Viết đoạn văn tiếng Anh về leisure activity lớp 8

Viết về thời gian rảnh rỗi (Leisure activities) là một chủ đề thường gặp trong đời sống hàng ngày và những bài kiểm tra của học sinh cấp 2. Bài viết này cung cấp từ vựng, cấu trúc câu và dàn ý chi tiết để viết đoạn văn tiếng Anh về Leisure activities lớp 8. Bên cạnh đó, các đoạn văn mẫu cho người đọc thêm ý tưởng để triển khai bài viết của mình.
Vũ Hà Mi
10/11/2023
viet doan van tieng anh ve leisure activity lop 8

Key takeaways

9 từ vựng chủ đề thời gian rảnh rỗi: hang out, eat out, work out, unwind, socialize, window shopping, shopaholic, pastime, feast.

6 cấu trúc câu về thời gian rảnh rỗi:

  • S + spend(s) one’s free time doing something

  • S + get(s) involved in doing something

  • S + engage(s) in doing something

  • S + like(s)/ love(s) to do something

  • S + enjoy(s) doing something

  • S (số nhiều) + share similar interests

Dàn ý đoạn văn tiếng Anh về thời gian rảnh rỗi bằng tiếng Anh gồm 3 phần:

  • Mở đoạn: Giới thiệu các hoạt động thường làm trong thời gian rảnh rỗi.

  • Thân đoạn: Cung cấp thông tin chi tiết về tần suất, địa điểm,… thực hiện hoạt động.

  • Kết đoạn: Nêu cảm xúc về các hoạt động trong thời gian rảnh rỗi.

Từ vựng tiếng Anh về Leisure activities

  • hang out /hæŋ aʊt/ (phr verb): đi chơi

Dịch nghĩa: Let's hang out at the park this weekend and enjoy the beautiful weather together. (Cuối tuần này chúng ta hãy đi chơi ở công viên và cùng nhau tận hưởng thời tiết đẹp nhé.)

  • eat out /iːt aʊt/ (phr verb): ăn ngoài

Dịch nghĩa: We should eat out tonight and try that new sushi restaurant in town. (Tối nay chúng ta nên đi ăn ngoài và thử nhà hàng sushi mới trong thị trấn.)

  • work out /wɜːk aʊt/ (phr verb): tập thể dục

Dịch nghĩa: I need to work out regularly to stay fit and maintain a healthy lifestyle. (Tôi cần tập thể dục thường xuyên để giữ dáng và duy trì lối sống lành mạnh.)

  • unwind /ˌʌnˈwaɪnd/ (v): nghỉ ngơi

Dịch nghĩa: After a long day at work, it's important to find time to unwind and relax. (Sau một ngày dài làm việc, điều quan trọng là tìm thời gian để nghỉ ngơi và thư giãn.)

  • socialize /ˈsəʊʃəlaɪz/ (v): giao lưu

Dịch nghĩa: It's always fun to socialize with friends and meet new people at parties or events. (Việc giao lưu với bạn bè và gặp gỡ những người mới tại các bữa tiệc hoặc sự kiện luôn thú vị.)

  • window shopping /ˈwɪndəʊ ʃɒpɪŋ/ (n): hành động xem nhưng không mua

Dịch nghĩa: Sometimes I enjoy going window shopping and browsing through different stores without buying anything. (Đôi khi tôi thích đi dạo quanh các cửa hàng và dạo qua các cửa hàng khác nhau mà không mua gì cả.)

  • shopaholic /ˌʃɒpəˈhɒlɪk/ (n): người nghiện mua sắm

Dịch nghĩa: My sister is a shopaholic; she can't resist buying something whenever she goes to the mall. (Em gái tôi là một người nghiện mua sắm; cô ấy không thể cưỡng lại việc mua thứ gì đó bất cứ khi nào cô ấy đến trung tâm mua sắm.)

  • pastime /ˈpɑːstaɪm/ (n): thú vui

Dịch nghĩa: Reading is my favorite pastime; I love getting lost in a good book. (Đọc sách là thú vui của tôi; Tôi thích lạc vào một cuốn sách hay.)

  • feast /fiːst/ (n): bữa ăn lớn

Dịch nghĩa: Thanksgiving is a time for family, love, and have a feast on delicious food. (Lễ tạ ơn là thời gian dành cho gia đình, tình yêu và có một bữa ăn lớn với những món ăn ngon.)

Xem thêm: Soạn Tiếng Anh lớp 8 Unit 1: Leisure Activities

Các cấu trúc câu về thời gian rảnh rỗi

S + spend(s) one’s free time doing something

Dịch nghĩa: dành thời gian rảnh làm gì

Ví dụ: I often spend my free time reading books or exploring new genres of literature. (Tôi thường dành thời gian rảnh để đọc sách hoặc khám phá những thể loại văn học mới.)

S + get(s) involved in doing something

Dịch nghĩa: tham gia vào việc gì

Ví dụ: She got involved in volunteering at the local animal shelter and finds it incredibly rewarding. (Cô đã tham gia hoạt động tình nguyện tại nơi trú ẩn động vật địa phương và thấy điều đó vô cùng bổ ích.)

S + engage(s) in doing something

Dịch nghĩa: tham gia vào việc gì

Ví dụ: Engaging in regular exercise has become a priority for me, and I try to go for a run or hit the gym whenever possible. (Tham gia tập thể dục thường xuyên đã trở thành ưu tiên hàng đầu của tôi và tôi cố gắng chạy bộ hoặc tập gym bất cứ khi nào có thể.)

S + like(s)/ love(s) to do something

Dịch nghĩa: yêu thích việc làm gì

Ví dụ: I absolutely love to dance and frequently participate in dance classes to improve my skills. (Tôi cực kỳ yêu thích khiêu vũ và thường xuyên tham gia các lớp học khiêu vũ để nâng cao kỹ năng của mình.)

S + enjoy(s) doing something

Dịch nghĩa: tận hưởng việc làm gì

Ví dụ: I genuinely enjoy cooking and find it therapeutic to experiment with new recipes in the kitchen. (Tôi thực sự thích nấu ăn và thấy việc thử nghiệm các công thức nấu ăn mới trong nhà bếp có tác dụng chữa bệnh.)

S (số nhiều) + share similar interests

Dịch nghĩa: có cùng sở thích

Ví dụ: We instantly connected because we share similar interests in photography and frequently go on photography outings together. (Chúng tôi kết nối ngay lập tức vì chúng tôi có chung sở thích về nhiếp ảnh và thường xuyên đi chụp ảnh cùng nhau.)

cấu trúc câu về thời gian rảnh rỗi

Dàn ý đoạn văn tiếng Anh về Leisure activities

Mở đoạn: Giới thiệu các hoạt động thường làm trong thời gian rảnh rỗi

Thân đoạn: Cung cấp thông tin chi tiết 

  • Bạn thực hiện các hoạt động trên với tần suất như nào?

  • Bạn thực hiện các hoạt động trên ở đâu?

  • Bạn thực hiện các hoạt động trên với ai?

  • Những hoạt động trên mang lại lợi ích gì cho bạn?

Kết đoạn: Nêu cảm xúc về các hoạt động trong thời gian rảnh rỗi

Đoạn văn mẫu tiếng Anh về Leisure activities ngắn gọn

Sample 1: Reading is one of my favorite leisure activities. I try to indulge in it as often as possible, usually spending a couple of hours every day reading a good book. I enjoy reading in various places, whether it's at home curled up on the couch, or outdoors in a cozy park. While I can appreciate the solace of reading alone, I also cherish discussing books with like-minded friends who share similar literary interests. Reading not only broadens my knowledge and vocabulary but also transports me to different worlds and evokes a range of emotions. 

Dịch nghĩa: Đọc sách là một trong những hoạt động giải trí yêu thích của tôi. Tôi cố gắng đắm chìm vào nó thường xuyên nhất có thể, thường dành vài giờ mỗi ngày để đọc một cuốn sách hay. Tôi thích đọc sách ở nhiều nơi khác nhau, cho dù đó là ở nhà cuộn tròn trên ghế hay ngoài trời trong một công viên ấm cúng. Mặc dù tôi đánh giá cao sự thoải mái khi đọc sách một mình, nhưng tôi cũng thích thảo luận về sách với những người bạn có cùng sở thích văn học. Đọc sách không chỉ mở rộng kiến ​​thức và vốn từ vựng của tôi mà còn đưa tôi đến những thế giới khác nhau và gợi lên nhiều cung bậc cảm xúc. 

Sample 2: Cooking is a pastime that I thoroughly enjoy. I make an effort to cook at least a few times a week, experimenting with new recipes or creating my own dishes. I find the kitchen to be a space filled with creativity and inspiration. Although I appreciate having some solitary cooking sessions, I also relish the opportunity to cook alongside family members or friends, turning it into a social and enjoyable experience. Cooking allows me to unwind, and achieve the satisfaction of preparing delicious meals from scratch.

Dịch nghĩa: Nấu ăn là một thú vui mà tôi rất thích. Tôi cố gắng nấu ăn ít nhất vài lần một tuần, thử nghiệm các công thức nấu ăn mới hoặc tạo ra các món ăn của riêng mình. Tôi thấy nhà bếp là một không gian tràn đầy sự sáng tạo và cảm hứng. Mặc dù tôi đánh giá cao việc nấu ăn một mình, nhưng tôi cũng thích có cơ hội nấu ăn cùng với các thành viên trong gia đình hoặc bạn bè, biến nó thành một trải nghiệm thú vị. Nấu ăn cho phép tôi thư giãn, đạt được cảm giác hài lòng khi chuẩn bị những bữa ăn ngon ngay từ đầu.

Sample 3: Getting involved in outdoor activities such as hiking and camping is something I like to do whenever I have the opportunity. I try to plan such outings at least once a month, exploring nature's beauty and challenging myself physically. Whether it's climbing a mountain or setting up a campsite by a serene lake, being in nature rejuvenates my mind and provides a sense of tranquility. I often embark on these adventures with close friends or family members, fostering stronger bonds while enjoying the great outdoors. The benefits of these activities include improved fitness, mental well-being, and a deeper appreciation for the wonders of nature.

Dịch nghĩa: Tham gia các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và cắm trại là điều tôi thích làm bất cứ khi nào có cơ hội. Tôi cố gắng lên kế hoạch cho những chuyến đi chơi như vậy ít nhất mỗi tháng một lần, khám phá vẻ đẹp của thiên nhiên và thử thách thể chất bản thân. Cho dù đó là leo núi hay dựng trại bên một hồ nước thanh bình, hòa mình vào thiên nhiên sẽ làm trẻ hóa tâm trí của tôi và mang lại cảm giác yên bình. Tôi thường tham gia vào những cuộc phiêu lưu này với bạn bè thân thiết hoặc các thành viên trong gia đình, thúc đẩy mối liên kết bền chặt hơn trong khi tận hưởng những hoạt động ngoài trời tuyệt vời. Lợi ích của những hoạt động này bao gồm cải thiện thể chất, tinh thần thoải mái và đánh giá sâu sắc hơn về những điều kỳ diệu của thiên nhiên.

Sample 4: Writing is a personal hobby that I engage in periodically. Depending on my schedule and inspiration, I try to write a few times a month, be it poetry, short stories, or journal entries. I find solace in writing in my own private space, allowing me to express my thoughts and emotions freely. While I mostly write alone, I occasionally join writing groups or participate in workshops, where I can receive feedback and socialize with fellow writers. Writing provides an outlet for self-reflection, creativity, and a way to communicate ideas that may otherwise go unspoken.

Dịch nghĩa: Viết là một sở thích cá nhân mà tôi thực hiện định kỳ. Tùy thuộc vào lịch trình và nguồn cảm hứng của mình, tôi cố gắng viết vài lần một tháng, có thể là thơ, truyện ngắn hoặc nhật ký. Tôi tìm thấy niềm an ủi khi viết trong không gian riêng tư của riêng mình, cho phép tôi thoải mái bày tỏ suy nghĩ và cảm xúc của mình. Mặc dù tôi chủ yếu viết một mình nhưng thỉnh thoảng tôi tham gia các nhóm viết văn hoặc tham gia các hội thảo, nơi tôi có thể nhận phản hồi và giao lưu với các nhà văn đồng nghiệp. Viết lách cung cấp một lối thoát để tự suy ngẫm, sáng tạo và là cách truyền đạt những ý tưởng có thể không được nói ra.

Sample 5: Engaging in practices of meditation is a regular part of my leisure routine. I aim to meditate for at least 10 minutes each day, finding a quiet corner in my home or even outside in nature to practice. I prefer to meditate alone, as it allows me to focus inward. The benefits of meditation are abundant, including reduced stress, improved concentration, and increased emotional well-being. It brings me a sense of calm and balance amidst the chaotic pace of life, leaving me feeling refreshed and centered.

Dịch nghĩa: Tham gia vào các hoạt động thiền định là một phần thường xuyên trong thói quen giải trí của tôi. Tôi đặt mục tiêu thiền ít nhất 10 phút mỗi ngày, tìm một góc yên tĩnh trong nhà hoặc ngoài thiên nhiên. Tôi thích thiền một mình hơn vì nó cho phép tôi tập trung vào nội tâm. Lợi ích của thiền rất phong phú, bao gồm giảm căng thẳng, cải thiện khả năng tập trung và tăng cường cảm xúc. Nó mang lại cho tôi cảm giác bình yên và cân bằng giữa nhịp sống hỗn loạn của cuộc sống, khiến tôi cảm thấy sảng khoái và tập trung.

Xem thêm: Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 8 - Global Success

Tổng kết

Qua bài viết, người đọc học về từ vựng và cấu trúc câu về chủ đề thời gian rảnh rỗi (Leisure activities). Bên cạnh đó, dựa vào dàn ý để viết đoạn văn tiếng Anh về leisure activity lớp 8 hoàn chỉnh về chủ đề trên, đồng thời tham khảo bài mẫu để tích lũy thêm ý tưởng, từ vựng và cách diễn đạt.

Học sinh được hỗ trợ giải đáp thắc mắc, chữa bài tập trên diễn đàn ZIM Helper bởi các Giảng viên chuyên môn đang giảng dạy tại ZIM.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833