Tổng hợp từ vựng IOE lớp 1 thông dụng kèm bài tập có đáp án
Key takeaways
Từ vựng IOE lớp 1:
Màu sắc: Red, Blue, Yellow ...
Gia đình: Father, Mother, Brother, ...
Trường học: School, Teacher, Student, ...
Động vật: Dog, Cat, Bird, ...
Đồ vật: Ball, Toy, Chair, ...
Hoạt động: Eat, Drink, Sleep, ...
Thời tiết: Sunny, Rainy, Cloudy, ...
Đồ ăn: Rice, Bread, Milk, ...
Quần áo: Shirt, Dress, Pants, ...
Nhà cửa: House, Room, Kitchen, ...
Trong giai đoạn đầu học tiếng Anh, đặc biệt là khi tham gia kỳ thi IOE, việc xây dựng nền tảng từ vựng là yếu tố quan trọng nhất giúp học sinh làm quen với ngôn ngữ mới.
Đối với học sinh lớp 1, đây là giai đoạn làm quen với tiếng Anh ở mức cơ bản nhất. Vì vậy, các từ vựng thường xoay quanh những chủ đề gần gũi như gia đình, trường học, màu sắc, con vật, đồ vật,… Những từ này không chỉ giúp các em làm bài thi IOE tốt hơn mà còn tạo nền tảng cho việc học tiếng Anh lâu dài.
Chủ đề: Màu sắc (Color)

Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu | Dịch câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
red | adj | /red/ | màu đỏ | The apple is red. | Quả táo màu đỏ. |
blue | adj | /bluː/ | màu xanh dương | The sky is blue. | Bầu trời màu xanh. |
yellow | adj | /ˈjeləʊ/ | màu vàng | The sun is yellow. | Mặt trời màu vàng. |
green | adj | /ɡriːn/ | màu xanh lá | The tree is green. | Cái cây màu xanh. |
black | adj | /blæk/ | màu đen | The cat is black. | Con mèo màu đen. |
white | adj | /waɪt/ | màu trắng | The dog is white. | Con chó màu trắng. |
pink | adj | /pɪŋk/ | màu hồng | The dress is pink. | Chiếc váy màu hồng. |
orange | adj | /ˈɒrɪndʒ/ | màu cam | The ball is orange. | Quả bóng màu cam. |
purple | adj | /ˈpɜːpl/ | màu tím | The flower is purple. | Bông hoa màu tím. |
brown | adj | /braʊn/ | màu nâu | The table is brown. | Cái bàn màu nâu. |
Chủ đề: Gia đình (Family)

Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu | Dịch câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
father | n | /ˈfɑːðə(r)/ | bố | My father is tall. | Bố tôi cao. |
mother | n | /ˈmʌðə(r)/ | mẹ | My mother is kind. | Mẹ tôi tốt bụng. |
brother | n | /ˈbrʌðə(r)/ | anh/em trai | My brother is playing. | Em trai tôi đang chơi. |
sister | n | /ˈsɪstə(r)/ | chị/em gái | My sister is happy. | Chị tôi vui vẻ. |
family | n | /ˈfæməli/ | gia đình | I love my family. | Tôi yêu gia đình tôi. |
grandfather | n | /ˈɡrænfɑːðə(r)/ | ông | My grandfather is old. | Ông tôi già. |
grandmother | n | /ˈɡrænmʌðə(r)/ | bà | My grandmother cooks. | Bà tôi nấu ăn. |
baby | n | /ˈbeɪbi/ | em bé | The baby is sleeping. | Em bé đang ngủ. |
parents | n | /ˈpeərənts/ | bố mẹ | My parents are nice. | Bố mẹ tôi tốt. |
cousin | n | /ˈkʌzn/ | anh/chị em họ | My cousin is funny. | Anh họ tôi vui tính. |
Chủ đề: Trường học (School)

Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu | Dịch câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
school | n | /skuːl/ | trường học | I go to school. | Tôi đi học. |
teacher | n | /ˈtiːtʃə(r)/ | giáo viên | My teacher is kind. | Giáo viên của tôi tốt bụng. |
student | n | /ˈstjuːdnt/ | học sinh | I am a student. | Tôi là học sinh. |
book | n | /bʊk/ | sách | I read a book. | Tôi đọc sách. |
pen | n | /pen/ | bút | This is my pen. | Đây là bút của tôi. |
pencil | n | /ˈpensl/ | bút chì | I write with a pencil. | Tôi viết bằng bút chì. |
desk | n | /desk/ | bàn học | The desk is big. | Cái bàn lớn. |
bag | n | /bæɡ/ | cặp sách | My bag is blue. | Cặp của tôi màu xanh. |
ruler | n | /ˈruːlə(r)/ | thước | This is a ruler. | Đây là cái thước. |
eraser | n | /ɪˈreɪzə(r)/ | cục tẩy | I use an eraser. | Tôi dùng cục tẩy. |
Chủ đề: Động vật (Animal)

Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu | Dịch câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
dog | n | /dɒɡ/ | con chó | The dog is cute. | Con chó dễ thương. |
cat | n | /kæt/ | con mèo | The cat is small. | Con mèo nhỏ. |
bird | n | /bɜːd/ | con chim | The bird can fly. | Con chim có thể bay. |
fish | n | /fɪʃ/ | con cá | The fish swims. | Con cá bơi. |
duck | n | /dʌk/ | con vịt | The duck is in the water. | Con vịt ở trong nước. |
cow | n | /kaʊ/ | con bò | The cow is big. | Con bò to. |
pig | n | /pɪɡ/ | con lợn | The pig is pink. | Con lợn màu hồng. |
chicken | n | /ˈtʃɪkɪn/ | con gà | The chicken runs. | Con gà chạy. |
horse | n | /hɔːs/ | con ngựa | The horse is fast. | Con ngựa nhanh. |
rabbit | n | /ˈræbɪt/ | con thỏ | The rabbit is white. | Con thỏ màu trắng. |
Chủ đề: Đồ vật (Thing)

Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu | Dịch câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
ball | n | /bɔːl/ | quả bóng | I play with a ball. | Tôi chơi bóng. |
toy | n | /tɔɪ/ | đồ chơi | This is my toy. | Đây là đồ chơi của tôi. |
chair | n | /tʃeə(r)/ | cái ghế | The chair is small. | Cái ghế nhỏ. |
table | n | /ˈteɪbl/ | cái bàn | The table is big. | Cái bàn lớn. |
bed | n | /bed/ | cái giường | I sleep on the bed. | Tôi ngủ trên giường. |
door | n | /dɔː(r)/ | cái cửa | The door is open. | Cửa đang mở. |
window | n | /ˈwɪndəʊ/ | cửa sổ | The window is clean. | Cửa sổ sạch. |
box | n | /bɒks/ | cái hộp | The box is small. | Cái hộp nhỏ. |
cup | n | /kʌp/ | cái cốc | This is a cup. | Đây là cái cốc. |
bottle | n | /ˈbɒtl/ | chai | The bottle is full. | Chai đầy. |
Chủ đề: Hoạt động (Activity)

Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu | Dịch câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
eat | v | /iːt/ | ăn | I eat rice. | Tôi ăn cơm. |
drink | v | /drɪŋk/ | uống | I drink water. | Tôi uống nước. |
sleep | v | /sliːp/ | ngủ | I sleep at night. | Tôi ngủ ban đêm. |
run | v | /rʌn/ | chạy | I run fast. | Tôi chạy nhanh. |
play | v | /pleɪ/ | chơi | I play football. | Tôi chơi bóng đá. |
read | v | /riːd/ | đọc | I read a book. | Tôi đọc sách. |
write | v | /raɪt/ | viết | I write my name. | Tôi viết tên. |
draw | v | /drɔː/ | vẽ | I draw a cat. | Tôi vẽ con mèo. |
sing | v | /sɪŋ/ | hát | I sing a song. | Tôi hát bài hát. |
jump | v | /dʒʌmp/ | nhảy | I jump high. | Tôi nhảy cao. |
Chủ đề: Thời tiết (Weather)

Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu | Dịch câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
sunny | adj | /ˈsʌni/ | có nắng | It is sunny today. | Hôm nay trời nắng. |
rainy | adj | /ˈreɪni/ | có mưa | It is rainy now. | Bây giờ trời mưa. |
cloudy | adj | /ˈklaʊdi/ | nhiều mây | The sky is cloudy. | Bầu trời nhiều mây. |
windy | adj | /ˈwɪndi/ | có gió | It is windy today. | Hôm nay trời có gió. |
hot | adj | /hɒt/ | nóng | It is hot today. | Hôm nay trời nóng. |
cold | adj | /kəʊld/ | lạnh | It is cold outside. | Ngoài trời lạnh. |
warm | adj | /wɔːm/ | ấm | It is warm today. | Hôm nay trời ấm. |
cool | adj | /kuːl/ | mát | The weather is cool. | Thời tiết mát mẻ. |
stormy | adj | /ˈstɔːmi/ | có bão | It is stormy. | Trời có bão. |
foggy | adj | /ˈfɒɡi/ | có sương mù | It is foggy today. | Hôm nay có sương mù. |
Chủ đề: Đồ ăn (Food)

Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu | Dịch câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
rice | n | /raɪs/ | cơm | I eat rice. | Tôi ăn cơm. |
bread | n | /bred/ | bánh mì | I like bread. | Tôi thích bánh mì. |
milk | n | /mɪlk/ | sữa | I drink milk. | Tôi uống sữa. |
water | n | /ˈwɔːtə(r)/ | nước | I drink water. | Tôi uống nước. |
apple | n | /ˈæpl/ | táo | I eat an apple. | Tôi ăn một quả táo. |
banana | n | /bəˈnɑːnə/ | chuối | The banana is yellow. | Quả chuối màu vàng. |
cake | n | /keɪk/ | bánh | I eat cake. | Tôi ăn bánh. |
egg | n | /eɡ/ | trứng | I eat an egg. | Tôi ăn một quả trứng. |
fish | n | /fɪʃ/ | cá | I eat fish. | Tôi ăn cá. |
chicken | n | /ˈtʃɪkɪn/ | gà | I eat chicken. | Tôi ăn thịt gà. |
Chủ đề: Quần áo (Clothes)

Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu | Dịch câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
shirt | n | /ʃɜːt/ | áo sơ mi | I wear a shirt. | Tôi mặc áo. |
dress | n | /dres/ | váy | She wears a dress. | Cô ấy mặc váy. |
pants | n | /pænts/ | quần | I wear pants. | Tôi mặc quần. |
skirt | n | /skɜːt/ | váy ngắn | She wears a skirt. | Cô ấy mặc váy. |
hat | n | /hæt/ | mũ | I wear a hat. | Tôi đội mũ. |
shoes | n | /ʃuːz/ | giày | I wear shoes. | Tôi đi giày. |
socks | n | /sɒks/ | tất | I wear socks. | Tôi đi tất. |
jacket | n | /ˈdʒækɪt/ | áo khoác | I wear a jacket. | Tôi mặc áo khoác. |
coat | n | /kəʊt/ | áo khoác dài | The coat is warm. | Áo khoác ấm. |
T-shirt | n | /ˈtiː ʃɜːt/ | áo thun | I wear a T-shirt. | Tôi mặc áo thun. |
Chủ đề: Nhà cửa (House)

Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ trong câu | Dịch câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|
house | n | /haʊs/ | ngôi nhà | This is my house. | Đây là nhà tôi. |
room | n | /ruːm/ | phòng | This is my room. | Đây là phòng của tôi. |
kitchen | n | /ˈkɪtʃɪn/ | nhà bếp | The kitchen is clean. | Nhà bếp sạch. |
bedroom | n | /ˈbedruːm/ | phòng ngủ | I sleep in my bedroom. | Tôi ngủ trong phòng ngủ. |
bathroom | n | /ˈbɑːθruːm/ | phòng tắm | The bathroom is small. | Phòng tắm nhỏ. |
living room | n | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | phòng khách | The living room is big. | Phòng khách lớn. |
door | n | /dɔː(r)/ | cửa | The door is open. | Cửa mở. |
window | n | /ˈwɪndəʊ/ | cửa sổ | The window is clean. | Cửa sổ sạch. |
floor | n | /flɔː(r)/ | sàn nhà | The floor is clean. | Sàn nhà sạch. |
wall | n | /wɔːl/ | bức tường | The wall is white. | Tường màu trắng. |
Phương pháp học từ vựng IOE lớp 1 hiệu quả
Học từ vựng theo chủ đề
Học từ vựng theo chủ đề là phương pháp nền tảng đối với học sinh tiểu học. Thay vì học rời rạc, việc nhóm các từ theo chủ đề như gia đình, màu sắc, động vật hay trường học giúp trẻ ghi nhớ nhanh hơn và liên kết tốt hơn. Khi học theo cách này, não bộ sẽ tạo ra các “mạng lưới liên kết”, giúp học sinh không chỉ nhớ từ mà còn hiểu mối quan hệ giữa chúng.
Sử dụng hình ảnh minh họa
Trẻ lớp 1 ghi nhớ hình ảnh tốt hơn chữ viết, nên việc học từ vựng kèm hình ảnh rất hiệu quả. Ví dụ, khi học từ apple, việc nhìn thấy hình quả táo sẽ giúp trẻ nhớ nhanh hơn mà không cần dịch nhiều. Hình ảnh còn giúp việc học trở nên sinh động, thú vị và giảm nhàm chán. Có thể sử dụng tranh, flashcard có hình hoặc video để tăng hiệu quả. Nên chọn hình ảnh đơn giản, rõ ràng để phù hợp với độ tuổi.
Học bằng flashcard
Flashcard là công cụ học từ vựng rất hiệu quả. Mỗi thẻ có một mặt là từ, mặt còn lại là nghĩa hoặc hình ảnh. Khi học, trẻ sẽ cố gắng nhớ thông tin ở mặt còn lại, giúp tăng khả năng ghi nhớ sâu. Flashcard cũng linh hoạt vì có thể mang theo, chia theo chủ đề hoặc dùng để chơi trò chơi. Để đạt hiệu quả, nên ôn mỗi ngày trong thời gian ngắn (5–10 phút) thay vì học quá nhiều một lúc.
Học qua trò chơi
Học qua trò chơi giúp trẻ cảm thấy thoải mái và hứng thú hơn. Một số trò chơi phổ biến như nối từ (matching), tìm từ (word search), trắc nghiệm (quiz) hoặc đoán từ qua hình ảnh. Các hoạt động này không chỉ giúp ghi nhớ từ vựng mà còn tăng phản xạ nhanh – rất quan trọng khi làm bài IOE.
Ôn tập thường xuyên
Ôn tập là yếu tố quan trọng để ghi nhớ lâu dài. Nếu không ôn lại, học sinh rất dễ quên từ vựng. Vì vậy, nên ôn tập mỗi ngày với lượng từ vừa phải. Có thể đọc lại, đặt câu đơn giản, kết hợp nói và viết hoặc ôn bằng flashcard, trò chơi. Ví dụ: “I have a dog.” hoặc “The dog is cute.” Việc đặt câu giúp trẻ hiểu cách dùng từ trong ngữ cảnh, thay vì chỉ nhớ nghĩa đơn lẻ.
Đọc thêm: Các bước dạy từ vựng tiếng Anh tiểu học và những lưu ý
Bài tập [1]
Bài 1: Chọn đáp án đúng (Multiple Choice)
The sky is ______
A. book
B. blue
C. dogMy ______ is kind
A. mother
B. book
C. chairI read a ______
A. pen
B. book
C. dogThe cat is ______
A. black
B. eat
C. tableI drink ______
A. milk
B. chair
C. deskThe ______ is big
A. cow
B. pink
C. teacherI ______ a song
A. run
B. sing
C. bookThe banana is ______
A. yellow
B. blue
C. dogMy ______ is playing
A. brother
B. desk
C. windowI go to ______
A. school
B. fish
C. hat
Bài 2: Điền từ vào chỗ trống (Fill in the blanks)
The apple is ______ (red / dog)
My ______ is tall (father / chairs)
I have a ______ (cat / pens)
The sun is ______ (yellow / run)
I ______ water (drink / desk)
The dog is ______ (white / read)
I ______ a book (read / blue)
The ball is ______ (orange / cow)
My ______ is nice (teacher / books)
The table is ______ (brown / jump)
Bài 3: Nối từ (Matching)
1. dog 2. teacher 3. apple 4. blue 5. chair 6. mother 7. book 8. fish 9. red 10. pen | a. màu đỏ |
Phần đáp án chi tiết
Bài 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1: The sky is ______
Đáp án đúng: B. blue
Giải thích: "sky" (bầu trời) có màu xanh dương (blue).
Câu 2: My ______ is kind
Đáp án đúng: A. mother
Giải thích: "mother" (mẹ) là người, phù hợp với tính từ "kind".
Câu 3: I read a ______
Đáp án đúng: B. book
Giải thích: Tôi đọc "book" (sách).
Câu 4: The cat is ______
Đáp án đúng: A. black
Giải thích: "black" là tính từ mô tả màu sắc.
Câu 5: I drink ______
Đáp án đúng: A. milk
Giải thích: "milk" là thứ có thể uống.
Câu 6: The ______ is big
Đáp án đúng: A. cow
Giải thích: "cow" là con vật có thể to (big).
Câu 7: I ______ a song
Đáp án đúng: B. sing
Giải thích: Tôi “hát” một bài hát.
Câu 8: The banana is ______
Đáp án đúng: A. yellow
Giải thích: Chuối có màu vàng.
Câu 9: My ______ is playing
Đáp án đúng: A. brother
Giải thích: "brother" là người có thể chơi (play).
Câu 10: I go to ______
Đáp án đúng: A. school
Giải thích: Tôi "go to school" (đến trường).
Bài 2: Điền từ vào chỗ trống
Câu 1: The apple is ______ (red / dog)
Đáp án đúng: red
Giải thích: Táo có màu đỏ.
Câu 2: My ______ is tall (father / chairs)
Đáp án đúng: father
Giải thích: "father" là người, phù hợp với tính từ "tall" (cao).
Câu 3: I have a ______ (cat / pens)
Đáp án đúng: cat
Giải thích: "a" + danh từ số ít.
Câu 4: The sun is ______ (yellow / run)
Đáp án đúng: yellow
Giải thích: Mặt trời (sun) có màu vàng (yellow).
Câu 5: I ______ water (drink / desk)
Đáp án đúng: drink
Giải thích: tôi "drink water" (uống nước).
Câu 6: The dog is ______ (white / read)
Đáp án đúng: white
Giải thích: white là màu trắng, mô tả màu sắc của dog (con chó).
Câu 7: I ______ a book (read / blue)
Đáp án đúng: read
Giải thích: read là động từ “đọc”.
Câu 8: The ball is ______ (orange / cow)
Đáp án đúng: orange
Giải thích: orange là màu cam, mô tả màu sắc của quả bóng (ball).
Câu 9: My ______ is nice (teacher / books)
Đáp án đúng: teacher
Giải thích: Giáo viên của tôi rất tốt bụng. To-be trong câu là “is”, đi với danh từ số ít “teacher”.
Câu 10: The table is ______ (brown / jump)
Đáp án đúng: brown
Giải thích: brown là màu nâu , mô tả màu sắc của cái bàn (table).
Bài 3: Nối từ (Matching)
Câu 1: dog → c. con chó
Câu 2: teacher → b. giáo viên
Câu 3: apple → f. quả táo
Câu 4: blue → g. màu xanh dương
Câu 5: chair → d. cái ghế
Câu 6: mother → h. mẹ
Câu 7: book → e. sách
Câu 8: fish → i. con cá
Câu 9: red → a. màu đỏ
Câu 10: pen → j. bút
Tổng kết
Trong bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu những phương pháp học từ vựng IOE lớp 1 hiệu quả. Việc áp dụng các phương pháp này sẽ giúp học sinh ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn và đạt kết quả cao trong kỳ thi IOE.
Nếu có thắc mắc trong quá trình học tiếng Anh hoặc muốn trao đổi thêm về cách học hiệu quả, hãy truy cập ZIM Helper – diễn đàn hỗ trợ nơi học viên có thể đặt câu hỏi và nhận giải đáp từ cộng đồng và đội ngũ chuyên môn tại ZIM.
Nguồn tham khảo
“CHAT GPT.” AI conversational system, chatgpt.com/share/69ddb0f5-da34-8324-99f8-3064d540c7e7. Accessed 10 tháng 4 2026.

Bình luận - Hỏi đáp