Banner background

Write off là gì? Cấu trúc, cách dùng, ý nghĩa và một vài lưu ý

Bài viết sẽ cung cấp các thông tin chi tiết về định nghĩa, cấu trúc, cách dùng, ý nghĩa và những lưu ý quan trọng của write off.
write off la gi cau truc cach dung y nghia va mot vai luu y

Key takeaways

Các nội dung chính của write off:

  • Nghĩa chung: xóa nợ, đánh giá thấp ai đó, hoặc báo tài sản hỏng hoàn toàn.

  • Nghĩa ngân hàng, kế toán: xóa nợ xấu trên sổ sách nhưng người vay vẫn phải chịu trách nhiệm trả nợ.

  • Ngữ pháp: Dùng "write off" khi là động từ, và "write-off" khi là danh từ.

Khi bắt gặp câu: “The bank decided to write off the debt”, không ít người học thấy bối rối, tự hỏi cụm từ này có mang nghĩa là “viết ra ngoài” không. Nếu dịch từng từ một, câu văn này sẽ trở nên hoàn toàn khó hiểu và sai lệch thông tin.

Write off là một phrasal verb (cụm động từ) phổ biến. Cụm từ này không chỉ xuất hiện trong các bài thi chứng chỉ như IELTS mà còn trong môi trường tiếng Anh thương mại, đặc biệt là lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Việc hiểu sai hoặc áp dụng sai cụm từ này có thể dẫn đến những nhầm lẫn tai hại khi đọc hiểu tài liệu chuyên ngành. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp ý nghĩa, cách dùng và những lưu ý quan trọng của phrasal verb này.

Ý nghĩa chung của “write off” là gì?

Người học không nên dịch word-by-word (dịch sát nghĩa từng từ) là “viết” (write) và “tắt/ra khỏi” (off). Đây là một cụm động từ mang ý nghĩa bóng. Theo từ điển Cambridge [1] và Oxford [2], cụm từ này có 3 tầng ý nghĩa chính, được sử dụng tùy thuộc vào từng ngữ cảnh cụ thể:

Nghĩa 1: Đánh giá ai/cái gì đó là thất bại, không có giá trị hoặc không đáng bận tâm (Dismiss someone/something).

Ví dụ: Many critics wrote off the team after their first loss, but they ended up winning the championship. (Nhiều nhà phê bình đã đánh giá thấp/gạch tên đội bóng sau trận thua đầu tiên, nhưng cuối cùng họ lại giành chức vô địch.)

Nghĩa 2: Hủy bỏ một khoản nợ, chấp nhận một khoản lỗ (Cancel a debt/Accept a loss).

Đây là nghĩa phổ biến nhất trong đời sống và kinh doanh. Khi một tổ chức hoặc cá nhân nhận ra rằng họ không thể thu lại được số tiền đã cho vay, họ sẽ quyết định “xóa sổ” khoản tiền đó trên giấy tờ.

Ví dụ: The telecommunications company had to write off millions of dollars in unpaid bills. (Công ty viễn thông đã phải xóa sổ hàng triệu đô la từ những hóa đơn không được thanh toán.)

Nghĩa 3: Báo hỏng hoàn toàn (Thường dùng cho phương tiện giao thông).

Khi một chiếc ô tô hoặc xe máy gặp tai nạn và chi phí sửa chữa còn đắt hơn cả giá trị thực tế của chiếc xe, công ty bảo hiểm sẽ quyết định “xóa sổ” nó.

Ví dụ: His car was completely written off in the accident last week. (Chiếc xe của anh ấy đã bị báo hỏng hoàn toàn trong vụ tai nạn tuần trước.)

Ý nghĩa chung của “write off”
Ý nghĩa chung của “write off”

Cấu trúc & cách dùng “write off” trong tiếng Anh

  • Cấu trúc 1: Write off + something / Write + something + off

Đây là cấu trúc dùng để chỉ việc xóa nợ, chấp nhận lỗ hoặc báo hỏng một tài sản. Vì đây là một cụm động từ có thể tách rời (separable phrasal verb), bạn có thể đặt tân ngữ (object) ở giữa hoặc ở sau cụm từ.

Ví dụ: The government plans to write off student loans.

= The government plans to write student loans off. (Chính phủ dự định xóa nợ sinh viên.)

Lưu ý: Nếu tân ngữ là một đại từ (it, them), bạn sẽ đặt nó ở giữa cụm động từ.

Đúng: We can't collect the money, so we just have to write it off.

Sai: We can't collect the money, so we just have to write off it.

  • Cấu trúc 2: Write somebody/something off as + something

Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn nhận định, gắn mác ai đó hoặc thứ gì đó là một sự thất bại, vô dụng hoặc không đáng bận tâm.

Ví dụ: You shouldn't write him off as a failure just because he made one mistake. (Bạn không nên đánh giá anh ấy là một kẻ thất bại chỉ vì anh ấy mắc một sai lầm.)

Ví dụ: The manager wrote the project off as a total waste of time. (Người quản lý đã coi dự án đó như một sự lãng phí thời gian hoàn toàn.)

  • Cấu trúc 3: Câu bị động (Be written off)

Trong các bản tin thời sự hoặc báo cáo tài chính, thể bị động của cụm từ này được sử dụng với tần suất cực kỳ dày đặc.

Ví dụ: Over $50,000 in bad debts was written off last year. (Hơn 50.000 đô la nợ xấu đã được xóa sổ vào năm ngoái.)

“Write off” trong kế toán và ngân hàng là gì?

Nếu bạn là sinh viên khối ngành kinh tế, nhân viên văn phòng hoặc đang ôn luyện IELTS với các bài đọc về chủ đề kinh doanh (Business/Finance), việc hiểu sâu về ý nghĩa chuyên ngành của write off là điều quan trọng.

 “Write off” trong kế toán và ngân hàng
“Write off” trong kế toán và ngân hàng

Nghĩa chuyên ngành kế toán:

Trong kế toán, cụm từ này có nghĩa là “ghi giảm” hoặc “xóa sổ”. Cụ thể, khi một tài sản không còn mang lại giá trị kinh tế như máy móc quá cũ hỏng không thể thanh lý hoặc một khoản phải thu không thể đòi được, kế toán viên sẽ loại bỏ nó khỏi Bảng cân đối kế toán (Balance Sheet). Việc này giúp phản ánh đúng thực trạng tài chính của doanh nghiệp và thường được tính vào chi phí kinh doanh, qua đó làm giảm số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp.

Nghĩa chuyên ngành ngân hàng:

Ngân hàng thường cho khách hàng vay tiền (vay tín chấp, vay thế chấp, thẻ tín dụng). Tuy nhiên, luôn có một tỷ lệ khách hàng mất khả năng thanh toán (do phá sản, thất nghiệp,...). Những khoản nợ này được gọi là nợ xấu (Bad debts). Khi quá hạn một thời gian dài (thường là 180 ngày) và ngân hàng xác định không thể thu hồi, họ sẽ quyết định xoá bỏ khoản nợ đó [3].

Sự khác nhau giữa xóa nợ kế toán và miễn nghĩa vụ pháp lý:

Khi ngân hàng thông báo một khoản nợ bị written off, điều đó không có nghĩa là người đi vay được tha nợ hay được miễn hoàn toàn nghĩa vụ pháp lý. Nó chỉ mang ý nghĩa nội bộ của ngân hàng: họ xóa khoản nợ đó khỏi danh mục “tài sản sinh lời” để làm đẹp báo cáo tài chính. Thực tế, ngân hàng vẫn sẽ bán khoản nợ đó cho các công ty thu hồi nợ (Debt collection agencies) với giá rẻ, và người vay vẫn bị đòi nợ, đồng thời lịch sử tín dụng (Credit score) của họ sẽ bị đánh dấu đen.

Vì sao đây là cụm từ phổ biến trong Business English?

Trong môi trường doanh nghiệp, sự rủi ro là không thể tránh khỏi. Các báo cáo thường niên (Annual Reports) của các tập đoàn lớn thường có mục về các khoản nợ khó đòi hoặc tài sản suy giảm giá trị. Do đó, nắm vững cụm từ này giúp bạn đọc hiểu trôi chảy các bản tin trên Forbes, The Economist hay Bloomberg.

Xem thêm: Định nghĩa và vai trò của Business English

Phân biệt “write off” và “write-off”

Một lỗi chính tả và ngữ pháp vô cùng phổ biến của người học tiếng Anh là nhầm lẫn giữa hai hình thức: có dấu gạch nối và không có dấu gạch nối. Sự khác biệt nằm ở từ loại của chúng.

“Write off” là Động từ (Verb) được dùng để diễn tả hành động xóa sổ, hủy bỏ, đánh giá thấp.

Ví dụ: The company will write off the damaged goods. (Công ty sẽ xóa sổ những hàng hóa bị hỏng - Hành động).

Phân biệt “write off” và “write-off”
Phân biệt “write off” và “write-off”

"Write-off" là Danh từ (Noun). Tùy vào ngữ cảnh, nó dùng để chỉ [4]:

  1. Một khoản nợ xấu đã bị xóa sổ / Một khoản chi phí được khấu trừ thuế.

Ví dụ: For small businesses, buying new laptops can be used as a tax write-off. (Đối với các doanh nghiệp nhỏ, việc mua máy tính xách tay mới có thể được dùng như một khoản khấu trừ thuế.)

  1. Một chiếc xe bị hỏng hoàn toàn (phế liệu).

Ví dụ: After the terrible crash, his new Ferrari was a complete write-off. (Sau vụ va chạm kinh hoàng, chiếc Ferrari mới của anh ấy chỉ còn là đống phế liệu.)

  1. Một khoảng thời gian bị lãng phí, vô ích.

Ví dụ: I had a terrible headache yesterday, so the whole afternoon was a write-off. (Hôm qua tôi bị đau đầu dữ dội, nên cả buổi chiều coi như bỏ đi.)

Xem thêm: Tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng: Từ vựng và mẫu câu giao tiếp

Từ Đồng Nghĩa, Trái Nghĩa Với Write Off

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan để đa dạng hóa vốn từ vựng trong văn viết như IELTS Writing Task 2 hoặc trong giao tiếp:

Loại từ

Từ vựng

Ý nghĩa

Ví dụ

Đồng nghĩa (Synonyms)

Cancel

Hủy bỏ

The bank decided to cancel his outstanding debt.

Dismiss

Gạt bỏ, không xem trọng

The boss dismissed her idea as impractical.

Disregard

Phớt lờ, không để ý đến.

You should disregard those negative comments.

Scrap

Bỏ đi, hủy bỏ

They had to scrap the old machines.

Trái nghĩa (Antonyms)

Recover

Thu hồi lại được

The agency managed to recover 80% of the stolen funds.

Salvage

Cứu vớt khỏi bị hư hỏng hoàn toàn

We tried to salvage some furniture from the fire.

Retain

Giữ lại, duy trì.

The company needs to retain its best employees.

Acknowledge

Công nhận, thừa nhận giá trị.

We must acknowledge her contribution to the project.

Những lỗi phổ biến khi dùng “write off”

Trong quá trình học và sử dụng tiếng Anh, người Việt thường mắc phải một số lỗi cơ bản với cụm từ này do thói quen dịch word-by-word và chưa vững ngữ pháp.

  1. Hiểu nhầm thành nghĩa đen “viết ra ngoài”:

Như đã đề cập ở phần mở đầu, hãy nhớ đây là cụm từ mang nghĩa bóng (xóa bỏ, gạt bỏ).

  1. Nhầm lẫn giữa động từ (write off) và danh từ (write-off):

Chú ý không đặt dấu gạch nối vào động từ (Ví dụ sai: I will write-off the debt). Hãy nhớ quy tắc: Hành động thì tách rời, sự vật sự việc thì gạch nối.

Những lỗi phổ biến
Những lỗi phổ biến
  1. Không chia đúng thì của động từ:

Động từ “write” là một động từ bất quy tắc (write - wrote - written). Các bạn thường quên chia thì hoặc chia sai phân từ hai.

Quá khứ: The bank wrote off the debt last year.

Bị động/Hoàn thành: The debt has been written off. (Không dùng: was write off hay has writed off).

  1. Hiểu sai trong ngữ cảnh ngân hàng:

Khi ngân hàng nói rằng khoản nợ thẻ tín dụng của bạn đã bị “written off”, không ít người tưởng lầm mình đã được thoát nợ và không cần trả nữa. Thực tế, người nợ đã rơi vào nhóm nợ xấu nhất và chuẩn bị đối mặt với công ty đòi nợ thuê.

  1. Sắp xếp sai vị trí đại từ:

Tân ngữ là đại từ (it, them) đứng ở giữa câu. (Đúng: Write it off. Sai: Write off it).

Xem thêm: Dịch Word - By - Word: Nguyên nhân chính và giải pháp khắc phục

Bài tập thực hành

Để củng cố kiến thức vừa học, hãy cùng hoàn thành các bài tập dưới đây nhé!

Bài tập 1: Chọn nghĩa đúng nhất của cụm từ “write off” trong các ngữ cảnh sau:

  1. After the terrible storm, the insurance company had to write off John's boat.

A. Sửa chữa chiếc thuyền.

B. Xác nhận chiếc thuyền bị hỏng hoàn toàn và đền bù.

C. Viết tên chiếc thuyền ra giấy.

  1. Because he was very young, the older players wrote him off as inexperienced.

A. Khuyên bảo anh ấy.

B. Đánh giá thấp/gạt bỏ anh ấy vì cho rằng anh ấy thiếu kinh nghiệm.

C. Viết thư cho anh ấy.

  1. The company decided to write off $10,000 in unpaid invoices.

A. Xóa sổ/Chấp nhận lỗ khoản tiền hóa đơn chưa thanh toán.

B. Gửi hóa đơn đi.

C. Yêu cầu thanh toán thêm.

Bài tập 2: Điền “write off” hoặc “write-off” vào chỗ trống sao cho phù hợp và chia thì nếu cần thiết:

  1. Yesterday was a complete __________. I couldn't get any work done because of the power outage.

  2. The bank manager decided to __________ the loan because the borrower declared bankruptcy.

  3. Is buying a company car considered a tax __________?

  4. By the time the paramedics arrived, the car was already a __________.

  5. Last year, the corporation __________ millions of dollars in bad investments.

Bài tập thực hành
Bài tập thực hành

Đáp án và giải thích chi tiết:

Bài tập 1:

  1. Đáp án B. Ngữ cảnh: Tàu thuyền sau bão. Nghĩa là báo hỏng hoàn toàn (total loss).

  2. Đáp án B. Cấu trúc "write sb off as sth": Gắn mác ai đó là không đủ năng lực/không đáng bận tâm.

  3. Đáp án A. Ngữ cảnh kinh doanh: Xóa nợ, chấp nhận khoản lỗ (unpaid invoices).

Bài tập 2:

  1. write-off (Cần một danh từ đứng sau mạo từ “a”. Nghĩa: một khoảng thời gian vứt đi).

  2. write off (Cần một động từ nguyên thể đứng sau “decided to”. Nghĩa: xóa nợ).

  3. write-off (Cần một danh từ đứng sau cụm danh từ “a tax”. Nghĩa: khoản khấu trừ thuế).

  4. write-off (Cần một danh từ đứng sau mạo từ “a”. Nghĩa: đống phế liệu).

  5. wrote off (Cần một động từ chia ở thì quá khứ đơn vì có dấu hiệu “Last year”. Nghĩa: đã xóa sổ/chấp nhận lỗ).

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trong quá trình tiếp xúc với tiếng Anh thực tế, học viên thường đặt ra những câu hỏi xoay quanh cụm từ này. Dưới đây là giải đáp cho các thắc mắc phổ biến nhất:

1. “Write off” nghĩa là gì trong ngân hàng?

Trong ngân hàng, nó có nghĩa là hành động “xóa sổ” hoặc “ghi giảm” một khoản nợ xấu khỏi báo cáo tài chính của ngân hàng. Ngân hàng chấp nhận đây là một khoản lỗ để cân đối kế toán và giảm thuế thu nhập, chứ không mang nghĩa là tha nợ cho khách hàng.

2. “Written off” có khác gì với “write off” không?

Về mặt ý nghĩa, chúng hoàn toàn giống nhau. Sự khác biệt chỉ là về mặt ngữ pháp. “Write off” là động từ nguyên thể (V1), trong khi “Written off” là quá khứ phân từ (V3/Past Participle), thường được sử dụng trong các cấu trúc câu bị động (Passive voice) hoặc thì hoàn thành (Perfect tenses). Ví dụ: The debt has been written off.

3. “Write off” và “cancel debt” có giống nhau không?

Trong giao tiếp thông thường, chúng có thể dùng thay thế cho nhau với ý nghĩa là “xóa nợ”. Tuy nhiên, trong chuyên ngành tài chính pháp lý [5]:

  • Write off: Ngân hàng xóa nợ trên sổ sách của họ, nhưng bạn vẫn có nghĩa vụ phải trả (ngân hàng có thể đòi hoặc bán nợ cho bên thứ ba).

  • Cancel debt (hoặc Forgive debt): Chủ nợ tha thứ hoàn toàn cho bạn, bạn không còn nghĩa vụ pháp lý phải trả số tiền đó nữa.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về write off
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về write off

4. Khi nào dùng dấu gạch nối trong “write-off”?

Bạn chỉ sử dụng dấu gạch nối khi nó đóng vai trò là một danh từ trong câu. Nếu nó là một hành động (Động từ), tuyệt đối không dùng dấu gạch nối.

5. Cụm từ này có thường xuất hiện trong IELTS Reading và Business English không?

Trong các bài thi IELTS Reading (đặc biệt là Passage 2 và 3) nói về chủ đề kinh tế, doanh nghiệp, khủng hoảng tài chính, phrasal verb này xuất hiện nhiều. Đây là từ vựng quan trọng trong môi trường đa quốc gia, ngân hàng, kế toán đều phải biết để đọc hiểu các báo cáo, email của đối tác.

Xem thêm: [Tổng hợp] Từ vựng IELTS Reading theo chủ đề thường gặp

Sơ đồ tóm tắt
Sơ đồ tóm tắt

Việc nắm vững cách dùng của write off, từ cấu trúc chia động từ cho đến cách phân biệt với danh từ “write-off”, không chỉ giúp người học có thể đọc hiểu IELTS mà còn nâng cao sự chuyên nghiệp khi giao tiếp trong môi trường công sở quốc tế.

Tiếng Anh kinh doanh và giao tiếp hàng ngày chứa đựng không ít phrasal verbs thú vị và đa nghĩa. Nếu bạn muốn rèn luyện thêm về các cấu trúc câu quan trọng, mở rộng vốn từ vựng chuyên sâu và nâng cấp văn phong của mình, hãy tham khảo ngay khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM Academy. Với lộ trình cá nhân hóa và phương pháp giảng dạy chuẩn quốc tế, ZIM sẽ giúp bạn tự tin làm chủ ngôn ngữ.

Tham vấn chuyên môn
Ngô Phương ThảoNgô Phương Thảo
GV
Triết lý giáo dục: "Không ai bị bỏ lại phía sau" (Leave no one behind). Mọi học viên đều cần có cơ hội học tập và phát triển phù hợp với mức độ tiếp thu và tốc độ học tập riêng của mình.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...