Banner background

Well known là gì? Tổng hợp kiến thức kèm bài tập có đáp án

Giải thích nghĩa của “well known”, các cấu trúc đi kèm, giới từ thường dùng, cách phân biệt với những từ tương tự và cung cấp bài tập kèm đáp án.
well known la gi tong hop kien thuc kem bai tap co dap an

Key takeaways

  • “Well known” mang nghĩa được nhiều người biết đến, thường dùng với sắc thái trung tính.

  • Các cấu trúc phổ biến gồm: well-known for, in, to và as.

  • “Famous” nhấn mạnh mức độ nổi tiếng rộng hơn “well-known”.

  • “Notorious” và “infamous” mang nghĩa tiêu cực, dùng cho danh tiếng xấu.

Trong tiếng Anh, “well known” là một cụm tính từ xuất hiện khá phổ biến trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết học thuật. Tuy nhiên, nhiều người học ở trình độ A2–B2 thường nhầm lẫn giữa “well known” và các từ gần nghĩa như “famous” hay “popular”, bên cạnh đó việc sử dụng giới từ đi kèm cũng gây khó khăn cho người học.

Bài viết dưới đây sẽ giúp người học hiểu rõ ý nghĩa của “well known”, cách sử dụng trong từng ngữ cảnh, các cấu trúc và giới từ thường đi kèm, đồng thời phân biệt từ này với những tính từ gần nghĩa. Việc hiểu rõ định nghĩa, cấu trúc và các cụm từ đi kèm sẽ giúp người học sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn.

Well known là gì?

“Well-known” là một tính từ ghép (compound adjective) trong tiếng Anh, dùng để mô tả người, địa điểm, thương hiệu hoặc sự vật được nhiều người biết đến. Từ này thường được dịch là “nổi tiếng”, “quen thuộc” hoặc “được biết đến rộng rãi”. So với “famous”, “well-known” mang sắc thái trung tính và tự nhiên hơn, đặc biệt khi nói về phạm vi địa phương hoặc một lĩnh vực cụ thể.

Về mặt cấu tạo, “well known” được ghép từ “well” và “known”, thể hiện ý nghĩa “được biết đến nhiều”. Trong văn viết, cụm này thường được dùng trước danh từ hoặc sau động từ to be. Khi đứng sau động từ to be sẽ không có dấu gạch ngang còn khi đứng trước danh từ sẽ được viết có dấu gạch ngang.

Cách phát âm:

  • Anh – Anh: /ˌwel ˈnəʊn/Audio icon

  • Anh – Mỹ: /ˌwel ˈnoʊn/Audio icon

Ví dụ:

  • She is a well-known actress in Vietnam. (Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng ở Việt Nam.)

  • This university is well known for medical research. (Trường đại học này nổi tiếng về nghiên cứu y khoa.)

  • The restaurant is well known among local people. (Nhà hàng này được nhiều người địa phương biết đến.)

Well known đi với giới từ gì?

Well known đi với giới từ gì

Một trong những vấn đề phổ biến nhất khi học “well known” là lựa chọn giới từ phù hợp. Trong tiếng Anh, mỗi giới từ đi kèm sẽ tạo nên một sắc thái nghĩa khác nhau. Người học cần hiểu rõ ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Well known for

Cấu trúc “well known for” được dùng phổ biến nhất, mang nghĩa “nổi tiếng vì điều gì”. Sau “for” thường là danh từ hoặc động từ thêm “-ing”.

Cấu trúc:

S + be + well known for + noun/V-ing

Cấu trúc này nhấn mạnh đặc điểm, thành tựu hoặc yếu tố khiến ai đó hoặc điều gì đó được biết đến.

Ví dụ:

  • The city is well known for its street food. (Thành phố này nổi tiếng với ẩm thực đường phố.)

  • She is well known for helping poor children. (Cô ấy được nhiều người biết đến vì giúp đỡ trẻ em nghèo.)

  • The company is well known for producing high-quality products. (Công ty này nổi tiếng với việc sản xuất các sản phẩm chất lượng cao.)

Well known in

“Well known in” được dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà ai đó nổi tiếng. Giới từ “in” thường đi với địa điểm, quốc gia hoặc ngành nghề.

Cấu trúc:

S + be + well known in + place/field

Cách dùng này giúp xác định rõ nơi hoặc môi trường mà sự nổi tiếng tồn tại.

Ví dụ:

  • He is well known in the fashion industry. (Anh ấy được nhiều người biết đến trong ngành thời trang.)

  • This singer is well known in Asia. (Ca sĩ này nổi tiếng ở châu Á.)

  • The scientist is well known in academic circles. (Nhà khoa học này được biết đến rộng rãi trong giới học thuật.)

Well known to

“Well known to” mang nghĩa “quen thuộc với” hoặc “được biết đến bởi”. Cấu trúc này tập trung vào đối tượng biết đến người hoặc sự vật đó.

Cấu trúc:

S + be + well known to + somebody

Đây là cấu trúc thường gặp trong văn học thuật và văn phong trang trọng.

Ví dụ:

  • His theory is well known to researchers. (Lý thuyết của ông ấy được nhiều nhà nghiên cứu biết đến.)

  • The author is well known to young readers. (Tác giả này quen thuộc với độc giả trẻ.)

  • This issue is well known to the public. (Vấn đề này được công chúng biết đến rộng rãi.)

Well known as

“Well known as” được dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò, nghề nghiệp hoặc danh tính nổi bật của một người hay sự vật.

Cấu trúc:

S + be + well known as + role/title

Cấu trúc này thường xuất hiện khi giới thiệu nhân vật hoặc mô tả chức năng của một địa điểm, tổ chức.

Ví dụ:

  • She is well known as a talented musician. (Cô ấy nổi tiếng là một nhạc sĩ tài năng.)

  • The city is well known as a tourist destination. (Thành phố này nổi tiếng là một điểm đến du lịch.)

  • He is well known as an experienced surgeon. (Ông ấy nổi tiếng là một bác sĩ phẫu thuật giàu kinh nghiệm.)

Xem thêm: Run out of nghĩa là gì

Phân biệt Well-known và Famous

“Well-known” và “famous” đều mang nghĩa liên quan đến sự nổi tiếng, vì vậy người học thường sử dụng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, hai từ này vẫn có những khác biệt nhất định về sắc thái và mức độ biểu đạt.

Điểm giống nhau là cả hai đều dùng để chỉ người hoặc sự vật được nhiều người biết đến. Trong nhiều trường hợp, chúng có thể thay thế nhau mà không làm thay đổi quá nhiều ý nghĩa.

Ví dụ:

  • She is a famous singer. (Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng.)

  • She is a well-known singer. (Cô ấy là một ca sĩ được nhiều người biết đến.)

Tuy nhiên, “famous” thường mang sắc thái mạnh hơn và nhấn mạnh mức độ nổi tiếng rộng lớn, thậm chí mang tính toàn cầu. Trong khi đó, “well-known” nhẹ nhàng và trung tính hơn, phù hợp khi nói về phạm vi hẹp hoặc một cộng đồng cụ thể.

Ví dụ:

  • Taylor Swift is famous worldwide. (Taylor Swift nổi tiếng trên toàn thế giới.)

  • The doctor is well known in his city. (Vị bác sĩ này được nhiều người biết đến trong thành phố của ông ấy.)

Trong câu đầu, mức độ nổi tiếng mang tính quốc tế. Ngược lại, câu thứ hai chỉ nhấn mạnh việc người bác sĩ được nhiều người biết đến trong khu vực của ông ấy.

Ngoài ra, trong văn học thuật hoặc môi trường chuyên môn, “well-known” thường được ưu tiên hơn vì tạo cảm giác khách quan và trang trọng hơn “famous”.

Ví dụ:

  • This is a well-known theory in biology. (Đây là một học thuyết nổi tiếng trong sinh học.)

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “well-known”

Việc học các từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp người học mở rộng vốn từ vựng cũng như sử dụng linh hoạt hơn trong từng ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa

Famous

“Famous” là từ đồng nghĩa gần nhất với “well-known”, nhưng sắc thái mạnh hơn và thường dùng cho mức độ nổi tiếng rộng lớn.

Ví dụ:

  • Leonardo da Vinci was a famous artist. (Leonardo da Vinci là một nghệ sĩ nổi tiếng.)

Popular

Popular” mang nghĩa “được yêu thích”. Từ này không chỉ nói về việc được biết đến mà còn nhấn mạnh sự yêu thích của công chúng.

Ví dụ:

  • The singer is very popular among teenagers. (Ca sĩ này rất được giới trẻ yêu thích.)

Một người hay một điều gì đó có thể “well-known” nhưng chưa chắc “popular”.

Từ trái nghĩa

Unknown

“Unknown” nghĩa là “không được biết đến”.

Ví dụ:

  • The writer was unknown before publishing the novel. (Nhà văn này từng không được nhiều người biết đến trước khi xuất bản cuốn tiểu thuyết.)

Obscure

“Obscure” mang nghĩa “ít người biết đến”, thường dùng trong văn phong học thuật hoặc trang trọng.

Ví dụ:

  • The theory remained obscure for many years. (Học thuyết này vẫn ít được biết đến trong nhiều năm.)

Các cụm từ thường đi với “well-known”

Các cụm từ thường đi với well-known

Trong tiếng Anh, “well-known” thường được kết hợp với nhiều danh từ để tạo thành các collocations phổ biến. Những cụm từ này xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, bài viết học thuật cũng như các bài thi tiếng Anh.

Well-known brand

Cụm “well-known brand” được dùng để chỉ một thương hiệu có độ nhận diện cao và được nhiều người biết đến trên thị trường.

Ví dụ:

  • Nike is a well-known brand worldwide. (Công ty Nike là một thương hiệu nổi tiếng trên toàn thế giới.)

  • Samsung is a well-known brand in the electronics industry. (Samsung là một thương hiệu nổi tiếng trong ngành điện tử.)

Well-known person

“Well-known person” dùng để nói về một người được nhiều người biết đến trong xã hội hoặc trong một lĩnh vực cụ thể như chính trị, nghệ thuật hay giáo dục.

Ví dụ:

  • He is a well-known person in politics. (Ông ấy là một nhân vật được nhiều người biết đến trong lĩnh vực chính trị.)

  • The professor is a well-known person in the medical community. (Vị giáo sư này là một người nổi tiếng trong cộng đồng y khoa.)

Well-known place

Cụm “well-known place” được sử dụng khi nói về một địa điểm nổi tiếng hoặc quen thuộc với khách du lịch và công chúng.

Ví dụ:

  • Ha Long Bay is a well-known place in Vietnam. (Vịnh Hạ Long là một địa điểm nổi tiếng ở Việt Nam.)

  • Kyoto is a well-known place for traditional culture. (Kyoto là một địa điểm nổi tiếng về văn hóa truyền thống.)

Well-known author

“Well-known author” dùng để chỉ một nhà văn hoặc tác giả có nhiều người biết đến nhờ các tác phẩm nổi bật.

Ví dụ:

  • J.K. Rowling is a well-known author. (J.K. Rowling là một tác giả nổi tiếng.)

  • The library contains books written by well-known authors. (Thư viện có nhiều sách được viết bởi các tác giả nổi tiếng.)

Well-known fact

“Well-known fact” mang nghĩa là một sự thật phổ biến mà nhiều người đều biết.

Ví dụ:

  • It is a well-known fact that exercise improves health. (Đó là một sự thật ai cũng biết rằng tập thể dục giúp cải thiện sức khỏe.)

  • It is a well-known fact that sleep is important for the brain. (Ai cũng biết rằng giấc ngủ rất quan trọng đối với não bộ.)

Xem thêm: Cấu trúc Insist

Phân biệt “Well-known”, “Famous”, “Notorious” và “Infamous”

Phân biệt Well-known Famous Notorious và Infamous

Mặc dù cả bốn từ “well-known”, “famous”, “notorious” và “infamous” đều liên quan đến việc một người hoặc sự vật được nhiều người biết đến, nhưng sắc thái ý nghĩa của chúng lại khác nhau đáng kể.

Well-known

“Well-known” là từ mang sắc thái trung tính, dùng để chỉ người hoặc sự vật có mức độ nhận diện cao và được nhiều người biết đến. Từ này không nhấn mạnh đó là sự nổi tiếng tích cực hay tiêu cực mà chỉ đơn giản đề cập đến việc ai đó hoặc điều gì đó quen thuộc với công chúng hoặc trong một lĩnh vực nhất định.

“Well-known” thường được sử dụng trong văn phong học thuật, mô tả nghề nghiệp hoặc giới thiệu thông tin một cách khách quan.

Ví dụ:

  • The professor is well known in the medical field.
    (Vị giáo sư này được nhiều người biết đến trong lĩnh vực y khoa.)

  • This restaurant is well known among tourists.
    (Nhà hàng này được nhiều khách du lịch biết đến.)

Famous

“Famous” thường mang sắc thái tích cực hơn và nhấn mạnh mức độ nổi tiếng rộng lớn, đôi khi ở phạm vi quốc gia hoặc quốc tế. Từ này thường được dùng cho người nổi tiếng, địa danh, tác phẩm nghệ thuật hoặc thương hiệu có sức ảnh hưởng lớn.

So với “well-known”, “famous” tạo cảm giác nổi bật và gây chú ý mạnh hơn.

Ví dụ:

  • The actor became famous after the movie.
    (Nam diễn viên trở nên nổi tiếng sau bộ phim đó.)

  • Paris is famous for its architecture.
    (Paris nổi tiếng với kiến trúc đặc sắc.)

Notorious

“Notorious” mang nghĩa tiêu cực và được dùng khi một người hoặc sự việc trở nên nổi tiếng vì hành động xấu, tai tiếng hoặc gây tranh cãi. Đây là từ thường gặp trong các chủ đề liên quan đến tội phạm, bê bối hoặc vấn đề xã hội.

Người học cần lưu ý rằng “notorious” không thể dùng thay cho “famous” trong ngữ cảnh tích cực.

Ví dụ:

  • The criminal was notorious for corruption.
    (Tên tội phạm đó khét tiếng vì tham nhũng.)

  • The gang became notorious in the city.
    (Băng nhóm đó trở nên khét tiếng trong thành phố.)

Infamous

“Infamous” cũng mang nghĩa tiêu cực nhưng mức độ mạnh hơn “notorious”. Từ này thường nhấn mạnh việc ai đó hoặc điều gì đó có danh tiếng xấu lan rộng và bị xã hội ghi nhớ theo hướng tiêu cực.

Trong nhiều trường hợp, “infamous” gợi cảm giác tai tiếng nghiêm trọng hoặc mang tính lịch sử.

Ví dụ:

  • The prison became infamous for violence.
    (Nhà tù đó trở nên tai tiếng vì bạo lực.)

  • The dictator was infamous for human rights violations.
    (Nhà độc tài đó khét tiếng vì vi phạm nhân quyền.)

Bài tập vận dụng

Bài tập vận dụng với well-known

Bài tập 1: Điền giới từ phù hợp

Điền các giới từ thích hợp: for, in, to, as

  1. The city is well known ______ its beaches.

  2. She is well known ______ a talented doctor.

  3. His work is well known ______ researchers.

  4. The actor is well known ______ Asia.

  5. This company is well known ______ producing quality products.

Bài tập 2: Chọn từ đúng

Chọn đáp án phù hợp nhất.

  1. Taylor Swift is a very (famous/ infamous) singer.

  2. The criminal became (famous / notorious) for fraud.

  3. This scientist is (well known / obscure) in the academic community.

  4. The café is very (popular / unknown) among students.

  5. The prison was (infamous / well known) for violence.

Đáp án và giải thích

Bài tập 1

  1. for
    → “well known for” dùng để nói nổi tiếng vì điều gì.

  2. as
    → “well known as” dùng để chỉ vai trò hoặc danh tính.

  3. to
    → “well known to” nhấn mạnh đối tượng biết đến.

  4. in
    → “well known in” dùng cho khu vực hoặc lĩnh vực.

  5. for
    → Sau “for” là V-ing hoặc danh từ.

Bài tập 2

  1. famous
    → “infamous” mang nghĩa tiêu cực nên không phù hợp.

  2. notorious
    → Người phạm tội nổi tiếng vì điều xấu.

  3. well-known
    → “obscure” nghĩa là ít người biết đến.

  4. popular
    → Nhấn mạnh được yêu thích.

  5. infamous
    → “infamous” phù hợp với ngữ cảnh tiêu cực.

Tổng kết

“Well known” là một tính từ phổ biến trong tiếng Anh, dùng để diễn tả người, địa điểm hoặc sự vật được nhiều người biết đến. Từ này thường đi với các giới từ for, in, to, as, mỗi cấu trúc mang một sắc thái và cách sử dụng riêng. Bên cạnh đó, người học cũng cần phân biệt “well known” với các từ gần nghĩa như “famous”, “popular”, “notorious” và “infamous” để tránh dùng sai trong từng ngữ cảnh.

Ngoài ra, để nâng cao năng lực ngôn ngữ một cách toàn diện và xây dựng chiến lược học tập phù hợp với mục tiêu điểm số, người học có thể tham khảo các khóa học IELTS cá nhân hóa tại ZIM ACADEMY, nơi lộ trình học được thiết kế tối ưu theo từng trình độ và nhu cầu cụ thể.

Tham vấn chuyên môn
• Là cử nhân loại giỏi chuyên ngành sư phạm tiếng Anh, 8.0 IELTS (2) • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy tại ZIM, 2 năm làm việc ở các vị trí nghiên cứu và phát triển học liệu, sự kiện tại trung tâm. • Triết lý giáo dục của tôi xoay quanh việc giúp học viên tìm thấy niềm vui trong học tập, xây dựng lớp học cởi mở, trao đổi tích cực giữa giáo viên, học viên với nhau, tạo môi trường thuận lợi cho việc dung nạp tri thức. "when the student is ready, the teacher will appear."

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...