What Are These Animals nghĩa là gì? Cách hỏi và trả lời cho trẻ
Key takeaways
Học sinh cần nắm cấu trúc "What + are + these + danh từ số nhiều" và vai trò của từng thành phần trong câu.
Trả lời linh hoạt với "They are…" kết hợp tên các loài động vật thông dụng.
Hoạt động flashcards, trò chơi đoán tên và hội thoại theo cặp giúp hình thành phản xạ tự nhiên.
Trong giờ học tiếng Anh, khi giáo viên chỉ vào một trang sách có nhiều con vật và hỏi "What are these animals?", không ít học sinh lớp 3–4 bị lúng túng vì chưa nắm rõ cấu trúc câu hay tên các loài động vật bằng tiếng Anh. Đây là một mẫu câu hỏi Wh- cơ bản nhưng xuất hiện rất thường xuyên trong chương trình tiểu học, đặc biệt ở các unit về chủ đề Animals. Việc hiểu đúng "what are these animals" nghĩa là gì, cách trả lời ra sao và từ vựng nào cần nắm sẽ giúp trẻ tự tin hơn rất nhiều trong cả giao tiếp lẫn bài kiểm tra.
What are these animals là gì?
Câu hỏi "What are these animals?" được dịch sang tiếng Việt là "Những con vật này là gì?". Đây là dạng câu hỏi Wh- dùng để hỏi về tên hoặc loại của nhiều con vật đang được nhìn thấy hoặc nhắc đến trong ngữ cảnh giao tiếp.
Phiên âm IPA: /wɒt ɑː ðiːz ˈænɪməlz/
Ý nghĩa trong giao tiếp: Câu hỏi này dùng khi người nói muốn biết tên của nhiều con vật cùng lúc, thường được dùng trong lớp học khi quan sát tranh ảnh, xem video, hoặc tham quan vườn thú.
Mẫu câu này thường xuất hiện trong các tình huống như:
Giáo viên chỉ vào tranh trong sách giáo khoa và hỏi học sinh tên các con vật.
Học sinh hỏi nhau khi chơi trò chơi đoán tên động vật.
Phụ huynh dùng để hỏi trẻ khi xem sách ảnh hoặc chương trình tự nhiên.
Trong các buổi tham quan vườn thú, học sinh được hỏi để nhận biết các loài.
Tham khảo: Luyện nói tiếng Anh theo chủ đề cho trẻ em: Các chủ đề phổ biến

Cấu trúc câu hỏi What are these animals?
Câu hỏi tuân theo cấu trúc chuẩn của câu hỏi Wh- trong tiếng Anh:
Cấu trúc: What + are + these + danh từ số nhiều?
Thành phần | Vai trò |
|---|---|
What | Đại từ nghi vấn, dùng để hỏi về tên hoặc loại của sự vật |
are | Động từ to be chia ở thì hiện tại, phù hợp với danh từ số nhiều |
these | Tính từ chỉ định, chỉ những sự vật ở gần người nói |
animals | Danh từ số nhiều, đối tượng chính của câu hỏi |
Vai trò của từ "these"
"These" là tính từ chỉ định số nhiều, dùng để chỉ những sự vật đang ở gần người nói. Khi học sinh dùng "what are these animals", tức là các con vật đó đang ở trong tầm nhìn hoặc được chỉ ra trực tiếp.
Khi nào dùng "these" và "those"?
These (những cái này): Dùng khi con vật hoặc đồ vật ở gần người nói. Ví dụ: What are these animals? – khi chỉ vào tranh đang cầm trên tay.
Those (những cái kia): Dùng khi con vật hoặc đồ vật ở xa người nói. Ví dụ: What are those animals? – khi chỉ vào chuồng thú ở phía xa.
Vì sao "animals" ở dạng số nhiều?
Vì câu hỏi đang hỏi về nhiều con vật cùng lúc, nên danh từ phải ở dạng số nhiều. Nếu chỉ hỏi về một con vật, câu hỏi sẽ thay đổi thành: What is this animal? (Đây là con vật gì?)
Ví dụ minh họa:
What are these animals? – Những con vật này là gì?
What are these animals in the picture? – Những con vật trong bức tranh này là gì?
Cách trả lời What are these animals?
Mẫu trả lời cơ bản: They are…
Khi trả lời câu hỏi "what are these/those animals", học sinh dùng đại từ "They" để thay thế cho "these/those animals" và chia động từ "are" theo dạng số nhiều.
Cấu trúc trả lời: They are + tên động vật (số nhiều).
They are dogs. – Chúng là những con chó.
They are elephants. – Chúng là những con voi.
They are fish. – Chúng là những con cá.
Cách trả lời đầy đủ thành câu hoàn chỉnh
Ngoài cách trả lời ngắn, học sinh có thể mở rộng câu trả lời để giao tiếp tự nhiên hơn:
They are cats. They are very cute. – Chúng là những con mèo. Chúng rất dễ thương.
They are tigers. They live in the forest. – Chúng là những con hổ. Chúng sống trong rừng.
They are ducks. They can swim in the pond. – Chúng là những con vịt. Chúng có thể bơi trong ao.
Ví dụ minh họa theo từng ngữ cảnh
Ngữ cảnh 1 – Trong lớp học:
Teacher: Look at the picture. What are these animals? - Nhìn vào bức tranh. Những con vật này là gì?
Student: They are rabbits. They are white and fluffy. - Chúng là những con thỏ. Chúng có màu trắng và có lông xốp mềm mại.
Ngữ cảnh 2 – Khi xem sách ảnh:
Parent: What are those animals in the book? - Những con vật trong cuốn sách là gì?
Child: They are penguins. They live in cold places. - Chúng là những con chim cánh cụt. Chúng sống ở những nơi có thời tiết lạnh.

Các từ vựng về động vật thường gặp
Để trả lời tốt câu hỏi "what are these/those animals", học sinh cần nắm vững từ vựng theo từng nhóm động vật thông dụng.
Động vật nuôi trong gia đình (Pets)
Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
dog | /dɒɡ/ | chó |
cat | /kæt/ | mèo |
rabbit | /ˈræbɪt/ | thỏ |
hamster | /ˈhæmstər/ | chuột hamster |
fish | /fɪʃ/ | cá |
Động vật trang trại (Farm animals)
Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
cow | /kaʊ/ | bò |
pig | /pɪɡ/ | lợn |
chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | gà |
duck | /dʌk/ | vịt |
horse | /hɔːrs/ | ngựa |
Động vật hoang dã (Wild animals)
Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
lion | /ˈlaɪən/ | sư tử |
tiger | /ˈtaɪɡər/ | hổ |
elephant | /ˈelɪfənt/ | voi |
monkey | /ˈmʌŋki/ | khỉ |
giraffe | /dʒɪˈrɑːf/ | hươu cao cổ |
Động vật dưới nước (Aquatic animals)
Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
dolphin | /ˈdɒlfɪn/ | cá heo |
shark | /ʃɑːrk/ | cá mập |
whale | /weɪl/ | cá voi |
crab | /kræb/ | cua |
turtle | /ˈtɜːrtl/ | rùa |
Tham khảo: Bộ từ vựng tiếng Anh con vật cho bé & Phương pháp dạy bé học
Các câu thay thế cho What are these animals?
Trong giao tiếp thực tế, học sinh có thể gặp nhiều cách hỏi tương tự. Việc làm quen với các câu thay thế giúp trẻ linh hoạt hơn khi nghe – nói.
What animal is this? – Con vật này là gì?
Cách dùng: Dùng khi hỏi về một con vật duy nhất (số ít).
Ví dụ:
A: What animal is this?
B: It is a cat.
Dịch nghĩa:
A: Con vật này là gì?
B: Đây là một con mèo.
Tình huống phù hợp: Khi chỉ vào một con vật trong tranh hoặc sách.
What animals can you see? – Bạn có thể thấy những con vật gì?
Cách dùng: Câu hỏi mở, khuyến khích trẻ liệt kê nhiều con vật nhìn thấy được.
Ví dụ:
A: What animals can you see in the picture?
B: I can see a lion, two elephants and some monkeys.
Dịch nghĩa:
A: Bạn có thể thấy những con vật gì trong bức tranh?
B: Mình thấy một con sư tử, hai con voi và một vài con khỉ.
Tình huống phù hợp: Khi quan sát tranh có nhiều loài động vật khác nhau.
Can you name these animals? – Bạn có thể đọc tên những con vật này không?
Cách dùng: Dùng khi yêu cầu học sinh tự đọc tên, thường dùng trong bài kiểm tra hoặc trò chơi.
Ví dụ:
A: Can you name these animals?
B: Yes! They are a dog, a cat and a rabbit.
Dịch nghĩa:
A: Bạn có thể đọc tên những con vật này không?
B: Được chứ! Chúng là một con chó, một con mèo và một con thỏ.
Which animals are these? – Đây là những con vật nào?
Cách dùng: Tương tự "what are these animals" nhưng nhấn mạnh vào việc xác định cụ thể loài nào trong một nhóm.
Ví dụ:
A: Which animals are these – wild animals or farm animals?
B: They are wild animals.
Dịch nghĩa:
A: Đây là những con vật nào – động vật hoang dã hay động vật trang trại?
B: Chúng là động vật hoang dã.
Những lỗi thường gặp
Khi mới học, học sinh thường mắc một số lỗi phổ biến khi trả lời câu hỏi "what are these/those animals":
Dùng sai đại từ "they": Nhiều em trả lời "It is dogs" thay vì "They are dogs". Vì câu hỏi hỏi về nhiều con vật (số nhiều), phải dùng "They", không dùng "It".
Quên chia động từ "are": Một số em nói "They is dogs" – đây là lỗi chia động từ sai. Với chủ ngữ "They", phải dùng "are".
Nhầm lẫn giữa "this" và "these": "This" đi với danh từ số ít (this animal), còn "these" đi với danh từ số nhiều (these animals). Không được nói "What are this animals?".
Trả lời bằng danh từ đơn thay vì câu hoàn chỉnh: Tránh trả lời chỉ là "Dogs." mà nên nói đủ câu "They are dogs." để rèn phản xạ giao tiếp tự nhiên.
Nhầm tên các loài động vật: Ví dụ, nhầm "rabbit" (thỏ) với "rat" (chuột), hoặc "dolphin" (cá heo) với "whale" (cá voi). Cần học kèm hình ảnh minh hoạ để ghi nhớ chính xác.

Tham khảo trò chơi đoán động vật qua: What are these animals? | Baamboozle - Baamboozle | The Most Fun Classroom Games!
Cách giúp trẻ ghi nhớ từ vựng động vật hiệu quả
Học qua tranh ảnh minh họa
Gắn tranh con vật lên tường hoặc sử dụng sách ảnh để trẻ vừa nhìn vừa đọc tên. Phương pháp trực quan giúp não bộ kết nối từ vựng với hình ảnh nhanh hơn.
Học bằng flashcards:
Mỗi thẻ có hình con vật ở mặt trước và tên tiếng Anh ở mặt sau. Phụ huynh có thể cùng trẻ chơi trò "lật thẻ đoán tên" hằng ngày trong vài phút để củng cố trí nhớ dài hạn.
Kết hợp trò chơi đoán tên động vật:
Một người mô tả đặc điểm con vật (màu sắc, nơi sống, tiếng kêu), người còn lại đoán tên. Ví dụ: "It is big, it has a long nose. What is it?" – "It is an elephant!".
Dịch nghĩa: "Nó to lớn, có cái vòi dài. Đây là con gì?" – "Đây là con voi!" Trò chơi này giúp trẻ vừa học từ vựng vừa rèn kỹ năng nghe – nói.
Xem video và bài hát chủ đề Animals:
Các kênh như Cocomelon, Super Simple Songs hay National Geographic Kids có nhiều nội dung về động vật phù hợp với trẻ tiểu học. Trẻ học qua âm nhạc và hình ảnh động sẽ ghi nhớ từ vựng lâu hơn.
Luyện hỏi – đáp hằng ngày với phụ huynh:
Phụ huynh có thể chỉ vào hình ảnh bất kỳ trong nhà và hỏi "What are these/those animals?" để trẻ trả lời tự nhiên. Luyện tập đều đặn mỗi ngày, dù chỉ 5–10 phút, sẽ tạo ra phản xạ ngôn ngữ bền vững.

Bài tập luyện tập
Bài tập 1: Điền từ còn thiếu vào câu
Chọn từ thích hợp trong ngoặc để hoàn thành câu:
___ are these animals? (What / Where)
They ___ elephants. (is / are)
___ animals are small and white. (This / These)
What are ___ animals over there? (these / those)
They are ___. They can swim. (ducks / tigers)
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Câu 1: Cách trả lời đúng cho "What are these animals?" là:
A. It is a dog.
B. They are dogs.
C. They is dog.
D. These are dog.
Câu 2: Khi hỏi về con vật ở xa, ta dùng:
A. What are these animal?
B. What are those animals?
C. What is this animal?
D. What is that animal?
Câu 3: "They are dolphins." là câu trả lời cho:
A. Where are the dolphins?
B. How many dolphins are there?
C. What are these animals?
D. Are these dolphins?
Bài tập 3: Ghép hình ảnh với tên động vật
Nối các từ ở cột A với nghĩa tiếng Việt ở cột B:
Cột A | Cột B |
|---|---|
1. elephant | a. hổ |
2. tiger | b. cá heo |
3. dolphin | c. voi |
4. rabbit | d. gà |
5. chicken | e. thỏ |
Bài tập 4: Viết câu trả lời hoàn chỉnh
Dựa vào gợi ý, viết câu trả lời đầy đủ cho câu hỏi "What are these/those animals?":
(lion – live in Africa) → ____________________
(fish – swim in the sea) → ____________________
(monkey – climb trees) → ____________________
Đáp án
Bài tập 1:
What
are
These
those
ducks
Bài tập 2:
B – "They are dogs." (dùng "They" và "are" cho số nhiều)
B – Dùng "those" khi con vật ở xa
C – "They are dolphins." trả lời đúng cho câu hỏi về loại động vật
Bài tập 3: 1-c, 2-a, 3-b, 4-e, 5-d
Bài tập 4 (gợi ý):
They are lions. They live in Africa. – Chúng là những con sư tử. Chúng sống ở châu Phi.
They are fish. They swim in the sea. – Chúng là những con cá. Chúng bơi trong biển.
They are monkeys. They can climb trees. – Chúng là những con khỉ. Chúng có thể leo cây.
Câu hỏi "What are these animals?" là một mẫu câu Wh- quan trọng trong chương trình tiếng Anh tiểu học, giúp học sinh hỏi và trả lời về tên nhiều loài động vật cùng lúc. Để sử dụng đúng, trẻ cần nắm vững cấu trúc "What + are + these + danh từ số nhiều", biết phân biệt "these" và "those", và trả lời bằng cấu trúc "They are…" kết hợp tên động vật phù hợp.
Việc mở rộng vốn từ vựng theo từng nhóm (thú cưng, động vật trang trại, hoang dã, dưới nước) sẽ giúp trẻ trả lời linh hoạt và tự nhiên hơn. Phụ huynh nên tạo cơ hội cho trẻ luyện tập thường xuyên qua tranh ảnh, flashcards, trò chơi và hội thoại hằng ngày để xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc từ sớm.
Nếu phụ huynh đang tìm kiếm một môi trường học tiếng Anh bài bản, phù hợp với lứa tuổi và có lộ trình rõ ràng cho trẻ, chương trình tiếng Anh trẻ em tại ZIM Academy là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Nguồn tham khảo
“What are these animals? | Baamboozle.” Baamboozle, https://www.baamboozle.com/game/2244933. Accessed 8 tháng 6 2026.

Bình luận - Hỏi đáp