Viết đoạn văn miêu tả ngôi trường bằng tiếng Anh – Bài viết tham khảo

Bài viết sẽ giới thiệu một số từ vựng và cấu trúc câu, cũng như dàn bài gợi ý và bài mẫu cho đề bài viết đoạn văn miêu tả ngôi trường bằng tiếng Anh.
Trần Linh Giang
13/11/2023
viet doan van mieu ta ngoi truong bang tieng anh bai viet tham khao

Bước vào chương trình tiếng Anh THCS, các em học sinh lớp 6 sẽ cần biết cách lên ý tưởng, lập dàn bài cũng như diễn đạt qua văn viết bằng các từ vựng và cấu trúc câu theo yêu cầu của đề ra. Viết đoạn văn miêu tả ngôi trường bằng tiếng Anh là một trong những đề bài đầu tiên và thường gặp nhất ở cấp học này. Vì vậy, bài viết sẽ giới thiệu một số từ vựng và cấu trúc câu, cũng như dàn bài gợi ý và một số bài làm mẫu tham khảo cho chủ đề này.

Key takeaways

1. Từ vựng tiếng Anh về trường học: classmate, favourite, activity, smart, uniform, boarding school, international, subject, interesting, club.

2. Các cấu trúc câu miêu tả ngôi trường:

  • My school is called …

  • My favourite + noun + is …

  • The school has + number + countable noun

  • There is/are + countable noun + in the school

  • Students + adverb of frequency + verb + in class

  • I + adverb of frequency + verb + during recess.

3. Dàn ý viết đoạn văn miêu tả ngôi trường bằng tiếng Anh.

4. 5 bài mẫu viết đoạn văn miêu tả ngôi trường bằng tiếng Anh (trường THCS, trường quốc tế, trường nội trú).

Từ vựng tiếng Anh về trường học (school)

Từ vựng về trường học

1. Classmate (n) / ˈklɑːsmeɪt/: bạn cùng lớp.

Ví dụ: I usually talk to my classmates during recess. (Tôi thường nói chuyện với các bạn cùng lớp vào giờ ra chơi.)

2. Favourite (adj) / ˈfeɪvərɪt/: được yêu thích, yêu thích nhất.

Ví dụ: My favourite food is fish. (Món ăn yêu thích của tôi là cá.)

3. Activity (n) / ækˈtɪvəti/: hoạt động.

Ví dụ: We take part in a lot of activities at school. (Chúng tôi tham gia rất nhiều hoạt động ở trường.)

4. Smart (adj) /smɑːt/: bảnh bao, thông minh.

Ví dụ: Nam wants to look smart for his first day of school. (Nam muốn mình trông thật bảnh bao trong ngày đầu tiên tới trường.)

5. Uniform (n) / ˈjuːnɪfɔːm/: đồng phục.

Ví dụ: Students have to wear uniforms on Mondays. (Học sinh phải mặc đồng phục vào mỗi thứ Hai.)

6. Boarding school (n phr.) / ˈbɔːdɪŋ skuːl/: trường nội trú.

Ví dụ: Hoa goes to a boarding school, so she only comes home on weekends. (Hoa học trường nội trú, nên cô ấy chỉ về nhà vào cuối tuần.)

7. International (adj) / ˌɪntəˈnæʃᵊnᵊl/: quốc tế, mang tính quốc tế.

Ví dụ: People all around the world can study at this international school. (Người dân từ khắp nơi trên thế giới đều có thể theo học tại ngôi trường quốc tế này.)

8. Subject (n) / ˈsʌbʤɪkt/: môn học.

Ví dụ: What subjects are you studying tomorrow? (Bạn sẽ học những môn học gì vào ngày mai?)

9. Interesting (adj) / ˈɪntrɛstɪŋ/: thú vị, lý thú.

Ví dụ: The lessons are very interesting. (Những bài học đều rất thú vị.)

10. Club (n) / klʌb/: câu lạc bộ.

Ví dụ: Phong wants to join the art club. (Phong muốn tham gia câu lạc bộ hội họa.)

Xem thêm: Tổng hợp từ vựng các môn học bằng tiếng Anh.

Các cấu trúc câu miêu tả ngôi trường bằng tiếng Anh

Các cấu trúc câu

My school is called …

Nghĩa: Tên của trường là …

Ví dụ:

  • My school is called Le Van Thiem Secondary School. (Trường tôi tên là Trường THCS Lê Văn Thiêm.)

  • My school is called Moonlight Boarding School. (Trường tôi là trường nội trú Moonlight.)

My favourite + noun + is …

Nghĩa: Thứ gì đó mà tôi yêu thích nhất là …

Ví dụ:

  • My favourite subject is Maths. (Môn học yêu thích nhất của tôi là Toán.)

  • My favourite teacher is Mrs. Le. (Cô giáo tôi yêu quý nhất là cô Lê.)

The school has + number + countable noun

Nghĩa: Trường có số lượng gì đó là …

Ví dụ:

  • The school has 50 teachers. (Trường có 50 giáo viên.)

  • The school has 20 classrooms. (Trường có 20 phòng học.)

  • The school has 1000 students in 4 grades; with 5 classes in each grade. (Trường có 1000 học sinh trong 4 khối lớp, với 5 lớp trong mỗi khối.)

There is/are + countable noun + in the school

Nghĩa: Có (những) cái gì đó trong trường.

Ví dụ:

  • There is a big library and 4 computer rooms in the school. (Có một thư viện lớn và 4 phòng máy tính trong trường.)

  • There is a garden behind the school and a playground in front. (Có một khu vườn phía sau trường và một sân chơi ở phía trước.)

  • There are several clubs in the school. (Có một vài câu lạc bộ trong trường.)

Students + adverb of frequency + verb + in class

Nghĩa: Học sinh làm việc gì đó trong lớp với tần suất như thế nào đó.

Ví dụ:

  • Students rarely talk in class. (Học sinh hiếm khi nói chuyện trong giờ học.)

  • Students often pay attention and listen to the lessons carefully. (Học sinh thường chú ý và lắng nghe bài giảng một cách cẩn thận.)

I + adverb of frequency + verb + during recess

Nghĩa: Tôi làm việc gì đó trong giờ nghỉ với tần suất như thế nào đó.

Ví dụ:

  • I usually play sports with my friends during recess. (Tôi thường chơi thể thao với bạn bè trong giờ nghỉ.)

  • I sometimes read books during recess. (Thỉnh thoảng tôi sẽ đọc sách vào giờ nghỉ.)

Tìm hiểu thêm: Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh 6 Global Success.

Dàn ý viết đoạn văn miêu tả ngôi trường bằng tiếng Anh

Dàn ý

Mở đoạn: Giới thiệu chung về ngôi trường (tên, loại trường, địa điểm,…)

Thân đoạn:

  • Miêu tả qua về ngoại hình của ngôi trường.

  • Nêu số lượng giáo viên, học sinh, lớp học trong trường.

  • Miêu tả về thầy cô giáo, bạn bè.

  • Giới thiệu qua một số môn học tiêu biểu, miêu tả môn học yêu thích nhất.

  • Miêu tả các hoạt động ngoài giờ lên lớp.

Kết đoạn: Tóm tắt đoạn, nói về tình cảm dành cho ngôi trường.

Viết đoạn văn miêu tả ngôi trường bằng tiếng Anh ngắn gọn

Đoạn văn mẫu 1

My school is called Nguyen Du Lower Secondary School. It's a local public school in the centre of our small city. The school has around 500 students and 20 classrooms. Our teachers are friendly and kind, and my classmates are wonderful and hard-working. We study many subjects, but my favourite is English. I love learning new words and how to use them in this class. During recess, we often play football in the playground. In my school, students have to wear uniforms, which are white shirts and black pants. It makes us all look clean and smart. There is also an interesting environmental club where we learn about nature and how to protect it. I usually go to this club during my free time. I really love my school. It's a great place to learn and make friends.

Dịch nghĩa:

Trường của tôi có tên là Trường THCS Nguyễn Du. Đó là một trường công lập nằm ở trung tâm thành phố nhỏ của chúng tôi. Trường có khoảng 500 học sinh và 20 phòng học. Các thầy cô giáo của chúng tôi thân thiện và hiền từ, và các bạn cùng lớp của tôi thật tuyệt vời và chăm chỉ. Chúng tôi học nhiều môn, nhưng môn yêu thích của tôi là Tiếng Anh. Tôi yêu thích việc học từ mới và cách sử dụng chúng trong môn học này. Trong giờ nghỉ, chúng tôi thường đá bóng trên sân chơi. Tại trường của tôi, học sinh phải mặc đồng phục, gồm áo sơ mi trắng và quần đen. Điều này làm cho chúng tôi trông sạch sẽ và bảnh bao. Ngoài ra, còn có một câu lạc bộ môi trường thú vị nơi chúng tôi học về thế giới tự nhiên và cách bảo vệ nó. Thường thì tôi tham gia câu lạc bộ này nếu có thời gian rảnh. Tôi thực sự yêu trường của mình. Nơi đây rất phù hợp để học tập và kết bạn.

Đoạn văn mẫu 2

I go to Sunshine International School. It's an international school, far away from the city centre. The school has over 1000 students. There are 40 classrooms, and our teachers come from all around the world. My classmates are from different countries, which makes learning very interesting. We use English to talk to each other. My favourite subject at this school is English. Learning a new language is so interesting. During recess, we have a lot of activities to choose from, like music, art, and sports. I joined the art club earlier this year. At school, we don't have uniforms, and we are free to wear what we want. The international environment here is amazing, and I feel lucky to be a part of it.

Dịch nghĩa:

Tôi học tại Trường Quốc tế Sunshine. Đó là một trường quốc tế, cách xa trung tâm thành phố. Trường có hơn 1000 học sinh. Có 40 phòng học, và các thầy cô giáo của chúng tôi đến từ khắp nơi trên thế giới. Bạn cùng lớp của tôi đến từ các nước khác nhau, điều này làm cho việc học trở nên rất thú vị. Chúng tôi sử dụng tiếng Anh để trò chuyện với nhau. Môn học yêu thích của tôi ở trường này là Tiếng Anh. Học một ngôn ngữ mới thật sự thú vị. Trong giờ nghỉ, chúng tôi có nhiều hoạt động để chọn, như âm nhạc, hội họa và thể thao. Tôi tham gia câu lạc bộ hội họa vào đầu năm nay. Ở trường, chúng tôi không phải mặc đồng phục và có quyền mặc những gì chúng tôi muốn. Môi trường quốc tế ở đây thật tuyệt vời, và tôi cảm thấy may mắn khi được là một phần của nó.

Đoạn văn mẫu 3

I go to Crestwood Boarding School. It's a great boarding school in the countryside. The school has about 300 students, and we do not go home until weekends. The teachers here are not only intelligent but also caring and gentle. My classmates have become like my own family. At Crestwood, we study many difficult subjects, and my favourite is Maths. It is always interesting to learn about numbers. After classes, we take part in activities in the art club and the sports club. I often go to the sports club because I love football. Students all wear uniforms - blue shirts and white pants. They make us look smart. I enjoy my time here at Crestwood very much.

Dịch nghĩa:

Tôi học tại Trường nội trú Crestwood. Đó là một trường nội trú tuyệt vời nằm ở nông thôn. Trường có khoảng 300 học sinh, và chúng tôi không về nhà cho đến cuối tuần. Các thầy cô giáo ở đây không chỉ thông minh mà còn chu đáo và hiền từ. Bạn cùng lớp của tôi đã trở thành như gia đình của tôi. Tại Crestwood, chúng tôi học nhiều môn rất khó, và môn yêu thích của tôi là Toán. Được học về những con số thực sự rất thú vị. Sau giờ học, chúng tôi tham gia vào các hoạt động ở câu lạc bộ hội họa và câu lạc bộ thể thao. Tôi thường tham gia câu lạc bộ thể thao vì tôi yêu bóng đá. Tất cả học sinh đều mặc đồng phục - áo sơ mi màu xanh và quần màu trắng. Chúng khiến cho chúng tôi trông rất bảnh bao. Tôi thực sự thích thời gian tôi được học tại Crestwood rất nhiều.

Đoạn văn mẫu 4

My school is called Bac Ha Lower Secondary School. It's a public school in the countryside, so it is very quiet here. The school has 20 teachers and around 300 students. I think the teachers are all kind and gentle, and the students are very friendly. In my class, there are 25 students. Mr. Binh is my favourite teacher, and he teaches us Science, so I love that subject very much. We have Science class twice a week. During recess, I often play football with my friends. I am very good at football, so my team usually wins every match. I enjoy going to school because of my classmates and the fun activities we do together.

Dịch nghĩa:

Trường của tôi có tên là Trường Trung học cơ sở Bắc Hà. Đó là một trường công lập nằm ở nông thôn, vì vậy ở đây rất yên tĩnh. Trường có 20 giáo viên và khoảng 300 học sinh. Tôi nghĩ rằng các thầy cô giáo đều tử tế và hiền lành, và học sinh rất thân thiện. Trong lớp của tôi có 25 học sinh. Thầy Bình là thầy giáo tôi yêu quý nhất, và thầy dạy môn Khoa học, nên tôi rất thích môn học ấy. Chúng tôi học Khoa học hai lần một tuần. Trong giờ giải lao, tôi thường chơi bóng đá cùng bạn bè. Tôi rất giỏi đá bóng, nên đội của tôi thường thắng trong mọi trận đấu. Tôi thích đi học vì bạn cùng lớp và những hoạt động mà chúng tôi làm cùng nhau.

Đoạn văn mẫu 5

My school is known as Smart Academy. It's a private school in a big city. The school has 25 teachers and 350 students. In my class, there are 30 classmates. My favourite subject is Informatics because it is about computers, and I find it really interesting. We have Informatics classes twice a week, and every time, I get really excited. I usually play chess with my friends during recess. We have a chess club where we compete and have a lot of fun. It's a great way to relax after classes. I love my time at Smart Academy because I have smart classmates, caring teachers, and the opportunity to learn a lot of different things. My school is like a second home to me.

Dịch nghĩa:

Trường của tôi được gọi là Học viện Smart. Đó là một trường tư thục nằm ở một thành phố lớn. Trường có 25 giáo viên và 350 học sinh. Trong lớp của tôi có 30 bạn. Môn yêu thích của tôi là Tin học vì nó liên quan đến máy tính và tôi thấy nó thực sự thú vị. Chúng tôi học môn Tin hai lần một tuần, và mỗi lần học tôi đều rất háo hức. Thường thì tôi sẽ chơi cờ vua cùng bạn bè trong giờ nghỉ. Chúng tôi có một câu lạc bộ cờ vua, nơi chúng tôi thi đấu và vui vẻ cùng nhau. Đó là cách tuyệt vời để thư giãn sau giờ học. Tôi yêu thời gian ở Học viện Smart vì tôi có bạn bè thông minh, thầy cô giáo chu đáo và cơ hội học hỏi nhiều điều khác nhau. Trường của tôi giống như một ngôi nhà thứ hai đối với tôi.

Tham khảo thêm:

Tổng kết

Viết đoạn văn miêu tả ngôi trường bằng tiếng Anh là một đề bài khá vừa sức cho học sinh lớp 6, tuy nhiên khối lượng từ vựng cần thiết để diễn đạt đầy đủ các ý hay một dàn bài, hướng đi cụ thể, rõ ràng có thể là một vấn đề đối với các em. Bài viết này hi vọng đã cung cấp các từ vựng, mẫu câu, cũng như dàn bài và bài mẫu để gợi ý và giúp độc giả tiếp cận phần viết dễ dàng hơn.


Học sinh được hỗ trợ giải đáp thắc mắc, chữa bài tập trên diễn đàn ZIM Helper bởi các Giảng viên chuyên môn đang giảng dạy tại ZIM.

Tham khảo khóa học luyện thi IELTS THCS tại ZIM cung cấp kiến thức ngữ pháp và từ vựng phù hợp với độ tuổi, giúp học sinh phát triển toàn diện 4 kỹ năng.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

3.7 / 5 (3 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu