Banner background

Thanks and best regards | Cách dùng trong email và ví dụ

Thanks and best regards là gì? Tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng trong email, khi nào nên sử dụng, ví dụ thực tế và cách phân biệt với các lời kết tương tự.
thanks and best regards cach dung trong email va vi du

Key takeaways

  • Thanks and best regards là lời kết email kết hợp ý nghĩa cảm ơn và lời chào trân trọng.

  • Cách dùng: Phù hợp khi người viết muốn thể hiện sự cảm kích và duy trì thái độ lịch sự, chuyên nghiệp với người nhận.

  • Cách trình bày: Đặt ở cuối email, trên một dòng riêng, thường có dấu phẩy phía sau và tên người gửi ở dòng tiếp theo.

Thanks and best regards là cụm từ kết thúc email tiếng Anh, kết hợp lời cảm ơn với lời chào thể hiện sự tôn trọng đối với người nhận. Để sử dụng thanks and best regards trong email phù hợp, người học cần hiểu rõ ý nghĩa, mức độ trang trọng và ngữ cảnh giao tiếp.

Bài viết giải thích thanks and best regards là gì, hướng dẫn cách dùng, cách trình bày trong email công việc, phân biệt với các lời kết tương tự như best regards, kind regards và sincerely, đồng thời cung cấp ví dụ và mẫu email thực tế.

Thanks and best regards là gì?

Thanks and best regards là lời kết email tiếng Anh mang nghĩa “Cảm ơn và trân trọng”, kết hợp lời cảm ơn với lời chào thể hiện sự lịch sự và thiện chí đối với người nhận. [1], [2].

Cụm từ này thường được sử dụng ở cuối email công việc, ngay trước tên và chữ ký của người gửi, đặc biệt khi người gửi muốn bày tỏ sự cảm kích hoặc cảm ơn người nhận vì đã hỗ trợ, cung cấp thông tin hay dành thời gian trao đổi.

Về phương diện phát âm, người học có thể tham khảo phiên âm chuẩn từ Cambridge Dictionary và Oxford Learner's Dictionaries [1], [2]:

  • Thanks: /θæŋks/

  • Best regards: /best rɪˈɡɑːdz/ (theo Anh-Anh) hoặc /best rɪˈɡɑːrdz/ (theo Anh-Mỹ).

Trong thực tế giao tiếp công sở, sự kết hợp giữa lời cảm ơn và lời kết thư thường được trình bày theo một số cách dưới đây:

  • “Thanks and best regards,”: Gộp lời cảm ơn và lời chào trong cùng một lời kết. Đây là cách viết chấp nhận được trong email công việc, đặc biệt khi nội dung có lý do cảm ơn rõ ràng.

  • “Thanks,” và “Best regards,”: Có thể xuất hiện như hai cách kết thư riêng biệt, nhưng không cần đặt liên tiếp thành hai lời kết trong cùng một email.

  • “Thank you for your assistance.” + “Best regards,”: Dùng một câu cảm ơn đầy đủ ở cuối phần thân thư, sau đó xuống dòng để đặt lời kết “Best regards,” trước tên người gửi.

Khi cần nêu rõ hành động được cảm ơn, cách tách câu “Thank you for…” và lời kết “Best regards,” thường giúp thông điệp cụ thể, dễ đọc hơn. Tuy nhiên, “Thanks and best regards,” không sai và vẫn phù hợp trong những email có ngữ cảnh rõ ràng.

Thanks and best regards là gì và cách dùng làm lời kết email tiếng Anh
Thanks and best regards là lời kết email kết hợp ý nghĩa “Cảm ơn và trân trọng”.

Thanks and best regards trong email dùng khi nào?

Việc quyết định sử dụng “Thanks and best regards” phụ thuộc vào nội dung thực tế của email và mối quan hệ với người nhận. Người học cần cân nhắc các tình huống cụ thể sau đây để đảm bảo tính chuyên nghiệp trong giao tiếp.

Các trường hợp nên sử dụng

  • Có nội dung cảm ơn rõ ràng: Lời kết này phù hợp khi email có yếu tố thực sự cần tri ân. Ví dụ: người nhận vừa cung cấp tài liệu, hỗ trợ giải quyết công việc, phản hồi một yêu cầu, hoặc đã dành thời gian trao đổi.

  • Gửi yêu cầu lịch sự: Người học có thể dùng cụm từ này khi nhờ hỗ trợ, với điều kiện phần thân thư đã giải thích cụ thể lý do và hành động mong đợi. Trong ngữ cảnh này, từ “thanks” thể hiện thái độ trân trọng, nhưng không thay thế cho một lời đề nghị được diễn đạt rõ ràng.

  • Đối tượng giao tiếp phù hợp: Cụm từ này đạt mức độ trang trọng vừa phải, có thể phù hợp với email gửi đồng nghiệp, khách hàng quen thuộc, đối tác đã có quá trình trao đổi, giảng viên, hoặc người trực tiếp phụ trách công việc.

Các trường hợp cần cân nhắc hoặc tránh sử dụng

  • Ngữ cảnh đòi hỏi tính nghi thức cao: Với thư xin việc, email công việc mang tính chính thức hoặc liên hệ lần đầu, người học có thể chọn Sincerely hoặc Best regards tùy quy ước và giọng văn; không có một lời kết bắt buộc cho mọi đối tượng người nhận.

  • Email thuần túy cung cấp thông tin: Nếu email hoàn toàn không có yếu tố nào cần cảm ơn, việc thêm từ “Thanks” là không cần thiết. Lúc này, chỉ cần dùng “Best regards” hoặc “Regards” là đủ để thể hiện phép lịch sự.

  • Cân nhắc khi dùng “Thanks in advance”: Cụm này có thể phù hợp với lời nhờ hỗ trợ thông thường, nhưng trong một số tình huống dễ tạo cảm giác người gửi đang mặc định được đáp ứng. Người học nên diễn đạt yêu cầu lịch sự, nêu rõ thời hạn nếu cần và chọn lời kết phù hợp với mức độ trang trọng.

  • Lặp từ không cần thiết: Nếu trong phần cuối của thân thư, người học đã sử dụng một câu cảm ơn đầy đủ (ví dụ: Thank you for your time), thì không cần lặp lại từ “Thanks” thêm lần nữa ở ngay cụm lời kết.

Cách trình bày Thanks and best regards trong email

Cách trình bày văn bản không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp mà còn phản ánh mức độ cẩn trọng của người viết. Dưới đây là các quy chuẩn người học cần nắm vững khi định dạng cụm từ "Thanks and best regards" trong email công việc.

Cách trình bày Thanks and best regards trong email
Cách trình bày Thanks and best regards trong email
  • Vị trí và khoảng cách

    • Đặt lời kết sau phần thân email, trước tên hoặc chữ ký người gửi.

    • Nên để trống một dòng giữa phần thân thư và lời kết để bố cục rõ ràng, dễ đọc.

  • Viết hoa và dấu câu

    • Viết hoa: Thông thường, chỉ viết hoa chữ cái đầu của lời kết: “Thanks and best regards,”. Không cần viết hoa từng từ thành “Thanks And Best Regards”.

    • Dấu câu: Thông thường, đặt dấu phẩy sau lời kết và ghi tên người gửi ở dòng tiếp theo. Không cần đặt dấu chấm sau “Best regards” khi đây là lời kết độc lập.

    • Chính tả: Giữ “regards” ở dạng số nhiều trong “best regards”. Dạng “best regard” không phải lời kết chuẩn.

  • Định dạng văn bản

    • Nên tránh in đậm, viết hoa toàn bộ hoặc dùng nhiều dấu chấm than ở lời kết khi viết email công việc.

    • Giữ phông chữ, cỡ chữ và khoảng cách dòng nhất quán với nội dung email.

  • Tránh nhầm vị trí tên: Không đặt tên người nhận ngay sau lời kết như “Best regards, Mr. Smith”. Tên xuất hiện bên dưới lời kết là tên người gửi.

  • Cấu trúc chữ ký email: Một cách trình bày thông dụng là:

    Thanks and best regards,

    [Tên người gửi]

    [Chức danh]

    [Đơn vị/Tên công ty]

    [Thông tin liên hệ cần thiết]

  • Minh họa cách tách riêng lời cảm ơn: Khi cần diễn đạt rõ đối tượng được cảm ơn, người học có thể viết một câu hoàn chỉnh ở cuối thân thư, sau đó đặt “Best regards,” ở dòng riêng:

    Thank you for reviewing the proposal.

    Best regards,

    [Tên người gửi]

    [Chức danh]

Phân biệt Thanks and best regards với các lời kết email khác

Trong giao tiếp công sở, tiếng Anh cung cấp rất nhiều lựa chọn lời kết khác nhau. Để sử dụng chính xác, người học không nên áp dụng một cách rập khuôn mà cần điều chỉnh linh hoạt dựa trên toàn bộ giọng văn của email, mục đích giao tiếp và mức độ thân thiết với người nhận.

Phân biệt Thanks and best regards với các lời kết email khác
Phân biệt Thanks and best regards với các lời kết email khác

Thanks, Thank you và Many thanks

Nhóm từ này tập trung trực tiếp vào việc bày tỏ sự biết ơn, nhưng mỗi từ mang một sắc thái riêng:

  • Thanks: Ngắn gọn, phù hợp với các mối quan hệ công việc quen thuộc, trao đổi nhanh hoặc giao tiếp nội bộ.

  • Thank you: Mang sắc thái trung tính, đầy đủ và linh hoạt. Đây là lựa chọn an toàn cho các email có mức độ trang trọng vừa phải.

  • Many thanks: Nhấn mạnh lời cảm ơn rõ rệt hơn. Tuy nhiên, cụm từ này có thể tạo ra các sắc thái khác nhau tùy thuộc vào cộng đồng sử dụng tiếng Anh (ví dụ: ở một số môi trường, nó mang tính giao việc nhẹ nhàng).

Ví dụ ứng dụng thực tế:

  • Email xin hỗ trợ (dùng Thanks): “Could you please send me the updated figures?” — Lời kết: “Thanks,”.

  • Email xác nhận đã nhận tài liệu (dùng Thank you): “I have received the marketing report.” — Lời kết: “Thank you,”.

  • Email cảm ơn sau cuộc họp (dùng Many thanks): “Many thanks for taking the time to discuss the project with me today.”

Best regards, Kind regards và Regards

Đây là nhóm lời kết thông dụng nhất, thể hiện phép lịch sự mà không bị quá nặng nề về mặt nghi thức:

  • Best regards: Thể hiện sự lịch sự và thiện chí. Đây là lựa chọn quen thuộc, phù hợp với nhiều email công việc hằng ngày, không nhất thiết phải có nội dung cảm ơn.

  • Kind regards: Tạo cảm giác nhã nhặn, mềm mỏng và thân thiện hơn. Mức độ trang trọng của cụm từ này thường phụ thuộc vào văn hóa tổ chức và mối quan hệ giữa hai bên.

  • Regards: Ngắn gọn và tương đối trung tính trong nhóm. Tuy nhiên, người học cần thận trọng khi sử dụng; nếu nội dung email đang căng thẳng, phê bình hoặc quá ngắn, lời kết "Regards" có thể tạo cảm giác lạnh lùng, xa cách.

Lưu ý: Người học cần tránh đưa ra một thứ bậc cứng nhắc giữa ba cụm từ này. Việc lựa chọn cần được quyết định dựa trên tổng thể giọng văn và bối cảnh của email.

Warm regards, Best wishes và All the best

Nhóm lời kết này thường được sử dụng khi mối quan hệ đã vượt qua mức độ công việc thuần túy, mang thêm yếu tố thân thiện và cá nhân:

  • Warm regards: Thể hiện sự gần gũi và quan tâm. Cụm từ này rất phù hợp khi hai bên đã thiết lập mối quan hệ thân thiện từ trước, hoặc khi email mang nội dung hỏi thăm cá nhân.

  • Best wishes: Truyền đạt lời chúc tích cực. Lời kết này thường xuất hiện trong các thư chúc mừng, email thông báo chuyển việc, hoặc các dịp sự kiện cá nhân (sinh nhật, ngày lễ).

  • All the best: Có sắc thái thân thiện, ít tính nghi thức. Đây là một lời kết linh hoạt, mang ý nghĩa chúc mọi điều tốt đẹp, phù hợp với nhiều tình huống giao tiếp không quá trang trọng.

Sincerely, Respectfully và Yours sincerely

Nhóm lời kết này thường xuất hiện trong thư từ có tính trang trọng hoặc nghi thức cao hơn. Mức độ phù hợp còn phụ thuộc vào văn hóa giao tiếp và quy ước Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ.

  • Sincerely: Lựa chọn chuẩn mực cho các thư hoặc email mang tính trang trọng, chẳng hạn thư xin việc (Cover Letter), thư khiếu nại, hoặc liên hệ đối tác chính thức lần đầu.

  • Respectfully: Nhấn mạnh sự tôn trọng và mang sắc thái nghi thức. Lời kết này có thể phù hợp trong một số thư từ chính thức gửi cơ quan hoặc người có thẩm quyền, nhưng không mặc nhiên cần dùng mỗi khi viết email cho cấp trên.

  • Yours sincerely: Gắn liền với quy ước thư tín truyền thống của Anh-Anh. Cụm từ này đặc biệt phù hợp khi người gửi đã biết rõ tên của người nhận (ví dụ: mở đầu bằng Dear Mr. Smith).

Bảng tổng hợp so sánh các lời kết email:

Lời kết

Nghĩa tiếng Việt

Sắc thái

Quan hệ

Tình huống khuyên dùng

Ví dụ

Thanks and best regards

Cảm ơn & trân trọng

Lịch sự, thể hiện sự biết ơn

Quen thuộc, đối tác

Khi muốn cảm ơn người nhận về một nội dung cụ thể

Xác nhận nhận được tài liệu, phản hồi hoặc khi nhờ sự hỗ trợ

Best regards

Trân trọng

Chuyên nghiệp, thiện chí

Rộng rãi, đa dạng

Phù hợp với phần lớn các trao đổi công việc hằng ngày

Gửi báo cáo định kỳ, cập nhật tiến độ

Kind regards

Trân trọng

Nhã nhặn, thân thiện

Đối tác, khách hàng

Khi muốn giữ sự chuyên nghiệp nhưng vẫn tạo cảm giác gần gũi

Phản hồi thắc mắc hoặc trao đổi với khách hàng

Warm regards

Thân mến

Gần gũi, quan tâm

Thân thiết, lâu năm

Khi mối quan hệ đã có sự thân quen và muốn lời kết mang tính cá nhân hơn

Trao đổi kèm hỏi thăm hoặc gửi lời chúc tới đối tác quen thuộc

Sincerely

Chân thành

Rất trang trọng

Lần đầu liên hệ, liên hệ chính thức

Thích hợp khi cần giữ giọng văn trang trọng, đặc biệt trong những lần liên hệ đầu tiên

Thư xin việc, cover letter, thư gửi khách hàng mới

Respectfully

Kính thư

Thể hiện sự tôn trọng cao

Cấp trên, người có thẩm quyền

Khi gửi thư tới người có vị trí hoặc thẩm quyền cao hơn

Thư gửi Ban Giám đốc, cơ quan nhà nước

Mẫu email dùng Thanks and best regards

Để ứng dụng hiệu quả các nguyên tắc đã phân tích, người học có thể tham khảo các mẫu email điển hình dưới đây. Việc linh hoạt thay đổi cấu trúc sẽ giúp thông điệp truyền tải trở nên chuyên nghiệp và phù hợp với từng ngữ cảnh.

Mẫu email dùng Thanks and best regards
Mẫu email dùng Thanks and best regards

Mẫu email gửi tài liệu hoặc báo cáo

Khi gửi tệp đính kèm, email cần đảm bảo đầy đủ các thành phần: tiêu đề rõ ràng, lời chào, thông báo về tài liệu đính kèm, lưu ý về hành động tiếp theo, lời cảm ơn và chữ ký. Một nguyên tắc quan trọng là người học phải luôn kiểm tra kỹ tệp đính kèm trước khi nhấn gửi.

Ví dụ dùng “Thanks and best regards” (Gọn gàng, phổ biến):

Subject: Q3 Financial Report – [Tên dự án]

Dear Mr. Smith,

Please find attached the Q3 financial report for your review. Let me know if you need any further information before our meeting next Monday.

Thanks and best regards,

[Tên người gửi]

[Chức danh]

Ví dụ cách dùng tách biệt (Khuyến nghị sử dụng để tăng tính cụ thể):

Subject: Q3 Financial Report – [Tên dự án]

Dear Mr. Smith,

Please find attached the Q3 financial report for your review. Let me know if you need any further information before our meeting next Monday.

Thank you for your time in reviewing this document.

Best regards,

[Tên người gửi]

[Chức danh]

So sánh: Phiên bản tách riêng nêu rõ đối tượng được cảm ơn; phiên bản gộp “Thanks and best regards” ngắn gọn, phù hợp khi ngữ cảnh đã rõ.

Mẫu email nhờ hỗ trợ hoặc yêu cầu phản hồi

Khi viết email yêu cầu cung cấp thông tin, xác nhận lịch trình, kiểm tra tài liệu hoặc yêu cầu phản hồi trước một thời điểm cụ thể, người học nên gắn lời cảm ơn với một hành động rõ ràng. Cần tránh việc chỉ dùng cụm từ "Thanks" ở phần kết để thay thế cho phần giải thích yêu cầu trong thân thư.

Subject: Request for Data Access – Marketing Campaign

Dear Ms. Davis,

Could you please grant me access to the analytics dashboard for the recent marketing campaign? I would appreciate it if you could process this request by Wednesday, as I need the data for the upcoming presentation.

Thanks and best regards,

[Tên người gửi]

[Chức danh]

Mẫu email cảm ơn sau phỏng vấn hoặc cuộc họp

Sau một cuộc họp quan trọng hoặc buổi phỏng vấn, email cảm ơn cần tóm tắt được mục đích cuộc gặp, những điều người gửi đánh giá cao và các bước tiếp theo. Tùy thuộc vào mức độ trang trọng, người học nên cân nhắc sử dụng “Best regards” hoặc “Sincerely”. Người học không nên sử dụng các lời kết quá thân mật khi mối quan hệ chỉ mới được thiết lập.

Subject: Thank You – Interview for Junior Analyst Position

Dear Mr. Johnson,

I am writing to thank you for taking the time to speak with me today regarding the Junior Analyst position. I truly appreciate the insights you shared about the team's working environment and the upcoming projects.

I look forward to hearing from you regarding the next steps in the recruitment process.

Sincerely,

[Tên người gửi]

[Số điện thoại]

[Link LinkedIn]

Mẫu email trao đổi với khách hàng hoặc đối tác

Trong giao tiếp với khách hàng hoặc đối tác, email thường được dùng để xác nhận đã nhận yêu cầu, gửi báo giá hoặc phản hồi góp ý. Người học cần duy trì giọng văn chuyên nghiệp, tránh những lời cảm ơn chung chung mà nên nêu rõ nội dung được ghi nhận (ví dụ: cảm ơn vì phản hồi hoặc sự quan tâm của khách hàng). Chữ ký trong trường hợp này nên có chức danh, tên doanh nghiệp và thông tin liên hệ cần thiết.

Subject: Confirmation: Quotation Request Received – [Tên công ty khách hàng]

Dear Ms. Robinson,

We have received your request for a quotation regarding our consulting services. Our team is reviewing the details and will send you a proposal by Friday.

Thanks and best regards,

[Tên người gửi]

[Chức danh]

[Tên doanh nghiệp]

[Số điện thoại]

Thanks and best regards là lời kết email tiếng Anh kết hợp lời cảm ơn và sự trân trọng đối với người nhận. Việc hiểu rõ thanks and best regards là gì, cách sử dụng thanks and best regards trong email và mức độ trang trọng của cụm từ giúp người học lựa chọn lời kết phù hợp với mục đích giao tiếp.

Bên cạnh cách trình bày và sử dụng dấu câu chính xác, người học có thể tìm hiểu thêm kiến thức về tiếng Anh giao tiếp tại ZIM Academy để nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ lịch sự, tự nhiên và chuyên nghiệp trong các tình huống thực tế.

Tham vấn chuyên môn
Định hướng giáo dục: "In teaching others, we teach ourselves" Đây chính là động lực để giáo viên đào sâu nghiên cứu, tìm tòi và phát triển chuyên môn và kĩ năng giảng dạy của bản thân, góp phần mở khóa được tiềm năng ngôn ngữ của học viên.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...