Từ vựng Latin trong tiếng Anh & bài tập ứng dụng

Trong quá trình học tiếng Anh nói chung và tiếng Anh học thuật nói riêng, thí sinh chắc hẳn không ít lần bắt gặp những cụm từ Latin “lạ mắt” và khó có thể đoán nghĩa bởi sự khác lạ về hình thức cũng như cách phát âm. Bài viết sau sẽ giới thiệu một vài từ vựng Latin nói trên và ứng dụng của chúng trong tiếng Anh.
tu vung latin trong tieng anh bai tap ung dung

Key takeaways

Một số từ vựng Latin thông dụng:

per se: chính nó, chính chủ thể ấy

vice versa: ngược lại (thuận nghịch hai chiều)

exempli gratia (e.g.): ví dụ

et cetera (etc.): vân vân

id est (i.e.): nghĩa là, tức là, cụ thể là

verbatim: thuật lại nguyên văn

(the) status quo: tình hình hiện tại

de facto: thực tế đang tồn tại nhưng không chính thức được công nhận

Ngôn ngữ Latin là gì?

Tiếng Latin (lingua latina, IPA: /ˈlɪŋɡʷa laˈtiːna/) thuộc nhóm ngôn ngữ gốc Ý và từng là ngôn ngữ chính thức của Đế quốc La Mã. Tất cả các ngôn ngữ trong nhóm ngôn ngữ Roman đều có nguồn gốc từ tiếng Latin, do đó, nhiều từ trong những ngôn ngữ hiện đại ngày nay như tiếng Anh cũng có gốc dựa trên tiếng Latin.

Theo Dictionary.com (2015), khoảng 80% từ vựng trong từ điển tiếng Anh đều là những từ vay mượn từ ngôn ngữ Latin. Trong lĩnh vực tiếng Anh chuyên ngành khoa học và công nghệ, con số này lên đến hơn 90%. Ví dụ, bản thân từ “cat” trong tiếng Anh cũng là từ mượn “cattus” trong tiếng Latin. 

Ngôn ngữ Latin là gì?Tuy nhiên, ngoài từ mượn, trong hệ thống từ vựng tiếng Anh vẫn xuất hiện những từ Latin gốc và khác biệt hoàn toàn so với tiếng Anh. Khi bắt gặp những từ vựng này, thí sinh chỉ có thể tra nghĩa và học thuộc chứ không thể đoán nghĩa hay xét gốc từ được. Một số ví dụ cụ thể như “per se”, “ad hoc”, “vice versa”, “et el”, …

Tham khảo thêm: Nguồn gốc của tiếng Latin – Tại sao nên học tiếng Latin?

Tầm quan trọng của từ vựng Latin nguyên thể trong tiếng Anh học thuật

Các từ vựng Latin nguyên thể thường chỉ xuất hiện trong những văn bản hoặc bài nói mang tính học thuật cao và phần lớn được sử dụng với ba mục đích chính:

Truyền đạt chính xác nghĩa và sắc thái của từ: Trong văn cảnh phức tạp, tiếng Latin thường chính xác và mang sắc thái nghĩa cao hơn tiếng Anh. Đặc điểm này cực kỳ hữu ích trong văn viết học thuật khi tính chính xác và rõ ràng là hai tiêu chí tất yếu quyết định khả năng đọc hiểu của người đọc. 

Tăng tính cô đọng và súc tích: Một vài cụm từ Latin như “vice versa” giúp diễn đạt chính xác những ý tưởng phức tạp với số lượng chữ ít hơn, từ đó giúp lời văn, lời nói ngắn hơn cho người đọc/người nghe.

Tăng tính trang trọng: Khác với tiếng Anh thông dụng, từ vựng Latin thường ít khi được áp dụng trong những tình huống hằng ngày mà chỉ được sử dụng trong các bài viết nghiên cứu khoa học, những bài luận văn học thuật và một số tài liệu pháp lý. Do đó, việc sử dụng những từ vựng Latin được xem là trang trọng.

Một số từ vựng Latin nguyên thể thông dụng

Per se

Phát âm: /ˌpɜː ˈseɪ/

Trong tiếng Latin, per nghĩa là “by, through” (bởi, do) và se nghĩa là đại từ phản thân (chính nó, chính anh ấy, chính cô ấy,...) 

Theo từ điển Oxford Learner’s Dictionaries, “per se” là “by itself” nghĩa là “bản thân, tự nó, thực chất” và được dùng để nhấn mạnh một đối tượng cụ thể. Về mặt ngữ pháp, “per se” là trạng từ nên có nhiều vị trí trong câu. 

Làm trạng từ bổ nghĩa cho một tính từ hoặc một trạng từ khác:

Cách dùng: Đặt “per se” ngay sau tính từ hoặc trạng từ được bổ nghĩa.

Ví dụ: The book is interesting per se, but the writing style is difficult. (Bản thân cuốn sách thì hay đó, nhưng lối hành văn thì lại khó quá) 

Làm trạng từ bổ nghĩa cho một động từ:

Cách dùng: Đặt “per se” sau động từ hoặc trạng từ đi với động từ đó (nếu có)

Ví dụ: I don’t sing per se, but I can join you for a karaoke session. (Tôi thì không biết hát nhưng tôi vẫn có thể cùng các bạn đi karaoke)

Làm trạng từ nhấn mạnh cho một từ hoặc cụm từ nhất định:

Cách dùng: Đặt “per se” ngay sau hoặc trước từ/cụm từ mà thí sinh muốn nhấn mạnh.

Ví dụ: Per se, the theory is promising, but its practical application needs further testing. (Bản thân phần lý thuyết thì nghe có vẻ hứa hẹn đấy, nhưng ứng dụng thực tiễn của nó thì cần phải thử nghiệm nhiều hơn)

hoặc

I don’t mind the rain per se, but the wind makes it unpleasant. (Tôi thì chẳng ngại gì trời mưa cả, nhưng những cơn gió thì quả là khó chịu thật)

Per se

Vice versa

Phát âm: /ˌvaɪs ˈvɜːsə/ hay /vaɪsi ˈvɜːsə/

Trong tiếng Latin, vice là dạng số ít của vicis (thay đổi, quay lại, biến đổi) và versa là dạng số ít của versus (đối lập). Khi ghép lại với nhau, vice versa được dùng để nói rằng khía cạnh đối lập cũng đúng so với những gì được nhắc đến ở phía trước, nghĩa là “A dẫn đến B” và “B cũng dẫn đến A”.

Để hiểu một cách đơn giản thì “vice versa” trong tiếng Việt có nghĩa là “ngược lại” và mang mối quan hệ hai chiều thuận nghịch. Thí sinh không được nhầm lẫn sang ý “ngược lại” của hai về phủ định nhau như “nhanh” >< “chậm” hay “cao” >< “thấp”. 

“Vice versa” có thể đứng ở nhiều vị trí trong câu, và mỗi vị trí có thể ảnh hưởng đến độ đọc hiểu của toàn câu đó. Cụ thể, một số vị trí thông dụng của “vice versa” như sau:

Đứng sau mệnh đề đảo ngược: 

Cách dùng: Đặt “vice versa” ngay sau mệnh đề đảo ngược. 

Ví dụ: She loves dogs, and vice versa. (Nhấn mạnh tình yêu thương hai chiều - Cô ấy yêu những chú chó và những chú chó cũng yêu quý cô ấy.)

hoặc

He doesn’t trust her, and vice versa. (Anh ấy không tin tưởng cô ấy, và cô ấy cũng không tin tưởng anh ấy)

Đứng đầu mệnh đề đảo ngược:

Mục đích: Nhấn mạnh và đưa mệnh đề đảo ngược làm ý chính trong câu.

Cách dùng: Đặt đầu câu, trước dấu phẩy và trước mệnh đề đảo ngược.

Ví dụ: My advice was helpful for you. Vice versa, your advice was incredibly helpful to me as well. (Lời khuyên của tôi có ích cho anh. Nhưng lời khuyên của anh cũng giúp tôi không ít!) 

=> Câu ví dụ trên đưa vice versa lên đầu để nhấn mạnh sự cảm kích của người nói với người nghe. 

3. Đứng sau “not”:

Mục đích: Cụm “not vice versa” mang nghĩa “A dẫn đến B” nhưng “B không dẫn đến A”

Cách dùng: Tương tự “vice versa”

Ví dụ: You can withdraw money from an ATM with a credit card, but not vice versa. (Bạn có thể dùng thẻ tín dụng để rút tiền khỏi ATM nhưng bạn không thể dùng thẻ tín dụng để gửi tiền vào ATM)

Vice versa

Exempli gratia (hay e.g.)

Phát âm: ˌ/ɪɡˈzɛmplaɪ ˈɡrɑːtɪˌɑː/ hay /iː ˈdʒiː/ (khi viết tắt)

Exempli gratia là một từ Latin mang nghĩa “for example” (ví dụ) và có thể được viết tắt dưới dạng “e.g.” Từ này thường được dùng trong văn viết và theo sau nó là danh sách những ví dụ mà người viết muốn đề cập đến. 

Ví dụ: There are many fruits that grow in tropical climates, e.g. mangoes, pineapples, and bananas. 

Tuy đây là một trong những từ Latin thông dụng và thường gặp trong tiếng Anh, nhưng thí sinh cần lưu ý một vài điểm sau khi dùng exempli gratia (hay e.g.)

Không sử dụng khi chỉ cung cấp một ví dụ đứng sau. 

Thí sinh không cần liệt kê hết những ví dụ liên quan mà chỉ cần nhắc đến một vài ví dụ để minh hoạ cho luận điểm của mình.

Trước ví dụ cuối luôn có chữ “and”.

Nếu viết tắt, phải luôn viết đúng dạng “e.g. + [ví dụ 1], [ví dụ 2], and [ví dụ cuối]”

Ví dụ: An unhygienic lifestyle is usually associated with skin-related problems, e.g. athlete’s foot, measles, and acne.

Exempli gratia (hay e.g.)

Et cetera (hay etc.)

Phát âm: /ˌet ˈsetərə/ hay ˌɪt ˈsetərə/

Et cetera (viết tắt là etc.) nghĩa là “vân vân” và được dùng sau một danh sách đối tượng cụ thể nhằm chỉ rằng vẫn còn nhiều thứ khác cần được nhắc đến. 

Ví dụ: I brought many types of fruits for the picnic, such as apples, oranges, bananas, etc. 

Lưu ý về cách dùng:

Et cetera chỉ được dùng khi những đối tượng được liệt kê trước đó thuộc cùng loại. Ví dụ:

Câu đúng: Children should only be allowed to eat healthy food, such as vegetables, fruits, etc. (Vegetable và fruits là những thực phẩm lành mạnh - cùng loại)

Câu sai: Children should only be allowed to eat healthy food, such as vegetables, cupcakes, etc. (Sai vì cupcakes không phải thực phẩm lành mạnh)

hoặc

Câu đúng: The students should bring paper, pencils, scissors, etc. (Hàm ý tất cả đều chỉ dụng cụ thủ công)

Câu sai: The students should bring crayons, blankets, birth certificates, etc.(Không rõ loại đối tượng, nên không thể dùng et cetera được - người đọc sẽ không hình dung ra những ví dụ tiếp theo sau)

Vì bản thân từ “et” trong tiếng Latin đã có nghĩa là “and” nên thí sinh không được dùng “and et cetera”. 

Nếu “etc.” đứng cuối câu thì dấu chấm trong “etc.” sẽ đóng vai trò làm chấm hết câu. Tuy nhiên, nếu etc. đứng giữa câu thì theo sau đó phải có dấu phẩy.

Ví dụ: I brought a lot of fruits like apples, bananas, oranges, etc., for the picnic.

Et cetera (hay etc.)

id est (i.e.)

Phát âm: /ˈɪd ˈɛst/ hay /ˌaɪ ˈiː/ (khi viết tắt) id est (hay i.e.) bằng nghĩa với cụm “that is” trong tiếng Anh, tạm dịch là “nghĩa là, tức là, cụ thể là”.

Theo từ điển Oxford Learner’s Dictionaries, ”i.e. is used to explain exactly what the previous thing that you have mentioned means". Theo đó, i.e. được dùng nhiều trong văn viết và đứng trước một thông tin nhằm giải thích thêm, làm rõ hơn cho điều được nhắc đến trước đó. 

Ví dụ:

He's multilingual, i.e., he speaks fluent English, French, and Spanish. (Anh ấy là có thể nói nhiều thứ tiếng, cụ thể, anh ấy nói được tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha.)

Lưu ý về cách dùng:

i.e. luôn đứng sau mệnh đề người viết cần làm rõ

Không đặt i.e. ở đầu câu

Câu đúng: I love dogs, i.e. all breeds big and small. 

Câu sai: I.e. I love dogs, all breeds big and small.

Tránh nhầm lẫn với e.g. (for example)

id est (i.e.)

Verbatim

Phát âm: /vɜːˈbeɪtɪm/

Verbatim được lấy từ chữ verbum (từ) trong tiếng Latin và mang nghĩa “đúng nguyên văn theo từng chữ một”. Trong tiếng Anh, từ này cũng đồng nghĩa với cụm “word for word”. Verbatim vừa là tính từ vừa là trạng từ. 

Khi đóng vai trò làm tính từ, verbatim đứng trước danh từ và bổ nghĩa cho danh từ đó

Ví dụ: The court clerk took verbatim notes of the proceedings. (Thư ký tòa án đã ghi chép nguyên văn quá trình tố tụng.)

Khi đóng vai trò làm trạng từ, verbatim đứng trước hoặc sau động từ để bổ nghĩa cho động từ đó

Ví dụ: He reported the speech verbatim. (Ông ấy tường thuật lại nguyên văn bài phát biểu.)

Tuy nhiên, thí sinh không nên lạm dụng verbatim trong mọi văn cảnh vì từ này chỉ thường xuất hiện trong những ngữ cảnh trang trọng như tài liệu pháp lý, bài viết học thuật, và tường thuật tin tức.

Verbatim

(The) status quo

Phát âm: /ˌsteɪtəs ˈkwəʊ/

Status quo hay The status quo có nghĩa là “hiện trạng, nguyên trạng”, hàm ý chỉ tình hình hoặc tình cảnh hiện tại. Đây là một danh từ và thường được dùng để nói về các vấn đề chính trị xã hội. 

The status quo thường đi theo những cụm từ cố định (collocations) nhằm mang ý nghĩa “giữ nguyên hiện trạng”. Những động từ thường đứng trước the status quo là defend, keep, maintain, … 

Ví dụ:

The government promised to maintain the status quo while investigating the scandal. (Chính phủ hứa sẽ giữ nguyên hiện trạng trong lúc điều tra về vụ bê bối này.)

The company is facing pressure to change its policies, but executives want to keep the status quo for now. (Công ty đang phải đối mặt với áp lực phải thay đổi chính sách, nhưng các giám đốc điều hành thì lại muốn giữ nguyên hiện trạng.)

Environmentalists are trying their best to defend the status quo. (Các nhà bảo vệ môi trường đang cố hết sức để giữ nguyên hiện trạng)

Ngoài ra, the status quo còn đi với những động từ như restore, return để mang nghĩa “khôi phục hiện trạng”.

Ví dụ: They wanted to return to the status quo before the war. (Họ muốn khôi phục lại hiện trạng như trước chiến tranh.)

Lưu ý: (The) status quo luôn luôn là danh từ số ít.

(The) status quo

De facto

De facto là một từ trong tiếng Latin và có hai cách hiểu trong tiếng Anh. Khi de facto đóng vai trò làm tính từ, ta hiểu theo nghĩa “exact, but not officially recognized” (thật sự đang tồn tại, nhưng không chính thức được chấp nhận). Khi đóng vai trò làm trạng từ, ta hiểu theo nghĩa “in fact, but not officially recognized” (thực tế là, nhưng không chính thức được chấp nhận). 

Ví dụ:

Khi de facto là tính từ

We've invited James and his de facto wife to our wedding. (Chúng tôi đã mời James và người vợ “hờ” của anh ấy đến tiệc đám cưới chúng tôi)

Ở ví dụ trên, dù James được xem là có vợ nhưng người vợ này không chính thước được công nhận (bằng giấy tờ hôn nhân).

Khi de facto là trạng từ.

English is de facto the common language of much of the world today. (Thực chất, tiếng Anh ngày nay được xem là ngôn ngữ phổ biến ở đa phần các quốc gia)

Trong ví dụ này, de facto tương đương với in fact. Tuy tiếng Anh được xem là phổ biến nhưng không có văn bản nào chính thức công nhận điều này.

Lưu ý: Trong lĩnh vực pháp luật, de facto có nghĩa là “không được pháp luật công nhận.

Ví dụ: Although Judge Thompson wasn't officially appointed the presiding judge of the case, he was acting as the de facto judge due to the presiding judge's sudden illness. (Mặc dù Thẩm phán Thompson không chính thức được bổ nhiệm làm chủ tọa phiên tòa, nhưng ông ấy vẫn đóng vai trò là thẩm phán “hờ” do thẩm phán chủ tọa bị bệnh đột ngột.)

De facto

Tổng kết

Từ vựng Latin là một phần không thể thiếu trong tiếng Anh. Do đó, thí sinh cần nắm rõ những từ vựng Latin nói trên để tối ưu hoá quá trình đọc hiểu của mình trong những văn bản học thuật.

Từ vựng Latin trong tiếng Anh

Tham khảo thêm:

Luyện tập từ vựng Latin

The king ruled the land, but the queen held the ____ power behind the throne.

a. verbatim

b. de facto

c. et cetera

d. per se

She packed snacks, water, ____ for the picnic.

a. exempli gratia

b. per se

c. et cetera

d. status quo

Winning the contest doesn't guarantee success, ____, hard work and dedication are still essential.

a. per se

b. id est

c. exempli gratia

d. vice versa

The teacher kept a calm ____ in the classroom even when students were hyperactive.

a. status quo

b. de facto

c. vice versa

d. exempli gratis

If you help me today, I will help you _____.

a. de facto

b. et cetera

c. vice versa

d. per se

  1. We need to maintain the ________ and avoid making any drastic changes to the existing system.

a. de facto

b. status quo

c. exempli gratia

d. verbatim

Sarah is the ________ leader of the group, even though she doesn't have the official title.

a. verbatim

b. id est

c. per se

d. de facto

  1. The teacher asked the students to bring their favorite items to class, ________, their favorite toys or books.

a. exempli gratia

b. et cetera

c. per se

d. vice versa

  1. The instructions were given ________, exactly as they were written in the manual.

a. id est

b. per se

c. verbatim

d. et cetera

  1. Air pollution __________ has caused thousands of premature deaths each year.

a. id est

b. per se

c. exemplie gratia

d. de facto

Đáp án

b. de facto

b. status quo

c. et cetara

d. de facto

b. id est

a. exempli gratia

a. status quo

c. verbatim

c. vice versa

b. per se

Tài liệu tham khảo

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu