Write a paragraph (80-100 words) about the things you do to help your family
Key takeaways
Từ vựng tiếng Anh về the things you do to help your family: Clean, cook, help, Take out, Wash, Fold, Sweep,…
Cấu trúc ngữ pháp quan trọng: “help + O + V”, “enjoy + V-ing”, “must + V”,….
Dàn ý:
Mở bài: Giới thiệu công việc học sinh giúp đỡ gia đình.
Thân bài: Mô tả công việc cụ thể và lý do.
Kết bài: Tầm quan trọng, ý nghĩa khi giúp đỡ gia đình.
Write a paragraph about the things you do to help your family là một chủ đề quen thuộc đối với các học viên từ lớp 6-12. Bài viết này nhằm giúp các học viên hiểu rõ hơn về từ vựng, cấu trúc câu, và cách viết đoạn văn về những việc bạn làm để giúp đỡ gia đình, qua đó học viên có thể rèn luyện kỹ năng viết tiếng Anh hiệu quả.
Từ vựng tiếng Anh về “the things you do to help your family”
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
---|---|---|---|---|
Clean | Động từ | /kliːn/ | Dọn dẹp | I clean my room every day. (Tôi dọn dẹp phòng mỗi ngày.) |
Cook | Động từ | /kʊk/ | Nấu ăn | My mother cooks dinner for the family. (Mẹ tôi nấu bữa tối cho gia đình.) |
Help | Động từ | /hɛlp/ | Giúp đỡ | I help my father with the garden. (Tôi giúp bố chăm sóc vườn.) |
Take out | Cụm động từ | /teɪk aʊt/ | Mang ra ngoài | I take out the trash every evening. (Tôi mang rác ra ngoài mỗi tối.) |
Wash | Động từ | /wɒʃ/ | Rửa | I wash the dishes after meals. (Tôi rửa bát sau bữa ăn.) |
Fold | Động từ | /foʊld/ | Gấp | I fold the clothes after washing them. (Tôi gấp quần áo sau khi giặt.) |
Sweep | Động từ | /swiːp/ | Quét | I sweep the floor every morning. (Tôi quét nhà mỗi sáng.) |
Iron | Động từ | /ˈaɪərn/ | Ủi | I iron my clothes before wearing them. (Tôi ủi quần áo trước khi mặc.) |
Mop | Động từ | /mɒp/ | Lau | I mop the floor after cleaning. (Tôi lau sàn nhà sau khi dọn dẹp.) |
Organize | Động từ | /ˈɔːɡənaɪz/ | Sắp xếp | I organize the books on the shelf. (Tôi sắp xếp sách trên kệ.) |
Xem thêm: Từ vựng về nhà cửa tiếng Anh thông dụng
Cấu trúc tiếng Anh về chủ đề the things you do to help your family
Cấu trúc câu với động từ "help" (Giúp đỡ)
S + help + O + V (nguyên thể): Diễn tả hành động giúp đỡ ai đó làm gì.
Ví dụ:
I help my parents clean the house every weekend. (Tôi giúp bố mẹ dọn dẹp nhà cửa mỗi cuối tuần.)
She helps her brother do his homework. (Cô ấy giúp em trai làm bài tập về nhà.)
Cấu trúc câu với "to do" (Làm gì)
S + V + to do + something: Diễn tả việc làm một công việc cụ thể.
Ví dụ:
I always try to do my best to help my family. (Tôi luôn cố gắng làm tốt nhất để giúp đỡ gia đình.)
Every evening, I help my sister to take out the trash. (Mỗi tối, tôi giúp em gái mang rác ra ngoài.)
Cấu trúc câu với "make + O + V" (Làm cho ai làm gì)
S + make + O + V: Diễn tả hành động khiến ai đó làm một việc gì đó.
Ví dụ:
I make my brother wash the dishes after dinner. (Tôi bảo em trai rửa bát sau bữa ăn.)
My mother makes me clean the room every Saturday. (Mẹ bắt tôi dọn phòng vào mỗi thứ Bảy.)
Cấu trúc câu với "enjoy + V-ing" (Thích làm gì)
S + enjoy + V-ing: Diễn tả sự thích thú với một hành động nào đó.
Ví dụ:
I enjoy helping my parents with the housework. (Tôi thích giúp bố mẹ làm việc nhà.)
She enjoys folding the laundry and organizing the house. (Cô ấy thích gấp quần áo và sắp xếp nhà cửa.)
Cấu trúc câu với "after + V-ing" (Sau khi làm gì)
S + do something + after + V-ing: Diễn tả hành động xảy ra sau khi hoàn thành một công việc nào đó.
Ví dụ:
I help my mom after finishing my homework. (Tôi giúp mẹ sau khi hoàn thành bài tập về nhà.)
She always sweeps the floor after breakfast. (Cô ấy luôn quét sàn sau bữa sáng.)
Cấu trúc câu với "must" (Phải làm gì)
S + must + V (nguyên thể): Diễn tả sự bắt buộc hoặc yêu cầu phải làm một việc gì đó.
Ví dụ:
I must clean my room before I go out. (Tôi phải dọn phòng trước khi đi ra ngoài.)
She must take out the garbage every evening. (Cô ấy phải mang rác ra ngoài mỗi tối.)
Cấu trúc câu với "because" (Vì sao)
S + V + because + S + V: Diễn tả lý do tại sao bạn làm một việc nào đó.
Ví dụ:
I help my parents because I want to make our house clean and tidy. (Tôi giúp bố mẹ vì tôi muốn làm cho nhà cửa sạch sẽ và gọn gàng.)
He sweeps the floor because his mother asked him to. (Anh ấy quét sàn vì mẹ anh ấy yêu cầu.)
Dàn ý cho chủ đề “about the things you do to help your family”
Mở bài: Nêu tổng quan về những công việc học sinh làm để giúp đỡ gia đình, như làm việc nhà, chăm sóc các thành viên, hoặc thực hiện các công việc vặt hằng ngày.
Ví dụ: I help my family by doing housework and taking care of the garden. (Tôi giúp đỡ gia đình bằng cách làm việc nhà và chăm sóc vườn.)
Thân bài: Nêu các công việc mà học sinh thường phụ giúp gia đình, nêu lý do (nếu có)
Làm việc nhà: Mô tả những công việc cụ thể mà học sinh làm để giúp đỡ gia đình, chẳng hạn như dọn dẹp, nấu ăn, rửa bát, hoặc giặt đồ.
Ví dụ: Every weekend, I clean the house, vacuum the floor, and wash the dishes after meals. (Mỗi cuối tuần, tôi dọn dẹp nhà cửa, hút bụi sàn và rửa bát sau bữa ăn.)
Chăm sóc gia đình: Mô tả việc chăm sóc người thân, như giúp em học bài, chăm sóc cha mẹ khi họ mệt mỏi, hoặc chơi cùng anh chị em.
Ví dụ: I also help my little brother with his homework and make sure he is safe when my parents are not home. (Tôi cũng giúp em trai làm bài tập và đảm bảo em ấy an toàn khi bố mẹ không có nhà.)
Giải thích lý do: Nêu lý do tại sao học sinh làm những việc này, chẳng hạn như giúp đỡ gia đình, học hỏi kỹ năng mới, hoặc tạo không khí gia đình vui vẻ.
Ví dụ: I enjoy helping because it brings my family closer together and teaches me responsibility. (Tôi thích giúp đỡ vì điều đó giúp gia đình tôi gần gũi hơn và dạy tôi sự trách nhiệm.)
Kết bài: Tóm tắt lại tầm quan trọng của việc giúp đỡ gia đình và nhấn mạnh lợi ích của nó đối với bản thân và gia đình.
Ví dụ: Helping my family not only makes me feel proud but also strengthens the bond between us. (Giúp đỡ gia đình không chỉ khiến tôi tự hào mà còn củng cố tình cảm giữa chúng tôi.)
Đoạn văn mẫu “80-100 words about the things you do to help your family”
Đoạn văn mẫu 1
I help my family with many different chores every day. In the morning, I clean my room and make the bed. After breakfast, I help my mom by washing the dishes and wiping the table. In the afternoon, I sweep the floor in the living room and mop the kitchen. Sometimes, I also fold the laundry and organize the books on the shelf. These tasks may seem small, but they make our house tidy and pleasant. I feel proud when I help my family because it teaches me to be responsible and caring.
Dịch nghĩa:
Tôi giúp gia đình mình với nhiều công việc khác nhau mỗi ngày. Vào buổi sáng, tôi dọn phòng và dọn giường. Sau bữa sáng, tôi giúp mẹ bằng cách rửa bát và lau bàn. Vào buổi chiều, tôi quét sàn phòng khách và lau sàn bếp. Thỉnh thoảng, tôi cũng gấp quần áo và sắp xếp sách trên kệ. Những công việc này có vẻ nhỏ, nhưng chúng giúp nhà cửa chúng tôi gọn gàng và dễ chịu. Tôi cảm thấy tự hào khi giúp gia đình vì điều đó dạy tôi cách trở thành người có trách nhiệm và quan tâm.
Đoạn văn mẫu 2
I always try to help my family with chores. After finishing my homework, I help my mom cook. I also wash the dishes and fold the laundry. In the evening, I clean the living room and organize the books on the shelf. I must sweep the yard every weekend because it gets dirty quickly. My dad makes me iron his clothes before I go out. I enjoy doing these tasks because they help keep our house clean and organized.
Dịch nghĩa:
Tôi luôn cố gắng giúp gia đình mình với các công việc nhà. Sau khi hoàn thành bài tập về nhà, tôi giúp mẹ nấu ăn. Tôi cũng rửa bát và gấp quần áo. Vào buổi tối, tôi dọn dẹp phòng khách và sắp xếp sách trên kệ. Tôi phải quét sân mỗi cuối tuần vì nó bẩn rất nhanh. Bố tôi bắt tôi ủi quần áo của ông trước khi tôi đi ra ngoài. Tôi thích làm những công việc này vì chúng giúp giữ cho nhà cửa chúng tôi sạch sẽ và ngăn nắp.
Đoạn văn mẫu 3
I have a list of chores that I do every week to help my family. On Saturdays, I start by sweeping the floor and cleaning the bathroom. Afterward, I mop the floor in the kitchen and wash the dishes. In the evening, I fold the laundry and organize the living room. I also help my mom by cooking dinner for the family. These tasks may take some time, but they are important for maintaining a clean and comfortable home. I enjoy helping my family because it gives me a sense of responsibility.
Dịch nghĩa:
Tôi có một danh sách công việc mà tôi làm mỗi tuần để giúp gia đình. Vào thứ Bảy, tôi bắt đầu bằng cách quét sàn và dọn dẹp phòng tắm. Sau đó, tôi lau sàn bếp và rửa bát. Vào buổi tối, tôi gấp quần áo và sắp xếp phòng khách. Tôi cũng giúp mẹ nấu bữa tối cho gia đình. Những công việc này có thể mất một chút thời gian, nhưng chúng rất quan trọng để duy trì một ngôi nhà sạch sẽ và thoải mái. Tôi thích giúp gia đình vì điều đó mang lại cho tôi cảm giác có trách nhiệm.
Đoạn văn mẫu 4
I always try to help my family with the daily chores around the house. Every morning, after cleaning my room,I take out the trash. After that, I help my mom by washing the dishes and folding the clothes. In the afternoon, I sweep the yard and mop the floor in the kitchen. Sometimes, I iron my dad’s clothes and organize the books in the living room. Helping my family not only makes the house look better, but also makes me feel like an important part of the family.
Dịch nghĩa:
Tôi luôn cố gắng giúp gia đình với các công việc hàng ngày trong nhà. Mỗi sáng, sau khi dọn phòng, tôi mang rác ra ngoài. Sau đó, tôi giúp mẹ bằng cách rửa bát và gấp quần áo. Vào buổi chiều, tôi quét sân và lau sàn bếp. Thỉnh thoảng, tôi ủi quần áo của bố và sắp xếp sách trong phòng khách. Giúp gia đình không chỉ làm cho nhà cửa trông đẹp hơn mà còn khiến tôi cảm thấy mình là một phần quan trọng của gia đình.
Đoạn văn mẫu 5
I help my family with various household chores every day. In the morning, I clean my room and make my bed. After breakfast, I help my mom cook lunch and wash the dishes. In the evening, I fold the clothes and sweep the floor in the living room. I also mop the kitchen floor and take out the trash. Sometimes, I organize the books on the shelf and iron my clothes. These chores help me become more responsible and teach me the importance of teamwork in a family.
Dịch nghĩa:
Tôi giúp gia đình với các công việc nhà khác nhau mỗi ngày. Vào buổi sáng, tôi dọn phòng và dọn giường. Sau bữa sáng, tôi giúp mẹ nấu bữa trưa và rửa bát. Vào buổi tối, tôi gấp quần áo và quét sàn phòng khách. Tôi cũng lau sàn bếp và mang rác ra ngoài. Thỉnh thoảng, tôi sắp xếp sách trên kệ và ủi quần áo. Những công việc này giúp tôi trở nên có trách nhiệm hơn và dạy tôi tầm quan trọng của sự hợp tác trong gia đình.
Xem thêm: Write a paragraph 80-100 words about what you like or dislike about life in the countryside
Tổng kết
Tóm lại, bài viết đã cung cấp các từ vựng, cấu trúc câu và đoạn văn mẫu về chủ đề Write a paragraph (80-100 words) about the things you do to help your family, giúp học viên từ lớp 6-12 nâng cao kỹ năng viết tiếng Anh. Những từ vựng và cấu trúc này sẽ hỗ trợ học viên diễn đạt các công việc nhà một cách dễ dàng và chính xác.
Dành cho học sinh 11-15 tuổi, IELTS Junior là chương trình học tiếng Anh chuyên sâu nhằm hỗ trợ thí sinh chinh phục kỳ thi IELTS với phương pháp học hiện đại. Khóa học tập trung phát triển toàn diện 4 kỹ năng ngôn ngữ, rèn luyện tư duy phản biện và mở rộng kiến thức xã hội. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn chi tiết về chương trình.
Nguồn tham khảo
“Validation of the CHORES: a measure of school-aged children's participation in household tasks.” Informa, www.tandfonline.com/doi/epdf/10.1080/11038120410003673?needAccess=true. Accessed 15 December 2024.
Bình luận - Hỏi đáp