Banner background

Thoát khỏi vòng lặp "drilling" trong dạy nói: Nhiệm vụ giao tiếp (Communicative tasks)

Khám phá các "Nhiệm vụ giao tiếp" (Communicative tasks) trong dạy và học kĩ năng nói, giúp người học phát triển khả năng giao tiếp tiếng Anh.
thoat khoi vong lap drilling trong day noi nhiem vu giao tiep communicative tasks

Key takeaways

  • Quá lạm dụng luyện tập bằng cách lặp lại ngôn ngữ (drilling) một cách máy móc gây ra sự nhàm chán và thiếu sự chủ động của người học.

  • Nhiệm vụ giao tiếp - thúc đẩy quá trình giao tiếp và sự chủ động sử dụng ngôn ngữ của người học.

  • Gợi ý một số hoạt động trong lớp học chú trọng vào mục tiêu phát triển khả năng giao tiếp.

Trong bối cảnh dạy và học ngôn ngữ, việc sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp là một trong những mục tiêu hàng đầu. Tuy nhiên, nếu giáo viên chỉ áp dụng các bài luyện tập lặp lại (drilling) trong quá trình luyện tập, người học có thể nói đúng ngữ pháp và từ vựng trong môi trường luyện tập giả lập, nhưng lại gặp khó khăn khi bước vào những tình huống giao tiếp thực tế. Bài viết dưới đây sẽ trình bày khái niệm "Nhiệm vụ giao tiếp" (Communicative tasks) - một giải pháp mang tính bền vững và hiệu quả cho vấn đề này, đồng thời gợi ý một số hoạt động trong lớp học dựa trên tính chất của các nhiệm vụ giao tiếp có thể áp dụng vào các buổi học thực tế.

Drilling method - “tự động hóa” ngôn ngữ và những hạn chế tiềm ẩn

Phương pháp luyện tập lặp đi lặp lại (drilling method) là một trong những phương pháp dạy học truyền thống đã tồn tại trong việc dạy và học ngôn ngữ và được áp dụng trong một khoảng thời gian dài [1]. Phương pháp này bao gồm việc lặp lại các cấu trúc ngôn ngữ như từ vựng, ngữ âm và ngữ pháp để củng cố kĩ năng nói của người học [2]. Việc học các mẫu câu hoặc cấu trúc có sẵn diễn ra lặp đi lặp lại và được kiểm tra cho đến khi người học có được phản xạ ngôn ngữ.

Một ví dụ về drilling có thể kể đến là “luyện tập lặp lại” (repetition drill), nơi giáo viên sẽ cung cấp một câu hoặc một đoạn ngôn ngữ mẫu cho học sinh nghe. Sau đó, học sinh sẽ lặp lại câu hoặc đoạn ngôn ngữ đó theo sau giáo viên. Mục tiêu của bài luyện tập này là giúp học sinh làm quen với âm thanh, ngữ điệu, cấu trúc ngôn ngữ và phát triển khả năng phản xạ ngôn ngữ.

Drilling method - “tự động hóa” ngôn ngữ và những hạn chế tiềm ẩn

Tuy nhiên, drilling method cũng có nhiều mặt hạn chế nếu bị lạm dụng trong giảng dạy ngôn ngữ, đặc biệt là kĩ năng nói của người học. Việc sử dụng drilling như một phương pháp dạy học và luyện tập chính có thể dẫn đến sự xói mòn trong động lực và sự tự chủ trong học tập của người học [3]. Trong một bài luyện tập dựa trên phương pháp drilling, người học bị mất đi quyền tự lựa chọn chiến thuật ngôn ngữ, trở thành một người nói thụ động theo cấu trúc có sẵn từ trước.

Bên cạnh đó, việc chỉ phản xạ thụ động theo khuôn mẫu khiến cho người học không có cơ hội rèn luyện một trong những kĩ năng quan trọng nhất trong giao tiếp, đó chính là khả năng “đàm phán ngôn ngữ” (negotiation of meaning) [4]. Bởi việc luyện tập lặp lại ngôn ngữ có sẵn như vậy, hầu hết chỉ tập trung vào “hình thái” (form) của ngôn ngữ mà bỏ qua quá trình hình thành “ý nghĩa giao tiếp” (meaning-making), khiến cho ngôn ngữ được “ghi nhớ” (memorized) thay vì được người học '‘đắc thụ (acquired).

Memorize without acquiring
Memorize without acquiring

Khoảng cách giữa kiến thức ngôn ngữ và năng lực sử dụng thực tế

Việc lạm dụng việc luyện tập máy móc lặp đi lặp lại ngôn ngữ có thể tạo ra một số đứt gãy trong khả năng sử dụng ngôn ngữ của người học. Người học có thể ghi nhớ rất tốt những cấu trúc ngữ pháp, từ vựng và cách phát âm của từng câu đã được học và luyện tập. Tuy nhiên, việc nắm vững các quy tắc thông qua việc lặp đi lặp lại không đồng nghĩa với việc người học có thể vận dụng các kiến thức ngôn ngữ một cách tự động hóa trong các trường hợp giao tiếp thực tế [5].

Khi được luyện tập nói trong một môi trường an toàn như lớp học, người học có thể sử dụng và lặp lại một cách hoàn hảo các mẫu câu và các đoạn hội thoại đã được luyện tập và ghi nhớ trước đó. Tuy nhiên, nghịch lí xảy ra rằng đôi khi người học lại “đứng hình” trước những câu hỏi trong những ngữ cảnh giao tiếp thực tế. Khi mất đi cảm giác an toàn giả của lớp học, nơi người học đã biết trước là đối tượng giao tiếp (giáo viên và bạn học) sẽ sử dụng, người học sẽ không thể xử lý được các tình huống giao tiếp vì thiếu sự phản xạ trong tư duy ngôn ngữ.

Khoảng cách giữa Kiến thức ngôn ngữ và Năng lực sử dụng thực tế

Nhiệm vụ giao tiếp - giải pháp giúp nâng cao kĩ năng nói tiếng Anh

Để giúp người học nâng cao phản xạ trong tư duy ngôn ngữ khi nói tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp thực tế, "Communicative Tasks" - nhiệm vụ giao tiếp được đề xuất như là một phương pháp luyện tập kĩ năng nói mang lại hiệu quả.

"Tasks" là gì?

Trong cách tiếp cận việc “học qua các nhiệm vụ” (task-based language learning), đơn vị cơ bản của các chương trình đào tạo ngoại ngữ và các tiết học là các nhiệm vụ [6]. “Nhiệm vụ” (tasks) là một hoạt động đòi hỏi người học phải hiểu rõ, giao tiếp và tương tác bằng ngoại ngữ mà họ đang học, với mục đích hình thành năng lực giao tiếp, thay vì thuộc lòng nhuần nhuyễn cấu trúc [7].

Theo Ellis và cộng sự [8], một nhiệm vụ học tập cần phải thỏa mãn được bốn tiêu chí sau:

  • (1) tập trung chủ yếu vào ngữ nghĩa, nơi người học chú trọng vào việc hiểu và đưa ra thông điệp phục vụ cho mục đích giao tiếp.

  • (2) có các “khoảng trống thông tin” (information gap) - tạo ra nhu cầu truyền đạt thông tin, đưa ra lý luận hoặc trình bày quan điểm.

  • (3) người học vận dụng vốn kiến thức ngôn ngữ và phi ngôn ngữ của chính mình để hiểu và truyền đạt thông tin nhằm đạt được mục đích giao tiếp.

  • (4) xác định mục đích giao tiếp cụ thể và rõ ràng.


Sự khác biệt giữa "tasks" (nhiệm vụ học tập) và “exercises” (bài tập) là gì?

Về cơ bản, “nhiệm vụ” (tasks)“bài tập” (exercises) khác nhau ở chỗ: bài tập tập trung vào cấu trúc và độ chính xác của việc sử dụng ngôn ngữ, trong khi nhiệm vụ tập trung vào ngữ nghĩa, giao tiếp [9]. Các nhiệm vụ học tập nhấn mạnh chủ yếu vào ngữ nghĩa nhưng đồng thời cũng quan tâm đến cấu trúc và khả năng sử dụng ngôn ngữ đích một cách chính xác của người học, thông qua cách một nhiệm vụ được thiết kế và cách thức thực hiện nó [10].

Sự khác biệt giữa "tasks" (nhiệm vụ học tập) và “exercises” (bài tập) là gì?

Ví dụ: Để luyện tập thì hiện tại đơn, các bài tập truyền thống có thể đưa ra bao gồm chia động từ đúng cho câu văn, viết lại câu có sử dụng thì hiện tại đơn, hoặc trắc nghiệm chọn đáp án đúng. Tuy nhiên, cùng với mục tiêu luyện tập thì hiện tại đơn, nhiệm vụ học tập có thể là “Hãy thiết kế một thời gian biểu lý tưởng cho bản thân vào mùa hè.”

Nhiệm vụ học tập sẽ có đủ bốn tiêu chí:

  • (1) Tập trung vào ngữ nghĩa: thảo luận về thời gian biểu của người học.

  • (2) Mỗi người học đều có một "điều kiện thực tế" khác nhau, do đó người học phải chia sẻ để biết về thời gian biểu của nhau.

  • (3) Người học dùng được các trạng từ chỉ tần suất, thì hiện tại đơn và các vốn từ về sở thích mà họ đã biết để trình bày.

  • (4) Kết thúc buổi học, mỗi người học đều có một thời gian biểu riêng để chia sẻ với bạn học.


Nhiệm vụ giao tiếp là gì?

Theo Morrow (Johnson và Morrow 1981), các hoạt động thực sự mang tính giao tiếp có ba đặc điểm chung: khoảng cách thông tin, sự lựa chọn và phản hồi.

(1) Khoảng cách thông tin (information gap) tồn tại khi một người trong cuộc giao tiếp biết điều mà người kia không biết. Nếu cả hai người đều biết con vật này là con hổ, một người hỏi, "What animal is this?" và người còn lại trả lời, "It is a tiger", thì cuộc trao đổi thực sự không mang tính giao tiếp.

(2) Sự lựa chọn (choice): Trong giao tiếp, người nói có quyền lựa chọn điều mình sẽ nói và cách mình sẽ nói. Nếu bài tập thông thường bị kiểm soát chặt chẽ, đến mức học sinh chỉ có thể nói theo một cách duy nhất, thì người nói không có sự lựa chọn và do đó, cuộc trao đổi không mang tính giao tiếp. Ví dụ, trong một bài tập luyện tập cuộc hội thoại giữa hai người học, người học chỉ được đọc lại đúng lời thoại quy định; trường hợp này, người học không có sự lựa chọn về hình thức và nội dung, và sự giao tiếp thực sự không xảy ra.

(3) Đánh giá (feedback): Trong giao tiếp thật sự, người nghe cần có cơ hội cung cấp phản hồi cho người nói, thì cuộc trao đổi đó mới thực sự mang tính giao tiếp. Việc đặt lại các câu hỏi cho người nói khiến họ có cơ hội đánh giá xem người nghe có hiểu câu hỏi và ý nghĩa mà mình muốn truyền đạt hay không.

Nhiệm vụ giao tiếp là gì?

Gợi ý những nhiệm vụ giao tiếp cho lớp học nói

Nhiệm vụ tìm thông tin bị khuyết thiếu

Đây là một trong những nhiệm vụ giao tiếp kinh điển để kích hoạt nhu cầu giao tiếp tự nhiên của người học.

  • Tên hoạt động: Town Map Activity

  • Mục tiêu: người học ôn tập và sử dụng các cụm từ chỉ vị trí (prepositions of place) và cách mô tả đường đi đến một vị trí cụ thể.

  • Mô tả: Người học sẽ tham gia hoạt động theo cặp. Cả hai cùng có một bản đồ khu phố, nhưng các địa điểm bị khuyết thiếu đan xen nhau. (Ví dụ: Người học A biết vị trí tiệm bánh nhưng người học B thì không, người học B biết vị trí bưu điện nhưng người học A thì không).

  • Quy trình thực hiện: Học sinh không được nhìn bản đồ của nhau và phải mô tả cho đối phương vị trí để cả hai cùng hoàn thành bản đồ của mình.

    Khám phá bản đồ thị trấn độc đáo


    Phân tích học thuật:

  • Information Gap: Sự bất đối xứng thông tin hoàn toàn. Người học không thể biết thông tin của người giao tiếp với mình. Do đó, người học phải trao đổi thông tin với nhau.

  • Choice: Học sinh có thể dùng cấu trúc trang trọng "Could you tell me where..." hoặc thân mật "Where is the..." và các cụm từ chỉ vị trí (prepositions of place).

  • Feedback: Nếu người nghe chưa hiểu, có thể hỏi lại và yêu cầu người nói làm rõ thêm thông tin.

Sự khác biệt với Drill: Trong Drill, giáo viên bắt lặp lại: "The bank is next to the post office". Ở đây, người học tự do tư duy, lựa chọn ngôn ngữ và cách diễn đạt sao cho người nghe có thể nhận được thông tin của mình.


Nhiệm vụ lấp đầy khoảng trống tư duy

Nhiệm vụ giao tiếp này tập trung chủ yếu vào khả năng suy luận và tư duy logic của người học.

  • Tên hoạt động: "The Desert Island Survival"

  • Mục tiêu: người học ôn tập và sử dụng các mẫu câu thể hiện ý kiến cá nhân.

  • Mô tả: Người học được đưa vào một tình huống giả định: tàu bị đắm, họ dạt vào đảo hoang. Có một danh sách 15 vật dụng (lưới đánh cá, bật lửa, gương, thuốc sát trùng, vàng thỏi…), nhưng họ chỉ được chọn 05 món.

  • Quy trình thực hiện: Chia lớp thành các nhóm nhỏ. Giai đoạn cá nhân: mỗi học sinh tư duy và quyết định chọn ra 5 món đồ hữu ích đối với bản thân mình. Giai đoạn nhóm: Thảo luận để thống nhất 5 món chung của cả nhóm. Đây là lúc kịch tính nhất vì mỗi người có một logic riêng. Người học phải đưa ra suy luận và lí do để thuyết phục các bạn trong nhóm đồng ý với lựa chọn của mình.

    Nhiệm vụ lấp đầy khoảng trống tư duy


    Phân tích học thuật:

  • Information Gap: Người học không thể biết lựa chọn của người giao tiếp với mình. Do đó, người học phải trao đổi thông tin với nhau.

  • Choice: Người học có thể dùng cấu trúc để nêu ý kiến như "In my opinion..." và tự do lựa chọn chiến thuật thuyết phục (persuasion) hoặc thỏa hiệp (compromise).

  • Feedback: Nếu người nghe chưa hiểu hoặc không đồng ý với lựa chọn của người nói, có thể hỏi lại và yêu cầu người nói làm rõ thêm thông tin.

Sự khác biệt với Drill: Trong drill, giáo viên bắt lặp lại các cấu trúc nhất định. Ở đây, người học tự do tư duy, lựa chọn ngôn ngữ và cách diễn đạt sao cho người nghe có thể thấu hiểu và đồng ý với ý kiến của người nói, thúc đẩy tư duy logic và phản biện.


Hoạt động đóng vai

Nhiệm vụ giao tiếp này mô phỏng các tình huống thực tế trong đời sống với các yếu tố bất ngờ.

  • Tên hoạt động: "The disappointed customer"

  • Mục tiêu: người học ôn tập và sử dụng các functional language (ngôn ngữ chức năng) như phàn nàn, xin lỗi, đưa ra đề nghị, gợi ý và từ vựng liên quan đến chủ đề ăn uống và phục vụ.

  • Mô tả: Chia cặp đóng vai: Một người là quản lý nhà hàng, một người là khách hàng cực kỳ khó tính.

  • Quy trình thực hiện: Giáo viên đưa cho mỗi người những lí do phàn nàn ẩn (bốc thăm). Người học đóng vai khách hàng sẽ phàn nàn về một vấn đề và quản lý nhà hàng sẽ phải đưa ra giải thích và phương án cho vấn đề. Hai bên phải đàm phán để đi đến kết quả cuối cùng mà cả hai đều chấp nhận được.

    Hoạt động đóng vai


    Phân tích học thuật:

  • Information Gap: Người học không thể biết lý do phàn nàn của người giao tiếp với mình cũng như các giải pháp để giải quyết vấn đề của nhau. Do đó, người học phải trao đổi thông tin với nhau.

  • Choice: người học tự do lựa chọn các functional language (ngôn ngữ chức năng) như phàn nàn, xin lỗi, đưa ra đề nghị, gợi ý và từ vựng liên quan đến chủ đề ăn uống và phục vụ.

  • Feedback: Nếu người nghe chưa hiểu hoặc không đồng ý với lựa chọn của người nói, có thể hỏi lại và yêu cầu người nói làm rõ thêm thông tin.

Sự khác biệt với Drill: Không có kịch bản mẫu hay lời thoại mẫu. Học sinh phải phản ứng dựa trên câu nói của đối phương.

Tổng kết

Việc chuyển từ các hoạt động lặp đi lặp lại (drilling) sang những nhiệm vụ giao tiếp (Communicative Tasks) là bước đi sáng tạo và cần thiết để xóa bỏ sự lệch pha giữa kiến thức ngôn ngữ và năng lực sử dụng thực tế của người học. Với nhiệm vụ giao tiếp, giáo viên không chỉ giúp người học củng cố kiến thức ngôn ngữ (form) mà còn thúc đẩy quá trình đắc thụ (acquire) ngôn ngữ của người học, nhằm mục tiêu giúp cho người học tự tin trước những tình huống giao tiếp trong thực tế.

Giải đáp thắc mắc về kiến thức tiếng Anh là nhu cầu thiết yếu của nhiều học viên trong quá trình học tập và ôn thi. ZIM Helper là diễn đàn trực tuyến chuyên nghiệp cung cấp giải đáp về kiến thức tiếng Anh cho người học đang luyện thi IELTS, TOEIC, luyện thi Đại học và các kỳ thi tiếng Anh khác. Diễn đàn được vận hành bởi đội ngũ High Achievers - những người đã đạt thành tích cao trong các kỳ thi, đảm bảo chất lượng thông tin và hướng dẫn chính xác cho người học. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn chi tiết.

Tham vấn chuyên môn
Bùi Thị Tố KhuyênBùi Thị Tố Khuyên
GV
• Học thạc sĩ ngành phương pháp giảng dạy Tiếng Anh - Đại học Benedictine, Hoa Kỳ, Đạt band 8.0 IELTS. • Giảng viên IELTS và Nhà phát triển học thuật toàn thời gian tại ZIM Academy, tận tâm hỗ trợ học viên chinh phục mục tiêu ngôn ngữ. • Triết lý giảng dạy: Giảng dạy không phải là chỉ là một nghề, nó là trụ cột của xã hội. • Câu chuyện cá nhân: Từng gặp nhiều khó khăn với tiếng Anh khi còn học phổ thông, và chỉ biết đến bài tập từ vựng và ngữ pháp, nhưng nhờ kiên trì và tìm ra cách học hiệu quả, tôi đã vượt qua giới hạn bản thân và thành công với ngôn ngữ này.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...