Phương pháp Grammar - Translation & Ứng dụng để cải thiện IELTS Reading

Trong bài viết này, tác giả cung cấp những kiến thức cần thiết về GTM (Grammar Translation Method) và ứng dụng vào quá trình ôn luyện kĩ năng IELTS Reading. Từ đó có thể giúp người học có phương pháp tự học IELTS Reading hiệu quả và tiết kiệm thời gian.
phuong phap grammar translation ung dung de cai thien ielts reading

Trong quá trình luyện thi IELTS Reading, một vấn đề chủ yếu khiến người học khó đạt band cao là thiếu từ vựng. Cho dù đã luyện tập nhiều đề, điểm Reading của thí sinh vẫn không cải thiện. Lý do cho vấn đề này là vì người học chưa có phương pháp hiệu quả và không phải làm nhiều đề sẽ đảm bảo cải thiện kĩ năng đọc hiểu.

Trong bài viết này, tác giả cung cấp những kiến thức cần thiết về phương pháp Grammar Translation Method (GTM) và ứng dụng vào quá trình ôn luyện kĩ năng Reading. Từ đó có thể giúp người học có phương pháp tự học Reading hiệu quả và tiết kiệm thời gian.

Key takeaways

  1. Grammar Translation Method (Ngữ pháp - dịch) - GTM là phương pháp sử dụng kĩ năng dịch và hệ thống ngữ pháp bài bản trong quá trình học ngôn ngữ

  2. GTM có ưu điểm là dễ áp dụng và giúp người học phát triển vốn từ vựng hiệu quả. Tuy nhiên, GTM dễ khiến người học mất tập trung và dễ gây chán nản khi học.

  3. Cần đa dạng hóa nội dung dịch và kết hợp kĩ năng nói trong quá trình học phương pháp GTM.

  4. Áp dụng GTM để nâng cao từ vựng, ngữ pháp, kĩ năng viết trong quá trình luyện IELTS Reading.

Grammar Translation Method (Ngữ pháp dịch)

Grammar Translation Method là gì?

Phương pháp giảng dạy và học Grammar Translation (viết tắt là GTM) được sử dụng bởi giáo viên và học sinh học ngôn ngữ vào thế kỉ 19. GTM còn được gọi là Classical Method (phương pháp cổ điển) vì trong thời kì đầu, GTM được sử dụng để dạy và học ngôn ngữ cổ như Latinh và Hy Lạp. GTM sử dụng ngữ pháp và kĩ năng dịch là những hoạt động dạy và học chủ yếu. Dù đã tồn tại từ lâu và tương đối truyền thống, GTM vẫn có nhiều ưu điểm và có thể giúp người học cải thiện trong quá trình học ngôn ngữ nếu được thiết kế phù hợp với trình độ. Hai đặc điểm chính của GTM là:

  • Người học phát triển tốt kiến thức về hệ thống ngữ pháp.

  • Người học phát triển tốt kĩ năng dịch từ ngôn ngữ thứ nhất sang ngôn ngữ thứ hai và ngược lại. GTM coi việc nghiên cứu một ngôn ngữ là ghi nhớ các quy tắc để có thể vận dụng hệ thống hình thái và cú pháp của nó. Theo đó, trọng tâm của phương pháp nằm ở độ chính xác của việc dịch văn bản.

Cho đến ngày nay, phương pháp GTM vẫn được áp dụng để giảng dạy và học tiếng nước ngoài. GTM được sử dụng để giúp người học có thể đọc và hiểu được văn học nước ngoài. Thông qua GTM, người học có thể nắm được ngữ pháp của ngôn ngữ cần học mà còn củng cố ngữ pháp của ngôn ngữ mẹ đẻ và cải thiện kĩ năng viết. Ngoài ra, GTM còn giúp người học phát triển kĩ năng tư duy.

Nguyên tắc cơ bản của GTM

  • Khi sử dụng GTM là phương pháp giảng dạy, đây là phương pháp lấy giáo viên làm trung tâm và không có sự tương tác nhiều giữa người học.

  • GTM coi việc học ngôn ngữ là khả năng đọc và dịch; và ngôn ngữ văn chương có phần phức tạp hơn ngôn ngữ nói. Do đó, GTM không chủ trọng vào kĩ năng nghe và nói.

  • Trọng tâm của GTM là độ chính xác của ngữ pháp. Do đó, ngữ pháp được giảng dạy một cách có hệ thống theo giáo trình chi tiết.

  • Người học cần ghi nhớ từ vựng được học thông qua quá trình dịch đoạn văn.

Ví dụ về phương pháp GTM

Trong phần này, tác giả cung cấp một ví dụ cụ thể của một lớp học ngôn ngữ áp dụng phương pháp GTM để người học có cái nhìn tổng quát. Quá trình lớp học diễn ra như sau (Một số bước có thể giản lược tùy theo lượng thời gian của một tiết học) :

Bước 1: Người học đọc và dịch sơ lược một đoạn văn cho trước để hiểu nội dung chính

(để phát triển khả năng đọc hiểu và dịch ngôn ngữ văn học - literary language).

Bước 2: Giáo viên cung cấp từ vựng mới

Bước 3: Người học đọc lại bài đọc và trả lời câu hỏi đọc hiểu

(Tập trung phát triển kĩ năng đọc và viết thay vì nghe và nói)

Bước 4: Giáo viên kiểm tra và cung cấp đáp án đúng

Bước 5: Giáo viên cung cấp quy tắc ngữ pháp trong bài đọc

Bước 6: Người học đưa ra ví dụ áp dụng quy tắc ngữ pháp

Bước 7: Người học ôn tập từ mới thông qua các dạng bài tìm từ đồng nghĩa, trái nghĩa, điền từ vào chỗ trống v.v, các dạng thì và động từ bất quy tắc

Bước 8: Người học tự đặt câu với từ mới đã học được

(giúp người học hiểu ngữ cánh sử dụng từ vựng)

Bước 9: Giáo viên đưa ra một chủ đề liên quan đến bài đọc, yêu cầu người học viết bài viết về chủ đề đó

(nâng cao kiến thức thông qua đoạn văn đã đọc hiểu)

Ưu và nhược điểm của GTM

Ưu điểm

Phát triển vốn từ vựng và ngữ pháp hiệu quả

Phương pháp GTM giúp người học phát triển vốn từ vựng và ngữ pháp hiệu quả. Theo thang đo mức độ nhận thức Bloom (Bloom’s Taxonomy), việc học cần trải qua 6 mức độ đó là :

Ghi nhớ → Hiểu → Áp dụng → Phân tích → Đánh giá → Sáng tạo.

Do đó, việc người học ôn tập từ vựng và ngữ pháp trong đoạn văn đọc hiểu cũng chính là việc thực hiện bước 1,2,3 trong Bloom’s Taxonomy.

Ví dụ: Khi người học học từ “effect” , người học cần ghi nhớ từ này (Remembering), hiểu rõ ý nghĩa (Understanding), có thể sử dụng linh hoạt ở nhiều ngữ cảnh để biểu đạt trọn vẹn ý nghĩa (Applying). Các mức cao hơn, có thể phân biệt “effect” khác với “impact” ở điểm nào, và có thể tự tạo ra câu văn, bài viết sử dụng từ vựng đã học.

image-alt

Dễ áp dụng

GTM dễ áp dụng với người mới bắt đầu học với quá trình cơ bản là : Gặp từ mới và ngữ pháp mới → Tra ý nghĩa qua từ điển → Đọc và dịch bài → Trả lời câu hỏi → Học từ mới và ngữ pháp.

Xem thêm: Cải thiện khả năng đọc hiểu IELTS Reading bằng kỹ thuật dự đoán nội dung

Nhược điểm

Dễ gây nhàm chán

Do GTM được tổ chức với giáo viên làm trung tâm nên không có sự tương tác giữa người học với nhau, phương pháp này không tránh khỏi việc khiến cho người học cảm thấy nhàm chán. Vì vậy, người học có thể dễ mất tập trung hoặc hứng thú nếu duy trì trong thời gian dài.

Có thể khiến phản xạ ngôn ngữ chậm lại

Nếu áp dụng không đúng cách, GTM có thể khiến phản xạ ngôn ngữ của người học bị chậm lại. Thay vì rèn luyện khả năng phản xạ ngôn ngữ tức thì, người học làm quen với GTM sẽ cần mất thời gian hơn khi tiếp nhận ngôn ngữ mới thông qua các bước: nghe → kiểm tra ngữ pháp/ dịch → hiểu.

Cách khắc phục nhược điểm của GTM trong quá trình học

Kết hợp kĩ năng nói trong quá trình đọc – dịch

Sau khi hoàn thiện các bước đọc hiểu, người học có thể tóm tắt lại nội dung của bài đọc và sử dụng các từ vựng đã học, nói thành tiếng. Hoạt động này cần thực hiện trên lớp và giáo viên có thể sửa lại phát âm và cách diễn đạt.

Lựa chọn văn bản phù hợp

Thay vì đọc các bài đọc cao hơn so với trình độ, khiến người học dễ nản, giáo viên nên cung cấp cho người học các đoạn thông tin phù hợp với khả năng ngôn ngữ hiện tại để có thể hiểu sơ lược đoạn văn. Ngoài ra, người học có thể đa dạng hóa các dạng thông tin, có thể lựa chọn dịch video, phim thay vì chỉ dịch mỗi văn bản. Điều này sẽ giúp quá trình đọc – dịch đỡ nhàm chán mà còn có thể cải thiện kĩ năng nghe.

Sử dụng tiếng Anh thường xuyên

Để tránh việc giảm sự phản xạ ngôn ngữ, người học cần có thói quen hòa mình vào tiếng Anh trong cuộc sống hàng này ngay cả trong suy nghĩ, tự nói chuyện, các vật dụng quen thuộc

Ứng dụng GTM để cải thiện kỹ năng IELTS Reading

Trong phần này, tác giả cung cấp ví dụ cụ thể cách ứng dụng phương pháp GTM trong quá trình tự luyện đề thi IELTS Reading.

Cùng phân tích đoạn văn sau:

HOW EFFECTIVE ARE CONSERVATION EFFORTS?

While many organisations put a considerable amount of effort into conservation projects, it is just not enough. Many of these efforts are effective short term, but in the long term they simply do not work, due to a number of factors.

Whilst there remains a demand for exotic animals in society, endangered species will always be at risk of being hunted and poached. Poachers often target larger animals – animals which take a long time to repopulate, such as rhinos and elephants. The poachers are clever and use methods which are sometimes completely undetectable. A recent case involved 300 elephants being killed in Zimbabwe’s largest nature reserve. Poachers put poison in the water holes, killing hundreds of elephants and destroying an entire ecosystem.

Captive breeding is perhaps the most effective method of protecting animals from extinction, but this also has its problems. First, releasing animals from captive environments could introduce disease into wild populations. Secondly, after several generations in captivity, species could become less able to survive in the wild. Would they know how to hunt for food? Or how not to be killed by other animals?

Perhaps the biggest problem facing endangered species, however, is the increasing population of the human race. Although conservation measures have helped to prevent humans from completely destroying all natural habitats, human invasion will always be one of the greatest risks to threatened species.

(Mindset for IELTS 2 p.111)

image-alt

Bước 1: Đọc sơ lược đoạn văn để hiểu nội dung chính

Bước 2: Gạch chân từ và ngữ pháp mới trong đoạn, tra từ điển và ghi chú lại (người học chú ý không nên tập trung học và ghi nhớ các từ vựng mang tính chất thuật ngữ vì nó không giúp tăng khả năng phát triển từ vựng)

Trong quá trình tra từ điển, người học cần sử dụng từ điển Anh Anh để hiểu phần định nghĩa, trong trường hợp vẫn không hiểu thì mới tra đến từ điển Anh – Việt.

  • To put an effort into (v) = to make an effort to : physical or mental activity needed to achieve something, or an attempt to do something (nỗ lực làm gì)

  • To repopulate (v): ( phục hồi dân số)

(of plants and animals) to produce enough young plants or animals to replace plants or animals that have died

to go and live in a place that people have moved away from, or to cause people to do this

  • Undetectable (a): that can not be noticed or discovered (không thể nhận ra, phát hiện ra)

  • To protect sb/sth from + N/Ving (v): to keep someone or something safe from injury, damage, or loss (bảo vệ ai/cái gì khỏi nguy hiểm)

  • To prevent sb from Ving (v): to stop something from happening or someone from doing something

  • Invasion (n): the act of entering a place by force, often in large numbers (sự xâm lăng)

Bước 3: Đọc lại đoạn văn và trả lời câu hỏi, kiểm tra đáp án:

Questions 1-4

Do the following statements agree with the claims of the writer in Reading Passage?

In boxes 1-4 on your answer sheet, write

YES if the statement agrees with the claims of the writer

NO if the statement contradicts the claims of the writer

NOT GIVEN if it is impossible to say what the writer thinks about this

  1. Captive breeding programmes ensure that animals can cope in their natural habitat.

  2. Poachers are good at hiding the way in which they kill animals.

  3. Releasing animals into the wild after captive breeding has led to infections spreading.

  4. Conservation projects have not made any impact on saving natural habitats

Đáp án:

  1. No ( đoạn 3 dòng 3)

  2. Yes (đoạn 2 dòng 4)

  3. Yes ( đoạn 3 dòng 2)

  4. No (đoạn 4 dòng 2)

Bước 4: Phân tích câu hỏi

Đối với các dạng bài trong IELTS Reading, ngoài việc học từ vựng, người học cần phân tích cách câu hỏi đã paraphrase đối tượng trong bài như thế nào. Hãy xét từng câu hỏi trong đoạn văn trên:

“Captive breeding programs” là từ không thay thế được, người đọc có thể nhận ra dễ dàng trong đoạn văn. Nên từ này có thể làm dấu hiệu để khoanh vùng thông tin.

animals” được thay thế cho “species

cope in their natural habitat” được thay thế cho “survive in the wild

Tương tự, người học có thể phân tích những câu hỏi còn lại. Việc phân tích như vậy sẽ giúp người học học được cách paraphrase và quen với cách sử dụng từ theo nhiều cách khác nhau.

Bước 5: Đọc và dịch lại bài đọc

Bài dịch:

Mặc dù nhiều tổ chức đã nỗ lực đáng kể vào các dự án bảo tồn, nhưng điều đó là chưa đủ. Nhiều trong số những nỗ lực này có hiệu quả trong thời gian ngắn, nhưng về lâu dài, chúng không hiệu quả do một số yếu tố.

Trong khi nhu cầu về các loài động vật ngoại lai vẫn còn trong xã hội, các loài có nguy cơ tuyệt chủng sẽ luôn có nguy cơ bị săn bắt trộm. Những kẻ săn trộm thường nhắm vào các loài động vật lớn hơn – những loài động vật mất nhiều thời gian để phục hồi số lượng cá thể trong môi trường của chúng, chẳng hạn như tê giác và voi. Những kẻ săn trộm rất thông minh và sử dụng các phương pháp đôi khi hoàn toàn không thể phát hiện được. Một trường hợp gần đây liên quan đến 300 con voi bị giết trong khu bảo tồn thiên nhiên lớn nhất của Zimbabwe. Những kẻ săn trộm bỏ thuốc độc vào các hố nước, giết chết hàng trăm con voi và phá hủy toàn bộ hệ sinh thái.

Nuôi nhốt (Captive breeding) có lẽ là phương pháp hiệu quả nhất để bảo vệ động vật khỏi nguy cơ tuyệt chủng, nhưng cũng có một vài vấn đề. Thứ nhất, thả động vật ra khỏi môi trường nuôi nhốt có thể làm lây lan bệnh tật vào quần thể hoang dã. Thứ hai, sau nhiều thế hệ bị giam cầm, các loài có thể trở nên ít có khả năng sống sót trong tự nhiên. Liệu chúng có biết cách săn lùng thức ăn? Hay làm thế nào để không bị giết bởi những con vật khác?

Tuy nhiên, có lẽ vấn đề lớn nhất mà các loài có nguy cơ tuyệt chủng phải đối mặt là dân số ngày càng tăng của loài người. Mặc dù các biện pháp bảo tồn đã giúp ngăn chặn con người hủy hoại hoàn toàn tất cả các môi trường sống tự nhiên, sự xâm lấn của con người sẽ luôn là một trong những rủi ro lớn nhất đối với các loài bị đe dọa.

Bước 6: Ôn tập từ vựng và ngữ pháp bằng cách đặt câu

  • My city is repopulated by the inhabitants who were moved from their homes 20 years ago.

  • The virus is undetectable in his blood.

  • The governments need to introduce conservation programs to protect animals from extinction

  • The governments should prevent residents from throwing gabage into the ground to protect the

  • environment.

  • He regards the tapping of his phone as an invasion of his privacy.

Bước 7: Viết tóm tắt lại đoạn văn hoặc lựa chọn 1 chủ đề liên quan đến đoạn văn và viết lại.

Ví dụ đoạn tóm tắt:

How effective are conservation efforts

Some endangered animlas are at risk of being poached. Poachers often hunt for animals which are larger and take a long time to repopulate. In order to prevent this problem, many organizations make efforts to introduce conservation programs, ome of which is captive breeding. Although it is effective at some extent, this program has some problems regarding to spreading diseases, making animals become hard to cope in their natural habitat. Besides, the human invasion is the biggest threat to the survival of endangered species.

(Một số loài động vật quý hiếm có nguy cơ bị săn trộm. Những kẻ săn trộm thường săn lùng những động vật lớn hơn và mất nhiều thời gian để tái phục hồi. Để ngăn chặn vấn đề này, nhiều tổ chức nỗ lực giới thiệu các chương trình bảo tồn, một số trong số đó là nhân giống nuôi nhốt. Mặc dù có hiệu quả ở một mức độ nào đó, nhưng chương trình này có một số vấn đề liên quan đến lây lan dịch bệnh, khiến động vật trở nên khó đối phó với môi trường sống tự nhiên của chúng. Bên cạnh đó, sự xâm lấn của con người là mối đe dọa lớn nhất đối với sự tồn tại của các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

Bước 8: Ghi nhớ từ vựng

Để ghi nhớ từ vựng, người học có thể sử dụng ứng dụng Flash card để học từ vựng và việc tiếp xúc với từ vựng đó lặp đi lặp lại sẽ giúp ghi nhớ từ vựng trong thời gian dài. Tuy nhiên, việc ứng dụng Flash card chỉ giúp người học ở mức độ đầu tiên (Remembering) trong thang đo mức độ nhận thức (Bloom’s Taxonomy). Do đó, người học cần chú trọng vào bước áp dụng (Apply) bằng việc viết lại câu sử dụng từ mới, ngữ pháp mới và áp dụng vào chính bài viết của mình.

Tổng kết

Trong bài viết này, tác giả đã cung cấp khái niệm về Grammar Translation Method (GTM) và cách ứng dụng phương pháp này trong quá trình đọc hiểu một bài IELTS Reading. Hy vọng rằng người học có thể áp dụng để nâng cao tính hiệu quả trong việc đọc hiểu, qua đó cải thiện điểm số Reading của mình.


Nguồn tham khảo:

"Grammar-Translation Method." Literary Theory and Criticism, 9 Nov. 2020, literariness.org/2020/11/09/grammar-translation-method/.

"Bloom’s Taxonomy." Vanderbilt University, cft.vanderbilt.edu/guides-sub-pages/blooms-taxonomy/.

Mindset for IELTS 2. Student's Book and Online Modules with Testbank. 2017.

Larsen-Freeman, Diane. Techniques and Principles in Language Teaching. Oxford U, 2000. 

“English Dictionary, Translations & Thesaurus.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/.

Lộ trình ôn luyện IELTS cụ thể và hiệu quả là yếu tố then chốt giúp người học đạt được điểm cao. Học thử khóa học luyện thi IELTS tại ZIM để trải nghiệm hôm nay.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu