Từ vựng chủ đề Clothes và cách ứng dụng trong bài thi IELTS Speaking Part 1

Bài viết này sẽ giới thiệu cho người đọc một số cụm từ hay chủ đề Clothes để ứng dụng trong các câu hỏi về Clothes hay Shoes, gợi ý cho người học cách trả lời để ứng dụng các từ vựng ấy trong bài thi IELTS Speaking Part 1
Published on
author
ZIM Academy

Tác giả

tu-vung-chu-de-clothes-va-cach-ung-dung-trong-bai-thi-ielts-speaking-part-1

Trong phần thi IELTS Speaking Part 1, giám khảo thường sẽ hỏi thí sinh những câu hỏi xoay quanh các chủ đề cuộc sống thường ngày, hoặc chủ đề thuộc kiến thức chung, ví dụ như chủ đề liên quan tới trang phục thường ngày như quần áo (Clothes) hay giày dép (Shoes). Tuy là những chủ đề khá phổ biến nhưng không ít thí sinh vẫn còn cảm thấy vô cùng bỡ ngỡ và lúng túng khi gặp những câu hỏi liên quan. Bài viết này sẽ giới thiệu cho người đọc một số từ vựng chủ đề Clothes để ứng dụng trong các câu hỏi về Clothes hay Shoes, gợi ý cho người học cách trả lời để ứng dụng các từ vựng ấy trong bài thi IELTS Speaking Part 1. Đồng thời, tác giả cũng giới thiệu tới người học một phương pháp học từ vựng hiệu quả: Phương pháp học từ vựng với Sơ đồ tư duy

Key Takeaway:

1. Phương pháp học từ vựng qua sơ đồ tư duy là phương pháp giúp người học khai thác thế mạnh của hai bán cầu não, tối ưu hóa trong việc tiếp nhận dữ liệu của con người.

2. Các từ vựng trong bài viết:

  • Sneaker-head

  • High-end

  • Worn out

  • Try something on

  • Mix and match

  • (Be) at ease

  • Off-the-peg

  • (Be) dressed up to the nine

  • Break something in

  • Be all the rage

Phương pháp học từ vựng qua sơ đồ tư duy (Mind-map)

Giới thiệu phương pháp học từ vựng qua sơ đồ tư duy

Sơ đồ tư duy (Mind-map) được nghiên cứu và phát minh bởi Tony Buzan (1942 – 2019), vào cuối những năm 60 thế kỉ XX. So với cách ghi chép truyền thống, các thông tin trong sơ đồ tư duy được móc nối và liên kết với nhau như cách các nơron thần kinh liên kết thông tin trong não. Sơ đồ tư duy là một công cụ quản lý thông tin có thể giúp người học có thể ghi nhớ, sắp xếp thông tin, kiến thức cần học theo một cách được chuyên môn hoá cao.

Cơ chế hoạt động của phương pháp này khai thác thế mạnh của hai bán cầu não, tối ưu hóa trong việc tiếp nhận dữ liệu của con người, cải thiện khả năng khai thác chi tiết của thông tin và giúp người học tiết kiệm thời gian hơn.

tu-vung-chu-de-clothes-ban-do-tu-duy

Phương pháp học từ vựng qua sơ đồ tư duy phù hợp với nhiều đối tượng, đội tuổi và có tính ứng dụng cao, có thể sử dụng lâu dài trong việc học.

Ưu điểm và nhược điểm của phương pháp học từ vựng với sơ đồ tư duy

Ưu điểm:

  • Nâng cao hiệu quả của việc học: Sơ đồ tư duy là một lựa chọn tốt cho người học, đặc biệt là những người học có điều kiện thời gian hạn chế vì phương pháp này sẽ hỗ trợ khái quát và xâu chuỗi kiến thức trong các mối liên hệ nhất định, giúp người học dễ hình dung thông tin cần ghi nhớ hơn.

  • Kích thích óc sáng tạo và tư duy: Trong quá trình làm Mind-map, người học phải xử lý và khái quát thông tin cần nhớ, sau đó trình bày, sắp xếp một cách ngắn gọn, phù hợp với tư duy của chính mình. Quá trình này giúp người học phát triển sự sáng tạo, khả năng logic, khả năng sắp xếp và chọn lọc thông tin.

  • Giúp ghi nhớ thông tin nhanh hơn: Việc làm Mind-map với những từ khoá ngắn gọn kết hợp với màu sắc, hình ảnh sinh động sẽ tạo điều kiện để người học nắm bắt thông tin nhanh hơn, không gây nhàm chán như cách học truyền thống.

Nhược điểm:

  • Phương pháp này có thể gây phức tạp đối với người học có suy nghĩ quá logic. Bởi khi làm sơ đồ tư duy, người học được khuyến khích tự khái quát và trình bày thông tin một cách sáng tạo và phù hợp với lối tư duy của bản thân, thiên hướng nhiều hơn về trực giác. Đối với người quá logic trong suy nghĩ sẽ khó tin vào trực quan vì suy xét của họ sẽ tự cho rằng đó là việc không khả thi.

  • Sơ đồ tư duy giống như một văn bản được người xây dựng mã hóa lại bằng những từ khoá, những mối liên kết. Tình huống có thể xảy ra là trong một số trường hợp nếu như người học không trực tiếp là người tự làm sơ đồ tư duy, người học sẽ gặp khó khăn trong việc giải mã và tiếp thu thông tin từ sơ đồ tư duy đó.

Để có một cái nhìn chi tiết hơn, cũng như biết cách ứng dụng phương pháp này vào việc học Tiếng Anh, người đọc có thể tham khảo tại bài viết: Ứng dụng Mind map vào việc học tiếng Anh hiệu quả

Từ vựng Tiếng Anh chủ đề Clothes

Sơ đồ từ vựng sẽ học trong bài viết

tu-vung-chu-de-outifit-so-do-tu-vung

10 cụm từ chủ đề Clothes 

Sneaker-head

Tom là rất thích giày thể thao, anh ấy đã dành rất nhiều tiền để mua giày.

Tom is a sneaker-head. He splurged on his sneaker collection (Tom là một người đam mê giày thể thao. Anh ấy đã dành rất nhiều tiền cho bộ sưu tập giày của mình)

  • Giải nghĩa: Sneaker-head

  • Định nghĩa theo Oxford Language: A sneaker enthusiast

  • Dịch nghĩa Tiếng Việt: Người đam mê, yêu thích sưu tập giày thể thao

Ví dụ: That guy is a real sneaker-head. He must have hundreds pairs of sneaker (Người kia là một người đam mê sưu tập sneaker chính hiệu. Anh ta phải có tới hàng trăm đôi giày thể thao)

High-end

Hàng năm, các hãng thời trang cao cấp đều tổ chức những buổi diễn để giới thiệu bộ sưu tập mới.

Every year, high-end designer labels hold catwalk shows to introduce their new collections (Hàng năm, các hãng thời trang thiết kế cao cấp tổ chức các show diễn thời trang để giới thiệu những bộ sưu tập mới)

  • Giải nghĩa:

  • Định nghĩa theo từ điển Cambridge: Very good quality and usually expensive products/ used it to describe a business that makes or sells expensive products

  • Dịch nghĩa Tiếng Việt: Đồ cao cấp, đắt tiền; thương hiệu/công ty kinh doanh sản phẩm cao cấp

Ví dụ: This high-end design makes the dress become more beautiful and luxurious (Thiết kế cao cấp này khiến chiếc váy trở nên đẹp đẽ và sang trọng hơn)

Worn out

John hay mặc quần jeans đến nỗi những chiếc quần của anh ấy gần như đã mòn hết cả

His jeans are almost worn out because he has worn them so much (Những chiếc quần jeans của anh ấy đã gần như mòn cũ vì anh ấy mặc chúng quá nhiều)

Theo từ điển Cambridge: 

  • Something that is worn out can no longer be used because it is so old or because it has been damaged by continued use

  • Extremely tired

Dịch nghĩa tiếng Việt: 

  • Cũ mòn, bị hỏng do dùng quá nhiều tới nỗi không thể dùng nữa

  • Cực kỳ mệt mỏi, kiệt quệ

Ví dụ: 

  • My running shoes were too old, worn out and tired (Đôi giày để chạy bộ của tớ đã cũ kỹ, tàn tạ và mệt mỏi lắm rồi)

  • I am already to worn out to work (Tớ đã quá mệt mỏi để có thể làm gì nữa)

tu-vung-chu-de-clothes-01

Try something on

Mary vào cửa hàng quần áo, cô ấy thấy một chiếc váy rất đẹp và muốn thử xem có vừa không. Cô hỏi nhân viên:

Could I try this dress on for size?(Tôi có thể thử chiếc váy này xem liệu có vừa không được không?)

  • Giải nghĩa: Try something on

  • Theo từ điển Cambridge: To put on a piece of clothing to discover if it fits you or if you like it

  • Dịch nghĩa Tiếng Việt: Mặc thử, đi thử cái gì đó (thường là quần áo, giày dép)

Ví dụ: I tried on six pairs of trousers before I found a pair that fitted (Tớ đã thử 6 cái quần trước khi tìm thấy 1 cái vừa vặn)

tu-vung-chu-de-clothes-02

Mix and match

When you buy clothes, you should choose items that can mix and match (Khi bạn mua đồ, bạn nên chọn những món có thể kết hợp với nhau)

  • Giải nghĩa: Mix and match

  • Định nghĩa theo Oxford Language: select and combine different but complementary items, such as clothing or pieces of equipment, to form a coordinated set

  • Dịch nghĩa Tiếng Việt: lựa chọn và kết hợp các phụ kiện khác nhau (như quần áo, phụ kiện hay các phần máy móc) rồi kết hợp chúng lại thành một tổng thể

Ví dụ: Mary learned to mix and match her skirts, blouses, and sweaters so that she always could be attractively dressed on a limited budget (Mary học cách kết hợp chân váy, áo khoác ngoài và áo cổ tròn để có thể luôn mặc đồ một cách cuốn hút chỉ với ngân sách hạn chế)

tu-vung-chu-de-clothes-03

(Be) at ease

Tom là người rất dễ hoà nhập, anh ấy không cảm thấy khó chịu khi tới nơi toàn người lạ.

He is completely at ease among strangers (Anh ấy hoàn toàn thoải mái khi xung quanh   toàn người lạ)

  • Giải nghĩa: (Be) at ease

  • Định nghĩa theo từ điển Cambridge: free from anxiety or embarrassment

  • Dịch nghĩa Tiếng Việt: Thoải mái, dễ chịu, không ngượng nghịu hay gượng gạo gì

Ví dụ: I am not really at ease in such formal clothes (Tớ không thực sự thoải mái với bộ đồ trang trọng này)

tu-vung-chu-de-clothes-05

Off-the-peg

Gary có dáng người ngoại cỡ, anh ấy rất khó để có thể mua đồ may sẵn. 

“With my shape, off-the-peg is not an option” - Gary said (“Với dáng người của tớ, đồ may sẵn không phải là một sự lựa chọn” - Gary nói)

  • Giải nghĩa: Off-the-peg

  • Định nghĩa theo từ điển Cambridge: not made especially to fit a particular person or suit a situation

  • Dịch nghĩa Tiếng Việt: không được làm riêng cho một người hay một trường hợp nào, đồ làm sẵn, may sẵn

Ví dụ: I bought an off-the-peg suit and luckily it fit me perfectly (Tớ mới mua một bộ com-lê may sẵn và thật may mắn là nó vừa với tớ một cách hoàn hảo)

tu-vung-chu-de-clothes-04

(Be) dressed up to the nines

Mary được mời đến một sự kiện có rất nhiều người quan trọng tối nay

She has to be dressed to the nines at this event tonight - a lot of important people will be there (Cô ấy phải ăn mặc trang trọng trong sự kiện tối nay, có rất nhiều người quan trọng sẽ ở đó)

  • Giải nghĩa: (Be) dressed up to the nines 

  • Định nghĩa theo từ điển Cambridge: to be wearing fashionable or formal clothes for a special occasion 

  • Dịch nghĩa Tiếng Việt: ăn mặc thời trang, trang trọng cho một sự kiện, một dịp đặc biệt

Ví dụ: The whole family will be dressed up to the nines at the wedding, I’ll make sure of it (Cả gia đình sẽ ăn mặc thật đẹp đẽ, chỉn chu trong đám cưới. Tớ sẽ đảm bảo điều đó)

Break something in

John mới mua đôi giày chạy mới, anh ấy vẫn đang làm quen với nó

He is still breaking his new pair of running shoes in (Anh ấy vẫn đang làm quen với đôi giày chạy mới)

  • Giải nghĩa: Break something in

  • Định nghĩa theo từ điển Cambridge: to wear new shoes or use new equipment for short periods to make them more comfortable

  • Dịch nghĩa Tiếng Việt: Làm quen, sử dụng đồ mới trong một khoảng thời gian để làm quen, khiến chúng thoải mái hơn khi sử dụng

Ví dụ: My new hiking boots will be great once, I’ve broken them in (Đôi giày leo núi của tớ sẽ rất tuyệt, tớ đã làm quen với chúng rồi)

tu-vung-chu-de-clothes-06

(Be) all the rage

Long hair for men was all the rage in the 70s (Tóc dài cho nam rất được ưa chuộng trong thập niên 70)

  • Giải nghĩa: (Be) all the rage

  • Định nghĩa theo từ điển Cambridge: to be very popular at a particular time

  • Dịch nghĩa Tiếng Việt: Đang phổ biến, được ưa chuộng rộng rãi, mốt thịnh hành

Ví dụ: Mini skirts were all the rage in the 1960s (Váy ngắn từng là mốt thịnh hành những năm 1960s)

tu-vung-chu-de-clothes-07

Ứng dụng các từ và cụm từ trong trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 1 chủ đề “Shoes” và “Clothes”

Chủ đề Shoes

Câu hỏi: Do you like buying shoes? How often?

Trả lời: Yes, I love purchasing footwear, especially sneakers. To be honest, I am a sneaker-head. I have taken out a subscription to newsletters from world-famous sportswear brands like Nike or Adidas just to stay on top of their latest fashion-forward items, and I sift through them at least a couple of times per day. I possess some high heels and sandals for formal or night events, such as parties and ceremonies. I would say I buy new shoes every month. I have a huge affinity for collecting sneakers so I can’t wait for the old ones worn out to get a new one. 

  • Footwear: giày dép

  • Stay on top: ở vị trí đầu, cập nhật nhanh nhất

  • Fashion-forward: đi đầu xu hướng

  • Sift: chọn lọc

  • Possess: sở hữu

Câu hỏi: Do you like wearing shoes?

Trả lời: When it comes to choices of footwear, it depends on what type of shoes I wear and whether I am at ease in them. Generally speaking, sneakers are my cup of tea. Thus, I do wear them during almost all of my outdoor activities. Not only are they comfy but they are currently all the rage, preferred by people from all walks of life. By contrast, if I have to wear heels on certain important occasions, I tend to go for low heels in order not to hurt my ankles.

  • My cup of tea: Sở thích của tôi

  • Walks of life: tầng lớp, địa vị xã hội

  • Low heels: Giày cao gót đế thấp

Câu hỏi: Have you ever bought shoes online?

 Trả lời: Yes, actually I have but I’ve stopped doing it because I have lost confidence in online shopping altogether. In my eyes now, online retailers are nothing but unscrupulous characters, finessing customers by playing down products' less desirable features. The result is that the actual product does not look anything like advertised, like the Nike sneakers I bought 2 months ago which came to my house with torn fabric and bleeding color. Also, when I tried them on, they didn't fit my foot even though I ordered them according to my shoe size.

  • Unscrupulous: vô đạo đức

  • Finesse sb: lấy lòng ai đó

  • Torn fabric: vải rách nát

  • Bleeding color: phai màu

Câu hỏi: which do you prefer, fashionable shoes or comfortable shoes?

Trả lời: I would say the latter because I give precedence to functionality over aesthetics. In fact, my favorite shoes item is a comfy and soft pair of shoes that I don’t need to break them in.

Chủ đề Clothes

Câu hỏi: What kind of clothes do you usually wear?

Trả lời: Well, this is a real challenge for me, I would say I’m quite unpredictable. So, my approach to fashion is pretty much mix-and-match. I would always like to try new combinations and have fun with them. But at the moment I would say I’m very obsessed with cardigan. I think they are very versatile with different patterns and silhouettes.

Câu hỏi: Do you enjoy buying clothes?

Trả lời: Everyone around me knows I’m a slave for fashion. So, it should come as no surprise that I take a very serious interest in purchasing clothes. I have to say I’m really keen on some high-end fashion brands. However, my financial condition does not allow me to afford them. Therefore, at this moment, I have to choose inexpensive brands with lower price, which are mostly off-the-peg. 

  • A slave for: cực kỳ thích, đam mê gì đó 

Câu hỏi: Do you think the clothes we wear say something about who we are?

Trả lời: Well, I have to say I totally agree with this opinion. I believe that what we wear reflects our personalities. If you are a fashion enthusiast, you possess all must-have items and follow the latest trends, you will  always be dressed up to the nines and take pride in your outfits. By contrast, if you prefer being at ease with basic items, you tend to choose casual clothes, which give you flexibility and comfort.

Tổng kết

Qua bài viết, tác giả đã giới thiệu một số từ, cụm từ hay về chủ đề Clothes, ứng dụng vào bài thi IELTS Speaking Part 1 chủ đề Shoes và chủ đề Clothes. Đồng thời , tác giả đã gợi ý người đọc cách học từ vựng với sơ đồ tư duy, phân tích những ưu và nhược điểm của phương pháp này. Hy vọng qua bài viết này, người học có thêm những kiến thức mới mẻ, thú vị và bổ ích để hỗ trợ thêm cho việc học tập tiếng Anh của bản thân.

Lê Vũ Hồng Ngọc

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.