Banner background

5 bài mẫu Thuyết trình về thành phố trong tương lai bằng tiếng Anh

Bài viết hướng dẫn người học cách xây dựng bài thuyết trình về thành phố trong tương lai bằng tiếng Anh kèm 5 bài mẫu tham khảo.
5 bai mau thuyet trinh ve thanh pho trong tuong lai bang tieng anh

Key takeaways

  • Từ vựng bài thuyết trình về thành phố tương lai: Futuristic, sustainable, smart city…

  • Cấu trúc dùng trong bài thuyết trình: Today, I’d like to talk about…, Another important aspect to consider is...

  • Cấu trúc bài thuyết trình: mở đầu (giới thiệu bản thân và nội dung bài thuyết trình), thân bài (miêu tả thành phố tương lai, vấn đề và giải pháp), kết bài (tóm tắt bài nói và cảm ơn)

Giới thiệu

Thuyết trình về thành phố tương lai là một chủ đề hấp dẫn, mở ra cơ hội để người học phát huy khả năng sáng tạo và luyện tập kỹ năng nói tiếng Anh. Tuy nhiên, để xây dựng một bài thuyết trình mạch lạc và ấn tượng, người học cần có ý tưởng rõ ràng, cấu trúc hợp lý và vốn từ vựng phù hợp. Bài viết này sẽ hỗ trợ người học đang tìm kiếm hướng dẫn cụ thể cho bài thuyết trình về thành phố trong tương lai bằng tiếng Anh, bao gồm gợi ý dàn ý, từ vựng chủ đề và bài mẫu giúp người học tự tin hơn khi trình bày.

Từ vựng thường dùng trong bài thuyết trình về thành phố trong tương lai

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh mô tả thành phố thông minh trong tương lai [1]:

1. Futuristic (adj) /ˌfjuː.tʃəˈrɪs.tɪk/ – thuộc về tương lai

Ví dụ: The city will have a futuristic design with smart buildings. (Thành phố sẽ có thiết kế mang tính tương lai với các tòa nhà thông minh.)

2. Sustainable (adj) /səˈsteɪ.nə.bəl/ – bền vững

Ví dụ: A sustainable city uses renewable energy and reduces waste. (Một thành phố bền vững sử dụng năng lượng tái tạo và giảm rác thải.)

3. Smart city (n.phr) /smɑːt ˈsɪt.i/ – thành phố thông minh

Ví dụ: A smart city uses technology to improve urban life. (Một thành phố thông minh sử dụng công nghệ để nâng cao cuộc sống đô thị.)

4. Renewable energy (n.phr) /rɪˈnjuː.ə.bəl ˈen.ə.dʒi/ – năng lượng tái tạo

Ví dụ: Solar power is one of the most popular forms of renewable energy. (Năng lượng mặt trời là một trong những dạng năng lượng tái tạo phổ biến nhất.)

5. Public transportation (n.phr) /ˈpʌb.lɪk ˌtræn.spɔːˈteɪ.ʃən/ – giao thông công cộng

Ví dụ: Future cities will rely more on clean public transportation. (Các thành phố tương lai sẽ dựa nhiều hơn vào giao thông công cộng sạch.)

6. Artificial intelligence (AI) (n.phr) /ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/ – trí tuệ nhân tạo

Ví dụ: AI will be used to control traffic and improve safety. (Trí tuệ nhân tạo sẽ được sử dụng để điều khiển giao thông và cải thiện an toàn.)

7. Green space (n.phr) /ɡriːn speɪs/ – không gian xanh

Ví dụ: Parks and green spaces make the city more livable. (Công viên và không gian xanh giúp thành phố trở nên đáng sống hơn.)

8. Pollution-free (adj) /pəˈluː.ʃən friː/ – không ô nhiễm

Ví dụ: The future city aims to be completely pollution-free. (Thành phố tương lai hướng đến việc hoàn toàn không ô nhiễm.)

9. Energy-efficient (adj) /ˌen.ə.dʒi.ɪˈfɪʃ.ənt/ – tiết kiệm năng lượng

Ví dụ: All buildings will be energy-efficient and eco-friendly. (Tất cả các tòa nhà sẽ tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường.)

10. Self-driving car (n) /ˌselfˈdraɪ.vɪŋ kɑːr/ – xe tự lái

Ví dụ: Self-driving cars will reduce traffic accidents and save time. (Xe tự lái sẽ giảm tai nạn giao thông và tiết kiệm thời gian.)

thuyết trình về thành phố tương lai bằng tiếng Anh
Từ vựng bài thuyết trình về thành phố tương lai

Cấu trúc câu thường dùng trong bài thuyết trình về thành phố tương lai

1. Today, I’d like to talk about what cities might look like in the future: Hôm nay, tôi muốn nói về việc các thành phố có thể trông như thế nào trong tương lai.

2. Let’s begin by imagining a typical day in a future city: Hãy bắt đầu bằng cách tưởng tượng một ngày điển hình trong thành phố tương lai.

3. One major change we can expect is...: Một thay đổi lớn mà chúng ta có thể mong đợi là...

Ví dụ: One major change we can expect is the rise of self-driving public transport. (Một thay đổi lớn mà chúng ta có thể mong đợi là sự gia tăng của phương tiện công cộng tự lái.)

4. Another important aspect to consider is...: Một khía cạnh quan trọng khác cần xem xét là...

Ví dụ: Another important aspect to consider is how cities will deal with overpopulation. (Một khía cạnh quan trọng khác cần xem xét là cách các thành phố sẽ đối phó với tình trạng quá tải dân số.)

5. Now, let’s move on to the next point…: Bây giờ, chúng ta hãy chuyển sang ý tiếp theo.

Ví dụ: Now, let’s move on to the next point: how renewable energy will shape future cities. (Bây giờ, chúng ta hãy chuyển sang ý tiếp theo: cách năng lượng tái tạo sẽ định hình các thành phố tương lai.)

6. It’s also worth mentioning that...: Cũng đáng để đề cập rằng...

Ví dụ: It’s also worth mentioning that vertical farms will be used to produce food inside cities. (Cũng đáng để đề cập rằng các trang trại dạng thẳng đứng sẽ được sử dụng để sản xuất thực phẩm trong nội thành.)

7. To give you a clearer idea, let’s look at an example: Để giúp bạn hình dung rõ hơn, hãy cùng xem một ví dụ.

8. In conclusion, cities of the future will be...: Kết luận lại, các thành phố tương lai sẽ là...

Ví dụ: In conclusion, cities of the future will be smarter, greener, and more sustainable. (Kết luận lại, các thành phố tương lai sẽ thông minh hơn, xanh hơn và bền vững hơn.)

9. Thank you for listening. I hope my presentation gave you some useful insights: Cảm ơn đã lắng nghe. Tôi hy vọng bài thuyết trình của tôi đã mang lại cho bạn vài góc nhìn hữu ích.

thuyết trình về thành phố tương lai bằng tiếng Anh
Cấu trúc câu bài thuyết trình về thành phố tương lai

Hướng dẫn xây dựng bài thuyết trình

1. Mở đầu (Introduction)

a. Chào hỏi và giới thiệu bản thân

"Good morning/afternoon, everyone. My name is…. and today I’d like to talk about future cities."

(Chào buổi sáng/chiều. Tôi tên là… và hôm nay tôi muốn trình bày về các thành phố trong tương lai.)

b. Dẫn dắt bằng câu hỏi hoặc thông tin gây chú ý

"Have you ever imagined living in a city where cars drive themselves and buildings clean the air?"

(Bạn đã bao giờ tưởng tượng sống trong một thành phố nơi xe tự lái và các tòa nhà có thể làm sạch không khí chưa?)

c. Giới thiệu nội dung chính của bài thuyết trình

In this presentation, I will talk about what future cities might look like, what challenges they may face, and how technology can help us build better places to live.

(Trong bài thuyết trình này, tôi sẽ nói về thành phố tương lai có thể như thế nào, những thách thức mà chúng có thể đối mặt, và công nghệ sẽ giúp chúng ta xây dựng nơi sống tốt hơn ra sao.)

Xem thêm: Cách mở đầu bài thuyết trình bằng tiếng Anh đơn giản

2. Thân bài (Body)

a. Mô tả đặc điểm của thành phố trong tương lai

  • Smart transportation systems (hệ thống giao thông thông minh)

  • Clean energy sources (nguồn năng lượng sạch)

  • AI and automation (trí tuệ nhân tạo và tự động hóa)

b. Đề xuất giải pháp công nghệ hoặc ý tưởng mới cho thành phố tương lai

  • Renewable energy (năng lượng tái tạo)

  • Underground transport (giao thông ngầm)

  • Smart homes (nhà thông minh)

Xem thêm: 50+ Mẫu câu thuyết trình tiếng Anh hay, đơn giản & dễ nhớ

3. Kết bài (Conclusion)

a. Tóm tắt lại những điểm chính

"In short, future cities will be smarter, cleaner, and more sustainable if we apply the right technologies.”

(Tóm lại, các thành phố tương lai sẽ thông minh hơn, sạch hơn và bền vững hơn nếu chúng ta áp dụng đúng công nghệ.)

b. Kêu gọi hành động hoặc kết thúc bằng một suy nghĩ tích cực

"Let’s start building the future today, for a better life tomorrow."

(Hãy bắt đầu xây dựng tương lai ngay hôm nay, để có một cuộc sống tốt đẹp hơn vào ngày mai.)

c. Cảm ơn người nghe

"Thank you for listening. I hope you enjoyed my presentation."

(Cảm ơn các bạn đã lắng nghe. Hy vọng bài thuyết trình của tôi mang đến cho bạn điều gì đó thú vị.)

thuyết trình về thành phố trong tương lai bằng tiếng Anh
Cấu trúc bài thuyết trình về thành phố trong tương lai bằng tiếng Anh

Xem thêm: Cách kết thúc bài thuyết trình bằng tiếng Anh hay, ấn tượng

5 Bài mẫu thuyết trình thành phố trong tương lai bằng tiếng Anh

Bài mẫu 1

Good morning, everyone. My name is Anna, and today I’d like to talk about my dream city in the future. Have you ever imagined living in a city where everything is clean, quiet, and smart?

In the future, cities will be more sustainable and eco-friendly. My city will use renewable energy like solar and wind to power everything. Buildings will be green and energy-efficient, with trees on the roof and walls that clean the air.

Food and water are important aspects to consider. My city will have vertical farms in tall buildings to grow vegetables and fruits. We will recycle water and reduce waste with smart systems.

To give you a clearer idea, my future city will also have AI to help people. For example, traffic lights will change automatically, and robots will help clean the streets.

In conclusion, I believe that future cities can be better for people and the planet. Together, we can make a change by using smart ideas and taking care of nature. Thank you for listening. I hope you enjoyed my presentation.

Bản dịch tiếng Việt

Chào buổi sáng, mình tên là Anna và hôm nay mình muốn chia sẻ về thành phố mơ ước trong tương lai. Bạn đã bao giờ tưởng tượng sống ở một thành phố nơi mọi thứ đều sạch sẽ, yên tĩnh và thông minh chưa?

Trong tương lai, các thành phố sẽ bền vững và thân thiện với môi trường hơn. Thành phố của mình sẽ sử dụng năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió để vận hành mọi thứ. Các tòa nhà sẽ xanh và tiết kiệm năng lượng, có cây trên mái và tường giúp làm sạch không khí.

Một khía cạnh quan trọng cần xem xét là thực phẩm và nước. Thành phố của mình sẽ có nông trại thẳng đứng trong các tòa nhà cao để trồng rau củ quả. Chúng mình sẽ tái chế nước và giảm rác thải nhờ các hệ thống thông minh.

Để bạn hình dung rõ hơn, thành phố tương lai của mình cũng sẽ có trí tuệ nhân tạo (AI) để hỗ trợ con người. Ví dụ, đèn giao thông sẽ tự động thay đổi, và robot sẽ giúp làm sạch đường phố.

Kết luận lại, mình tin rằng các thành phố tương lai có thể tốt hơn cho con người và hành tinh. Cùng nhau, chúng ta có thể tạo ra sự thay đổi bằng cách sử dụng các ý tưởng thông minh và bảo vệ thiên nhiên. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe. Hy vọng các bạn thích bài thuyết trình của mình.

bài thuyết trình tiếng Anh về thành phố tương lai
Nông trại thẳng đứng

Bài mẫu 2

Good afternoon, everyone. My name is Nam, and today I’m going to talk about a future city that helps the environment and the people.

Let’s begin by imagining a typical day in this city. You wake up in a smart home, where lights and temperature are controlled by AI. Your breakfast comes from a local vertical farm, fresh and healthy.

One major change we can expect is the use of climate-resilient technology. Houses are built to survive heat, rain, and storms. Public transportation is free, fast, and runs underground, so streets are quiet and safe. People walk or ride bikes in clean air.

Another important aspect to consider is waste. In the future, there will be no landfills. Every home has a smart waste system that sorts trash and recycles materials. Clean water comes from systems that reuse rainwater.

To sum up, we must prepare for both the opportunities and challenges ahead. We must change how we live, work, and move in cities. The future is not just about tall buildings – it’s about making cities better for everyone.

Thank you for listening. I hope my presentation gave you some useful insights.

Bản dịch tiếng Việt

Chào buổi chiều, mình tên là Nam, và hôm nay mình sẽ nói về một thành phố tương lai giúp đỡ môi trường và con người.

Hãy bắt đầu bằng cách tưởng tượng một ngày điển hình trong thành phố này. Bạn thức dậy trong một ngôi nhà thông minh, nơi ánh sáng và nhiệt độ được điều khiển bằng trí tuệ nhân tạo. Bữa sáng của bạn đến từ một nông trại theo chiều dọc địa phương, tươi và tốt cho sức khỏe.

Một thay đổi lớn mà chúng ta có thể mong đợi là việc sử dụng công nghệ thích ứng với khí hậu. Nhà cửa được xây dựng để chịu được nắng nóng, mưa và bão. Giao thông công cộng thì miễn phí, nhanh và chạy ngầm, nên đường phố yên tĩnh và an toàn. Người dân đi bộ hoặc đi xe đạp trong bầu không khí trong lành.

Một khía cạnh quan trọng khác cần xem xét là vấn đề rác thải. Trong tương lai, sẽ không còn bãi rác. Mỗi nhà có một hệ thống thông minh để phân loại và tái chế rác. Nước sạch đến từ hệ thống tái sử dụng nước mưa.

Tóm lại, chúng ta cần chuẩn bị cho cả những cơ hội và thách thức phía trước. Chúng ta cần thay đổi cách sống, làm việc và di chuyển trong thành phố. Tương lai không chỉ là những tòa nhà cao – mà là việc làm cho thành phố trở nên tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người.

Cảm ơn các bạn đã lắng nghe. Hy vọng bài thuyết trình của mình đã mang đến cho bạn một vài góc nhìn hữu ích.

bài thuyết trình tiếng Anh về thành phố tương lai
Giao thông công cộng ở thành phố tương lai

Bài mẫu 3

Good morning, everyone. My name is Lisa. Today, I’d like to talk about how technology will change the way we live in future cities.

Have you ever imagined living in a city where robots help you every day? In the future, digital infrastructure will be very strong. Every building, street, and home will be connected to the internet.

Let’s move on to the next point: how we move around. In future cities, we will not drive our own cars. Instead, there will be self-driving cars that are fast, quiet, and safe. People will also travel using high-speed rail, making it easy to go to other cities in minutes.

Another important aspect to consider is how people will work. Many people will work from home using smart systems. Robots may do heavy jobs like cleaning streets or collecting trash. This will help reduce hard labor and make life easier.

To sum up, future cities will be more connected, more comfortable, and more helpful thanks to technology. I believe these changes will help people live better lives.

Thank you for listening. I hope you learned something interesting today.

Bản dịch tiếng Việt

Chào buổi sáng, mình tên là Lisa. Hôm nay mình muốn chia sẻ về cách công nghệ sẽ thay đổi cuộc sống trong các thành phố tương lai.

Bạn đã bao giờ tưởng tượng sống trong một thành phố nơi robot giúp bạn mỗi ngày chưa? Trong tương lai, hạ tầng số sẽ rất mạnh. Mỗi tòa nhà, con đường và ngôi nhà đều sẽ được kết nối Internet.

Bây giờ chúng ta hãy chuyển sang ý tiếp theo: cách chúng ta di chuyển. Trong các thành phố tương lai, chúng ta sẽ không tự lái xe nữa. Thay vào đó, sẽ có xe tự lái – nhanh, yên tĩnh và an toàn. Mọi người cũng có thể đi lại bằng tàu cao tốc, giúp đến các thành phố khác chỉ trong vài phút.

Một khía cạnh quan trọng khác cần xem xét là cách mọi người sẽ làm việc. Nhiều người sẽ làm việc tại nhà qua các hệ thống thông minh. Robot có thể làm những việc nặng như quét dọn đường phố hay thu gom rác. Điều này sẽ giúp giảm công việc nặng nhọc và làm cho cuộc sống dễ dàng hơn.

Tóm lại, các thành phố tương lai sẽ kết nối hơn, thoải mái hơn và hữu ích hơn nhờ công nghệ. Mình tin rằng những thay đổi này sẽ giúp con người sống tốt hơn.

Cảm ơn các bạn đã lắng nghe. Hy vọng các bạn đã học được điều gì đó thú vị hôm nay.

Bài mẫu 4

Good afternoon, everyone. My name is Linh, and today I’m going to talk about a future city where health and nature are most important.

One major change we can expect is how cities will take care of the environment. In my future city, there will be no pollution. All energy will come from renewable sources like the sun, wind, and water. Buildings will be energy-efficient, and people will live in eco-friendly homes.

It’s also worth mentioning that there will be many green spaces, like forests, parks, and rivers. People will exercise outside, meet friends, and enjoy nature every day. This helps reduce stress and makes people happier.

To give you a clearer idea, even schools and offices will be inside green buildings. Walls will be covered with plants, and classrooms will use natural light.

In conclusion, the city of the future will not only be smart – it will also be healthy, clean, and peaceful. Together, we can make a change by building cities that care for both people and the planet.

Thank you for listening. I hope my presentation gave you some useful insights.

Bản dịch tiếng Việt

Chào buổi chiều, mình tên là Linh, và hôm nay mình sẽ nói về một thành phố tương lai nơi sức khỏe và thiên nhiên là điều quan trọng nhất.

Một thay đổi lớn mà chúng ta có thể mong đợi là cách các thành phố chăm sóc môi trường. Trong thành phố tương lai của mình, sẽ không có ô nhiễm. Tất cả năng lượng sẽ đến từ các nguồn tái tạo như mặt trời, gió và nước. Các tòa nhà sẽ tiết kiệm năng lượng, và mọi người sẽ sống trong những ngôi nhà thân thiện với môi trường.

Cũng đáng để đề cập rằng sẽ có rất nhiều không gian xanh, như rừng, công viên và sông suối. Mọi người sẽ tập thể dục ngoài trời, gặp gỡ bạn bè và tận hưởng thiên nhiên mỗi ngày. Điều này giúp giảm căng thẳng và khiến mọi người hạnh phúc hơn.

Để giúp bạn hình dung rõ hơn, ngay cả trường học và văn phòng cũng sẽ nằm trong các tòa nhà xanh. Tường sẽ được phủ đầy cây xanh, và các lớp học sẽ sử dụng ánh sáng tự nhiên.

Kết luận lại, thành phố tương lai sẽ không chỉ thông minh mà còn khỏe mạnh, sạch sẽ và yên bình. Cùng nhau, chúng ta có thể tạo ra sự thay đổi bằng cách xây dựng những thành phố quan tâm đến con người và hành tinh.

Cảm ơn các bạn đã lắng nghe. Hy vọng bài thuyết trình của mình đã mang đến cho bạn một vài góc nhìn hữu ích.

bài thuyết trình về thành phố tương lai
Không gian xanh ở thành phố tương lai

Bài mẫu 5

Hello everyone. My name is Minh and I’m here today to share my vision of a future city by the sea. I think coastal cities will change a lot in the next 50 years.

Have you ever imagined living in a floating city? In my future city, many people will live on the water, not just on land. These homes will be strong, safe, and built with eco-friendly materials.

Let’s move on to the next point: transportation. There will be boats powered by renewable energy, and self-driving water taxis will take people to school, work, or the market. No more noisy traffic or smoke!

One major change we can expect is the way people connect with each other. Parks will be built on floating platforms. People will swim, eat, and play music together. Technology will help people spend less time on phones and more time outdoors.

Another important aspect to consider is climate safety. Coastal cities must prepare for storms and high water. Buildings will be able to float or rise when the water level goes up. This is part of climate resilience.

To give you a clearer idea, the city will have lights that turn off when no one is around, and floors that collect energy from people walking. Even rainwater will be cleaned and used for gardens.

In conclusion, I believe the cities of the future can be fun, safe, and beautiful — especially near the sea. Thank you for listening. I hope my presentation gave you something new to think about.

Bản dịch tiếng Việt:

Chào mọi người. Mình tên là David và hôm nay mình muốn chia sẻ về hình dung của mình về một thành phố tương lai nằm bên bờ biển. Mình nghĩ rằng các thành phố ven biển sẽ thay đổi rất nhiều trong 50 năm tới.

Bạn đã bao giờ tưởng tượng sống trong một thành phố nổi chưa? Trong thành phố tương lai của mình, nhiều người sẽ sống trên mặt nước, không chỉ trên đất liền. Những ngôi nhà này sẽ vững chắc, an toàn và được xây dựng bằng vật liệu thân thiện với môi trường.

Chúng ta hãy chuyển sang ý tiếp theo: giao thông. Sẽ có thuyền chạy bằng năng lượng tái tạo, và taxi nước tự lái sẽ đưa mọi người đến trường, nơi làm việc hoặc chợ. Không còn tiếng xe ồn ào hay khói bụi nữa!

Một thay đổi lớn mà chúng ta có thể mong đợi là cách con người kết nối với nhau. Các công viên sẽ được xây trên nền tảng nổi. Mọi người sẽ bơi, ăn uống và chơi nhạc cùng nhau. Công nghệ sẽ giúp con người dành ít thời gian cho điện thoại và nhiều thời gian ngoài trời hơn.

Một khía cạnh quan trọng khác cần xem xét là an toàn khí hậu. Các thành phố ven biển phải chuẩn bị cho bão và mực nước dâng. Các tòa nhà sẽ có thể nổi hoặc nâng lên khi nước dâng cao. Đây là một phần của khả năng thích ứng khí hậu.

Để bạn hình dung rõ hơn, thành phố sẽ có đèn tự tắt khi không có người, và sàn nhà sẽ tạo ra năng lượng từ bước chân. Thậm chí nước mưa cũng sẽ được lọc để tưới cây.

Kết luận lại, mình tin rằng thành phố tương lai có thể vui vẻ, an toàn và xinh đẹp – đặc biệt là khi nằm gần biển. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe. Hy vọng bài thuyết trình của mình đã cho các bạn một điều gì đó mới mẻ.

Hy vọng những gợi ý trên đã giúp người học tự xây dựng được bài thuyết trình về thành phố trong tương lai bằng tiếng Anh. Đây là một chủ đề hấp dẫn, cho phép người học sáng tạo không giới hạn và thể hiện trí tưởng tượng của bản thân.

Ngoài ra, nếu muốn cải thiện kỹ năng Speaking phục vụ thuyết trình, người học có thể tham khảo khóa tiếng Anh giao tiếp của ZIM. Khóa học cá nhân hóa sẽ giúp bồi dưỡng từ vựng và ngữ pháp, nâng cao phản xạ giao tiếp tự nhiên trong các tình huống học tập, công việc.

Tham vấn chuyên môn
Trần Xuân ĐạoTrần Xuân Đạo
GV
• Là cử nhân loại giỏi chuyên ngành sư phạm tiếng Anh, 8.0 IELTS (2) • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy tại ZIM, 2 năm làm việc ở các vị trí nghiên cứu và phát triển học liệu, sự kiện tại trung tâm. • Triết lý giáo dục của tôi xoay quanh việc giúp học viên tìm thấy niềm vui trong học tập, xây dựng lớp học cởi mở, trao đổi tích cực giữa giáo viên, học viên với nhau, tạo môi trường thuận lợi cho việc dung nạp tri thức. "when the student is ready, the teacher will appear."

Nguồn tham khảo

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...