Banner background

5 đoạn văn mẫu về du học tiếng Anh lớp 12 kèm từ vựng và cấu trúc

Bài viết cung cấp đoạn văn mẫu cho học viên lớp 12 theo chủ đề “Write a paragraph about studying abroad”, viết đoạn văn về du học.
5 doan van mau ve du hoc tieng anh lop 12 kem tu vung va cau truc

Key takeaways

  • Từ vựng tiếng Anh thông dụng về chủ đề du học

  • Cấu trúc câu đơn giản, dễ áp dụng vào bài viết

  • Dàn ý chi tiết đoạn văn về du học

  • 5 đoạn văn mẫu chuẩn lớp 12 kèm dịch nghĩa

Bài viết này nhằm cung cấp một đoạn văn mẫu tiếng Anh lớp 12 theo chủ đề “Write a paragraph about studying abroad”, giúp học viên rèn luyện kỹ năng viết cơ bản và biết cách trình bày suy nghĩ cá nhân một cách rõ ràng, logic và đúng ngữ pháp. Ngoài ra, học viên sẽ được tiếp cận với các từ vựng, cấu trúc câu thông dụng liên quan đến chủ đề du học. Bài viết cũng là tài liệu tham khảo hữu ích để chuẩn bị cho các bài kiểm tra viết tiếng Anh ở trường.

Từ vựng tiếng anh về du học

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Ví dụ

Study abroad

Cụm danh từ

/ˈstʌdi əˈbrɔːd/

Du học

I want to study abroad to explore new cultures. (Tôi muốn du học để khám phá những nền văn hóa mới.)

Many students choose to study abroad for better career opportunities. (Nhiều sinh viên chọn du học để có cơ hội nghề nghiệp tốt hơn.)

Scholarship

Danh từ

/ˈskɒləʃɪp/

Học bổng

She received a scholarship to study in Canada. (Cô ấy nhận được học bổng để học ở Canada.)

He is applying for a scholarship to cover his tuition fees. (Anh ấy đang xin học bổng để trang trải học phí.)

Culture shock

Cụm danh từ

/ˈkʌltʃə ʃɒk/

Sốc văn hóa

Culture shock can be difficult at first. (Sốc văn hóa có thể khó khăn lúc ban đầu.)

She experienced culture shock when she moved to Japan. (Cô ấy đã trải qua sốc văn hóa khi chuyển đến Nhật Bản.)

International

Tính từ

/ˌɪntəˈnæʃənəl/

Quốc tế

I want to study at an international university. (Tôi muốn học tại một trường đại học quốc tế.)

The city hosts an international film festival every year. (Thành phố tổ chức một liên hoan phim quốc tế hàng năm.)

Adapt

Động từ

/əˈdæpt/

Thích nghi

It took me months to adapt to the new lifestyle. (Tôi mất vài tháng để thích nghi với lối sống mới.)

You must adapt quickly to succeed in a foreign country. (Bạn phải thích nghi nhanh chóng để thành công ở một đất nước xa lạ.)

Tuition fee

Cụm danh từ

/tjuˈɪʃən fiː/

Học phí

Tuition fees in the UK are quite expensive. (Học phí ở Vương quốc Anh khá đắt đỏ.)

The tuition fee must be paid before the semester begins. (Học phí phải được đóng trước khi học kỳ bắt đầu.)

Application

Danh từ

/ˌæplɪˈkeɪʃən/

Đơn đăng ký

My application was accepted by the university. (Đơn đăng ký của tôi đã được trường đại học chấp nhận.)

He submitted his application two weeks before the deadline. (Anh ấy đã nộp đơn đăng ký hai tuần trước hạn chót.)

Dormitory

Danh từ

/ˈdɔːmɪtri/

Ký túc xá

I live in a university dormitory. (Tôi sống trong ký túc xá của trường đại học.)

The dormitory has a shared kitchen and laundry area. (Ký túc xá có bếp và khu giặt chung.)

Language barrier

Cụm danh từ

/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriə/

Rào cản ngôn ngữ

The language barrier made communication hard. (Rào cản ngôn ngữ khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.)

Overcoming the language barrier takes time and practice. (Vượt qua rào cản ngôn ngữ cần thời gian và sự luyện tập.)

Experience

Danh từ

/ɪkˈspɪəriəns/

Trải nghiệm

Studying abroad is a valuable experience. (Du học là một trải nghiệm quý giá.)

He has years of experience in teaching English. (Anh ấy có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh.)

đoạn văn mẫu tiếng Anh lớp 12 về du học

Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh 12 theo Unit - Sách mới 

Các cấu trúc câu tiếng Anh về du học

Các cấu trúc câu tiếng Anh về du học
Các cấu trúc câu tiếng Anh về du học

It is important to + V

Ý nghĩa: Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động, thói quen hoặc quyết định nào đó có ý nghĩa lớn và cần được thực hiện. Cấu trúc này thường dùng trong các bài viết học thuật, bài luận IELTS hoặc khi đưa ra lời khuyên, nhắc nhở. Học viên có thể kết hợp với trạng từ (really, extremely, especially) để tăng mức độ nhấn mạnh.

Ví dụ: It is important to learn about other cultures when studying overseas. (Điều quan trọng là tìm hiểu về các nền văn hóa khác khi đi du học.)

I am interested in + V-ing / danh từ

Ý nghĩa: Dùng để diễn đạt sự quan tâm, yêu thích hoặc hứng thú đối với một hoạt động, lĩnh vực hoặc chủ đề nào đó. Học viên có thể sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc trong bài viết để giải thích sở thích và lý do lựa chọn một hoạt động. Khi muốn nhấn mạnh hơn, học viên có thể thêm từ really, deeply, hoặc particularly.

Ví dụ: I am interested in studying in Canada because of its education system. (Tôi quan tâm đến việc học ở Canada vì hệ thống giáo dục của nước này.)

One of the main reasons is that + mệnh đề

Ý nghĩa: Dùng khi muốn giải thích lý do chính đằng sau một hành động hoặc quan điểm. Cấu trúc này rất hữu ích trong bài luận vì giúp tổ chức ý mạch lạc. Học viên có thể thay thế “main” bằng “biggest” hoặc “most important” để thay đổi sắc thái nhấn mạnh.

Ví dụ: One of the main reasons I want to study abroad is that I can gain global experience. (Một trong những lý do chính khiến tôi muốn du học là tôi có thể có được trải nghiệm toàn cầu.)

Not only… but also…

Ý nghĩa: Dùng để nhấn mạnh hai lợi ích, hai hành động hoặc hai ý tưởng song song, trong đó ý thứ hai thường quan trọng hoặc mạnh mẽ hơn. Cấu trúc này giúp câu văn mạch lạc và tạo cảm giác thuyết phục hơn. Trong văn nói, học viên có thể đảo “Not only” lên đầu câu để tăng tính nhấn mạnh.

Ví dụ: Studying abroad not only improves my English but also helps me become more independent. (Du học không chỉ cải thiện tiếng Anh của tôi mà còn giúp tôi trở nên tự lập hơn.)

I believe (that) + mệnh đề

Ý nghĩa: Dùng để bày tỏ quan điểm, niềm tin hoặc dự đoán cá nhân. Cấu trúc này thể hiện lập trường rõ ràng, thường được sử dụng khi muốn khẳng định hoặc bảo vệ một ý kiến. Có thể thêm trạng từ như strongly, firmly, truly để thể hiện mức độ tin tưởng.

Ví dụ: I believe studying abroad will open many doors for my future. (Tôi tin rằng du học sẽ mở ra nhiều cơ hội cho tương lai của tôi.)

Although + mệnh đề, …

Ý nghĩa: Dùng để thể hiện sự nhượng bộ, nghĩa là công nhận một sự thật hoặc một khó khăn nhưng vẫn đưa ra ý kiến đối lập hoặc tích cực hơn. Đây là cấu trúc hữu ích trong văn viết để thể hiện tư duy cân bằng, nhìn nhận cả ưu và nhược điểm. Học viên có thể thay “Although” bằng “Even though” hoặc “Though” để thay đổi mức độ trang trọng.

Ví dụ: Although studying abroad is expensive, I think it is worth the cost. (Mặc dù du học tốn kém, tôi nghĩ rằng nó xứng đáng với chi phí.)

Dàn ý đoạn văn về du học 

Dàn ý đoạn văn về du học

Câu mở đầu (1–2 câu)

Giới thiệu ngắn gọn về ước mơ hoặc mong muốn đi du học. Có thể nhắc đến quốc gia mong muốn hoặc lĩnh vực muốn học.
Ví dụ:

  • I want to study abroad because I have always dreamed of learning in a new country.

  • Studying in the UK has been my goal since I was in high school.

Thân bài (3–4 câu)

Trình bày lý do chọn du học:

  • Học ngôn ngữ mới (Improve English or another language)

  • Tiếp cận nền giáo dục tiên tiến (Access to modern education and technology)

  • Khám phá văn hóa (Experience new lifestyles and traditions)

  • Phát triển bản thân (Become more independent and confident)

Ví dụ:

  • Studying in Australia will help me improve my English and use modern learning tools.

  • I want to meet international friends and learn about different cultures.

Kết luận (1–2 câu)

Khẳng định lại mong muốn và niềm tin vào tương lai nếu được du học. Có thể bày tỏ sự sẵn sàng hoặc quyết tâm.
Ví dụ:

  • I believe that studying abroad will help me grow and succeed in the future.

  • Even though it will be a challenge, I am ready to try my best and make it come true.

Xem thêm: Tóm tắt ngữ pháp Tiếng Anh lớp 12 Sách mới (sách thí điểm)

Bài mẫu Write a paragraph about studying abroad

Bài mẫu Write a paragraph about studying abroad

Đoạn văn mẫu 1

Studying abroad is my biggest dream. It is important to choose a country with a modern education system, so I want to study in Australia because it has beautiful campuses. I believe that living in a new country will help me become more independent and confident. I am interested in improving my English by talking to native speakers every day. Meeting international friends is exciting too, because I can learn about different cultures. Although studying abroad may be expensive, I plan to apply for scholarships to support my study. One of the main reasons is that studying abroad will give me useful experiences and open many doors for my future. I will try my best to make this dream come true.

Dịch nghĩa:

Du học là ước mơ lớn nhất của tôi. Điều quan trọng là chọn một quốc gia có hệ thống giáo dục hiện đại, vì vậy tôi muốn học ở Úc vì nơi này có khuôn viên đẹp. Tôi tin rằng sống ở một đất nước mới sẽ giúp tôi trở nên độc lập và tự tin hơn. Tôi quan tâm đến việc cải thiện tiếng Anh bằng cách nói chuyện với người bản xứ mỗi ngày. Việc kết bạn quốc tế cũng rất thú vị vì tôi có thể học hỏi thêm về các nền văn hóa khác nhau. Mặc dù du học có thể tốn kém, tôi dự định xin học bổng để hỗ trợ việc học. Một trong những lý do chính là du học sẽ mang lại cho tôi những trải nghiệm hữu ích và mở ra nhiều cơ hội cho tương lai của tôi. Tôi sẽ cố gắng hết sức để biến ước mơ này thành hiện thực.

Đoạn văn mẫu 2

I want to study abroad because I love learning new things and exploring the world. It is important to have access to modern facilities like libraries and laboratories, which make studying more exciting. I also want to learn how people from different cultures live, eat, and think, even if I might face culture shock or a language barrier. Not only will this help me adapt to new situations, but also it will make me more open-minded. I am interested in studying in Canada because it is safe, has a good education system, and offers scholarships for international students. I know I will miss my family, but I believe this valuable experience will make me more mature. One of the main reasons is that studying abroad can expand my worldview and career opportunities.

Dịch nghĩa:

Tôi muốn du học vì tôi yêu thích việc học hỏi những điều mới và khám phá thế giới. Điều quan trọng là được tiếp cận cơ sở vật chất hiện đại như thư viện và phòng thí nghiệm, điều này khiến việc học trở nên thú vị hơn. Tôi cũng muốn tìm hiểu cách mọi người từ các nền văn hóa khác nhau sống, ăn uống và suy nghĩ, dù có thể tôi sẽ gặp sốc văn hóa hoặc rào cản ngôn ngữ. Điều này không chỉ giúp tôi thích nghi với những tình huống mới mà còn khiến tôi trở nên cởi mở hơn. Tôi quan tâm đến việc học tập tại Canada vì đây là quốc gia an toàn, có hệ thống giáo dục tốt và cung cấp học bổng cho sinh viên quốc tế. Tôi biết mình sẽ nhớ gia đình, nhưng tôi tin rằng trải nghiệm quý giá này sẽ giúp tôi trưởng thành hơn. Một trong những lý do chính là du học có thể mở rộng tầm nhìn và cơ hội nghề nghiệp của tôi.

Đoạn văn mẫu 3

Studying abroad helps students grow in many ways. It is important to learn new languages, meet people from different countries, and gain valuable experience. I am interested in studying in Japan because I love Japanese culture, food, and technology, although I may face culture shock or a language barrier. It will be exciting to adapt to a different lifestyle and try new things. One of the main reasons is that I can visit famous places like Tokyo and Kyoto while living in a dormitory near my university. I believe that studying abroad will teach me important lessons that I cannot learn from books or the internet, making the tuition fees and effort worthwhile.

Dịch nghĩa:

Du học giúp sinh viên trưởng thành theo nhiều cách. Điều quan trọng là học những ngôn ngữ mới, gặp gỡ mọi người từ các quốc gia khác nhau và có được những trải nghiệm quý giá. Tôi quan tâm đến việc học tập tại Nhật Bản vì tôi yêu thích văn hóa, ẩm thực và công nghệ Nhật Bản, mặc dù tôi có thể sẽ gặp sốc văn hóa hoặc rào cản ngôn ngữ. Sẽ thật thú vị khi thích nghi với một lối sống khác và thử những điều mới mẻ. Một trong những lý do chính là tôi có thể ghé thăm những địa danh nổi tiếng như Tokyo và Kyoto trong khi sống tại ký túc xá gần trường đại học. Tôi tin rằng du học sẽ dạy tôi những bài học quan trọng mà tôi không thể học được từ sách vở hay internet, khiến cho học phí và công sức bỏ ra hoàn toàn xứng đáng.

Đoạn văn mẫu 4

I want to study abroad to prepare for a better future. I know that many excellent universities are in countries like the United States and the UK, and some even offer scholarships to outstanding students. Not only do these schools have great teachers and modern classrooms, but also they provide helpful orientation programs for newcomers. I hope to study business because I want to start my own company in the future. I am interested in understanding international business, which will improve my communication skills despite the language barrier. I also want to join student clubs and live in a dormitory so I can make new friends from different cultures.

Dịch nghĩa:

Tôi muốn du học để chuẩn bị cho một tương lai tốt đẹp hơn. Tôi biết rằng có nhiều trường đại học xuất sắc ở các quốc gia như Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, và một số trường thậm chí còn cung cấp học bổng cho những sinh viên xuất sắc. Những trường này không chỉ có đội ngũ giảng viên giỏi và phòng học hiện đại mà còn cung cấp các chương trình định hướng hữu ích cho sinh viên mới. Tôi hy vọng sẽ học ngành kinh doanh vì tôi muốn khởi nghiệp trong tương lai. Tôi quan tâm đến việc tìm hiểu về kinh doanh quốc tế, điều này sẽ giúp tôi cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình dù có rào cản ngôn ngữ. Tôi cũng muốn tham gia các câu lạc bộ sinh viên và sống trong ký túc xá để kết bạn với những người đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau.

Đoạn văn mẫu 5

My dream is to study abroad and explore the world. It is important to see how students in other countries learn, live, and solve problems because it helps me become more open-minded and independent. I plan to apply for a scholarship because my family cannot afford the full cost. One of the main reasons is that I want to relieve the financial burden on my parents. If I get this chance, I will study hard and try my best to make my parents proud. I am interested in sharing my culture with international friends and learning from theirs. I believe that studying abroad is not only about education, but also about becoming a better version of myself. I am excited for this journey to begin.

Dịch nghĩa:

Ước mơ của tôi là được đi du học và khám phá thế giới. Điều quan trọng là tìm hiểu cách học, cách sống và cách giải quyết vấn đề của học sinh ở các quốc gia khác vì điều đó giúp tôi trở nên cởi mở và độc lập hơn. Tôi dự định nộp đơn xin học bổng vì gia đình tôi không đủ khả năng chi trả toàn bộ chi phí. Một trong những lý do chính là tôi muốn giảm bớt gánh nặng tài chính cho ba mẹ. Nếu có cơ hội, tôi sẽ học tập chăm chỉ và cố gắng hết mình để làm ba mẹ tự hào. Tôi quan tâm đến việc chia sẻ văn hóa của mình với bạn bè quốc tế và học hỏi từ họ. Tôi tin rằng du học không chỉ là về giáo dục mà còn là hành trình trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình. Tôi rất háo hức để bắt đầu hành trình này.

Xem thêm: Hướng dẫn cách viết Study Plan du học một cách dễ dàng và hiệu quả

Qua bài viết này, học viên đã được trang bị từ vựng, cấu trúc câu và 5 đoạn văn mẫu cơ bản về chủ đề “Studying abroad”. Việc luyện tập viết đoạn văn ngắn giúp học viên nâng cao khả năng diễn đạt, rèn kỹ năng viết rõ ràng, mạch lạc và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra trên lớp hoặc kỳ thi tốt nghiệp THPT.

Nếu học viên đang có mục tiêu du học trong tương lai, hãy bắt đầu hành trình bằng cách nâng cao trình độ tiếng Anh ngay hôm nay. Khóa học IELTS tại ZIM không chỉ giúp học viên làm chủ 4 kỹ năng mà còn tập trung phát triển tư duy học thuật và chiến lược làm bài thi hiệu quả.

Tham vấn chuyên môn
Trần Ngọc Minh LuânTrần Ngọc Minh Luân
GV
Tôi đã có gần 3 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS tại ZIM, với phương châm giảng dạy dựa trên việc phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữ và chiến lược làm bài thi thông qua các phương pháp giảng dạy theo khoa học. Điều này không chỉ có thể giúp học viên đạt kết quả vượt trội trong kỳ thi, mà còn tạo nền tảng vững chắc cho việc sử dụng ngôn ngữ hiệu quả trong đời sống, công việc và học tập trong tương lai. Ngoài ra, tôi còn tích cực tham gia vào các dự án học thuật quan trọng tại ZIM, đặc biệt là công tác kiểm duyệt và đảm bảo chất lượng nội dung các bài viết trên nền tảng website.

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...