Write a paragraph of about 70 words about how you save energy at home
Key takeaways
Từ vựng và cấu trúc câu giúp học viên mô tả cách tiết kiệm năng lượng tại nhà.
Dàn ý đoạn văn hỗ trợ học viên xây dựng bài viết về các biện pháp tiết kiệm năng lượng.
Đoạn văn mẫu cung cấp ví dụ thực tế, giúp cải thiện kỹ năng viết.
Thực hành giúp học viên nâng cao kỹ năng ngôn ngữ.
Bài viết này nhằm tổng hợp các mẫu đoạn văn tiếng Anh cho đề bài Write a paragraph of about 70 words about how you save energy at home. Mục đích của bài viết là giúp học viên luyện tập cách sử dụng từ vựng và cấu trúc câu cơ bản liên quan đến chủ đề tiết kiệm năng lượng. Qua đó, học viên có thể cải thiện kỹ năng viết tiếng Anh và nâng cao hiểu biết về các biện pháp tiết kiệm năng lượng trong đời sống hằng ngày.
Từ vựng tiếng Anh về tiết kiệm năng lượng ở nhà
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
Energy-efficient | Adjective | /ˈen.ə.dʒi ˌɪˈfɪʃənt/ | Tiết kiệm năng lượng (thiết bị) | Energy-efficient appliances consume less power. |
Insulation | Noun | /ˌɪn.sjʊˈleɪ.ʃən/ | Cách nhiệt | Proper insulation keeps heat inside during winter. |
Thermostat | Noun | /ˈθɜː.mə.stæt/ | Nhiệt kế điều chỉnh | Set the thermostat to a lower temperature to save energy. |
Renewable | Adjective | /rɪˈnjuː.ə.bl̩/ | Tái tạo, tái sinh | Solar panels provide renewable energy for homes. |
Appliance | Noun | /əˈplaɪ.əns/ | Thiết bị gia dụng | Energy-efficient appliances are designed to use less power. |
LED bulb | Noun Phrase | /ˌɛl.iːˈdiː bʌlb/ | Đèn LED | Replacing traditional bulbs with LED bulbs can save energy. |
Eco-friendly | Adjective | /ˌiː.kəʊˈfrend.li/ | Thân thiện với môi trường | Use eco-friendly products to reduce your carbon footprint. |
Power strip | Noun Phrase | /ˈpaʊər ˌstrɪp/ | Ổ cắm điện dài | Turn off the power strip when devices are not in use. |
Smart device | Noun Phrase | /smɑːt dɪˈvaɪs/ | Thiết bị thông minh | A smart device can help monitor your home's energy consumption. |
Carbon footprint | Noun Phrase | /ˈkɑː.bən ˈfʊt.prɪnt/ | Dấu chân carbon | Reducing your carbon footprint helps fight climate change. |
Solar panel | Noun Phrase | /ˈsəʊ.lə ˌpæn.əl/ | Tấm pin mặt trời | Solar panels can be installed on rooftops to generate clean energy. |
Motion sensor light | Noun Phrase | /ˈməʊ.ʃən ˈsen.sər laɪt/ | Đèn cảm biến chuyển động | Motion sensor lights automatically turn off when no movement is detected. |
Wattage | Noun | /ˈwɒt.ɪdʒ/ | Công suất điện | Choosing appliances with lower wattage helps save electricity. |
Timer switch | Noun | /ˈtaɪ.mər ˌswɪtʃ/ | Công tắc hẹn giờ | A timer switch can automatically turn off devices after a set time. |
Energy audit | Noun Phrase | /ˈen.ə.dʒi ˈɔː.dɪt/ | Kiểm tra năng lượng | An energy audit can identify areas in your home that need improvement. |
Heat pump | Noun Phrase | /hiːt pʌmp/ | Máy bơm nhiệt | Heat pumps are more energy-efficient than traditional heaters. |
Draft | Noun | /drɑːft/ | Gió lùa | Sealing drafts around windows helps save energy. |
Tham khảo: Bí kíp học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày hiệu quả
Các cấu trúc câu tiếng Anh về cách bạn tiết kiệm năng lượng ở nhà
Dưới đây là 10 cấu trúc câu tiếng Anh về cách tiết kiệm năng lượng ở nhà:
Cấu trúc câu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
I try to + V | Tôi cố gắng làm gì đó | I try to use energy-efficient appliances to save electricity. |
It is important to + V | Điều quan trọng là làm gì đó | It is important to turn off the lights when not in use to save energy. |
By + V-ing, I can + V | Bằng cách làm gì đó, tôi có thể | By using LED bulbs, I can reduce my energy consumption. |
I make sure to + V I ensure that | Tôi chắc chắn làm gì đó | I make sure to unplug devices when I'm not using them. |
I always + V | Tôi luôn luôn làm gì đó | I always close the windows when the heating is on to conserve energy. |
It’s a good idea to + V | …... là một ý tưởng tốt | It’s a good idea to install motion sensor lights to save electricity. |
I can + V to + V | Tôi có thể làm gì đó để …. | I can adjust the thermostat to a lower temperature to save energy. |

Tham khảo: Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản đầy đủ & bài tập ứng dụng
Dàn ý đoạn văn tiếng Anh về cách bạn tiết kiệm năng lượng ở nhà
Mở đầu:
Giới thiệu lý do tiết kiệm năng lượng là cần thiết, giúp giảm chi phí điện và bảo vệ môi trường thông qua việc giảm khí thải nhà kính.
Thân đoạn: Trình bày các biện pháp cụ thể:
Tắt thiết bị điện khi không dùng.
Sử dụng thiết bị tiết kiệm năng lượng (bóng đèn LED, máy giặt tiết kiệm điện).
Tận dụng ánh sáng tự nhiên vào ban ngày.
Đóng kín cửa khi dùng điều hòa hoặc máy sưởi.
Điều chỉnh nhiệt độ điều hòa ở mức hợp lý.
Kết luận:
Kêu gọi hành động: Tiết kiệm năng lượng không chỉ là trách nhiệm cá nhân mà còn là cách chúng ta góp phần vào một tương lai bền vững, hãy bắt đầu từ những hành động đơn giản ngay hôm nay.

Đọc thêm: Write a paragraph (80-100 words) about the things you do to help your family
Đoạn văn mẫu tiếng Anh về cách bạn tiết kiệm năng lượng ở nhà
Đoạn văn mẫu 1
Saving energy at home is essential for reducing costs and protecting the environment. It is a good idea to turn off all lights and electrical devices when not in use. I also use energy-efficient bulbs and appliances, which consume less electricity. Start saving energy today by turning off lights and electronics when not in use to reduce your electricity bills and protect the environment.
Dịch nghĩa: Việc tiết kiệm năng lượng ở nhà rất quan trọng để giảm chi phí và bảo vệ môi trường. Điều quan trọng là tắt tất cả đèn và các thiết bị điện khi không sử dụng. Tôi cũng sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng và bóng đèn, tiêu thụ ít điện hơn. Hãy bắt đầu tiết kiệm năng lượng ngay hôm nay bằng cách tắt đèn và thiết bị điện khi không sử dụng để giảm thiểu hóa đơn điện và bảo vệ môi trường.

Đoạn văn mẫu 2
Promoting energy efficiency is crucial as it helps reduce electricity costs and protect the environment by lowering greenhouse gas emissions. I always turn off lights, unplug unused appliances, use natural light, and adjust the thermostat to save energy, lower bills, and reduce carbon footprints. It’s a good idea to install motion sensor lights to automatically turn off when no movement is detected, helping to further reduce energy usage.
Dịch nghĩa: Khuyến khích hiệu quả năng lượng là điều quan trọng vì nó giúp giảm chi phí điện và bảo vệ môi trường bằng cách giảm khí thải nhà kính. Tôi luôn luôn tắt đèn, rút phích cắm các thiết bị không sử dụng, sử dụng ánh sáng tự nhiên và điều chỉnh nhiệt kế điều chỉnh để tiết kiệm năng lượng, giảm hóa đơn và giảm lượng khí thải carbon. Một ý tưởng tốt là lắp đặt đèn cảm biến chuyển động tự động tắt khi không có chuyển động nào được phát hiện, giúp tiết kiệm năng lượng hơn nữa.

Tham khảo thêm: Write a paragraph 80-100 words about where your family shops and give reasons for your choice
Đoạn văn mẫu 3
Optimizing energy usage is important as it helps reduce electricity costs and protect the environment by lowering greenhouse gas emissions. I save energy by using a fan instead of the air conditioner and using energy-efficient light bulbs in every room. I always unplug appliances like TVs and computers when they are not being used. Energy conservation is everyone's responsibility, so make simple changes to reduce energy consumption and protect the environment.
Dịch nghĩa: Tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng là rất quan trọng vì nó giúp giảm chi phí điện và bảo vệ môi trường thông qua việc giảm khí thải nhà kính. Tôi tiết kiệm năng lượng bằng cách sử dụng quạt thay vì điều hòa và sử dụng bóng đèn tiết kiệm năng lượng trong mọi phòng. Tôi luôn luôn rút phích cắm các thiết bị như TV và máy tính khi không sử dụng. Bảo tồn năng lượng là trách nhiệm của mỗi người, hãy áp dụng các biện pháp đơn giản để giảm tiêu thụ năng lượng và bảo vệ môi trường.

Đoạn văn mẫu 4
Saving energy is essential to reduce costs and protect the environment. It’s a good idea to replace traditional bulbs with LED bulbs to reduce electricity consumption. By installing solar panels, I can generate renewable energy for my home, reducing my dependency on traditional power sources and cutting down on electricity bills. Minimizing energy use is a crucial step toward a sustainable future.
Dịch nghĩa: Tiết kiệm năng lượng là điều cần thiết để giảm chi phí và bảo vệ môi trường. Một ý tưởng tốt là thay bóng đèn truyền thống bằng bóng đèn LED để giảm tiêu thụ điện. Bằng cách lắp đặt tấm pin mặt trời, tôi có thể tạo ra năng lượng tái tạo cho ngôi nhà của mình, giảm sự phụ thuộc vào các nguồn điện truyền thống và giảm hóa đơn tiền điện. Giảm thiểu sử dụng năng lượng là bước quan trọng trong việc xây dựng một tương lai bền vững.

Đoạn văn mẫu 5
Reducing energy consumption is vital for cutting costs and protecting the environment. To save energy, I always turn off the lights and unplug devices when they are not in use. I make sure to use a time switch to automatically turn off devices after a set time, saving energy when I forget to do it manually. Every action you take to save energy will contribute to building a better world and protecting the planet for future generations.
Dịch nghĩa: Giảm tiêu thụ năng lượng là điều thiết yếu để cắt giảm chi phí và bảo vệ môi trường. Để tiết kiệm năng lượng, tôi luôn luôn tắt đèn và rút phích cắm các thiết bị khi không sử dụng. Tôi chắc chắn phải sử dụng một công tắc hẹn giờ để tự động tắt thiết bị sau một khoảng thời gian đã cài đặt, giúp tiết kiệm năng lượng khi tôi quên tắt chúng. Mỗi hành động tiết kiệm năng lượng của bạn sẽ góp phần xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn và bảo vệ hành tinh cho thế hệ mai sau.

Tổng kết
Như vậy, thông qua bài viết này, học viên đã được làm quen với việc sử dụng từ vựng và cấu trúc câu cơ bản thông qua các đoạn văn mẫu cho đề bài Write a paragraph of about 70 words about how you save energy at home, từ đó cải thiện khả năng viết tiếng Anh trong các bài kiểm tra và bài thi. Bên cạnh đó, học viên cũng được tiếp cận với các đoạn văn mẫu về cách tiết kiệm năng lượng tại nhà.
Nếu học viên muốn nâng cao khả năng tiếng Anh và chuẩn bị cho kỳ thi IELTS , khóa học IELTS Junior tại ZIM sẽ là lựa chọn lý tưởng. Khóa học này giúp học sinh không chỉ hoàn thiện kỹ năng tiếng Anh toàn diện qua các đoạn văn luyện tập mà còn trang bị các kiến thức và kỹ năng cần thiết cho kỳ thi IELTS.
Tác giả: Nguyễn Thị Hoàng Yến

Bình luận - Hỏi đáp