Raise the bar là gì? Ý nghĩa, nguồn gốc và cách dùng chi tiết
Key takeaways
Ý nghĩa: nâng cao tiêu chuẩn, đặt ra kỳ vọng hoặc yêu cầu cao hơn so với trước; thể hiện tinh thần phấn đấu vượt qua giới hạn hiện tại
Ngữ cảnh thực tế: sử dụng phổ biến trong công việc và kinh doanh, sự phát triển cá nhân, giáo dục và học tập, thể thao và thi đấu.
Cụm từ đồng nghĩa: set a higher standard, push the envelope, elevate expectations, …
“Raise the bar” là một thành ngữ (idiom) được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh học thuật và giao tiếp chuyên nghiệp. Tuy nhiên, không ít người học vẫn nhầm lẫn giữa “raise the bar” với các cách diễn đạt như “set the bar” hay “go the extra mile”. Việc hiểu và vận dụng chính xác cụm từ này không chỉ giúp tránh những lỗi diễn đạt sai ngữ cảnh mà còn giúp người học ghi điểm trong bài thi viết hoặc khi giao tiếp công sở. Bài viết dưới đây sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, nguồn gốc, cách sử dụng và cung cấp bài tập vận dụng liên quan đến thành ngữ này.
Raise the bar là gì?
Thành ngữ Raise the bar mang nghĩa là nâng cao tiêu chuẩn, đặt ra kỳ vọng hay yêu cầu cao hơn so với trước; thể hiện tinh thần cầu tiến, phấn đấu vượt qua giới hạn hiện tại và lập nên tiêu chuẩn mới. (dựa theo U.S. Dictionary[1])
Khi sử dụng trong câu, thành ngữ này thường được dùng ở dạng động từ (raise/ raised/ raising/ the bar). Ví dụ: She always strives to raise the bar with every live performance. (Cô ấy luôn nỗ lực mang đến những màn biểu diễn ngày càng xuất sắc hơn.)
Ngoài ra, Raise the bar có thể đi kèm giới từ for để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng. Ví dụ: As one of the first universities to integrate technology into teaching, it raised the bar for the entire education system. (Là một trong những trường đại học đầu tiên tích hợp công nghệ vào giảng dạy, trường đã thiết lập một tiêu chuẩn mới cho toàn bộ hệ thống giáo dục.)

Nguồn gốc của Raise the bar
Theo Grammarist[2], cụm từ Raise the bar được cho là bắt nguồn từ thể thao vào khoảng đầu thế kỷ 20, liên quan đến bộ môn nhảy cao và nhảy sào. Chữ “bar” trong cụm từ này, về nghĩa đen, chính là thanh xà ngang (crossbar) mà các vận động phải nhảy qua và cứ sau mỗi lần nhảy thì độ cao của thanh xà lại được nâng lên để tăng thêm độ khó và ghi nhận những kỷ lục mới.
Sau này, thành ngữ Raise the bar được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác như kinh doanh, giáo dục, công nghệ và đời sống với nghĩa bóng là nâng cao tiêu chuẩn, đặt ra yêu cầu hay kỳ vọng cao hơn trước nhằm thúc đẩy các cá nhân, tổ chức nỗ lực đạt những thành tựu mới.
Xem thêm: Take the bull by the horns là gì
Các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với raise the bar
Các cụm từ đồng nghĩa
Set a higher standard: đặt ra tiêu chuẩn cao hơn
Ví dụ: The company set a higher standard for customer service by offering 24/7 online support. (Công ty đã đặt ra một tiêu chuẩn cao hơn về dịch vụ khách hàng bằng cách cung cấp dịch vụ hỗ trợ trực tuyến 24/7.)
Push the envelope: vượt giới hạn thông thường
Ví dụ: The startup continues to push the envelope with innovative business models in order to stay ahead of its competitors. (Công ty khởi nghiệp tiếp tục vượt qua những giới hạn thông thường bằng các mô hình kinh doanh sáng tạo nhằm duy trì lợi thế trước các đối thủ cạnh tranh.)
Go the extra mile: nỗ lực vượt mức
Ví dụ: The lawyer always goes the extra mile to help his clients. (Vị luật sư luôn nỗ lực hơn cả mức mong đợi để giúp đỡ khách hàng của mình.)
Elevate expectations: nâng cao kỳ vọng
Ví dụ: The team's impressive performance has elevated expectations for the upcoming season. (Màn trình diễn ấn tượng của đội đã nâng cao kỳ vọng cho mùa giải sắp tới.)
Up the ante: tăng mức độ cạnh tranh
Ví dụ: The company has upped the ante by offering higher salaries to attract talented employees. (Công ty đã tăng mức độ cạnh tranh bằng cách đưa ra mức lương cao hơn để thu hút nhân tài.)
Step it up: nâng tầm
Ví dụ: Our team needs to step it up if we want to win first prize in the upcoming debate competition. (Đội chúng ta cần nâng tầm hơn nữa nếu chúng ta muốn giành giải nhất trong cuộc thi tranh biện sắp tới.)

Các cụm từ trái nghĩa
Lower the bar: hạ thấp tiêu chuẩn (về sắc thái, raise the bar thường mang hàm ý tích cực, thể hiện sự tiến bộ; lower the bar, ngược lại, thường mang hàm ý tiêu cực)
Ví dụ: The organizers lowered the bar by allowing incomplete projects to enter the competition. (Ban tổ chức đã hạ thấp tiêu chuẩn khi cho phép các dự án chưa hoàn thiện tham gia cuộc thi.)
Lower expectations: giảm kỳ vọng
Ví dụ: The coach lowered expectations after several key players were injured before the tournament. (Huấn luyện viên đã hạ thấp kỳ vọng sau khi một số cầu thủ chủ chốt bị chấn thương trước giải đấu.)
Các cụm từ liên quan khác
set the bar: đặt tiêu chuẩn ban đầu
Ví dụ: The professor set the bar high by expecting every student to complete an individual research project. (Giáo sư đã đặt ra một tiêu chuẩn cao khi yêu cầu mọi sinh viên hoàn thành một dự án nghiên cứu độc lập.)
meet the bar: đáp ứng tiêu chuẩn
Ví dụ: Applicants must meet the bar before they can join the training program. (Các ứng viên phải đáp ứng tiêu chuẩn trước khi có thể tham gia chương trình đào tạo. )
clear the bar: vượt qua mốc yêu cầu
Ví dụ: Only a few candidates were able to clear the bar in the final interview. (Chỉ có một vài ứng viên vượt qua được ngưỡng yêu cầu ở vòng phỏng vấn cuối cùng.)
Tìm hiểu thêm về các thành ngữ khác:
Cách dùng raise the bar trong các ngữ cảnh khác nhau
Trong công việc và kinh doanh: chỉ việc một cá nhân hoặc doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ hoặc hiệu suất làm việc vượt trội so với đối thủ.
Ví dụ: The store has raised the bar for customer service by launching a new ordering app that delivers food and beverages within 30 minutes. (Cửa hàng đã nâng cao tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng bằng cách ra mắt một ứng dụng đặt hàng mới, cho phép khách hàng nhận đồ ăn và thức uống trong vòng 30 phút. )
Trong giáo dục và học tập: chỉ việc đặt ra yêu cầu học tập hoặc chuẩn đầu ra cao hơn.
Ví dụ: This academy has raised the bar by requiring all seniors to be fluent in two foreign languages before earning their degrees. (Học viện này đã nâng cao chuẩn đầu ra bằng cách yêu cầu tất cả sinh viên năm cuối phải thành thạo hai ngoại ngữ trước khi được cấp bằng tốt nghiệp.)
Trong thể thao và thi đấu: chỉ việc một vận động viên hoặc đội thi đấu tạo ra kỷ lục hoặc thành tích mới khiến các đối thủ phải nỗ lực hơn
Ví dụ: Swimmer Pan Zhanle raised the bar by breaking the men's 100-meter freestyle world record at the Paris Olympics 2024 . (Vận động viên bơi lội Pan Zhanle đã thiết lập một tiêu chuẩn mới khi phá vỡ kỷ lục thế giới ở nội dung bơi tự do 100 mét nam tại Thế vận hội Paris 2024.)
Trong phát triển cá nhân: chỉ việc một người tự đặt ra mục tiêu cao hơn cho bản thân, không bằng lòng với những thành công hiện tại.
Ví dụ: After earning a promotion, she raised the bar by setting a goal of becoming a department manager within three years. (Sau khi được thăng chức, cô ấy tiếp tục đặt ra mục tiêu cao hơn là trở thành trưởng phòng trong vòng ba năm.)
Bài tập vận dụng
Bài tập 1. Đọc 5 tình huống sau và xác định tình huống nào có thể dùng raise the bar để diễn đạt.
Situation 1: A technology company launches an AI-powered translation device that is faster and more accurate than any product currently on the market.
Situation 2: To help more students pass, a school makes its final exams much easier than in previous years.
Situation 3: After completing a 5-kilometer race, David decides to challenge himself by training for a full marathon.
Situation 4: A young pianist gives an outstanding performance that amazes both the audience and professional musicians.
Situation 5: To fill vacant positions more quickly, the company removes most of its hiring requirements.
Bài tập 2. Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, sử dụng các cụm từ gợi ý trong ngoặc.
This film festival sets a new standard for cinematic creativity every year. (raise the bar)
Our English teacher always does more than what is expected to help struggling students improve. (go the extra mile)
The sales team needs to make a greater effort if they want to reach this month's sales target. (step it up)
Bài tập 3. Chọn cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống.
raised the bar - lower the bar - set the bar - meet the bar |
Although she studied hard, she couldn't __________ for the university's highly competitive scholarship program.
The first winner of the competition __________ so high that future contestants had to work much harder to impress the judges.
The special effects in the movie __________ for the next generation of hi-tech thrillers.
Some educators worry that simplifying the exam too much will __________ for academic achievement.
Đáp án
Bài tập 1.
Situation 1, 3, 4.
Bài tập 2.
This film festival raises the bar for cinematic creativity every year.
Our English teacher always goes the extra mile to help struggling students improve.
The sales team needs to step it up if they want to reach this month's sales target.
Bài tập 3.
meet the bar
set the bar
raised the bar
lower the bar
Tổng kết
Cụm từ Raise the bar có nguồn gốc từ môn thể thao nhảy cao và nhảy sào, được dùng để nói đến việc nâng cao tiêu chuẩn và kỳ vọng. Bài viết này giúp người học nắm vững ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng của thành ngữ này, qua đó diễn đạt tự nhiên hơn trong tiếng Anh học thuật và giao tiếp chuyên nghiệp.
Bên cạnh đó, người học có thể tham khảo sách Understanding Idioms for IELTS Speaking tại ZIM, giúp người học cải thiện vốn từ và đạt được band điểm cao trong kỳ thi IELTS.
Nguồn tham khảo
“Raise the Bar: Definition, Meaning, and Origin.” U.S. Dictionary, https://usdictionary.com/idioms/raise-the-bar/. Accessed 13 July 2026.
“Raise the Bar – Idiom, Meaning and Origin.” Grammarist, https://grammarist.com/idiom/raise-the-bar/. Accessed 13 July 2026.

Bình luận - Hỏi đáp