What are they doing là gì? Cách trả lời đúng ngữ pháp tiếng Anh
Key takeaways
“What are they doing?” có nghĩa là “Họ đang làm gì?”
Câu hỏi dùng trong thì hiện tại tiếp diễn để hỏi hành động đang xảy ra
Câu trả lời thường có dạng “They are + V-ing”
Học sinh cần chú ý chia động từ đúng và không quên “are”
Trong giao tiếp tiếng Anh, các câu hỏi đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người học trao đổi thông tin một cách tự nhiên và hiệu quả. Một trong những mẫu câu phổ biến ở trình độ cơ bản là “What are they doing?”, thường được sử dụng trong thì hiện tại tiếp diễn (present continuous - thì diễn tả hành động đang xảy ra).
Tuy nhiên, nhiều học sinh lớp 4 gặp khó khăn khi hiểu và trả lời câu “What are they doing?” do chưa nắm rõ cấu trúc hoặc cách chia động từ. Vì vậy, việc hiểu đúng và luyện tập thường xuyên sẽ giúp học sinh sử dụng câu hỏi này chính xác hơn trong học tập và giao tiếp hàng ngày.
“What are they doing?” nghĩa là gì?
Câu hỏi “What are they doing?” có nghĩa là “Họ đang làm gì?” [1][2]. Đây là một câu hỏi quen thuộc trong tiếng Anh, thường được sử dụng khi muốn hỏi về hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
Về cấu trúc, câu này thuộc thì hiện tại tiếp diễn (present continuous), được hình thành như sau:
What + are + they + V-ing?
Trong đó:
What: từ để hỏi (dùng để hỏi về hành động)
are: động từ “to be” đi với chủ ngữ số nhiều “they”
they: họ (chỉ nhiều người)
V-ing: động từ thêm “-ing” để diễn tả hành động đang diễn ra
Câu hỏi này được dùng với mục đích hỏi về những hành động đang xảy ra ngay lúc nói hoặc trong thời điểm hiện tại. Ví dụ, khi nhìn thấy một nhóm bạn trong lớp hoặc ngoài sân, người nói có thể hỏi để biết họ đang làm gì.
Trong giao tiếp hàng ngày, “What are they doing?” thường xuất hiện trong các tình huống quen thuộc như: quan sát tranh ảnh, hỏi về hoạt động của người khác, hoặc trong các bài học tiếng Anh dành cho trẻ em. Việc hiểu rõ câu hỏi này sẽ giúp học sinh dễ dàng tham gia vào các cuộc hội thoại đơn giản.

Cách trả lời câu hỏi “What are they doing?”
Khi gặp câu hỏi “What are they doing?”, học sinh cần trả lời theo thì hiện tại tiếp diễn (present continuous), vì câu hỏi đang hỏi về hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Việc trả lời đúng không chỉ giúp hoàn thành bài tập mà còn giúp hình thành phản xạ giao tiếp tự nhiên.
Trả lời ngắn
Cấu trúc cơ bản: They are + V-ing
Đây là cách trả lời đơn giản, dùng khi chỉ cần nêu hành động.
Ví dụ:
They are playing. (Họ đang chơi.)
They are studying. (Họ đang học.)
They are running. (Họ đang chạy.)
→ Dạng này thường dùng trong bài tập cơ bản hoặc khi ngữ cảnh đã rõ.
Trả lời đầy đủ (mở rộng thông tin)
Để câu trả lời rõ ràng hơn, học sinh có thể thêm thông tin như địa điểm hoặc hoạt động cụ thể.
Cấu trúc: They are + V-ing + (thông tin bổ sung)
Ví dụ:
They are playing football in the yard. (Họ đang chơi bóng đá ở sân.)
They are reading books in the library. (Họ đang đọc sách trong thư viện.)
They are having lunch together. (Họ đang ăn trưa cùng nhau.)
They are drawing pictures in the classroom. (Họ đang vẽ tranh trong lớp học.)
→ Cách này giúp câu trả lời đầy đủ và tự nhiên hơn.
Ví dụ theo các tình huống thực tế
Học sinh nên luyện tập theo các tình huống quen thuộc để dễ ghi nhớ.
Trong lớp học:
They are writing in their notebooks. (Họ đang viết vào vở.)
They are listening to the teacher. (Họ đang nghe giáo viên.)
Ở nhà:
They are watching TV. (Họ đang xem TV.)
They are doing homework. (Họ đang làm bài tập.)
Ngoài trời:
They are riding bikes in the park. (Họ đang đạp xe trong công viên.)
They are playing games together. (Họ đang chơi trò chơi cùng nhau.)

Phân biệt trả lời đúng và sai
Đúng:
They are playing soccer.
→ Đúng cấu trúc: They + are + V-ing
Sai:
They playing soccer.
→ Thiếu “are”They are play soccer.
→ Thiếu “-ing”They is playing soccer.
→ Sai động từ “to be”
→ “They” luôn đi với “are”, không dùng “is”.
Xem thêm:
Những lỗi sai hay mắc khi học câu hỏi “What are they doing?”
Khi học và sử dụng câu hỏi “What are they doing?”, học sinh lớp 4 thường gặp nhiều lỗi liên quan đến thì hiện tại tiếp diễn (present continuous). Những lỗi này chủ yếu đến từ việc chưa nắm chắc cấu trúc They are + V-ing hoặc chưa hiểu rõ yêu cầu của câu hỏi.

1. Quên động từ “are”
Đây là lỗi phổ biến nhất khi học sinh mới học thì hiện tại tiếp diễn
Ví dụ sai: They playing football.
Ví dụ đúng: They are playing football.
Giải thích:
“Are” là động từ “to be” bắt buộc khi chủ ngữ là “they”
Thiếu “are” → câu sai ngữ pháp
2. Dùng sai dạng động từ (thiếu “-ing”)
Học sinh thường quên thêm “-ing” vào động từ chính
Ví dụ sai: They are play football.
Ví dụ đúng: They are playing football.
Giải thích:
Cấu trúc đúng là: be + V-ing
Không có “-ing” → sai thì
3. Nhầm lẫn giữa “are” và “is”
Lỗi do chưa phân biệt chủ ngữ số ít và số nhiều
Ví dụ sai: They is playing football.
Ví dụ đúng: They are playing football.
Giải thích:
“They” là số nhiều → luôn đi với “are”
“Is” chỉ dùng với he/she/it
4. Dùng sai thì (hiện tại đơn thay vì hiện tại tiếp diễn)
Một số học sinh trả lời theo thói quen
Ví dụ sai: They play football.
Ví dụ đúng: They are playing football.
Giải thích:
Câu hỏi đang hỏi hành động đang diễn ra, p
hải dùng hiện tại tiếp diễn
5. Trả lời thiếu chủ ngữ
Câu trả lời không đầy đủ thành phần
Ví dụ sai: Are playing football.
Ví dụ đúng: They are playing football.
Giải thích:
Câu cần có: chủ ngữ + động từ.
Thiếu “they” → câu không rõ nghĩa
6. Trả lời sai trọng tâm câu hỏi
Học sinh chưa hiểu rõ câu hỏi yêu cầu gì
Ví dụ sai: They are in the park.
Ví dụ đúng: They are playing in the park.
Giải thích:
Câu hỏi hỏi về hành động (doing)
Không chỉ trả lời vị trí
→ Khi luyện tập thường xuyên và chú ý các lỗi này, học sinh sẽ sử dụng câu “What are they doing?” chính xác hơn và tự tin hơn trong giao tiếp.
Bài tập ứng dụng câu hỏi “What are they doing?”
Bài 1: Chọn câu trả lời đúng
Chọn câu trả lời phù hợp nhất cho câu hỏi:
What are they doing?
A. They play football.
B. They are playing football.
C. They playing football.What are they doing?
A. They are read books.
B. They are reading books.
C. They reading books.What are they doing?
A. They are watch TV.
B. They are watching TV.
C. They watches TV.What are they doing?
A. They are running.
B. They running.
C. They is running.What are they doing?
A. They are eat lunch.
B. They are eating lunch.
C. They eating lunch.

Bài 2: Chọn từ đúng để hoàn thành câu
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
They ______ playing in the yard.
→ (is / are / am)They are ______ books.
→ (read / reading / reads)They ______ watching TV now.
→ (is / are / be)They are ______ dinner together.
→ (have / having / has)They are ______ bikes in the park.
→ (ride / riding / rides)
Bài 3: Đặt câu trả lời
Dựa vào gợi ý, viết câu trả lời hoàn chỉnh cho câu hỏi:
What are they doing?
Gợi ý: play / games
→ __________________________________Gợi ý: draw / pictures
→ __________________________________Gợi ý: clean / the room
→ __________________________________Gợi ý: listen / music
→ __________________________________Gợi ý: do / homework
→ __________________________________
Đáp án bài tập
Bài 1
→ B. They are playing football.
→ B. They are reading books.
→ B. They are watching TV.
→ A. They are running.
→ B. They are eating lunch.
Bài 2
→ are
→ reading
→ are
→ having
→ riding
Bài 3
→ They are playing games.
→ They are drawing pictures.
→ They are cleaning the room.
→ They are listening to music.
→ They are doing homework.
Xem thêm:
Tổng kết
Tóm lại, “What are they doing?” là câu hỏi cơ bản nhưng rất quan trọng trong thì hiện tại tiếp diễn (present continuous), dùng để hỏi về hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Khi nắm vững cấu trúc “What + are + they + V-ing?” và cách trả lời “They are + V-ing”, học sinh có thể tránh được các lỗi sai phổ biến và sử dụng tiếng Anh một cách chính xác hơn.
Việc luyện tập thường xuyên với câu “What are they doing?” không chỉ giúp học sinh cải thiện ngữ pháp mà còn tăng khả năng giao tiếp trong các tình huống thực tế. Phụ huynh có thể tham khảo chương trình học tiếng Anh cho trẻ em tại ZIM để hỗ trợ trẻ học tiếng Anh bài bản và hiệu quả hơn.
Nguồn tham khảo
“What.” Cambridge University Press, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/what. Accessed 16 April 2026.
“Do.” Merriam-Webster, Inc., https://www.merriam-webster.com/dictionary/do. Accessed 16 April 2026.

Bình luận - Hỏi đáp