So sánh hơn của trạng từ: Lý thuyết, công thức, và bài tập thực hành

So sánh hơn là một điểm ngữ pháp tương đối phổ biến trong tiếng Anh, đối với người học thì so sánh hơn của tính từ sẽ là phổ biến nhất, còn so sánh hơn của trạng từ thì còn tương đối xa lạ đối với một số người học. Vì vậy bài viết sẽ cung cấp cho người học lý thuyết về các dạng so sánh hơn của trạng từ, đồng thời là so sánh nhất, cùng với bài tập.
so sanh hon cua trang tu ly thuyet cong thuc va bai tap thuc hanh

Key Takeaways

Công thức so sánh hơn của trạng từ:

  • S1 + động từ + trạng từ ngắn + er + than + S2

  • S1 + động từ + more + trạng từ dài + than + S2

  • S1 + động từ + trạng từ bất quy tắc + than + S2

  • S1 + động từ + more + trạng từ dài + than + S2

  • S1 + động từ + the + trạng từ ngắn

  • S1 + động từ + the + most + trạng từ dài

  • S1 + động từ + the + trạng từ bất quy tắc

Một số trường hợp so sánh hơn không dùng ‘than’:

  • (not) as … as

  • not enough … to

  • too … to

  • Không có danh từ ở sau

So sánh hơn của trạng từ là gì?

Theo định nghĩa của các từ điển như Cambridge và Marriam Webster, so sánh hơn (comparrative) là một dạng tính từ hoặc trạng từ được thể hiện sự khác biệt về số lượng, mức độ hoặc chất lượng. Tưởng chừng là một điểm ngữ pháp đơn giản nhưng lại khá phức tạp vì chúng có số lượng nhiều, từ so sánh hơn, so sánh bậc kém, các hình thức so sánh nhấn mạnh và đặc biệt.

Tuy nhiên người học có thể nắm được các lý thuyết chi tiết về các dạng so sánh hơn qua bài đọc So sánh hơn trong tiếng Anh

Công thức so sánh hơn của trạng từ trong tiếng Anh

Cấu trúc các dạng so sánh hơn với trạng từ ngắn

Trong tiếng Anh, có những trạng từ ngắn tương tự như khi chúng ở dạng tính từ. Một số trạng từ phổ biến có thể kể đến như: fast, hard, late, soon, far, và high. Khi chuyển chúng sang dạng so sánh hơn thì người học vẫn theo cấu trúc của so sánh hơn ở tính từ ngắn, đó là thêm er/than, tuy nhiên công thức sẽ có phần thay đổi.

S1 + động từ + trạng từ ngắn + er + than + S2

Ví dụ:

  • She can jump higher than everyone at school. (

    Cô ấy có thể nhảy cao hơn mọi người ở trường.)

  • He will finish my homework sooner than his deskmate. (Anh ấy sẽ hoàn thành bài tập về nhà của tôi sớm hơn bạn cùng bàn của anh ấy.)

  • An eagle can fly farther than a pigeon. (Đại bàng có thể bay xa hơn chim bồ câu.)

Tuy nhiên sẽ có những trạng từ như real, fun, right, wrong sẽ không thêm đuôi -er, mà phải dùng đến ‘more’.

  • The party yesterday could not have been more fun. (Bữa tiệc hôm qua không thể nào vui hơn được.

    )

  • He could not have played that more wrong. (Anh ấy không thể chơi sai hơn thế nữa.)

Dạng so sánh hơn với trạng từ dài

Khác với tính từ, các trạng từ đa số đều là trạng từ dài vì chúng đều có từ hai âm tiết trở lên, ví dụ: sadly, quickly, roughly, dangerously hoặc beautifully. Lúc này người học sẽ cần thêm ‘more/than’ tương tự như khi dùng với tính từ dài nhưng với công thức khác.

S1 + động từ + more + trạng từ dài + than + S2

  • He speaks more roughly when he is upset. (Anh ấy nói một cách thô bạo hơn khi anh ấy buồn.)

  • The storm is moving more dangerously than predicted. (Cơn bão đang di chuyển nguy hiểm hơn dự đoán.)

  • She finished her tasks more quickly than her colleagues. (

    Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ của mình nhanh hơn các đồng nghiệp của mình.)

Dạng so sánh của trạng từ bất quy tắc

Trạng từ cũng có những trường hợp bất quy tắc, tương tự như trong tính từ, có thể kể đến ba trường hợp phổ biến nhất là ‘well → better’, ‘little → less’ hoặc ‘bad → worse’.

S1 + động từ + trạng từ bất quy tắc + than + S2

  • She did better than I expected (Cô ấy làm tốt hơn tôi mong đợi.)

    .

  • He completed the exercise worse than he used to (Anh ấy đã hoàn thành bài tập tệ hơn trước đây.).

So sánh nhất của trạng từ

  1. Đối với so sánh nhất của trạng từ ngắn sẽ cần thêm ‘the’ ở trước và đuôi “est”.

S1 + động từ + the + trạng từ ngắn

  • Soon: She always arrives the soonest of anyone in the office. (Cô ấy luôn đến sớm nhất so với bất kỳ ai trong văn phòng.)

  • Far: John often runs the farthest during our team’s morning jog. (John thường chạy xa nhất trong buổi chạy bộ buổi sáng của đội chúng tôi.)

  1. Đối với so sánh nhất của trạng từ dài sẽ cần thêm ‘the’ và ‘most’ ở trước chúng.

S1 + động từ + the + most + trạng từ dài

  • Beautifully: She dances the most beautifully in the entire ballet company. (Cô ấy nhảy đẹp nhất trong toàn đoàn múa ba lê.)

  • Quickly: The cheetah runs the most quickly of any land animal. (Báo săn chạy nhanh nhất trong số các loài động vật trên cạn.)

    3. Đối với so sánh nhất của trạng từ bất quy tắc sẽ không có cách biến đổi đồng nhất mà người học cần phải học thuộc, tuy nhiên vẫn cần phải có mạo từ ‘the’ ở trước.

S1 + động từ + the + trạng từ bất quy tắc

  • Little: Of all the students, he studied the least. (Trong số tất cả các sinh viên, anh ấy học ít nhất.)

  • Bad: That chef cook the worst. (Đầu bếp đó nấu tệ nhất.)

  • Good: During the meeting, I think he presented the best. (Trong cuộc họp, tôi nghĩ anh ấy đã trình bày tốt nhất.)

Bảng so sánh trạng từ bất quy tắc thông dụng

Trạng từ bắt quy tắc

So sánh hơn của trạng từ bất quy tắc

So sánh nhất của trạng từ bất quy tắc

well

better

best

badly

worse

worst

little

less

least

much/ many

more

most

fast

faster

fastest

far

farther/further

farthese/furthest

soon

sooner

soonest

late

later

lastest

Các dạng so sánh đặc biệt của tính từ & trạng từ tiếng Anh

So sánh kép của trạng từ

Bao gồm hai mệnh đề sử dụng trong trường hợp muốn diễn tả quá trình thay đổi liên tục của sự vật, sự việc. Có bốn công thức chính:

S + V + trạng từ so sánh hơn + and + trạng từ so sánh hơn

  • The car travelled farther and farther until we could not see it. (Chiếc xe càng lúc càng đi xa cho đến khi chúng tôi không thể nhìn thấy nó.)

S + V + more and more + trạng từ

  • She works more and more quickly when it's time to go home. (Cô ấy làm việc ngày càng nhanh hơn khi đến giờ về nhà.)

Ngoài ra người học có thể dùng để nói sự vật, sự việc, hoặc người này phụ thuộc vào sự vật, sự việc, hoặc người khác,

The adj/adv-er + S + V, the adj/adv-er + S + V
The more + adj/adv + S + V, the more adj/adv + S + V

  • The sooner he arrives, the less we wait. (Anh ấy đến càng sớm thì chúng tôi càng ít phải chờ đợi.)

  • The more clearly she speaks, the more easily we understand. (Cô nói càng rõ ràng thì chúng tôi càng dễ hiểu.)

Xem tiếp: So sánh kép trong tiếng Anh

So sánh gấp nhiều lần

So sánh gấp nhiều lần dùng để chỉ mức độ chênh lệch giữa sự vật, sự việc hoặc người được so sánh.

S + V + bội số + as + trạng từ + as

  • This driver runs twice as recklessly as that driver. (Người lái xe này chạy liều lĩnh gấp đôi người lái xe kia.)

  • He works four times as hard as his colleagues. (Anh ấy làm việc chăm chỉ gấp bốn lần các đồng nghiệp của mình.)

S + V + bội số + more + trạng từ + than

  • John runs five times more quickly than the rest of us. (John chạy nhanh gấp năm lần so với những người còn lại trong chúng tôi.)

  • This train moves ten times more smoothly than that bus. (Chuyến tàu này di chuyển êm hơn xe buýt kia mười lần.)

So sánh hơn kém không dùng than

Sử dụng “(not) as … as”

Để nói về sự vật, sự việc, hoặc người này có nét tương đồng hay kém hơn so với sự vật, sự việc, hoặc người khác.

S + V + (not) as + trạng từ + as

She studies French as enthusiastically as German. (Cô ấy học tiếng Pháp một cách nhiệt tình như tiếng Đức.)

John does not work as quickly as his friend. (John làm việc không nhanh bằng bạn anh ấy.)

Sử dụng “not … enough to”

Dùng để chỉ một sự vật, sự việc, hoặc người chưa đủ điều kiện để thực hiện điều gì đó.

S + trợ động từ + not + V+ trạng từ + enough + to V

My students do not study attentively enough to understand the lesson. (Học sinh của tôi học không đủ chăm chú để hiểu bài.)

They did not play skillfully enough to win the competition. (Họ đã không chơi đủ khéo léo để giành chiến thắng trong cuộc thi.)

Sử dụng “too … to”

Dùng để chỉ một sự vật, sự việc, hoặc người thừa điều kiện để thực hiện điều gì đó.

S + động từ + too + trạng từ + to V

The chefs cook too slowly to serve the guests in time. (Các đầu bếp nấu quá chậm để phục vụ khách kịp thời.)

Andrew prepares the plan too carelessly to succeed. (Andrew chuẩn bị kế hoạch quá bất cẩn nên không thể thành công.)

Không có danh từ thứ hai ở phía sau

  1. Your handwriting has become more and more comprehensible. (Chữ viết tay của bạn ngày càng trở nên dễ hiểu hơn.)

  2. The later she wakes up, the less tired she is. (Càng thức dậy muộn, cô càng bớt mệt mỏi.)

  3. You should drive more carefully next time. (Lần sau bạn nên lái xe cẩn thận hơn nhé.)

Hoặc dùng ‘any’ để chỉ một việc không thể thực hiện được nữa.

S + động từ + any + trạng từ/ tính từ so sánh hơn

  1. The car cannot run any further. (Xe không thể chạy thêm được nữa.)

  2. This movie could not have been any better. (Bộ phim này không thể hay hơn được nữa.)

Bài tập so sánh hơn của trạng từ trong tiếng Anh

image-alt

Bài tập

Bài tập 1. Chọn đáp án đúng

Example: Lisa runs ___________ than her brother.

A. more fast B. faster C. most fast

—> Đáp án B. faster

  1. She sings ___________ than her sister.

    1. worse

    b. badder

    c. worst

  2. We arrived at the station ___________ than expected.

    1. late

    b. later

    c. latest

  3. This book is ___________ than the one I read last week.

    1. more interesting

    b. interestingly

    c. interestinger

  4. John learns English __________ over the year.

    1. better and better

    b. well and well

    c. weller and weller

  5. This time, I finished the project____________ than last time.

    1. more perfectly

    b. more perfect

    c. perfectlier

Bài tập 2. Biến đổi từ trong ngoặc thành dạng so sánh phù hợp

Example: The __________ (hard) Tim works, the ________ (little) he fails.
—> The harder Tim works, the less he fails.

  1. Sara studies three times ___________ (careful) than her brother.

  2. The car moved more and ___________ (slow) in the heavy traffic.

  3. I can speak English twice ___________ (fluently) as my friend.

  4. He runs ___________ and ___________ (fast) because he is tired.

  5. They need the presenter to speak ___________ (clear).

Bài tập 3.Đặt câu có cấu trúc so sánh với những từ cho sẵn.

Example: walk / tired => I walk more tiredly than she does.

  1. sing / beautiful

  2. study / lazy

  3. drive / dangerous

  4. bull / recklessly

  5. plane / longer

Đáp án

Bài tập 1. Chọn đáp án đúng

  1. She sings worse than her sister.

  2. We arrived at the station later than expected.

  3. This book is more interesting than the one I read last week.

  4. John learns English better and better over the year.

  5. This time, I finished the project more perfectly than last time.

Bài tập 2. Biến đổi từ trong ngoặc thành dạng so sánh phù hợp

  1. Sara studies three times more carefully than her brother.

  2. The car moved more and more slowly in the heavy traffic.

  3. I can speak English twice as fluently as my friend.

  4. He runs less and less fast because he is tired.

  5. They need the presenter to speak more clearly/

Bài tập 3.Đặt câu có cấu trúc so sánh với những từ cho sẵn.

  1. She sings more beautifully than he does.

  2. Mary studies more lazily than John.

  3. He drives more dangerously than she does.

  4. The bull ran more and more recklessly and destroyed everything.

  5. We cannot wait for the plane any longer.

Để luyện tập thêm về các dạng bài tập so sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Anh, người học có thể tham khảo qua bài viết này: Bài tập so sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Anh - Có đáp án

Tổng kết

Bài viết đã cung cấp cho người học những lý thuyết, công thức, và bài tập luyện tập liên quan đến so sánh hơn của trạng từ, để tìm hiểu thêm về những điểm ngữ pháp cơ bản khác, người học có thể tham khảo qua các bài viết trên website của ZIM.


Works Cited

  • Hewings, Martin. Advanced Grammar in Use with Answers. Cambridge University Press, 2005.

  • Murphy, Raymond. English Grammar in Use with Answers and CD-ROM: A Self-Study Reference and Practice Book for Intermediate Learners of English. Cambridge University Press, 2012.

Tham khảo thêm khóa học tiếng anh giao tiếp cho người đi làm tại ZIM, giúp học viên tăng cường khả năng phản xạ và xử lý tình huống giao tiếp trong thực tế.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu