Banner background

Tổng hợp từ vựng TOEIC® chủ đề Trains (Tàu hỏa) kèm bài tập

Bài viết cung cấp từ vựng TOEIC® chủ đề Trains, phân biệt từ dễ nhầm lẫn và hướng dẫn ứng dụng hiệu quả trong bài thi TOEIC.
tong hop tu vung toeic chu de trains tau hoa kem bai tap

Key takeaways

  • Từ vựng TOEIC® chủ đề Trains thường xuất hiện trong thông báo, hội thoại và lịch trình ở Listening và Reading

  • Hiểu đúng ngữ cảnh giúp phân biệt các cặp từ dễ nhầm như express train và local train, platform và track

  • Ghi nhớ định nghĩa, cách dùng thực tế và luyện tập với bài mô phỏng giúp tăng tốc độ và độ chính xác khi làm TOEIC

Trong bài thi TOEIC – đặc biệt là phần Listening và Reading – chủ đề liên quan đến trains (tàu hỏa) thường xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Học sinh có thể gặp cuộc hội thoại giữa hành khách và nhân viên ga, thông báo về lịch trình tàu, hoặc hướng dẫn di chuyển và đặt vé.

Việc nắm vững từ vựng TOEIC chủ đề trains không chỉ giúp thí sinh hiểu nhanh các thông tin về giờ khởi hành, số sân ga, loại tàu, mà còn giúp dự đoán các tình huống xuất hiện trong bài thi, từ đó trả lời chính xác hơn các câu hỏi trong phần Listening và Reading.

Ngoài ra, hiểu rõ chủ đề này còn hữu ích trong thực tế, đặc biệt đối với những người làm việc trong giao thông vận tải, du lịch, logistics, hoặc dịch vụ hành khách, nơi việc đọc đúng thông tin lịch trình, thông báo hay xử lý vấn đề trễ tàu là vô cùng quan trọng.


Trong bài thi TOEIC – đặc biệt là ở phần Listening và Reading – các chủ đề liên quan đến giao thông công cộng, trong đó có tàu hỏa (trains), thường xuyên xuất hiện dưới dạng thông báo tại nhà ga, cuộc hội thoại về lịch trình di chuyển, hoặc các văn bản hướng dẫn hành khách. Việc nắm vững từ vựng TOEIC chủ đề Trains không chỉ giúp thí sinh hiểu nhanh và chính xác nội dung bài thi, mà còn rất hữu ích cho những người làm việc hoặc thường xuyên di chuyển trong môi trường quốc tế, nơi tàu hỏa là phương tiện phổ biến. Từ việc mua vé, đọc bảng giờ tàu đến xử lý tình huống trễ chuyến, vốn từ vựng về tàu hỏa đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp và xử lý thông tin hiệu quả.

Trong tiếng Anh, các thuật ngữ liên quan đến trains bao gồm phương tiện, cơ sở hạ tầng, dịch vụ và hoạt động vận hành của hệ thống đường sắt. Trong đề thi TOEIC, nhóm từ vựng này thường xuất hiện trong các tình huống như thông báo thay đổi lịch trình, hướng dẫn lên tàu, hoặc xử lý sự cố kỹ thuật và dịch vụ khách hàng.

Ở các bài thi TOEIC, chủ đề trains được khai thác ở cả hai kỹ năng Nghe và Đọc. Cụ thể, trong Listening Part 3 và 4, thí sinh có thể gặp các đoạn hội thoại hoặc bài nói liên quan đến thông báo chuyến tàu, trì hoãn, đổi sân ga hoặc dịch vụ trên tàu. Trong Reading Part 6 và 7, từ vựng trains thường xuất hiện trong các thông báo công cộng, email nội bộ của công ty vận tải, hoặc lịch trình tàu.

Việc hiểu và sử dụng thành thạo từ vựng TOEIC chủ đề Trains không chỉ giúp nâng cao điểm số bài thi mà còn hỗ trợ hiệu quả cho giao tiếp thực tế trong các bối cảnh du lịch, công tác và môi trường làm việc quốc tế.

Tham khảo thêm: Tổng hợp 600 từ vựng TOEIC theo chủ đề thường gặp

Danh sách từ vựng TOEIC chủ đề Trains [1]

Từ vựng

Phiên âm

Loại từ

Định nghĩa

train

/treɪn/

noun

Tàu hỏa

railway

/ˈreɪlweɪ/

noun

Đường sắt

station

/ˈsteɪʃn/

noun

Ga tàu

platform

/ˈplætfɔːrm/

noun

Sân ga, nơi lên xuống tàu

track

/træk/

noun

Đường ray

ticket

/ˈtɪkɪt/

noun

Vé tàu

reservation

/ˌrezərˈveɪʃn/

noun

Đặt chỗ trước

departure

/dɪˈpɑːrtʃər/

noun

Khởi hành

arrival

/əˈraɪvl/

noun

Đến nơi

delay

/dɪˈleɪ/

noun/verb

Trễ tàu / trì hoãn

conductor

/kənˈdʌktər/

noun

Nhân viên soát vé, trưởng tàu

engine

/ˈendʒɪn/

noun

Đầu máy tàu

carriage

/ˈkærɪdʒ/

noun

Toa tàu

platform gate

/ˈplætfɔːrm ɡeɪt/

noun phrase

Cổng ra vào sân ga

boarding

/ˈbɔːrdɪŋ/

noun

Việc lên tàu

express train

/ɪkˈspres treɪn/

noun phrase

Tàu tốc hành

local train

/ˈloʊkl treɪn/

noun phrase

Tàu địa phương

Danh sách từ vựng TOEIC chủ đề Trains

Các từ vựng nâng cao

Từ vựng

Phiên âm

Loại từ

Định nghĩa đơn giản

timetable

/ˈtaɪmˌteɪbəl/

noun

bảng giờ tàu chạy

fare

/feər/

noun

giá vé

refund

/ˈriːfʌnd/

noun

hoàn tiền

cancellation

/ˌkænsəˈleɪʃn/

noun

việc hủy chuyến

rail pass

/reɪl pɑːs/

noun phrase

vé đi tàu dài hạn

commuter

/kəˈmjuːtər/

noun

người đi làm bằng tàu

terminal

/ˈtɜːrmɪnəl/

noun

ga cuối

onboard

/ˌɒnˈbɔːrd/

adj/adv

trên tàu

announcement

/əˈnaʊnsmənt/

noun

thông báo (trong ga/tàu)

luggage rack

/ˈlʌɡɪdʒ ræk/

noun phrase

kệ để hành lý

signal

/ˈsɪɡnəl/

noun

tín hiệu đường sắt

signal failure

/ˈsɪɡnəl ˈfeɪljər/

noun phrase

sự cố tín hiệu

rail network

/reɪl ˈnetwɜːrk/

noun phrase

mạng lưới đường sắt

high-speed rail

/ˌhaɪ spiːd reɪl/

noun phrase

đường sắt cao tốc

aisle

/aɪl/

noun

lối đi giữa các ghế

seat assignment

/siːt əˈsaɪnmənt/

noun phrase

phân chỗ ngồi

service disruption

/ˈsɜːrvɪs dɪsˈrʌpʃn/

noun phrase

gián đoạn dịch vụ

maintenance

/ˈmeɪntənəns/

noun

bảo trì

rail operator

/reɪl ˈɒpəreɪtər/

noun phrase

đơn vị vận hành tàu

transit system

/ˈtrænzɪt ˈsɪstəm/

noun phrase

hệ thống giao thông công cộng

Đọc thêm: Từ vựng TOEIC chủ đề Taxes (Thuế) và bài tập vận dụng

Phân biệt các từ dễ nhầm lẫn

Phân biệt các từ dễ nhầm lẫn

Express train vs Local train

Express train là tàu tốc hành, chỉ dừng tại một số ga lớn nên thời gian di chuyển nhanh hơn và phù hợp với hành khách đi đường dài hoặc cần đến nơi sớm. Trong khi đó, local train dừng ở hầu hết các ga trên tuyến, giúp phục vụ người dân địa phương nhưng thường mất nhiều thời gian hơn.

Ví dụ: I took the express train to save time, while my colleague chose the local train to get off near his home.

Dịch: Tôi đi tàu tốc hành để tiết kiệm thời gian, trong khi đồng nghiệp của tôi chọn tàu địa phương để xuống gần nhà anh ấy.

Departure vs Arrival

Departure dùng để chỉ thời điểm tàu rời khỏi ga, thường xuất hiện trong bảng giờ tàu và thông báo khởi hành. Ngược lại, arrival là thời điểm tàu đến ga đích và thường được dùng để kiểm tra xem chuyến tàu có đến đúng giờ hay không.

Ví dụ: The departure time is 7:30 a.m., and the arrival time is expected to be 10:15 a.m.

Dịch: Thời gian khởi hành là 7:30 sáng, và thời gian đến dự kiến là 10:15 sáng.

Platform vs Track

Platform là khu vực hành khách đứng chờ, lên và xuống tàu, thường có số hiệu rõ ràng trong nhà ga. Trong khi đó, track là đường ray nơi tàu chạy và hành khách không được phép đứng hoặc đi lại trên đó.

Ví dụ: Passengers are waiting on platform 3 while the train is moving along track 2.
Dịch: Hành khách đang chờ ở sân ga số 3 trong khi đoàn tàu đang chạy dọc theo đường ray số 2.

Conductor vs Ticket clerk

Conductor là nhân viên làm việc trên tàu, chịu trách nhiệm kiểm tra vé, hỗ trợ hành khách và đảm bảo trật tự suốt hành trình. Ticket clerk lại là nhân viên làm việc tại quầy vé trong ga, chuyên bán vé và cung cấp thông tin về lịch trình tàu.

Ví dụ: The ticket clerk helped me buy a return ticket, and the conductor checked it after I boarded the train.

Dịch: Nhân viên bán vé đã giúp tôi mua vé khứ hồi, và nhân viên làm việc trên tàu đã kiểm tra vé sau khi tôi lên tàu.

Tìm hiểu thêm: Từ vựng TOEIC Speaking chủ đề Marketing và bài tập

Reading Passage [2]

Reading Passage

From: Central Railway Station
To: Passengers
Subject: Train Schedule Update
Date: January 12

Dear Passengers,

Please be advised that the 8:30 AM express train to Newtown will depart from platform 3. Passengers traveling on the local train should check the updated schedule posted at the ticket counter.

Due to maintenance, the 12:00 PM train will be delayed by 30 minutes. Make sure to arrive at the station at least 15 minutes before boarding. Staff will assist with any reservations and provide information on train carriages.

We apologize for any inconvenience and thank you for your cooperation.

Sincerely,
Central Railway Station

Câu hỏi

From which platform does the 8:30 AM express train depart?
(A) Platform 1
(B) Platform 3
(C) Platform 5
(D) Platform 2

What is the cause of the 12:00 PM train delay?
(A) Bad weather
(B) Maintenance
(C) Staff shortage
(D) Signal failure

Who helps passengers with reservations?
(A) Engineer
(B) Staff
(C) Station manager
(D) Ticket counter

Đáp án & giải thích

Đáp án & giải thích

Q

Đáp án đúng

Giải thích

1

(B)

Câu trong thông báo nêu rõ thông tin chuyến tàu: “8:30 AM express train … depart from platform 3”, cho thấy đáp án B chứa chi tiết chính xác về giờ khởi hành và loại tàu.

2

(B)

Nội dung “Due to maintenance, the 12:00 PM train will be delayed…” trực tiếp đề cập đến nguyên nhân và tình trạng chuyến tàu bị hoãn, phù hợp với yêu cầu câu hỏi.

3

(B)

Câu “Staff will assist with any reservations…” cho biết rõ người chịu trách nhiệm hỗ trợ hành khách với việc đặt chỗ là Staff, không phải nhân viên thuộc bộ phận khác.

Tham khảo: Từ vựng TOEIC chủ đề Job Advertising and Recruiting

Tổng kết

Chủ đề Trains (tàu hỏa) là một trong những chủ đề thường gặp trong TOEIC Reading & Listening, liên quan đến lịch trình, thông báo, sân ga, vé tàu. Nắm chắc các từ vựng như: platform, departure, arrival, express train, local train, conductor giúp phản xạ nhanh khi làm bài. Việc luyện tập qua các đoạn đọc mẫu và bài tập mô phỏng sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng đọc hiểu và nghe hiểu, đồng thời áp dụng hiệu quả trong môi trường làm việc thực tế như giao thông vận tải, du lịch, logistics.

Để sẵn sàng hơn cho kì thi quan trọng sắp tới, tham khảo ngay khóa học TOEIC cá nhân hóa tại ZIM Academy.


TOEIC is a registered trademark of ETS. This product is not endorsed or approved by ETS.

Tham vấn chuyên môn
Võ Thị Hoài MinhVõ Thị Hoài Minh
GV
No pain, no gain – Tôi tin rằng quá trình học tập hiệu quả đòi hỏi sự nỗ lực nghiêm túc và có định hướng. Triết lý giáo dục của tôi tập trung vào việc nhận diện và phát huy năng lực cá nhân của từng học viên, từ đó hỗ trợ họ chinh phục mục tiêu. Tôi xây dựng môi trường học thân thiện, cởi mở nhưng có kỷ luật, kết hợp hài hòa giữa lý thuyết và thực hành, nhằm giúp người học hiểu sâu và ứng dụng linh hoạt kiến thức vào thực tế.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...