Banner background

Run-of-the-mill là gì? Khái niệm, cách dùng và các bài tập vận dụng

Bài viết giới thiệu và phân tích thành ngữ run-of-the-mill trong tiếng Anh, bao gồm ý nghĩa, nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ thực tế.
run of the mill la gi khai niem cach dung va cac bai tap van dung

Key takeaways

“Run-of-the-mill” là một thành ngữ tiếng Anh dùng để đồ vật/con người bình thường, không có gì nổi bật.

Thành ngữ chủ yếu được sử dụng trong văn nói, hoặc trong văn viết không trang trọng. Một số từ/cụm từ đồng nghĩa có thể kể đến như “cookie-cutter”, “ordinary”,…

Trong tiếng Anh, có khá nhiều từ đi cùng nhau tạo thành một nghĩa khác với một số các nguồn gốc khá thú vị, những từ là các idioms (thành ngữ) - Run-of-the-mill là một trong số đó. Bài viết sẽ đào sâu vào thành ngữ trên cùng khái niệm, ý nghĩa và các bài tập luyện vận dụng nhằm giúp người học nắm vững thành ngữ trên. Từ đó, người học sẽ có những nền tảng cơ bản, phục vụ cho đời sống cá nhân cũng như những mục đích học tập và làm việc khác.

Run-of-the-mill là gì?

“Run-of-the-mill” là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là tầm thường, không có gì đặc biệt. Thông thường, cụm từ có mang nét nghĩa khá tiêu cực. [1] [2]

Nhằm hiểu rõ hơn nghĩa của thành ngữ trên, “mill” danh từ mang nghĩa là nhà máy - nơi máy móc sản xuất ra sản phẩm. Ví dụ, nhà máy giấy sản xuất giấy và nhà máy thép sản xuất thép. Chính vì vậy, “run-of-the-mill” mang hàm ý những thứ bình thường, không có gì đặc biệt và có vẻ khá “công nghiệp”. [3]

Ví dụ:

  • "These should be run-of-the-mill problems to the experienced employers.” (Đây là những vấn đề bình thường đối với những người quản lý có kinh nghiệm.)

  • "The event is a run-of-the-mill one." (Đây chỉ là một trong những sự kiện bình thường.)

Nguồn gốc của Run-of-the-mill

Mặc dù "nhà máy" sản xuất nhiều loại sản phẩm, nhưng các chuyên gia ngôn ngữ không chắc chắn chính xác loại nhà máy nào được mô tả trong cụm từ "run-of-the-mill" (nhà máy thông thường). Một lời giải thích khả thi bắt đầu từ một nhà máy may mặc. [3]

Nhiều năm trước, tất cả quần áo đều được làm thủ công. Quần áo thủ công tốn rất nhiều thời gian để làm và thường là độc nhất vô nhị, không cái nào giống hệt cái kia. Tuy nhiên, khi công nghệ phát triển, máy móc bắt đầu đảm nhận công việc sản xuất quần áo. [3]

Đến đầu những năm 1900, cụm từ "run of the mill" được dùng để miêu tả quần áo sản xuất bằng máy (hàng sản xuất hàng loạt). Loại quần áo này được cho là kém "đặc biệt" hơn so với hàng thủ công. Các chuyên gia ngôn ngữ lưu ý rằng vào đầu những năm 1920, người ta bắt đầu sử dụng cụm từ "run-of-the-mill" để mô tả bất cứ điều gì được cho là bình thường hoặc phổ biến. Ngày nay, ý nghĩa đó vẫn không thay đổi, bất cứ điều gì là ví dụ điển hình của một thứ gì đó, chúng ta đều có thể gọi là "run-of-the-mill". [3]

Nguồn gốc của Run-of-the-mill

Đọc thêm: Từ điển idiom: Chinh phục thành ngữ tiếng Anh cùng kho tàng từ điển hữu ích

Cách dùng Run-of-the-mill trong tiếng Anh

Cụm từ "run-of-the-mill" nên được sử dụng trong các ngữ cảnh không trang trọng, văn nói và các dạng văn viết mang tính cá nhân như email bạn bè hoặc tin nhắn.

Vị trí thường gặp trong câu

"Run-of-the-mill" được xếp loại là tính từ. Chính vì vậy, chúng thường đi phía trước danh từ và sau động từ to-be để miêu tả chủ ngữ. [1] [2] [4]

Ví dụ:

  • "The new smartphone has a run-of-the-mill design that doesn't offer any surprises." (Chiếc điện thoại thông minh mới có thiết kế tầm thường, không mang lại bất kỳ sự bất ngờ nào.)

  • "She gave a run-of-the-mill performance that failed to impress the judges." (Cô ấy đã có một màn trình diễn bình thường, không gây được ấn tượng với ban giám khảo.)

  • "It was just a run-of-the-mill Tuesday until we received the big news." (Đó chỉ là một ngày thứ Ba bình thường như bao ngày khác cho đến khi chúng tôi nhận được tin lớn.)

  • "The hotel offered a run-of-the-mill breakfast buffet with basic options." (Khách sạn cung cấp một bữa sáng buffet phổ thông với các lựa chọn cơ bản.)

  • "I don't want a run-of-the-mill wedding. I want something truly unique." (Tôi không muốn một đám cưới tầm thường. Tôi muốn một điều gì đó thực sự độc đáo.)

Cách dùng

“Run-of-the-mill” có thể được sử dụng khá đa dạng trong các ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt trong văn nói mang tính mỉa mai hoặc văn viết không trang trọng như các bản tin, email thân mật,… [4] [5]

Ví dụ:

“Learning how Israel does that, as well as how it defends individuals, companies, and governments from more run of the mill cyber-threats like hackers who steal credit card information or breach databases, brought over 3,000 people to Cybertech 2016…”

(Việc tìm hiểu cách Israel thực hiện điều đó, cũng như cách họ bảo vệ cá nhân, công ty và chính phủ khỏi các mối đe dọa mạng thông thường hơn như tin tặc đánh cắp thông tin thẻ tín dụng hoặc xâm nhập cơ sở dữ liệu, đã thu hút hơn 3.000 người đến với Cybertech 2016…)

The Times of Israel

“Your run of the mill in-house agencies can’t attract and retain the same caliber of creative talent that Apple does.”

(Các công ty thiết kế đồ họa nội bộ thông thường không thể thu hút và giữ chân được những tài năng sáng tạo tầm cỡ như Apple.)

Forbes Magazine

Run-of-the-mill trong ngữ cảnh thực tế

Thành ngữ "run of the mill" có thể được sử dụng ở các ngữ cảnh khá đa dạng trong thực tế.

Một số ví dụ bối cảnh sử dụng thành ngữ này có thể kể đến như:

  • Trong công việc:

    Ví dụ: "They are looking for an exceptional leader, not just a run-of-the-mill manager." (Họ đang tìm kiếm một nhà lãnh đạo xuất sắc, chứ không chỉ là một người quản lý tầm thường.)

  • Trong các công việc liên quan đến việc sáng tạo, nghệ thuật và giải trí:

    Ví dụ: "Aside from a small rain shower, it was a run-of-the-mill afternoon." (Ngoại trừ một trận mưa rào nhỏ, đó là một buổi chiều bình thường như bao ngày.)

  • Trong đời sống hàng ngày:

    Ví dụ: "It has been a fun night, but I should probably hit the sack now." (Đêm nay vui đấy, nhưng có lẽ bây giờ tôi nên đi ngủ thôi.)

  • Trong khi đánh giá chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ

    Ví dụ: "The hotel provided a run-of-the-mill service that met basic needs but wasn't memorable." (Khách sạn cung cấp dịch vụ ở mức phổ thông, đáp ứng được nhu cầu cơ bản nhưng không có gì đáng nhớ.)

normal

Ví dụ hội thoại có sử dụng thành ngữ:

Hội thoại 1:

  • Lan: "How was the new Italian restaurant you visited last night?" (Nhà hàng Ý mới mà cậu đi tối qua thế nào?)

  • Nam: "It was okay, but the food was just run-of-the-mill pasta. Nothing special." (Cũng ổn, nhưng đồ ăn chỉ là món mì Ý tầm thường thôi. Chẳng có gì đặc biệt cả.)

  • Lan: “That’s a shame! I thought it was supposed to be authentic." (Tiếc nhỉ! Tớ cứ tưởng nó phải là hàng chuẩn gốc chứ.)

Hội thoại 2:

  • Daniel: "What did you think of the applicant's portfolio?" (Cậu nghĩ gì về hồ sơ năng lực của ứng viên đó?)

  • Linda: “To be honest, it was pretty run-of-the-mill. Nothing really stood out to me." (Thú thật là nó khá tầm thường. Chẳng có gì thực sự làm tớ thấy nổi bật cả.)

  • Daniel: "I agree. We need someone with more creative flair for this position." (Tớ đồng ý. Chúng ta cần một người có phong cách sáng tạo hơn cho vị trí này.)

Một số cách diễn đạt tương tự với nghĩa gần giống

Ngoài "Run-of-the-mill", tiếng Anh cũng còn các expressions (tạm dịch: cách nói) khác miêu tả những đồ vật/con người bình thường, ví dụ như: [3] [4] [5]

  • ordinary (adj): normal or usual - Bình thường thông thường. Có thể mang cả nét nghĩa tiêu cực và trung tính.

Ví dụ: "It was just an ordinary weekend with no special plans." (Đó chỉ là một cuối tuần bình thường không có kế hoạch gì đặc biệt.)

  • typical (adj): normal for a person, thing, or group - Tiêu biểu, điển hình, thông thường. Thường mang nét nghĩa trung tính.

Ví dụ: "A typical working day for her starts at 8 AM and ends at 6 PM." (Một ngày làm việc điển hình của cô ấy bắt đầu lúc 8 giờ sáng và kết thúc lúc 6 giờ chiều.)

  • so-so (adj): neither very good nor very bad - Cũng cũng, tàm tạm, bình thường. Thường được dùng trong văn nói.

Ví dụ: "I’m feeling so-so today, not great but not terrible either." (Hôm nay tôi thấy bình thường, không khỏe lắm nhưng cũng không đến nỗi tệ.)

  • cookie-cutter (adj): very similar to other things of the same kind - Bình thường, rập khuôn, không nổi bật. Thường được dùng trong văn nói.

Ví dụ: "Most of the houses in this neighborhood have a cookie-cutter design." (Hầu hết những ngôi nhà ở khu lân cận này đều có thiết kế rập khuôn giống hệt nhau.)

  • mediocre (adj): not very good - Tầm thường. Mang nét nghĩa khá tiêu cực.

Ví dụ: "The restaurant received poor reviews for its mediocre food and service." (Nhà hàng đã nhận được những đánh giá kém vì đồ ăn và dịch vụ tầm thường.)

Từ đồng nghĩa của 'Run-of-the-mill'

Tham khảo: Idioms diễn tả tính cách và đặc điểm tích cực

Bài tập vận dụng thành ngữ

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất

1. Which of the following is CLOSEST in meaning to "run-of-the-mill"?

A. Extraordinary

B. Exceptional

C. Ordinary

D. Unique

2. I don’t want a run-of-the-mill career; I want something ________ and exciting.

A. Typical

B. Mediocre

C. Exceptional

D. Commonplace

3. The critic described the movie as "mediocre," which means it was just a ________ action film.

A. Remarkable

B. Run-of-the-mill

C. Outstanding

D. Unconventional

4. What is the OPPOSITE of "run-of-the-mill"?

A. Average

B. Standard

C. Remarkable

D. So-so

5. These houses all have a ________, run-of-the-mill design; they all look exactly the same.

A. Cookie-cutter

B. Creative

C. Diverse

D. Original

Bài tập 2: Viết lại câu với nghĩa tương tự, sử dụng thành ngữ "Run-of-the-mill"

  1. It was just an ordinary day at the office with nothing special happening. → __________________________________________________________________________

  2. The movie had a very average plot that we had all seen before. → __________________________________________________________________________

  3. I don't want a normal and boring wedding; I want something truly unique. → __________________________________________________________________________

  4. The hotel offered a standard breakfast that didn't impress the guests. → __________________________________________________________________________

  5. He is a mediocre player who lacks the talent to become a superstar. → __________________________________________________________________________

Đáp án

Bài tập 1:

  1. C. Ordinary

  2. C. Exceptional

  3. B. Run-of-the-mill

  4. C. Remarkable

  5. A. Cookie-cutter

Bài tập 2:

  1. It was just a run-of-the-mill day at the office with nothing special happening.

  2. The movie had a run-of-the-mill plot that we had all seen before.

  3. I don't want a run-of-the-mill wedding; I want something truly unique.

  4. The hotel offered a run-of-the-mill breakfast that didn't impress the guests.

  5. He is a run-of-the-mill player who lacks the talent to become a superstar.

Xem thêm: Hit the sack là gì? Ý nghĩa, cách dùng và ví dụ thực tế

Tổng kết

Bài viết đã trình bày các nghĩa, nguồn gốc, khái niệm, các cụm từ đồng nghĩa cũng như một số bài tập liên quan đến thành ngữ run-of-the-mill. Với mục đích bổ sung thêm kiến thức ngôn ngữ cho người học, bài viết được định hướng giúp người học có thể sử dụng cụm từ trên một cách hợp lý, có chủ đích và tự nhiên trong đời sống của mình. Nếu còn bất cứ thắc mắc, người học có thể liên hệ ZIM Academy nhằm làm rõ thắc mắc của mình hoặc có thể tham khảo qua các khóa học mà Zim cung cấp.

Để đạt band điểm 7.0 trở lên trong IELTS Speaking, việc sử dụng thành ngữ đúng ngữ cảnh là yếu tố quan trọng nâng cao điểm Lexical Resources. Understanding Idioms for IELTS Speaking cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách hiểu và sử dụng thành ngữ trong nhiều chủ đề thiết yếu như Feelings, People, Situations, và Work & Study. Mỗi thành ngữ được minh họa bằng hình ảnh trực quan, phân tích sắc thái sử dụng, so sánh với từ gần nghĩa và đặt trong văn cảnh thực tế, giúp thí sinh áp dụng tự nhiên trong bài thi. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn chi tiết.

Tham vấn chuyên môn
Lê Hoàng TùngLê Hoàng Tùng
GV
Định hướng giáo dục: "In teaching others, we teach ourselves" Đây chính là động lực để giáo viên đào sâu nghiên cứu, tìm tòi và phát triển chuyên môn và kĩ năng giảng dạy của bản thân, góp phần mở khóa được tiềm năng ngôn ngữ của học viên.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...