimately saving lives and minimizing economic disruption.
Admittedly, the modern media landscape is not without drawbacks. Issues such as misinformation, sensational headlines and information fatigue pose genuine risks to public trust. However, these challenges highlight the need for stronger media literacy rather than diminishing the overall value of media influence. When audiences are equipped to evaluate information critically, the benefits of widespread access and heightened awareness far outweigh the potential harms.
In conclusion, the increasing influence of the media in the modern world stems from technological advancements and its ability to engage modern audiences effectively. From my perspective, this trend is predominantly beneficial, as it fosters a more informed and responsive society, particularly in times of crisis, despite requiring careful consumption and regulation.
Phân tích trường hợp minh họa:
Khía cạnh | Chi tiết | Ý nghĩa trong bài viết |
|---|---|---|
Bối cảnh | “during the COVID-19 pandemic” | Đặt ví dụ trong một cuộc khủng hoảng toàn cầu có tác động trực tiếp đến mọi cá nhân và chính phủ, qua đó làm tăng tính xác thực và mức độ liên quan của lập luận. |
Hành động | “continuous media coverage informed the public about infection risks, preventive measures and vaccination campaigns” | Cho thấy vai trò cụ thể của truyền thông: cung cấp thông tin liên tục, kịp thời và đa chiều, giúp định hướng nhận thức và hành vi của công chúng. |
Kết quả & tác động | “encouraged responsible behavior and helped governments coordinate rapid responses, ultimately saving lives and minimizing economic disruption” | Đây là bằng chứng thực tiễn then chốt để ủng hộ luận điểm rằng ảnh hưởng gia tăng của truyền thông là tích cực, vì nó nâng cao mức độ cảnh giác xã hội và khả năng phản ứng hiệu quả trong khủng hoảng. |
Từ vựng mới:
Nhánh | Từ / Cụm từ | Ví dụ | Luyện tập đặt câu với các từ vựng |
|---|---|---|---|
Nhánh 1: Góc nhìn Hình thức truyền tải & Sức hút của tin tức | modern format of news (hình thức tin tức hiện đại) | The modern format of news makes information more engaging and accessible. (Hình thức tin tức hiện đại giúp thông tin trở nên hấp dẫn và dễ tiếp cận hơn.) | |
visual storytelling (kể chuyện bằng hình ảnh) | News is increasingly incorporated with visual storytelling, short videos and interactive content to attract attention. (Tin tức ngày càng được kết hợp với hình ảnh minh họa, video ngắn và nội dung tương tác để thu hút sự chú ý.) | ||
interactive content (nội dung tương tác) | Interactive content encourages audiences to actively engage with news. (Nội dung tương tác khuyến khích khán giả chủ động tiếp cận tin tức.) | ||
multimedia feature (tính năng đa phương tiện) | BBC and CNN now use multimedia features on digital platforms to make news more engaging and less likely to be ignored. (BBC và CNN hiện đang sử dụng các tính năng đa phương tiện trên các nền tảng kỹ thuật số để làm cho tin tức trở nên hấp dẫn hơn và ít có khả năng bị bỏ qua hơn.) | ||
Nhánh 2: Góc nhìn Xã hội & Nhận thức | crises and emergencies (khủng hoảng và tình trạng khẩn cấp) | The media has significantly improved public alertness during crises and emergencies. (Truyền thông đã góp phần đáng kể nâng cao nhận thức của công chúng trong các cuộc khủng hoảng và tình huống khẩn cấp.) | |
preventive measure (biện pháp phòng ngừa) | News about the COVID-19 pandemic played a crucial role in informing the public about preventive measures. (Thông tin về đại dịch COVID-19 đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp cho công chúng các biện pháp phòng ngừa.) | ||
public trust (lòng tin công chúng) | Issues such as misinformation, sensational headlines and information fatigue pose genuine risks to public trust. (Các vấn đề như thông tin sai lệch, tiêu đề giật gân và sự mệt mỏi vì thông tin quá tải tiềm ẩn những rủi ro thực sự đối với lòng tin của công chúng.) | ||
responsible behavior (hành vi có trách nhiệm) | This widespread dissemination of timely information encouraged responsible behavior. (Việc phổ biến rộng rãi thông tin kịp thời này khuyến khích hành vi có trách nhiệm.) | ||
media literacy (năng lực hiểu biết truyền thông) | These challenges highlight the need for stronger media literacy. (Những thách thức này nhấn mạnh sự cần thiết phải nâng cao khả năng hiểu biết về truyền thông.) |
Review and Refine - Kiểm tra và chỉnh sửa lỗi tư duy và ngôn ngữ
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
|---|---|---|
Preventive measure | Public trust | Crises and emergencies |
Biện pháp phòng ngừa được đưa ra nhằm giảm thiểu rủi ro hoặc tác động tiêu cực trước khi một vấn đề trở nên nghiêm trọng. | Mức độ tin tưởng của công chúng | Các tình huống khẩn cấp hoặc khủng hoảng (dịch bệnh, thiên tai, thảm họa) |
Media literacy | Multimedia feature | Responsible behavior |
Khả năng của cá nhân trong việc tiếp cận, phân tích, đánh giá và phản hồi thông tin, tránh bị dẫn dắt bởi tin giả hoặc nội dung giật gân. | Sự kết hợp của nhiều yếu tố như văn bản, hình ảnh, video và âm thanh trong việc truyền tải tin tức, giúp thông tin trở nên sinh động, dễ tiếp cận và ít bị bỏ qua hơn. | Hành vi có trách nhiệm của cá nhân |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
During the COVID-19 pandemic, continuous media coverage encouraged ________________________ such as wearing masks and getting vaccinated.
The spread of misinformation can seriously undermine ________________________ in news organisations.
The media plays a crucial role during ________________________ by delivering real-time updates to the public.
Bài tập 2: Hãy đọc các tình huống giả định bên dưới và xác định xem tình huống đó đang mô tả khái niệm nào.
Tình huống A:
“Người dân so sánh nhiều nguồn tin, kiểm tra độ tin cậy trước khi chia sẻ một bài viết gây tranh cãi trên mạng xã hội.”
→ Khái niệm tương ứng: ………………………………………
Tình huống B:
“Trong đại dịch, các bản tin liên tục hướng dẫn giãn cách xã hội, tiêm vắc-xin và vệ sinh cá nhân để hạn chế lây lan.”
→ Khái niệm tương ứng: ………………………………………
Tình huống C:
“Một trang tin sử dụng video, đồ họa tương tác và khảo sát trực tiếp để thu hút người đọc.”
→ Khái niệm tương ứng: ………………………………………
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
|---|---|
Cấu trúc nhượng bộ (Concession Structure): Despite + N, S + V + O. → Giúp thể hiện tư duy cân bằng, tránh lập luận một chiều, tăng tính thuyết phục. | Mệnh đề phân từ chỉ kết quả S + V + O, + (thereby) + V-ing → Biến hai câu đơn rời rạc thành một câu phức chặt chẽ, thể hiện tư duy logic nhân - quả |
Ví dụ trong bài viết : Despite some concerns, I believe that this is largely a positive development… | Ví dụ trong bài viết : For instance, major outlets like BBC and CNN now use multimedia features on digital platforms, making news more engaging and less likely to be ignored, thereby strengthening its impact on the public. |
Tìm hiểu thêm:
Phân biệt Despite - In spite of - Although - Though - Even though
Ứng dụng từ nối chỉ nguyên nhân – kết quả trong IELTS Speaking và Writing (P.1)
Bảng nhận diện nhanh vấn đề bạn quan tâm nhất
☐ Accuracy Check | Tôi hay bị sai ngữ pháp cơ bản (số ít/nhiều) và lặp từ vựng đơn giản quá nhiều. → Xem Zone 1 |
☐ Cohesion Check | Tôi viết được câu đúng, nhưng đọc cả đoạn văn thấy rời rạc, không mượt mà. → Xem Zone 2 |
☐ Logic Audit | Giám khảo/Giáo viên thường nhận xét tôi viết bị quy chụp, thiếu logic hoặc lập luận yếu. → Xem Zone 3 |
☐ Style and Nuance | Bài tôi viết đúng và đủ ý, nhưng nghe vẫn giống văn nói hoặc quá gay gắt, thiếu tính học thuật. → Xem Zone 4 |
Dựa vào lựa chọn ở trên, bạn hãy chỉ làm bài tập tại Zone tương ứng dưới đây:
Zone 1: Accuracy Check
Vấn đề: Lỗi sai từ loại trong câu (Word Form)
Thử thách: Hãy tìm lỗi sai về từ loại trong 02 câu dưới đây và viết lại cho đúng:
Câu 1:
Continuous media coverage during crises and emergencies has greatly increased public aware of potential risks.
Sửa lại: …………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
Câu 2:
The modern format of news makes information more accessible and easily understand for the general public.
Sửa lại: …………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
Zone 2: Cohesion Check
Vấn đề: Các câu văn đứng cạnh nhau nhưng thiếu liên kết
Thử thách: Đoạn văn dưới đây rất rời rạc. Nhiệm vụ của bạn là liên kết các câu này.
Đoạn văn gốc: "Media coverage has become more influential. Information spreads very quickly. People receive constant updates during crises. Panic can occur. Public trust may be damaged." Gợi ý:
|
Viết lại đoạn văn của bạn:
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
Zone 3: Logic Audit
Vấn đề: Lỗi ngụy biện Người rơm (Straw Man Fallacy) → Xảy ra khi người viết đơn giản hóa hoặc bóp méo quan điểm của phe đối lập, biến một lập luận phức tạp thành phiên bản cực đoan, dễ bị công kích, thay vì phản biện đúng bản chất lập luận ban đầu.
Thử thách: Lập luận dưới đây đang mắc lỗi ngụy biện Người rơm. Bạn hãy xác định cách lập luận bị bóp méo và viết lại đoạn văn sao cho phản biện trở nên công bằng và chặt chẽ hơn.
Đoạn văn: Some critics argue that the growing influence of the media is harmful. According to them, people should avoid modern news platforms altogether because constant exposure to real-time news completely destroys critical thinking. In their view, anyone who relies on digital media will eventually become passive and blindly accept whatever governments and corporations want them to believe. |
Lập luận bị bóp méo ở đâu?
☐ Quan điểm phản đối bị phóng đại thành “tiếp xúc với media luôn làm con người mất hoàn toàn tư duy phản biện”, trong khi thực chất họ chỉ lo ngại về việc thiếu kỹ năng media literacy.
☐ Đoạn văn không đưa ra số liệu cụ thể để chứng minh ảnh hưởng tiêu cực của truyền thông hiện đại.
☐ Đoạn văn đề cập quá nhiều đến nguy cơ bị thao túng mà chưa phân tích đầy đủ vai trò chủ động của người tiếp nhận tin tức.
Viết lại câu chứa lỗi:
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
Zone 4: Style and Nuance
Vấn đề: Viết tuyệt đối hóa, cần sử dụng các từ vựng giảm thiểu mức độ tuyệt đối
Động từ khuyết thiếu: Could, May, Might, Can
Động từ chỉ xu hướng: Tend to, Seem to, Appear to
Trạng từ chỉ tần suất/lượng: Often, Frequently, The majority of, Many
Thử thách: Câu văn dưới đây mắc 3 lỗi tuyệt đối hóa khiến lập luận mang tính khẳng định tuyệt đối. Hãy gạch chân lỗi và viết lại 3 từ/cụm từ đó.
Đoạn văn: Modern media always provides accurate information to the public. Continuous news coverage inevitably leads to a fully informed society. Without strong regulation, social media platforms will completely destroy public trust through misinformation. |
Chỉnh sửa:
1. Cụm từ tuyệt đối: ………………………………………
→ ……………………………………………………………………………
2. Cụm từ tuyệt đối: ………………………………………
→ ……………………………………………………………………………
3. Cụm từ tuyệt đối: ………………………………………
→ ……………………………………………………………………………
Đáp án
ZONE 1: ACCURACY CHECK
Phân tích Câu 1:
Lỗi sai: aware → awareness
Tại sao sai? (Bẫy vị trí của từ):
Người học dễ bị nhầm vì tính từ aware có thể xuất hiện sau một số động từ tình thái như become / be / feel, nên vô thức dùng adjective ở đây.
Động từ increase trong tiếng Anh được theo sau bởi tân ngữ là danh từ hoặc trạng từ, không đi với adjective.
Trong câu này, public đóng vai trò là adjective bổ nghĩa cho awareness, tạo thành danh từ ghép public awareness (nhận thức của công chúng).
Câu đúng: "Continuous media coverage during crises and emergencies has greatly increased public awareness of potential risks."
Phân tích Câu 2:
Lỗi sai: understand → understood
Tại sao sai? (Bẫy vị trí từ loại và cấu trúc song song):
Người học dễ bị nhầm vì trong câu có động từ makes và liên từ and, và cho rằng cần dùng động từ để đứng song song với từ makes.
Tuy nhiên, chủ ngữ trong câu The modern format of news makes khi đi cùng từ understand không có nghĩa cụ thể.
Cấu trúc chuẩn là: make + O + adjective. Trong câu trên, accessible là adjective, nên từ đứng sau and phải cùng từ loại là tính từ để đảm bảo cấu trúc song song.
Câu đúng: "The modern format of news makes information more accessible and easily understood for the general public."
ZONE 2: COHESION CHECK
“Media coverage has become more influential as a result of the rapid development of communication technology. This rapid spread of information allows people to receive constant updates during crises. However, without careful verification, such continuous exposure can trigger panic and misinformation, thereby damaging public trust.”
Mẹo ghi nhớ cách liên kết câu bằng từ "This". Hãy luôn đi kèm một danh từ tóm tắt ý nghĩa của câu trước.
Tin tức được cập nhật liên tục 24/7. → This constant exposure (Sự tiếp xúc liên tục này)…
Thông tin lan truyền rất nhanh trên mạng xã hội. → This rapid dissemination (Sự lan truyền nhanh chóng này)…
Nhiều nguồn tin không được kiểm chứng xuất hiện cùng lúc. → This information overload (Sự quá tải thông tin này)…
ZONE 3: LOGIC AUDIT
Đoạn văn chỉnh sửa:
Some critics argue that the growing influence of the media poses certain risks, particularly when audiences lack sufficient media literacy. They are concerned that constant exposure to real-time news on digital platforms may encourage passive consumption if individuals do not actively evaluate sources and viewpoints. However, this concern does not imply that modern media inevitably destroys critical thinking, but rather highlights the importance of educating users to engage with news more critically and responsibly.
Lời Khuyên Cho Người Viết: Kỹ thuật “tái hiện đúng lập luận đối phương”
Khi phản biện một quan điểm, đừng công kích phiên bản cực đoan mà đối phương không thực sự đưa ra. Hãy áp dụng quy trình 3 bước sau: Xác định mối lo cốt lõi của phe đối lập → Diễn giải lại quan điểm đó theo cách trung lập và chính xác → Phản hồi dựa trên mức độ rủi ro có điều kiện, thay vì quy kết hệ quả tuyệt đối.
ZONE 4: STYLE & NUANCE
1. Always (Luôn luôn) | Quy chụp: Không phải mọi nội dung do truyền thông hiện đại cung cấp đều chính xác tuyệt đối; mức độ chính xác còn phụ thuộc vào nguồn tin, quy trình biên tập và bối cảnh đưa tin. | → Often (Thường thì)/ Tend to (Có xu hướng) |
2. Inevitably (Chắc chắn dẫn đến/Không thể tránh khỏi) | Cường điệu: Việc truyền thông mạnh lên có thể góp phần xây dựng một xã hội được thông tin tốt hơn, nhưng kết quả này còn phụ thuộc vào trình độ tiếp nhận thông tin và mức độ hiểu biết truyền thông của công chúng. | → Can lead to (Có thể dẫn đến)/ May result in (Có thể dẫn tới) |
3. Completely (Hoàn toàn) | Tuyệt đối hóa hậu quả: Thông tin sai lệch và giật gân có thể làm xói mòn niềm tin công chúng, nhưng khó có thể khẳng định rằng chúng sẽ hủy hoại niềm tin xã hội một cách toàn diện trong mọi trường hợp. | → Could significantly (Có thể … đáng kể) |
Reflect and Expand - Phản tư sâu và chuyển hóa tư duy
Mục tiêu: Đúc kết cá nhân và mở rộng sang chủ đề khác.
A. Phản tư của bản thân
Trải nghiệm tư duy
So với suy nghĩ ban đầu, bài viết của bạn đã được "nâng cấp" ở điểm nào?
Góc nhìn: Thoát khỏi cảm tính cá nhân → Nhìn nhận khách quan, đa chiều hơn.
Độ sâu: Không chỉ giải quyết phần ngọn (bề mặt) → Đi sâu vào giải quyết gốc rễ vấn đề.
Lập luận: Chuyển từ khẳng định một chiều → Biết cách phản biện và chấp nhận nhượng bộ.
Điều tâm đắc nhất (hoặc chi tiết cụ thể nhất) mà bạn đã nhận ra sau khi phân tích đề bài này là gì?
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………Để giải quyết các đề bài tương tự trong tương lai, đâu là từ khóa cốt lõi ( mà bạn sẽ ghi nhớ?
Technological Advancements (Tiến bộ công nghệ)
Information Accessibility (Khả năng tiếp cận thông tin)
Media Influence (Ảnh hưởng của truyền thông)
Media Literacy (Năng lực tiếp nhận & đánh giá thông tin)
Khác: ………………………………
Kết nối với thực tế
Việt Nam đang đối mặt với tình trạng tin giả và quá tải thông tin trên mạng xã hội → Theo bạn, làm thế nào để truyền thông vừa đảm bảo tốc độ đưa tin, vừa duy trì độ chính xác và củng cố niềm tin công chúng?
Ứng dụng phương pháp phân tích tư duy để hình thành quan điểm cá nhân.
B. Mở rộng góc nhìn - Thảo luận về truyền thông đến mọi vấn đề xã hội
Về bản chất, chủ đề media influence không chỉ nói về tin tức hay truyền thông, mà phản ánh một quy luật chung của xã hội hiện đại: khi một yếu tố trở nên dễ tiếp cận hơn, xuất hiện thường xuyên hơn và tác động trực tiếp đến hành vi cá nhân, thì mức độ ảnh hưởng của nó đối với xã hội sẽ gia tăng đáng kể. Nếu bạn nắm vững sườn bài này, bạn có thể áp dụng tư duy tương tự cho rất nhiều chủ đề khác trong IELTS Writing Task 2.
Quy luật chuyển đổi:
Yếu tố X trở nên phổ biến nhờ công nghệ hoặc chính sách → Cá nhân tiếp xúc với X thường xuyên hơn → Hành vi cá nhân bị định hướng hoặc phụ thuộc nhiều hơn → X có ảnh hưởng xã hội lớn hơn so với trước đây.
Bảng ứng dụng thực tiễn:
Chủ đề | Yếu tố trở nên phổ biến | Cơ chế ảnh hưởng | Hệ quả xã hội |
|---|---|---|---|
Thương mại điện tử | Thanh toán số, giao hàng nhanh | Tiêu dùng thuận tiện | Gia tăng chủ nghĩa tiêu dùng |
Trí tuệ nhân tạo | Tự động hóa quyết định | Con người phụ thuộc vào hệ thống | Vấn đề minh bạch & trách nhiệm |
Du lịch đại chúng | Truyền thông & quảng bá online | Dòng khách tập trung | Quá tải điểm đến |
Thử thách: Hãy thử áp dụng khung tư duy này cho chủ đề Du Lịch đại chúng (Mass Tourism)
Đề bài: The rapid growth of social media and online travel platforms has significantly changed the way people choose travel destinations.
What problems can arise from this trend?
What measures can be taken to address these problems?
Câu hỏi cho bạn: Khi một địa điểm trở nên “nổi tiếng” nhờ mạng xã hội, vấn đề cốt lõi nằm ở lượng khách tăng quá nhanh, hay ở việc thiếu cơ chế quản lý và định hướng từ chính quyền địa phương? Theo bạn, nên kiểm soát tác động của truyền thông du lịch bằng cách hạn chế số lượng khách, hay điều tiết hành vi thông qua giá, quy định và phân bổ thông tin?
Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 2 tháng 1/2026 - Đề số 3, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, Hệ thống giáo dục ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập Khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp