Banner background

Từ vựng TOEIC® Speaking chủ đề Marketing và bài tập hướng dẫn ứng dụng

Tổng hợp từ vựng TOEIC Speaking chủ đề Marketing, bao gồm phiên âm, gia đình từ, collocations kèm hướng dẫn áp dụng trong TOEIC Speaking.
tu vung toeic speaking chu de marketing va bai tap huong dan ung dung

Key takeaways

  • Từ vựng TOEIC Speaking chủ đề Marketing là chủ đề trọng tâm, thường xuyên xuất hiện trong TOEIC Speaking.

  • Hiểu rõ ngữ cảnh giúp phân biệt các cặp từ dễ gây nhầm lẫn như consumer/customer hay strategy/campaign trong Marketing.

  • Ghi nhớ định nghĩa, gia đình từ và các cụm từ cố định giúp thí sinh phản xạ nhanh và nâng cao điểm Lexical Resource hiệu quả trong chủ đề Marketing.

Trong bài thi TOEIC – đặc biệt là ở phần Listening và Reading –từ vựng TOEIC Speaking chủ đề Marketing (Tiếp thị) thường xuyên xuất hiện dưới dạng các cuộc thảo luận về chiến lược kinh doanh, mô tả chiến dịch quảng bá, hoặc các báo cáo phân tích thị trường trong doanh nghiệp.

Việc nắm vững từ vựng TOEIC Speaking chủ đề Marketing không chỉ giúp thí sinh hiểu rõ nội dung đề thi mà còn tạo nền tảng cho những ai làm việc trong lĩnh vực truyền thông hay phát triển thương hiệu. Từ việc nghiên cứu đối thủ đến thu hút khách hàng, vốn từ vựng TOEIC Speaking chủ đề Marketing đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý tình huống và ra quyết định hiệu quả.

Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu các từ vựng TOEIC Speaking chủ đề Marketing cốt lõi và hướng dẫn cách ứng dụng chúng vào kỹ năng Nói.

Tổng quan về Marketing trong TOEIC

Trong môi trường kinh doanh quốc tế, Marketing (Tiếp thị) không chỉ đơn thuần là hoạt động quảng cáo mà bao gồm một chuỗi quy trình phức tạp từ nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm đến xây dựng thương hiệu.

Do đó, trong bài thi TOEIC Speaking, thí sinh thường xuyên gặp các chủ đề liên quan tới Marketing dưới dạng câu hỏi về chiến lược thu hút khách hàng, phân tích sự cạnh tranh hoặc đánh giá hiệu quả của các chiến dịch truyền thông. Việc sở hữu vốn từ vựng chuyên ngành Marketing giúp thí sinh không chỉ hiểu đúng đề bài mà còn thể hiện được vốn ngôn ngữ linh hoạt (Lexical Resource) trong câu trả lời.

Tổng quan về Marketing trong TOEIC

Cụ thể, ở phần thi TOEIC Speaking, chủ đề Marketing thường xuất hiện trọng tâm ở:

  • Question 11 (Express an opinion): Thí sinh cần trình bày quan điểm về các xu hướng marketing, ví dụ như so sánh hiệu quả giữa quảng cáo trực tuyến và truyền thống.

Nhằm hỗ trợ người học hệ thống hóa kiến thức một cách bài bản, danh sách dưới đây sẽ tổng hợp các từ vựng Marketing cốt lõi nhất. Các từ vựng về chủ đề Marketing này được chọn lọc dựa trên tần suất xuất hiện trong các đề thi thực tế, đi kèm với phiên âm, loại từ và định nghĩa ngắn gọn để thuận tiện cho việc tra cứu và ghi nhớ.

quy trình học từ vựng tiếng anh chủ đề marketing cho TOEIC

Tham khảo thêm: Từ vựng TOEIC Speaking Part 2 (mô tả tranh) theo chủ đề thường gặp

Các từ vựng TOEIC Speaking chủ đề Marketing trọng tâm

Để xử lý tốt các tình huống trong bài thi có liên quan tới chủ đề Marketing, người học cần nắm vững các thuật ngữ dưới đây:

Từ vựng

Phiên âm /IPA/

Loại từ

Định nghĩa đơn giản

marketing

/ˈmɑː.kɪ.tɪŋ/

danh từ

Quá trình tiếp thị, quảng bá và phân phối sản phẩm đến tay người tiêu dùng.

advertising

/ˈæd.və.taɪ.zɪŋ/

danh từ

Hoạt động quảng cáo nói chung.

advertisement

/ədˈvɜː.tɪs.mənt/

danh từ

Một mẫu quảng cáo cụ thể (báo, hình ảnh...).

brand

/brænd/

danh từ

Thương hiệu, nhãn hiệu của sản phẩm.

budget

/ˈbʌdʒ.ɪt/

danh từ

Ngân sách dự kiến cho hoạt động.

campaign

/kæmˈpeɪn/

danh từ

Chiến dịch (một chuỗi hoạt động có mục tiêu).

competitor

/kəmˈpet.ɪ.tər/

danh từ

Đối thủ cạnh tranh trên thị trường.

consumer

/kənˈsuː.mər/

danh từ

Người tiêu dùng (người sử dụng sản phẩm).

customer

/ˈkʌs.tə.mər/

danh từ

Khách hàng (người mua sản phẩm).

commercial

/kəˈmɜː.ʃəl/

danh từ

Quảng cáo trên truyền hình hoặc đài phát thanh.

commission

/kəˈmɪʃ.ən/

danh từ

Tiền hoa hồng trả cho người bán hàng.

demand

/dɪˈmɑːnd/

danh từ

Nhu cầu của thị trường đối với sản phẩm.

distribute

/dɪˈstrɪb.juːt/

động từ

Phân phối hàng hóa đến các điểm bán.

discount

/ˈdɪs.kaʊnt/

danh từ

Khoản giảm giá, chiết khấu.

endorse

/ɪnˈdɔːs/

động từ

Làm đại diện quảng cáo (thường là người nổi tiếng làm).

feedback

/ˈfiːd.bæk/

danh từ

Phản hồi, ý kiến đóng góp từ khách hàng.

flyer

/ˈflaɪ.ər/

danh từ

Tờ rơi quảng cáo.

brochure

/ˈbrəʊ.ʃər/

danh từ

Tờ gấp giới thiệu sản phẩm/dịch vụ chi tiết.

billboard

/ˈbɪl.bɔːd/

danh từ

Biển quảng cáo khổ lớn ngoài trời.

guarantee

/ˌɡær.ənˈtiː/

động từ

Cam kết, bảo đảm về chất lượng.

launch

/lɔːntʃ/

động từ

Ra mắt, tung ra sản phẩm mới.

loyalty

/ˈlɔɪ.əl.ti/

danh từ

Lòng trung thành (của khách hàng).

logo

/ˈləʊ.ɡəʊ/

danh từ

Biểu tượng nhận diện của thương hiệu.

market

/ˈmɑː.kɪt/

danh từ

Thị trường, nơi diễn ra mua bán.

merchandise

/ˈmɜː.tʃən.daɪs/

danh từ

Hàng hóa buôn bán, các sản phẩm ăn theo.

niche

/niːʃ/

danh từ

Thị trường ngách (phân khúc nhỏ, chuyên biệt).

opportunity

/ˌɒp.əˈtjuː.nə.ti/

danh từ

Cơ hội kinh doanh hoặc tiếp thị.

potential

/pəˈten.ʃəl/

tính từ

Tiềm năng (ví dụ: khách hàng tiềm năng).

promote

/prəˈməʊt/

động từ

Quảng bá, đẩy mạnh tiêu thụ.

profit

/ˈprɒf.ɪt/

danh từ

Lợi nhuận thu được.

publicity

/pʌbˈlɪs.ə.ti/

danh từ

Sự chú ý của công chúng, sự công khai.

purchase

/ˈpɜː.tʃəs/

động từ

Mua hàng (trang trọng hơn buy).

questionnaire

/ˌkwes.tʃəˈneər/

danh từ

Bảng câu hỏi khảo sát ý kiến.

refund

/ˈriː.fʌnd/

danh từ

Tiền hoàn lại cho khách.

reputation

/ˌrep.jəˈteɪ.ʃən/

danh từ

Danh tiếng, uy tín của thương hiệu.

retail

/ˈriː.teɪl/

danh từ

Bán lẻ (bán trực tiếp cho người dùng).

revenue

/ˈrev.ən.juː/

danh từ

Doanh thu (tổng thu nhập trước khi trừ chi phí).

sample

/ˈsɑːm.pəl/

danh từ

Mẫu thử, hàng dùng thử.

segment

/ˈseɡ.mənt/

danh từ

Phân khúc thị trường.

slogan

/ˈsləʊ.ɡən/

danh từ

Khẩu hiệu thương mại.

sponsor

/ˈspɒn.sər/

động từ

Tài trợ cho sự kiện hoặc chương trình.

strategy

/ˈstræt.ə.dʒi/

danh từ

Chiến lược, kế hoạch dài hạn.

survey

/ˈsɜː.veɪ/

danh từ

Cuộc khảo sát, điều tra thị trường.

target

/ˈtɑː.ɡɪt/

động từ

Nhắm đến mục tiêu cụ thể.

trend

/trend/

danh từ

Xu hướng, trào lưu mới.

turnover

/ˈtɜːnˌəʊ.vər/

danh từ

Doanh số hoặc tốc độ luân chuyển hàng hóa.

value

/ˈvæl.juː/

danh từ

Giá trị (chất lượng so với giá tiền).

viral

/ˈvaɪ.rəl/

tính từ

Lan truyền nhanh chóng (trên internet).

warranty

/ˈwɒr.ən.ti/

danh từ

Giấy bảo hành sản phẩm.

wholesale

/ˈhəʊl.seɪl/

danh từ

Bán buôn, bán sỉ (số lượng lớn).

attract

/əˈtrækt/

động từ

Thu hút sự chú ý của khách hàng.

Các nhóm từ vựng chủ đề Marketing thường được sử dụng trong chiến dịch

Tham khảo thêm: Từ vựng TOEIC chủ đề Conferences (Hội nghị) thông dụng và dễ nhớ

Một số collocation liên quan tới chủ đề Marketing

Collocation (Cụm từ)

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ áp dụng

conduct market research

Verb + Noun

Tiến hành nghiên cứu thị trường

We need to conduct market research before launching the new app.

launch a product

Verb + Noun

Tung ra/Ra mắt một sản phẩm

They plan to launch a new product next spring.

target audience

Adj + Noun

Khách hàng mục tiêu

This advertisement is designed to appeal to our target audience.

brand awareness

Noun + Noun

Nhận diện thương hiệu

Social media is a great tool to build brand awareness.

competitive advantage

Adj + Noun

Lợi thế cạnh tranh

High quality gives us a competitive advantage over rivals.

implement a strategy

Verb + Noun

Thực hiện một chiến lược

It is time to implement the marketing strategy we discussed.

boost sales

Verb + Noun

Thúc đẩy doanh số bán hàng

The "Buy 1 Get 1 Free" promotion helped boost sales significantly.

attract customers

Verb + Noun

Thu hút khách hàng

Better service is the key to attract new customers.

customer loyalty

Noun + Noun

Lòng trung thành của khách hàng

Rewards programs are effective in building customer loyalty.

run a campaign

Verb + Noun

Chạy/Thực hiện một chiến dịch

We are running an advertising campaign on television this month.

capture market share

Verb + Noun

Chiếm lĩnh thị phần

The company aims to capture market share from its competitors.

meet customer demand

Verb + Noun

Đáp ứng nhu cầu khách hàng

We are working overtime to meet customer demand.

Phân biệt các cặp từ vựng TOEIC Speaking chủ đề Marketing dễ nhầm lẫn

Trong chủ đề Marketing, việc sử dụng chính xác thuật ngữ không chỉ giúp thí sinh tránh bị trừ điểm lỗi dùng từ mà còn thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về ngữ cảnh thương mại. Dưới đây là 3 cặp từ thuộc chủ đề Marketing thường gây bối rối nhất cho người học.

1. Customer vs. Consumer

  • Customer (Khách hàng): Là người trực tiếp thực hiện hành vi mua sản phẩm/dịch vụ (người trả tiền).

  • Consumer (Người tiêu dùng): Là người trực tiếp sử dụng hoặc tiêu thụ sản phẩm đó.

  • Phân biệt: Trong nhiều trường hợp, customerconsumer là một. Tuy nhiên, nếu bạn mua tã giấy cho em bé, bạn là customer, còn em bé là consumer.

    • Ví dụ 1 (Customer): The shop offers a 10% discount to loyal customers who buy products every month. (Cửa hàng giảm giá 10% cho những khách hàng trung thành mua sản phẩm mỗi tháng - Nhấn mạnh người trả tiền).

    • Ví dụ 2 (Consumer): Toys must be safe because the consumers are small children. (Đồ chơi phải an toàn vì người tiêu dùng là trẻ nhỏ - Trẻ em dùng nhưng bố mẹ mới là người mua).

2. Advertisement vs. Commercial

  • Advertisement (hoặc Ad): Từ chỉ chung cho tất cả các hình thức quảng cáo (báo in, online, biển bảng, TV...).

  • Commercial: Thường chỉ đích danh các quảng cáo phát trên truyền hình (TV) hoặc đài phát thanh (radio) dưới dạng video/âm thanh.

  • Phân biệt: Bạn có thể nói "a YouTube advertisement" hoặc "a TV commercial", nhưng hiếm khi dùng "commercial" cho một mẫu quảng cáo trên báo giấy.

    • Ví dụ 1 (Advertisement): They placed a full-page advertisement in the local newspaper to hire new staff. (Họ đăng một mẫu quảng cáo nguyên trang trên báo địa phương để tuyển nhân viên mới - Báo giấy không gọi là commercial).

    • Ví dụ 2 (Commercial): Super Bowl commercials are famous for being very expensive and creative. (Các đoạn quảng cáo phát trong trận Super Bowl nổi tiếng vì rất đắt đỏ và sáng tạo - Ám chỉ video trên TV).

3. Strategy vs. Campaign

  • Strategy (Chiến lược): Kế hoạch dài hạn và mang tính định hướng tổng thể (trả lời cho câu hỏi: Mục tiêu là gì và tại sao làm vậy?).

  • Campaign (Chiến dịch): Một chuỗi các hoạt động cụ thể trong ngắn hạn để hiện thực hóa chiến lược (trả lời cho câu hỏi: Làm thế nào và khi nào?).

  • Phân biệt: Một công ty có một strategy phát triển thương hiệu trong 5 năm, và trong năm nay họ chạy một campaign quảng cáo mùa hè để phục vụ chiến lược đó.

    • Ví dụ 1 (Strategy): Our long-term marketing strategy is to position the brand as a luxury label. (Chiến lược tiếp thị dài hạn của chúng tôi là định vị thương hiệu như một nhãn hàng xa xỉ - Định hướng chung).

    • Ví dụ 2 (Campaign): We are launching a summer campaign next week to promote the new sunglasses collection. (Chúng tôi sẽ tung ra một chiến dịch mùa hè vào tuần tới để quảng bá bộ sưu tập kính mát mới - Hoạt động cụ thể trong thời gian ngắn).

Phân biệt các từ vựng TOEIC Speaking chủ đề Marketing dễ nhầm lẫn

Bài tập vận dụng từ vựng TOEIC Speaking chủ đề Marketing [1]

Bài tập 1: Nối từ vựng với nghĩa tương ứng (Matching)

Nối các từ vựng ở cột A với nghĩa tiếng Việt chính xác nhất ở cột B:

Cột A (Từ vựng)

Cột B (Nghĩa tiếng Việt)

1. Strategy

A. Sự kiện ra mắt / Tung ra sản phẩm

2. Competitor

B. Ngân sách dự kiến

3. Brand awareness

C. Chiến lược

4. Launch

D. Nhận diện thương hiệu

5. Budget

E. Đối thủ cạnh tranh


Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống (Gap fill)

Chọn từ thích hợp trong khung để điền vào chỗ trống: (campaign, target audience, promote, viral, feedback)

  1. To __________ our new coffee line, we are offering free samples at supermarkets.

  2. The marketing team is analyzing customer __________ to improve the service quality.

  3. Understanding your __________ is the key to creating effective advertisements.

  4. The video went __________ on social media, reaching millions of views in just two days.

  5. We are planning a summer __________ to boost sales of swimwear.


Bài tập 3: Ứng dụng từ vựng TOEIC Speaking chủ đề Marketing

Đề bài:

"Some people think that email marketing is no longer effective. Do you agree or disagree with this statement?"

Yêu cầu: Hãy xây dựng câu trả lời của bạn (khoảng 45-60 giây) bằng cách sử dụng ít nhất 3 từ vựng trong danh sách dưới đây:

  • Cost-effective (Hiệu quả chi phí)

  • Target audience (Khách hàng mục tiêu)

  • Promotion (Quảng bá/Khuyến mãi)

  • Loyalty (Lòng trung thành)

  • Spam (Thư rác - từ liên quan)

Gợi ý dàn ý (Linear thinking):

  1. State opinion: Disagree (Không đồng ý).

  2. Point 1 (Cost): It is cost-effective compared to TV ads (Rẻ hơn quảng cáo TV).

  3. Point 2 (Targeting): Businesses can send promotions directly to the target audience who are already interested.

  4. Point 3 (Relationship): Regular emails help maintain customer loyalty.

  5. Conclusion: Therefore, it is still a powerful tool.

Bài tập vận dụng từ vựng TOEIC Speaking chủ đề Marketing

Đáp án bài tập từ vựng chủ đề Marketing (Answer key)

Bài tập 1: 1-C, 2-E, 3-D, 4-A, 5-B.

Bài tập 2:

  1. promote (động từ chỉ mục đích quảng bá).

  2. feedback (danh từ chỉ ý kiến phản hồi).

  3. target audience (danh từ chỉ đối tượng khách hàng).

  4. viral (cụm từ "go viral" - lan truyền nhanh).

  5. campaign (danh từ chỉ chiến dịch mùa hè).

Bài tập 3: Tham khảo phần câu trả lời mẫu ở dưới.

Câu trả lời mẫu (Sample response):

"I disagree that email marketing is ineffective. In my opinion, it is still a powerful tool for businesses.

First of all, it is very cost-effective. Unlike TV commercials that require a huge budget, sending emails costs almost nothing.

Secondly, it allows companies to send specific promotions directly to their target audience. For example, a clothing store can send discount codes to loyal customers on their birthdays.

Finally, regular updates help build brand loyalty by keeping the company name in the customer's mind. For these reasons, I believe email marketing is still essential."

("Tôi không đồng ý với quan điểm cho rằng tiếp thị qua email là không hiệu quả. Theo ý kiến của tôi, nó vẫn là một công cụ đắc lực cho các doanh nghiệp.

Đầu tiên, nó rất hiệu quả về mặt chi phí. Không giống như các quảng cáo truyền hình đòi hỏi ngân sách khổng lồ, việc gửi email hầu như không tốn kém gì.

Thứ hai, nó cho phép các công ty gửi các chương trình khuyến mãi cụ thể trực tiếp đến khách hàng mục tiêu của họ. Ví dụ, một cửa hàng quần áo có thể gửi mã giảm giá cho các khách hàng trung thành vào dịp sinh nhật của họ.

Cuối cùng, việc cập nhật thông tin thường xuyên giúp xây dựng lòng trung thành thương hiệu bằng cách giữ cho tên tuổi công ty luôn hiện diện trong tâm trí khách hàng. Vì những lý do này, tôi tin rằng tiếp thị qua email vẫn là điều thiết yếu.")

Chú ý cách phát âm các từ khóa: promote /prəˈməʊt/, audience /ˈɔː.di.əns/, loyalty /ˈlɔɪ.əl.ti/.

Đọc thêm: Từ vựng về hoạt động cơ thể người trong TOEIC Speaking Part 2 kèm bài tập

Tổng kết

Chủ đề Marketing trong bài thi TOEIC không chỉ dừng lại ở việc mua bán đơn thuần mà bao gồm cả các chiến lược, nghiên cứu thị trường và xây dựng thương hiệu. Việc nắm vững hệ thống từ vựng từ cơ bản (như ads, customer) đến nâng cao (như strategy, brand equity, demographics) sẽ giúp thí sinh tự tin xử lý cả phần Reading và Speaking.

Để vận dụng thành thạo các từ vựng TOEIC Speaking chủ đề Marketing vào bài thi thực tế và nâng cao toàn diện kỹ năng Speaking, người học có thể tham khảo Khóa học luyện thi TOEIC tại ZIM Academy.

Với lộ trình học tập được cá nhân hóa, đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm cùng hệ thống tài liệu và bài thi thử sát sườn với xu hướng ra đề mới nhất, ZIM Academy cam kết đồng hành giúp học viên khắc phục điểm yếu và chinh phục mục tiêu điểm số trong thời gian ngắn nhất.


TOEIC is a registered trademark of ETS. This product is not endorsed or approved by ETS.

Tham vấn chuyên môn
Võ Thị Hoài MinhVõ Thị Hoài Minh
GV
No pain, no gain – Tôi tin rằng quá trình học tập hiệu quả đòi hỏi sự nỗ lực nghiêm túc và có định hướng. Triết lý giáo dục của tôi tập trung vào việc nhận diện và phát huy năng lực cá nhân của từng học viên, từ đó hỗ trợ họ chinh phục mục tiêu. Tôi xây dựng môi trường học thân thiện, cởi mở nhưng có kỷ luật, kết hợp hài hòa giữa lý thuyết và thực hành, nhằm giúp người học hiểu sâu và ứng dụng linh hoạt kiến thức vào thực tế.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...