Ứng dụng Formative Assessment: Giải pháp cho vấn đề không biết học sinh có đang nghe hiểu không
Key takeaways
Một số cách ứng dụng Formative Assessment để giải pháp cho vấn đề "không biết học sinh có đang nghe hiểu không":
Listen and Raise hand
Listen and Move
Listen and Sequence
Pause and Predict
Trong quá trình dạy kỹ năng nghe, một trở ngại lớn mà giáo viên thường gặp chính là không biết liệu học sinh của mình có đang thực sự nghe hiểu nội dung audio hay không, hay đã đánh mất mạch thông tin từ những giây đầu tiên. Chính vì thế, bài viết sau đây sẽ giới thiệu cho người đọc những kỹ thuật đơn giản nhưng mang lại hiệu quả cao, trong đó có ứng dụng Formative Assessment: Giải pháp cho vấn đề "không biết học sinh có đang nghe hiểu không".
Vấn đề cốt lõi
Trong các giờ thực hành Listening, có một tình huống quen thuộc thường xảy ra ở nhiều lớp học, chính là khi giáo viên cho học sinh nghe một đoạn audio tầm 2 đến 3 phút nhưng gần như không thể nắm được tiến độ "theo" được bài của học sinh. Cho đến khi đoạn audio kết thúc, đến giai đoạn chữa bài thì những câu hỏi như “Có ai bị lạc mất thông tin từ những giây đầu tiên hay không?” hay “Có bao nhiêu em nắm được dấu hiệu chuyển ý của người nói?” mới được kiểm chứng.
Lúc này, học sinh dường như đã quên đi những chỗ mình gặp khó khăn trong lúc nghe, còn đối với những học sinh bị “lạc” ngay từ đoạn mở đầu thì gần như không thể duy trì sự tập trung cho cả phần nghe còn lại, kết quả là giáo viên mất toàn bộ cơ hội can thiệp sớm cũng như khó nắm được các điểm học sinh gặp vấn đề để kịp thời điều chỉnh phương pháp tiếp cận phù hợp hơn.
Định nghĩa Formative Assessment
Theo từ điển Cambridge [1]: “Formative Assessment is a form of assessment (= testing and making a judgment about someone's knowledge, ability, etc.) that happens while a student is being taught about a subject in order to check their progress, rather than at the end of a year or unit of work, or a particular test or activity intended to check progress in this way.”
Tức người đọc có thể hiểu rằng, Formative Assessment (Đánh giá quá trình) là một chuỗi các hoạt động đánh giá được giáo viên thực hiện xuyên suốt trong quá trình giảng dạy nhằm theo dõi sát sao tiến độ hiểu bài của học sinh ngay tại thời điểm đó chứ không phải là một bài kiểm tra đánh giá diễn ra ở cuối buổi học. Quá trình này giúp giáo viên đưa ra những phương án điều chỉnh phù hợp dành cho các hoạt động dạy và học tiếp theo cũng như cung cấp những sự hỗ trợ kịp thời nhằm nâng cao hiệu quả của buổi học.
Theo Black, P. và Wiliam, D.[2]: “Practice in a classroom is formative to the extent that evidence about student achievement is elicited, interpreted, and used by teachers, learners, of their peers, to make decisions about the next steps in instruction that are likely to be better, or better founded, than the decisions they would have taken in the absence of the evidence that was elicited”
(Tạm dịch: Thực hành trong lớp học được coi là mang tính hình thành (formative) khi bằng chứng về thành tích học tập của học sinh được thu thập, giải thích và sử dụng bởi giáo viên, người học hoặc đồng nghiệp của họ, nhằm đưa ra các quyết định về những bước tiếp theo trong giảng dạy mà các quyết định này có khả năng tốt hơn, hoặc có cơ sở hơn, so với những quyết định họ sẽ đưa ra nếu không có bằng chứng đã được thu thập đó.)
=> Nói tóm lại, theo Black, P. và Wiliam, D. thì một hoạt động đánh giá của giáo viên dành cho học sinh chỉ được xem là “Formative Assessment” (Đánh giá quá trình) khi nó được dùng để điều chỉnh các bước tiếp theo trong giảng dạy dựa trên những bằng chứng thực tế về mức độ hiểu bài của học sinh.

Giải thích Assessment for Learning
Theo Cambridge University Press[3]: “Assessment for Learning or AfL, is a teaching approach that generates feedback students can use to improve their performance. From a teacher’s perspective, this could be as simple as observing class discussions, asking questions and reviewing students’ work in progress. AfL is often immediate and informs changes you can make to your lesson straight away to make it more effective.”
(Tạm dịch: Assessment for Learning (AfL) là một phương pháp dạy học tạo ra những phản hồi hữu ích để học sinh có thể nâng cao năng lực của mình. Với giáo viên, điều này có thể đơn giản xuất hiện qua việc lắng nghe thảo luận trên lớp, đặt câu hỏi phù hợp, hoặc xem xét các bài làm đang trong quá trình hoàn thiện của học sinh. AfL thường diễn ra ngay tức thời và cung cấp thông tin giúp giáo viên điều chỉnh cách dạy ngay trong buổi học, qua đó làm cho bài giảng trở nên hiệu quả hơn.)
Như vậy, có thể nhận thấy rằng, khác với hình thức đánh giá tổng kết (summative assessment) thường được sử dụng phổ biến đối với cách dạy truyền thống khi giáo viên chỉ đưa ra đánh giá, nhận xét ở cuối mỗi buổi học hay cuối kỳ thông qua các bài kiểm tra, Assessment for Learning (AfL) sẽ tập trung vào những phản hồi ngay lập tức mà giáo viên sẽ cung cấp cho học sinh ngay khi buổi học đang diễn ra, những phản hồi được thực hiện theo thời gian thực sẽ giúp giáo viên nhanh chóng nhận diện ra những lỗ hỏng kiến thức cần được lấp đầy và thay đổi phương thức tiếp cận phù hợp hơn.

Tham khảo thêm:
Ứng dụng phương pháp Active Listening vào cải thiện IELTS Listening
Ứng dụng Active Listening và Passive Listening trong việc học tiếng Anh hiệu quả
Lợi ích của phương pháp Assessment for Learning
Đối với giáo viên
Assessment for Learning (AfL) là một phương pháp có tác động trực tiếp lên quá trình tổ chức bài giảng của giáo viên ngay trong buổi học, những thông tin thu thập được từ AfL có thể giúp giáo viên đưa ra những điều chỉnh kịp thời, từ đó nâng cao chất lượng giảng dạy, ví dụ như:
Điều chỉnh tốc độ “chạy giáo án”: thông qua một số dấu hiệu có thể quan sát được từ nét mặt, cử chỉ của học sinh trong lúc làm bài hoặc cách học sinh trả lời các câu hỏi nhỏ (bối rối, mất nhiều thời gian hay trả lời nhanh và chính xác), giáo viên sẽ phát hiện ra vấn đề mà người học đang gặp phải, từ đó đưa ra quyết định có nên tạm dừng việc “đi bài” để giải thích lại các khái niệm một lần nữa, cung cấp thêm các ví dụ minh họa hay chuyển sang nội dung tiếp theo. Có thể thấy, AfL đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin cho giáo viên để chọn được tốc độ giảng bài phù hợp với đại đa số các học sinh trong lớp, tránh việc những học sinh chậm hiểu bị bỏ lại phía sau hoặc những bạn tiếp thu nhanh sẽ dễ mất hứng thú.
Thay đổi chiến lược giảng dạy: nếu trong 20 giây đầu tiên, khi giáo viên cho học sinh nghe thử audio và yêu cầu họ cho biết cảm nhận của mình về bài nghe này (tốc độ nhanh chậm, từ vựng dễ hay khó…), giáo viên có thể điều chỉnh cách thức giúp học sinh tiếp cận bài nghe dựa trên những phản hồi đó. Ví dụ: nếu phần đông đều cho rằng bài nghe chứa quá nhiều từ vựng khó, giáo viên có thể điều chỉnh chiến lược dạy bằng cách giới thiệu trước một số từ mới (bao gồm cách phát âm và nghĩa của từ) trước khi cho học sinh nghe audio, thay vì áp dụng phương pháp truyền thống là nghe xong mới giải thích.
Xác định và phân hóa mức độ hiểu bài của từng nhóm học sinh: thông qua một số hoạt động trong quá trình nghe (sẽ được giới thiệu chi tiết ở phần “Giải pháp” trong bài viết này), không những giúp tăng tính tương tác trong lớp học mà còn giúp giáo viên xác định được nhóm học sinh nào đang theo được bài nghe, nhóm học sinh nào đang cần sự hỗ trợ thêm, từ đó có phương án xử lý cho từng đối tượng.
Đối với học sinh
Tăng khả năng nhận thức trong quá trình học: các hoạt động mà giáo viên triển khai dựa trên phương pháp Assessment for Learning (AfL) sẽ giúp học sinh tự nhìn nhận được vấn đề mà mình đang gặp phải, điểm mạnh và điểm yếu trong quá trình thực hiện đề thi nghe, từ đó điều chỉnh chiến lược tự học, ôn tập phù hợp.
Cải thiện mức độ hiểu bài và ghi nhớ kiến thức: các hoạt động tương tác trong lớp kèm theo sự hỗ trợ và phản hồi kịp thời từ giáo viên sẽ giúp người học ngay lập tức chữa được “lỗ hỏng kiến thức” cùa mình, đồng thời, tăng khả năng tập trung, khả năng ghi nhớ thông tin và kỹ năng hoạt động nhóm.
Giải pháp
Để đánh giá chính xác mức độ hiểu bài của học sinh trong các giờ Listening, giáo viên có thể áp dụng một số kỹ thuật theo thời gian thực, tuy đơn giản nhưng hiệu quả như sau:
Listen and Raise Hand
Cách thức triển khai:
Bước 1: Trước khi cho học sinh nghe đoạn audio, giáo viên có thể chọn 1 từ khóa hay một thông tin quan trọng được xuất hiện trong bài.
Bước 2: Giáo viên trao đổi và hướng dẫn học sinh thực hiện đúng theo yêu cầu của mình là “hãy giơ tay lên cao khi nghe thấy từ khóa này, tên riêng này hoặc thông tin này”.
Bước 3: Trong thời gian thực hành nghe audio, giáo viên chú ý quan sát những học sinh nào phản ứng đúng thời điểm, những học sinh nào để “miss” thông tin được yêu cầu, từ đó đánh giá khả năng “theo bài” của từng đối tượng.
Bước 4: Giáo viên đánh giá tổng thể tình trạng chung của cả lớp (số lượng học sinh hoàn thành yêu cầu) để cân nhắc các bước tiếp theo (cho nghe lại đoạn audio lần nữa hoặc chuyển sang nội dung khác).
Mục đích chính: giúp học sinh duy trì được khả năng tập trung trong suốt quá trình nghe, khơi gợi được sự hứng thú trong học tập, đồng thời giúp giáo viên nhận biết ngay mức độ theo bài của học sinh.
Listen and Move
Cách thức triển khai:
Bước 1: Trong khi audio đang phát một thông tin bất kỳ, giáo viên sẽ cho ngừng audio và đưa ra câu hỏi liên quan đến thông tin đó kèm theo một vài phương án khác nhau như một hình thức trắc nghiệm.
Bước 2: Giáo viên sẽ chia không gian lớp học thành một số khu vực nhất định tương ứng với các đáp án đã cho, sau đó học sinh sẽ được yêu cầu di chuyển đến khu vực chứa đáp án mà họ cho là đúng.
Bước 3: Giáo viên có thể hỏi lý do chọn đáp án đó của một vài học sinh để kiểm tra mức độ hiểu sâu và khuyến khích tạo sự tranh luận giữa các nhóm thuộc các khu vực riêng trong lớp.
Bước 4: Giáo viên quan sát sự phân bố của học sinh ở các đáp án cũng như lắng nghe phần biện luận của người học để đánh giá tỷ lệ hiểu bài của cả lớp và đưa ra quyết định có cần điều chỉnh bài giảng hay không.
Mục đích chính: giúp gia tăng sự tương tác và hứng thú trong lớp học, ngoài ra, không chỉ giúp giáo viên đánh giá chính xác hơn tỷ lệ học sinh hiểu bài hoặc không hiểu bài mà thông qua những chia sẻ của học sinh về lý do chọn phương án, giáo viên sẽ phát hiện được lỗi mà học sinh gặp phải nằm ở đâu, vì sao lại chọn sai đáp án (phát âm sai dẫn đến không hiểu từ vựng hay thiếu vốn từ), sau đó đưa ra hướng hỗ trợ kịp thời cho người học.
Listen and Sequence
Cách thức triển khai:
Bước 1: Giáo viên chuẩn bị một số các hình ảnh hoặc thẻ chứa các thông tin xuất hiện trong bài nghe theo đúng trình tự thời gian.
Bước 2: Giáo viên xáo trộn thứ tự của chúng lại với nhau và yêu cầu học sinh sắp xếp lại theo đúng trình tự trong khi nghe đoạn audio.
Bước 3: Sau khi kết thúc audio, giáo viên sẽ kiểm tra kết quả của cả lớp và rút ra kết luận chung về những đoạn thông tin mà đa số học sinh gặp khó khăn trong việc nắm bắt nội dung, dẫn đến sắp xếp sai trình tự.
Bước 4: Giáo viên có thể yêu cầu một số học sinh trình bày lý do vì sao sắp xếp thông tin theo trình tự đó để hiểu sâu hơn về vấn đề mà người học cần được hỗ trợ.
Mục đích chính: giúp học sinh nâng cao khả năng tư duy logic, đồng thời hỗ trợ giáo viên trong việc xác định nguyên nhân khiến người học không thể tiếp tục “theo kịp bài”, từ đó giáo viên có thể điều chỉnh phương pháp dạy phù hợp hơn.
Pause and Predict
Cách thức triển khai:
Bước 1: Giáo viên chọn ra một số nội dung hoặc thời điểm quan trọng xuất hiện trong audio và tạm ngừng phát audio ngay trước thời điểm đó.
Bước 2: Giáo viên yêu cầu học sinh dự đoán về những diễn biến sẽ xảy ra tiếp theo dựa trên những thông tin mà người nói đã nhắc đến trong đoạn audio được phát trước đó.
Bước 3: Sau khi một vài học sinh trình bày xong dự đoán của mình, giáo viên sẽ cho phát tiếp audio để kiểm chứng xem những sự kiện diễn ra tiếp theo có đúng như những gì người học đã dự đoán hay không.
Bước 4: Giáo viên phân tích những thông tin dữ liệu hoặc dấu hiệu mà học sinh cần lưu ý để đưa ra dự đoán đúng.
Mục đích chính: giúp học sinh nâng cao kỹ năng phân tích cũng như kỹ năng tổng hợp thông tin để đưa ra dự đoán mang tính logic nhất, đồng thời, dựa trên những dự đoán mà người học cung cấp, giáo viên sẽ rút ra những phương thức điều chỉnh bài giảng phù hợp.

Thực hành
Dưới đây là một đoạn audio tương tự như IELTS Listening Part 4 kèm theo đề bài và transcript mà giáo viên có thể dùng để áp dụng thử các giải pháp đã được giới thiệu ở trên, trong đó có ứng dụng Formative Assessment để giải pháp cho vấn đề "không biết học sinh có đang nghe hiểu không".
Audio IELTS Listening Part 4
Complete the notes below.
Write ONE WORD ONLY for each answer.
The development of jeans in fashion
Reason for the choice of the subject
They are 31 __________ but often ignored as a fashion item.
Jeans in men’s workwear
Jeans were originally made for 32 __________ in the 19th century.
A 33 __________ produced denim garments for labourers.
The design focused on durability and usefulness.
Larger pockets were necessary for certain types of 34 __________.
Jeans in women’s fashion
Women’s early jeans were less 35 __________ than men’s.
Designers were unsure whether women would accept denim.
Some jeans for women were linked together using 36 __________.
Early jeans were worn high on the 37 __________ under long tops.
Accessories like 38 __________ could be reached through seam openings.
Jeans remained modest and hidden for many years.
When styles became slimmer, the shape of jeans affected the woman’s 39 __________.
Small denim pouches became popular before the modern 40 __________.
Transcript (kèm vị trí xuất hiện đáp án)
Good morning everyone. Today, I’ve chosen to talk about a clothing item that has become one of the most recognisable symbols of global fashion: jeans. I picked jeans for two main reasons. First, almost everyone owns at least one pair, whether for work, leisure, or special occasions. And second, despite being such a common item, many people rarely think about how jeans have evolved or how much cultural influence they carry. They’re everywhere, yet often treated as an ordinary piece of clothing rather than an important fashion icon. Q31
Now, if we go back to the origins of jeans, we’ll see that they were never intended to be stylish. In the late 19th century, jeans were created as durable trousers for labourers working in harsh conditions. Q32 At that time, miners, railway workers, and farmers needed clothing that could withstand dirt, friction, and long hours of physical labour. A tailor would typically make these garments by hand, using heavy cotton fabric known as denim. Q33 The focus then was entirely on practicality: reinforced stitching, metal rivets, and deep pockets were added so workers could carry tools securely. Jeans became essential for people involved in physically demanding occupations. Q34
Of course, the story changed dramatically in the 20th century, especially for women. Early jeans for women were not very comfortable nor easy to wear. Q35 Manufacturers worried that women might consider denim too masculine, so they created designs that were looser and less noticeable in shape. Over time, however, social movements encouraged women to dress more freely and practically. As a result, designers began producing pairs of jeans connected with adjustable strings so wearers could customise the fit. Q36 These early versions often sat high on the waist and were worn under long blouses or tunics to maintain modesty. Q37
Women also personalised their jeans with decorative elements. Some added perfume or embroidered fabric inserts, which they could access through small openings in the seams. Q38 For decades, jeans remained mostly hidden under outer garments, but as fashion evolved, this began to change. When clothing styles shifted toward slimmer silhouettes, bulky or overly loose jeans disrupted a woman’s overall appearance. Q39 This encouraged designers to create smaller denim handbags, sometimes called mini-pouches, which eventually led to the modern handbag culture linked closely with denim fashion. Q40
Jeans have come a long way—from practical workwear to one of the most enduring symbols of fashion identity across the world.
Gợi ý cách triển khai hoạt động “Listen and Raise hand”
Bước 1: Trước khi cho học sinh nghe đoạn audio, giáo viên chọn ra một số từ khóa hay một số thông tin quan trọng xuất hiện rải rác xuyên suốt bài nghe. Sau đó, yêu cầu người học giơ tay lên khi nghe thấy chúng.
Một số từ khóa giáo viên có thể cân nhắc như: common item, durable trousers, physical labour, adjustable strings, decorative elements, handbag, practical workwear…
Một số thông tin quan trọng: người nói cho biết lý do thứ hai chọn chủ đề về “jeans”, người nói nhắc đến những đối tượng đầu tiên sử dụng quần jeans, người nói cho biết những chiếc quần jeans trong giai đoạn đầu thì khó cho phụ nữ để mặc,…
Bước 2: Giáo viên chia đoạn audio ra thành nhiều đoạn nhỏ, mỗi đoạn sẽ chứa từ khóa hoặc thông tin đã yêu cầu. Khi audio vừa phát qua chúng, giáo viên sẽ quan sát tỷ lệ học sinh giơ tay đúng thời điểm để quyết định điều chỉnh bài học ngay lập tức.
Bước 3: Nếu có từ 30-40% số học sinh trong lớp không bắt kịp thông tin, giáo viên sẽ tạm dừng 30 giây để tóm tắt lại ý chính vừa nghe, nhắc lại từ khóa, giúp học sinh lấy lại mạch nghe ngay lập tức.
Bước 4: Tiếp tục lặp lại các bước trên cho đến khi audio kết thúc.
Trên đây là bài viết tổng hợp các hoạt động mà giáo viên có thể dùng trong lớp học, trong đó có ứng dụng Formative Assessment: Giải pháp cho vấn đề "không biết học sinh có đang nghe hiểu không". Có thể thấy, việc đưa ra những sự đánh giá kịp thời trong quá trình giảng dạy đóng một vai trò rất lớn trong việc giúp giáo viên nhận ra vấn đề mà người học đang vướng mắc, từ đó cung cấp chính xác những sự bổ trợ phù hợp, giúp mang lại những trải nghiệm học tập tốt hơn cho học sinh.
Giải đáp thắc mắc về kiến thức tiếng Anh là nhu cầu thiết yếu của nhiều học viên trong quá trình học tập và ôn thi. ZIM Helper là diễn đàn trực tuyến chuyên nghiệp cung cấp giải đáp về kiến thức tiếng Anh cho người học đang luyện thi IELTS, TOEIC, luyện thi Đại học và các kỳ thi tiếng Anh khác. Diễn đàn được vận hành bởi đội ngũ High Achievers - những người đã đạt thành tích cao trong các kỳ thi, đảm bảo chất lượng thông tin và hướng dẫn chính xác cho người học. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn chi tiết.
Nguồn tham khảo
“ Meaning of formative assessment in English.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/formative-assessment. Accessed 16 November 2025.
“Developing the Theory of Formative Assessment.” Educational Assessment, Evaluation and Accountability, https://doi.org/10.1007/S11092-008-9068-5. Accessed 16 November 2025.
“Assessment for learning.” Cambridge international, https://www.cambridgeinternational.org/Images/271179-assessment-for-learning.pdf. Accessed 16 November 2025.

Bình luận - Hỏi đáp