Phân tích đề IELTS Writing Tháng 12/2025 - Đề số 3
Key takeaways
Task 1 – Igloo Construction
Three-stage process
Large snow blocks form the base
Walls curve upward into a dome
Keystone seals the top; loose snow adds insulation
Entrance tunnel and air holes make it functional
Task 2 – Renewable Energy Shift
Driven by environmental needs and energy security
Benefits outweigh drawbacks
Main issues: cost + instability
Overall: positive long-term trend
Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2025
Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 12/2025 - Đề số 3
You have approximately 20 minutes to complete this task.
The diagram below presents how an igloo is made out of snow. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate. |
Your report should comprise a minimum of 150 words.

Phân tích sơ lược biểu đồ
Dạng biểu đồ: Sơ đồ quy trình (Process Diagram).
Đối tượng mô tả chính:
➤ Quy trình xây một chiếc igloo (nhà băng) từ tuyết, bao gồm:Cắt các khối tuyết (hard-packed snow) bằng snow saw
Xếp các large blocks thành vòng tròn → tạo mái vòm
Bịt lỗ trên đỉnh, phủ thêm loose snow bên ngoài
Đào lối vào, khoét air holes, hoàn thiện nội thất bên trong.
Đơn vị / số liệu: Không có số liệu thống kê; chỉ có vài kích thước minh hoạ (ví dụ: đường kính 4 metres, chiều cao khoảng 2 metres).
Loại thông tin: Mô tả định tính (qualitative) về thứ tự các bước và vật liệu được sử dụng (small blocks, large blocks, loose snow, air holes, entrance…).
Thời gian: Không nêu mốc thời gian cụ thể → xem như mô tả cách làm chung / quy trình chuẩn.
Thì cần sử dụng trong bài viết:
➤ Thì hiện tại đơn (Present Simple) – dùng cho quy trình, hướng dẫn, mô tả chung.
Ví dụ: First, hard-packed snow is cut into large blocks using a snow saw. These blocks are then arranged in a circle to form the base of the igloo.
→ “Đầu tiên, lớp tuyết nén cứng được cắt thành các khối lớn bằng cưa chuyên dụng. Những khối này sau đó được sắp xếp thành một vòng tròn để tạo nền cho igloo.”
Đặc điểm tổng quan (Overview)
Câu hỏi dẫn dắt:
Thể loại quy trình là gì?
Có bao nhiêu giai đoạn và bao gồm những bước nào?
Giai đoạn cuối cùng có vai trò gì đối với việc igloo có thể thực sự sử dụng được?
Câu trả lời mẫu:
Nhìn chung, quy trình xây igloo mang tính chất tuyến tính và do con người thực hiện. Quy trình này bắt đầu từ việc chuẩn bị các khối tuyết và dựng nền móng, sau đó hoàn thiện và gia cố phần mái vòm, và cuối cùng là tạo lối vào và xử lý phần bên trong. Chính giai đoạn cuối này – nơi lối vào được hình thành và nội thất được hoàn thiện – giúp igloo trở thành một nơi trú ẩn thực tế và có thể sử dụng được.
Các điểm nổi bật và cần so sánh (Main Features and Comparisons)
Phần này giúp người học phân tích biểu đồ một cách chi tiết, tập trung vào các yếu tố nổi bật và các chi tiết cần so sánh.
👉 Cách tiếp cận: chia theo 3 giai đoạn của quy trình xây igloo
Thân bài 1: Giai đoạn 1 – Cắt khối tuyết & dựng phần đáy
Thân bài 2: Giai đoạn 2 – Hoàn thiện mái vòm & gia cố bên ngoài
Thân bài 3: Giai đoạn 3 – Tạo lối vào & giúp igloo sử dụng được như nơi trú ẩn

💎 Thân bài 1 – Giai đoạn 1: Khối tuyết lớn & phần base
Nguyên liệu & thao tác chính:
Dùng tuyết nén cứng (hard-packed snow).
Cắt thành các khối tuyết lớn (large blocks) bằng snow saw.
Cách sắp xếp & hình dạng:
Các khối lớn được xếp thành một vòng tròn trên mặt đất, tạo phần đáy (base) của igloo.
Mỗi khối nghiêng nhẹ vào trong (tilted slightly inwards) để bức tường dễ cong thành mái vòm.
Một khoảng trống nhỏ được cố ý chừa lại trong vòng tròn để sau này dùng làm vị trí xây lối vào.
Kết quả chính:
Khi thêm dần các khối lớn, tường cao lên và bắt đầu cong, hình thành phần dưới của mái vòm (lower dome).
Lúc này, igloo rộng khoảng 4 mét nhưng mới hoàn thiện nửa dưới cấu trúc.
💎 Thân bài 2 – Giai đoạn 2: Khối tuyết nhỏ, mái vòm & lớp vỏ cách nhiệt
Thay đổi về vật liệu & vị trí:
Sang giai đoạn 2, chuyển sang dùng khối tuyết nhỏ (smaller blocks).
Các khối nhỏ được đặt lên trên phần base để xây phần trên của mái vòm (upper dome).
Hoàn thiện mái vòm:
Xếp dần cho tới khi chỉ còn một khe nhỏ trên đỉnh.
Khe này được bịt bằng một khối tuyết đặc biệt – keystone block, giúp igloo đạt chiều cao khoảng 2 mét.
Gia cố bên ngoài:
Lấp kín các khe hở còn lại giữa các khối tuyết.
Phủ và nén tuyết rời (loose snow) lên bề mặt ngoài, tạo thành một lớp vỏ trơn nhẵn, cách nhiệt tốt (smooth, insulated shell).
Điểm so sánh với Giai đoạn 1:
Giai đs oạn 1: tập trung vào khung nền – base, hình tròn và phần tường dưới.
Giai đoạn 2: hoàn tất cấu trúc, đóng kín mái vòm và tăng độ bền + giữ nhiệt cho toàn bộ igloo.
💎 Thân bài 3 – Giai đoạn 3: Lối vào, lỗ thông khí & tính “usable”
Lối vào (entrance):
Đào một đường hầm thấp (tunnel) tại phần tường thấp nơi đã chừa trống ở giai đoạn 1, để tạo cửa ra vào cho igloo.
Điều này cho phép người sử dụng ra vào, đồng thời vẫn giữ được cấu trúc mái vòm.
Thông khí (ventilation) & chức năng trú ẩn:
Bên trong, tạo một số lỗ thông khí nhỏ (small air holes) để đảm bảo không khí lưu thông.
Sau bước này, igloo không chỉ “xây xong” về mặt cấu trúc, mà còn sẵn sàng được sử dụng như một nơi trú ẩn (ready for use as a shelter).
Vai trò so với 2 giai đoạn trước:
Giai đoạn 1 & 2: chủ yếu xây dựng kết cấu vật lý (base + dome + lớp vỏ cách nhiệt).
Giai đoạn 3: kích hoạt chức năng sử dụng thực tế – có lối vào + khả năng thông khí, giúp igloo từ một “công trình hoàn chỉnh” trở thành một nơi ở khả dụng.
Bài mẫu
INTRODUCTION | The diagram illustrates the process of constructing an igloo from blocks of snow. |
OVERVIEW | Overall, this linear, man-made process can be divided into three main stages: preparing snow blocks and building the base, completing and reinforcing the dome, and finally creating the entrance and finishing the interior so that the igloo can function as a shelter. |
BODY PARAGRAPH 1 | In the first stage, hard-packed snow is cut into large blocks using a snow saw. These are arranged in a circle on the ground to form the base of the igloo, with each block tilted slightly inwards, while a small section of the ring is deliberately left open for the future entrance. As more blocks are added, the wall rises and begins to curve, creating the lower part of a dome about four metres wide. |
BODY PARAGRAPH 2 | The second stage involves smaller blocks being used to build the upper dome. They are fitted on top of the base layers until only a small gap remains, which is subsequently closed with a specially shaped keystone block, giving the igloo a height of two metres. Next, any remaining gaps are filled, and loose snow is packed over the outside to produce a smooth, insulated shell. |
BODY PARAGRAPH 3 | In the final stage, a tunnel is dug through the lower part of the wall at the opening left in the base to create the entrance. Inside, several small air holes are made, ensuring adequate ventilation. Once this step has been completed, the igloo is finally ready for use as a shelter. |
Word count: 248 | |
Phân tích ngữ pháp nổi bật
Sau đây là một cấu trúc ngữ pháp ăn điểm được sử dụng trong bài mẫu ở trên, và có thể được áp dụng một cách linh hoạt cho các đề khác có đặc điểm tương tự:
Câu được chọn: "They are fitted on top of the base layers until only a small gap remains, which is subsequently closed with a specially shaped keystone block, giving the igloo a height of two metres."
Mệnh đề chính (Main clause – bị động) | They are fitted on top of the base layers
👉 Nghĩa: Chúng được lắp đặt lên trên các lớp nền. |
Mệnh đề thời gian với “until” (Time clause) | until only a small gap remains
👉 Nghĩa: cho đến khi chỉ còn lại một khe hở nhỏ. |
Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause) | which is subsequently closed with a specially shaped keystone block
👉 Nghĩa: khe hở này sau đó được bịt kín bằng một khối chốt được tạo hình đặc biệt. |
Mệnh đề rút gọn – cụm phân từ (Reduced participle clause) | giving the igloo a height of two metres
👉 Nghĩa: khiến lều tuyết có chiều cao là hai mét. |
Cấu trúc giản lược | S + passive V + place phrase + until + S + V, which + passive V + with + noun phrase, V-ing + result |
Phân tích từ vựng nổi bật
Phần này giúp người học hiểu rõ cách sử dụng từ vựng quan trọng, bao gồm nghĩa, cấu trúc, và cách áp dụng trong ngữ cảnh học thuật. Việc nắm vững các từ vựng này sẽ giúp học sinh cải thiện khả năng diễn đạt và viết bài hiệu quả hơn.
1. Base
Loại từ: Danh từ
Base: nền, phần móng
Nghĩa tiếng Anh: The lowest part of a structure that supports everything above it.
Dịch nghĩa: Phần nền / móng.
Ví dụ: The base of the igloo is formed using large snow blocks.
→ (Phần nền của lều tuyết được tạo thành từ các khối tuyết lớn.)
2. Reinforcing the dome
Loại từ: Cụm động từ
Reinforcing (v-ing): gia cố, củng cố
The dome (n): mái vòm
Nghĩa tiếng Anh: Strengthening the curved roof of a structure to make it more stable.
Dịch nghĩa: Gia cố mái vòm.
Ví dụ: Smaller blocks are used when reinforcing the dome.
→ (Các khối nhỏ hơn được dùng để gia cố mái vòm.)
3. Shelter
Loại từ: Danh từ
Shelter: nơi trú ẩn
Nghĩa tiếng Anh: A structure that provides protection from weather or danger.
Dịch nghĩa: Nơi trú ẩn.
Ví dụ: The igloo functions as a temporary shelter in extreme conditions.
→ (Lều tuyết hoạt động như một nơi trú ẩn tạm thời trong điều kiện khắc nghiệt.)
4. Tilted slightly inwards
Loại từ: Cụm tính từ / phân từ
Tilted (adj/pp): nghiêng
Slightly (adv): nhẹ, một chút
Inwards (adv): hướng vào trong
Nghĩa tiếng Anh: Leaning gently toward the centre of a structure.
Dịch nghĩa: Nghiêng nhẹ vào trong.
Ví dụ: Each block is tilted slightly inwards to create a stable dome.
→ (Mỗi khối được nghiêng nhẹ vào trong để tạo thành mái vòm vững chắc.)
5. A specially shaped keystone block
Loại từ: Cụm danh từ
A (article): một
Specially shaped (adj): được tạo hình đặc biệt
Keystone (n): khối chốt trung tâm
Block (n): khối
Nghĩa tiếng Anh: A uniquely shaped block placed at the top to lock the structure together.
Dịch nghĩa: Khối chốt trung tâm được tạo hình đặc biệt.
Ví dụ: A specially shaped keystone block seals the top of the igloo.
→ (Khối chốt trung tâm được tạo hình đặc biệt bịt kín phần đỉnh của lều tuyết.)
6. A smooth, insulated shell
Loại từ: Cụm danh từ
Smooth (adj): nhẵn
Insulated (adj): được cách nhiệt
Shell (n): lớp vỏ
Nghĩa tiếng Anh: An outer layer that is even in shape and able to retain heat.
Dịch nghĩa: Lớp vỏ nhẵn, có khả năng cách nhiệt.
Ví dụ: Snow gaps are filled to create a smooth, insulated shell.
→ (Các khe hở tuyết được lấp kín để tạo ra một lớp vỏ nhẵn và cách nhiệt.)
7. Adequate ventilation
Loại từ: Cụm danh từ
Adequate (adj): đầy đủ
Ventilation (n): thông gió
Nghĩa tiếng Anh: Sufficient airflow to allow fresh air to circulate.
Dịch nghĩa: Sự thông gió đầy đủ.
Ví dụ: A small hole is made in the roof to ensure adequate ventilation.
→ (Một lỗ nhỏ được tạo trên mái để đảm bảo sự thông gió đầy đủ.)
📝 Tổng kết & lời khuyên cho dạng process
1. Nhận diện dạng bài
Khi đọc đề, thí sinh nên xác định rõ:
Đây là quy trình do con người thực hiện (man-made process), không phải quá trình tự nhiên.
Quy trình mang tính tuyến tính (linear), bắt đầu từ việc chuẩn bị vật liệu và kết thúc khi sản phẩm hoàn thiện, không lặp lại theo vòng tròn.
Với đề igloo, có thể sử dụng một câu khái quát trong Overview như:
This is a linear, man-made process which can be divided into three main stages…
2. Chia quy trình thành các giai đoạn lớn (không liệt kê từng bước nhỏ)
Mặc dù sơ đồ thể hiện nhiều bước chi tiết, nhưng trong bài viết, thí sinh không nên mô tả theo kiểu “Step 1, Step 2, Step 3…” một cách rời rạc.
Thay vào đó, nên gom các bước thành những giai đoạn hợp lý:
Giai đoạn 1: Chuẩn bị các khối tuyết và xây phần đáy (base).
Giai đoạn 2: Hoàn thiện và gia cố mái vòm (dome).
Giai đoạn 3: Tạo lối vào, thêm lỗ thông khí và hoàn thiện để igloo có thể sử dụng như nơi trú ẩn.
Cách chia này giúp bố cục thân bài rõ ràng: mỗi đoạn thân bài tương ứng với một giai đoạn, dễ triển khai và ít nhầm lẫn.
3. Viết Overview: cần đủ “khung xương” nội dung
Một Overview hiệu quả cho dạng process thường nên bao gồm:
Loại quy trình: man-made / natural, linear / cyclical.
Số giai đoạn chính: two / three / several stages.
Kết quả cuối cùng: sản phẩm hoặc trạng thái sau cùng.
Ví dụ phù hợp với đề igloo:
Overall, this linear, man-made process can be divided into three main stages: preparing snow blocks and building the base, completing and reinforcing the dome, and finally creating the entrance and finishing the interior so that the igloo can function as a shelter.
4. Mở đầu thân bài: sử dụng câu chủ đề “bao trùm” (umbrella sentence)
Mỗi thân bài nên bắt đầu bằng một câu chủ đề nêu rõ giai đoạn đang được mô tả, sau đó mới đi vào các bước chi tiết. Ví dụ:
In the first stage, …
The second stage focuses on …
In the final stage, …
Cách viết này giúp bài văn mạch lạc, đồng thời thể hiện rõ thí sinh kiểm soát tốt cấu trúc quy trình.
5. Tuyệt đối không bổ sung bước không có trong sơ đồ
Một lỗi khá phổ biến là thí sinh “sáng tạo thêm” những bước mà sơ đồ không hề đề cập (ví dụ: trang trí bên trong, làm nhẵn bề mặt nếu không thấy trong hình…).
Đối với Task 1, điều này làm giảm điểm Task Achievement, vì bài viết không còn bám sát dữ liệu cho sẵn.
Nguyên tắc an toàn:
Chỉ mô tả những gì biểu đồ/quy trình thể hiện, có thể diễn đạt lại hoặc khái quát hơn, nhưng không được bịa thêm bước mới.
6. Xây dựng “kho cụm từ mẫu” cho mọi dạng process
Để bài viết trang trọng và nhất quán, thí sinh có thể chuẩn bị sẵn một số cấu trúc dùng chung:
The diagram illustrates the process of…
Overall, this process can be divided into three main stages…
In the first / second / final stage,…
… is cut into … / arranged in a circle / fitted on top of…
… until only a small gap remains, which is then sealed with…
At the end of the process, … is ready for use as…
Những cấu trúc này có thể tái sử dụng cho nhiều đề process khác nhau (xây nhà, sản xuất gạch, tái chế rác, chế biến thực phẩm…), chỉ cần thay đổi từ vựng nội dung.
Phân tích đề IELTS Writing Task 2 tháng 12/2025 - Đề số 3
1. Think: Phân tích câu hỏi
Đề bài:
You have approximately 40 minutes to complete this task.
You need to write an essay addressing the topic below:
While fossil fuels are still the main source of energy for most countries, others have started to rely on renewable options such as wind and solar power. Is this an advantageous or disadvantageous trend? |
Explain your viewpoint with reasons and include appropriate examples based on your knowledge or experiences.
Your essay should comprise a minimum of 250 words.
Phân tích từ khoá:

Phân loại câu hỏi
Dạng bài: Advantages and Disadvantages Essay
Yêu cầu chính:
Đánh giá xu hướng: việc các quốc gia bắt đầu sử dụng năng lượng tái tạo.
Nêu rõ quan điểm: xu hướng này mang lại nhiều lợi ích hay bất lợi (có thể nghiêng về một phía).
Giải thích và minh họa: sử dụng lý do và ví dụ liên quan đến năng lượng, môi trường hoặc kinh tế.
2. Explore: Mở rộng kiến thức nền
🎯 Mục tiêu:
Phân tích xu hướng một số quốc gia chuyển từ fossil fuels sang renewable options (wind, solar) và đánh giá liệu đây là xu hướng advantageous hay disadvantageous, dựa trên các khía cạnh môi trường – kinh tế – an ninh năng lượng – tính ổn định hệ thống điện.
🔵 Quan điểm 1: Đây là xu hướng advantageous (tích cực)
1. Giảm ô nhiễm và phát thải
Câu hỏi dẫn dắt:
Vì sao việc “rely on renewable options” thường được xem là giải pháp tốt cho môi trường? Nó giải quyết vấn đề nào mà “fossil fuels” gây ra?
Lập luận:
Điện gió và điện mặt trời tạo ra năng lượng mà không đốt nhiên liệu hóa thạch, nhờ đó giảm khí thải và ô nhiễm không khí. Điều này giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng và giảm tác động môi trường.
Ví dụ:
Ví dụ: các thành phố sử dụng điện sạch nhiều hơn thường giảm được khói bụi do sản xuất điện từ than.
2. Tăng an ninh năng lượng và giảm phụ thuộc nhập khẩu
Câu hỏi dẫn dắt:
Nếu một quốc gia phụ thuộc vào dầu khí nhập khẩu, họ gặp rủi ro gì khi giá cả biến động hoặc nguồn cung gián đoạn? Năng lượng gió/mặt trời giúp giảm rủi ro này ra sao?
Lập luận:
Nguồn gió và mặt trời có sẵn trong nước, nên phát triển năng lượng tái tạo giúp giảm phụ thuộc vào thị trường nhiên liệu toàn cầu và tăng tính tự chủ.
Ví dụ:
Ví dụ: một quốc gia có nhiều nắng có thể lắp điện mặt trời để giảm nhập khẩu dầu cho phát điện.
3. Thúc đẩy đổi mới công nghệ và việc làm xanh
Câu hỏi dẫn dắt:
Việc chuyển dịch năng lượng có tạo ra lợi ích kinh tế mới không, hay chỉ là chi phí? Ngành renewables có thể mang lại điều gì cho thị trường lao động?
Lập luận:
Đầu tư vào điện gió và điện mặt trời tạo ra chuỗi ngành mới (sản xuất thiết bị, lắp đặt, vận hành, bảo trì), thúc đẩy đổi mới công nghệ và tạo việc làm.
Ví dụ:
Ví dụ: các dự án điện gió cần đội ngũ kỹ sư, kỹ thuật viên và dịch vụ vận hành tại địa phương.
🟢 Quan điểm 2: Đây là xu hướng disadvantageous (tiêu cực / có hạn chế)
1. Tính gián đoạn và độ ổn định của nguồn điện
Câu hỏi dẫn dắt:
Vì sao wind và solar thường bị coi là “không ổn định”? Khi không có gió hoặc không có nắng, hệ thống điện sẽ vận hành thế nào?
Lập luận:
Điện gió và điện mặt trời phụ thuộc thời tiết, nên sản lượng có thể dao động. Nếu không có hệ thống lưu trữ hoặc nguồn dự phòng, lưới điện dễ thiếu ổn định.
Ví dụ:
Ví dụ: vào ban đêm, điện mặt trời không hoạt động nên phải dùng nguồn khác để bù.
Counterargument (phản biện):
Có thể giải quyết bằng pin lưu trữ và lưới điện thông minh.
Refutation (bác bỏ):
Tuy nhiên, các giải pháp này thường tốn kém và cần thời gian triển khai trên quy mô lớn.
2. Chi phí đầu tư ban đầu và gánh nặng chuyển đổi
Câu hỏi dẫn dắt:
Quốc gia nào sẽ gặp khó khăn nhất khi chuyển sang năng lượng tái tạo? Vì sao việc chuyển đổi không diễn ra đồng đều giữa các nước?
Lập luận:
Xây dựng trang trại điện gió, điện mặt trời, nâng cấp lưới và lưu trữ cần vốn lớn. Với nhiều nước đang phát triển, chi phí này là rào cản, trong khi họ vẫn cần điện rẻ để tăng trưởng.
Ví dụ:
Ví dụ: quốc gia phụ thuộc than có thể mất nhiều năm và đầu tư lớn để nâng cấp hạ tầng.
3. Vấn đề đất đai, môi trường phụ trợ và vật liệu
Câu hỏi dẫn dắt:
Ngoài lợi ích giảm phát thải, năng lượng tái tạo có “tác dụng phụ” nào không? Việc mở rộng quy mô có thể gây tranh cãi ở điểm nào?
Lập luận:
Các dự án lớn cần diện tích đất đáng kể; ngoài ra, sản xuất và tái chế tấm pin/pin lưu trữ cũng đặt ra thách thức về tài nguyên và chất thải.
Ví dụ:
Ví dụ: trang trại điện mặt trời quy mô lớn có thể cạnh tranh đất với nông nghiệp.
⚖️ Quan điểm cân bằng: Lợi ích lớn hơn, nhưng cần chuyển đổi có chiến lược
Lập luận tổng hợp:
Xu hướng dựa vào năng lượng tái tạo nhìn chung advantageous vì lợi ích môi trường và an ninh năng lượng, nhưng để tránh nhược điểm, cần:
đầu tư vào lưới điện và lưu trữ,
kết hợp nguồn renewables + nguồn dự phòng trong giai đoạn chuyển tiếp,
thiết kế chính sách hỗ trợ để giảm gánh nặng chi phí.
Ví dụ minh hoạ:
Ví dụ: một quốc gia tăng điện gió và mặt trời nhưng đồng thời nâng cấp lưới và mở rộng lưu trữ để đảm bảo ổn định.
✅ Kết luận phần Explore
Lập luận ủng hộ nhấn mạnh: giảm phát thải, tự chủ năng lượng, việc làm xanh.
Lập luận phản đối nhấn mạnh: tính gián đoạn, chi phí chuyển đổi, thách thức hạ tầng.
Cách nhìn hợp lý: đây là xu hướng tích cực tổng thể, nhưng cần đầu tư đồng bộ để đảm bảo tính ổn định và công bằng trong quá trình chuyển dịch.
3. Apply: Ứng dụng vào việc lập dàn ý và viết bài
Dàn ý | Nội dung chi tiết |
Introduction | - Paraphrase: ● “fossil fuels are still the main source of energy” → “fossil fuels remain the dominant energy source” ● “have started to rely on renewable options such as wind and solar power” → “have begun shifting towards renewables like wind and solar energy” ● “advantageous or disadvantageous trend” → “a positive or negative development” - Mở bài: Dù nhiên liệu hóa thạch vẫn là nguồn năng lượng chủ đạo ở nhiều quốc gia, một số nước đang chuyển dần sang năng lượng tái tạo như gió và mặt trời. Nhìn chung, đây là một xu hướng tích cực (advantageous), dù vẫn tồn tại một số thách thức cần giải quyết. |
Body Paragraph 1 | - Point: Chuyển sang năng lượng tái tạo mang lại lợi ích lớn về môi trường và an ninh năng lượng. - Explanation: Điện gió và điện mặt trời giúp giảm phát thải và ô nhiễm do không cần đốt nhiên liệu hóa thạch. Đồng thời, các nguồn này có thể khai thác trong nước, giúp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu dầu khí và hạn chế rủi ro biến động giá. - Example: Ví dụ: các quốc gia đầu tư điện gió/điện mặt trời có thể giảm sử dụng than trong phát điện, từ đó giảm khói bụi và cải thiện chất lượng không khí. - Link: Vì vậy, việc tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo góp phần hướng tới phát triển bền vững và ổn định nguồn cung năng lượng. |
Body Paragraph 2 | - Point: Dù có hạn chế về chi phí và tính ổn định, các vấn đề này có thể được kiểm soát bằng đầu tư và quy hoạch phù hợp. - Explanation: Năng lượng gió và mặt trời phụ thuộc thời tiết nên sản lượng dao động, và chi phí đầu tư ban đầu cho hạ tầng, lưới điện và lưu trữ có thể cao. Tuy nhiên, nếu nâng cấp lưới điện, phát triển hệ thống lưu trữ và kết hợp nguồn dự phòng trong giai đoạn chuyển tiếp, tính ổn định sẽ được đảm bảo. - Example: Ví dụ: triển khai pin lưu trữ và lưới điện thông minh giúp cân bằng cung–cầu khi sản lượng điện mặt trời giảm vào ban đêm. - Counterargument (phản biện): Một số người cho rằng chi phí chuyển đổi quá lớn, đặc biệt với các nước đang phát triển, nên xu hướng này có thể gây bất lợi. - Refutation (bác bỏ): Tuy nhiên, chi phí dài hạn của nhiên liệu hóa thạch (ô nhiễm, rủi ro giá nhiên liệu, phụ thuộc nhập khẩu) cũng rất lớn; vì vậy đầu tư vào năng lượng tái tạo là chiến lược bền vững nếu được thực hiện từng bước và có hỗ trợ phù hợp. - Link: Do đó, dù tồn tại thách thức, xu hướng chuyển sang năng lượng tái tạo vẫn mang lại lợi ích tổng thể. |
Conclusion | - Khẳng định lại quan điểm: Việc một số quốc gia chuyển từ nhiên liệu hóa thạch sang năng lượng tái tạo nhìn chung là một xu hướng tích cực. - Tóm tắt: Mặc dù năng lượng tái tạo gặp vấn đề về tính gián đoạn và chi phí đầu tư ban đầu, các lợi ích về môi trường và an ninh năng lượng vượt trội hơn nếu có quy hoạch, đầu tư lưới điện và lưu trữ hợp lý. |
Bài mẫu hoàn chỉnh:
Introduction
While fossil fuels remain the dominant energy source for most countries, some nations have begun shifting towards renewable options such as wind and solar power. Overall, this transition can be regarded as an advantageous trend, despite certain challenges that need to be addressed.
Body Paragraph 1
One major benefit of relying more on renewable energy is the positive impact on the environment and national energy security. Unlike fossil fuels, wind and solar power generate electricity without producing greenhouse gas emissions, which helps reduce air pollution and mitigate climate change. Moreover, renewable resources are naturally available within national borders, enabling countries to reduce their dependence on imported oil and gas. For example, Germany’s expansion of wind and solar energy has helped decrease coal consumption while strengthening energy security by reducing reliance on imported fossil fuels. As a result, increasing the share of renewable energy supports both environmental sustainability and long-term energy independence.
Body Paragraph 2
Nevertheless, the transition to renewable energy also presents several challenges, particularly in terms of reliability and cost. Wind and solar power depend heavily on weather conditions, meaning electricity supply can fluctuate without adequate storage or backup systems. In addition, the initial investment required for renewable infrastructure, such as power grids and energy storage facilities, can be substantial. Some critics argue that these high costs make the transition impractical, especially for developing countries. However, this concern can be addressed through gradual implementation and technological advancement. For instance, Denmark’s large-scale investment in wind power, combined with improvements in grid management, has allowed the country to maintain a stable electricity supply while increasing its share of renewable energy.
Conclusion
In conclusion, although shifting from fossil fuels to renewable energy involves financial and technical difficulties, the overall advantages clearly outweigh the disadvantages. With careful planning and appropriate investment, this transition represents a positive and necessary step toward a more sustainable energy future.
Word count: 305
4. Analyse: Phân tích bài viết
🔹 Phân tích ngữ pháp
Câu được chọn: “Unlike fossil fuels, wind and solar power generate electricity without producing greenhouse gas emissions, which helps reduce air pollution and mitigate climate change.”
Cụm giới từ mở đầu chỉ sự đối lập (Introductory contrast phrase) | Unlike fossil fuels,
→ Cụm này đóng vai trò trạng ngữ đối lập, so sánh năng lượng tái tạo với nhiên liệu hóa thạch. 👉 Nghĩa: Không giống như nhiên liệu hóa thạch, |
Mệnh đề chính (Main clause) | wind and solar power generate electricity without producing greenhouse gas emissions
👉 Nghĩa: năng lượng gió và mặt trời tạo ra điện mà không tạo ra khí thải nhà kính. |
Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause) | which helps reduce air pollution and mitigate climate change
👉 Nghĩa: điều này giúp giảm ô nhiễm không khí và hạn chế biến đổi khí hậu. |
CẤU TRÚC GIẢN LƯỢC | Unlike + noun, S + V + O + without + V-ing, which + V + O + and + V + O |
🔹 Phân tích từ vựng
Introduction
1. Dominant energy source
Loại từ: Cụm danh từ
Dominant (adj): chiếm ưu thế, chủ đạo
Energy (n): năng lượng
Source (n): nguồn
Nghĩa tiếng Anh: The main type of energy used in a country or system.
Dịch nghĩa: Nguồn năng lượng chủ đạo.
Ví dụ: Fossil fuels remain the dominant energy source in many countries.
→ (Nhiên liệu hóa thạch vẫn là nguồn năng lượng chủ đạo ở nhiều quốc gia.)
2. Transition
Loại từ: Danh từ
Transition: sự chuyển đổi
Nghĩa tiếng Anh: The process of changing from one system or state to another.
Dịch nghĩa: Sự chuyển đổi.
Ví dụ: The transition to renewable energy requires long-term planning.
→ (Quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo đòi hỏi kế hoạch dài hạn.)
Body Paragraph 1
3. National energy security
Loại từ: Cụm danh từ
National (adj): quốc gia
Energy (n): năng lượng
Security (n): an ninh
Nghĩa tiếng Anh: A country’s ability to maintain a stable and reliable energy supply.
Dịch nghĩa: An ninh năng lượng quốc gia.
Ví dụ: Renewable energy can strengthen national energy security.
→ (Năng lượng tái tạo có thể củng cố an ninh năng lượng quốc gia.)
4. Mitigate climate change
Loại từ: Cụm động từ
Mitigate (v): giảm nhẹ, hạn chế
Climate change: biến đổi khí hậu
Nghĩa tiếng Anh: To reduce the severity or impact of climate change.
Dịch nghĩa: Hạn chế / giảm nhẹ biến đổi khí hậu.
Ví dụ: Reducing carbon emissions helps mitigate climate change.
→ (Giảm phát thải carbon giúp hạn chế biến đổi khí hậu.)
5. Dependence on
Loại từ: Cụm danh từ
Dependence (n): sự phụ thuộc
On (prep): vào
Nghĩa tiếng Anh: The state of relying heavily on something.
Dịch nghĩa: Sự phụ thuộc vào.
Ví dụ: Heavy dependence on fossil fuels poses economic risks.
→ (Sự phụ thuộc lớn vào nhiên liệu hóa thạch gây ra rủi ro kinh tế.)
6. Imported fossil fuels
Loại từ: Cụm danh từ
Imported (adj): nhập khẩu
Fossil fuels (n): nhiên liệu hóa thạch
Nghĩa tiếng Anh: Fossil fuels brought into a country from abroad.
Dịch nghĩa: Nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu.
Ví dụ: Many nations rely on imported fossil fuels to meet energy demand.
→ (Nhiều quốc gia phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu để đáp ứng nhu cầu năng lượng.)
7. Environmental sustainability
Loại từ: Cụm danh từ
Environmental (adj): thuộc môi trường
Sustainability (n): tính bền vững
Nghĩa tiếng Anh: The ability to meet current needs without harming the environment for future generations.
Dịch nghĩa: Tính bền vững môi trường.
Ví dụ: Renewable energy promotes environmental sustainability.
→ (Năng lượng tái tạo thúc đẩy tính bền vững môi trường.)
8. Long-term energy independence
Loại từ: Cụm danh từ
Long-term (adj): dài hạn
Energy (n): năng lượng
Independence (n): sự tự chủ
Nghĩa tiếng Anh: The ability of a country to meet its energy needs without external reliance over time.
Dịch nghĩa: Sự tự chủ năng lượng dài hạn.
Ví dụ: Investing in renewables supports long-term energy independence.
→ (Đầu tư vào năng lượng tái tạo hỗ trợ sự tự chủ năng lượng dài hạn.)
Body Paragraph 2
9. Reliability
Loại từ: Danh từ
Reliability: độ tin cậy
Nghĩa tiếng Anh: The ability of a system to function consistently without failure.
Dịch nghĩa: Độ tin cậy.
Ví dụ: Reliability is a major concern when relying on renewable energy.
→ (Độ tin cậy là mối quan tâm lớn khi phụ thuộc vào năng lượng tái tạo.)
10. Backup systems
Loại từ: Cụm danh từ
Backup (adj): dự phòng
Systems (n): hệ thống
Nghĩa tiếng Anh: Secondary systems used when the main system fails.
Dịch nghĩa: Hệ thống dự phòng.
Ví dụ: Backup systems are essential to avoid power shortages.
→ (Hệ thống dự phòng là cần thiết để tránh thiếu điện.)
11. Power grids
Loại từ: Cụm danh từ
Power (n): điện năng
Grids (n): lưới
Nghĩa tiếng Anh: Networks that distribute electricity to homes and businesses.
Dịch nghĩa: Lưới điện.
Ví dụ: Renewable sources must be integrated into national power grids.
→ (Nguồn năng lượng tái tạo phải được tích hợp vào lưới điện quốc gia.)
12. Impractical
Loại từ: Tính từ
Impractical: không thực tế, khó áp dụng
Nghĩa tiếng Anh: Not realistic or feasible in real conditions.
Dịch nghĩa: Không khả thi / không thực tế.
Ví dụ: A complete energy transition overnight would be impractical.
→ (Việc chuyển đổi năng lượng hoàn toàn trong thời gian ngắn là không thực tế.)
13. Gradual implementation
Loại từ: Cụm danh từ
Gradual (adj): từng bước
Implementation (n): sự triển khai
Nghĩa tiếng Anh: Introducing changes step by step over time.
Dịch nghĩa: Triển khai dần dần.
Ví dụ: Gradual implementation allows countries to adapt more easily.
→ (Triển khai dần dần giúp các quốc gia thích nghi dễ hơn.)
14. Technological advancement
Loại từ: Cụm danh từ
Technological (adj): thuộc công nghệ
Advancement (n): sự tiến bộ
Nghĩa tiếng Anh: Progress in technology that improves efficiency or performance.
Dịch nghĩa: Sự tiến bộ công nghệ.
Ví dụ: Technological advancement has improved energy storage solutions.
→ (Tiến bộ công nghệ đã cải thiện các giải pháp lưu trữ năng lượng.)
15. A stable electricity supply
Loại từ: Cụm danh từ
Stable (adj): ổn định
Electricity (n): điện
Supply (n): nguồn cung
Nghĩa tiếng Anh: A continuous and reliable supply of electricity.
Dịch nghĩa: Nguồn cung điện ổn định.
Ví dụ: Industry depends heavily on a stable electricity supply.
→ (Ngành công nghiệp phụ thuộc nhiều vào nguồn cung điện ổn định.)
Conclusion
16. Financial and technical difficulties
Loại từ: Cụm danh từ
Financial (adj): tài chính
Technical (adj): kỹ thuật
Difficulties (n): khó khăn
Nghĩa tiếng Anh: Problems related to money and technical expertise.
Dịch nghĩa: Khó khăn về tài chính và kỹ thuật.
Ví dụ: Many countries face financial and technical difficulties during energy transitions.
→ (Nhiều quốc gia gặp khó khăn tài chính và kỹ thuật trong quá trình chuyển đổi năng lượng.)
17. A positive and necessary step toward
Loại từ: Cụm danh từ (dùng trong lập luận)
Positive (adj): tích cực
Necessary (adj): cần thiết
Step (n): bước đi
Toward (prep): hướng tới
Nghĩa tiếng Anh: An action that is both beneficial and required to achieve a goal.
Dịch nghĩa: Một bước đi tích cực và cần thiết hướng tới…
Ví dụ: Shifting to renewable energy is a positive and necessary step toward sustainability.
→ (Chuyển sang năng lượng tái tạo là một bước đi tích cực và cần thiết hướng tới phát triển bền vững.)
5. Consolidate: Ứng dụng và mở rộng kiến thức
1. Ứng dụng vào các dạng bài tương tự
➤ Advantages–Disadvantages Essay
Áp dụng trực tiếp cho các đề nói về chuyển đổi năng lượng, công nghệ mới, chính sách môi trường.
Ví dụ đề:
“Many countries are investing heavily in renewable energy. What are the advantages and disadvantages?”
“Replacing fossil fuels with renewable energy is necessary. Do the benefits outweigh the drawbacks?”
Cách áp dụng:
Body 1: Advantages → môi trường + an ninh năng lượng
Body 2: Disadvantages → chi phí, tính gián đoạn → counter + refute bằng đầu tư dài hạn
Cụm từ học thuật hữu ích:
renewable transition, energy independence, emission reduction, long-term sustainability, infrastructure investment.
➤ Opinion Essay (Positive or Negative Development)
Áp dụng khi đề yêu cầu đánh giá xu hướng.
Ví dụ đề:
“The shift towards renewable energy is a positive development. To what extent do you agree?”
Cách áp dụng:
Quan điểm chính: positive overall
Nhược điểm: mang tính ngắn hạn, có thể quản lý bằng chính sách & công nghệ
Cụm từ học thuật hữu ích:
positive development, manageable challenges, policy-driven transition, sustainable future.
➤ Problem–Solution Essay
Áp dụng cho đề tập trung vào khó khăn khi chuyển đổi năng lượng.
Ví dụ đề:
“Many countries struggle to move away from fossil fuels. What problems does this cause and how can they be solved?”
Cách áp dụng:
Problem:
phụ thuộc than/dầu
lưới điện yếu
chi phí cao
Solution:
đầu tư lưu trữ năng lượng
nâng cấp lưới điện
hỗ trợ tài chính & công nghệ
Cụm từ học thuật hữu ích:
energy storage systems, grid modernisation, transitional energy policy, financial incentives.
2. Mở rộng sang các chủ đề liên quan
✦ Chủ đề: Biến đổi khí hậu (Climate Change)
Ví dụ đề:
“Reducing carbon emissions should be the top priority for governments. Do you agree?”
Áp dụng lập luận:
Năng lượng tái tạo → giảm phát thải trực tiếp
Thay thế than và dầu trong phát điện
Cụm từ gợi ý:
carbon emissions, climate mitigation, low-carbon energy, environmental responsibility.
✦ Chủ đề: Phát triển bền vững (Sustainable Development)
Ví dụ đề:
“Economic growth should not come at the cost of environmental damage.”
Áp dụng:
Năng lượng tái tạo cho phép tăng trưởng dài hạn
Giảm chi phí môi trường về sau
Cụm từ gợi ý:
sustainable growth, long-term benefits, green development, resource efficiency.
✦ Chủ đề: An ninh năng lượng & chính sách quốc gia
Ví dụ đề:
“Countries should aim to be energy-independent. Discuss.”
Áp dụng:
Renewables → nguồn nội địa
Giảm rủi ro nhập khẩu & biến động giá
Cụm từ gợi ý:
energy security, domestic energy production, supply stability, import dependence.
3. Tổng hợp CONSOLIDATE
Hướng mở rộng | Trọng tâm lập luận có thể tái sử dụng | Cụm từ học thuật nổi bật |
Renewable Energy | Năng lượng sạch → lợi ích dài hạn | renewable transition, clean energy |
Environment | Giảm phát thải & ô nhiễm | emission reduction, climate action |
Economy | Chi phí ngắn hạn – lợi ích dài hạn | initial investment, long-term gains |
Energy Security | Giảm phụ thuộc nhập khẩu | energy independence, supply stability |
Technology | Công nghệ giúp khắc phục hạn chế | grid upgrades, energy storage |
Tham khảo thêm: Lộ trình học IELTS cho người mới bắt đầu từ 0 lên 7.0
Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, Hệ thống giáo dục ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập Khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp