10 Idioms diễn tả sự bắt đầu - kết thúc và cách áp dụng vào IELTS Speaking

Bài viết giải quyết vấn đề người học chưa hiểu được Idioms là gì, chưa biết cách học Idioms hiệu quả cũng như cung cấp 10 Idioms diễn tả sự bắt đầu-kết thúc và ứng dụng vào IELTS Speaking
Published on
10-idioms-dien-ta-su-bat-dau-ket-thuc-va-cach-ap-dung-vao-ielts-speaking

 Giống như tiếng Việt, trong tiếng Anh cũng có “thành ngữ” – Idioms. Idioms trong tiếng Anh cũng được sử dụng khá rộng rãi, đặc biệt là trong văn nói. Chính vì thế, việc sử dụng Idioms trong IELTS tất nhiên cũng sẽ đem đến cho thí sinh điểm trong tiêu chí Lexical Resource. Những thí sinh đặt mục tiêu IELTS Speaking band 6.5 nên ít nhiều sử dụng Idioms trong phần thi của mình.

Qua bài viết này, tác giả sẽ giúp người học định nghĩa chi tiết thế nào là Idioms, nêu một vài phương pháp học Idioms hiệu quả, giới thiệu 10 Idioms về chủ đề bắt đầu – kết thúc cũng như cung cấp ví dụ để giúp người học dễ dàng hình dung cách áp dụng chúng vào câu trả lời trong IELTS Speaking.

Key takeaways

·      Idioms thường mang nghĩa bóng trong đa số trường hợp nên phương pháp đoán nghĩa dựa trên nghĩa của từng từ trong cụm không mang lại hiệu quả cao.

·      Idioms có thể có nhiều chức năng khác nhau trong câu, ví dụ như làm cụm động từ, cụm giới từ đóng vai trò như tính từ hay trạng từ, v.v.

·      Trong 10 Idioms được giới thiệu dưới đây, 5 Idioms đầu tiên (hit the road, from scratch, turn over a new leaf, in business, hit the ground running) diễn tả sự bắt đầu trong khi 5 Idioms cuối cùng (call it a day, enough is enough, cut your losses, call it quits, grind to a halt/come to a grinding halt) diễn tả sự kết thúc

Idioms là gì?

Idiom - thành ngữ là một cụm từ được sắp xếp theo một trật tự và mang ý nghĩa nhất định. Thành ngữ thường được hiểu theo nghĩa bóng, tuy nhiên cũng có vài thành ngữ vẫn giữ nguyên được nghĩa đen của cụm từ.

Ví dụ:

-       Trong cụm từ “a dark horse”, nghĩa đen là “con ngựa màu đen” và nghĩa bóng/nghĩa thành ngữ là “người giấu nghề”.

-       Trong cụm từ “cost a fortune”, có thể hiểu nghĩa thành ngữ giống nghĩa đen của cụm từ là “rất đắt đỏ”.

Theo Wikipedia, thành ngữ xuất hiện thường xuyên trong tất cả các ngôn ngữ và chỉ riêng trong tiếng Anh, ước tính có khoảng 25 triệu thành ngữ.

 Phương pháp học Idioms hiệu quả

Học Idioms chưa bao giờ là một điều dễ dàng. Khác với những thành phần ngôn ngữ khác, Idioms trong nhiều trường hợp sẽ làm người học gặp khó khăn nếu muốn đoán nghĩa của chúng (có thể thấy như ví dụ “a dark horse” trên). Ngoài ra, nếu chỉ học thuộc nghĩa đơn thuần trong môi trường học thuật, người học cũng gặp nhiều hạn chế khi thật sự muốn sử dụng chúng trong ngữ cảnh nói thật. Vì vậy, người học cần phải có phương pháp cụ thể nếu muốn học và ứng dụng Idioms hiệu quả.

Trong bài viết này, tác giả muốn giới thiệu 5 phương pháp học Idioms.

1.    Sử dụng hình ảnh để học Idioms

2.    Học về nguồn gốc của Idioms

3.    Dịch Idioms sang thành ngữ tiếng Việt

4.    Đặt câu với Idioms

5.    Xem phim tiếng Anh

Trong đó, phương pháp 1 và 2 nhằm mục đích tăng tính minh bạch của Idioms, phương pháp 3 nhằm mục đích tăng độ quen thuộc của Idioms và phương pháp 4 và 5 nhằm mục đích áp dụng idioms vào ngữ cảnh.

Bài viết sau đây phân tích rất kỹ lưỡng từng phương pháp trên, người học nên tham khảo và chọn ra phương pháp phù hợp nhất cho bản thân.

https://zim.vn/phuong-phap-hoc-idiom-hieu-qua-va-ung-dung-trong-ielts-speaking

10 idioms diễn tả sự bắt đầu – kết thúc

1.    hit the road /hɪt ðə rəʊd/

Chức năng: cụm động từ

Định nghĩa: lên đường, bắt đầu một chuyến đi/hành trình

Câu ví dụ:

  • They hurriedly hit the road before the sun set. (Họ đã nhanh chóng lên đường trước khi mặt trời lặn.)

  • He will fly to America next year and hit the new road there. (Sang năm anh ấy sẽ bay đến Mỹ và bắt đầu một hành trình mới ở đó.)

2.    from scratch /frəm skrætʃ/

Chức năng: cụm giới từ được dùng như trạng từ trong câu

Định nghĩa: (bắt đầu việc gì) mà không có bất kỳ sự chuẩn bị/kiến thức nào trước đó (có thể hiểu theo nghĩa bình dân là “bắt đầu từ con số 0”)

Câu ví dụ:

  • It took me four months to learn how to drive a car from scratch. (Tôi đã mất bốn tháng để học lái xe từ đầu.)

  • She has been struggling to build the marketing team from scratch. (Cô ấy đã chật vật để xây dựng đội ngũ marketing từ con số 0.)

3.    turn over a new leaf /tɜːn ˈəʊvə(r) ə njuː liːf/

Chức năng: cụm động từ

Định nghĩa: thay đổi cách sống để trở thành một phiên bản hoàn thiện hơn (có thể hiểu theo nghĩa bình dân là “làm lại cuộc đời”, “sang chương mới” hay “cải tà quy chính”)

Câu ví dụ:

  • After several failures due to bad behavious, he has decided to turn over a new leaf. (Sau một vài thất bại do cách cư xử không tốt, anh ấy đã quyết định sẽ cải tà quy chính.)

  • Tom has confessed his love to Julie  and hopefully their relationship can turn over a new leaf. (Tom đã thổ lộ tình cảm của mình với Julie và hy vọng rằng mối quan hệ của họ có thể bước sang một chương mới.)

4.    in business /ɪn ˈbɪznəs/

Chức năng: cụm giới từ được dùng để bổ ngữ cho “to be” ở trong câu.

Định nghĩa: sẵn sàng/có mọi thứ cần thiết để bắt đầu một việc gì đó ngay lập tức

Câu ví dụ:

  • As long as the new software is installed, we will be in business. (Ngay khi phần mềm mới được cài đặt, chúng tôi sẽ sẵn sàng vào việc ngay.)

  • When are you in business? I cannot wait any longer. (Khi nào bạn mới bắt tay vào việc? Tôi không chờ được thêm nữa đâu.)

5.    hit the ground running /hɪt ðə ɡraʊnd ˈrʌnɪŋ/

Chức năng: cụm động từ

Định nghĩa: bắt đầu một hoạt động với nhiều năng lượng và nhiệt huyết nên tiến độ rất nhanh chóng

Câu ví dụ:

  • She is always full of new ideas and has never failed to hit the ground running. (Cô ấy luôn có nhiều ý tưởng và chưa bao giờ thất bại trong việc bắt đầu chúng một cách nhiệt huyết và nhanh chóng.)

  • Hitting the ground running in the early morning is a huge challenge to him. (Bắt đầu công việc với nhiều năng lượng vào sáng sớm luôn là một thách thức lớn với anh ấy.)

6.    call it a day /kɔːl ɪt ə deɪ/

Chức năng: cụm động từ

Định nghĩa: quyết định hoặc đồng ý dừng làm một việc gì

Câu ví dụ:

  • There is no hope to find him in this village. Let’s call it a day. (Không có hy vọng nào tìm được anh ấy ở ngôi làng này đâu. Chúng ta hãy dừng lại thôi.)

  • After thirty years working in education field, I think it’s time to call it a day. (Sau ba mươi năm làm việc trong lĩnh vực giáo dục, tôi nghĩ đã đến lúc nên dừng lại.) (“dừng lại” ở đây mang ý nghĩa là “nghỉ hưu”)

7.    enough is enough /ɪˈnʌf ɪz ɪˈnʌf/

Chức năng: có thể dùng như một mệnh đề hoặc một câu

Định nghĩa: mang hàm ý nên dừng việc gì đó lại, đặc biệt là những việc gây mệt mỏi hay phiền phức (có thể hiểu theo nghĩa bình dân là “quá đủ rồi”, thường dùng trong văn nói)

Câu ví dụ:

  • Don’t you think this relationship should come to an end? Enough is enough. (Bạn không nghĩ rằng mối quan hệ này nên đi đến hồi kết rồi sao? Quá đủ rồi.)

  • I didn’t notice my wife’s feelings before saying enough is enough. I was just too tired of her complaints at that moment. (Tôi đã không để tâm đến cảm xúc của vợ mình trước khi kêu cô ấy dừng lại. Tôi đã quá chán những lời phàn nàn của cô ấy lúc đó.)

8.    cut your losses /kʌt jɔː(r) ˈlɒsiz/

Chức năng: cụm động từ

Định nghĩa: dừng làm việc gì đang không mang lại hiệu quả trước khi tình hình trở nên tồi tệ hơn (có thể hiểu theo nghĩa bình dân là “cắt lỗ”)

Câu ví dụ:

  • It’s a wrong choice not to cut your losses and sell the shares before they sink further. (Đó sẽ là một lựa chọn sai lầm nếu bạn không cắt lỗ và bán cổ phiếu trước khi chúng giảm sâu hơn nữa.)

  • During Covid 19, a lot of companies have decided to cut their losses and close the business. (Trong giai đoạn dịch Covid 19, rất nhiều công ty đã quyết định cắt lỗ và đóng cửa hoạt động kinh doanh.)

9.   call it quits /kɔːl ɪt kwɪts/

Chức năng: cụm động từ

Định nghĩa: kết thúc một cuộc tranh luận hoặc dừng tham gia/dính líu vào việc gì

Câu ví dụ:

  • Not until we realized there was no right or wrong in this argument did we call it quits. (Mãi đến khi chúng tôi nhận ra không có đúng hay sai trong lập luận này chúng tôi mới dừng tranh luận.)

  • While I called it quits at 9 p.m., the other friends chilled at the rooftop bar all night. (Trong khi tôi đã từ bỏ cuộc vui từ lúc 9 giờ tối, những người bạn khác thư giãn ở quán bar sân thượng suốt đêm.)

10. grind to a halt/come to a grinding halt /ɡraɪnd tu ə hɔːlt/ /kʌm tu ə ˈɡraɪndɪŋ hɔːlt /

Chức năng: cụm động từ

Định nghĩa: trở nên chậm dần cho đến khi dừng lại hoàn toàn

Câu ví dụ:

  • His career grounded to a halt after an accident. (Sự nghiệp của anh ấy xuống dốc sau tai nạn.)

  • Due to the serious lack of workers, production has come to a grinding halt. (Do thiếu công nhân trầm trọng, việc sản xuất dần bị đình trệ.)

Luyện tập

Trước khi đến với bài tập vận dụng, người học có thể xem qua bảng tóm tắt định nghĩa sau để hệ thống lại tất cả kiến thức đã đi qua trong phần III.

Idiom

Định nghĩa

hit the road

lên đường, bắt đầu một chuyến đi/hành trình

from scratch

bắt đầu từ con số 0

turn over a new leaf

làm lại cuộc đời, sang chương mới, cải tà quy chính

in business

sẵn sàng bắt đầu ngay lập tức

hit the ground running

bắt đầu nhiều năng lượng và nhiệt huyết

call it a day

quyết định/đồng ý dừng làm một việc gì

enough is enough

đã đến lúc dừng lại/quá đủ rồi

cut your losses

cắt lỗ

call it quits

-       kết thúc một cuộc tranh luận

-       dừng tham gia/dính líu vào việc gì

grind to a halt/come to a grinding halt

chậm dần cho đến khi dừng lại hoàn toàn

Điền vào chỗ trống với các Idiom sau đây (có thể đổi thì khi cần thiết)

hit the road, from scratch, turn over a new leaf, in business, hit the ground running, call it a day, enough is enough, cut the losses, call it quits, grind to a halt/come to a grinding halt

1.    As the current competition in the market is very strong, we have to ………………….. and close two stores in Ho Chi Minh city.

2.    I cannot stand his poor leadership, so I may ………………………

3.    I would rather start again ………………. with new rules and new members.

4.    The power shortage makes our process ……………………….

5.    While I have ……………………….., my friends still indulge themselves in gambling.

6.    Why don’t we ………………………… in the early morning?

7.    When will you understand that ……………………………..?

8.    Tim is a well-prepared person. He may be ………..…………. at any time.

9.    You have worked hard the whole semester. How about ………………………. and heading for the beach to have fun?

10. As soon as we receive approval from our manager, we will ……………………….

Đáp án:

1.    As the current competition in the market is very strong, we have to cut the losses and close two stores in Ho Chi Minh city.

(Do sự cạnh tranh trên thị trường hiện nay rất mạnh, chúng tôi buộc phải cắt lỗ và đóng cửa hai cửa hàng ở thành phố Hồ Chí Minh.)

2.    I cannot stand his poor leadership, so I may call it quits.

(Tôi không thể chịu được sự lãnh đạo tồi tệ của anh ấy nên tôi có thể sẽ rút.)

3.    I would rather start again from scratch with new rules and new members.

(Tôi thà làm lại hết từ đầu với những quy tắc và thành viên mới.)

4.    The power shortage makes our concrete-making process come to a grinding halt.

(Sự thiếu hụt điện năng làm cho quá trình sản xuất bê tông của chúng tôi trở nên đình trệ.)

5.    While I have turned over a new leaf, my friends still indulge themselves in gambling.

(Trong khi tôi đã làm lại cuộc đời, bạn bè tôi vẫn mải đắm chìm trong cờ bạc.)

6.    Why don’t we hit the road in the early morning?

(Tại sao chúng ta không lên đường vào một buổi sáng sớm?)

7.    When will you understand that enough is enough?

(Khi nào bạn mới hiểu ra như vậy là quá đủ rồi?)

8.    Tim is a well-prepared person. He may be in business at any time.

(Tim là một người có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Anh ấy có thể sẵn sàng vào việc bất cứ lúc nào.)

9.    You have worked hard the whole semester. How about calling it a day and heading for the beach to have fun?

(Bạn đã làm việc chăm chỉ trong cả học kỳ rồi. Hay là nghỉ một ngày và thẳng tiến đến bãi biển vui chơi đi?

10. As soon as we receive approval from our manager, we will hit the ground running.

(Ngay khi nhận được sự chấp thuận của giám đốc, chúng tôi sẽ tức tốc bắt tay vào việc một cách đầy nhiệt huyết.)

Áp dụng Idioms diễn tả sự bắt đầu – kết thúc vào IELTS Speaking

Câu hỏi: Do you often cook? (Bạn có thường hay nấu ăn không?)

Câu trả lời gợi ý:

Honestly, I don’t have any culinary talents, and I didn’t cook much in the past. However, as I’ve just got married, I’ve decided to master this skill. It took me around two months to learn to cook from scratch, and now I don’t have to struggle every time I go to the kitchen to prepare a dish.

(Thành thật mà nói, tôi không có bất kỳ tài năng nấu nướng nào và trước đây tôi cũng không nấu ăn nhiều. Tuy nhiên, vì tôi vừa mới kết hôn nên tôi đã quyết định phải thành thạo kỹ năng này. Tôi đã mất khoảng 2 tháng để học nấu ăn từ đầu và giờ tôi không còn phải vật lộn khi vào bếp chuẩn bị một món ăn nữa.)

Câu hỏi: What physical activity do you do to keep fit? (Bạn thường hay làm hoạt động thể chất nào để giữ gìn sức khoẻ?)

Câu trả lời gợi ý:

Well, I have taken up cycling for five years, and it has proved to be the perfect way for me to burn calories and stay in shape. What I like about it is that it’s quite flexible so I can cycle almost everywhere from the streets to the parks. Besides, this activity does not require any bulky equipment. All I need are just a bike and a pair of sneakers, and I will be in business.

(Chà, tôi đã đạp xe được 5 năm nay và đây rõ ràng là cách hoàn hảo để tôi đốt cháy calo và giữ dáng. Điều tôi thích là việc đạp xe khá linh hoạt nên tôi có thể đạp hầu như khắp mọi nơi từ đường phố đến công viên. Bên cạnh đó, hoạt động này không đòi hỏi phải có bất kỳ một thiết bị cồng kềnh nào. Tất cả những gì tôi cần chỉ là một chiếc xe đạp và một đôi giày thể thao và tôi sẽ sẵn sàng bắt đầu ngay lập tức.)

Câu hỏi: How often do you travel? (Bạn có thường hay đi du lịch không?)

Câu trả lời gợi ý:

Actually, I don’t describe myself as a rolling stone, so I probably travel only once or twice a year. I guess it must be when I am under great pressure from the workload and may resort to calling it a day. On those occasions, a serene beach with breathtaking views is an ideal destination for me instead of crowded tourist attractions.

(Thật ra thì, tôi không tự mô tả mình là một người theo chủ nghĩa xê dịch nên có lẽ tôi chỉ đi du lịch một hoặc hai lần trong một năm. Tôi chắc hẳn đó là lúc tôi đang phải chịu áp lực công việc lớn và phải dùng đến cách dừng lại tất cả. Vào những dịp đó, một bãi biển thanh bình với khung cảnh hữu tình là điểm đến lý tưởng cho tôi thay vì những điểm du lịch đông đúc.)

Câu hỏi: What kind of people do you like to make friend with? (Bạn thích kết bạn với những người như thế nào?)

Câu trả lời gợi ý:

I guess I tend to hit it off with those who always hit the ground running. As I am also an energetic individual, I think those people may share the same energy with me. Luckily, I have a group of friends like that at my university and we have worked together on many projects with great efficiency. Besides, being with them triggers my desire to keep working and improving myself.

(Tôi đoán tôi có xu hướng hợp ý với những người hay bắt đầu bất cứ việc gì với đầy nhiệt huyết. Vì tôi cũng là một người tràn đầy năng lượng, tôi nghĩ những người đó có thể có cùng tần số với tôi. Thật may mắn, tôi có một nhóm bạn như vậy ở trường đại học và chúng tôi đã làm việc cùng nhau trong nhiều dự án với hiệu quả cao. Bên cạnh đó, việc ở bên họ làm tôi có động lực liên tục làm việc và cải thiện bản thân.)

Kết luận

Qua bài viết trên, tác giả đã giúp người học hiểu được Idioms là gì cũng như giới thiệu 10 Idioms diễn tả sự bắt đầu – kết thúc. Tác giả hi vọng qua những ví dụ chi tiết cũng như phần luyện tập, người học có thể ghi nhớ các Idioms trên cũng như ngữ cảnh mà chúng có thể xuất hiện để từ đó áp dụng vào bài thi IELTS Speaking của mình một cách thật hiệu quả.

0 Bình luận
(0)
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...