Ứng dụng các phương pháp dạy học theo nhóm để nâng cao hiệu quả của lớp học
Key takeaways
Cách ghép nhóm trong lớp ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả học tập của sinh.
Duy trì làm việc nhóm với bạn thân trong suốt tiết học giảm tính đa dạng và động lực học của học sinh.
Ứng dụng các phương pháp ghép nhóm như đếm số (counting off, jigsaw và find your partner giúp tối ưu hoá thời gian học tập và tạo môi trường học tập tương tác cao.
Làm việc nhóm hay làm việc theo cặp (Group work/ Pair work) được coi là một phương pháp giảng dạy không thể thiếu, giúp tăng sự tương tác giữa các học sinh, giảm thời gian nói của giáo viên, và tạo môi trường giao tiếp tự nhiên. Mặc dù học tập theo nhóm đem lại nhiều lợi ích cho người học lẫn người dạy nhưng lựa chọn cách xếp nhóm không phù hợp có thể ảnh hưởng rất lớn đến hiệu quả làm việc của các học sinh trong nhóm chẳng hạn như học sinh chỉ ngồi bạn thân, dễ bị sao nhãng hoặc làm việc riêng. Bài viết sau sẽ tập trung vào phân tích các phương pháp chia nhóm hiệu quả dựa trên lý thuyết về động lực nhóm (grouping dynamics) nhằm cải thiện chất lượng giảng dạy và hiệu suất học tập trên lớp của học sinh.
Lý thuyết về động lực nhóm và các phương pháp phân chia nhóm
Định nghĩa động lực nhóm (grouping dynamics)
So với hình thức dạy học cả lớp, học sinh trong nhóm hoặc cặp có xu hướng tham gia đồng đều và chủ động hơn, đồng thời có nhiều cơ hội thử nghiệm và sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt hơn [1].
Tuy nhiên, việc xây dựng các nhóm học tập chủ động tích cực là một nhiệm vụ đầy thách thức, đòi hỏi giáo viên phải quan sát một cách cẩn trọng và có những can thiệp phù hợp trong suốt quá trình giảng dạy [2].
Chính vì vậy, vấn đề đặt ra cho người dạy không phải là “có nên làm việc nhóm hay không”, mà là làm thế nào phân chia các nhóm một cách hiệu quả nhằm phát huy tối đa kiến thức và kỹ năng của học sinh trong lớp.
Group dynamics là tập hợp các quá trình và mối quan hệ xã hội phát sinh khi các cá nhân tương tác trong một nhóm, trong đó nhóm được xem như một thực thể có hành vi và sự phát triển riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến cách các thành viên suy nghĩ, hành động và học tập [3].
Trong bối cảnh lớp học, động lực nhóm được hiểu là tổng hòa các yếu tố chi phối cách học sinh tương tác, phân chia vai trò, tham gia và đóng góp khi làm việc trong một nhóm. Lý thuyết động lực nhóm (group dynamics) đóng vai trò là nền tảng khoa học giúp giải thích tại sao một số nhóm làm việc hiệu quả vượt trội trong khi những nhóm khác lại rơi vào tình trạng trì trệ.

Harmer (2007) cho rằng động lực nhóm là cốt lõi của việc giảng dạy mọi thứ [3]. Tương tự, Johnson & Johnson (2014) cũng nhấn mạnh rằng bối cảnh giáo dục hiện đại đã cho thấy mô hình giảng dạy truyền thống dựa trên thuyết giảng và làm việc cá nhân đang dần có xu hướng chuyển dịch sang mô hình học tập hợp tác [4].
Động lực nhóm, chính vì vậy, được xem là nền tảng cốt lõi của phương pháp học tập hợp tác (cooperative learning) – mô hình học tập khuyến khích người học giúp đỡ lẫn nhau để cùng đạt được mục tiêu học tập chung.
Thực tế, nhiều nghiên cứu cho thấy các hình thức học tập hợp tác, khi được tổ chức dựa trên hiểu biết về group dynamics, giúp nâng cao thành tích học tập, cải thiện mối quan hệ xã hội giữa người học, và tăng cường sức khỏe tâm lý so với các mô hình học tập mang tính cạnh tranh hoặc cá nhân [4]. Do đó, xét trong bối cảnh lớp học, việc phân chia các nhóm làm việc đúng cách sẽ phát huy tối đa những lợi ích của học tập hợp tác đối với học sinh.
Ba cách phân nhóm học tập phổ biến và hiệu quả
Các nhóm học tập có thể được phân theo ba phương pháp chính: theo quan hệ thân thiết, theo năng lực học sinh, và ngẫu nhiên [5].
(1) Chia nhóm theo quan hệ thân thiết (friendship grouping)
Đây là cách ghép cặp – nhóm đơn giản và quen thuộc nhất, trong đó học viên được làm việc với bạn bè thân thuộc với mình. Mục tiêu chính của hình thức này là tạo tâm lý thoải mái, giảm áp lực, giúp học viên dễ trao đổi và tham gia hoạt động hơn, đặc biệt trong các giờ học cần giao tiếp nhiều.
Có hai kiểu chia nhóm theo quan hệ thân thiết:
Cách 1: Giáo viên để học sinh tự do chọn lựa bạn để làm cặp hoặc nhóm.
Cách 2: Nếu học viên không thể chọn được bạn cùng làm nhóm, giáo viên có thể yêu cầu học viên đề xuất tên của người mà học viên muốn ghép cặp/nhóm trong lớp, sau đó giáo viên sẽ quyết định danh sách nhóm dựa trên mong muốn của học viên.

Tuy nhiên, xét trên bình diện hiệu quả học tập, hình thức này có nhiều điểm hạn chế:
Các thành viên trong nhóm có xu hướng lặp lại thông tin đã chia sẻ, không được cọ xát với những quan điểm mới.
Học sinh dễ sa đà vào việc nói chuyện phiếm thay vì tập trung vào nội dung bài học.
Những học sinh nhút nhát hoặc mới chuyển đến dễ bị bỏ rơi, không có nhóm.
Do đó, chia nhóm theo bạn bè chỉ nên được sử dụng có chọn lọc, chủ yếu ở các hoạt động “warm up” để ôn tập lại kiến thức cũ và không chú trọng quá nhiều vào việc học hỏi kiến thức mới.
(2) Chia nhóm ngẫu nhiên (random grouping)
Với phương pháp này, giáo viên chia nhóm không theo quan hệ hay trình độ cụ thể, mà dựa trên các tiêu chí ngẫu nhiên nhằm tạo sự mới mẻ và đa dạng cho hoạt động nhóm.
Một số cách ghép nhóm phổ biến:
Theo chỗ ngồi (ngồi cạnh nhau, cùng bàn, hai bàn gần nhau)
Theo đặc điểm cá nhân (tháng sinh, màu áo, giới tính)
Theo số đếm, thẻ màu, ký hiệu do giáo viên phát

Cách ghép nhóm này giúp học viên làm quen với nhiều bạn khác nhau, tránh tình trạng giữ nguyên một nhóm trong toàn bộ tiết học và giảm bớt sự nhàm chán khi luyện tập. Tuy nhiên do bản chất hoàn toàn ngẫu nhiên nên phương pháp chia nhóm này cũng có những hạn chế như:
Rủi ro về năng lực: Có thể tạo ra một nhóm mà tất cả đều yếu, dẫn đến việc không hoàn thành nhiệm vụ hiệu quả.
Xung đột nội bộ: Có thể vô tình xếp những học sinh có mâu thuẫn vào cùng một nhóm.
(3) Chia nhóm có kiểm soát (controlled grouping)
Đối với chia nhóm có kiểm soát, giáo viên thường sắp xếp các bạn học sinh dựa trên trình độ hoặc năng lực học tập của học viên. Cách chia nhóm này thường được sử dụng khi giáo viên muốn kiểm soát chất lượng học tập trong các hoạt động cặp – nhóm.
Phương pháp chia nhóm có kiểm soát thường được phân thành hai hình thức chính:
Ghép cặp/nhóm cùng trình độ:
Học viên có trình độ tương đương được xếp vào cùng một cặp hoặc nhóm. Ưu điểm là giáo viên có thể giao nhiệm vụ phù hợp với từng nhóm trình độ, đồng thời có thêm thời gian để tập trung hỗ trợ nhóm học viên yếu.Ghép cặp/nhóm hỗn hợp (mixed-ability grouping): Các học sinh với những trình độ năng lực khác nhau sẽ được xếp chung vào một nhóm. Cách sắp xếp này giúp học viên khá, giỏi hỗ trợ và hướng dẫn các bạn yếu hơn. Đồng thời, học sinh yếu hơn có thêm cơ hội học hỏi thông qua tương tác trực tiếp với các bạn giỏi. Cách chia nhóm này sẽ phát huy hiệu quả khi:
- Khi thực hiện các nhiệm vụ khó: những bài tập đòi hỏi sự tổng hợp kiến thức cao cần có ít nhất một học sinh khá để điều phối và định hướng cho nhóm.
- Trong các buổi ôn tập (review sessions): Đây là lúc học sinh giỏi phát huy vai trò “trợ giảng nhí”, giúp giáo viên bao quát lớp và giúp các bạn hổng kiến thức kịp thời lấy lại căn bản.

Tuy nhiên, phương pháp này cũng đòi hỏi giáo viên phải theo dõi sát sao để tránh tình trạng học sinh giỏi áp đảo hoặc học sinh yếu thụ động trong suốt thời gian làm việc nhóm. Chính vì vậy, khi chia nhóm học sinh theo năng lực hỗn hợp (mixed-ability), giáo viên cần phân chia vai trò rõ ràng (người ghi chép, người quản lý thời gian, người trình bày) để đảm bảo học sinh yếu vẫn có đóng góp cụ thể và học sinh giỏi không làm hết mọi việc.
Xem thêm:
Những thách thức khi giảng dạy IELTS Speaking cho học viên có trình độ khác nhau
Collaborative learning (Học tập hợp tác): Định nghĩa, lợi ích và ứng dụng
Các phương pháp chia nhóm hiệu quả và ứng dụng trong giảng dạy
Để tăng tính cộng tác và nâng cao kỹ năng làm việc nhóm, giáo viên có thể tham khảo triển khai 3 hình thức ghép nhóm dưới đây trong lớp học của mình dựa trên sĩ số lớp, năng lực học tập của học sinh và nội dung bài học sao cho phù hợp và hiệu quả nhất.
Phương pháp 1: Đếm số (counting off)
Đếm số là phương pháp chia nhóm ngẫu nhiên bằng cách yêu cầu người tham gia tự đếm số theo một chu kỳ nhất định (ví dụ: từ 1 đến 5). Những người có cùng một con số sẽ được tập hợp lại thành một nhóm. Phương pháp này giúp xáo trộn học sinh một cách khách quan, không dựa trên sự lựa chọn cá nhân hay trình độ.
Bước 1: Xác định số lượng nhóm và số lượng thành viên
Trước khi bắt đầu, giáo viên cần tính toán nhanh số lượng học viên hiện có để quyết định sẽ chia thành bao nhiêu nhóm.
Ví dụ: Lớp có 12 học viên. Giáo viên muốn chia thành 3 nhóm (mỗi nhóm 4 người). Giáo viên sẽ yêu cầu học viên đếm từ 1 đến 3.
Bước 2: Chỉ định thứ tự và thực hiện đếm
Giáo viên chỉ định điểm bắt đầu và hướng đếm (theo hàng dọc, hàng ngang hoặc vòng tròn) để tránh lộn xộn.
Ví dụ: Giáo viên nói: “Chúng ta sẽ chia thành 3 nhóm thảo luận. Bắt đầu từ bạn An, các em hãy đếm lần lượt từ 1 đến 3 nhé.”
Học viên 1: “One”
Học viên 2: “Two”
Học viên 3: “Three”
Học viên 4: (Quay lại) “One”... cứ thế cho đến hết lớp.

Bước 3: Di chuyển và tập hợp nhóm
Sau khi tất cả đã có số, giáo viên chỉ định các khu vực cụ thể trong lớp cho từng số để học viên di chuyển về đúng vị trí.
Ví dụ: Giáo viên ra lệnh: “All number ones, please sit at table A. Number twos, move to table B. And number threes, gather at table C.” (Tất cả số 1 ngồi bàn A, số 2 bàn B và số 3 bàn C).
Bước 4: Giao nhiệm vụ thảo luận
Khi các nhóm đã ổn định, giáo viên đưa ra câu hỏi để các nhóm bắt đầu tranh luận về chủ đề chính của tiết học.
Ví dụ: Giáo viên giao đề bài: “In your groups, you have 10 minutes to discuss this question: 'Does the development of AI bring more benefits or more risks to the labor market?'. Remember to use formal vocabulary and provide examples.” (Trong nhóm, các em có 10 phút thảo luận câu hỏi: “Sự phát triển của AI mang lại nhiều lợi ích hay rủi ro hơn cho thị trường lao động?”. Hãy nhớ dùng từ vựng học thuật và đưa ra ví dụ nhé.)
Phương pháp 2: Ghép mảnh (jigsaw)
Phương pháp Jigsaw (ghép mảnh/ghép hình) là một chiến lược giảng dạy phổ biến thuộc mô hình Học tập hợp tác (cooperative learning), được phát minh bởi Elliot Aronson vào năm 1971 nhằm mục đích tăng cường trách nhiệm của từng cá nhân trong nhóm.
Kỹ thuật chia nhóm ghép mảnh gồm 5 bước chính như sau:
Bước 1: Chia nhóm gốc (home groups): Lớp được chia thành các nhóm gốc, thường từ 4-5 người/nhóm.
Bước 2: Phân công nội dung: Mỗi thành viên trong nhóm gốc được phân công nghiên cứu một phần nội dung khác nhau của bài học.
Bước 3: Thành lập nhóm chuyên gia (expert groups): Các thành viên rời nhóm gốc để tham gia vào “nhóm chuyên gia” – nơi tập hợp những người cùng nghiên cứu một phần nội dung đã được phân công.
Bước 4: Nghiên cứu chuyên sâu: Trong nhóm chuyên gia, học sinh cùng nhau nghiên cứu, thảo luận sâu để thành thạo phần nội dung được giao.
Bước 5: Quay về nhóm gốc và chia sẻ kiến thức đã thảo luận: Học sinh trở về nhóm gốc của mình. Mỗi thành viên có nhiệm vụ truyền đạt, “dạy lại” phần nội dung mà mình được giao cho các thành viên còn lại trong nhóm.

Ứng dụng Jigsaw vào giảng dạy kỹ năng reading trong bài thi IELTS
Bối cảnh:
Bài Đọc: “The Rise of Vertical Farming”.
Dạng bài: TRUE/FALSE/NOT GIVEN
Lớp học: Có 16 học viên. Mục tiêu: Hiểu và áp dụng được các chiến lược trong dạng bài T/F/.
Đề bài đọc: The Rise of Vertical Farming
Vertical farming, the practice of growing crops in vertically stacked layers within controlled environments, is increasingly seen as a solution to the agricultural challenges of the 21st century. By utilizing buildings like skyscrapers or repurposed warehouses, these farms aim to produce food closer to urban consumers, drastically reducing transportation costs and carbon emissions associated with long-distance food miles.
One of the most significant advantages of vertical farming is its efficient resource use. Through hydroponic or aeroponic systems, which deliver nutrient-rich water directly to plant roots without soil, these farms can use up to 95\% less water than conventional field agriculture. Furthermore, because they are housed indoors, crops are entirely protected from external weather fluctuations, theoretically enabling year-round production unaffected by seasonal changes. Artificial lighting, typically from LEDs tuned to specific plant growth spectra, replaces sunlight.
However, the model faces considerable economic hurdles. The initial capital investment for technology, lighting, and climate control systems is extremely high. Consequently, most current vertical farms focus on producing only high-value, fast-growing leafy greens and herbs to ensure profitability. Staple crops like wheat or rice, which have lower market value per kilogram and require more space, are generally not economically viable to grow in such systems at present. Critics also point to the substantial energy consumption of the artificial lighting and climate controls, questioning the overall environmental benefits if the electricity is not sourced from renewables. [6]

questions 1-4
Do the following statements agree with the information given in the Reading Passage?
Write:
true if the statement agrees with the information
false if the statement contradicts the information
not given if there is no information on this
1. Vertical farming is primarily designed to make food cheaper by using less labour.
2. The water savings in vertical farms are achieved by using special soil-free growing techniques.
3. All types of vegetables and cereals are currently being grown profitably in vertical farms.
4. Some experts argue that the environmental advantage of vertical farms depends on the source of their power.
Bước 1 & 2: Chia nhóm gốc & phân công nội dung
- Giáo viên chia lớp thành các nhóm gốc 4 người (ví dụ: Nhóm A, B, C, D...).
- Tại mỗi nhóm gốc, phân công:
Thành viên 1: Trở thành Chuyên gia Câu 1.
Thành viên 2: Trở thành Chuyên gia Câu 2.
Thành viên 3: Trở thành Chuyên gia Câu 3.
Thành viên 4: Trở thành Chuyên gia Câu 4.
Bước 3 & 4: Thành lập nhóm chuyên gia & nghiên cứu chuyên sâu từng câu trong bài đọc
Các học sinh rời nhóm gốc của mình và họp lại với các học sinh được phân công cùng câu hỏi từ nhóm khác để tạo thành nhóm chuyên gia và cùng nhau phân tích sâu một câu duy nhất.
Ví dụ:
Chuyên gia 1: “Câu 1 là NOT GIVEN. Bài nói về giảm chi phí vận chuyển, còn câu hỏi nói về giảm lao động. Không có thông tin đó đâu.“
Chuyên gia 2: “Câu 2 là TRUE. Mình tìm thấy ở đoạn 2, cụm 'hydroponic... without soil' chính là 'soil-free techniques' dẫn đến tiết kiệm nước.“
Chuyên gia 3: “Câu 3 là FALSE. Phải cẩn thận với từ 'All'. Bài viết nói rõ chỉ có rau lá là được trồng vì lợi nhuận, còn ngũ cốc thì không.“
Chuyên gia 4: “Câu 4 là TRUE. Các chuyên gia phê bình (critics) nghi ngờ lợi ích môi trường nếu trang trại không dùng điện tái tạo, nghĩa là lợi ích đó phụ thuộc vào nguồn điện.“
Kết quả: Sau 15-20 phút, mỗi thành viên trong nhóm gốc không chỉ biết đáp án cả 4 câu, mà còn hiểu sâu cách tìm ra đáp án, các mẹo paraphrase, và chiến lược làm bài cho từng câu dạng bài T/F/NG, thông qua việc được “dạy lại” tận tình bởi các “chuyên gia” trong nhóm.
Phương pháp 3: “Tìm bạn của bạn” (find your partner)
Find Your Partner là phương pháp chia nhóm dựa trên việc ghép các mảnh thông tin khớp nhau. Thay vì giáo viên chỉ định trực tiếp, mỗi người tham gia sẽ nhận được một thẻ chứa một phần của một “cặp đôi” hoặc một “bộ” (ví dụ: câu hỏi - câu trả lời, từ vựng - định nghĩa, mảnh ghép hình ảnh). Nhiệm vụ của họ là phải di chuyển xung quanh lớp, trao đổi với người khác để tìm ra mảnh ghép tương ứng với mình nhằm hình thành một nhóm.

Trong thực tế giảng dạy, phương pháp này thường được sử dụng như một hoạt động khởi động tiết học nhằm khuấy động bầu không khí, tạo động lực giao tiếp giữa các học sinh và giúp học sinh tập trung hơn và nội dung chính của buổi học. Do vậy, “Tìm bạn của bạn” là một phương pháp ghép nhóm cực kỳ hữu ích trong các lớp dạy kỹ năng giao tiếp.
Phương pháp chia nhóm “Find your partner” gồm 4 bước chính:
Bước 1: Chuẩn bị thẻ thông tin
Người dạy cần tạo ra các cặp thẻ có mối liên hệ logic về mặt nội dung hoặc ngôn ngữ. Đối với lớp Speaking, hãy chọn những cặp từ vựng - định nghĩa hoặc câu hỏi - câu trả lời.
Ví dụ: Người dạy chuẩn bị 20 thẻ cho 20 học viên (tạo thành 10 cặp).
Thẻ A (Câu hỏi): “What is the best place you have ever visited?”
Thẻ B (Câu trả lời gợi ý): “I would say it’s Da Lat because of its chilly weather and pine forests.”
(Hoặc cặp từ vựng): Thẻ 1 ghi “Jet lag”, Thẻ 2 ghi “The feeling of tiredness after a long flight across time zones.”
Bước 2: Phát thẻ và hướng dẫn luật chơi
Phát thẻ ngẫu nhiên cho học viên và yêu cầu họ không được đưa thẻ cho người khác xem ngay lập tức mà phải dùng khả năng giao tiếp để tìm nhau.
Ví dụ: Giáo viên nói: “Each of you is holding one half of a conversation. Your task is to stand up, move around the room, and talk to your classmates to find the matching question or answer. Remember to use English only!”

Bước 3: Di chuyển và tương tác
Đây là giai đoạn sôi động nhất. Học viên sẽ thực hành các cấu trúc giao tiếp cơ bản để tìm “đối tác” của mình.
Ví dụ: Học viên A (cầm thẻ câu hỏi) sẽ hỏi học viên B: “Hey, I have a question about travel, do you have the answer for 'What is your favorite transport'?”
Học viên B nhìn thẻ mình (đang ghi về 'Jet lag') và trả lời: “No, mine is a definition of a travel sickness. Let”s ask someone else!“
Học viên A tiếp tục di chuyển cho đến khi gặp đúng người giữ thẻ khớp với nội dung của mình.
Bước 4: Xác nhận và thực hiện nhiệm vụ nhóm
Khi các cặp đã tìm thấy nhau, giáo viên yêu cầu họ đọc to nội dung thẻ để kiểm tra độ chính xác, sau đó giao nhiệm vụ thảo luận sâu hơn.
Ví dụ: Cặp đôi tìm thấy nhau sẽ đứng lên đọc: “What is the best place you”ve visited?“ - “It”s Da Lat!“.
Sau khi học sinh đã tìm được cặp đúng, giáo viên giao nhiệm vụ về nội dung chính của buổi học: “Now that you”ve found your partner, you are a team! I want you to discuss the pros and cons of travelling. You have 5 minutes to finish. Start now!” (Bây giờ, các em đã tìm được đồng đội của mình. Hãy cùng nhau thảo luận về mặt lợi và mặt hại của du lịch nhé)
Xem thêm: Communicative Language Teaching (CLT): Phương pháp dạy Ngôn ngữ giao tiếp
Tựu chung, hoạt động cặp và nhóm đóng vai trò quan trọng trong việc rèn luyện kỹ năng giao tiếp và nâng cao khả năng tiếp thu kiến thức của học sinh. Qua phân tích, có thể thấy vấn đề mất cân bằng và thiếu hiệu quả trong làm việc nhóm không xuất phát từ bản chất của hoạt động nhóm, mà từ cách các nhóm được hình thành. Bằng cách áp dụng linh hoạt các kỹ thuật chia nhóm ngẫu nhiên và có chủ đích như “Counting off”, “Jigsaw”, “Find your partner”, giáo viên có thể thúc đẩy động lực tham gia hoạt động nhóm của học sinh và cải thiện hiệu quả làm việc nhóm trong tiết học. Với mục tiêu đem đến trải nghiệm học tập tốt nhất cho người học, hệ thống trung tâm Anh ngữ ZIM Academy luôn không ngừng phát triển và ứng dụng những phương pháp giảng dạy cập nhật, hiện đại và lấy người học làm trung tâm. Để tìm hiểu thêm về những khoá học ZIM đang cung cấp, hãy liên hệ qua số hotline 1900-2833 hoặc truy cập qua link: https://zim.vn/ielts
Nguồn tham khảo
“How to Teach English.” Longman, , [1] J. Harmer, How to Teach English, 2nd ed. Harlow, U.K.: Longman, 2007.. Accessed 13 December 2025.
“Reassessing ‘Ability’ Grouping: Improving Practice for Equity and Attainment.” Abingdon, U.K.: Routledge, B. Francis, B. Taylor, and A. Tereshchenko, Reassessing ‘Ability’ Grouping: Improving Practice for Equity and Attainment, Abingdon, U.K.: Routledge, 2020 . Accessed 14 December 2025.
“Group Dynamics in the Language Classroom.” Cambridge University Press, [3] Z. Dörnyei and T. Murphey, Group Dynamics in the Language Classroom, vol. 10. Cambridge, U.K.: Cambridge University Press, 2003.. Accessed 14 December 2025.
“Joining Together: Group Theory and Group Skills.” Pearson Education Limited, [4] D. W. Johnson and F. P. Johnson, Joining Together: Group Theory and Group Skills, 11th ed. Harlow, England: Pearson Education Limited, 2014.. Accessed 15 December 2025.
““Áp dụng phương pháp dạy và học theo cặp và nhóm trong lớp học tiếng Anh không chuyên,”.” Hội Khoa học Tâm lý – Giáo dục Việt Nam, [5] N. T. X. Nguyen, “Áp dụng phương pháp dạy và học theo cặp và nhóm trong lớp học tiếng Anh không chuyên,” Tâm lý – Giáo dục, vol. 31, no. 4, Apr. 2025.. Accessed 13 December 2025.
“ChatGPT.” OpenAI, OpenAI, “ChatGPT,” OpenAI, [Online]. Available: https://chat.openai.com/ [Accessed: Dec. 16, 2025].. Accessed 15 December 2025.

Bình luận - Hỏi đáp