Trong giai đoạn đầu học tiếng Anh, đặc biệt là khi tham gia kỳ thi IOE, việc xây dựng nền tảng từ vựng là yếu tố quan trọng nhất giúp học sinh làm quen với ngôn ngữ mới.
Đối với học sinh lớp 1, đây là giai đoạn làm quen với tiếng Anh ở mức cơ bản nhất. Vì vậy, các từ vựng thường xoay quanh những chủ đề gần gũi như gia đình, trường học, màu sắc, con vật, đồ vật,… Những từ này không chỉ giúp các em làm bài thi IOE tốt hơn mà còn tạo nền tảng cho việc học tiếng Anh lâu dài.
Chủ đề: Màu sắc (Color)
Color
Từ vựng
Loại từ
Phiên âm
Nghĩa
Ví dụ trong câu
Dịch câu ví dụ
red
adj
/red/
màu đỏ
The apple is red.
Quả táo màu đỏ.
blue
adj
/bluː/
màu xanh dương
The sky is blue.
Bầu trời màu xanh.
yellow
adj
/ˈjeləʊ/
màu vàng
The sun is yellow.
Mặt trời màu vàng.
green
adj
/ɡriːn/
màu xanh lá
The tree is green.
Cái cây màu xanh.
black
adj
/blæk/
màu đen
The cat is black.
Con mèo màu đen.
white
adj
/waɪt/
màu trắng
The dog is white.
Con chó màu trắng.
pink
adj
/pɪŋk/
màu hồng
The dress is pink.
Chiếc váy màu hồng.
orange
adj
/ˈɒrɪndʒ/
màu cam
The ball is orange.
Quả bóng màu cam.
purple
adj
/ˈpɜːpl/
màu tím
The flower is purple.
Bông hoa màu tím.
brown
adj
/braʊn/
màu nâu
The table is brown.
Cái bàn màu nâu.
Chủ đề: Gia đình (Family)
Family
Từ vựng
Loại từ
Phiên âm
Nghĩa
Ví dụ trong câu
Dịch câu ví dụ
father
n
/ˈfɑːðə(r)/
bố
My father is tall.
Bố tôi cao.
mother
n
/ˈmʌðə(r)/
mẹ
My mother is kind.
Mẹ tôi tốt bụng.
brother
n
/ˈbrʌðə(r)/
anh/em trai
My brother is playing.
Em trai tôi đang chơi.
sister
n
/ˈsɪstə(r)/
chị/em gái
My sister is happy.
Chị tôi vui vẻ.
family
n
/ˈfæməli/
gia đình
I love my family.
Tôi yêu gia đình tôi.
grandfather
n
/ˈɡrænfɑːðə(r)/
ông
My grandfather is old.
Ông tôi già.
grandmother
n
/ˈɡrænmʌðə(r)/
bà
My grandmother cooks.
Bà tôi nấu ăn.
baby
n
/ˈbeɪbi/
em bé
The baby is sleeping.
Em bé đang ngủ.
parents
n
/ˈpeərənts/
bố mẹ
My parents are nice.
Bố mẹ tôi tốt.
cousin
n
/ˈkʌzn/
anh/chị em họ
My cousin is funny.
Anh họ tôi vui tính.
Chủ đề: Trường học (School)
School
Từ vựng
Loại từ
Phiên âm
Nghĩa
Ví dụ trong câu
Dịch câu ví dụ
school
n
/skuːl/
trường học
I go to school.
Tôi đi học.
teacher
n
/ˈtiːtʃə(r)/
giáo viên
My teacher is kind.
Giáo viên của tôi tốt bụng.
student
n
/ˈstjuːdnt/
học sinh
I am a student.
Tôi là học sinh.
book
n
/bʊk/
sách
I read a book.
Tôi đọc sách.
pen
n
/pen/
bút
This is my pen.
Đây là bút của tôi.
pencil
n
/ˈpensl/
bút chì
I write with a pencil.
Tôi viết bằng bút chì.
desk
n
/desk/
bàn học
The desk is big.
Cái bàn lớn.
bag
n
/bæɡ/
cặp sách
My bag is blue.
Cặp của tôi màu xanh.
ruler
n
/ˈruːlə(r)/
thước
This is a ruler.
Đây là cái thước.
eraser
n
/ɪˈreɪzə(r)/
cục tẩy
I use an eraser.
Tôi dùng cục tẩy.
Chủ đề: Động vật (Animal)
Animal
Từ vựng
Loại từ
Phiên âm
Nghĩa
Ví dụ trong câu
Dịch câu ví dụ
dog
n
/dɒɡ/
con chó
The dog is cute.
Con chó dễ thương.
cat
n
/kæt/
con mèo
The cat is small.
Con mèo nhỏ.
bird
n
/bɜːd/
con chim
The bird can fly.
Con chim có thể bay.
fish
n
/fɪʃ/
con cá
The fish swims.
Con cá bơi.
duck
n
/dʌk/
con vịt
The duck is in the water.
Con vịt ở trong nước.
cow
n
/kaʊ/
con bò
The cow is big.
Con bò to.
pig
n
/pɪɡ/
con lợn
The pig is pink.
Con lợn màu hồng.
chicken
n
/ˈtʃɪkɪn/
con gà
The chicken runs.
Con gà chạy.
horse
n
/hɔːs/
con ngựa
The horse is fast.
Con ngựa nhanh.
rabbit
n
/ˈræbɪt/
con thỏ
The rabbit is white.
Con thỏ màu trắng.
Chủ đề: Đồ vật (Thing)
Thing
Từ vựng
Loại từ
Phiên âm
Nghĩa
Ví dụ trong câu
Dịch câu ví dụ
ball
n
/bɔːl/
quả bóng
I play with a ball.
Tôi chơi bóng.
toy
n
/tɔɪ/
đồ chơi
This is my toy.
Đây là đồ chơi của tôi.
chair
n
/tʃeə(r)/
cái ghế
The chair is small.
Cái ghế nhỏ.
table
n
/ˈteɪbl/
cái bàn
The table is big.
Cái bàn lớn.
bed
n
/bed/
cái giường
I sleep on the bed.
Tôi ngủ trên giường.
door
n
/dɔː(r)/
cái cửa
The door is open.
Cửa đang mở.
window
n
/ˈwɪndəʊ/
cửa sổ
The window is clean.
Cửa sổ sạch.
box
n
/bɒks/
cái hộp
The box is small.
Cái hộp nhỏ.
cup
n
/kʌp/
cái cốc
This is a cup.
Đây là cái cốc.
bottle
n
/ˈbɒtl/
chai
The bottle is full.
Chai đầy.
Chủ đề: Hoạt động (Activity)
Daily Activity
Từ vựng
Loại từ
Phiên âm
Nghĩa
Ví dụ trong câu
Dịch câu ví dụ
eat
v
/iːt/
ăn
I eat rice.
Tôi ăn cơm.
drink
v
/drɪŋk/
uống
I drink water.
Tôi uống nước.
sleep
v
/sliːp/
ngủ
I sleep at night.
Tôi ngủ ban đêm.
run
v
/rʌn/
chạy
I run fast.
Tôi chạy nhanh.
play
v
/pleɪ/
chơi
I play football.
Tôi chơi bóng đá.
read
v
/riːd/
đọc
I read a book.
Tôi đọc sách.
write
v
/raɪt/
viết
I write my name.
Tôi viết tên.
draw
v
/drɔː/
vẽ
I draw a cat.
Tôi vẽ con mèo.
sing
v
/sɪŋ/
hát
I sing a song.
Tôi hát bài hát.
jump
v
/dʒʌmp/
nhảy
I jump high.
Tôi nhảy cao.
Chủ đề: Thời tiết (Weather)
Weather
Từ vựng
Loại từ
Phiên âm
Nghĩa
Ví dụ trong câu
Dịch câu ví dụ
sunny
adj
/ˈsʌni/
có nắng
It is sunny today.
Hôm nay trời nắng.
rainy
adj
/ˈreɪni/
có mưa
It is rainy now.
Bây giờ trời mưa.
cloudy
adj
/ˈklaʊdi/
nhiều mây
The sky is cloudy.
Bầu trời nhiều mây.
windy
adj
/ˈwɪndi/
có gió
It is windy today.
Hôm nay trời có gió.
hot
adj
/hɒt/
nóng
It is hot today.
Hôm nay trời nóng.
cold
adj
/kəʊld/
lạnh
It is cold outside.
Ngoài trời lạnh.
warm
adj
/wɔːm/
ấm
It is warm today.
Hôm nay trời ấm.
cool
adj
/kuːl/
mát
The weather is cool.
Thời tiết mát mẻ.
stormy
adj
/ˈstɔːmi/
có bão
It is stormy.
Trời có bão.
foggy
adj
/ˈfɒɡi/
có sương mù
It is foggy today.
Hôm nay có sương mù.
Chủ đề: Đồ ăn (Food)
Food
Từ vựng
Loại từ
Phiên âm
Nghĩa
Ví dụ trong câu
Dịch câu ví dụ
rice
n
/raɪs/
cơm
I eat rice.
Tôi ăn cơm.
bread
n
/bred/
bánh mì
I like bread.
Tôi thích bánh mì.
milk
n
/mɪlk/
sữa
I drink milk.
Tôi uống sữa.
water
n
/ˈwɔːtə(r)/
nước
I drink water.
Tôi uống nước.
apple
n
/ˈæpl/
táo
I eat an apple.
Tôi ăn một quả táo.
banana
n
/bəˈnɑːnə/
chuối
The banana is yellow.
Quả chuối màu vàng.
cake
n
/keɪk/
bánh
I eat cake.
Tôi ăn bánh.
egg
n
/eɡ/
trứng
I eat an egg.
Tôi ăn một quả trứng.
fish
n
/fɪʃ/
cá
I eat fish.
Tôi ăn cá.
chicken
n
/ˈtʃɪkɪn/
gà
I eat chicken.
Tôi ăn thịt gà.
Chủ đề: Quần áo (Clothes)
Clothes
Từ vựng
Loại từ
Phiên âm
Nghĩa
Ví dụ trong câu
Dịch câu ví dụ
shirt
n
/ʃɜːt/
áo sơ mi
I wear a shirt.
Tôi mặc áo.
dress
n
/dres/
váy
She wears a dress.
Cô ấy mặc váy.
pants
n
/pænts/
quần
I wear pants.
Tôi mặc quần.
skirt
n
/skɜːt/
váy ngắn
She wears a skirt.
Cô ấy mặc váy.
hat
n
/hæt/
mũ
I wear a hat.
Tôi đội mũ.
shoes
n
/ʃuːz/
giày
I wear shoes.
Tôi đi giày.
socks
n
/sɒks/
tất
I wear socks.
Tôi đi tất.
jacket
n
/ˈdʒækɪt/
áo khoác
I wear a jacket.
Tôi mặc áo khoác.
coat
n
/kəʊt/
áo khoác dài
The coat is warm.
Áo khoác ấm.
T-shirt
n
/ˈtiː ʃɜːt/
áo thun
I wear a T-shirt.
Tôi mặc áo thun.
Chủ đề: Nhà cửa (House)
House
Từ vựng
Loại từ
Phiên âm
Nghĩa
Ví dụ trong câu
Dịch câu ví dụ
house
n
/haʊs/
ngôi nhà
This is my house.
Đây là nhà tôi.
room
n
/ruːm/
phòng
This is my room.
Đây là phòng của tôi.
kitchen
n
/ˈkɪtʃɪn/
nhà bếp
The kitchen is clean.
Nhà bếp sạch.
bedroom
n
/ˈbedruːm/
phòng ngủ
I sleep in my bedroom.
Tôi ngủ trong phòng ngủ.
bathroom
n
/ˈbɑːθruːm/
phòng tắm
The bathroom is small.
Phòng tắm nhỏ.
living room
n
/ˈlɪvɪŋ ruːm/
phòng khách
The living room is big.
Phòng khách lớn.
door
n
/dɔː(r)/
cửa
The door is open.
Cửa mở.
window
n
/ˈwɪndəʊ/
cửa sổ
The window is clean.
Cửa sổ sạch.
floor
n
/flɔː(r)/
sàn nhà
The floor is clean.
Sàn nhà sạch.
wall
n
/wɔːl/
bức tường
The wall is white.
Tường màu trắng.
Phương pháp học từ vựng IOE lớp 1 hiệu quả
Học từ vựng theo chủ đề Học từ vựng theo chủ đề là phương pháp nền tảng đối với học sinh tiểu học. Thay vì học rời rạc, việc nhóm các từ theo chủ đề như gia đình, màu sắc, động vật hay trường học giúp trẻ ghi nhớ nhanh hơn và liên kết tốt hơn. Khi học theo cách này, não bộ sẽ tạo ra các “mạng lưới liên kết”, giúp học sinh không chỉ nhớ từ mà còn hiểu mối quan hệ giữa chúng.
Sử dụng hình ảnh minh họa Trẻ lớp 1 ghi nhớ hình ảnh tốt hơn chữ viết, nên việc học từ vựng kèm hình ảnh rất hiệu quả. Ví dụ, khi học từ apple, việc nhìn thấy hình quả táo sẽ giúp trẻ nhớ nhanh hơn mà không cần dịch nhiều. Hình ảnh còn giúp việc học trở nên sinh động, thú vị và giảm nhàm chán. Có thể sử dụng tranh, flashcard có hình hoặc video để tăng hiệu quả. Nên chọn hình ảnh đơn giản, rõ ràng để phù hợp với độ tuổi.
Học bằng flashcard Flashcard là công cụ học từ vựng rất hiệu quả. Mỗi thẻ có một mặt là từ, mặt còn lại là nghĩa hoặc hình ảnh. Khi học, trẻ sẽ cố gắng nhớ thông tin ở mặt còn lại, giúp tăng khả năng ghi nhớ sâu. Flashcard cũng linh hoạt vì có thể mang theo, chia theo chủ đề hoặc dùng để chơi trò chơi. Để đạt hiệu quả, nên ôn mỗi ngày trong thời gian ngắn (5–10 phút) thay vì học quá nhiều một lúc.
Học qua trò chơi Học qua trò chơi giúp trẻ cảm thấy thoải mái và hứng thú hơn. Một số trò chơi phổ biến như nối từ (matching), tìm từ (word search), trắc nghiệm (quiz) hoặc đoán từ qua hình ảnh. Các hoạt động này không chỉ giúp ghi nhớ từ vựng mà còn tăng phản xạ nhanh – rất quan trọng khi làm bài IOE.
Ôn tập thường xuyên Ôn tập là yếu tố quan trọng để ghi nhớ lâu dài. Nếu không ôn lại, học sinh rất dễ quên từ vựng. Vì vậy, nên ôn tập mỗi ngày với lượng từ vừa phải. Có thể đọc lại, đặt câu đơn giản, kết hợp nói và viết hoặc ôn bằng flashcard, trò chơi. Ví dụ: “I have a dog.” hoặc “The dog is cute.” Việc đặt câu giúp trẻ hiểu cách dùng từ trong ngữ cảnh, thay vì chỉ nhớ nghĩa đơn lẻ.
a. màu đỏ b. giáo viên c. con chó d. cái ghế e. sách f. quả táo g. màu xanh dương h. mẹ i. con cá j. bút
Phần đáp án chi tiết
Bài 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1: The sky is ______ Đáp án đúng: B. blue Giải thích: "sky" (bầu trời) có màu xanh dương (blue).
Câu 2: My ______ is kind Đáp án đúng: A. mother Giải thích: "mother" (mẹ) là người, phù hợp với tính từ "kind".
Câu 3: I read a ______ Đáp án đúng: B. book Giải thích: Tôi đọc "book" (sách).
Câu 4: The cat is ______ Đáp án đúng: A. black Giải thích: "black" là tính từ mô tả màu sắc.
Câu 5: I drink ______ Đáp án đúng: A. milk Giải thích: "milk" là thứ có thể uống.
Câu 6: The ______ is big Đáp án đúng: A. cow Giải thích: "cow" là con vật có thể to (big).
Câu 7: I ______ a song Đáp án đúng: B. sing Giải thích: Tôi “hát” một bài hát.
Câu 8: The banana is ______ Đáp án đúng: A. yellow Giải thích: Chuối có màu vàng.
Câu 9: My ______ is playing Đáp án đúng: A. brother Giải thích: "brother" là người có thể chơi (play).
Câu 10: I go to ______ Đáp án đúng: A. school Giải thích: Tôi "go to school" (đến trường).
Bài 2: Điền từ vào chỗ trống
Câu 1: The apple is ______ (red / dog) Đáp án đúng: red Giải thích: Táo có màu đỏ.
Câu 2: My ______ is tall (father / chairs) Đáp án đúng: father Giải thích: "father" là người, phù hợp với tính từ "tall" (cao).
Câu 3: I have a ______ (cat / pens) Đáp án đúng: cat Giải thích: "a" + danh từ số ít.
Câu 4: The sun is ______ (yellow / run) Đáp án đúng: yellow Giải thích: Mặt trời (sun) có màu vàng (yellow).
Câu 5: I ______ water (drink / desk) Đáp án đúng: drink Giải thích: tôi "drink water" (uống nước).
Câu 6: The dog is ______ (white / read) Đáp án đúng: white Giải thích: white là màu trắng, mô tả màu sắc của dog (con chó).
Câu 7: I ______ a book (read / blue) Đáp án đúng: read Giải thích: read là động từ “đọc”.
Câu 8: The ball is ______ (orange / cow) Đáp án đúng: orange Giải thích: orange là màu cam, mô tả màu sắc của quả bóng (ball).
Câu 9: My ______ is nice (teacher / books) Đáp án đúng: teacher Giải thích: Giáo viên của tôi rất tốt bụng. To-be trong câu là “is”, đi với danh từ số ít “teacher”.
Câu 10: The table is ______ (brown / jump) Đáp án đúng: brown Giải thích: brown là màu nâu , mô tả màu sắc của cái bàn (table).
Bài 3: Nối từ (Matching)
Câu 1: dog → c. con chó Câu 2: teacher → b. giáo viên Câu 3: apple → f. quả táo Câu 4: blue → g. màu xanh dương Câu 5: chair → d. cái ghế Câu 6: mother → h. mẹ Câu 7: book → e. sách Câu 8: fish → i. con cá Câu 9: red → a. màu đỏ Câu 10: pen → j. bút
Tổng kết
Trong bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu những phương pháp học từ vựng IOE lớp 1 hiệu quả. Việc áp dụng các phương pháp này sẽ giúp học sinh ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn và đạt kết quả cao trong kỳ thi IOE.
Nếu có thắc mắc trong quá trình học tiếng Anh hoặc muốn trao đổi thêm về cách học hiệu quả, hãy truy cập ZIM Helper – diễn đàn hỗ trợ nơi học viên có thể đặt câu hỏi và nhận giải đáp từ cộng đồng và đội ngũ chuyên môn tại ZIM.
Là một người từng nhiều lần chật vật trên hành trình học tập, cô thấu hiểu rằng thành công không đến từ tài năng bẩm sinh, mà từ sự kiên trì và kỷ luật mỗi ngày. Cô tin rằng ai cũng mang trong mình một tiềm năng riêng, chỉ cần được khơi gợi đúng cách sẽ có thể tỏa sáng theo cách của chính mình.
Phương châm giảng dạy của cô là lấy cảm hứng làm điểm khởi đầu, và sự thấu hiểu làm kim chỉ nam. Cô không dạy để học sinh ghi nhớ, mà để các em đặt câu hỏi, khám phá và tự nhìn thấy giá trị của việc học. Mỗi giờ học là một không gian mở – nơi các em được thử, được sai, và được trưởng thành.
Nguồn tham khảo
1
OpenAI. “CHAT GPT.” AI conversational system,chatgpt.com/share/69ddb0f5-da34-8324-99f8-3064d540c7e7. Accessed 10 April 2026.
Bình luận - Hỏi đáp