Thì tương lai đơn lớp 6 - Tổng hợp lý thuyết và bài tập vận dụng

Thì tương lai đơn là một trong những nội dung ngữ pháp quan trọng trong chương trình tiếng Anh lớp 6. Bài viết sau đây sẽ cung cấp lý thuyết về khái niệm, cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và bài tập vận dụng cho chủ điểm ngữ pháp này.
thi tuong lai don lop 6 tong hop ly thuyet va bai tap van dung

Key takeaways

Khái niệm

Thì tương lai đơn được dùng để diễn tả hành động sẽ bắt đầu và kết thúc trong tương lai. Bên cạnh đó, thì động từ nãy cũng được dùng để đưa ra dự đoán, đề nghị, hay lời mời.

Công thức

Câu khẳng định:

  • S + will be

  • S + will + V-inf

Câu phủ định:

  • S + will not + be

  • S + will not + V-inf

Câu nghi vấn:

  • (Từ hỏi) + Will+ S + be?

  •  (Từ hỏi) + Will + S + V-inf?

Cách dùng

  • Cách 1: Thì tương lai đơn được sử dụng để diễn tả các sự việc, hành động hoặc tình huống dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai

  • Cách 2: Thì tương lai đơn thường được sử dụng để diễn tả dự đoán về một sự việc hoặc tình huống trong tương lai mà chúng ta không có thông tin chắc chắn hoặc dấu hiệu xác định.

  • Cách 3: Thì Tương lai đơn được sử dụng để diễn tả quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói

  • Cách 4: Thì Tương lai đơn được sử dụng để diễn tả sự sẵn sàng làm việc gì

  • Cách 5: Thì Tương lai đơn được sử dụng khi hứa, cảnh báo, mời, hay yêu cầu, đề nghị

Dấu hiệu nhận biết

  • Tomorrow: ngày mai

  • in + thời gian: trong … nữa.

  • This week/ This month/ This year: Tuần này/ tháng này/ năm này

  • This + buổi trong ngày/ thứ trong tuần/ tháng trong năm

  • Next week/ next month/ next year: Tuần tới/ tháng tới/ năm tới

  • Next + buổi trong ngày/ thứ trong tuần/ tháng trong năm

Cùng chủ đề: Tổng hợp các thì trong tiếng Anh lớp 6.

Thì tương lai đơn trong tiếng Anh lớp 6

Thì tương lai đơn tiếng Anh lớp 6

Khái niệm

Trong tiếng Anh, thì tương lai đơn được dùng để diễn tả hành động sẽ bắt đầu và kết thúc trong tương lai. Bên cạnh đó, thì động từ nãy cũng được dùng để đưa ra dự đoán, đề nghị, hay lời mời.

Ví dụ: 

  • I will travel to Europe next month. (Tôi sẽ đi du lịch tới châu Âu vào tháng sau.)

  • Trong ví dụ trên, hành động đi du lịch được thông báo là sẽ được thực hiện trong tháng tới - là thời điểm thuộc tương lai, nên động từ travel sẽ được chia ở thì tương lai đơn

Trong tiếng Việt, khi diễn tả sự việc sẽ diễn ra trong tương lai, động từ sẽ không có sự thay đổi. Tuy nhiên, người Việt sẽ thường thêm những từ như “sắp” hay “sẽ” vào để diễn tả ý nghĩa này.

Công thức

Trường hợp 1: Khi động từ chính là động từ tobe

Câu khẳng định

S + will + be + tính từ/ danh từ/ giới từ/…

Lưu ý: S + will có thể viết tắt bằng S+’ll

Ví dụ:

  • I will be happy. (Tôi sẽ vui vẻ.)

  • She’ll be a doctor. (Cô ấy sẽ là một bác sĩ.)

  • They will be at the park. (Họ sẽ ở công viên.)

Câu phủ định

S + will not/ won’t + be + tính từ/ danh từ/ giới từ/…

Ví dụ:

  • We will not be late for the meeting. (Chúng ta sẽ không đến muộn buổi họp.)

  • The cake won't be delicious. (Bánh sẽ không ngon.)

  • The book won't be on the shelf. (Cuốn sách sẽ không ở trên kệ.)

Câu nghi vấn

Câu hỏi Yes/No: Will + S + be + tính từ/ danh từ/ giới từ/…?

Câu trả lời:

  • Yes, S + will

  • No, S + won’t

Ví dụ:

  • Will he be at the party tonight? - Yes, he will (Anh ấy sẽ có mặt tại buổi tiệc tối nay sao? - Có, anh ấy sẽ tới)

  • Will it be hot outside? - No, it won’t (Ngoài trời sẽ nóng sao? - Không)

Câu nghi vấn

Câu hỏi thông tin: Từ hỏi + will + S + be?

Từ hỏi: “who” (ai), “what” (gì), “where” (ở đâu), “when” (khi nào), “why” (tại sao), “how” (như thế nào),…

Ví dụ:

  • Where will you be? (Bạn sẽ ở đâu?)

  • How will we be able to finish the project? (Chúng ta sẽ hoàn thành dự án như thế nào?)

Trường hợp 2: Khi động từ chính là động từ thường

Câu khẳng định

S + will + V-inf

Chú thích:

  •  V-inf là động từ nguyên mẫu

  • S + will có thể viết tắt bằng S + ’ll

Ví dụ:

  • She will eat breakfast in the morning. (Cô ấy sẽ ăn sáng vào buổi sáng.)

  • They’ll go to the beach this weekend. (Họ sẽ đi biển vào cuối tuần này.)

Câu phủ định

S + will not/ won’t + V-inf

Ví dụ:

  • We won't meet at the restaurant later. (Chúng ta sẽ không gặp nhau tại nhà hàng sau đó.)

  • He will not finish his homework before dinner. (Anh ấy sẽ không hoàn thành bài tập trước bữa tối.)

Câu nghi vấn

Câu hỏi Yes/No: Will + S + V-inf?

Câu trả lời:

  • Yes, S + will

  • No, S + won’t

Ví dụ:

  • Will you eat dinner with me? - Yes, I will (Bạn sẽ ăn tối cùng tôi sao? - Đúng vậy)

  • Will she join the club? - No, she won’t (Cô ấy sẽ tham gia câu lạc bộ sao? - Không)

  • Will the company launch a new product? - Yes, it’ll (Công ty sẽ ra mắt sản phẩm mới sao? - Đúng vậy)

Câu nghi vấn

Câu hỏi thông tin: Từ hỏi + will + S + V-inf?

Từ hỏi: “who” (ai), “what” (gì), “where” (ở đâu), “when” (khi nào), “why” (tại sao), “how” (như thế nào),…

Ví dụ:

  • Who will travel to Europe next year? (Ai sẽ đi du lịch châu Âu vào năm sau?)

  • How will he finish the report? (Anh ấy sẽ hoàn thành báo cáo như thế nào?)

Cách dùng

Cách 1: Thì tương lai đơn được sử dụng để diễn tả các sự việc, hành động hoặc tình huống dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai.

Ví dụ:

  • She will travel to Paris next month. (Cô ấy sẽ đi du lịch đến Paris vào tháng sau.)

  • I will finish my project by the end of the week. (Tôi sẽ hoàn thành dự án của mình vào cuối tuần.)

Cách 2: Thì tương lai đơn thường được sử dụng để diễn tả dự đoán về một sự việc hoặc tình huống trong tương lai mà chúng ta không có thông tin chắc chắn hoặc dấu hiệu xác định.

Ví dụ: 

  • I think she will pass the exam. (Tôi nghĩ cô ấy sẽ qua kỳ thi.)

  • They will probably arrive late. (Họ có thể sẽ đến muộn.)

Cách 3: Thì Tương lai đơn được sử dụng để diễn tả quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói.

Ví dụ: 

  • We will have pizza for dinner. (Chúng ta sẽ ăn pizza tối nay.)

  • He will take the job offer. (Anh ấy sẽ chấp nhận đề nghị công việc.)

Cách 4: Thì Tương lai đơn được sử dụng để diễn tả sự sẵn sàng làm việc gì.

Ví dụ: 

  • I will help you with your project. (Tôi sẽ giúp bạn với dự án của bạn.)

  • We will support you in your new venture. (Chúng tôi sẽ ủng hộ bạn trong dự án mới của bạn.)

Cách 5: Thì Tương lai đơn được sử dụng khi hứa, đe dọa, mời, hay yêu cầu, đề nghị.

Ví dụ: 

  • I will help you with your project. (Tôi sẽ giúp bạn với dự án của bạn) - lời hứa

  • If you don't stop, I will call the police. (Nếu bạn không dừng lại, tôi sẽ gọi cảnh sát) - đe dọa

  • Will you come to the party with me? (Bạn có muốn đến bữa tiệc cùng tôi không?) - lời mời

  • Will you please pass me the salt? (Bạn có thể cho tôi muối được không?) - yêu cầu

  • I will ask her out on a date. (Tôi sẽ mời cô ấy đi hẹn hò) - đề nghị

Dấu hiệu nhận biết

  • Tomorrow: ngày mai

Ví dụ: Tomorrow I will have a meeting with my colleagues. (Ngày mai tôi sẽ có cuộc họp với đồng nghiệp của mình.)

  • in + thời gian: trong … nữa.

Ví dụ: In two hours, I will finish my work and go home. (Trong hai giờ nữa, tôi sẽ hoàn thành công việc và về nhà.)

  • This week/ This month/ This year: Tuần này/ tháng này/ năm này

Ví dụ: This week I plan to complete all my assignments. (Tuần này, tôi dự định hoàn thành tất cả các nhiệm vụ của mình.)

  • This + buổi trong ngày/ thứ trong tuần/ tháng trong năm

Ví dụ: This morning I had a delicious breakfast. (Sáng nay, tôi đã có một bữa sáng ngon lành.)

  • Next week/ next month/ next year: Tuần tới/ tháng tới/ năm tới

Ví dụ: Next week I will attend a conference in the city. (Tuần tới, tôi sẽ tham gia một hội nghị ở thành phố.)

  • Next + buổi trong ngày/ thứ trong tuần/ tháng trong năm

Ví dụ: Next Tuesday I have a doctor's appointment. (Thứ Ba tuần sau, tôi có cuộc hẹn với bác sĩ.)

Bài tập vận dụng

Exercise 1: Cho dạng đúng của từ trong ngoặc

  1. What ______ you ______ (eat) for dinner tonight?

  2. Where ______ you ______ (be) in five years?

  3. ______ the weather ______ (be) favorable for outdoor activities this weekend?

  4.  ______ the team ______ (be) victorious in the match? 

  5. They ______ (start) their new job next month.

  6. The concert ______ (begin) at 8 p.m.

  7. She ______ (not/ be) available for a meeting next week.

  8. They ______ (not/ participate) in the competition

Exercise 2: Chọn đáp án chính xác nhất

1. ______ the movie ______ released next month?

A. Will - be

B. ‘ll - be

C. Will be - x (để trống)

2. ______ the new restaurant ______ popular among locals?

A. Will - be

B. ‘ll - be

C. Will be - x (để trống)

3. When ______ you ______ your project?

A. will - finish 

B. will - finished

C. will - to finish 

4. What ______ you ______ this weekend?

A. will - doing

B. will - do

C. will - to do 

5. We ______ our grandparents tomorrow

A. visits

B. visit

C. will visit

6. She ______ abroad in 3 years.

A. will be studied

B. will study

C. is studying

7. We ______ a holiday this month.

A. will not have

B. not will have

C. will have not

8. He ______ the concert tonight.

A. will attend not

B. won’t attend

C. not will attend

Đọc thêm: Bài tập tiếng Anh lớp 6 có đáp án.

Đáp án và giải thích

Exercise 1: Cho dạng đúng của từ trong ngoặc

  1. What ______ you ______ (eat) for dinner tonight?

  • Đáp án: What will you eat for dinner tonight?

  • Dạng đúng của từ trong ngoặc là will - eat

  • Giải thích đáp án: Đây là câu hỏi trong thì tương lai đơn (Dấu hiệu nhận biết: tonight). Áp dụng cấu trúc với câu nghi vấn: What + will + S + V-inf?

  • Dịch nghĩa câu hỏi: Bạn sẽ ăn gì cho bữa tối tối nay?

  1. Where ______ you ______ (be) in five years?

  • Đáp án: Where will you be in five years?

  • Giải thích đáp án: Câu hỏi này sử dụng thì tương lai đơn để hỏi về vị trí hoặc tình huống mà bạn dự định sẽ đạt được trong vòng 5 năm tới (dấu hiệu nhận biết: in five years). Áp dụng cấu trúc với câu nghi vấn: What + will + S + V-inf?

  • Dịch nghĩa câu hỏi: Trong vòng 5 năm tới, bạn sẽ ở đâu?

  1. ______ the weather ______ (be) favorable for outdoor activities this weekend?

  • Đáp án: Will the weather be favorable for outdoor activities this weekend?

  • Giải thích đáp án: Câu hỏi này sử dụng thì tương lai đơn để hỏi về dự đoán về thời tiết cuối tuần này, xem liệu thời tiết có thuận lợi cho các hoạt động ngoài trời hay không. (dấu hiệu nhận biết: this weekend). Áp dụng cấu trúc với câu nghi vấn: Will + S + be?

  • Dịch nghĩa câu hỏi: Thời tiết cuối tuần này có thuận lợi cho các hoạt động ngoài trời không?

  1. ______ the team ______ (be) victorious in the match? 

  • Đáp án: Will the team be victorious in the match?

  • Giải thích đáp án: Câu hỏi này sử dụng thì tương lai đơn để hỏi về dự đoán về kết quả của đội trong trận đấu, xem liệu đội có chiến thắng hay không. Áp dụng cấu trúc với câu nghi vấn: Will + S + be?

  • Dịch nghĩa câu hỏi: Đội có chiến thắng trong trận đấu không?

  1. They ______ (start) their new job next month.

  • Đáp án: They will start their new job next month.

  • Giải thích đáp án: Câu này sử dụng thì tương lai đơn để diễn tả hành động bắt đầu công việc mới của họ trong tháng tới (dấu hiệu nhận biết: next month). Áp dụng cấu trúc với câu khẳng định: S + will + V-inf

  • Dịch nghĩa câu: Họ sẽ bắt đầu công việc mới của mình vào tháng sau.

  1. The concert ______ (begin) at 8 p.m.

  • Đáp án: The concert will begin at 8 p.m.

  • Giải thích đáp án: Câu này sử dụng thì tương lai đơn để diễn tả hành động bắt đầu của buổi hòa nhạc vào lúc 8 giờ tối. Áp dụng cấu trúc với câu khẳng định: S + will + V-inf

  • Dịch nghĩa câu: Buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu lúc 8 giờ tối.

  1. She ______ (not/ be) available for a meeting next week.

  • Đáp án: She will not/ won’t be available for a meeting next week

  • Giải thích đáp án: Câu này sử dụng thì tương lai đơn (dấu hiệu nhận biết: next week) kết hợp với "not" để diễn tả rằng cô ấy sẽ không có thể gặp mặt trong cuộc họp tuần tới. Áp dụng cấu trúc với câu phủ định: S + will not/ won’t + V-inf

  • Dịch nghĩa câu: Cô ấy sẽ không có thể gặp mặt trong cuộc họp tuần tới.

  1. They ______ (not/ participate) in the competition

  • Đáp án: They will not/ won’t participate in the competition.

  • Giải thích đáp án: Câu này sử dụng thì tương lai đơn kết hợp với "not" để diễn tả rằng họ sẽ không tham gia vào cuộc thi. Áp dụng cấu trúc với câu phủ định: S + will not/ won’t + V-inf

  • Dịch nghĩa câu: Họ sẽ không tham gia vào cuộc thi.

Exercise 2: Chọn đáp án chính xác nhất

1. ______ the movie ______ released next month?

A. Will - be

B. ‘ll - be

C. Will be - x (để trống)

  • Câu trả lời chính xác là A. Will - be.

  • Giải thích đáp án: Câu hỏi này yêu cầu dự đoán về việc phim có được phát hành vào tháng sau hay không. Áp dụng cấu trúc với câu nghi vấn YES-NO của thì tương lai đơn (dấu hiệu nhận biết: next month): Will + S + be?

  • Dịch nghĩa câu hỏi: Phim sẽ được phát hành vào tháng sau chứ?

2. ______ the new restaurant ______ popular among locals?

A. Will - be

B. ‘ll - be

C. Will be - x (để trống)

  • Câu trả lời chính xác là A. Will - be.

  • Giải thích đáp án: Câu hỏi này yêu cầu dự đoán về sự phổ biến của nhà hàng mới trong cộng đồng địa phương. Để diễn tả sự dự đoán trong tương lai, áp dụng cấu trúc với câu nghi vấn YES-NO của thì tương lai đơn: Will + S + be?

  • Dịch nghĩa câu hỏi: Nhà hàng mới sẽ phổ biến trong số người dân địa phương chứ?

3. When ______ you ______ your project?

A. will - finish 

B. will - finished

C. will - to finish 

  • Câu trả lời chính xác là A. will - finish

  • Giải thích đáp án: Câu hỏi này yêu cầu biết về thời điểm bạn sẽ hoàn thành dự án của mình. Để diễn tả hành động trong tương lai, áp dụng cấu trúc với câu nghi vấn của thì tương lai đơn When + will + S + V-inf?

  • Dịch nghĩa câu hỏi: Bạn sẽ hoàn thành dự án của mình khi nào?

4. What ______ you ______ this weekend?

A. will - doing

B. will - do

C. will - to do 

  • Câu trả lời chính xác là B. will - do

  • Giải thích đáp án: Câu hỏi yêu cầu biết về kế hoạch của bạn cho cuối tuần. Để diễn tả hành động trong tương lai, áp dụng cấu trúc với câu nghi vấn của thì tương lai đơn (dấu hiệu nhận biết: this weekend): What + will + S + V-inf?

  • Dịch nghĩa câu hỏi: Bạn sẽ làm gì cuối tuần này?

5. We ______ our grandparents tomorrow

A. visits

B. visit

C. will visit

  • Câu trả lời chính xác là C. will visit

  • Giải thích đáp án: do có dấu hiệu nhận biết là tomorrow, nên câu này sẽ chia thì tương lai đơn là C. will visit. (Áp dụng cấu trúc với câu khẳng định của thì tương lai đơn: S + will + V-inf)

  • Dịch nghĩa câu: Chúng ta sẽ thăm ông bà vào ngày mai.

6. She ______ abroad in 3 years.

A. will be studied

B. will study

C. is studying

  • Câu trả lời chính xác là B. will study

  • Giải thích đáp án: Câu này diễn tả về hành động của cô ấy đi du học ở nước ngoài trong 3 năm tới. Để diễn tả hành động trong tương lai, áp dụng cấu trúc với câu khẳng định của thì tương lai đơn: S + will + V-inf

  • Dịch nghĩa câu: Cô ấy sẽ đi du học ở nước ngoài trong vòng 3 năm.

7. We ______ a holiday this month.

A. will not have

B. not will have

C. will have not

  • Câu trả lời chính xác là A. will not have

  • Giải thích đáp án: Câu này diễn tả rằng chúng ta sẽ không có kì nghỉ trong tháng này. Để diễn tả sự phủ định trong tương lai, áp dụng cấu trúc với câu phủ định: S + will not/ won’t + V-inf

  • Dịch nghĩa câu: Chúng ta sẽ không có kì nghỉ trong tháng này.

8. He ______ the concert tonight.

A. will attend not

B. won’t attend

C. not will attend

  • Câu trả lời chính xác là B. won't attend

  • Giải thích đáp án: Câu này diễn tả rằng anh ấy sẽ không tham dự buổi hòa nhạc vào tối nay. Để diễn tả sự phủ định trong tương lai, áp dụng cấu trúc với câu phủ định: S + will not/ won’t + V-inf

  • Dịch nghĩa câu: Anh ấy sẽ không tham dự buổi hòa nhạc tối nay.

Tổng kết

Bài viết trên đã cung cấp đầy đủ lý thuyết thì tương lai đơn cho đối tượng học sinh lớp 6. Mong rằng, với nội dung này, người đọc có thể vận dụng hiệu quả trong quá trình học tập của mình

Khóa học IELTS Junior tại ZIM Aacademy dành cho học sinh đang theo học cấp Trung học cơ sở có mong muốn chinh phục bài thi IELTS, phát triển kiến thức xã hội và tự tin sử dụng tiếng Anh. Chương trình được xây dựng dựa trên sự phối hợp của 4 khía cạnh: Ngôn ngữ - Tư duy - Kiến thức - Chiến lược. Học viên sẽ được tham gia lớp học của giảng viên trình độ tối thiểu 950 TOEIC và đã tham gia các dự án phát triển nguồn học liệu và phương pháp sư phạm tại ZIM.

Ôn tập thêm:


Tài liệu tham khảo

Murphy, Raymond. English Grammar in Use: A Self-Study Reference and Practice Book for Intermediate STUDENTS: With Answers. Cambridge University Press, 2013..

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu