Từ vựng thường gặp trong lớp học tiếng Anh: notebook, write, grade, group…
Mẫu câu hội thoại dành cho giáo viên: Open your books to...;
Work in pairs/groups;
Could you repeat your answer, please?
Mẫu câu hội thoại dành cho học sinh: Could you explain that again?;
How do you spell...?;
I’m not sure I understand…
Cách luyện phản xạ với các đoạn hội thoại: luyện shadowing, đổi vai và thay dữ kiện…
6 mẫu hội thoại tiếng Anh giữa giáo viên và học sinh trong lớp học
6 mẫu hội thoại tiếng Anh giữa giáo viên và học sinh trong lớp học
Key takeaways
Trong lớp học tiếng Anh, giao tiếp diễn ra liên tục qua các hoạt động: chào hỏi, kiểm tra sĩ số, hướng dẫn nhiệm vụ, hỏi đáp, nhận xét và kết thúc tiết học. Việc nắm vững các mẫu hội thoại tiếng Anh giữa giáo viên và học sinh sẽ giúp người học tương tác tự nhiên và tự tin hơn.
Bài viết dưới đây cung cấp hệ thống từ vựng, mẫu câu, 6 đoạn hội thoại thực tế, cùng phương pháp luyện phản xạ hiệu quả.
Từ vựng tiếng Anh dùng trong lớp học
Đồ dùng lớp học
Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
textbook | /ˈtekstbʊk/ | n. | sách giáo khoa | Please open your textbook to page 25. |
notebook | /ˈnəʊtbʊk/ | n. | vở ghi chép | Take out your notebook and write down the key points. |
worksheet | /ˈwɜːkʃiːt/ | n. | phiếu bài tập | Please complete the worksheet in pairs. |
handout | /ˈhændaʊt/ | n. | tài liệu phát tay | Please pass these handouts around the class. |
whiteboard | /ˈwaɪtbɔːd/ | n. | bảng trắng | The instructions are written on the whiteboard. |
marker | /ˈmɑːkə(r)/ | n. | bút viết bảng | The teacher used a marker to write the answer. |
dictionary | /ˈdɪkʃənri/ | n. | từ điển | A dictionary can help with unfamiliar words. |
pen | /pen/ | n. | bút mực | Please write the answer with a pen. |
pencil | /ˈpensl/ | n. | bút chì | Students can use a pencil for this activity. |
projector | /prəˈdʒektə(r)/ | n. | máy chiếu | The teacher displayed the example on the projector. |

Xem thêm: Từ vựng về dụng cụ học tập tiếng Anh
Hoạt động học tập
Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
read | /riːd/ | v. | đọc | Read the passage before answering the questions. |
write | /raɪt/ | v. | viết | Write the answers in the notebook. |
listen | /ˈlɪsn/ | v. | nghe | Listen carefully to the recording. |
repeat | /rɪˈpiːt/ | v. | lặp lại | Could the student repeat the answer, please? |
explain | /ɪkˈspleɪn/ | v. | giải thích | The teacher explained the grammar point again. |
answer | /ˈɑːnsə(r)/ | v. | trả lời | Students have two minutes to answer the questions. |
practise | /ˈpræktɪs/ | v. | luyện tập | The class will practise the dialogue in pairs. |
present | /prɪˈzent/ | v. | trình bày | Each group will present its answer to the class. |
review | /rɪˈvjuː/ | v. | ôn tập, xem lại | The class will review the main points before leaving. |
Bài tập và thời hạn
Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
homework | /ˈhəʊmwɜːk/ | n. | bài tập về nhà | The homework is on page 42. |
task | /tɑːsk/ | n. | nhiệm vụ, bài tập | Complete the task before the end of class. |
deadline | /ˈdedlaɪn/ | n. | hạn chót | The deadline is Friday afternoon. |
due | /djuː/ | adj. | đến hạn | The assignment is due next Monday. |
submit | /səbˈmɪt/ | v. | nộp | Please submit the work by Friday. |
complete | /kəmˈpliːt/ | v. | hoàn thành | Students need to complete all three questions. |
extension | /ɪkˈstenʃn/ | n. | sự gia hạn | A student asked for an extension on the assignment. |
format | /ˈfɔːmæt/ | n. | định dạng | What format should the assignment be in? |
late | /leɪt/ | adj./adv. | muộn, trễ hạn | Please inform the teacher if the assignment will be late. |
Điểm số/nhận xét
Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
grade | /ɡreɪd/ | n. | điểm, xếp loại | The student received a good grade on the assignment. |
score | /skɔː(r)/ | n. | điểm số | The highest score was 95. |
feedback | /ˈfiːdbæk/ | n. | phản hồi, nhận xét | The teacher gave detailed feedback on the answer. |
correct | /kəˈrekt/ | adj. | đúng, chính xác | That answer is correct. |
incorrect | /ˌɪnkəˈrekt/ | adj. | không chính xác | The first answer is incorrect, but the idea is close. |
mistake | /mɪˈsteɪk/ | n. | lỗi, sai sót | There is a small mistake in the final sentence. |
improve | /ɪmˈpruːv/ | v. | cải thiện | The introduction could be improved by adding an example. |
excellent | /ˈeksələnt/ | adj. | xuất sắc | Excellent answer—the explanation is very clear. |
effort | /ˈefət/ | n. | sự nỗ lực | I really appreciate your effort on this task. |
progress | /ˈprəʊɡres/ | n. | sự tiến bộ | The student has made good progress this term. |
Làm việc cặp/nhóm
Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
pair | /peə(r)/ | n. | cặp, đôi | Work in pairs and compare the answers. |
group | /ɡruːp/ | n. | nhóm | Each group has four students. |
partner | /ˈpɑːtnə(r)/ | n. | bạn cùng cặp | Discuss the question with a partner. |
classmate | /ˈklɑːsmeɪt/ | n. | bạn cùng lớp | Compare the answer with a classmate. |
team | /tiːm/ | n. | đội, nhóm | Each team will prepare a short presentation. |
discuss | /dɪˈskʌs/ | v. | thảo luận | Discuss the topic in groups of four. |
share | /ʃeə(r)/ | v. | chia sẻ | Share the ideas with the rest of the group. |
compare | /kəmˈpeə(r)/ | v. | so sánh, đối chiếu | Compare the answers with a partner. |
take turns | /teɪk tɜːnz/ | v.phr | lần lượt, thay phiên | Take turns asking and answering the questions. |
group work | /ˈɡruːp wɜːk/ | n. | hoạt động nhóm | The class has ten minutes for group work. |

Nội quy lớp
Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
rule | /ruːl/ | n. | quy tắc, nội quy | One important classroom rule is to listen when others speak. |
permission | /pəˈmɪʃn/ | n. | sự cho phép | Please ask for permission before you leave the room. |
punctual | /ˈpʌŋktʃuəl/ | adj. | đúng giờ | You are expected to be punctual for all classes. |
respectful | /rɪˈspektfl/ | adj. | tôn trọng, lễ phép | Everyone should remain respectful during discussions. |
quiet | /ˈkwaɪət/ | adj. | yên lặng | Please be quiet while another group is presenting. |
interrupt | /ˌɪntəˈrʌpt/ | v. | ngắt lời | Please do not interrupt when your classmates are speaking. |
raise | /reɪz/ | v. | giơ, nâng lên | Please raise your hand before answering. |
attend | /əˈtend/ | v. | tham dự | You must attend every class to pass this course. |
follow | /ˈfɒləʊ/ | v. | tuân theo, làm theo | Please follow the instructions carefully. |
allowed | /əˈlaʊd/ | adj. | được phép | Phones are not allowed during the activity. |
Mẫu câu dành cho giáo viên
Trong lớp học, giáo viên thường sử dụng các mẫu câu ngắn, rõ ràng để hướng dẫn hoạt động, kiểm tra mức độ hiểu bài, đưa ra phản hồi và giao nhiệm vụ. Tùy tình huống, cách diễn đạt có thể được điều chỉnh để câu nói trực tiếp hơn hoặc lịch sự, nhẹ nhàng hơn. Dưới đây là các mẫu câu phổ biến theo từng bước của một tiết học.
Hướng dẫn mở tài liệu
Khi bắt đầu một nội dung mới, giáo viên có thể yêu cầu học sinh mở sách hoặc tài liệu đến một trang cụ thể.
Open your books at page + [số trang]. – Mở sách đến trang...
Mức độ: Trung tính, tự nhiên và phổ biến trong lớp học.
Ví dụ: Open your books at page 25. – Mở sách đến trang 25.
Lịch sự hơn: Could everyone turn to page 25, please? – Cả lớp vui lòng mở đến trang 25 được không?
Tổ chức hoạt động cặp hoặc nhóm
Khi chuyển sang hoạt động tương tác, giáo viên có thể sử dụng câu mệnh lệnh ngắn để chia học sinh thành cặp hoặc nhóm.
Work in pairs/groups. – Làm việc theo cặp/nhóm.
Mức độ: Trung tính, phù hợp với hướng dẫn trực tiếp.
Lịch sự hơn: Please work with a partner for this activity. – Vui lòng làm hoạt động này cùng một bạn khác.
Yêu cầu học sinh nhắc lại
Khi câu trả lời chưa rõ hoặc giáo viên muốn cả lớp nghe lại, có thể dùng câu hỏi với could.
Could you repeat your answer, please? – Em có thể nhắc lại câu trả lời không?
Mức độ: Lịch sự và tự nhiên.
Trang trọng hơn: Could you repeat that a little more clearly, please? – Em có thể nhắc lại rõ hơn một chút được không?
Phản hồi và khuyến khích thử lại
Thay vì chỉ nói câu trả lời “sai”, giáo viên có thể ghi nhận phần trả lời đúng trước khi yêu cầu học sinh sửa lại.
That’s almost right—try again. – Gần đúng rồi, hãy thử lại.
Mức độ: Thân thiện, mang tính khuyến khích.
Gợi ý thêm: You’re very close. Have another try. – Gần đúng rồi. Hãy thử lại nhé.
Kiểm tra câu hỏi trước khi chuyển bài
Trước khi sang nội dung khác hoặc kết thúc tiết học, giáo viên thường tạo cơ hội để học sinh hỏi lại.
Do you have any questions? – Có câu hỏi nào không?
Mức độ: Trung tính, phổ biến.
Câu hỏi cụ thể hơn: Is there anything you’d like me to explain again? – Có phần nào cần được giải thích lại không?
Giao bài và thông báo hạn nộp
Khi giao bài tập, câu hướng dẫn nên nêu rõ hành động và thời hạn cần hoàn thành.
Please submit your work by + [thời hạn]. – Vui lòng nộp bài trước/chậm nhất vào...
Mức độ: Lịch sự, rõ ràng.
Ví dụ: Please submit your work by Friday. – Vui lòng nộp bài chậm nhất vào thứ Sáu.
Nhắc nhở nhẹ nhàng: Remember to submit your assignment by Friday. – Hãy nhớ nộp bài chậm nhất vào thứ Sáu.
Xem thêm:
I’m Fine trong tiếng Anh: Cách trả lời tự nhiên hơn khi được hỏi thăm
Cách nói "ngày hôm nay của bạn thế nào bằng tiếng Anh" với nhiều mẫu câu
Mẫu câu dành cho học sinh
Trong lớp học, học sinh thường cần đặt câu hỏi, yêu cầu giáo viên giải thích lại, xác nhận thông tin hoặc trao đổi về bài tập. Các mẫu câu dưới đây ngắn, tự nhiên và phù hợp với nhiều tình huống giao tiếp phổ biến.
Yêu cầu giáo viên giải thích lại
Could you explain that again? – Thầy/cô có thể giải thích lại phần đó được không?
Cách dùng: Mẫu câu được dùng khi học sinh chưa hiểu phần giáo viên vừa trình bày và muốn nghe giải thích thêm. Câu tương tự:
Could you explain that again, please? – Thầy/cô có thể giải thích lại phần đó được không?
Hỏi cách đánh vần
How do you spell + [từ]? – Từ... được đánh vần như thế nào?
Cách dùng: Dùng khi học sinh nghe được một từ nhưng chưa biết hoặc chưa chắc cách viết. Từ cần hỏi được đặt ngay sau spell.
How do you spell “assignment”? – Từ “assignment” được đánh vần như thế nào?
Nói rằng chưa hiểu
I’m not sure I understand. – Em chưa chắc mình đã hiểu.
Cách dùng: Đây là cách diễn đạt nhẹ nhàng khi học sinh muốn báo rằng một nội dung vẫn chưa rõ. So với câu trực tiếp I don’t understand, mẫu này có sắc thái mềm hơn và thường được dùng trước khi yêu cầu giải thích. Ngoài ra có thể hỏi:
I’m not sure I understand. Could you give another example? – Em chưa chắc đã hiểu. Thầy/cô có thể cho thêm một ví dụ không?
Xin phép đặt câu hỏi
May I ask a question? – Em có thể hỏi một câu được không?
Cách dùng: Dùng để xin phép trước khi đặt câu hỏi, đặc biệt khi giáo viên đang giảng bài. May I... mang sắc thái lịch sự và hơi trang trọng. Mẫu câu khác:
May I ask a question about this exercise? – Em có thể hỏi một câu về bài tập này không?
Hỏi hạn nộp bài tập
When is the assignment due? – Khi nào bài tập đến hạn nộp ạ?
Cách dùng: Dùng để hỏi về deadline của bài tập. Trong cấu trúc này, due có nghĩa là “đến hạn phải nộp”.
Có thể hỏi cụ thể hơn: Is the assignment due on Friday? – Bài tập phải nộp vào thứ Sáu phải không?
Xin thêm thời gian
Could I have more time? – Em có thể được thêm thời gian không?
Cách dùng: Dùng khi học sinh muốn xin thêm thời gian để hoàn thành một hoạt động hoặc bài tập. Để yêu cầu rõ ràng và lịch sự hơn, có thể nêu thêm lý do hoặc khoảng thời gian mong muốn.
Could I have more time to finish this? – Em có thể có thêm thời gian để hoàn thành phần này không?
Cụ thể hơn: Could I have an extension until Monday? – Em có thể được gia hạn đến thứ Hai không?

Hội thoại 1: Bắt đầu giờ học và điểm danh
Khi bắt đầu tiết học, giáo viên thường chào lớp, kiểm tra sĩ số trước khi giới thiệu mục tiêu và yêu cầu học sinh chuẩn bị tài liệu. Đoạn hội thoại tiếng Anh giữa giáo viên và học sinh dưới đây mô phỏng trình tự này trong một lớp học thông thường.
Teacher: Good morning, everyone. How are you today?
Chào buổi sáng cả lớp. Hôm nay các em thế nào?
Students: Good morning, Ms. Brown. We’re good, thank you.
Chào buổi sáng cô Brown. Chúng em khỏe, cảm ơn cô.
Teacher: Great. Before we start, let me take attendance. Is everyone here today?
Tốt. Trước khi bắt đầu, cô sẽ điểm danh. Hôm nay cả lớp có mặt đầy đủ không?
Student: I think everyone is here except Anna.
Em nghĩ mọi người đều có mặt, trừ Anna.
Teacher: Do you know why she’s absent?
Các em có biết tại sao bạn ấy vắng không?
Student: She said she wasn’t feeling well this morning.
Bạn ấy nói sáng nay cảm thấy không khỏe.
Teacher: I see. Thanks for letting me know. Let’s get started. Today, we’re going to learn how to describe daily routines and practise asking and answering questions about them.
Cô hiểu rồi. Cảm ơn em đã báo. Chúng ta bắt đầu nhé. Hôm nay, cả lớp sẽ học cách miêu tả thói quen hằng ngày và luyện cách hỏi, trả lời về chủ đề này.
Student: Are we going to work in pairs today?
Hôm nay chúng em có làm việc theo cặp không ạ?
Teacher: Yes. We’ll do a short pair activity after the first exercise. Now, please take out your textbooks and notebooks.
Có. Chúng ta sẽ có một hoạt động theo cặp ngắn sau bài tập đầu tiên. Bây giờ, hãy lấy sách giáo khoa và vở ghi chép ra.
Student: Which page should we open to?
Chúng em mở trang nào ạ?
Teacher: Open your books to page 25, please. Take a minute to look at the pictures at the top of the page.
Các em mở sách đến trang 25 nhé. Hãy dành một phút xem các hình ở đầu trang.
Student: Okay, Ms. Brown.
Vâng, cô Brown.
Từ và cấu trúc đáng chú ý
take attendance: điểm danh.
Is everyone here today?: Hôm nay mọi người có mặt đầy đủ không? Có thể dùng Is anyone absent today? để hỏi có ai vắng không.
be absent: vắng mặt. Từ trái nghĩa là be present – có mặt.
Let’s get started.: Chúng ta bắt đầu nhé. Có thể thay bằng Let’s begin hoặc Let’s start today’s lesson.
Today, we’re going to…: Hôm nay chúng ta sẽ…; thường dùng để giới thiệu mục tiêu hoặc nội dung của tiết học.
take out your textbooks/notebooks: lấy sách giáo khoa/vở ra để chuẩn bị học. Có thể dùng Get your textbooks ready.
Hội thoại 2: Giáo viên hướng dẫn hoạt động
Khi tổ chức hoạt động trên lớp, giáo viên cần đưa ra hướng dẫn rõ ràng, kiểm tra xem học sinh đã hiểu yêu cầu hay chưa, sau đó chia nhóm và quy định thời gian hoàn thành. Đoạn hội thoại dưới đây minh họa một hoạt động thảo luận nhóm trong giờ học.

Teacher: All right, everyone. Let’s move on to the next activity. Please look at the questions on your worksheet.
Cả lớp, chúng ta chuyển sang hoạt động tiếp theo nhé. Hãy nhìn vào các câu hỏi trên phiếu bài tập.
Student: Do we need to answer all five questions?
Chúng em cần trả lời cả năm câu hỏi phải không ạ?
Teacher: Yes, but don’t write full sentences yet. First, discuss your ideas with your group and make some short notes.
Đúng vậy, nhưng chưa cần viết câu hoàn chỉnh. Trước tiên, hãy thảo luận ý tưởng với nhóm và ghi lại một vài ý ngắn.
Student: How many people should be in each group?
Mỗi nhóm nên có bao nhiêu người ạ?
Teacher: Please get into groups of four. Students sitting near each other can work together.
Hãy chia thành các nhóm bốn người. Những học sinh ngồi gần nhau có thể làm việc cùng nhau.
Student: Can we choose our own groups?
Chúng em có thể tự chọn nhóm không ạ?
Teacher: Yes, that’s fine. Once everyone is in a group, choose one person to take notes and another person to present your answers later.
Được, không vấn đề gì. Khi đã vào nhóm, hãy chọn một người ghi chép và một người trình bày câu trả lời sau đó.
Teacher: Before you start, let me check the instructions. What do you need to do first?
Trước khi bắt đầu, cô muốn kiểm tra lại xem cả lớp đã hiểu hướng dẫn chưa. Việc đầu tiên cần làm là gì?
Student: We discuss the five questions in groups and write down our main ideas.
Chúng em thảo luận năm câu hỏi theo nhóm và ghi lại các ý chính.
Teacher: Exactly. And do you need to write complete sentences?
Chính xác. Và có cần viết câu hoàn chỉnh không?
Student: No, just short notes.
Không ạ, chỉ cần ghi chú ngắn.
Teacher: Perfect. You have ten minutes to complete the discussion. I’ll let you know when you have two minutes left.
Tốt lắm. Cả lớp có mười phút để hoàn thành phần thảo luận. Cô sẽ báo khi còn hai phút.
Student: What should we do if we finish early?
Nếu hoàn thành sớm thì chúng em nên làm gì ạ?
Teacher: Compare your answers and choose the three best ideas to present to the class. All right, you can start now.
Hãy so sánh các câu trả lời và chọn ba ý hay nhất để trình bày trước lớp. Được rồi, có thể bắt đầu ngay.
Từ và cấu trúc đáng chú ý
Let’s move on to…: chuyển sang nội dung/hoạt động tiếp theo. Có thể thay bằng Let’s go on to the next activity.
get into groups of four: chia thành các nhóm bốn người.
choose one person to…: chọn một người để làm nhiệm vụ nào đó. Ví dụ: Choose one person to present the answers.
What do you need to do first?: câu hỏi kiểm tra xem học sinh đã hiểu nhiệm vụ chưa. Có thể thay bằng Can someone explain what you need to do?
You have… minutes to…: có bao nhiêu phút để làm việc gì.
I’ll let you know when…: sẽ thông báo khi...; thường dùng để quản lý thời gian hoạt động.
Hội thoại 3: Học sinh hỏi lại bài
Khi chưa hiểu một phần nội dung, học sinh có thể xin phép đặt câu hỏi, chỉ rõ vấn đề đang gây khó khăn và yêu cầu giáo viên đưa thêm ví dụ. Việc xác nhận lại thông tin sau khi được giải thích cũng giúp tránh hiểu sai và làm cho cuộc trao đổi tự nhiên hơn.

Student: Excuse me, Ms. Brown. May I ask a question?
Xin lỗi cô Brown. Em có thể hỏi một câu được không ạ?
Teacher: Of course. What would you like to ask?
Tất nhiên. Em muốn hỏi gì?
Student: I’m not sure I understand the difference between “usually” and “sometimes”. Could you explain that again?
Em chưa chắc mình hiểu sự khác nhau giữa “usually” và “sometimes”. Cô có thể giải thích lại được không ạ?
Teacher: Sure. “Usually” means something happens most of the time, while “sometimes” means it happens on some occasions but not very often.
Được. “Usually” có nghĩa là một việc xảy ra hầu hết thời gian, còn “sometimes” có nghĩa là việc đó chỉ xảy ra vào một số lúc và không quá thường xuyên.
Student: Could you give me an example?
Cô có thể cho em một ví dụ được không ạ?
Teacher: Certainly. For example, “I usually walk to school” means walking is the normal way of getting to school. “I sometimes take the bus” means taking the bus happens only on certain days.
Tất nhiên. Ví dụ, “I usually walk to school” có nghĩa là đi bộ thường là cách đến trường thông thường. “I sometimes take the bus” có nghĩa là chỉ đi xe buýt vào một số ngày nhất định.
Student: I see. So, if I play tennis almost every weekend, I can say, “I usually play tennis on weekends,” right?
Em hiểu rồi. Vậy nếu em chơi tennis gần như mỗi cuối tuần, em có thể nói “I usually play tennis on weekends”, đúng không ạ?
Teacher: Exactly. That’s a good example.
Chính xác. Đó là một ví dụ đúng .
Student: And if I only play once or twice a month, “I sometimes play tennis” would be better?
Còn nếu em chỉ chơi một hoặc hai lần mỗi tháng thì dùng “I sometimes play tennis” sẽ phù hợp hơn phải không ạ?
Teacher: Yes, that’s right. Does the difference make sense now?
Đúng vậy. Bây giờ sự khác biệt đã rõ hơn chưa?
Student: Yes, it does. Thank you for explaining it again.
Dạ rồi ạ. Em cảm ơn cô đã giải thích lại.
Từ và cấu trúc đáng chú ý
May I ask a question?: dùng để xin phép đặt câu hỏi một cách lịch sự. Trong giao tiếp thông thường có thể thay bằng Can I ask a question?
I’m not sure I understand…: cách nhẹ nhàng để nói rằng một nội dung chưa rõ. Có thể thay bằng I don’t quite understand…
Could you explain that again?: yêu cầu giải thích lại. Có thể dùng Could you go over that again?
Could you give me an example?: yêu cầu thêm ví dụ. Có thể thay bằng Could you give another example?
So, … right?: dùng để xác nhận lại cách hiểu. Có thể thay bằng So, does that mean…?
That’s right / Exactly.: xác nhận rằng cách hiểu hoặc câu trả lời là chính xác.
Does that make sense now?: giáo viên kiểm tra mức độ hiểu sau khi giải thích. Có thể thay bằng Is that clearer now?
Hội thoại 4: Làm bài và nhận phản hồi
Trong quá trình làm bài, học sinh có thể được yêu cầu trình bày câu trả lời và giải thích cách suy luận. Giáo viên thường kết hợp lời khen cụ thể với cách sửa lỗi tích cực, giúp học sinh nhận ra điểm cần điều chỉnh và chủ động thử lại.
Teacher: All right, let’s check the answers together. Minh, could you read your answer to question three?
Được rồi, chúng ta cùng kiểm tra đáp án nhé. Minh, em có thể đọc câu trả lời cho câu số ba không?
Student: Sure. My answer is, “She go to school by bus every morning.”
Vâng ạ. Câu trả lời của em là: “She go to school by bus every morning.”
Teacher: Good. You chose the correct verb and added the time expression “every morning”. There’s just one small mistake with the verb form. Can you find it?
Tốt. Em đã chọn đúng động từ và thêm cụm từ chỉ thời gian “every morning”. Chỉ có một lỗi nhỏ về dạng động từ. Em có tìm ra không?
Student: Is it the word “go”?
Có phải là từ “go” không ạ?
Teacher: Exactly. Remember, with “he”, “she” or “it” in the present simple, the verb usually needs “-s” or “-es”. Could you try again?
Chính xác. Hãy nhớ rằng với “he”, “she” hoặc “it” ở thì hiện tại đơn, động từ thường cần thêm “-s” hoặc “-es”. Em thử lại nhé?
Student: She goes to school by bus every morning.
Cô ấy đi học bằng xe buýt vào mỗi buổi sáng.
Teacher: Excellent. That’s correct. Your pronunciation of “goes” was clear as well.
Rất tốt. Câu đó chính xác. Cách phát âm từ “goes” của em cũng rất rõ.
Student: Thank you. Should I correct the sentence on my worksheet?
Em cảm ơn cô. Em có cần sửa lại câu trong phiếu bài tập không ạ?
Teacher: Yes, please. Correct it and then compare your answer with your partner.
Có. Hãy sửa lại rồi so sánh câu trả lời với bạn cùng cặp.
Student: Okay. I understand the mistake now.
Vâng ạ. Bây giờ em đã hiểu lỗi của mình.
Từ và cấu trúc đáng chú ý
Let’s check the answers together.: cùng kiểm tra đáp án. Có thể thay bằng Let’s go over the answers.
There’s just one small mistake…: cách chỉ ra lỗi nhẹ nhàng. Có thể dùng There’s one thing to correct.
Can you find it?: khuyến khích học sinh tự phát hiện lỗi thay vì đưa ngay đáp án.
Could you try again?: yêu cầu thử lại một cách lịch sự. Có thể thay bằng Have another try.
Hội thoại 5: Trao đổi về bài tập về nhà
Khi giao bài tập về nhà, giáo viên thường cần làm rõ nội dung, hạn nộp và định dạng. Nếu gặp lý do khiến bài tập khó hoàn thành đúng hạn, học sinh có thể chủ động xin gia hạn bằng cách diễn đạt lịch sự và nêu thời gian mong muốn.

Teacher: Before we finish, I have an assignment for you. Please write a short paragraph about your daily routine.
Trước khi kết thúc, cô có một bài tập dành cho cả lớp. Hãy viết một đoạn văn ngắn về thói quen hằng ngày.
Student: How long should the paragraph be?
Đoạn văn cần dài khoảng bao nhiêu ạ?
Teacher: About 150 words. Try to use the vocabulary and adverbs of frequency we learned today.
Khoảng 150 từ. Hãy cố gắng sử dụng từ vựng và các trạng từ chỉ tần suất đã học hôm nay.
Student: When is the assignment due?
Khi nào bài tập đến hạn nộp ạ?
Teacher: Please submit your work by Friday at 5 p.m.
Hãy nộp bài chậm nhất vào 5 giờ chiều thứ Sáu.
Student: Should we submit a printed copy or upload it online?
Chúng em cần nộp bản in hay tải bài lên trực tuyến ạ?
Teacher: Please upload it as a PDF. Remember to include your name and class at the top of the first page.
Hãy tải bài lên dưới dạng PDF. Nhớ ghi tên và lớp ở đầu trang đầu tiên.
Student: Ms. Brown, I have a school event on Thursday and Friday. Would it be possible to get an extension?
Cô Brown, em có một sự kiện của trường vào thứ Năm và thứ Sáu. Em có thể xin gia hạn được không ạ?
Teacher: How much extra time do you need?
Em cần thêm bao nhiêu thời gian?
Student: Could I submit it by Monday morning instead?
Em có thể nộp bài vào sáng thứ Hai thay vào đó được không ạ?
Teacher: That’s fine. Please submit it before 10 a.m. on Monday.
Được. Em hãy nộp trước 10 giờ sáng thứ Hai.
Student: Thank you. I’ll make sure to submit it on time.
Em cảm ơn cô. Em sẽ đảm bảo nộp bài đúng hạn.
Từ và cấu trúc đáng chú ý
When is the assignment due?: hỏi hạn nộp bài. Có thể thay bằng When do we need to submit it?
submit your work by…: nộp bài chậm nhất vào một thời điểm. Ví dụ: Submit your work by Friday.
Would it be possible to get an extension?: cách lịch sự để xin gia hạn. Cách đơn giản hơn là Could I have more time?
Could I submit it by… instead?: đề xuất một hạn nộp mới cụ thể.
Hội thoại 6: Kết thúc tiết học
Cuối tiết học thường gồm các bước tóm tắt kiến thức, kiểm tra câu hỏi cuối cùng, nhắc lại nhiệm vụ cần hoàn thành và chào lớp. Đây cũng là thời điểm phù hợp để giáo viên giúp học sinh xác nhận những nội dung chính trước khi rời lớp.
Teacher: All right, everyone. We’re almost out of time, so let’s quickly review what we learned today.
Được rồi cả lớp. Chúng ta gần hết giờ rồi, vì vậy hãy nhanh chóng ôn lại những gì đã học hôm nay.
Teacher: Can anyone tell me what we use adverbs of frequency for?
Có ai có thể cho cô biết trạng từ chỉ tần suất được dùng để làm gì không?
Student: We use them to say how often something happens.
Chúng ta dùng chúng để nói một việc xảy ra thường xuyên như thế nào.
Teacher: Exactly. Can you give me some examples?
Chính xác. Em có thể đưa ra một vài ví dụ không?
Student: Always, usually, sometimes and never.
Always, usually, sometimes và never ạ.
Teacher: Excellent. Before we finish, do you have any questions about today’s lesson?
Rất tốt. Trước khi kết thúc, cả lớp có câu hỏi nào về bài học hôm nay không?
Student: Could you remind us which pages we need to review?
Cô có thể nhắc lại những trang chúng em cần ôn không ạ?
Teacher: Of course. Please review pages 25 to 28. Also, remember to complete the worksheet and submit your assignment by Friday at 5 p.m.
Tất nhiên. Hãy ôn lại từ trang 25 đến trang 28. Ngoài ra, nhớ hoàn thành phiếu bài tập và nộp bài chậm nhất vào 5 giờ chiều thứ Sáu.
Student: Do we need to bring the worksheet to the next class?
Chúng em có cần mang phiếu bài tập đến buổi học tiếp theo không ạ?
Teacher: Yes, please. We’ll check the answers together at the beginning of the next lesson.
Có. Chúng ta sẽ cùng kiểm tra đáp án vào đầu tiết học tiếp theo.
Student: Okay, thank you, Ms. Brown.
Vâng, cảm ơn cô Brown.
Teacher: You’re welcome. Great work today, everyone. See you next class!
Không có gì. Hôm nay cả lớp làm rất tốt. Hẹn gặp lại vào buổi học tiếp theo!
Students: See you, Ms. Brown!
Hẹn gặp lại cô Brown ạ!
Từ và cấu trúc đáng chú ý
Let’s quickly review…: cùng ôn/tóm tắt nhanh. Có thể thay bằng Let’s go over the main points.
Do you have any questions?: kiểm tra xem học sinh còn thắc mắc không. Có thể dùng Any questions before we finish?
Could you remind us…?: yêu cầu nhắc lại thông tin một cách lịch sự.
Remember to + động từ: nhắc ai đó làm việc gì. Ví dụ: Remember to complete the worksheet.
See you next class!: lời chào tự nhiên khi kết thúc tiết học. Có thể thay bằng See you next time! hoặc Have a good day!
Lưu ý về văn hóa và cách giao tiếp lịch sự trong lớp học
Bên cạnh việc sử dụng đúng từ vựng và ngữ pháp, cách diễn đạt cũng ảnh hưởng đến mức độ tự nhiên của giao tiếp trong lớp học. Cách xưng hô, mức độ trực tiếp và cách đưa ra phản hồi có thể thay đổi tùy trường học, quốc gia và mối quan hệ giữa giáo viên với học sinh.
Lựa chọn cách xưng hô phù hợp: Trong tiếng Việt, học sinh thường gọi trực tiếp “thầy/cô”, nhưng “teacher” không phải cách xưng hô trực tiếp phổ biến trong mọi môi trường nói tiếng Anh. Các cách như Mr. + họ, Ms. + họ hoặc Dr. + họ thường tự nhiên hơn trong nhiều bối cảnh, chẳng hạn Mr. Brown hoặc Ms. Taylor.
Giảm mức độ trực tiếp bằng “please”: Giáo viên có thể sử dụng câu mệnh lệnh như Open your books hoặc Work in pairs nhưng có thể thêm “please” để tạo sắc thái nhẹ nhàng và lịch sự hơn.
Tập trung phản hồi vào bài làm: Khi sửa lỗi, những cách diễn đạt như That’s almost right hoặc There’s a small mistake here tập trung vào câu trả lời thay vì đánh giá người học. Giáo viên cũng có thể kết hợp nhận xét tích cực với hướng dẫn sửa, ví dụ: Good idea, but check the verb tense again.
Yêu cầu làm rõ một cách lịch sự: Khi chưa hiểu, học sinh có thể dùng Could you explain that again?, Could you give another example? hoặc I’m not sure I understand this part. Những câu này tự nhiên và mềm hơn các cách nói quá trực tiếp như I don’t understand you.
Lưu ý sự khác biệt giữa các môi trường lớp học: Cách xưng hô với giáo viên không hoàn toàn giống nhau ở mọi nơi. Chẳng hạn, giáo viên người Mỹ có thể xưng bằng Mr./Ms./Dr. + họ. Tuy nhiên, giáo viên người Việt thường yêu cầu cách xưng hô trang trọng hơn và việc gọi trực tiếp bằng tên riêng có thể bị xem là thiếu phù hợp. Vì vậy, người học nên quan sát quy định của trường hoặc cách giáo viên tự giới thiệu để chọn cách xưng hô tự nhiên và lịch sự.
Cách luyện phản xạ với các đoạn hội thoại
Để sử dụng các mẫu hội thoại tiếng Anh giữa giáo viên và học sinh một cách tự nhiên, người học có thể luyện theo quy trình từ nghe và nhại lại, đổi vai, thay đổi thông tin đến tự ghi âm. Cách luyện này giúp chuyển các mẫu câu đã học thành phản xạ, đồng thời cải thiện phát âm, ngữ điệu và khả năng xử lý tình huống thực tế.
Shadowing theo từng lượt lời: Chọn một đoạn hội thoại ngắn, nghe từng câu và nhại lại ngay sau người nói. Ở những lượt đầu, có thể nhìn phần lời thoại; sau đó chuyển sang nghe và lặp lại mà không nhìn văn bản. Khi shadowing, nên chú ý trọng âm, cách nối âm và ngữ điệu thay vì chỉ cố gắng phát âm đúng từng từ.
Đổi vai và thay dữ kiện: Sau khi quen với hội thoại, lần lượt luyện cả vai giáo viên và học sinh. Tiếp theo, thay đổi các thông tin như số trang, thời hạn, loại bài tập hoặc thời gian hoạt động. Chẳng hạn, Please submit your work by Friday có thể đổi thành Please submit your work by Monday morning.
Luyện theo thẻ tình huống: Chuẩn bị các tình huống ngắn như “chưa hiểu yêu cầu”, “hỏi hạn nộp bài” hoặc “giáo viên yêu cầu chia nhóm”. Từ tình huống được chọn, người học tự tạo lời thoại thay vì đọc lại nguyên văn. Cách này giúp luyện lựa chọn mẫu câu phù hợp với ngữ cảnh.
Ghi âm để kiểm tra phát âm và ngữ điệu: Ghi lại một đoạn hội thoại hoàn chỉnh, sau đó nghe lại và so sánh với bản mẫu. Một số tiêu chí có thể tự đánh giá gồm phát âm rõ, trọng âm phù hợp, ngữ điệu tự nhiên, tốc độ vừa phải và ít ngập ngừng.
Thực hành với giới hạn thời gian: Khi đã quen với các mẫu câu, đặt giới hạn khoảng 30-60 giây cho mỗi tình huống và phản hồi mà không chuẩn bị trước. Có thể tăng dần độ khó bằng cách thay đổi dữ kiện bất ngờ. Mục tiêu cuối cùng là sử dụng đúng mẫu câu và truyền đạt đủ ý mà không cần nhớ lại toàn bộ hội thoại mẫu.
Câu hỏi thường gặp
Gọi giáo viên bằng teacher có tự nhiên không?
Không phải trong mọi môi trường. Trong nhiều bối cảnh nói tiếng Anh, cách gọi Mr./Ms./Dr. + họ thường tự nhiên hơn, chẳng hạn Ms. Brown hoặc Dr. Smith.
Xin phép hỏi bài thế nào?
Có thể dùng “May I ask a question?” hoặc cách thông dụng hơn là “Can I ask a question?”. Nếu muốn hỏi lại nội dung vừa học, có thể nói “Could I ask about this part?”
Nói “em chưa hiểu” ra sao?
Cách tự nhiên và nhẹ nhàng là “I’m not sure I understand.” hoặc “I don’t quite understand this part.” Sau đó có thể thêm “Could you explain it again?” để yêu cầu giải thích lại.
Xin gia hạn bài tập thế nào?
Có thể nói “Could I have more time to finish the assignment?” hoặc lịch sự hơn với “Would it be possible to get an extension?” Nếu đã có thời hạn mong muốn, có thể hỏi “Could I submit it by Monday instead?”
Giáo viên khen và sửa bài bằng câu gì?
Để khen học sinh, giáo viên có thể dùng “Excellent!”, “That’s correct.” hoặc “That’s a good answer.” Khi sửa lỗi tích cực, có thể nói “That’s almost right—try again.” hoặc “Good idea, but check this part again.”
Nắm vững từ vựng, mẫu câu và các tình huống hội thoại tiếng Anh giữa giáo viên và học sinh giúp người học có cách giao tiếp phù hợp hơn trong lớp học. Khi luyện tập, người học nên thường xuyên đổi vai, thay đổi dữ kiện và luyện phản xạ theo từng tình huống.
Để phát triển khả năng giao tiếp toàn diện hơn, hãy tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM Academy. Khóa học cung cấp lộ trình thực tế, bám sát các tình huống đời sống và công việc, qua đó hỗ trợ cải thiện phản xạ và sử dụng tiếng Anh tự tin hơn.
Nguồn tham khảo
“Classroom English: 300+ Classroom Phrases For English Teachers.” 7ESL, https://7esl.com/classroom-english-teachers/. Accessed 11 August 2026.

Bình luận - Hỏi đáp