Chứng chỉ PTE là gì? Những điều cần biết cơ bản về bài thi này

Sở hữu chứng chỉ PTE có thể giúp thí sinh thực hiện ước mơ học tập, làm việc hoặc thậm chí định cư tại các nước phát triển như Anh, Úc, New Zealand,... Do đó, bài viết sau sẽ mang đến cái nhìn tổng quát và chi tiết về tính ứng dụng, cấu trúc, cũng như cách tính điểm cho bài thi này.
Published on
chung-chi-pte-la-gi-nhung-dieu-can-biet-co-ban-ve-bai-thi-nay

Hiện nay, chứng chỉ tiếng Anh quốc tế PTE đang dần trở nên phổ biến ở nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó có cả Việt Nam. Sở hữu chứng chỉ PTE có thể giúp thí sinh thực hiện ước mơ học tập, làm việc hoặc thậm chí định cư tại các nước phát triển như Anh, Úc, New Zealand,...Do đó, nhằm phục vụ nhu cầu tìm hiểu về chứng chỉ PTE của những ai đang có mong muốn phát triển con đường học vấn hoặc nghề nghiệp của bản thân , bài viết sau sẽ mang đến cho người đọc một cái nhìn tổng quát và chi tiết về tính ứng dụng, cấu trúc, cũng như cách tính điểm cho bài thi trên. 

Key takeaways

  1. PTE Academic là bài thi đánh giá năng lực Tiếng Anh trong môi trường giáo dục, phù hợp cho đối tượng thí sinh có mong muốn du học tại các trường đại học, cao đẳng trên thế giới hoặc xin thị thực nhập cư hoặc làm việc tại các quốc gia khác nhau, đặc biệt là Anh Quốc. 

  2. Bài thi bao gồm 3 phần thi, đánh giá sự kết hợp của bốn kỹ năng Nghe-nói-đọc-viết và diễn ra trong vòng 3 tiếng tại các cơ sở tổ chức.

  3. Điểm tổng kết và điểm thành phần sẽ được chấm trên thang điểm từ 10-90, điểm số có thể quy đổi tương đương với các bài thi quốc tế khác như IELTS , TOEFL.

Giới thiệu chung về hệ thống bài thi PTE

PTE (Pearson Test of English) là một trong những sản phẩm của tập đoàn Pearson PLC, được ra mắt đầu tiên vào khoảng năm 2009. Đây hệ thống bài kiểm tra đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh dành cho đối tượng thí sinh không phải là người bản ngữ. Từ khi ra mắt đến nay, Pearson PTE đã cho ra đời nhiều dạng bài thi khác nhau nhằm hướng đến mục đích sử dụng đa dạng của người dùng. Sau hơn 11 năm nghiên cứu và phát triển, hiện nay hệ thống bài kiểm tra tiếng Anh PTE bao gồm hai loại chính như sau:

PTE Academic: bài kiểm tra đánh giá bốn kỹ năng nghe-nói-đọc-viết Tiếng Anh trong môi trường học thuật, diễn ra trong khoảng 3 tiếng và được thực hiện trên máy tính tại các trung tâm, cơ sở chịu trách nhiệm tổ chức. Bài thi dành cho đối tượng thí sinh có mong muốn du học tại các trường đại học và cao đẳng hoặc làm việc tại nhiều quốc gia khác nhau trên thế giới.

PTE SELT Tests (Secure English Language Tests): hệ thống bài kiểm tra dành riêng cho đối tượng thí sinh có nhu cầu nhập học, xin thị thực hoặc định cư tại Vương quốc Anh. Hệ thống bao gồm 4 bài thi:

  1. PTE Academic UKVI (kiểm tra bốn kỹ năng nghe-nói-đọc-viết) phù hợp với đối tượng có nhu cầu xin thị thực du học hoặc thị thực làm việc tại Anh.

  2. PTE Home A1 đánh giá hai kỹ năng nghe và nói ở trình độ sơ cấp tương đương với CEFR A1 theo khung tham chiếu ngôn ngữ châu Âu. Bài thi phù hợp cho đối tượng xin thị thực tại Anh trong các trường hợp như vợ/chồng, bố/mẹ của người đi du học, đại diện công tác hoặc vận động viên thể thao.

  3. PTE Home A2 đánh giá hai kỹ năng nghe và nói ở trình độ cơ bản tương đương với CEFR A2 theo khung tham chiếu ngôn ngữ châu Âu. Bài thi dành cho đối tượng đã và đang sinh sống tại Anh và có nhu cầu gia hạn thị thực trong các trường hợp như vợ/chồng hoặc bố/mẹ của người đi học.

  4. PTE Home B1 đánh giá khả năng ngôn ngữ ở trình độ trung cấp tương đương với CEFR B1 theo khung tham chiếu ngôn ngữ châu Âu. Bài thi dành cho những ai có mong muốn định cư hoặc xin quốc tịch Anh.

Sự khác nhau giữa PTE Academic và PTE Academic UKVI: Tuy cả hai bài thi đều phục vụ mục đích du học, thí sinh cần lưu ý điểm khác biệt sau:

  1. PTE Academic UKVI phù hợp với thí sinh có mong muốn theo học chương trình trước đại học ví dụ như chương trình dự bị hoặc các khóa học tiếng Anh chuyên sâu.

  2. PTE Academic phù hợp cho đối tượng có mong muốn theo học các chương trình giáo dục đại học, thạc sĩ hoặc tiến sĩ.

Bài viết sẽ tập trung giới thiệu về bài thi PTE Academic.

Tại sao nên lựa chọn thi PTE Academic?

Tính ứng dụng cao

Hiện nay, chứng chỉ PTE đang dần trở nên phổ biến tại nhiều quốc gia trên thế giới. Đã có hơn 3000 các cơ sở giáo dục tin tưởng và chấp nhận chứng chỉ như một công cụ đánh giá khả năng ngôn ngữ của các thí sinh, trong đó có cả các trường đại học danh tiếng hàng đầu thế giới như Oxford University, Harvard Business School và Macquarie University. Bên cạnh việc phát triển con đường học vấn, PTE Academic còn được chấp nhận bởi chính phủ Anh, Úc và New Zealand trong việc xin thị thực hoặc nhập cư.

Tính linh hoạt

Bài thi diễn ra tương đối nhanh chóng, trong vòng 3 tiếng bài thi có thể đánh giá được trình độ ngôn ngữ của thí sinh thông qua bốn kỹ năng căn bản nghe-nói-đọc-viết. So với các bài thi Tiếng Anh quốc tế khác hiện nay, PTE Academic có thể giúp thí sinh tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại vì không phải chờ đợi đến số thứ tự hoặc qua một ngày khác để tham gia bài thi Speaking. Bên cạnh đó, ngày thi được tổ chức thường xuyên, diễn ra vào nhiều ngày trong tuần, do đó thí sinh sẽ có nhiều cơ hội đăng ký tham dự. Việc đăng ký có thể diễn ra trực tiếp trên website chính thức tại đây

Tính thân thiện

Đầu tiên, tuy hình thức bài thi diễn ra trên máy tính nhưng khá thân thiện và dễ sử dụng cho đối tượng người dùng. Thứ hai, thí sinh sẽ không trực tiếp thi Speaking với giám khảo, điều này sẽ làm giảm áp lực đáng kể cho thí sinh so với các bài thi quốc tế khác như IELTS. Ngoài ra, thí sinh sẽ có cơ hội trải nghiệm làm bài thi trong một môi trường nhỏ, thân thiện, tối đa 10-15 thí sinh một lần thi.

Tính khách quan và chính xác

Điểm số sẽ được chấm tự động nhờ vào phần mềm phát minh bởi tổ chức Pearson PTE. Phần mềm được thiết kế phù hợp và tương thích với cách chấm điểm của các chuyên gia trên quy mô toàn cầu. Các giám khảo được yêu cầu chấm hàng ngàn các bài thi mẫu khác nhau sau đó, kết quả được đưa vào những thuật toán nhằm tạo ra một hệ thống chấm điểm tự động chính xác. Lượng dữ liệu lớn được cung cấp và bổ sung hằng năm nhằm duy trì tính chính xác cũng như tính nhất quán. Do đó, điểm số của thí sinh không chỉ được chấm bỏi một giám khảo duy nhất mà được so sánh với hàng ngàn bài thi trước đó và là sự tổng hợp kiến thức của nhiều giám khảo khác nhau.

Cấu trúc bài thi PTE Academic

Bài thi có ba phần, bao gồm tổng cộng 20 dạng câu hỏi nhằm đánh giá ngôn ngữ sử dụng trong môi trường giáo dục. Để thực hiện bài thi, thí sinh cần kết hợp cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc và viết. Tổng thời gian thực hiện bài thi là 3 tiếng và trong quá trình làm bài, thí sinh sẽ có 10 phút nghỉ ngơi. 

-      Phần 1: Speaking & Writing (77-93 phút). Phần thi bao gồm 7 dạng câu hỏi khác nhau nhằm đánh giá hai kỹ năng nói và viết, thí sinh sử dụng ngôn ngữ dùng trong môi trường giáo dục để trả lời câu hỏi.

-      Phần 2: Reading (32-40 phút). Phần thi bao gồm 5 dạng câu hỏi khác nhau nhằm đánh giá khả năng đọc hiểu ngôn ngữ học thuật. Trong đó sẽ có một câu hỏi đánh giá cả hai kỹ năng là đọc và viết.

-      Phần 3: Listening (45-57 phút). Phần thi bao gồm 8 dạng câu hỏi khác nhau nhằm đánh giá khả năng nghe hiểu, thí sinh sẽ được nghe file ghi âm hoặc xem video.

Chi tiết nội dung từng phần thi như sau:

Phần 1 - Speaking & Writing

Các dạng câu hỏi thường gặp trong phần 1:

-      Dạng 1: Personal Introduction: Đây sẽ là câu hỏi đầu tiên trong phần 1, yêu cầu thí sinh giới thiệu về bản thân, thí sinh sẽ có 25 giây để đọc gợi ý, chuẩn bị và 30 giây để trả lời. Câu hỏi này sẽ không được tính điểm, tuy nhiên đây là cơ hội để thí sinh có thể cung cấp một vài thông tin cá nhân cho ngôi trường mình có dự định theo học hoặc đã đăng ký. Câu trả lời sẽ được gửi kèm theo bảng điểm đến ngôi trường thí sinh đăng ký.

-      Dạng 2: Read aloud. Câu hỏi yêu cầu thí sinh đọc một đoạn văn hiện trên màn hình, có độ dài tối đa 60 từ. Khi đoạn văn xuất hiện trên màn hình, thí sinh sẽ được nghe một âm thanh báo hiệu thời gian bắt đầu đọc, câu trả lời sẽ được ghi âm vào máy.

-      Dạng 3: Repeat Sentence. Câu hỏi yêu cầu thí sinh nghe một câu tương đối ngắn sau đó lặp lại chính xác nội dung vừa được nghe. Thí sinh sẽ có 15 giây để lặp lại, câu trả lời sẽ được ghi âm vào máy tính.

-      Dạng 4: Describe Image. Câu hỏi yêu cầu thí sinh mô tả một hình ảnh được chiếu trên màn hình, thí sinh có 25 giây để phân tích hình ảnh, chuẩn bị câu trả lời và 40 giây để trả lời, thí sinh sẽ được nghe một âm thanh báo hiệu thời gian bắt đầu nói, câu trả lời sẽ được ghi âm vào máy.

-      Dạng 5: Re-tell Lecture. Câu hỏi yêu cầu thí sinh nghe hoặc xem một bài giảng sau đó tường thuật và tóm tắt bài giảng theo ngôn từ của mình. Thí sinh có 90 giây để chuẩn bị và 40 giây để trả lời câu hỏi. 

-      Dạng 6: Answer short question. câu hỏi yêu cầu thí sinh nghe câu hỏi sau đó trả lời câu hỏi bằng một từ hoặc một cụm từ. Câu hỏi có thể được mô tả bằng hình ảnh. Thí sinh có 10 giây để trả lời.

-      Dạng 7: Summarize Written Text. Câu hỏi yêu cầu thí sinh đọc một đoạn văn sau đó viết một câu tóm tắt lại nội dung chính của đoạn. Lưu ý thí sinh chỉ có thể viết tóm tắt bằng một câu. Độ dài đoạn văn khoảng 300 từ, thí sinh có 10 phút để thực hiện.

-      Dạng 8: Essay. Thí sinh được yêu cầu viết một bài văn hoàn chỉnh về một chủ đề cho sẵn. Thí sinh có 10 phút để thực hiện câu hỏi này.

Phần 2 - Reading

Các dạng câu hỏi thường gặp trong phần 2.

-      Dạng 1: Reading & Writing: Fill in the blanks. Câu hỏi yêu cầu thí sinh đọc một đoạn văn với nhiều chỗ trống, sau đó chọn các từ phù hợp để điền vào những chỗ trống đó. Một chỗ trống sẽ có một danh sách khoảng 4-5 từ để thí sinh chọn lọc. Độ dài đoạn văn khoảng 30 từ.

-      Dạng 2: Multiple choice, multiple answer. Câu hỏi yêu cầu thí sinh đọc đoạn văn dài khoảng 300 từ sau đó trả lời câu hỏi đa lựa chọn. Sẽ có nhiều hơn một đáp án đúng, do đó thí sinh cần phải đánh dấu vào tất cả các ô lựa chọn mình cho là đúng.

-      Dạng 3: Re-order paragraphs. Đề bài đưa ra một số câu văn, thí sinh có nhiệm vụ sắp xếp các thông tin đưa ra theo đúng trình tự phù hợp.

-      Dạng 4: Fill in the blanks. Câu hỏi yêu cầu thí sinh đọc một đoạn văn với nhiều chỗ trống, sau đó chọn các từ phù hợp để điền vào những chỗ trống đó. Sẽ có một danh sách từ để thí sinh chọn lựa, số từ trong danh sách sẽ nhiều hơn số từ cần điền.

-      Dạng 5: Multiple choice, single answers. Câu hỏi yêu cầu thí sinh đọc đoạn văn dài khoảng 300 từ sau đó trả lời câu hỏi đa lựa chọn. Sẽ có duy nhất một đáp án chính xác, do đó thí sinh chỉ có thể lựa chọn 1 đáp án.

Phần 3 - Listening

Các dạng câu hỏi thường gặp trong part 3

-      Dạng 1: Summarize spoken text. Câu hỏi yêu cầu thí sinh nghe một đoạn ghi âm dài khoảng 60-90 giây sau đó viết một đoạn tóm tắt trong khoảng 50-70 từ.

-      Dạng 2: Multiple choice, multiple answer. Câu hỏi yêu cầu thí sinh nghe đoạn ghi âm dài khoảng 40-90 giây, sau đó trả lời câu hỏi đa lựa chọn. Sẽ có nhiều hơn một đáp án đúng, do đó thí sinh cần phải đánh dấu vào tất cả các ô lựa chọn mình cho là đúng.

-      Dạng 3: Fill in the blanks. Trên màn hình sẽ xuất hiện một đoạn transcripts với nhiều chỗ trống, thí sinh được yêu cầu nghe và điền từ nghe được vào những chỗ trống này. Đoạn ghi âm sẽ kéo dài khoảng 30-60 giây.

-      Dạng 4: Highlight correct summary. Thí sinh được nghe một đoạn ghi âm, sau đó sẽ chọn lựa đoạn văn tóm tắt phù hợp nhất cho đoạn ghi âm vừa được nghe. Đoạn ghi âm kéo dài khoảng 30-90 giây.

-      Dạng 5: Multiple choice, single answer. Câu hỏi yêu cầu thí sinh nghe đoạn ghi âm dài khoảng 30-90 giây sau đó trả lời câu hỏi đa lựa chọn. Sẽ có duy nhất một đáp án chính xác, do đó thí sinh chỉ có thể lựa chọn 1 đáp án.

-      Dạng 6: select missing word. Thí sinh sẽ được nghe một đoạn ghi âm ngắn 20-27 giây, trong đó sẽ có một số thông tin bị mất, do đó thí sinh cần lựa chọn thông tin phù hợp trong một danh sách để hoàn thành bản ghi âm.

-      Dạng 7: Highlight incorrect words. Trên màn hình sẽ xuất hiện một đoạn transcript, thí sinh cần nghe file ghi âm và xác định từ nào trong đoạn transcript trên là sai so với bản ghi âm.

-      Dạng 8: Write from dictation. Câu hỏi yêu cầu thí sinh nghe và viết lại câu văn vừa được nghe. Mỗi câu kéo dài trong khoảng 3-5 giây.

Lưu ý: Vào khoảng tháng 11 năm 2021, PTE Academic sẽ có một số thay đổi nhỏ như sau:

Thời gian làm bài thi sẽ rút ngắn từ 3 tiếng xuống còn 2 tiếng. Số lượng câu hỏi sẽ giảm đi (từ 70-82 câu xuống còn 52-64 câu), sẽ không có thời gian nghỉ ngơi giữa các bài thi, tuy nhiên các dạng câu hỏi và cấu trúc của bài thi sẽ vẫn được giữ nguyên. Bên cạnh đó, bài thi vẫn được chấp nhận bởi các cơ sở giáo dục ở các nước trên thế giới như bài viết đã đề cập ở phần đầu tiên. 

Cách tính điểm bài thi PTE Academic

Thông thường, thí sinh sẽ nhận được kết quả bài làm của mình trong vòng tối đa 5 ngày và tối thiểu là 48 giờ. Khi có kết quả bài thi, tổ chức sẽ liên lạc với thí sinh qua email, sau đó thí sinh có thể truy cập online vào tài khoản PTE của mình để xem điểm. Thí sinh sẽ nhận được bảng báo cáo điểm số bao gồm cả điểm tổng kết và điểm thành phần.

-      Điểm thành phần đánh giá khả năng của thí sinh về:

+    Communicative skills: nghe, nói đọc viết. (Mỗi kỹ năng được chấm trên thang điểm 10-90)

+    Enabling skills: ngữ pháp, nói trôi chảy, phát âm, chính tả, từ vựng và bài nghị luận. (Mỗi tiêu chí được chấm trên thang điểm 10-90)

-      Điểm tổng kết sẽ được tính theo thang điểm từ 10-90, dựa trên sự đánh giá của tất cả các điểm thành phần gộp lại.

(Ví dụ về bản báo cáo điểm số bài thi PTE Academic)

Bài thi gồm có 20 dạng câu hỏi, mỗi dạng sẽ được tính điểm theo các cách thức khác nhau. Ví dụ, câu hỏi trắc nghiệm đa lựa chọn sẽ được đánh giá đúng/sai, các câu hỏi phức tạp hơn như bài luận được đánh giá dựa trên các tiêu chí chấm điểm. 

Lưu ý: điểm tổng kết (overall score) không phải là điểm trung bình cộng của điểm thành phần communicative scores.

Thí sinh có thể tham khảo tiêu chí chấm điểm cho từng dạng câu hỏi tại đây

Thí sinh có thể xác định được trình độ ngôn ngữ của mình (theo khung tham chiếu ngôn ngữ châu Âu) thông qua cách quy đổi điểm PTE Academic như sau:

-      85-90 điểm tương đương với trình độ CEFR C2 (trình độ bản ngữ)

-      76-84 điểm tương đương với trình độ CEFR C1 (trình độ nâng cao)

-      59-75 điểm tương đương với trình độ CEFR B2 (trình độ trung cấp cao)

-      43-58 điểm tương đương với trình độ CEFR B1 (trình độ trung cấp)

-      30-42 điểm tương đương với trình độ CEFR A2 (trình độ sơ cấp)

-      10-29 điểm tương đương với trình độ CEFR A1 (trình độ căn bản)

Ngoài ra, thí sinh có thể tham khảo bảng quy đổi điểm PTE Academic so với các bài thi Tiếng Anh Quốc tế khác như IELTS và TOEFL sau đây:

Cách thức đăng ký và lệ phí thi

Thí sinh thực hiện đăng ký thi PTE Academic và thực hiện thanh toán ngay trên trang web chính thức của Pearson tại đây

Thí sinh truy cập vào đường link trên ⇨ lựa chọn địa điểm thi ⇨ chọn ngày thi ⇨ tạo tài khoản PTE ⇨ cung cấp thông tin cá nhân ⇨ xác nhận ⇨ thanh toán.

Hiện nay, ở Việt Nam có hai trung tâm được Pearson chịu trách nhiệm tổ chức thi PTE Academic là EMG Education và Đức Anh. Do đó thí sinh có thể tìm hiểu thông qua trang web chính thức của hai trung tâm khảo thí tại emg.vnpteatest.ducanh.edu.vn hoặc tại địa chỉ:

Địa chỉ EMG Education:

Tại Tp.HCM

●      Địa chỉ: 19 Võ Văn Tần, Q.3

●      Tel: (028) 3933 0455

●      Email: ptea.hcm@emg.vn

Tại Hà Nội

●      Tầng 10, Tòa nhà TNR Tower, 54A Nguyễn Chí Thanh, Q.Đống Đa

●      Tel: (024) 3944 6664

●      Email: ptea.hn@emg.vn

Địa chỉ trung tâm Đức Anh

Địa chỉ: 172 Bùi Thị Xuân, P. Phạm Ngũ Lão, Quận 1, TP Hồ Chí Minh

Tel: 028 3929 3995

Hotline: 0979 805 945 | 0961 821 360

Email:pteadmin@ducanh.edu.vn

Hiện nay, lệ phí thi PTE Academic là $170 (rơi vào khoảng 3,900,000 đồng). Thí sinh có thể thực hiện thanh toán theo hai hình thức là chuyển khoản online hoặc thanh toán trực tiếp qua thẻ quốc tế.

Tổng kết

Bài thi PTE Academic là bài kiểm tra đánh giá năng lực Tiếng Anh dành cho đối tượng thí sinh có mong muốn đi du học, định cư hoặc làm việc tại các nước phát triển trên thế giới, đặc biệt là Anh Quốc. Bài thi được xem là công cụ đánh giá chính xác và khách quan về trình độ sử dụng Tiếng Anh của thí sinh trong môi trường giáo dục. Có thể thấy, sở hữu chứng chỉ PTE có thể góp phần làm mở rộng cánh cửa chinh phục giấc mơ đại học và cao học của đại đa số người học hiện nay. Thông qua những chia sẻ trong bài viết trên, thí sinh sẽ có được một cái nhìn tổng quan và chi tiết về cấu trúc, nội dung cũng như các thông tin liên quan đến bài thi.

Danh mục:

Tags:

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...

Bài viết cùng chủ đề