Từ vựng TOEIC® chủ đề Ordering lunch đầy đủ và bài tập thực hành
Key takeaways
Từ vựng về tên món ăn và loại bữa trưa: lunch set, business lunch, combo meal, main course, fast-food lunch….
Từ vựng về các loại đồ uống: coffee, tea, mineral water, orange juice…
Cách gọi món và yêu cầu phục vụ: I’d like to order the chicken salad, please; Could I have the lunch special?
Giá cả và thanh toán: How much is this dish?; What is the price of the lunch set?
Trong môi trường làm việc hiện đại, các tình huống giao tiếp bằng tiếng Anh không chỉ diễn ra trong phòng họp mà còn xuất hiện rất thường xuyên trong những hoạt động đời thường, chẳng hạn như gọi món và đặt bữa trưa. Việc nắm vững từ vựng TOEIC chủ đề ordering lunch không chỉ giúp người học hiểu chính xác nội dung hội thoại mà còn phản xạ nhanh hơn khi gặp các ngữ cảnh quen thuộc như gọi món tại căn-tin công ty, nhà hàng hoặc đặt đồ ăn cho cuộc họp.
Bài viết này sẽ cung cấp hệ thống từ vựng thiết yếu xoay quanh chủ đề ordering lunch trong TOEIC, kèm theo bài tập vận dụng giúp người học củng cố kiến thức và áp dụng hiệu quả vào quá trình luyện thi.
Từ vựng TOEIC chủ đề ordering lunch
Tên món ăn và loại bữa trưa [1]
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
Lunch set | Danh từ | /lʌntʃ set/ | Suất ăn trưa (trọn gói) | I usually order a lunch set because it is affordable. (Tôi thường gọi suất ăn trưa vì giá hợp lý.) |
Business lunch | Danh từ | /ˈbɪznəs lʌntʃ/ | Bữa trưa công việc | They discussed the contract during a business lunch. (Họ thảo luận hợp đồng trong bữa trưa công việc.) |
Combo meal | Danh từ | /ˈkɒmbəʊ miːl/ | Phần ăn combo | The combo meal includes a sandwich and a drink. (Phần ăn gồm bánh mì và đồ uống.) |
Main course | Danh từ | /meɪn kɔːrs/ | Món chính | Grilled chicken is today’s main course. (Gà nướng là món chính hôm nay.) |
Fast-food lunch | Danh từ | /ˌfɑːst fuːd lʌntʃ/ | Bữa trưa là đồ ăn nhanh | A fast-food lunch is convenient but unhealthy. (Bữa trưa đồ ăn nhanh tiện lợi nhưng không tốt cho sức khỏe.) |
Side dish | Danh từ | /saɪd dɪʃ/ | Món ăn kèm | Would you like fries as a side dish? (Bạn có muốn khoai tây chiên làm món ăn kèm không?) |
Salad | Danh từ | /ˈsæləd/ | Món salad | She ordered a chicken salad for lunch. (Cô ấy gọi salad gà cho bữa trưa.) |
Sandwich | Danh từ | /ˈsænwɪtʃ/ | Bánh mì kẹp | He grabbed a sandwich during his lunch break. (Anh ấy ăn nhanh bánh mì kẹp trong giờ nghỉ trưa.) |
Pasta | Danh từ | /ˈpɑːstə/ | Mì Ý | Pasta is a popular lunch option in this café. (Mì Ý là lựa chọn trưa phổ biến ở quán này.) |
Rice bowl | Danh từ | /raɪs bəʊl/ | Cơm tô/phần cơm | The restaurant serves beef rice bowls. (Nhà hàng phục vụ cơm tô bò.) |
Soup | Danh từ | /suːp/ | Món súp | The soup is included in the lunch set. (Món súp được bao gồm trong suất trưa.) |
Noodle | Danh từ | /ˈnuːdl/ | Mì | Noodle is common in Asian lunches. (Các món mì rất phổ biến trong bữa trưa kiểu châu Á.) |
Grilled chicken | Danh từ | /ɡrɪld ˈtʃɪkɪn/ | Gà nướng | I chose grilled chicken for a healthier lunch. (Tôi chọn gà nướng cho bữa trưa lành mạnh hơn.) |
Vegetarian meal | Danh từ | /ˌvedʒəˈteəriən miːl/ | Bữa ăn chay | This café offers a vegetarian meal option. (Quán này có lựa chọn bữa ăn chay.) |
Takeaway lunch | Danh từ | /ˈteɪkəweɪ lʌntʃ/ | Bữa trưa mang đi | Many office workers prefer takeaway lunch. (Nhiều nhân viên văn phòng thích bữa trưa mang đi.) |
Lunch special | Danh từ | /lʌntʃ ˈspeʃl/ | Món trưa ưu đãi | Today’s lunch special is beef noodles. (Món trưa ưu đãi hôm nay là mì bò.) |
Portion | Danh từ | /ˈpɔːʃn/ | Khẩu phần | The portion is large enough for one person. (Khẩu phần đủ cho một người.) |

Các loại đồ uống [2]
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
Coffee | Danh từ | /ˈkɒfi/ | Cà phê | I usually order a cup of coffee with my lunch. (Tôi thường gọi một tách cà phê cùng bữa trưa.) |
Tea | Danh từ | /tiː/ | Trà | Would you like tea or coffee with your meal? (Bạn muốn trà hay cà phê cùng bữa ăn?) |
Soft drink | Danh từ | /ˌsɒft ˈdrɪŋk/ | Nước ngọt | He ordered a soft drink with his burger. (Anh ấy gọi một chai nước ngọt cùng bánh burger.) |
Soda | Danh từ | /ˈsəʊdə/ | Nước soda | This restaurant offers free refills for soda. (Nhà hàng này cho phép rót thêm soda miễn phí.) |
Mineral water | Danh từ | /ˈmɪnərəl ˈwɔːtə(r)/ | Nước khoáng | I prefer mineral water because it is healthier. (Tôi thích nước khoáng vì nó tốt cho sức khỏe hơn.) |
Orange juice | Danh từ | /ˈɒrɪndʒ dʒuːs/ | Nước cam | He ordered orange juice instead of soda. (Anh ấy gọi nước cam thay vì nước ngọt.) |
Lemonade | Danh từ | /ˌleməˈneɪd/ | Nước chanh | Lemonade is refreshing on a hot day. (Nước chanh rất giải khát vào ngày nóng.) |
Smoothie | Danh từ | /ˈsmuːði/ | Sinh tố | She chose a fruit smoothie for lunch. (Cô ấy chọn một ly sinh tố trái cây cho bữa trưa.) |
Milk | Danh từ | /mɪlk/ | Sữa | He drinks milk with his sandwich. (Anh ấy uống sữa cùng bánh sandwich.) |
Hot chocolate | Danh từ | /ˌhɒt ˈtʃɒklət/ | Sô-cô-la nóng | She ordered hot chocolate on a rainy afternoon. (Cô ấy gọi sô-cô-la nóng vào một buổi chiều mưa.) |

Xem thêm: Từ vựng TOEIC chủ đề hàng không và bài tập ứng dụng
Cách gọi món và yêu cầu phục vụ [3]
Mẫu câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
I’d like to order the chicken salad, please. | /aɪd laɪk tuː ˈɔːrdər ðə ˈtʃɪkɪn ˈsæləd pliːz/ | Tôi muốn gọi món salad gà. |
Could I have the lunch special? | /kʊd aɪ hæv ðə lʌntʃ ˈspeʃl/ | Tôi có thể gọi suất ăn trưa đặc biệt không? |
I’ll have the beef sandwich. | /aɪl hæv ðə biːf ˈsænwɪtʃ/ | Tôi sẽ dùng bánh mì bò. |
Can I see the menu, please? | /kæn aɪ siː ðə ˈmenjuː pliːz/ | Tôi có thể xem thực đơn được không? |
What do you recommend for lunch? | /wɒt duː juː ˌrekəˈmend fər lʌntʃ/ | Bạn gợi ý món gì cho bữa trưa? |
Does this dish come with rice? | /dʌz ðɪs dɪʃ kʌm wɪð raɪs/ | Món này có ăn kèm cơm không? |
Can I get this without onions? | /kæn aɪ ɡet ðɪs wɪˈðaʊt ˈʌnjənz/ | Tôi có thể gọi món này không có hành không? |
I’d like my steak well done. | /aɪd laɪk maɪ steɪk wel dʌn/ | Tôi muốn bít tết chín kỹ. |
Could you bring me some extra sauce? | /kʊd juː brɪŋ miː sʌm ˈekstrə sɔːs/ | Bạn có thể mang thêm nước sốt cho tôi không? |
Is this dish spicy? | /ɪz ðɪs dɪʃ ˈspaɪsi/ | Món này có cay không? |
I’d like to change my order. | /aɪd laɪk tuː tʃeɪndʒ maɪ ˈɔːrdər/ | Tôi muốn đổi món đã gọi. |
Could I have this to go? | /kʊd aɪ hæv ðɪs tuː ɡoʊ/ | Tôi có thể mang món này đi không? |
We’re ready to order now. | /wɪər ˈredi tuː ˈɔːrdər naʊ/ | Chúng tôi sẵn sàng gọi món rồi. |

Giá cả và thanh toán [4]
Mẫu câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
How much is this dish? | /haʊ mʌtʃ ɪz ðɪs dɪʃ/ | Món này giá bao nhiêu? |
What is the price of the lunch set? | /wɒt ɪz ðə praɪs əv ðə lʌntʃ set/ | Giá của suất ăn trưa này là bao nhiêu? |
Is the price inclusive of tax? | /ɪz ðə praɪs ɪnˈkluːsɪv əv tæks/ | Giá này đã bao gồm thuế chưa? |
Does this price include a drink? | /dʌz ðɪs praɪs ɪnˈkluːd ə drɪŋk/ | Giá này có bao gồm đồ uống không? |
Are there any additional charges? | /ɑːr ðeər ˈeni əˈdɪʃənl ˈtʃɑːrdʒɪz/ | Có phụ phí nào không? |
Can I see the bill, please? | /kæn aɪ siː ðə bɪl pliːz/ | Tôi có thể xem hóa đơn được không? |
Could we have the check, please? | /kʊd wiː hæv ðə tʃek pliːz/ | Làm ơn cho chúng tôi thanh toán. |
I would like to pay the bill now. | /aɪ wʊd laɪk tuː peɪ ðə bɪl naʊ/ | Tôi muốn thanh toán ngay bây giờ. |
Can I pay by credit card? | /kæn aɪ peɪ baɪ ˈkredɪt kɑːrd/ | Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không? |
Do you accept cash payments? | /duː juː ækˈsept kæʃ ˈpeɪmənts/ | Quán có nhận thanh toán bằng tiền mặt không? |
Could you split the bill, please? | /kʊd juː splɪt ðə bɪl pliːz/ | Làm ơn chia hóa đơn giúp tôi. |
Is service charge included? | /ɪz ˈsɜːrvɪs tʃɑːrdʒ ɪnˈkluːdɪd/ | Phí phục vụ đã được tính chưa? |
Could you issue a receipt, please? | /kʊd juː ˈɪʃuː ə rɪˈsiːt pliːz/ | Làm ơn xuất hóa đơn cho tôi. |
The total seems incorrect. Could you check it again? | /ðə ˈtoʊtl siːmz ˌɪnkəˈrekt kʊd juː tʃek ɪt əˈɡen/ | Tổng tiền có vẻ chưa đúng, bạn kiểm tra lại được không? |

Đọc thêm: Từ vựng chủ đề Restaurants cho trình độ TOEIC 550
Bài tập vận dụng [5]
Bài 1: Nối từ với nghĩa đúng
1. Lunch set | A. Đồ uống có ga hoặc không ga, không chứa cồn |
2. Combo meal | B. Món ăn chính trong bữa ăn |
3. Main course | C. Bữa ăn trưa được phục vụ theo suất cố định |
4. Side dish | D. Nước khoáng |
5. Sandwich | E. Bánh mì kẹp |
6. Soft drink | F. Sữa |
7. Mineral water | G. Bữa ăn kết hợp gồm món chính và món kèm (thường có giá ưu đãi) |
8. Smoothie | H. Đồ uống xay từ trái cây và/hoặc sữa |
9. Milk | I. Món ăn phụ ăn kèm |
10. Main course | J. Món chính của bữa ăn |
Bài 2: Chọn câu thích hợp để hoàn thành cuộc hội thoại
A. Can I see the menu, please?
B. Could I have the lunch special?
C. Can I get this without onions?
D. What is the price of the lunch set?
E. Can I pay by credit card?
Waiter: Good afternoon. Welcome to Green Garden Restaurant.
Customer: (1) ________________________________
Waiter: Of course. Here you are.
Customer: Thank you. (2) ________________________________
Waiter: The lunch set is $12 and comes with a drink.
Customer: That sounds good. (3) ________________________________
Waiter: Certainly. Would you like any changes to the dish?
Customer: Yes, (4) ________________________________
Waiter: No problem at all.
Customer: Great. One more question — (5) ________________________________
Waiter: Yes, we accept all major credit cards.
Bài 3: Nghe và chọn đáp án đúng
1. What is included in today’s lunch special?
A. Grilled chicken, rice, salad, and a drink
B. Sandwich and soup
C. Pasta and mineral water
2. Why does the woman ask for the meal without onions?
A. She is allergic to onions
B. She does not like onions
C. The dish is too spicy
3. What drink does the woman choose instead of a soft drink?
A. Milk
B. Smoothie
C. Mineral water
4. How long will it take to prepare the lunch special?
A. About 10 minutes
B. About 15 minutes
C. About 30 minutes
5. How will the woman pay for her order?
A. In cash
B. By mobile app
C. By credit card
Đáp án
Bài 1:
1–C, 2–G, 3–B, 4–I, 5–E, 6–A, 7–D, 8–H, 9–F, 10–J
Bài 2:
A
D
B
C
E
Bài 3:
Đáp án:
A
B
C
B
C
Man: Hi, are you ready to order, or do you need a few more minutes?
Woman: I think I’m ready. Could you tell me what today’s lunch special is?
Man: Of course. Today’s lunch special is grilled chicken with rice and a side salad. It also comes with a soft drink.
Woman: That sounds good. Is the chicken spicy?
Man: Not really, but we can make it spicier if you like.
Woman: No, that’s fine. I’ll take the lunch special, but could I have it without onions?
Man: No problem at all. Would you like white rice or brown rice?
Woman: Brown rice, please. And can I change the soft drink to mineral water?
Man: Yes, you can. There’s no extra charge for that.
Woman: Great. And how much is the lunch special?
Man: It’s twelve dollars, including tax.
Woman: That’s reasonable. By the way, how long will it take? I have a meeting at one o’clock.
Man: It should be ready in about fifteen minutes.
Woman: Perfect. I’ll also order a smoothie to go.
Man: Sure. What kind of smoothie would you like?
Woman: A mango smoothie, please.
Man: Got it. Anything else?
Woman: That’s all for now. Can I pay by credit card?
Man: Yes, we accept all major credit cards. You can pay at the counter when your order is ready.
Woman: Okay, thank you very much.
Man: You’re welcome. Please have a seat, and we’ll call your number shortly.
Tham khảo: Từ vựng Part 2 TOEIC Listening: Chủ đề ăn uống
Tổng kết
Việc nắm vững từ vựng TOEIC chủ đề ordering lunch không chỉ giúp người học tự tin hơn khi xử lý các tình huống gọi món quen thuộc mà còn hỗ trợ trực tiếp cho việc cải thiện điểm số trong bài thi TOEIC. Khi đã quen với cách gọi món, hỏi giá, hay yêu cầu thanh toán, người học sẽ dễ dàng nhận diện thông tin quan trọng trong phần Listening và hiểu nhanh ngữ cảnh trong phần Reading. Ngoài ra, để đạt hiệu quả cao, hãy kết hợp học từ vựng theo nhóm chủ đề, luyện nghe hội thoại thực tế và thường xuyên thực hành qua các bài tập ứng dụng.
Đối với học viên đang chuẩn bị cho kỳ thi TOEIC, việc làm quen với cấu trúc và độ khó của đề thi thực tế là bước quan trọng, Thi thử TOEIC tại ZIM mang đến trải nghiệm sát với kỳ thi chính thức. Thí sinh có thể lựa chọn thi online tại nhà hoặc thi offline tại trung tâm với hai bài thi độc lập: TOEIC Listening & Reading (100.000đ) và TOEIC Speaking & Writing (200.000đ). Kết quả được cung cấp nhanh chóng - ngay sau khi hoàn thành bài thi LR và trong vòng 24 giờ đối với bài thi SW. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để đăng ký ngay hôm nay.
TOEIC is a registered trademark of ETS. This product is not endorsed or approved by ETS.
Nguồn tham khảo
“Từ vựng toeic chủ đề ordering lunch và bài tập.” Chat GPT, Accessed 27 December 2025.

Bình luận - Hỏi đáp