Call it a day | Định nghĩa và phân biệt với Call it a night & Call it even

Call it a day là một thành ngữ mà ít nhiều người học tiếng Anh sẽ nghe được khi tiếp xúc với tiếng Anh giao tiếp thường ngày.
Published on
call-it-a-day-dinh-nghia-va-phan-biet-voi-call-it-a-night-call-it-even

Call it a day là một idioms (thành ngữ) được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp thường ngày. Trong bài viết này, hãy cùng ZIM tìm hiểu về định nghĩa của Call it a day, các ví dụ với Call it a day thông dụng và phân biệt cụm từ này với Call it a night, Call it quits và Call it even nhé.

Key takeaways

Bài viết Call it a day sẽ bao gồm các đề mục chính:

  • Định nghĩa Call it a day

  • Các ví dụ với Call it a day thông dụng

  • Phân biệt với Call it a night, call it even, và call it quits

Call it a day là gì?

Trước tiên, “call” là động từ B1 (theo từ điển Cambridge) với ý nghĩa là gọi cho ai đó bằng điện thoại (to use a phone to talk to someone) hoặc gọi ai đó bằng tên (to give someone or somebody a name). Khi kết hợp động từ “call” để trở thành cụm “call it a day”, một số người sẽ dịch thô nghĩa của cụm này là “hãy gọi nó là một ngày”.

Tuy nhiên, thành ngữ (idioms) này có thể hiểu theo nét nghĩa cụ thể hơn là dừng việc gì đó đang làm bởi cảm thấy đủ hoặc cảm thấy không muốn làm thêm nữa (to stop what you are doing because you do not want to do it anymore). Đây là cụm từ được đánh giá là C2 trên từ điển Cambridge vì vậy từ này rất thích hợp để sử dụng trong bài nói Speaking cũng như tiếng Anh thường ngày.

Xem thêm:

Cách dùng what a pity trong tiếng Anh

Follow up là gì ? Nghĩa và cách dùng

Nghĩa của từ down to earth và cách dùng

Các ví dụ với “call it a day” thông dụng

Việc sử dụng “call it a day” khá đơn giản, vì chúng là một cụm thành ngữ (idioms) nên chúng đứng một mình trong câu hoặc đi kèm theo chủ ngữ đều được.

Khi người nói muốn thể hiện sự mệt mỏi và không muốn làm việc gì đó nữa (nghỉ ngơi), người đó sẽ nói:

Ví dụ:

  • “I’m getting tired after working for 8 hours, let’s call it a day”

Tôi cảm thấy mệt mỏi sau khi làm việc 8 tiếng rồi, đến lúc nghỉ ngơi thôi.

“Call it a day” còn có nghĩa là nghỉ việc, như trong ví dụ dưới đây:

  • After working for this company for 5 years, John thinks it’s time to call it a day.

Sau khi làm việc cho công ty này 5 năm, John nghĩ đã đến lúc nghỉ. (nghỉ việc, bỏ việc)

Phân biệt với Call it a night, Call it quits và Call it even

Call it a night

Call it a night cũng là một thành ngữ (idioms) với nghĩa khá tương đồng với “call it a day”. Tuy nhiên, cụm “call it a night” là dùng để chỉ việc dừng làm một việc gì đó vào buổi chiều tối, thường là kết thúc để đi nghỉ ngơi (đi ngủ) (to stop what you are doing in the evening or night, often to go to bed).

Cũng giống như call it a day, việc sử dụng “call it a night” khá đơn giản, vì chúng là một cụm thành ngữ (idioms) nên chúng đứng một mình trong câu hoặc đi kèm theo chủ ngữ đều được.

image-alt

Ví dụ:

  • “The concert finally ended and we called it a night”

Cuối cùng thì buổi hòa nhạc cũng đã kết thúc và chúng tôi quyết định nghỉ ngơi (không làm gì vào buổi tối đó nữa).

  • I have only finished one part of my assignment but I decided to call it a night.

Tôi mới chỉ làm xong một phần của bài tập về nhà nhưng tôi quyết định nghỉ ngơi cho tối hôm đó.

  • We have done so many things! Let’s call it a night, shall we?

Chúng ta đã hoàn thành xong rất nhiều thứ rồi! Hãy nghỉ ngơi tối nay, được chứ?

Call it quits

Call it quits là một thành ngữ (idioms) thường được dùng bên Anh, có nghĩa là dừng làm việc gì đó, nghỉ ngơi. Thoạt nhìn, “call it quits” có ý nghĩa giống với “call it a day” và “call it a night”, tuy nhiên cụm này còn có một nghĩa khác là: xóa nợ (to agree with someone that a debt has been paid). Cũng giống như call it a day và call it a night, cụm này hoàn toàn có thể đứng một mình trong câu hoặc đi kèm với chủ ngữ.

Ví dụ cho hai trường hợp nghĩa của call it quits:

  • John already paid for the debt this week, so let’s call it quits.

John đã trả nợ tuần này rồi, vậy nên ta hãy xí xóa (xóa nợ)

  • Let’s call it quits for the preparation today and continue tomorrow.

Hãy tạm dừng việc chuẩn bị ngày hôm nay và để ngày mai làm.

Call it even

Call it even là một thành ngữ (idioms) được sử dụng bên Mỹ có ý nghĩa tương đương với “call it quits”. Call it even đều có cả hai nghĩa là dừng làm việc gì đó để nghỉ ngơi và xí xóa nợ (to agree with someone that a debt has been paid), vậy nên người học có thể sử dụng hai cụm từ này thay thế cho nhau.

Ngoài ra, call it even còn có nghĩa là huề nhau, tức hai đối tượng được thừa nhận là công bằng, ngang nhau sau khi đạt được thỏa thuận với nhau (To acknowledge or consider a situation or exchange as being equal or equitable)

Ví dụ cho hai trường hợp nghĩa của call it even:

  • Mia paid for the last week’s shopping, so let’s call it even.

Mia đã trả nợ tuần này rồi, vậy nên ta hãy xí xóa (xóa nợ)

  • Let’s call it even for the party’s preparation today and continue tomorrow.

Hãy tạm dừng việc chuẩn bị cho bữa tiệc ngày hôm nay và để ngày mai làm.

Tổng kết

Để diễn tả Tiếng Anh một cách tự nhiên và nhiều màu sắc hơn, người học có thể học và áp dụng những cụm Idioms được cung cấp ở trên: Call it a day, call it a night, call it even(quits). Việc sử dụng thành ngữ tiếng Anh là một điều vô cùng cần thiết để người học mở rộng vốn từ, nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ của mình, đặc biệt là khi giao tiếp với người bản xứ.

Hy vọng người học sẽ có thêm cho mình những kiến thức mới về tiếng Anh để từ đó có những phương pháp ôn tập tốt.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...